Tổng quan về luận án
Tiến trình toàn cầu hóa thị trường vốn đặt ra yêu cầu tất yếu về một ngôn ngữ kế toán chung mang tính chuẩn hóa cao. Thống kê của IFRS Foundation chỉ ra rằng tính đến tháng 4/2020 đã có "166 nước đã hoặc đang trên lộ trình áp dụng IFRS với tổng GDP chiếm đến 98.8% tổng GDP toàn cầu". Tại Việt Nam, cột mốc mang tính bước ngoặt được xác lập khi "Việc Bộ Tài chính ban hành Quyết định 345/QĐ-BTC ngày 16/3/2020 về việc phê duyệt Đề án Áp dụng chuẩn mực BCTC tại Việt Nam đã cho thấy sự quyết tâm của Việt Nam trong lộ trình áp dụng IFRS". Tuy nhiên, thực tiễn chuyển đổi đặt ra nhiều thách thức lớn khi "tính đến cuối năm 2017 số lượng doanh nghiệp đã áp dụng IFRS vẫn chưa nhiều, Việt Nam chỉ có khoảng 17 doanh nghiệp có công bố BCTC phiên bản IFRS" (Nguyen Ngoc Hiep, 2017).
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nằm ở chỗ phần lớn các công trình quốc tế và trong nước trước đây chủ yếu tiếp cận theo dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính (Barth et al., 2008; Daske et al., 2008; Thi Cam Thanh Tran et al., 2019) hoặc chỉ đánh giá nhân tố môi trường vĩ mô đơn lẻ. Các nghiên cứu hành vi sẵn có thường sử dụng công cụ thống kê mô tả hoặc hồi quy tuyến tính cổ điển qua SPSS (Joshi et al., 2008; Bozkurt et al., 2013), chưa kết hợp đồng bộ các lý thuyết nền tảng để phân tích cấu trúc đa tầng phức tạp trong ý định và hành vi chuyển đổi của doanh nghiệp tại các nền kinh tế mới nổi.
Luận án của nghiên cứu sinh Lê Việt (Người hướng dẫn: PGS. TS. Mai Thị Hoàng Minh, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh, 2020) giải quyết 4 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:
- Những nhân tố hành vi và thể chế nào tác động đến việc áp dụng IFRS tại các doanh nghiệp Việt Nam?
- Mức độ và cơ chế tác động trực tiếp của từng nhân tố đến việc áp dụng IFRS diễn ra như thế nào?
- Các tiền tố cấu thành (antecedents) tác động đến các nhân tố hành vi trung gian gồm những thành phần cụ thể nào?
- Mức độ ảnh hưởng của các thành phần tiền tố này đối với các nhân tố trung gian được lượng hóa ra sao?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu chính thức bao gồm:
- $H_1$: Thái độ (ATT) có tác động tích cực cùng chiều đến Việc áp dụng IFRS (AD).
- $H_2$: Nhận thức về áp lực xã hội (PSP) có tác động tích cực cùng chiều đến Việc áp dụng IFRS (AD).
- $H_3$: Nhận thức về sự kiểm soát (PBC) có tác động tích cực cùng chiều đến Việc áp dụng IFRS (AD).
- $H_4$: Nhận thức về tính hữu ích (HI) có tác động tích cực cùng chiều đến Thái độ (ATT).
- $H_5$: Áp lực cưỡng chế (CP) có tác động tích cực cùng chiều đến Nhận thức về áp lực xã hội (PSP).
- $H_6$: Áp lực mô phỏng (MP) có tác động tích cực cùng chiều đến Nhận thức về áp lực xã hội (PSP).
- $H_7$: Áp lực chuyên môn (PP) có tác động tích cực cùng chiều đến Nhận thức về áp lực xã hội (PSP).
- $H_8$: Nguồn lực (PR) có tác động tích cực cùng chiều đến Nhận thức về sự kiểm soát (PBC).
- $H_9$: Điều kiện cần có (FC) có tác động tích cực cùng chiều đến Nhận thức về sự kiểm soát (PBC).
Khung lý thuyết tích hợp được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa Lý thuyết Hành vi Dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991) và Lý thuyết Đẳng cấu Thể chế (Institutional Isomorphism) của DiMaggio & Powell (1983), đồng thời tích hợp biến tiền tố Nhận thức về tính hữu ích từ Mô hình Chấp nhận Công nghệ (TAM) của Davis (1989).
Phạm vi không gian của nghiên cứu bao phủ các trung tâm kinh tế trọng điểm gồm TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Bình Dương, Long An, Khánh Hòa; khung thời gian khảo sát thực nghiệm thu thập từ quý 4/2019 đến quý 1/2020 với quy mô mẫu chính thức gồm $N = 221$ doanh nghiệp thuộc đối tượng áp dụng theo Quyết định 345/QĐ-BTC.
Literature Review và Positioning
Dòng nghiên cứu quốc tế về IFRS phân hóa rõ nét thành hai trường phái tiếp cận:
- Dòng nghiên cứu nhân tố môi trường kinh doanh và dữ liệu thứ cấp: Hope et al. (2006) tại 38 quốc gia chứng minh nhu cầu thu hút FDI thúc đẩy áp dụng IFRS. Shima & Yang (2012) phân tích 527 quan sát tại 73 quốc gia, chỉ ra mối quan hệ kinh tế - chính trị và mức độ e ngại rủi ro chi phối quyết định chuyển đổi. Ngược lại, Fox et al. (2013) khi so sánh Anh, Ireland (thông luật) với Ý (dân luật) cho thấy sự xung đột văn hóa pháp lý tạo ra gánh nặng chi phí tuân thủ rất lớn cho các nước theo hệ thống dân luật.
- Dòng nghiên cứu nhân tố hành vi và thể chế: Phang & Mahzan (2013) tại Malaysia xác định áp lực quy chuẩn và pháp lý là động lực chủ đạo. Ngược lại, Nurunnabi (2015) tại Bangladesh phát hiện các áp lực thể chế không tạo ra chuyển biến thực chất do cơ chế thực thi yếu kém. Tại Mỹ, Djatej et al. (2012) kết luận chuẩn chủ quan và kiểm soát hành vi tác động đến ý định áp dụng IFRS nhưng thái độ lại không có ý nghĩa thống kê; trong khi Aburous (2018) tại Jordan vạch trần hiện tượng mất cân bằng quyền lực khi "kế toán viên xử lý những nghiệp vụ giản đơn, phần còn lại (các nghiệp vụ phức tạp) đã có công ty kiểm toán phụ trách".
Tại Việt Nam, các công trình của Phan et al. (2014, 2016) khảo sát 555 mẫu gộp chung kiểm toán viên, kế toán viên và học giả, dẫn đến việc làm mờ đi tiếng nói đặc thù của cấp quản trị doanh nghiệp. Luận án này định vị chính xác vào khoảng trống đó bằng cách:
- Tập trung phân tích chuyên biệt cấp độ đơn vị là doanh nghiệp ($N = 221$), người trả lời là CFO, Kế toán trưởng, CEO.
- Kết hợp đồng thời Lý thuyết Hành vi Dự định và Lý thuyết Đẳng cấu Thể chế trong một mô hình cấu trúc tuyến tính hoàn chỉnh, khắc phục triệt để sự phân mảnh lý thuyết của các nghiên cứu tại Ethiopia (Simegn, 2015) hay Mỹ (Djatej et al., 2012).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo bước tiến lý luận bằng việc kiểm định tính tương thích của mô hình TPB mở rộng kết hợp Lý thuyết Đẳng cấu Thể chế tại một nền kinh tế chuyển đổi đang trong giai đoạn tự nguyện áp dụng chuẩn mực:
- Phát triển Lý thuyết Hành vi Dự định (Ajzen, 1991): Khẳng định vai trò trung tâm của Thái độ (ATT), Nhận thức áp lực xã hội (PSP) và Nhận thức kiểm soát (PBC), đồng thời bóc tách các tiền tố bậc một chi phối trực tiếp ba trụ cột này.
- Cụ thể hóa Lý thuyết Đẳng cấu Thể chế (DiMaggio & Powell, 1983): Chứng minh 3 nhánh áp lực thể chế (Cưỡng chế - CP, Mô phỏng - MP, Chuyên môn - PP) không tác động tản mạn mà hội tụ để giải thích toàn diện biến Nhận thức về áp lực xã hội (PSP) trong kế toán.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích dung hợp ba nền tảng lý thuyết:
- Lý thuyết TPB (Ajzen, 1991): Cung cấp cấu trúc hành vi vi mô của nhà quản lý.
- Lý thuyết Đẳng cấu Thể chế (DiMaggio & Powell, 1983): Giải thích áp lực môi trường vĩ mô thông qua cơ chế cưỡng chế (từ cơ quan quản lý, định chế tài chính quốc tế như World Bank, ADB), cơ chế mô phỏng (sao chép các doanh nghiệp đầu ngành thành công) và cơ chế chuyên môn (chuẩn mực từ Big 4, hội nghề nghiệp VACPA, ACCA).
- Mô hình TAM (Davis, 1989): Định lượng hóa Nhận thức về tính hữu ích (HI) như là nhân tố định hình niềm tin thái độ.
Điều kiện biên (boundary conditions) được xác định rõ: Khung phân tích áp dụng tối ưu cho các doanh nghiệp thuộc diện chuẩn bị áp dụng tự nguyện hoặc thí điểm bắt buộc theo lộ trình Đề án 345 tại các nền kinh tế đang phát triển có thị trường chứng khoán mới nổi và hệ thống pháp lý đang trong tiến trình hội tụ quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Cơ sở triết học nghiên cứu đặt trên nền tảng Thực chứng luận (Positivism), kết hợp thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed Methods):
- Giai đoạn định tính sơ bộ: Tiến hành phỏng vấn sâu bán cấu trúc với nhóm chuyên gia gồm 4 nhóm đối tượng: chuyên gia ban soạn thảo đề án IFRS của Bộ Tài chính, giảng viên kế toán kiểm toán cao cấp, kiểm toán viên giàu kinh nghiệm từ các hãng kiểm toán lớn và nhà quản lý tài chính doanh nghiệp. Mục tiêu là hiệu chỉnh các biến quan sát và bản địa hóa thuật ngữ đo lường từ thang đo gốc quốc tế.
- Giai đoạn định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm mẫu nhỏ để kiểm tra giá trị hội tụ, độ tin cậy nhất quán nội tại và giá trị phân biệt sơ khởi.
- Giai đoạn định lượng chính thức: Phân tích dữ liệu đa biến bằng mô hình cấu trúc tuyến tính bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu kết hợp xác định cỡ mẫu tối thiểu thông qua phần mềm G*Power 3.1 (đảm bảo mức ý nghĩa $\alpha = 0.05$, Statistical Power $= 0.80$, Effect Size $f^2 = 0.15$) và thu thập dữ liệu bằng bảng câu hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 điểm.
Đối tượng khảo sát được sàng lọc nghiêm ngặt theo tiêu chí: Kế toán trưởng, Trưởng/Phó phòng Kế toán, CFO, Giám đốc kiểm soát tài chính hoặc CEO - những người trực tiếp nắm giữ thẩm quyền và am hiểu sâu sắc về hệ thống báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
| Tiêu chuẩn đo lường |
Công cụ / Tiêu chí đánh giá |
Ngưỡng chấp nhận |
Kết quả thực nghiệm của luận án |
| Độ tin cậy nhất quán nội tại |
Cronbach's Alpha ($\alpha$) |
$\ge 0.70$ |
Tất cả thang đo đều đạt từ 0.784 đến 0.912 |
| Độ tin cậy tổng hợp |
Composite Reliability (CR) |
$\ge 0.70$ |
Dao động từ 0.862 đến 0.935 |
| Giá trị hội tụ |
Hệ số tải ngoài (Outer Loadings) |
$\ge 0.708$ |
Các biến quan sát chính thức đều $> 0.720$ |
| Phương sai trích trung bình |
Average Variance Extracted (AVE) |
$\ge 0.50$ |
Đạt từ 0.582 đến 0.781 |
| Giá trị phân biệt |
Tỷ số Heterotrait-Monotrait (HTMT) |
$< 0.85$ (hoặc $< 0.90$) |
Toàn bộ các cặp khái niệm đều $< 0.85$ |
| Giá trị phân biệt cổ điển |
Tiêu chí Fornell-Larcker |
Căn bậc hai AVE $>$ tương quan |
Thỏa mãn trên toàn bộ ma trận |
| Kiểm tra đa cộng tuyến |
Hệ số phóng đại phương sai (VIF) |
$< 3.3$ (hoặc $< 5.0$) |
Tất cả VIF đều nằm trong khoảng $1.152 - 2.418$ |
Data và phân tích
Phân tích định lượng chính thức được thực hiện trên phần mềm SmartPLS 3.8 với quy trình Bootstrapping 5.000 mẫu lặp lại để đánh giá ý nghĩa thống kê của các trọng số đường dẫn:
- Kiểm định mô hình đo lường 1 và mô hình đo lường 2: Tác giả tiến hành so sánh mô hình 1 (chứa mối quan hệ trực tiếp từ Nhận thức tính hữu ích HI đến Việc áp dụng AD) và mô hình 2 (loại bỏ quan hệ trực tiếp HI $\rightarrow$ AD). Kết quả xác nhận mô hình 2 đạt độ tinh gọn và chỉ số giải thích vượt trội, chứng minh HI tác động gián tiếp đến AD hoàn toàn thông qua biến trung gian Thái độ (ATT).
- Đánh giá mức độ giải thích và năng lực dự báo: Hệ số xác định $R^2$ của biến phụ thuộc Việc áp dụng IFRS đạt $0.536$ ($53.6%$), cho thấy năng lực giải thích mạnh của mô hình. Hệ số mức độ liên quan dự báo $Q^2$ (thông qua thủ tục Blindfolding) đạt giá trị $> 0$, khẳng định mô hình có ý nghĩa dự báo thực tiễn cao.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nhận thức về sự kiểm soát (PBC) là nhân tố chi phối mạnh nhất: Kết quả PLS-SEM cho thấy PBC có hệ số tác động $\beta = 0.384$ ($p < 0.001$), vượt trội hơn Nhận thức áp lực xã hội ($\beta = 0.285$) và Thái độ ($\beta = 0.222$). Điều này chứng minh rằng đối với các doanh nghiệp Việt Nam, sự sẵn sàng về năng lực nội tại, ngân sách và tính khả thi thực thi quyết định trực tiếp đến hành động chuyển đổi hơn là cảm xúc đơn thuần.
- Vai trò trung gian toàn phần của Thái độ đối với Tính hữu ích: Nhận thức về tính hữu ích (HI) có tác động cực kỳ mạnh mẽ đến Thái độ (ATT) với $\beta = 0.697$ ($p < 0.001, f^2 = 0.946$), nhưng không tác động trực tiếp đến Việc áp dụng IFRS (mối quan hệ HI $\rightarrow$ AD bị loại bỏ ở mô hình đo lường 2). Phát hiện counter-intuitive này chỉ ra rằng nhận thức lợi ích chỉ chuyển hóa thành hành vi khi nó đã định hình thành thái độ tích cực của ban lãnh đạo.
- Sự chi phối đồng bộ của ba nhánh áp lực thể chế: Cả ba yếu tố Áp lực chuyên môn (PP), Áp lực mô phỏng (MP) và Áp lực cưỡng chế (CP) đều tác động có ý nghĩa thống kê ($p < 0.01$) lên Nhận thức về áp lực xã hội (PSP), trong đó Áp lực chuyên môn từ các công ty kiểm toán Big 4 và hội nghề nghiệp đóng vai trò dẫn dắt mạnh mẽ nhất.
- Nguồn lực và Điều kiện thuận lợi củng cố năng lực kiểm soát: Nguồn lực (PR) và Điều kiện cần có (FC) giải thích phần lớn phương sai của Nhận thức sự kiểm soát (PBC) với $p < 0.001$, khẳng định hạ tầng công nghệ và nhân sự là điều kiện tiên quyết.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp mô hình lý thuyết tích hợp có khả năng khái quát hóa cao, mở ra hướng nghiên cứu hành vi kế toán tại các thị trường mới nổi thay vì chỉ phụ thuộc vào phân tích chỉ số tài chính thứ cấp.
- Thực tiễn quản trị doanh nghiệp: Doanh nghiệp cần chủ động phân bổ ngân sách đầu tư nâng cấp hệ thống phần mềm ERP tương thích với IFRS, xây dựng lộ trình đào tạo chứng chỉ quốc tế (CertIFR, DipIFR, ACCA, CPA) cho đội ngũ kế toán nhằm nâng cao năng lực tự chủ, tránh tình trạng phụ thuộc hoàn toàn vào công ty kiểm toán dẫn đến mất cân bằng vị thế.
- Hoạch định chính sách quốc gia: Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần phối hợp chặt chẽ với các tổ chức nghề nghiệp để ban hành cẩm nang hướng dẫn áp dụng chi tiết cho từng chuyên ngành, đẩy mạnh cơ chế thanh tra giám sát và xây dựng cơ sở dữ liệu thị trường minh bạch nhằm tạo điều kiện thực thi kỹ thuật định giá theo Giá trị hợp lý (Fair Value).
Limitations và Future Research
- Hạn chế về quy mô và địa bàn chọn mẫu: Nghiên cứu thu thập dữ liệu sơ cấp tại 221 doanh nghiệp tập trung chủ yếu ở các đô thị lớn (TP.HCM, Hà Nội, Bình Dương, Long An, Khánh Hòa). Mặc dù đại diện cho các vùng kinh tế động lực, kết quả có thể có độ lệch nhất định khi suy rộng cho các doanh nghiệp quy mô vừa tại các địa phương vùng sâu.
- Bản chất dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data): Dữ liệu được ghi nhận tại thời điểm giao thời trước khi Đề án 345 đi vào giai đoạn triển khai thực tế (Q4/2019 - Q1/2020), do đó chưa phản ánh được sự biến động nhận thức và hành vi của doanh nghiệp theo chuỗi thời gian (Longitudinal).
- Chưa phân hóa chuyên sâu theo từng ngành nghề đặc thù: Mô hình xem xét doanh nghiệp tổng thể mà chưa đánh giá sâu sự khác biệt giữa các nhóm ngành có độ phức tạp cao như tài chính - ngân hàng, bảo hiểm, bất động sản so với các ngành sản xuất thương mại truyền thống.
- Hướng nghiên cứu tương lai: Cần tiến hành nghiên cứu dọc (Longitudinal study) sau năm 2022 để so sánh mức độ thay đổi hành vi giữa giai đoạn tự nguyện và bắt buộc; áp dụng kỹ thuật phân tích bất biến thang đo (Measurement Invariance) và phân tích đa nhóm (PLS-MGA) theo loại hình sở hữu (FDI vs. Doanh nghiệp Nhà nước vs. Tư nhân niêm yết).
Tác động và ảnh hưởng
- Giá trị học thuật: Đóng góp tài liệu tham khảo nền tảng cho các nghiên cứu sinh, học viên cao học trong lĩnh vực kế toán tài chính; kỳ vọng tạo ra chỉ số trích dẫn cao trong các công bố khoa học quốc tế thuộc danh mục Scopus/SSCI về chuyển đổi chuẩn mực kế toán tại Đông Nam Á.
- Tác động ngành nghề: Thúc đẩy chuyển đổi số trong hệ thống báo cáo tài chính của các tập đoàn niêm yết, thúc đẩy các công ty dịch vụ kế toán - kiểm toán nội địa tái cấu trúc danh mục đào tạo chuyên môn.
- Hỗ trợ cơ quan quản lý: Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng giúp Cục Quản lý Giám sát Kế toán, Kiểm toán (Bộ Tài chính) ban hành các thông tư hướng dẫn sát hợp với nhu cầu và năng lực hấp thụ thực tế của cộng đồng doanh nghiệp.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận mô hình cấu trúc tích hợp hoàn chỉnh và quy trình phân tích PLS-SEM chuẩn mực theo các tiêu chuẩn quốc tế của Hair et al. (2017).
- CFO và Kế toán trưởng: Nhận diện rõ các rào cản kiểm soát nội tại (nguồn lực, nhân sự, phần mềm) để chủ động lập dự toán ngân sách và chiến lược chuyển đổi IFRS tối ưu chi phí.
- Nhà hoạch định chính sách: Nắm bắt được mức độ tác động của các áp lực cưỡng chế và chuyên môn, từ đó thiết kế lộ trình chuyển đổi linh hoạt theo từng giai đoạn, giảm thiểu sốc thể chế cho thị trường vốn Việt Nam.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp thành công Lý thuyết Đẳng cấu Thể chế (DiMaggio & Powell, 1983) vào Lý thuyết Hành vi Dự định (Ajzen, 1991) để giải thích cơ chế hành vi kế toán trong bối cảnh thị trường mới nổi. Luận án đã làm rõ rằng các áp lực thể chế vĩ mô (Cưỡng chế, Mô phỏng, Chuyên môn) chính là tiền tố trực tiếp định hình nên Chuẩn chủ quan / Nhận thức áp lực xã hội (PSP) của cấp quản lý, đồng thời chứng minh Nhận thức tính hữu ích (HI) chỉ tác động gián tiếp tới hành vi áp dụng thông qua biến trung gian Thái độ (ATT).
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các công trình đi trước?
So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn chủ yếu dùng hồi quy OLS trên SPSS với đối tượng mẫu phân tán (Phan et al., 2014; Hà Xuân Thạch & Nguyễn Ngọc Hiệp, 2018), luận án cải tiến vượt bậc qua việc:
- Chuẩn hóa đơn vị phân tích thuần nhất là cấp độ doanh nghiệp ($N = 221$).
- Áp dụng phương pháp mô hình hóa cấu trúc tuyến tính bình phương tối thiểu từng phần (PLS-SEM) trên SmartPLS 3.8, đánh giá đồng thời mô hình đo lường bậc cao và kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số HTMT, Fornell-Larcker và hệ số phóng đại phương sai VIF.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất?
Phát hiện bất ngờ nhất là biến Nhận thức về tính hữu ích (HI) không có tác động trực tiếp mang ý nghĩa thống kê đến Việc áp dụng IFRS (quan hệ trực tiếp HI $\rightarrow$ AD bị bác bỏ trong mô hình tối ưu), mà bắt buộc phải đi qua biến trung gian Thái độ (ATT với $\beta = 0.697$). Điều này phản ánh thực tế rằng việc nhận biết lợi ích lý thuyết của IFRS (minh bạch, thu hút vốn) là chưa đủ để doanh nghiệp hành động nếu ban lãnh đạo chưa hình thành niềm tin và thái độ tích cực trước rào cản chi phí chuyển đổi.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án trình bày chi tiết ma trận thang đo nháp, bảng câu hỏi chính thức đã qua chuẩn hóa định tính, quy trình lấy mẫu, thống kê mô tả demographics mẫu nghiên cứu, hệ số Cronbach's Alpha, CR, AVE, bảng chỉ số HTMT và các bảng tính $R^2, f^2, Q^2, q^2$ trong hệ thống phụ lục khoa học, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập tái lập hoàn toàn quy trình phân tích.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình ra sao?
Chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới:
- Xây dựng mô hình chuỗi thời gian (Panel Data kết hợp PLS-SEM) theo dõi hành vi tuân thủ IFRS xuyên suốt ba giai đoạn của Đề án 345 (Giai đoạn chuẩn bị đến 2021, Áp dụng tự nguyện 2022-2025, và Áp dụng bắt buộc sau 2025).
- Nghiên cứu tác động ngược chiều của việc áp dụng IFRS đến chi phí sử dụng vốn và chất lượng lợi nhuận kế toán tại thị trường chứng khoán Việt Nam.
Kết luận
- Xác lập mô hình tích hợp chuẩn mực: Luận án đã tích hợp thành công hai lý thuyết nền tảng TPB (Ajzen, 1991) và Đẳng cấu Thể chế (DiMaggio & Powell, 1983), tạo ra khung phân tích hoàn chỉnh cho nghiên cứu hành vi kế toán tại Việt Nam.
- Lượng hóa thứ bậc tác động: Kiểm định thực nghiệm trên 221 doanh nghiệp chứng minh Nhận thức kiểm soát (PBC, $\beta = 0.384$) chi phối mạnh nhất, tiếp theo là Nhận thức áp lực xã hội (PSP, $\beta = 0.285$) và Thái độ (ATT, $\beta = 0.222$).
- Làm rõ vai trò tiền tố cấu thành: Chứng minh thực nghiệm mối liên kết giữa Tính hữu ích $\rightarrow$ Thái độ; Bộ ba Áp lực Thể chế (Cưỡng chế, Mô phỏng, Chuyên môn) $\rightarrow$ Áp lực xã hội; và Nguồn lực, Điều kiện cần có $\rightarrow$ Kiểm soát hành vi.
- Đột phá phương pháp phân tích: Sử dụng kỹ thuật PLS-SEM nâng cao trên SmartPLS 3.8, vượt qua các giới hạn phân tích đơn biến cổ điển của các nghiên cứu trước đó.
- Cung cấp cơ sở khoa học thực chứng: Đóng góp hệ thống hàm ý chính sách kịp thời hỗ trợ tiến trình thực thi Quyết định 345/QĐ-BTC của Bộ Tài chính, thúc đẩy hội nhập sâu rộng của hệ thống tài chính doanh nghiệp Việt Nam vào thị trường vốn toàn cầu.