Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sản xuất nông nghiệp tại Việt Nam trong những năm qua đã giải quyết căn bản nhu cầu an ninh lương thực, tạo điều kiện thuận lợi cho việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng sang các nhóm cây có giá trị kinh tế cao, trong đó nhóm cây có dầu được xác định là hướng đi chiến lược. Mặc dù tiềm năng phát triển cây lấy dầu trong nước rất phong phú (điều, dừa, đậu tương, lạc, vừng), Việt Nam vẫn phải nhập khẩu khối lượng lớn dầu thực vật từ nước ngoài. Cụ thể, nguồn nguyên liệu sản xuất dầu trong nước vào năm 2001 mới chỉ đáp ứng được khoảng 6,8% nhu cầu, dẫn đến việc phải nhập khẩu tới hơn 90%.

Trong nhóm cây có dầu, cây vừng (Sesamum indicum L.) giữ vị trí đặc biệt nhờ tính thích ứng rộng, khả năng chịu hạn tốt, chi phí đầu tư thấp và có thể canh tác trên nhiều loại đất nghèo dinh dưỡng. Tuy nhiên, sản xuất vừng ở nước ta phần lớn vẫn mang tính nhỏ lẻ, manh mún, nông dân canh tác theo tập quán gieo vãi truyền thống, chưa chú trọng đến việc áp dụng mật độ gieo trồng tối ưu cho từng giống và từng thời vụ. Điều này dẫn đến sự lãng phí hạt giống và chưa khai thác hết tiềm năng năng suất.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục đích nghiên cứu:
    • Nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ trồng đến khả năng sinh trưởng và phát triển của giống vừng đen V26 trong vụ hè thu năm 2013 tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
    • Đánh giá ảnh hưởng của mật độ trồng đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất thực tế của giống vừng thí nghiệm.
  2. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Xác định được mật độ gieo trồng thích hợp nhất cho giống vừng đen V26 trong điều kiện vụ hè thu tại Thái Nguyên nhằm tạo điều kiện cho cây sinh trưởng tối ưu, đạt năng suất cao và ổn định.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Giống vừng đen V26 nhập nội, do Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp Việt Nam cung cấp.
    • Thời gian nghiên cứu: Vụ hè thu năm 2013 (gieo hạt ngày 10/08/2013).
    • Địa điểm nghiên cứu: Trung tâm Thực hành Thực nghiệm, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
  4. Ý nghĩa của đề tài:
    • Ý nghĩa học thuật: Hệ thống hóa kiến thức chuyên ngành cây trồng, rèn luyện phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng, thu thập và xử lý số liệu khoa học.
    • Ý nghĩa thực tiễn: Cung cấp cơ sở khoa học để khuyến cáo nông dân địa phương áp dụng mật độ trồng thích hợp đối với giống vừng đen V26 trong vụ hè thu, góp phần nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế trên đơn vị diện tích.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở khoa học

Mật độ quần thể là yếu tố kỹ thuật then chốt chi phối trực tiếp đến diện tích dinh dưỡng, cường độ chiếu sáng, khả năng quang hợp và sự tích lũy vật chất khô của cây trồng. Trồng quá dày làm giảm không gian dinh dưỡng, cây vươn cao, thân mảnh, dễ đổ ngã, tỷ lệ rụng lá tăng và giảm số lượng hoa/quả trên cây. Ngược lại, trồng quá thưa giúp từng cá thể phân cành mạnh, số quả trên cây nhiều nhưng số cây trên một đơn vị diện tích thấp, dẫn đến năng suất quần thể không đạt mức tối ưu. Do đó, việc xác định mật độ cân bằng giữa khả năng sinh trưởng của cá thể và năng suất tổng thể là yêu cầu bắt buộc trong kỹ thuật thâm canh.

Phương pháp bố trí thí nghiệm

Thí nghiệm đồng ruộng được thiết kế theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD) với 4 công thức mật độ và 3 lần nhắc lại:

Công thức Mật độ (cây/$\text{m}^2$) Khoảng cách hàng $\times$ cây (cm)
Công thức 1 (CT1) 25 $25 \times 10,3$
Công thức 2 (CT2) 35 $35 \times 8,0$
Công thức 3 (CT3) 45 $45 \times 6,1$
Công thức 4 (CT4) 55 $55 \times 4,3$
  • Quy mô diện tích: Kích thước mỗi ô thí nghiệm là $2\text{ m} \times 9\text{ m} = 18\text{ m}^2$. Tổng diện tích thực nghiệm là $4 \text{ công thức} \times 3 \text{ lần nhắc lại} \times 18\text{ m}^2 = 216\text{ m}^2$ (chưa tính diện tích rãnh, lối đi và dải bảo vệ).
  • Kỹ thuật bón phân (tính cho 1 ha): 7 tấn phân hữu cơ + 70 kg $\text{P}_2\text{O}_5$ + 40 kg $\text{N}$ + 60 kg $\text{K}_2\text{O}$ + 300 kg vôi bột.
    • Bón lót: Toàn bộ phân hữu cơ + toàn bộ phân lân + toàn bộ vôi bột.
    • Bón thúc lần 1 (khi cây có 3–4 lá): $2/3$ lượng đạm $\text{N} + 1/3$ lượng kali $\text{K}_2\text{O}$.
    • Bón thúc lần 2: Toàn bộ lượng phân vô cơ còn lại.

Phương pháp thu thập chỉ tiêu và xử lý số liệu

  • Chỉ tiêu hình thái và sinh trưởng: Theo dõi thời gian qua các giai đoạn (nảy mầm, ra hoa rộ, quả vào chắc, quả chín); đo chiều cao cây, đường kính thân và đếm số cành cấp 1 trên 10–15 cây mẫu ngẫu nhiên lấy theo đường chéo tại mỗi ô.
  • Chỉ số diện tích lá (CSDTL - $\text{m}^2\text{ lá/m}^2\text{ đất}$): Xác định bằng phương pháp cân nhanh khối lượng lá ở giai đoạn hoa rộ và hạt trưởng thành theo công thức: $$\text{CSDTL} = \frac{P_b}{P_a \times 100 \times 5} \times \text{Mật độ (cây/m}^2\text{)}$$ (Trong đó: $P_b$ là khối lượng toàn bộ lá của 5 cây mẫu; $P_a$ là khối lượng $1\text{ dm}^2$ lá tiêu chuẩn).
  • Khả năng tích lũy vật chất khô (KNTLVCK - g/cây): Nhổ 5 cây liên tiếp/ô, rửa sạch, cân tươi và sấy khô ở nhiệt độ $70^\circ\text{C}$ đến khối lượng không đổi ($P_k$), tính trung bình cho 1 cây ($P_k / 5$).
  • Chỉ tiêu sâu bệnh hại: Điều tra tỷ lệ bệnh hại (%) theo công thức $(A/B) \times 100$ ($A$: số cây bị bệnh; $B$: tổng số cây điều tra). Đánh giá theo 4 cấp độ: Không gây hại ($<10%$), hại nhẹ ($<20%$), trung bình ($20\text{--}40%$) và nặng ($>40%$).
  • Yếu tố cấu thành năng suất và năng suất: Đếm số quả chắc/cây, số hạt/quả, cân khối lượng 1000 hạt ($P_{1000}$). Năng suất lý thuyết (NSLT) và năng suất thực thu (NSTT) được quy đổi ra tạ/ha. Số liệu năng suất được xử lý phương sai thống kê (ANOVA) bằng phần mềm IRRISTAT; các chỉ tiêu sinh trưởng khác được tính theo giá trị trung bình số học.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển cây có dầu tại Việt Nam nhằm giảm thiểu phụ thuộc vào nguồn dầu thực vật nhập khẩu. Đặt vấn đề nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ gieo trồng đối với giống vừng đen V26 tại vùng trung du miền núi Bắc Bộ (Thái Nguyên). Xác định mục đích, mục tiêu, đối tượng, thời gian, địa điểm và ý nghĩa khoa học cũng như thực tiễn của đề tài.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Cơ sở khoa học và đặc điểm thực vật học: Phân tích đặc tính sinh học của chi Sesamum (loài Sesamum indicum L., bộ nhiễm sắc thể $2n = 64$). Mô tả chi tiết cấu tạo hệ rễ cọc, thân thảo phân cành, đặc điểm hoa đơn/chùm tự thụ phấn (nở chủ yếu từ 5–7 giờ sáng) và quả nang mở nứt khi chín.
  • Giá trị dinh dưỡng và công dụng: Hạt vừng chứa 45–55% dầu béo, 19–20% protein, giàu các axit béo chưa no (axit oleic 45,3–49,3%, axit linoleic 37,7–41,2%), hợp chất chống oxy hóa sesamin, sesamolin, vitamin E và khoáng chất canxi. Tổng hợp tiềm năng sản xuất dầu diesel sinh học từ cây vừng (đạt 807 thùng/năm/dặm vuông theo Bell, 2010).
  • Tình hình sản xuất vừng: Đánh giá diện tích, năng suất và sản lượng vừng trên thế giới (Ấn Độ, Trung Quốc, Sudan dẫn đầu) và tại Việt Nam qua các giai đoạn 2000–2013 dựa trên nguồn dữ liệu thống kê của FAOSTAT và Bộ Nông nghiệp & Phát triển Nông thôn.

Phần 3: Nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chi tiết hóa vật liệu giống vừng đen V26, địa điểm thực nghiệm tại Thái Nguyên, quy trình làm đất, công thức phân bón, phương pháp bố trí thí nghiệm RCBD với 4 mức mật độ ($25, 35, 45, 55\text{ cây/m}^2$). Quy định chi tiết phương pháp lấy mẫu, công thức tính toán các chỉ tiêu sinh lý (CSDTL, KNTLVCK), chỉ tiêu sâu bệnh, công thức tính NSLT, NSTT và phương pháp phân tích thống kê trên phần mềm IRRISTAT.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được từ vụ hè thu năm 2013:

1. Điều kiện khí tượng và các giai đoạn sinh trưởng

Thời tiết vụ hè thu 2013 tại Thái Nguyên ghi nhận nhiệt độ trung bình giai đoạn ra hoa là $26,4^\circ\text{C}$, ẩm độ không khí 85%, thuận lợi cho vừng sinh trưởng.

Công thức Mật độ (cây/$\text{m}^2$) Gieo đến mọc (ngày) Gieo đến ra hoa rộ (ngày) Gieo đến vào chắc (ngày) Gieo đến chín (ngày)
CT1 25 3 29 48 69
CT2 35 3 30 50 71
CT3 45 3 31 51 70
CT4 55 3 30 50 68

Nhận xét: Mật độ ít ảnh hưởng đến thời gian từ gieo đến mọc (đều đạt 3 ngày). Tổng thời gian sinh trưởng của giống V26 dao động trong khoảng hẹp từ 68 đến 71 ngày.

2. Đặc điểm hình thái và động thái tăng trưởng chiều cao

Mật độ trồng tác động rõ rệt đến các chỉ tiêu hình thái thân, cành:

Công thức Chiều cao khi chín (cm) Số cành/cây (cành) Đường kính thân (cm) Màu sắc lá Màu sắc hạt
CT1 (25 cây/$\text{m}^2$) $73,4^c$ $0,81^a$ $1,76^a$ Xanh sáng Đen
CT2 (35 cây/$\text{m}^2$) $86,4^c$ $0,68^b$ $1,62^b$ Xanh sáng Đen
CT3 (45 cây/$\text{m}^2$) $91,7^b$ $0,59^c$ $1,55^b$ Xanh sáng Đen
CT4 (55 cây/$\text{m}^2$) $96,8^a$ $0,50^d$ $1,21^c$ Xanh sáng Đen
$CV (%)$ 6,9 9,3 9,2 — —
$LSD_{0,05}$ 12,3 0,13 0,29 — —

Nhận xét: Khi tăng mật độ từ 25 lên 55 cây/$\text{m}^2$, chiều cao cây tăng dần từ 73,4 cm lên 96,8 cm; ngược lại, số cành/cây giảm từ 0,81 xuống 0,50 cành và đường kính thân giảm từ 1,76 cm xuống 1,21 cm.

3. Chỉ tiêu sinh lý (CSDTL và KNTLVCK)

Chỉ số diện tích lá và tích lũy vật chất khô biến động theo giai đoạn phát triển:

Công thức CSDTL hoa rộ ($\text{m}^2/\text{m}^2$) Khối lượng tươi hoa rộ (g/cây) Tỷ lệ chất khô hoa rộ (%) CSDTL chín ($\text{m}^2/\text{m}^2$) Khối lượng tươi chín (g/cây) Tỷ lệ chất khô chín (%)
CT1 $3,34^b$ $23,75^a$ $8,37^c$ $3,20^b$ $37,2^c$ $17,51^c$
CT2 $3,48^b$ $24,45^b$ $8,83^a$ $3,01^c$ $37,9^b$ $18,06^b$
CT3 $3,96^a$ $24,31^b$ $8,97^a$ $3,58^a$ $38,5^a$ $19,43^a$
CT4 $3,22^c$ $24,05^c$ $8,56^b$ $3,02^c$ $37,9^b$ $16,87^d$

Nhận xét: CSDTL đạt cao nhất ở giai đoạn hoa rộ (dao động 3,22–3,96) và giảm nhẹ khi vào chắc/chín. Tỷ lệ tích lũy vật chất khô tăng mạnh từ giai đoạn hoa rộ (8,37–8,97%) đến khi hạt trưởng thành (16,87–19,43%).

4. Tình hình sâu bệnh hại

Đối tượng gây hại chính gồm sâu cuốn lá, rệp muội và bệnh héo rũ, héo mốc trắng (lở cổ rễ):

  • Tỷ lệ sâu hại: CT1 (2,64%), CT2 (6,15%), CT3 (7,05%), CT4 (9,60%).
  • Tỷ lệ bệnh hại: CT1 (2,27%), CT2 (3,68%), CT3 (5,08%), CT4 (5,78%).
  • Tất cả các công thức đều ghi nhận mức độ sâu bệnh ở mức “Không gây hại” ($< 10%$).

5. Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất

Công thức Số quả chắc/cây (quả) Số hạt/quả (hạt) $P_{1000}$ (g) NSLT (tạ/ha) NSTT (tạ/ha)
CT1 (25 cây/$\text{m}^2$) $27,5^d$ $51,7^c$ $1,97^a$ $21,9^a$ $11,3^b$
CT2 (35 cây/$\text{m}^2$) $40,5^a$ $65,3^a$ $1,86^a$ $18,5^b$ $13,8^a$
CT3 (45 cây/$\text{m}^2$) $36,7^b$ $61,8^b$ $1,58^b$ $18,2^b$ $9,6^c$
CT4 (55 cây/$\text{m}^2$) $31,8^c$ $52,3^c$ $1,53^b$ $16,7^c$ $8,6^c$
$CV (%)$ 1,8 6,2 9,0 9,1 17,2
$LSD_{0,05}$ 0,98 7,3 0,31 3,4 3,7

Nhận xét: CT2 (mật độ 35 cây/$\text{m}^2$) đạt số quả chắc/cây cao nhất (40,5 quả) và số hạt/quả cao nhất (65,3 hạt), dẫn đến năng suất thực thu đạt mức cao nhất ($13,8\text{ tạ/ha}$), vượt trội so với các công thức còn lại ở mức xác suất tin cậy 95%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận khẳng định mật độ 35 cây/$\text{m}^2$ là tối ưu cho giống V26 trong vụ hè thu tại Thái Nguyên và đề xuất phương hướng nghiên cứu mở rộng trong các vụ tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Thời gian sinh trưởng: Giống vừng đen V26 thuộc nhóm ngắn ngày, có thời gian sinh trưởng trong vụ hè thu từ 68 đến 71 ngày, thích hợp cho việc bố trí luân canh, tăng vụ.
  • Quy luật biến đổi hình thái: Mật độ trồng tỷ lệ thuận với chiều cao cây (tăng từ 73,4 cm ở mật độ 25 cây/$\text{m}^2$ lên 96,8 cm ở mật độ 55 cây/$\text{m}^2$), nhưng tỷ lệ nghịch với đường kính thân (giảm từ 1,76 cm xuống 1,21 cm) và khả năng phân cành (giảm từ 0,81 xuống 0,50 cành/cây).
  • Mật độ tối ưu cho năng suất: Mật độ 35 cây/$\text{m}^2$ (khoảng cách $35\text{ cm} \times 8,0\text{ cm}$) cho các yếu tố cấu thành năng suất cân đối nhất (40,5 quả chắc/cây; 65,3 hạt/quả; $P_{1000} = 1,86\text{ g}$), đạt năng suất thực thu cao nhất là $13,8\text{ tạ/ha}$ (cao hơn CT1 đạt 11,3 tạ/ha, CT3 đạt 9,6 tạ/ha và CT4 đạt 8,6 tạ/ha).

Đóng góp thực tiễn và khoa học

  • Cung cấp dẫn liệu thực nghiệm về phản ứng nông sinh học của giống vừng đen nhập nội V26 đối với các mức mật độ gieo trồng trong điều kiện sinh thái vùng trung du Bắc Bộ.
  • Xác định quy trình kỹ thuật canh tác cụ thể (mật độ 35 cây/$\text{m}^2$, lượng phân bón $7\text{ tấn HC} + 40\text{ N} + 70\text{ P}_2\text{O}_5 + 60\text{ K}_2\text{O} + 300\text{ kg vôi/ha}$) giúp nâng cao năng suất thực thu của cây vừng tại địa phương so với mức năng suất bình quân canh tác truyền thống.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thí nghiệm mới chỉ được thực hiện trong phạm vi một vụ duy nhất (vụ hè thu năm 2013) tại một chân đất thuộc Trung tâm Thực hành Thực nghiệm Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, do đó chưa đánh giá hết sự tương tác giữa mật độ với các loại đất và điều kiện thời tiết qua nhiều năm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Tiếp tục bố trí thí nghiệm nghiên cứu mật độ gieo trồng cho giống vừng đen V26 trên nhiều loại đất khác nhau (đất bãi bồi ven sông, đất đồi gò, đất xám bạc màu).
    • Khảo nghiệm trên các mùa vụ khác nhau (vụ xuân, xuân hè, hè thu) và mở rộng thực hiện tại nhiều địa bàn sinh thái khác nhau trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên nhằm đưa ra kết luận và quy trình hướng dẫn có tính bao quát cao hơn.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho các nhóm đối tượng và mục đích học thuật sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Trồng trọt: Dùng làm tài liệu tham khảo về phương pháp thiết kế thí nghiệm đồng ruộng (RCBD), kỹ thuật đo đạc các chỉ tiêu sinh lý cây trồng nông nghiệp (phương pháp xác định diện tích lá bằng cân nhanh $1\text{ dm}^2$ lá tiêu chuẩn, phương pháp đo độ tích lũy chất khô bằng sấy $70^\circ\text{C}$).
  • Cán bộ khuyến nông và kỹ thuật viên nông nghiệp: Ứng dụng thông số khoảng cách gieo trồng ($35\text{ cm} \times 8,0\text{ cm}$) và định mức phân bón cụ thể cho giống vừng đen V26 vào thực tế chỉ đạo sản xuất vụ hè thu tại các tỉnh trung du miền núi phía Bắc.
  • Người nghiên cứu cây có dầu: Tham khảo các số liệu tổng quan về thành phần hóa học hạt vừng, tỷ lệ axit béo, sâu bệnh hại đặc thù và các lệnh phân tích phương sai trên phần mềm IRRISTAT.

Câu hỏi thường gặp

1. Mật độ gieo trồng nào cho năng suất thực thu cao nhất trong thí nghiệm?

Mật độ 35 cây/$\text{m}^2$ (Công thức 2: khoảng cách hàng cách hàng 35 cm, cây cách cây 8,0 cm) cho năng suất thực thu cao nhất, đạt $13,8\text{ tạ/ha}$, có sai khác mang ý nghĩa thống kê ($P < 0,05$) so với các công thức còn lại ($11,3\text{ tạ/ha}$ ở 25 cây/$\text{m}^2$; $9,6\text{ tạ/ha}$ ở 45 cây/$\text{m}^2$; $8,6\text{ tạ/ha}$ ở 55 cây/$\text{m}^2$).

2. Quy trình bón phân cho 1 ha vừng trong nghiên cứu này gồm những loại và liều lượng nào?

Quy trình bón phân cho 1 ha gồm: 7 tấn phân hữu cơ + 70 kg $\text{P}_2\text{O}_5$ + 40 kg $\text{N}$ + 60 kg $\text{K}_2\text{O}$ + 300 kg vôi bột. Cách bón: bón lót toàn bộ phân hữu cơ, toàn bộ lân và vôi; bón thúc lần 1 (giai đoạn 3–4 lá) với $2/3\text{ N} + 1/3\text{ K}_2\text{O}$; bón thúc lần 2 toàn bộ lượng phân vô cơ còn lại.

3. Việc tăng mật độ gieo trồng ảnh hưởng như thế nào đến đặc điểm hình thái thân và cành?

Khi mật độ tăng từ 25 lên 55 cây/$\text{m}^2$, chiều cao cây khi chín tăng từ 73,4 cm lên 96,8 cm do hiện tượng vươn cao cạnh tranh ánh sáng; ngược lại, số cành/cây giảm từ 0,81 cành xuống 0,50 cành/cây và đường kính gốc giảm từ 1,76 cm xuống 1,21 cm do diện tích dinh dưỡng bị thu hẹp.

4. Tại sao năng suất lý thuyết của Công thức 1 cao nhất nhưng năng suất thực thu lại thấp hơn Công thức 2?

Công thức 1 (25 cây/$\text{m}^2$) có khối lượng 1000 hạt cao nhất ($1,97\text{ g}$) và các cá thể phát triển tốt nên khi tính toán lý thuyết đạt $21,9\text{ tạ/ha}$. Tuy nhiên, do mật độ cá thể trên một đơn vị diện tích quá thưa (chỉ 25 cây/$\text{m}^2$), tổng số quả thực tế thu được trên toàn ô không bù đắp được sự thiếu hụt về mật độ quần thể, dẫn đến năng suất thực thu ($11,3\text{ tạ/ha}$) thấp hơn Công thức 2 ($13,8\text{ tạ/ha}$ với 40,5 quả chắc/cây và mật độ 35 cây/$\text{m}^2$).

5. Tình hình sâu bệnh hại trên giống vừng đen V26 diễn ra như thế nào trong vụ hè thu 2013?

Các loại sâu hại chính gồm sâu cuốn lá và rệp; bệnh hại gồm bệnh héo rũ, héo mốc trắng ở phần lở cổ rễ. Mật độ gieo trồng càng cao thì tỷ lệ sâu bệnh có xu hướng tăng nhẹ (sâu hại từ 2,64% lên 9,60%; bệnh hại từ 2,27% lên 5,78%), tuy nhiên ở tất cả các công thức, tỷ lệ này đều $< 10%$, thuộc mức độ “Không gây hại”.


Kết luận

Khóa luận đã khảo nghiệm thành công ảnh hưởng của 4 mức mật độ gieo trồng đến các chỉ tiêu nông sinh học và năng suất của giống vừng đen V26 vụ hè thu năm 2013 tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm khẳng định mật độ 35 cây/$\text{m}^2$ (khoảng cách $35\text{ cm} \times 8,0\text{ cm}$) là tối ưu, giúp cây phát triển cân đối, đạt năng suất thực thu cao nhất là $13,8\text{ tạ/ha}$. Đề tài là tài liệu tham khảo có giá trị về phương pháp nghiên cứu cây có dầu ngắn ngày và cung cấp cơ sở kỹ thuật cụ thể cho sản xuất nông nghiệp tại địa phương.