Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trà hoa vàng (Camellia spp.) là một chi lớn thuộc họ Chè (Theaceae), phân bố chủ yếu ở khu vực miền Nam Trung Quốc và miền Bắc Việt Nam. Đây là nhóm thực vật thân gỗ nhỏ hoặc cây bụi có giá trị đa dụng đặc biệt: hoa và lá chứa nhiều hợp chất sinh học có tác dụng hỗ trợ điều hòa huyết áp, tim mạch, giảm đường huyết, hạ cholesterol, hạ mỡ máu, ức chế u bướu và tăng cường khả năng miễn dịch; cây có hoa màu vàng đặc trưng, kích thước lớn và nở đẹp nên được ưa chuộng làm cây cảnh quan; đồng thời cây có thể sinh trưởng tốt dưới tán rừng phòng hộ giúp chống xói mòn và bảo vệ nguồn nước.

Tại Việt Nam, các loài trà hoa vàng phân bố tự nhiên tại một số tỉnh miền núi phía Bắc như Vĩnh Phúc (Tam Đảo), Quảng Ninh (Ba Chẽ), Bắc Giang (Sơn Động), Ninh Bình (Cúc Phương), Hà Nội (Ba Vì) và Yên Bái. Trong những năm gần đây, nhu cầu thu mua thương mại tăng cao từ tư thương để xuất khẩu tiểu ngạch sang Trung Quốc với mức giá dao động từ trên 1.000.000 đến 2.000.000 đồng/kg hoa tươi, 13.000.000 – 15.000.000 đồng/kg hoa khô, 300.000 đồng/kg lá khô, thậm chí thu mua cả cây đào từ rừng tự nhiên với giá khoảng 20.000 đồng/kg. Tại tỉnh Yên Bái, trà hoa vàng phân bố rải rác ở các xã Tân Hợp, Ngòi A, Châu Quế Hạ, Phong Dụ Thượng, Xuân Tầm, Yên Thái, Mỏ Vàng, Nà Hẩu. Do người dân địa phương chưa nhận thức đầy đủ về giá trị bảo tồn và kỹ thuật nhân giống mà chủ yếu khai thác tự nhiên để bán, nguồn tài nguyên gen này đang đứng trước nguy cơ bị cạn kiệt và suy thoái nghiêm trọng. Việc hoàn thiện kỹ thuật nhân giống vô tính bằng phương pháp giâm hom là giải pháp cấp bách nhằm chủ động nguồn giống, phục vụ công tác bảo tồn gen quý và phát triển kinh tế lâm - nông nghiệp địa phương.

  • Mục tiêu nghiên cứu: Xác định được nồng độ chất điều hòa sinh trưởng N3M kích thích ra rễ thích hợp nhất cho nhân giống bằng phương pháp giâm hom trong sản xuất giống cây trà hoa vàng tại Yên Bái.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Theo dõi và đánh giá ảnh hưởng của các nồng độ N3M (0 ppm, 60 ppm, 80 ppm, 100 ppm) đến tỷ lệ sống của hom trà hoa vàng qua các mốc thời gian 30, 60 và 90 ngày sau giâm.
    2. Đánh giá ảnh hưởng của các nồng độ N3M đến thời gian nảy mầm, tỷ lệ nảy mầm, số mầm/hom, chiều dài mầm và chỉ số nảy mầm sau 90 ngày cắm hom.
    3. Đánh giá ảnh hưởng của các nồng độ N3M đến tỷ lệ ra rễ, số rễ/hom, chiều dài rễ và chỉ số ra rễ sau 90 ngày cắm hom.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Hom cành bánh tẻ thu hái từ cây trà hoa vàng lá to không có răng cưa mọc trong rừng tự nhiên tại xã Nà Hẩu, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái; chế phẩm kích thích ra rễ N3M.
    • Phạm vi không gian: Vườn ươm thực nghiệm tại xã Nà Hẩu, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái (độ cao trung bình 600 – 700 m so với mực nước biển, nhiệt độ bình quân 23,2°C, lượng mưa bình quân 1.500 mm).
    • Phạm vi thời gian: Thí nghiệm được tiến hành từ tháng 7 năm 2019 đến tháng 12 năm 2019 (thời điểm cắm hom: ngày 19/07/2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên cơ sở khoa học của phương pháp nhân giống vô tính bằng hom cành (cutting propagation), khai thác khả năng hình thành rễ bất định từ cơ quan sinh dưỡng của thực vật. Quá trình hình thành rễ bất định diễn ra qua ba giai đoạn sinh lý kế tiếp: các tế bào tại vết cắt chết đi tạo lớp màng bảo vệ bề mặt; các tế bào sống phía dưới lớp màng phân chia tạo thành mô sẹo (callus); các tế bào mô tượng tầng hoặc vùng lân cận libe phân hóa và phát triển thành mầm rễ bất định. Sự thành công của quá trình giâm hom phụ thuộc vào sự tương tác giữa nhân tố nội sinh (đặc điểm di truyền loài, tuổi cây mẹ, loại hom cành bánh tẻ, hàm lượng phytohormone nội sinh) và nhân tố ngoại sinh (độ ẩm không khí 50 – 70%, nhiệt độ không khí 28 – 33°C, nhiệt độ giá thể 25 – 30°C, ánh sáng tán xạ 30 – 50%, độ thông thoáng của giá thể và việc bổ sung chất kích thích sinh trưởng).

Chế phẩm kích thích sinh trưởng sử dụng trong nghiên cứu là N3M dạng thương phẩm, có thành phần dinh dưỡng và khoáng vi lượng gồm: Nts: 11%, P2O5: 3%, K2O5: 2,5%, B: 0,2%, Cu: 0,2%, Zn: 0,2% cùng các phụ gia đặc hiệu kích thích phân hóa tế bào và kích thích rễ.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai đồng bộ qua các bước kỹ thuật:

  • Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 4 công thức, mỗi công thức được lặp lại 3 lần, quy mô 90 hom cho mỗi công thức (tổng cộng 360 hom trên toàn ô thí nghiệm):
    • Công thức 1 (Đối chứng - ĐC): Không xử lý N3M (nhúng nước lã).
    • Công thức 2 (CT2): Xử lý N3M nồng độ 60 ppm.
    • Công thức 3 (CT3): Xử lý N3M nồng độ 80 ppm.
    • Công thức 4 (CT4): Xử lý N3M nồng độ 100 ppm.
  • Quy trình chuẩn bị vật liệu và giá thể:
    • Giá thể và bầu: Sử dụng túi bầu PE kích thước 9 × 12 cm, thành phần ruột bầu gồm đất tầng B trộn cát và trấu hun. Bầu được xếp thành luống rộng 90 cm, dài 500 cm. Mặt luống làm khung vòm bằng tre uốn cong phủ nilon PE trắng kín và che lưới đen bên ngoài để ngăn ánh sáng trực xạ và duy trì ẩm độ.
    • Xử lý khử trùng: Giá thể được phun thuốc tím (KMnO4) nồng độ 1% để diệt khuẩn và nấm đất. Hom sau khi cắt được ngâm ngay vào dung dịch Viben C50 nồng độ 0,3% (3 g/lít nước) để chống mất nước và phòng nấm ban đầu. Trước khi xử lý thuốc N3M, cành hom được ngâm khử trùng bằng dung dịch Benlat 0,15% trong 15 phút rồi vớt ra để ráo.
    • Kỹ thuật lấy hom và xử lý thuốc: Hom lấy từ chồi vượt hoặc chồi gần gốc của cây mẹ khỏe mạnh, chọn đoạn cành bánh tẻ có màu xanh, chiều dài hom từ 7 – 9 cm. Hom được bó thành từng bó và ngâm phần gốc vào dung dịch N3M ở các nồng độ thí nghiệm tương ứng trong thời gian 60 phút trước khi cắm vào bầu.
    • Chế độ chăm sóc: Hàng ngày tưới phun sương 2 lần vào sáng sớm và chiều mát để duy trì độ ẩm; làm cỏ định kỳ; định kỳ 1 tháng phun thuốc trừ nấm 1 lần bằng Daconil 75WP.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu:
    • Theo dõi tỷ lệ hom sống theo định kỳ 30 ngày, 60 ngày và 90 ngày sau khi cắm.
    • Theo dõi ngày bắt đầu nảy mầm, ngày kết thúc nảy mầm, tỷ lệ nảy mầm, số mầm trung bình trên hom, chiều dài mầm (cm) và chỉ số nảy mầm (Chỉ số nảy mầm = Số mầm/hom × Chiều dài mầm) sau 90 ngày.
    • Theo dõi tỷ lệ ra rễ, số rễ trung bình trên hom, chiều dài rễ (cm) và chỉ số ra rễ (Chỉ số ra rễ = Số rễ/hom × Chiều dài rễ) sau 90 ngày cắm hom.
    • Toàn bộ số liệu thô được nhập và quản lý bằng Microsoft Excel 2010; phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh sự sai khác giữa các giá trị trung bình bằng phép thử LSD ở mức ý nghĩa p < 0,05 thông qua phần mềm thống kê chuyên dụng SAS 9.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ giá trị kinh tế, dược liệu và sinh thái của các loài thuộc chi Camellia, đặc biệt là nhóm trà hoa vàng phân bố tại Việt Nam và Trung Quốc. Luận văn phân tích thực trạng khai thác cạn kiệt nguồn tài nguyên tự nhiên tại tỉnh Yên Bái do hoạt động thu mua thương mại, từ đó xác định mục tiêu nghiên cứu nhằm lựa chọn nồng độ chất kích thích N3M tối ưu cho phương pháp giâm hom trà hoa vàng. Phần mở đầu cũng nêu rõ ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung dẫn liệu kỹ thuật nhân giống vô tính và ý nghĩa thực tiễn trong công tác xây dựng quy trình nhân giống, bảo tồn đa dạng sinh học tại địa phương.

Phần 2: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này tổng kết có hệ thống cơ sở lý thuyết về nhân giống bằng phương pháp giâm hom, cơ chế hình thành rễ bất định và các nhân tố ngoại cảnh chi phối (ánh sáng, nhiệt độ 28 – 33°C, ẩm độ không khí 50 – 70%, giá thể, mùa vụ). Tác giả tổng hợp các công trình phân loại học của chi Camellia trên thế giới (Line, Gagnepain, Sealy, Chang Hung Ta, Cheng Jin Shui) và lịch sử phát hiện các loài trà hoa vàng tại Trung Quốc cũng như Việt Nam (L. Pierre, Elmer Drew Merrill, Trần Ninh, Hakoda Naotoshi). Đồng thời, chương 2 tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm nhân giống hom trà hoa vàng của Đỗ Đình Tiến (2000), Ngô Quang Đê và cộng sự (2008), Đinh Thị Lê (2008), Nguyễn Thu Phương (2011), Dương Đức Trình (2011) với các chất IBA, IAA, NAA, ABT1, Stricker. Cuối chương là phần giới thiệu tổng quan điều kiện tự nhiên, vị trí địa lý, địa hình lòng chảo và đặc điểm khí hậu của Khu bảo tồn thiên nhiên xã Nà Hẩu, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này mô tả chi tiết đối tượng nghiên cứu là hom cành bánh tẻ cây trà hoa vàng lá to không có răng cưa tại Nà Hẩu; quy cách bầu ươm (9 × 12 cm, đất tầng B + cát + trấu hun); thiết kế vòm che nilon và lưới đen. Tác giả trình bày quy trình bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên gồm 4 công thức nồng độ N3M (0, 60, 80, 100 ppm), thời gian ngâm 60 phút, quy trình xử lý hóa chất bảo vệ thực vật (KMnO4 1%, Viben C50 0,3%, Benlat 0,15%, Daconil 75WP) cùng hệ thống công thức tính toán các chỉ tiêu sinh trưởng và phương pháp xử lý thống kê bằng SAS 9.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Nội dung chương 4 tập trung phân tích các số liệu thực nghiệm thu được qua các đợt theo dõi:

Chỉ tiêu theo dõi CT1 (Đối chứng) CT2 (60 ppm) CT3 (80 ppm) CT4 (100 ppm) Mức ý nghĩa (p) LSD0,05 CV (%)
Tỷ lệ sống sau 30 ngày (%) 73,33 77,78 85,56 88,89 < 0,05 5,98 3,67
Tỷ lệ sống sau 60 ngày (%) 66,67 75,56 80,00 83,33 < 0,05 4,29 2,82
Tỷ lệ sống sau 90 ngày (%) 56,67 72,22 76,67 78,89 < 0,05 8,11 6,06
Thời gian bắt đầu nảy mầm (ngày) 60 53 50 45 — — —
Thời gian kết thúc nảy mầm (ngày) 80 65 60 60 — — —
Tỷ lệ nảy mầm sau 90 ngày (%) 33,33 52,22 58,89 61,11 < 0,05 17,60 17,20
Số mầm trung bình/hom (cái) 1,37 1,45 1,51 1,60 > 0,05 0,32 10,53
Chiều dài mầm trung bình (cm) 2,34 3,75 5,14 8,16 < 0,05 1,09 11,27
Chỉ số nảy mầm 3,20 5,43 7,75 13,05 < 0,05 2,01 13,62
Tỷ lệ ra rễ sau 90 ngày (%) 53,33 70,00 70,00 71,11 > 0,05 15,02 11,37
Số rễ trung bình/hom (cái) 3,31 4,57 5,29 6,38 < 0,05 0,69 7,08
Chiều dài rễ trung bình (cm) 1,32 1,37 1,42 1,51 > 0,05 0,14 4,84
Chỉ số ra rễ 4,37 6,28 7,48 9,62 < 0,05 0,65 4,68

Số liệu thực nghiệm cho thấy xử lý N3M ở nồng độ 100 ppm mang lại hiệu quả vượt trội: tỷ lệ sống sau 90 ngày đạt cao nhất (78,89%), thời gian nảy mầm sớm nhất (bắt đầu từ ngày thứ 45), chiều dài mầm đạt 8,16 cm (cao gấp 3,48 lần so với đối chứng), số lượng rễ đạt 6,38 rễ/hom và chỉ số ra rễ đạt 9,62 (cao gấp 2,2 lần đối chứng). Các sai khác về tỷ lệ sống, chiều dài mầm, chỉ số nảy mầm, số rễ/hom và chỉ số ra rễ đều đạt mức tin cậy thống kê 95% (p < 0,05).

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tác giả đúc kết lại các chỉ tiêu sinh trưởng tối ưu của công thức N3M 100 ppm, khẳng định phương pháp giâm cành trà hoa vàng bằng hom bánh tẻ tại Yên Bái hoàn toàn khả thi và có thể đưa vào sản xuất. Phần kiến nghị nêu rõ các định hướng nghiên cứu tiếp theo về dải nồng độ, loại hóa chất, môi trường giá thể và thời vụ.


Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã đưa ra các kết luận cụ thể dựa trên số liệu thực nghiệm:

  • Kết quả định lượng cụ thể:
    • Tỷ lệ sống của hom giâm: Sau 90 ngày theo dõi, tỷ lệ sống ở tất cả các công thức xử lý N3M dao động từ 72,22% đến 78,89%, cao hơn rõ rệt so với công thức đối chứng không xử lý (chỉ đạt 56,67%). Công thức 4 (N3M 100 ppm) đạt tỷ lệ sống cao nhất là 78,89%.
    • Khả năng nảy mầm: Xử lý N3M giúp hom nảy mầm sớm hơn từ 7 đến 15 ngày so với đối chứng (CT4 nảy mầm sau 45 ngày, kết thúc sau 60 ngày; trong khi đối chứng bắt đầu nảy mầm sau 60 ngày và kéo dài đến ngày thứ 80). Tỷ lệ nảy mầm ở CT4 đạt 61,11% (so với 33,33% của đối chứng), chiều dài mầm trung bình đạt 8,16 cm (đối chứng đạt 2,34 cm), chỉ số nảy mầm đạt 13,05 (đối chứng đạt 3,20).
    • Khả năng hình thành và phát triển rễ: Tỷ lệ ra rễ ở các công thức xử lý N3M đạt từ 70,00% đến 71,11% (đối chứng đạt 53,33%). Xử lý N3M nồng độ 100 ppm tạo ra số rễ trung bình trên hom cao nhất (6,38 rễ/hom so với 3,31 rễ/hom ở đối chứng), chiều dài rễ trung bình 1,51 cm và chỉ số ra rễ đạt 9,62 (đối chứng đạt 4,37).
  • Giải pháp và quy trình đề xuất:
    • Áp dụng nồng độ N3M 100 ppm, thời gian ngâm xử lý gốc hom 60 phút cho hom trà hoa vàng bánh tẻ (dài 7 – 9 cm lấy từ chồi vượt hoặc chồi sát gốc).
    • Kết hợp xử lý nấm bệnh bằng dung dịch Benlat 0,15% trước khi nhúng kích thích ra rễ, cắm trên giá thể đất tầng B + cát + trấu hun đóng trong bầu PE 9 × 12 cm, đặt trong luống có vòm che nilon và lưới đen tán xạ.
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Cung cấp dẫn liệu khoa học thực nghiệm đầu tiên về việc ứng dụng chất kích thích thương phẩm N3M trong kỹ thuật giâm hom trà hoa vàng bản địa tại vùng sinh thái Nà Hẩu, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái.
    • Chứng minh tính khả thi của kỹ thuật giâm cành trà hoa vàng bằng hom bánh tẻ trong điều kiện vườn ươm đơn giản, góp phần hoàn thiện quy trình nhân giống vô tính phục vụ bảo tồn nguồn gen và phát triển cây dược liệu hàng hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi thực hiện và phần kiến nghị của tác giả trong văn bản, nghiên cứu còn một số hạn chế và hướng mở:

  • Hạn chế:
    • Thí nghiệm mới chỉ khảo sát dải nồng độ N3M từ 60 ppm đến 100 ppm, chưa tiến hành thử nghiệm ở các mức nồng độ cao hơn để xác định ngưỡng giới hạn bão hòa hoặc gây ức chế của N3M đối với hom trà hoa vàng.
    • Thí nghiệm chỉ thực hiện trên một loại giá thể duy nhất (đất tầng B + cát + trấu hun) và trong một khung thời gian duy nhất (bắt đầu cắm hom vào tháng 7 năm 2019).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng thử nghiệm các công thức N3M ở dải nồng độ rộng hơn và so sánh đối chứng với các chất điều hòa sinh trưởng khác (như IBA, NAA, IAA, ABT1).
    • Khảo nghiệm khả năng ra rễ của hom trà hoa vàng trên nhiều loại thành phần giá thể khác nhau (cát sạch, xơ dừa, mùn cưa, vermiculite...).
    • Bố trí thí nghiệm giâm hom vào các mùa vụ và khoảng thời gian khác nhau trong năm (vụ xuân, hè, thu, đông) để xác định thời vụ nhân giống tối ưu nhất.
    • Lặp lại thí nghiệm qua nhiều chu kỳ để nâng cao độ chính xác và tính ổn định của quy trình kỹ thuật.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên: Là tài liệu tham khảo trực tiếp cho sinh viên các ngành Khoa học cây trồng, Nông học, Lâm sinh, Quản lý tài nguyên rừng và Sinh học thực vật khi thực hiện các khóa luận, đề tài nghiên cứu về nhân giống sinh dưỡng, kỹ thuật giâm hom cây gỗ nhỏ hoặc bảo tồn thực vật rừng quý hiếm.
  • Cán bộ kỹ thuật và vườn ươm: Cung cấp thông số kỹ thuật rõ ràng (nồng độ thuốc 100 ppm, thời gian ngâm 60 phút, nồng độ khử trùng Benlat 0,15%, quy cách luống vòm che) giúp cán bộ khuyến nông, ban quản lý rừng phòng hộ, khu bảo tồn thiên nhiên và các chủ vườn ươm tại Yên Bái cũng như các tỉnh miền núi phía Bắc áp dụng vào thực tế sản xuất cây giống trà hoa vàng.
  • Nội dung đáng chú ý: Phần tổng quan chi tiết về phân loại chi Camellia, quy trình bố trí thí nghiệm khối ngẫu nhiên có kiểm soát nấm bệnh và bảng số liệu định lượng về sinh trưởng rễ, mầm dưới tác động của N3M được xử lý qua phần mềm SAS.

Câu hỏi thường gặp

1. Nồng độ chất kích thích N3M nào cho hiệu quả nhân giống hom trà hoa vàng cao nhất trong nghiên cứu?
Nồng độ N3M 100 ppm (Công thức 4) cho kết quả tốt nhất ở tất cả các chỉ tiêu: tỷ lệ sống sau 90 ngày đạt 78,89%, tỷ lệ nảy mầm 61,11%, chiều dài mầm 8,16 cm, tỷ lệ ra rễ 71,11%, số rễ đạt 6,38 rễ/hom và chỉ số ra rễ đạt 9,62.

2. Thời gian xử lý chất kích thích N3M cho hom trà hoa vàng là bao lâu?
Hom trà hoa vàng sau khi cắt và khử nấm được bó thành từng bó và ngâm phần gốc vào dung dịch N3M theo các nồng độ thí nghiệm trong thời gian 60 phút trước khi cắm vào giá thể.

3. Khả năng nảy mầm của hom giâm trà hoa vàng xuất hiện vào thời gian nào sau khi cắm?
Hom bắt đầu nảy mầm sau 45 ngày ở công thức xử lý N3M 100 ppm và kết thúc nảy mầm vào ngày thứ 60. Ở công thức đối chứng không xử lý thuốc, hom nảy mầm muộn hơn (bắt đầu sau 60 ngày và kéo dài đến ngày thứ 80 sau khi cắm).

4. Quy trình phòng trừ nấm bệnh cho hom giâm và giá thể được thực hiện bằng các loại thuốc nào?
Nghiên cứu sử dụng thuốc tím KMnO4 1% để xử lý khử trùng giá thể bầu đất; dung dịch Viben C50 0,3% (3 g/lít nước) để ngâm giữ ẩm hom ngay sau khi cắt; dung dịch Benlat 0,15% ngâm hom trong 15 phút trước khi xử lý N3M; và định kỳ 1 tháng phun thuốc trừ nấm 1 lần trên luống bằng Daconil 75WP.

5. Vật liệu hom trà hoa vàng được chọn lựa theo tiêu chuẩn kỹ thuật nào?
Hom được lấy từ những cây mẹ sinh trưởng tốt, không sâu bệnh, mọc tự nhiên tại Nà Hẩu. Chọn hom ở trạng thái bánh tẻ, còn màu xanh (không quá non hoặc quá già), thu từ chồi mọc gần gốc hoặc chồi vượt, chiều dài mỗi đoạn hom từ 7 đến 9 cm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Triệu Kim Huệ đã giải quyết thành công mục tiêu thực nghiệm nhân giống vô tính cây trà hoa vàng bằng phương pháp giâm hom cành bánh tẻ tại xã Nà Hẩu, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái. Kết quả nghiên cứu chứng minh việc xử lý chế phẩm kích thích ra rễ N3M ở nồng độ 100 ppm trong thời gian 60 phút mang lại hiệu quả sinh học cao nhất, giúp hom đạt tỷ lệ sống 78,89%, tỷ lệ ra rễ 71,11% và đẩy nhanh tốc độ nảy mầm so với đối chứng không xử lý. Đề tài cung cấp cơ sở khoa học và quy trình thực hành giá trị phục vụ trực tiếp cho công tác bảo tồn nguồn gen thực vật nguy cấp và định hướng phát triển vùng trồng dược liệu bền vững tại địa phương.