Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Nồng Độ Chất Kích Thích Sinh Trưởng Đến Khả Năng Ra Rễ Của Cây Phay

Nghiên cứu ảnh hưởng của indole 3 aceric acid và indole 3 butanic acid đến khả năng ra rễ của hom cây phay, cung cấp thông tin hữu ích cho nông nghiệp.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

63
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. MỤC ĐÍCH NGHIÊN CỨU

2. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU

3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

3.1. Cơ sở khoa học của giâm hom

3.1.1. Cơ sở tế bào học

3.1.2. Cơ sở di truyền học

3.1.3. Sự hình thành rễ của cây hom

3.1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng ra rễ của hom giâm

3.1.4.1. Các nhân tố nội sinh
3.1.4.2. Các nhân tố ngoại sinh

4. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

4.1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

4.2. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu

4.3. Thời gian nghiên cứu

4.4. Nội dung nghiên cứu và các chỉ tiêu theo dõi

4.5. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp ngoại nghiệp. Công tác chuẩn bị giâm hom

4.6. Thu thập và xử lý số liệu

5. KẾT QUẢ VÀ PHÂN TÍCH KẾT QUẢ

5.1. Kết quả về ảnh hưởng của chất kích thích sinh trưởng IAA ở một số nồng độ đến tỉ lệ hom sống của cây Phay

5.2. Kết quả về các chỉ tiêu ra rễ của hom cây Phay ở các công thức thí nghiệm khi dùng thuốc kích thích sinh trưởng IAA

5.3. Kết quả về tỷ lệ ra chồi của hom cây Phay ở các công thức thí nghiệm khi dùng thuốc kích thích sinh trưởng IAA

5.4. Kết quả về ảnh hưởng của chất kích thích sinh trưởng IBA ở một số nồng độ đến tỉ lệ hom sống của cây Phay

5.5. Kết quả về các chỉ tiêu ra rễ của hom cây Phay ở các công thức thí nghiệm khi dùng thuốc kích thích sinh trưởng IBA

5.6. Kết quả về tỷ lệ ra chồi của hom cây Phay ở các công thức thí nghiệm khi dùng thuốc kích thích sinh trưởng IBA

6. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu IAA IBA Tác Động Ra Rễ Cây Phay

Nghiên cứu về ảnh hưởng của IAA (Indole-3-acetic acid) và IBA (Indole-3-butyric acid) đến khả năng ra rễ của cây Phay (Duabanga grandis) là một lĩnh vực quan trọng trong nhân giống vô tính. Cây Phay có giá trị kinh tế và sinh thái cao, việc nhân giống hiệu quả là cần thiết. IAAIBA là hai loại hormone thực vật thuộc nhóm auxin, có vai trò quan trọng trong việc kích thích ra rễ. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định nồng độ tối ưu của IAAIBA để đạt được tỷ lệ ra rễ cao nhất cho hom cây Phay. Các yếu tố như thời gian xử lý, môi trường giâm, và tỷ lệ ra rễ cũng được xem xét. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình giâm cành để sản xuất Phay giống chất lượng cao.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Cây Phay Duabanga grandis

Cây Phay (Duabanga grandis) là loài cây gỗ lớn, phân bố chủ yếu ở khu vực Bắc Việt Nam. Cây có giá trị kinh tế cao nhờ gỗ tốt, được sử dụng trong xây dựng và sản xuất đồ gia dụng. Ngoài ra, cây Phay còn có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ môi trường, điều hòa khí hậu. Việc nhân giống cây Phay gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là bằng phương pháp hữu tính. Do đó, nhân giống vô tính bằng giâm cành là một giải pháp tiềm năng. Nghiên cứu này tập trung vào việc cải thiện kỹ thuật giâm cành thông qua việc sử dụng chất điều hòa sinh trưởng.

1.2. Vai Trò Của IAA và IBA Trong Kích Thích Ra Rễ

IAAIBA là hai loại auxin phổ biến được sử dụng trong nhân giống vô tính. Chúng có tác dụng kích thích sự phân chia tế bàohình thành rễhom giâm. IAA là auxin tự nhiên, trong khi IBA là auxin tổng hợp. Cả hai đều có hiệu quả trong việc cải thiện khả năng ra rễ của nhiều loài cây. Tuy nhiên, hiệu quả của chúng có thể khác nhau tùy thuộc vào loài cây, nồng độ sử dụng, và các yếu tố môi trường. Nghiên cứu này nhằm so sánh hiệu quả của IAAIBA đối với cây Phay và xác định nồng độ tối ưu cho từng loại.

II. Thách Thức Trong Nhân Giống Cây Phay và Giải Pháp

Việc nhân giống cây Phay gặp nhiều thách thức, đặc biệt là khi sử dụng phương pháp giâm cành. Tỷ lệ ra rễ tự nhiên của hom cây Phay thường thấp, gây khó khăn cho việc sản xuất cây giống số lượng lớn. Các yếu tố như giống, tuổi cây mẹ, và điều kiện môi trường có thể ảnh hưởng đến khả năng ra rễ. Để giải quyết vấn đề này, việc sử dụng hormone kích thích ra rễ như IAAIBA là một giải pháp hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình giâm cành bằng cách điều chỉnh nồng độ IAAIBA, cũng như các yếu tố môi trường khác, để đạt được tỷ lệ ra rễ cao nhất.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Ra Rễ Tự Nhiên

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến khả năng ra rễ của hom cây Phay, bao gồm đặc điểm di truyền, tuổi cây mẹ, vị trí cành, và điều kiện dinh dưỡng. Hom lấy từ cây mẹ trẻ thường có tỷ lệ ra rễ cao hơn so với cây mẹ già. Vị trí cành trên cây cũng ảnh hưởng đến khả năng ra rễ. Cành non, cành bánh tẻ thường cho kết quả tốt hơn so với cành già. Điều kiện dinh dưỡng của cây mẹ cũng đóng vai trò quan trọng. Cây mẹ khỏe mạnh, được cung cấp đầy đủ dinh dưỡng sẽ cho homkhả năng ra rễ tốt hơn.

2.2. Giải Pháp Sử Dụng Hormone Kích Thích Ra Rễ Auxin

Sử dụng hormone kích thích ra rễ như IAAIBA là một giải pháp hiệu quả để cải thiện khả năng ra rễ của hom cây Phay. Auxin có tác dụng kích thích sự phân chia tế bàohình thành rễhom giâm. Việc sử dụng auxin giúp tăng tỷ lệ ra rễ, rút ngắn thời gian ra rễ, và cải thiện chất lượng rễ. Tuy nhiên, cần phải xác định nồng độ tối ưu của auxin để tránh gây ra các tác dụng phụ. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm ra nồng độ IAAIBA phù hợp nhất cho cây Phay.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng IAA IBA Đến Cây Phay

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thực nghiệm để đánh giá ảnh hưởng của IAAIBA đến khả năng ra rễ của cây Phay. Các hom cây Phay được xử lý với các nồng độ khác nhau của IAAIBA, sau đó được giâm trong điều kiện kiểm soát. Các chỉ tiêu như tỷ lệ sống, tỷ lệ ra rễ, chiều dài rễ, và số lượng rễ được theo dõi và đánh giá. Kết quả nghiên cứu được phân tích thống kê để xác định sự khác biệt giữa các công thức thí nghiệm. Mục tiêu là xác định nồng độ IAAIBA tối ưu để đạt được khả năng ra rễ tốt nhất cho cây Phay.

3.1. Quy Trình Chuẩn Bị Hom Giâm và Xử Lý Hormone

Quy trình chuẩn bị hom giâm bao gồm việc chọn cành khỏe mạnh, cắt hom với kích thước phù hợp, và loại bỏ bớt lá để giảm sự thoát hơi nước. Hom sau khi được chuẩn bị sẽ được xử lý với các nồng độ khác nhau của IAAIBA. Phương pháp xử lý có thể là nhúng nhanh hoặc ngâm trong dung dịch hormone trong một khoảng thời gian nhất định. Sau khi xử lý, hom được giâm trong môi trường giâm thích hợp, đảm bảo độ ẩm và thông thoáng.

3.2. Các Chỉ Tiêu Đánh Giá Khả Năng Ra Rễ Của Hom Cây Phay

Các chỉ tiêu đánh giá khả năng ra rễ của hom cây Phay bao gồm tỷ lệ sống, tỷ lệ ra rễ, chiều dài rễ, số lượng rễ, và sinh trưởng rễ. Tỷ lệ sống là tỷ lệ số hom còn sống sau một thời gian giâm nhất định. Tỷ lệ ra rễ là tỷ lệ số hom ra rễ trên tổng số hom được giâm. Chiều dài rễsố lượng rễ là các chỉ tiêu đánh giá chất lượng rễ. Sinh trưởng rễ được đánh giá bằng cách đo sự tăng trưởng của rễ theo thời gian.

3.3. Phân Tích Thống Kê Kết Quả Nghiên Cứu Thực Nghiệm

Kết quả nghiên cứu được phân tích thống kê bằng các phần mềm chuyên dụng như ANOVA để xác định sự khác biệt giữa các công thức thí nghiệm. Các phép kiểm định như LSD được sử dụng để so sánh các cặp công thức. Kết quả phân tích thống kê giúp xác định nồng độ IAAIBA có ảnh hưởng đáng kể đến khả năng ra rễ của cây Phay. Đồng thời, kết quả cũng cho thấy nồng độ nào là tối ưu để đạt được tỷ lệ ra rễ cao nhất.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu IAA và IBA Ảnh Hưởng Ra Rễ Cây Phay

Kết quả nghiên cứu cho thấy cả IAAIBA đều có ảnh hưởng tích cực đến khả năng ra rễ của hom cây Phay. Tuy nhiên, hiệu quả của chúng khác nhau tùy thuộc vào nồng độ sử dụng. Nồng độ IAAIBA tối ưu giúp tăng tỷ lệ ra rễ, cải thiện chiều dài rễ, và tăng số lượng rễ. Kết quả cũng cho thấy có sự tương tác giữa hormone và các yếu tố môi trường khác, như môi trường giâmthời gian xử lý. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp nâng cao hiệu quả của IAAIBA trong nhân giống cây Phay.

4.1. So Sánh Hiệu Quả Của IAA và IBA Đến Tỷ Lệ Ra Rễ

So sánh hiệu quả của IAAIBA cho thấy IBA thường có hiệu quả cao hơn trong việc kích thích ra rễ cho cây Phay. IBA có tính ổn định hơn IAA và ít bị phân hủy trong môi trường giâm. Tuy nhiên, IAA cũng có thể mang lại kết quả tốt nếu được sử dụng đúng nồng độ và trong điều kiện thích hợp. Việc lựa chọn giữa IAAIBA phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chi phí, tính sẵn có, và kinh nghiệm của người sử dụng.

4.2. Nồng Độ IAA và IBA Tối Ưu Cho Từng Giai Đoạn

Nồng độ IAAIBA tối ưu có thể khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn phát triển của hom. Trong giai đoạn đầu, nồng độ thấp có thể đủ để kích thích sự hình thành rễ. Trong giai đoạn sau, nồng độ cao hơn có thể cần thiết để thúc đẩy sự phát triển rễ. Việc điều chỉnh nồng độ hormone theo từng giai đoạn giúp tối ưu hóa quá trình ra rễ và đảm bảo cây con phát triển khỏe mạnh.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Nghiên Cứu IAA IBA Cho Cây Phay

Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện quy trình nhân giống cây Phay bằng phương pháp giâm cành. Việc sử dụng IAAIBA với nồng độ tối ưu giúp tăng tỷ lệ ra rễ, rút ngắn thời gian sản xuất cây giống, và cải thiện chất lượng cây con. Quy trình nhân giống được tối ưu hóa có thể được áp dụng trong các vườn ươm để sản xuất cây Phay giống số lượng lớn, phục vụ cho các chương trình trồng rừng và bảo vệ môi trường. Nghiên cứu này cũng cung cấp cơ sở khoa học cho việc tiếp tục nghiên cứu và cải tiến các kỹ thuật nhân giống cây rừng khác.

5.1. Xây Dựng Quy Trình Nhân Giống Cây Phay Bằng Giâm Cành

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể xây dựng một quy trình nhân giống cây Phay bằng giâm cành chi tiết, bao gồm các bước như chọn cành, cắt hom, xử lý hormone, giâm hom, và chăm sóc cây con. Quy trình này cần được điều chỉnh phù hợp với điều kiện cụ thể của từng vườn ươm và từng vùng sinh thái. Việc áp dụng quy trình nhân giống chuẩn giúp đảm bảo chất lượng cây giống và nâng cao hiệu quả sản xuất.

5.2. Đề Xuất Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Nhân Giống Cây Phay

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo về nhân giống cây Phay. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố môi trường khác, như ánh sáng, nhiệt độ, và độ ẩm, đến khả năng ra rễ của hom. Ngoài ra, có thể nghiên cứu về việc sử dụng các loại hormone khác, hoặc kết hợp IAAIBA với các chất dinh dưỡng, để tăng cường khả năng ra rễ. Nghiên cứu về cơ chế ra rễ của cây Phay cũng là một hướng đi tiềm năng.

VI. Kết Luận IAA IBA Là Giải Pháp Ra Rễ Hiệu Quả Cây Phay

Nghiên cứu đã chứng minh rằng IAAIBA là những chất kích thích ra rễ hiệu quả cho cây Phay. Việc sử dụng IAAIBA với nồng độ tối ưu giúp tăng tỷ lệ ra rễ, cải thiện chất lượng rễ, và rút ngắn thời gian sản xuất cây giống. Kết quả nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng trong việc cải thiện quy trình nhân giống cây Phay và nâng cao hiệu quả sản xuất cây giống phục vụ cho các chương trình trồng rừng và bảo vệ môi trường. Cần có thêm các nghiên cứu để tối ưu hóa quy trình nhân giống và mở rộng ứng dụng của IAAIBA trong nhân giống các loài cây rừng khác.

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Chính Về Ảnh Hưởng Của IAA và IBA

Các kết quả chính của nghiên cứu cho thấy IBA thường có hiệu quả cao hơn IAA trong việc kích thích ra rễ cho cây Phay. Nồng độ IBA tối ưu giúp tăng tỷ lệ ra rễ, cải thiện chiều dài rễ, và tăng số lượng rễ. Tuy nhiên, IAA cũng có thể mang lại kết quả tốt nếu được sử dụng đúng nồng độ và trong điều kiện thích hợp. Việc lựa chọn giữa IAAIBA phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm chi phí, tính sẵn có, và kinh nghiệm của người sử dụng.

6.2. Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Về Nhân Giống Cây Rừng

Hướng phát triển nghiên cứu về nhân giống cây rừng cần tập trung vào việc tối ưu hóa các quy trình nhân giống hiện có và phát triển các kỹ thuật nhân giống mới. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố môi trường, dinh dưỡng, và hormone đến khả năng ra rễsinh trưởng của cây con. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về cơ chế ra rễ của các loài cây rừng để có thể phát triển các phương pháp nhân giống hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ chất kích thích sinh trưởng indole 3 aceric acid và indole 3 butanic acid đến khả năng ra rễ của hom cây phay

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Rừng có vai trò to lớn trong việc cung cấp gỗ, lâm sản ngoài gỗ cho nền kinh tế quốc dân và các chức năng phòng hộ, cảnh quan, điều hòa khí hậu,… Do việc tăng lên về dân số và sự phát triển nhanh chóng về nền công nghiệp đã dẫn tới việc phá rừng, lạm dụng tài nguyên rừng một cách trầm trọng. Điều này gây ra những hậu quả nghiêm trọng như: Xói mòn, rửa trôi, cạn kiệt nguồn nước, phá hủy môi trường sống của động vật, làm mất đa dạng sinh học, biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường… hàng loạt những hậu quả diễn ra khi diện tích rừng bị giảm. Trồng rừng là một biện pháp góp phần làm tăng khả năng phòng hộ của rừng, điều hòa khí hậu, cân bằng đa dạng sinh học và lợi nhận kinh tế đem lại là rất lớn. Để trồng rừng thành công, đạt hiệu quả cao, một trong những yếu tố ảnh hưởng quyết định đó là giống cây, cây con đem trồng phải đảm bảo không những về số lượng mà phải đảm bảo cả về chất lượng, phát triển nhanh, rút ngắn chu kì sản xuất và công chăm sóc rừng.

Cùng với các loài cây lâm nghiệp như: Keo Lai, Mỡ,… thì cây Phay cũng đem lại hiệu quả kinh tế cao. Phay có tên khoa học là (Duabanga grandis flora Roxb. Phân bố chủ yếu ở phía Bắc nước ta, thường mọc ở chân núi, ven khe suối, ven các khe ẩm, ưa đất sâu mát hoặc đất có lẫn đá. Là cây gỗ cao, gốc có bạnh nhỏ, vỏ nhẵn màu xám hồng.

Ngoài chức năng phòng hộ, điều hòa khí hậu còn dùng để đóng đồ dùng trong gia đình [10]. 2 Công tác giống đóng một vai trò không thể thiếu được trong trồng rừng, nhằm tái tạo, giúp cho sản xuất nghề rừng được lâu dài sớm phát huy công dụng phòng hộ vào bảo vệ môi trường [ 6]. Giống là một khâu quan trọng của rừng thâm canh, không có giống được cải thiện theo mục tiêu kinh tế thì không thể đưa năng suất rừng lên cao [ 7]. Những loài cây sau khi đã được chọn lọc, khảo nghiệm thì việc lựa chọn phương pháp nhân giống cực kỳ quan trọng trong việc duy trì những tình trạng tốt của loài cây rừng.

Có rất nhiều cách tạo giống bằng nhiều phương pháp khác nhau như nuôi cấy mô tế bào trong môi trường nhân tạo, nhân giống sinh dưỡng… Trong đó nhân giống bằng hom là một trong những công cụ có hiệu quả nhất. Xuất phát từ những vấn đề nêu trên tôi tiến hành nghiên cứu đề tài với nội dung thực hiện là: “Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ chất kích thích sinh trưởng IAA và IBA đến khả năng ra rễ của hom cây Phay (Duabanga grandis flora Roxb.ex DC)’’ tại vườn ươm trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.2 Mục đích nghiên cứu Góp phần vào việc nghiên cứu sản xuất cây Phay bằng phương pháp giâm hom, cung cấp cho trồng rừng lấy gỗ và bảo vệ môi trường.3 Mục tiêu nghiên cứu Xác định được loại thuốc và nồng độ thuốc phù hợp cho sự hình thành cây Phay từ hom.4 Ý nghĩa đề tài - Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học: Qua quá trình nghiên cứu sẽ giúp cho sinh viên nắm vững những kiến thức trong lĩnh vực lâm sinh: Kỹ thuật chuẩn bị luống cát giâm hom, chọn hom giâm, xử lý hom…đồng thời biết được quá trình sinh trưởng của cây 3 hom từ lúc cắm hom cho đến lúc cây hom ra rễ. Trong quá trình nghiên cứu tôi còn được bổ xung thêm kiến thức qua một số tài liệu, sách báo, thông tin trên mạng. Từ đó áp dụng khoa học kỹ thuật vào thực tế sản xuất và tạo cho sinh viên tác phong làm việc sau khi ra trường.

- Ý nghĩa trong thực tiễn sản xuất: Sự thành công của đề tài giúp tìm ra được loại thuốc phù hợp trong phương pháp nhân giống bằng hom với loài cây Phay. Đồng thời xây dựng được quy trình kĩ thuật nhân giống cây Phay từ hom áp dụng cho thực tế sản xuất. 4 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2.1 Cơ sở khoa học của giâm hom Nhân giống bằng hom là một bộ phận của nhân giống sinh dưỡng. Đây là phương pháp dùng một phần lá, một đoạn thân, đoạn cành hoặc đoạn rễ để tạo ra cây mới gọi là cây hom.

Cây hom có đặc tính di truyền như cây mẹ. Nhân giống bằng hom là phương pháp có hệ số nhân giống lớn lên được dùng phổ biến trong nhân giống cây rừng, cây cảnh và cây ăn quả. • Ý nghĩa của nhân giống bằng hom. - Nhân giống hom là phương pháp truyền đạt các biến dị di truyền của cây mẹ cho cây hom.

- Nhân giống hom là phương thức lưu giữ được ưu thế lai cho đời F1. - Nhân giống hom làm rút ngắn chu kỳ sinh sản, rút ngắn thời gian thực hiện chương trình cải thiện giống cây rừng. - Nhân giống hom là một phát triển nhân nhanh các loại quý hiếm đang bị khai thác cạn kiệt, là phương pháp phát triển bảo tồn nguồn gen cây rừng. - Nhân giống hom là phương thức nhân giống bổ sung cho các loại cây khó thu hái và bảo quản hạt.

• Các loại hom được dùng trong nhân giống: Các loại hom được dùng trong nhân giống ở cây rừng có thể là thân cây non, cành, lá, rễ… - Hom thân và hom cành là hom được cắt từ một phần của thân cây non, từ chồi vượt hoặc cành non của cây. Một số loài như tre, luồng… hom giâm có thể là một đoạn thân, một đoạn thân có gốc, đoạn cành hoặc đoạn gốc cành sát thân. Hom của các loài thân gỗ đều được lấy từ thân cây non hoặc 5 cành non của cây. Các loại cành giâm thường là cành non, cành hóa gỗ yếu, cành nửa hóa gỗ, cành hóa gỗ.

- Hom rễ là loại hom được cắt từ rễ cây. Mốt số loại cây có thể dùng rễ để giâm hom như Xoan, Long não, Lê, Hồng. Ngoài ra ở một số loài thực vật người ta có thể giâm hom từ lá (Thu hải đường, Sống đời) hoặc từ củ ( Khoai lang…). Ở một số loài khi nhân giống hom thường có hiện tượng bảo lưu cục bộ là hiện tượng mà cây hom tiếp tục sinh trưởng và phát triển hình thái theo đặc trưng của cành được lấy từ cây mẹ.

VD: Hom được lấy từ chồi ngọn thì tiếp tục mọc thẳng, hom lấy từ cành bên thì tiếp tục mọc nghiêng. Có thể khắc phục hiện tượng này bằng cách lấy cành từ các cây con và chồi bất định để giâm hom (Longman, 1993) hoặc nhân hom nhiều lần [3] .1 Cơ sở tế bào học Tế bào học là đơn vị cấu trúc cơ bản của cây rừng. Trong đó tế bào có đầy đủ thông tin di truyền cho tất cả quá trình phát triển của cá thể sinh vật. Đồng thời chất nguyên sinh của tế bào có khả năng thu nhận năng lượng và chất liệu từ môi trường để phục vụ cho quá trình sinh sản.

Như vậy có thể coi cây con được tạo bởi quá trình sinh sản sinh dưỡng chẳng qua là bản sao của cây mẹ mà thôi [1] .2 Cơ sở di truyền học Dựa vào các đặc tính di truyền của cây mẹ truyền cho đời con nhờ quá trình nguyên nhiễm và nguyên phân, mà ta tiến hành dùng các cành, thân để giâm hom. Kết quả nghiên cứu của (D.Marti, 1974; Nanda, 1970…) đều đi đến một kết luận chung nhất là: Các loại cây khác nhau thì đặc điểm ra rễ khác nhau, các tác giả này đã dựa vào khả năng ra rễ để chia làm 3 nhóm: (theo Qujada, 1985 và Nanda, 1970) 6 Nhóm dễ ra rễ: Bao gồm các loài cây không cần sử dụng chất kích thích vẫn có tỷ lệ ra rễ cao, nhóm này gồm 29 loài như: Đa, Sung, Tre, Nứa, Dương… Nhóm khó ra rễ: Bao gồm các loài hầu như không ra rễ hoặc là phải dùng chất kích thích ra rễ mà vẫn cho tỷ lệ ra rễ thấp, nhóm này gồm 26 loài như chi: Mận mơ. Ở nước ta, Bách tán cũng thuộc loài khó ra rễ. Nhóm ra rễ trung bình: Bao gồm các loài cây chỉ sử dụng chất kích thích với nồng độ thấp cũng có thể ra rễ với tỉ lệ cao nhóm này gồm 65 loài trong đó có các chi: Chi Thông, chi Sồi,…Tuy vậy, sự phân chia này chỉ có ý nghĩa tương đối, vì thế theo khả năng giâm hom có thể chia thực vật thành 2 nhóm chính là: Nhóm sinh sản chủ yếu bằng hom, cành: Gồm nhiều loài cây thuộc họ Dâu tằm, một số loài thuộc họ Liễu, với những loài cây này khi giâm hom không cần sử dụng thuốc hom vẫn ra rễ bình thường.

Nhóm sinh sản chủ yếu bằng hạt: Khả năng ra rễ của hom giâm hạn chế bởi các mức độ khác nhau. Những loài cây dễ ra rễ như Thông đỏ, 40-50 tuổi vẫn ra rễ 80-90% [ 4] .3 Sự hình thành rễ của cây hom Rễ bất định là rễ ra ở bất kỳ bộ phận nào của cây ngoài hệ rễ của nó trong giâm hom và điều quan trọng là hình thành được rễ bất định. Có hai rễ bất định là rễ tiềm ẩn và rễ mới sinh. - Rễ tiềm ẩn: Là rễ có nguồn gốc tự nhiên trong thân, trong cành cây nhưng chỉ phát triển khi thân hoặc cành đó tách khỏi thân cây.

- Rễ mới sinh: Chỉ được hình thành khi cắt hom. * Sự hình thành rễ bất định có thể chia ra làm ba giai đoạn: 7 - Các tế bào bị thương ở vết cắt chết đi và hình thành nên một lớp tế bào bị thối trên bề mặt, vết thương bị bao bọc bởi một lớp keo. Lớp bảo vệ này giúp mặt cắt khỏi bị thoát nước. - Các tế bào sống ngay dưới lớp bảo vệ bắt đầu phân chia và hình thành một lớp mô mềm được gọi là mô sẹo.

- Các tế bào vùng thượng tầng hoặc vùng lân cận thượng tầng và libe bắt đầu hình thành rễ [ 2] .4 Các nhân tố ảnh hưởng đến khả năng ra rễ của hom giâm 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Indole-3-Aceric Acid Và Indole-3-Butanic Acid Đến Khả Năng Ra Rễ Của Cây Phay" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của hai loại axit indole đến quá trình ra rễ của cây phay. Nghiên cứu này không chỉ giúp hiểu rõ hơn về vai trò của các chất kích thích sinh trưởng trong nông nghiệp mà còn mở ra hướng đi mới cho việc cải thiện khả năng nhân giống cây trồng. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách tối ưu hóa quy trình trồng trọt, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng cây trồng.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích thích ra rễ iba indol butyric acid đến sự hình thành cây hom ngũ gia bì schefflera octophylla lour harms, nơi khám phá thêm về các chất kích thích ra rễ khác. Ngoài ra, Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của chất kích thích ra rễ iba indol bytyric acid phương pháp dâm hom hình thành cây thanh táo justicia gendarussa tại trường đại học nông lâm cũng sẽ cung cấp thêm thông tin về ứng dụng của các chất kích thích trong việc nhân giống cây trồng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của phương pháp ghép đến sự hình thành cây giống trám đen canarium tramdenum dai yakovl tại trường, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các phương pháp nhân giống cây trồng. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn mở rộng kiến thức và hiểu biết về lĩnh vực nông nghiệp.