Ảnh hưởng nồng độ dịch chiết polyphenol từ vỏ quả mãng cầu ta annona squamosa l đến chỉ tiêu hóa lý của tôm thẻ chân trắng litopenaeus vannamei bảo quản lạnh

Tài liệu nghiên cứu Ảnh hưởng nồng độ dịch chiết polyphenol từ vỏ quả mãng cầu ta annona squamosa l đến chỉ tiêu hóa lý, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2021

116
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về nguyên liệu

1.1.1. Tổng quan về tôm thẻ chân trắng

1.1.2. Tổng quan về quả mãng cầu ta

1.1.3. Tổng quan về chitosan

1.2. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.2.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.2.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP

2.1. Địa điểm và thời gian nghiên cứu

2.2. Nguyên liệu, hóa chất và dụng cụ

2.2.1. Hóa chất và dụng cụ thí nghiệm

2.3. Bố trí thí nghiệm

2.3.1. Chuẩn bị dịch nhúng

2.3.2. Bố trí thí nghiệm bảo quản tôm thẻ chân trắng

2.4. Phương pháp phân tích

2.4.1. Xác định sự thay đổi khối lượng của tôm thẻ chân trắng

2.4.2. Xác định giá trị pH của tôm thẻ chân trắng

2.4.3. Xác định chỉ số oxy hóa lipid – peroxide (PV) của tôm thẻ chân trắng

2.4.4. Xác định tổng nitơ bay hơi TVB-N của tôm thẻ chân trắng

2.4.5. Xác định các chất phản ứng acid thiobarbituric TBARs của tôm thẻ chân trắng

2.4.6. Xác định giá trị màu sắc của tôm thẻ chân trắng

2.4.7. Xác định cấu trúc của tôm thẻ chân trắng

2.4.8. Đánh giá cảm quan tôm thẻ chân trắng

2.4.9. Phương pháp xử lý số liệu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Ảnh hưởng của nồng độ dịch chiết polyphenol đến khối lượng

3.2. Ảnh hưởng của nồng độ dịch chiết polyphenol đến giá trị pH

3.3. Ảnh hưởng của nồng độ dịch chiết polyphenol đến chỉ số PV (meq O2/kg)

3.4. Ảnh hưởng của nồng độ dịch chiết polyphenol đến chỉ số TVB–N (mg N/100g)

3.5. Ảnh hưởng của nồng độ dịch chiết polyphenol đến chỉ số TBARs (mg MDA/kg)

3.6. Ảnh hưởng của nồng độ dịch chiết polyphenol đến giá trị màu sắc

3.7. Ảnh hưởng của nồng độ dịch chiết polyphenol đến cấu trúc theo thời gian bảo quản

3.8. Ảnh hưởng của nồng độ dịch chiết polyphenol đến chất lượng cảm quan theo thời gian bảo quản

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu dịch chiết polyphenol từ vỏ mãng cầu

Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu ảnh hưởng của dịch chiết polyphenol từ vỏ mãng cầu đến chất lượng tôm thẻ chân trắng trong quá trình bảo quản lạnh. Vỏ mãng cầu ta (Annona squamosa L.) chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học, đặc biệt là polyphenol, có khả năng kháng oxy hóa và kháng khuẩn. Việc sử dụng dịch chiết này không chỉ giúp kéo dài thời gian bảo quản tôm mà còn nâng cao giá trị dinh dưỡng của sản phẩm.

1.1. Tầm quan trọng của tôm thẻ chân trắng trong ngành thủy sản

Tôm thẻ chân trắng (Litopenaeus vannamei) là một trong những sản phẩm xuất khẩu chủ lực của Việt Nam. Với hàm lượng protein cao và ít cholesterol, tôm thẻ chân trắng được ưa chuộng trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, chất lượng tôm dễ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường và quá trình bảo quản.

1.2. Vỏ mãng cầu và tiềm năng ứng dụng trong bảo quản thực phẩm

Vỏ mãng cầu ta chứa nhiều polyphenol, một hợp chất có khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Nghiên cứu cho thấy rằng việc sử dụng dịch chiết từ vỏ mãng cầu có thể cải thiện chất lượng và kéo dài thời gian bảo quản của tôm thẻ chân trắng.

II. Vấn đề chất lượng tôm thẻ chân trắng trong bảo quản lạnh

Chất lượng tôm thẻ chân trắng thường bị ảnh hưởng bởi quá trình oxy hóa lipid và sự phát triển của vi sinh vật trong quá trình bảo quản lạnh. Những vấn đề này dẫn đến sự giảm sút về chất lượng cảm quan và giá trị dinh dưỡng của tôm. Việc tìm kiếm các phương pháp bảo quản hiệu quả là rất cần thiết.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng tôm trong bảo quản

Nhiệt độ, độ ẩm và thời gian bảo quản là những yếu tố chính ảnh hưởng đến chất lượng tôm. Sự oxy hóa lipid và hoạt động của enzyme cũng góp phần làm giảm chất lượng tôm trong quá trình bảo quản lạnh.

2.2. Tác động của melanosis đến giá trị thị trường tôm

Melanosis là hiện tượng hình thành đốm đen trên tôm, gây ảnh hưởng đến giá trị thị trường. Sự hình thành này do quá trình oxy hóa phenol bởi enzyme polyphenoloxidase, làm giảm khả năng chấp nhận của người tiêu dùng.

III. Phương pháp nghiên cứu ảnh hưởng của dịch chiết polyphenol

Nghiên cứu sử dụng dịch chiết polyphenol từ vỏ mãng cầu ta để bảo quản tôm thẻ chân trắng. Các chỉ tiêu hóa lý như khối lượng, pH, chỉ số oxy hóa lipid và tổng nitơ bay hơi được theo dõi trong suốt quá trình bảo quản.

3.1. Quy trình thu nhận dịch chiết polyphenol

Dịch chiết polyphenol được thu nhận từ vỏ mãng cầu ta thông qua quy trình chiết xuất bằng dung môi. Nồng độ dịch chiết được điều chỉnh để đạt hiệu quả bảo quản tối ưu cho tôm thẻ chân trắng.

3.2. Thiết kế thí nghiệm và phân tích dữ liệu

Thí nghiệm được thiết kế với các mẫu tôm được nhúng trong dịch chiết polyphenol với các nồng độ khác nhau. Các chỉ tiêu hóa lý sẽ được phân tích để đánh giá hiệu quả bảo quản của dịch chiết.

IV. Kết quả nghiên cứu về chất lượng tôm thẻ chân trắng

Kết quả cho thấy dịch chiết polyphenol từ vỏ mãng cầu ta có tác dụng tích cực đến chất lượng tôm thẻ chân trắng. Mẫu tôm được nhúng với nồng độ 300 mg GAE/L cho kết quả bảo quản tốt nhất, với các chỉ số hóa lý đạt yêu cầu.

4.1. Sự thay đổi khối lượng và pH của tôm

Kết quả cho thấy khối lượng tôm giảm ít nhất ở mẫu nhúng dịch chiết polyphenol 300 mg GAE/L. Giá trị pH cũng được duy trì ổn định hơn so với các mẫu khác.

4.2. Chỉ số oxy hóa lipid và tổng nitơ bay hơi

Chỉ số PV và TVB-N cho thấy mẫu tôm được bảo quản bằng dịch chiết polyphenol có chỉ số thấp hơn, cho thấy hiệu quả bảo quản tốt hơn so với mẫu đối chứng.

V. Kết luận và triển vọng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng dịch chiết polyphenol từ vỏ mãng cầu ta có thể cải thiện chất lượng tôm thẻ chân trắng trong quá trình bảo quản lạnh. Việc ứng dụng các hợp chất tự nhiên trong bảo quản thực phẩm là một hướng đi tiềm năng cho ngành công nghiệp thực phẩm.

5.1. Tầm quan trọng của việc sử dụng hợp chất tự nhiên

Việc sử dụng dịch chiết polyphenol không chỉ giúp bảo quản thực phẩm mà còn nâng cao giá trị dinh dưỡng và an toàn cho sức khỏe người tiêu dùng.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo trong bảo quản thực phẩm

Nghiên cứu có thể mở rộng để khảo sát ảnh hưởng của các hợp chất tự nhiên khác trong việc bảo quản các loại thủy sản khác, từ đó phát triển các sản phẩm bảo quản an toàn và hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/07/2025
Ảnh hưởng nồng độ dịch chiết polyphenol từ vỏ quả mãng cầu ta annona squamosa l đến chỉ tiêu hóa lý của tôm thẻ chân trắng litopenaeus vannamei bảo quản lạnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.1 Tổng quan về nguyên liệu 1.1 Tổng quan về tôm thẻ chân trắng 1.1 Nguồn gốc Tôm thẻ chân trắng có tên khoa học là Litopenaeus vannamei hoặc còn có tên là Penaeus vannamei [8]. Theo Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc (FAO), đây là một loài giáp xác chân trắng có nguồn gốc từ bờ biển phía Đông Thái Bình Dương của Trung và Nam Mỹ, kéo dài từ phía Nam Tumbes, Peru đến phía Bắc Mexico. Lần sinh sản đầu tiên của loài này ở Florida vào năm 1973, từ một con cái được đánh bắt hoang dã ở Panama. Vào năm 1976, tôm thẻ chân trắng bắt đầu được nuôi thương phẩm ở Nam và Trung Mỹ.

Sau đó các kỹ thuật chăn nuôi và nhân giống thâm canh phát triển ở Hawaii, Hoa Kỳ và phần lớn Trung và Nam Mỹ vào đầu những năm 1980. Từ năm 1996, tôm thẻ chân trắng được đưa vào nuôi với quy mô thương mại, đầu tiên là ở Trung Quốc, sau đó được nuôi ở Philippines, Indonesia, Việt Nam, Thái Lan, Malaysia và Ấn Độ. Tôm thẻ chân trắng được phân loại khoa học như sau: Tên khoa học: Litopenaeus vannamei Tên tiếng Việt: Tôm thẻ chân trắng Tên tiếng Anh: Whiteleg shrimp Giới (regnum): Animalia Ngành (phylum): Arthropoda Hình 1.1 Tôm thẻ chân trắng Lớp (class): Malacostraca Bộ (ordo): Decapoda Phân bộ (subordo): Dendrobranchiata 16 Họ (familia): Penaeidae Chi (genus): Litopenaeus Loài (species): L.2 Đặc điểm Tôm thẻ chân trắng ở những vùng có nhiệt độ nước quanh năm > 20°C và trong các sinh cảnh biển nhiệt đới. Tôm trưởng thành sống và đẻ trứng ngoài biển khơi, trong khi đó hậu ấu trùng di cư vào bờ để trải qua các giai đoạn con non, thiếu niên và dưới trưởng thành ở các cửa sông ven biển, đầm phá hoặc các khu vực rừng ngập mặn.

Khối lượng của tôm đực trưởng thành từ 20g và con cái từ 28g trở lên khi đạt 6-7 tháng tuổi. Tôm nặng khoảng 30 – 45g sẽ sinh sản 100000 – 250000 trứng có đường kính khoảng 0,22 mm. Giai đoạn ấp trứng xảy ra khoảng 16 giờ sau quá trình thụ tinh và sinh sản. Ấu trùng ở giai đoạn đầu, được gọi là nauplii, bơi không liên tục và rất nhạy cảm với ánh sáng.

Nauplii không kiếm ăn mà sống nhờ vào nguồn dự trữ noãn hoàng của chúng. Các giai đoạn ấu trùng tiếp theo (tương ứng là protozoea, mysis và postlarvae) vẫn là sinh vật phù du, ăn thực vật, động vật phù du và được đưa vào bờ theo dòng thủy triều. Hậu ấu trùng thay đổi thói quen sinh vật phù du của chúng khoảng 5 ngày, di chuyển vào bờ và bắt đầu ăn giun, động vật giáp xác,… Tôm có vỏ mỏng có màu trắng đục nên còn có tên là tôm bạc, bình thường có màu xanh lam, chân bò màu trắng ngà nên được gọi tôm chân trắng. Chuỳ là phần kéo dài tiếp với bụng.

Dưới chuỳ có 2-4 răng cưa, đôi khi có tới 5-6 răng cưa ở phía bụng. Các răng cưa này kéo dài, đôi khi tới đốt thứ hai. Vỏ đầu ngực có những gai gân và gai râu rất rõ, không có gai mắt và gai đuôi (gai telssm), không có rãnh sau mắt, đường gờ sau chuỳ khá dài, đôi khi từ mép sau vỏ đầu ngực. Gờ bên chuỳ ngắn, chỉ kéo dài tới gai thượng vị [9].

Tôm thẻ chân trắng có 6 đốt bụng, ở đốt mang trứng, rãnh bụng rất hẹp hoặc không có. Telsson (gai đuôi) không phân nhánh. Râu không có gai phụ và chiều dài râu ngắn hơn nhiều so với vỏ giáp. Xúc biện của hàm dưới thứ nhất thon dài và thường có 3 - 4 hàng, 17 phần cuối của xúc biện có hình roi.

Giá trị dinh dưỡng của tôm: Hiệp hội động vật có vỏ của Vương quốc Anh nhận xét rằng tiêu thụ 100 g tôm, cho năng lượng là 117 kcal; protein: 23g; chất béo: 2,4g; longchain n- 3 PUFA (Omega-3): 0,8g [10].2 Tổng quan về quả mãng cầu ta 1.1 Nguồn gốc Mãng cầu ta hay còn gọi là quả na, mãng cầu dai/ giai, sa lê, phan lệ chi,. là một trong những loài quan trọng thuộc họ na (Annonaceae), có nguồn gốc từ vùng châu Mỹ nhiệt đới [11]. Mãng cầu ta là một loại cây trồng có giá trị dinh dưỡng cao như có nhiều khoáng chất thiết yếu (canxi, kali và photpho), vitamin C và carbohydrate. Ngoài ra, mãng cầu thích nghi tốt với điều kiện khí hậu khắc nghiệt của miền nam Trung Quốc và được trồng thương mại ở Châu Phi, Nam Mỹ, Úc, Ấn Độ, Mexico, miền Nam Hoa Kỳ, Philippines, Thái Lan [12].

Mãng cầu ta được phân loại khoa học như sau: Tên khoa học: Annona squamosa L. Tên tiếng Việt: mãng cầu ta, quả na,. Tên tiếng Anh: custard apple Giới (regnum): Plantae Phân lớp (subclass): Magnoliidae Hình 1.2 Mãng cầu ta Bộ (ordo): Magnoliales Họ (familia): Annonaceae Chi (genus): Annona 18 Loài (species): A. squamosa Nhờ đặc tính dễ thích nghi, mãng cầu ta được trồng rộng rãi cả ngoài Bắc lẫn trong Nam của Việt Nam.

Trong đó, huyện Chi Lăng (Lạng Sơn) được coi là “vựa na lớn nhất” cả nước, đặc biệt là hai khu vực trồng na nổi tiếng gồm thị trấn Đồng Mỏ với na bở và khu vực Đồng Bành với na dai. Ngoài ra, mãng cầu ta được trồng nhiều ở các tỉnh như Bà Rịa – Vũng Tàu, Tây Ninh, Tiền Giang, An Giang, Đồng Nai, Sóc Trăng,… 1.2 Đặc điểm Cây mãng cầu ta thuộc loại thân gỗ nhỏ, bán rụng lá và có chiều cao khoảng 3 – 7m [13]. Lá cây là lá đơn, có màu xanh, dài 6,4 – 10,2cm, nhẵn, mỏng, có hình mũi mác và được sắp xếp xen kẽ. Thời gian của hoa nở là từ giữa đến cuối mùa xuân, khi cây cối đang trong giai đoạn sinh dưỡng mới.

Hoa mọc thành cụm, rủ xuống, có mùi thơm. Những bông hoa gồm ba cánh hoa màu xanh lục, ba lá đài và nhiều nhụy hoa trên cùng một bầu chung [14][15]. Cây mãng cầu phát triển tốt nhất ở vùng đất trũng, giàu dinh dưỡng và thoát nước tốt. Cây phát triển và sinh trưởng tốt trong điều kiện nhiệt độ tương đối ổn định [16].

Khi phát triển hoàn toàn, cây có thể tồn tại ở nhiệt độ -2,78ºC đến 2,22ºC mà không bị ảnh hưởng nghiêm trọng [14]. Quả có màu xanh lục, hình trái tim hoặc hình cầu với đường kính 5 – 10cm và nặng khoảng 100-400g tùy thuộc vào giống cây trồng và điều kiện canh tác. Thịt quả màu trắng, ăn được và có vị ngọt thơm. Các hạt màu đen được bao quanh bởi thịt quả, hình thuôn dài, bóng, nhẵn và có chiều dài 1,3 – 1,6cm [13].

Mãng cầu chủ yếu được dùng làm trái cây tráng miệng vì hương vị thơm ngon và các giá trị dinh dưỡng. Thịt quả còn được sử dụng để chế biến kem và đồ uống [17]. Mãng cầu ta là nguồn cung cấp tuyệt vời các carbohydrate, khoáng chất và protein [15]. Các nhà nghiên cứu đã công bố các bộ phận của vỏ cây, thân, lá, thân và hạt đều có các đặc tính chữa bệnh như chống đái tháo đường, tẩy giun sán, kháng khuẩn và chống ung thư [18].1 Thành phần hóa học chính trong 100g mãng cầu ta [14] STT Thành phần Đơn vị Khối lượng 1 Calories kcal 80 - 101 2 Nước g 68,3 – 80,1 3 Protein g 1,17 – 2,47 4 Lipid g 0,5 – 0,6 5 Carbohydrates g 20 – 25,2 6 Chất xơ g 0,9 - 6,6 7 Khoáng g 0,5 – 1,11 8 Canxi mg 17,6 - 27 9 Photpho mg 14,7 – 32,1 10 Iron mg 0,42 – 1,14 11 Carotene mg 0,007 – 0,018 12 Thiamine mg 0,075 – 0,119 13 Riboflavin mg 0,086 – 0,175 14 Niacin mg 0,528 – 1,190 15 Ascorbic Acid mg 15,0 – 44,4 16 Nicotinic Acid mg 0,5 Hạt và vỏ của mãng cầu ta chứa nhiều hợp chất có hoạt tính sinh học như alkaloid, tanin, protein, saponin, các hợp chất phenolic… có hoạt tính chống oxy hóa, loại bỏ gốc tự do 20 và thường được trích ly các hợp chất này bằng acetone, methanol, nước, ethanol [20].

Ngoài ra, trong vỏ còn chứa các loại đường như lactose, maltose, sucrose, galactose, glucose, mannose, sorbose, fructose, arabinose, xylose, ribose và rhamnose [19].2 Tỉ lệ các hợp chất có hoạt tính sinh học trong vỏ quả mãng cầu ta [21] Thành phần Tỉ lệ (%) Alkaloid 15,87 Tannin 20,05 Saponin 5,86 Flavonoid 23,87 1.3 Ứng dụng hợp chất polyphenol trong bảo quản Polyphenol hay phenolic là các hợp chất có nguồn gốc từ thực vật với hoạt tính sinh học và tiềm năng mang lại lợi ích cho sức khỏe [22], với một hoặc nhiều nhóm hydroxyl gắn vào một vòng phenyl. Hơn 8000 hợp chất polyphenol đã được xác định trong các loài thực vật khác nhau [23]. Các lớp polyphenol chính gồm acid phenolic, flavonoid, stilbene và lignans [24]. Trong đó, hai loại polyphenol chính là flavonoid và acid phenolic.

Bản thân flavonoid được phân bố thành một số nhóm: flavon, flavonols, flavanones, isoflavone, proanthocyanidins và anthocyanins [25]. Nhiều nghiên cứu gần đây đã chứng minh polyphenol thương mại có sẵn và chiết xuất giàu polyphenol (chẳng hạn như từ gia vị, quả mọng, trà, rễ cây, hoa, quả, hạt, bã cà phê, các sản phẩm phụ khác nhau, phấn ong) ức chế quá trình peroxy hóa lipid trong thịt và các sản phẩm từ thịt, đồng thời chúng cũng giữ màu tốt hơn các chất chống oxy hóa tổng hợp như butylhydroxyanisole (BHA), butylhydroxytoluene (BHT), tert- butylhydroquinone (TBHQ) và propyl gallate (PG) [26]. Vì vậy, polyphenol được xem là chất chống oxy hóa thích hợp cho các sản phẩm thịt hoặc thủy hải sản.3 Tổng quan về chitosan Chitosan được Rouget phát hiện lần đầu tiên vào năm 1859 khi ông đun sôi kitin trong dung dịch kali hydroxide đậm đặc, dẫn đến quá trình khử kitin [27]. Đây là một polysaccharide mạch thẳng thu được bằng cách khử hóa kitin, có nhiều ở lớp vỏ ngoài của động vật giáp xác (ví dụ: tôm, cua) hay có thể tìm thấy từ tế bào của nấm [28].

Về mặt cấu trúc, chitosan là dẫn xuất deacetyl hóa của chitin, nhóm acetamit ở vị trí C2 được thay bằng nhóm amino. OH o o HO NH2 n Hình 1.3 Cấu trúc của Chitosan Tên gọi khoa học: Poly(1,4)–2–amino–2-deoxyl–β–D–glucose; Poly(1,4)–2–amino–2–deoxyl–β–D–glucopyranose. Công thức phân tử: [C6H11O4N]n Phân tử lượng: Mchitosan = (161,07)n Như vậy, chitosan gồm các mắt xích D–glucosamin liên kết với nhau bởi liên kết β– (1,4)–glucoside. Do đó, chitosan còn có tên gọi là poly β–(1,4)–2–amino–2–deoxyl–D- glucose hoặc poly β–(1,4)–D–glucosamin (cấu trúc III).

22 Chitosan là polysaccharide tự nhiên, nguồn nguyên liệu dồi dào, không độc hại và có thể phân hủy sinh học. Không giống như dầu và than đá, chitosan là tài nguyên tái sinh tự nhiên (ví dụ: cua và vỏ tôm) có thể được tăng cường thêm bằng cách nuôi cấy nhân tạo [27].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ