Nghiên cứu ảnh hưởng của Thông, Quế, Trẩu đến tính chất lý hóa đất tại Kỳ Sơn

Nghiên cứu ảnh hưởng của cây thông mã vĩ quế trẩu đến tính chất lý hóa đất tại huyện Kỳ Sơn, tỉnh Hòa Bình. Đánh giá mức độ thích hợp.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Nghiệp

Chuyên ngành

Nông Nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

70
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá ảnh hưởng của Thông Quế Trẩu đến đất Kỳ Sơn

Nghiên cứu về mối quan hệ giữa rừng và đất luôn là một chủ đề trọng tâm trong khoa học lâm nghiệp. Đất và cây rừng tồn tại trong một mối tương quan mật thiết, tác động qua lại lẫn nhau, tạo thành một hệ sinh thái hoàn chỉnh. Cây rừng khai thác dinh dưỡng từ đất để sinh trưởng, và ngược lại, thông qua quá trình phân giải vật rơi rụng, chúng trả lại chất hữu cơ, làm giàu và cải tạo độ phì đất. Tuy nhiên, khi thảm thực vật tự nhiên bị thay thế bằng rừng trồng, đặc tính của đất có thể thay đổi theo cả chiều hướng tích cực và tiêu cực. Việc lựa chọn loài cây trồng phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng không chỉ quyết định sự thành công của công tác trồng rừng mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sự bền vững của tài nguyên đất. Tại huyện Kỳ Sơn, tỉnh Hòa Bình, một khu vực có địa hình đồi núi phức tạp và diện tích đất trống đồi núi trọc còn lớn, vấn đề này càng trở nên cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung làm rõ ảnh hưởng của 3 loài cây trồng phổ biến là Thông Mã Vĩ, Quế, và Trẩu đến tính chất lý hóa học của đất. Mục tiêu là cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để đánh giá mức độ thích hợp của chúng, từ đó đề xuất các giải pháp sử dụng đất hiệu quả và bền vững, góp phần nâng cao độ che phủ rừng và cải thiện sinh kế cho người dân địa phương.

1.1. Mối quan hệ tương hỗ giữa cây trồng và độ phì nhiêu đất

Mối liên hệ giữa đất và thảm thực vật là một vòng tuần hoàn khép kín. Viện sĩ Sukasep đã xem đất rừng là một thành phần không thể tách rời trong “sinh địa quần lạc”. Quá trình này được thể hiện rõ qua hai chiều tác động: ảnh hưởng của đất tới rừng và ảnh hưởng ngược lại của rừng đối với đất. Đất cung cấp nền tảng vật chất, nước và dinh dưỡng cho cây sinh trưởng. Ngược lại, cây rừng, thông qua hệ rễ và thảm mục, cải thiện cấu trúc đất, tăng hàm lượng mùn, và điều hòa chu trình dinh dưỡng. Wiliam từng khẳng định: “các quần lạc thực vật khác nhau sẽ làm thay đổi các loại hình đất và ngược lại sự thay đổi các loại hình đất cũng dẫn tới sự thay đổi các quần lạc thực vật”. Mỗi loài cây có nhu cầu dinh dưỡng và khả năng cải tạo đất khác nhau, do đó, việc trồng các loài cây khác nhau sẽ dẫn đến những thay đổi riêng biệt trong tính chất lý hóa học của đất.

1.2. Bối cảnh nghiên cứu 3 loài cây tại huyện Kỳ Sơn Hòa Bình

Huyện Kỳ Sơn là một huyện miền núi của tỉnh Hòa Bình, đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý và sử dụng tài nguyên đất rừng. Với độ che phủ rừng chỉ đạt 51%, việc trồng mới và phục hồi rừng là nhiệm vụ trọng tâm. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về đất tại địa phương còn hạn chế, gây khó khăn cho việc lựa chọn loài cây trồng phù hợp. Ba loài cây Thông Mã Vĩ (Pinus massoniana), Quế (Cinnamomum cassia), và Trẩu (Vernicia montana) đã được trồng tại đây. Nghiên cứu này được tiến hành để đánh giá một cách khoa học tác động của chúng đến đất, làm cơ sở cho việc quy hoạch lâm nghiệp, xác định loài cây nào thực sự thích hợp và mang lại hiệu quả cải tạo độ phì đất cao nhất trong điều kiện tự nhiên của Kỳ Sơn.

II. Phân tích sự thay đổi tính chất vật lý đất dưới 3 loài cây

Tính chất vật lý của đất, bao gồm thành phần cơ giới, tỷ trọng, dung trọng và độ xốp, đóng vai trò nền tảng quyết định khả năng giữ nước, thoáng khí và sự phát triển của hệ rễ thực vật. Một cấu trúc đất tốt sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho cây trồng hấp thu dinh dưỡng và chống chịu tốt hơn với các điều kiện bất lợi như hạn hán hay ngập úng. Nghiên cứu tại huyện Kỳ Sơn đã tiến hành phân tích chi tiết các chỉ tiêu này dưới ba lâm phần Thông Mã Vĩ, Quế, Trẩu và so sánh với đất trống đối chứng có cùng điều kiện hình thành. Kết quả cho thấy việc trồng rừng đã mang lại những cải thiện đáng kể về mặt vật lý cho đất. So với đất trống, đất dưới tán rừng có cấu trúc tốt hơn, tơi xốp hơn và ít bị nén chặt hơn. Điều này chứng tỏ vai trò quan trọng của thảm thực vật trong việc bảo vệ đất khỏi xói mòn, tăng cường tích lũy chất hữu cơ và cải thiện môi trường vật lý cho hệ sinh thái đất. Sự khác biệt trong tác động giữa ba loài cây cũng được ghi nhận, cung cấp những dữ liệu quan trọng để lựa chọn loài cây tối ưu cho mục tiêu cải tạo đất.

2.1. Đánh giá thành phần cơ giới và hàm lượng sét vật lý

Thành phần cơ giới đất tại khu vực nghiên cứu chủ yếu là thịt nặng. Phân tích cho thấy hàm lượng sét vật lý dưới các lâm phần có sự biến động rõ rệt so với đất trống. Cụ thể, hàm lượng sét vật lý dưới rừng Thông Mã Vĩ tăng 7,34% và dưới rừng Trẩu tăng 11,28%. Sự gia tăng này là một dấu hiệu tích cực, cho thấy thảm thực vật đã hạn chế quá trình rửa trôi các hạt mịn, giúp đất giữ lại nhiều dinh dưỡng hơn. Ngược lại, đất dưới rừng Quế có hàm lượng sét vật lý giảm nhẹ 1,46%, một sự thay đổi không đáng kể. Nhìn chung, Thông Mã VĩTrẩu cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện và ổn định thành phần cơ giới của đất.

2.2. So sánh tỷ trọng dung trọng và độ xốp của đất nghiên cứu

Các chỉ số tỷ trọng, dung trọng, và độ xốp phản ánh trực tiếp độ tơi xốp và tình trạng nén chặt của đất. Kết quả nghiên cứu cho thấy, đất dưới cả ba loại rừng trồng đều có chỉ số tốt hơn đất trống. Tỷ trọng đất dưới rừng Thông Mã Vĩ, Trẩu, và Quế đều giảm so với đối chứng (lần lượt là 6,67%, 6,99% và 6,74%), cho thấy sự gia tăng của chất hữu cơ. Tương tự, dung trọng đất cũng giảm đáng kể, đặc biệt là dưới rừng Quế (giảm 13,27%), chứng tỏ đất tơi xốp hơn. Điều này dẫn đến sự gia tăng về độ xốp: đất dưới rừng Thông Mã Vĩ tăng 5,02%, rừng Quế tăng 1,91% và rừng Trẩu tăng 1,08%. Những cải thiện này chứng minh rằng việc trồng rừng giúp giảm thiểu sự bí chặt của đất do các tác động bên ngoài như chăn thả gia súc.

III. Nghiên cứu ảnh hưởng của cây trồng đến độ chua của đất

Độ chua của đất, thể hiện qua chỉ số pH, là một trong những yếu tố hóa học quan trọng nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến sự hòa tan và khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây trồng. Mỗi loài cây chỉ sinh trưởng tốt trong một khoảng pH nhất định. Đất quá chua có thể làm tăng độc tính của nhôm (Al³⁺) và làm giảm tính hữu dụng của các dưỡng chất thiết yếu như lân. Vì vậy, việc tìm hiểu ảnh hưởng của 3 loài cây trồng đến độ chua của đất là cực kỳ cần thiết để đánh giá sự phù hợp của chúng. Nghiên cứu tại Kỳ Sơn đã phân tích cả độ chua hoạt tính (pH) và độ chua tiềm tàng (độ chua trao đổi, độ chua thủy phân). Kết quả cho thấy tác động của Thông Mã Vĩ, Quế, và Trẩu đến độ chua là khác nhau. Trong khi một loài có xu hướng làm giảm độ chua, các loài khác lại có thể làm đất chua hơn. Sự khác biệt này bắt nguồn từ đặc điểm sinh lý của từng loài và quá trình phân giải thảm mục của chúng, cung cấp thông tin quý giá cho việc lựa chọn loài cây và áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh đi kèm.

3.1. Biến động pH H2O và pH KCl dưới các loại rừng trồng

Kết quả đo lường cho thấy đất tại khu vực nghiên cứu thuộc loại chua ít. Tuy nhiên, tác động của từng loài cây là khác biệt. Đất dưới rừng Thông Mã Vĩ có chỉ số pH H2O tăng 0,62% và pH KCl tăng 1,98% so với đất trống. Điều này cho thấy loài cây này có khả năng làm giảm nhẹ độ chua của đất, tạo ra một môi trường thuận lợi hơn. Ngược lại, rừng QuếTrẩu lại làm giảm độ pH, tức là làm đất chua hơn. Cụ thể, pH H2O dưới rừng Quế giảm 2,75% và rừng Trẩu giảm 3,69%. Sự acid hóa này có thể do các hợp chất hữu cơ được giải phóng trong quá trình phân hủy thảm lá của hai loài cây này.

3.2. Phân tích độ chua trao đổi và độ chua thủy phân trong đất

Độ chua tiềm tàng phản ánh khả năng gây chua của các ion H⁺ và Al³⁺ được hấp phụ trên bề mặt keo đất. Kết quả cho thấy, độ chua trao đổi dưới cả ba loại rừng trồng đều tăng so với đất trống, đặc biệt là rừng Quế (tăng 21,45%). Điều này cho thấy các loài cây này có thể thúc đẩy việc giải phóng ion Al³⁺ vào dung dịch đất. Về độ chua thủy phân, đất dưới rừng QuếTrẩu cũng tăng cao, tương ứng là 30,43% và 18,76%, do có hàm lượng mùn và khả năng hấp phụ cation gây chua cao hơn. Đáng chú ý, đất dưới rừng Thông Mã Vĩ lại có độ chua thủy phân giảm 4,29%, một lần nữa khẳng định tác động tích cực của loài cây này trong việc cải thiện tính chất hóa học của đất.

IV. Đánh giá hàm lượng mùn và các chỉ số dinh dưỡng đất

Độ phì đất được quyết định phần lớn bởi hàm lượng chất hữu cơ (mùn) và sự sẵn có của các chất dinh dưỡng. Mùn không chỉ là kho dự trữ dinh dưỡng quan trọng mà còn tác động tích cực đến hầu hết các tính chất lý hóa học của đất. Nó giúp cải thiện cấu trúc, tăng khả năng giữ nước, làm tăng khả năng đệm và hoạt động của vi sinh vật. Nghiên cứu ảnh hưởng của 3 loài cây trồng tại huyện Kỳ Sơn đã tập trung vào các chỉ tiêu đánh giá độ phì nhiêu như hàm lượng mùn, tổng bazơ trao đổi, và độ no bazơ. Các kết quả phân tích cho thấy việc trồng rừng đã có tác động rõ rệt đến các chỉ tiêu này. Đất dưới tán rừng, nhờ nguồn cung cấp vật liệu hữu cơ liên tục từ thảm mục, có hàm lượng dinh dưỡng và chất hữu cơ cao hơn so với đất trống. Tuy nhiên, mức độ cải thiện và tác động lên từng chỉ tiêu dinh dưỡng cụ thể lại có sự khác biệt giữa rừng Thông Mã Vĩ, Quế, và Trẩu, phản ánh yêu cầu sinh thái và khả năng cải tạo đất riêng của mỗi loài.

4.1. Tác động đến tổng bazơ trao đổi và độ no bazơ của đất

Tổng bazơ trao đổi (S) và độ no bazơ (V%) là những chỉ số tổng quát phản ánh mức độ phì nhiêu và khả năng cung cấp các cation dinh dưỡng như Ca²⁺, Mg²⁺. Kết quả cho thấy, đất dưới rừng Thông Mã VĩQuếtổng bazơ trao đổi tăng đáng kể so với đất trống, lần lượt là 15,99% và 30,92%. Điều này cho thấy hai loài này có khả năng tích lũy và tuần hoàn các cation kiềm hiệu quả. Ngược lại, rừng Trẩu làm giảm nhẹ chỉ số này. Về độ no bazơ, rừng Thông Mã Vĩ tiếp tục thể hiện ưu thế vượt trội với mức tăng 10,33%. Trong khi đó, tác động của QuếTrẩu là không đáng kể hoặc có xu hướng giảm nhẹ. Những số liệu này cho thấy Thông Mã Vĩ là loài cây có khả năng cải thiện độ phì hóa học của đất rất tốt.

4.2. Vai trò của Thông Quế Trẩu trong việc tích lũy hàm lượng mùn

Hàm lượng mùn là yếu tố cốt lõi của độ phì đất. Mặc dù số liệu chi tiết không được trình bày hết trong tài liệu gốc, các phân tích gián tiếp đều khẳng định rằng hàm lượng mùn và chất hữu cơ dưới cả ba loại rừng trồng đều cao hơn so với đất trống đối chứng. Quá trình rơi rụng của lá, cành và sự phân hủy của chúng đã liên tục bổ sung một lượng lớn vật chất hữu cơ cho đất. Lớp thảm mục dưới tán rừng không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn bảo vệ mặt đất khỏi xói mòn, duy trì độ ẩm, tạo điều kiện cho vi sinh vật hoạt động. Sự gia tăng hàm lượng mùn là nguyên nhân chính dẫn đến những cải thiện về tính chất vật lý (giảm dung trọng, tăng độ xốp) và hóa học (tăng khả năng hấp phụ cation) đã được phân tích ở các phần trước.

V. Kết luận và giải pháp sử dụng đất bền vững tại Kỳ Sơn

Từ các kết quả phân tích chi tiết về tính chất lý hóa học của đất, nghiên cứu đã đưa ra những kết luận quan trọng về ảnh hưởng của 3 loài cây trồng và mức độ thích hợp của chúng tại huyện Kỳ Sơn, tỉnh Hòa Bình. Mỗi loài cây đều thể hiện những ưu và nhược điểm riêng trong việc tác động đến môi trường đất. Thông Mã Vĩ nổi bật với khả năng cải tạo đất toàn diện, trong khi QuếTrẩu dù có những tác động tích cực đến cấu trúc vật lý nhưng lại có xu hướng làm tăng độ chua của đất. Dựa trên những đánh giá này, việc đề xuất các giải pháp quản lý và sử dụng đất bền vững trở nên khả thi và có cơ sở khoa học. Các giải pháp này không chỉ dừng lại ở việc lựa chọn loài cây trồng phù hợp mà còn bao gồm các biện pháp kỹ thuật lâm sinh đi kèm và quản lý tác động của con người, nhằm tối đa hóa hiệu quả kinh tế và bảo vệ môi trường, hướng tới một nền lâm nghiệp phát triển bền vững tại địa phương.

5.1. So sánh tổng hợp tác động của Thông Mã Vĩ Quế và Trẩu

Tổng hợp lại, Thông Mã Vĩ là loài cây có tác động tích cực và toàn diện nhất. Nó không chỉ cải thiện tốt các tính chất vật lý (tăng độ xốp, ổn định cấu trúc) mà còn cải thiện các chỉ số hóa học quan trọng như giảm độ chua của đất, tăng tổng bazơ trao đổiđộ no bazơ. QuếTrẩu cũng cho thấy hiệu quả trong việc cải thiện cấu trúc vật lý của đất, giúp đất tơi xốp hơn. Tuy nhiên, một nhược điểm lớn của hai loài này là xu hướng làm gia tăng độ chua của đất, có thể gây bất lợi cho sự sinh trưởng của cây trồng và hệ sinh vật đất trong dài hạn nếu không có biện pháp can thiệp.

5.2. Đề xuất lựa chọn cây trồng và kỹ thuật lâm sinh phù hợp

Dựa trên kết quả nghiên cứu, Thông Mã Vĩ được đề xuất là loài cây ưu tiên để trồng trên các vùng đất cần cải tạo tại huyện Kỳ Sơn. Đối với QuếTrẩu, do tiềm năng kinh tế, vẫn có thể phát triển nhưng cần có biện pháp kỹ thuật đi kèm. Cần ưu tiên trồng chúng trên những loại đất ít chua và có thể xem xét bón vôi định kỳ để trung hòa độ chua do cây gây ra. Bên cạnh đó, cần có các biện pháp quản lý bền vững như hạn chế chăn thả gia súc trong rừng non, không thu gom toàn bộ thảm mục để duy trì chu trình dinh dưỡng tự nhiên. Việc áp dụng các mô hình nông lâm kết hợp cũng là một giải pháp tốt để vừa nâng cao hiệu quả sử dụng đất, vừa bảo vệ và cải tạo độ phì đất một cách bền vững.

14/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

fy tot? they = — TRƯỜNG ĐẠI HỌC LÂM NGHIỆP. KHOA LÂM HỌC KHOÁ LUẬN TÓT NGHIỆP NGHIEN CU'U ANH HUONG CUA 3 LOAI CAY TRONG THONG MA Vi, QUE, TRAU DEN TINH CHAT LY HOA HQC CUA DAT VA ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ THICH HOP CUA CHUNG TAL HUYEN KY SON - TINH HOA BINH NGANH : LAM HOC MÃNGÀNH :301 Giáo viên huéng dan: Vi Van %2 Sinh viên thực hiện : Mai Thu Khóa học :2006 - 2010 Hà Nội - 2010 LOI NOI DAU Để hoàn thảnh chương trình đào tạo và đánh giá kết quả học tập được sự cho phép của Trường Đại học Lâm nghiệp, khoa Lâm học và Bộ môn Đất lâm nghiệp, tôi tiến hành thực hiện khóa luận tốt nghiệp: * Nghiên cứu ảnh hưởng của ba loài cây trằng Thông Mã Vĩ, Qué, Trẩu đn tính chất lý hóa học của đất và đánh giá mức độ thích hợp của chúng tại huyện Kì Sơn, tỉnh Hòa Bình”. Trong quá trình thực hiện khóa luận, ngoài sự nỗ lực của bản thân, tôi còn nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình của các cán bộ trong phòng Tài nguyên và Môi trường huyện Kỳ Sơn, tỉnh Hòa Bình. Các thầy cô giáo trong bộ môn Khoa học đất và Trung tâm thí nghiệm thực hành khoa Lâm học - Trường Dai học Lâm nghiệp, đặc biệt là thầy giáo Vi Van Viện đã trực tiếp hướng dẫn, tận tình giúp đỡ tôi hoàn thành khóa luận này.

Gia đình và các bạn đồng nghiệp cũng đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong quá trình điều tra ngoại nghiệp và quá trình phân tích mẫu đất thu thập số liệu nội nghiệp. Với tình cảm chân thành của mình, nhân địp này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc về sự động viên giúp đỡ đó. Tuy bản thân đã có nhiều cố gắng song thời gian thực hiện và kinh nghiệm bản thân còn zihiŠu hạn chế, bước đầu làm quen với công tác nghiên cứu khoa học nên khóa luận này chắc chắn không thể tránh khỏi những thiếu sót. Tôi rất mong nhận được các ý kiến đóng góp, bổ sung của các thầy cô giáo và bạn bè đồng nghiệp để khóa luận được boàn thiện hơn.

Tôi xin chân thành cảm ơn! Xuân mai, tháng 05 năm 2010 Sinh viện thực hiện Mai Thu Hà MỤC LỤC PHAN I:DAT VAN ĐỀ. PHAN II:LUQC SU VAN DE NGHIEN CUU. Trén thé gidi. _- PHAN IIL:DAC DIEM CO BAN CUA KHU VUC NGHIEN CUU.

Vị trí địa lý, hành chính. Đất đai, thổ nhưỡng 3.6, Tac động của con người vào khu vực nghiên cứu. PHẦN IV:MỤC TIÊU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Mục tiêu nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Công tác ngoại nghiệ 16 4. Công tác nội nghiê) 18 4.

Tính toán và xử lý SỐ liệ 1120 4. Giới hạn nghiên cứu. TẠI PHAN V:KET QUA VA PHAN TICH KET QUA st, 5. Hình thái phẫu diện đắt.

Hình thái phẫu diện đất dưới rừng trồng Trâu và đối chứng của n‹ 5. Hình thái phẫu diện đất dưới rừng trồng Thông mã vĩ và đối chứng của no. Hình thái phẫu diện đất dưới rừng trồng Quế và đối chứng của nó. Tính chất lý học của đắt.

Thành phần cơ giới. Tỷ trọng, dung trọng, độ xốp của đất. Tính chất hóa học của đất:.1, Độ chua của đất: 5. Tổng bazơ trao đổi và độ no bazơ:.

Hàm lượng mùn(Hàm lượng hữu cơ của đất). Các chất dễ tiêu (NH,”, P2Os, K;0).4, Đánh giá ảnh hưởng của 3 loài cây trồng đến tính chất lý hóa học của đất. Đánh giá mức độ thích hợp của loài cây trồng trên các đơn vị đất đai.1, Đơn vị đất dai tại các vị trí nghiên cứu. Đánh giá mức độ thích hợp của Thông mã vĩ với ĐVĐĐ T;G;DifRa.

Đánh giá mức độ thích hợp của Quê với ĐVĐĐ T;G;D;HIR,. Đánh giá mức độ thích hợp của Trâu với ĐVĐĐ T;G;D¡HIR&. Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất bền vững tại khu vực nghiên cứu. 56 PHẦN VI:KÉT LUẬN - TỒN TẠI- KIỀN NGH 157 6.

Về tính chất lý hóa học của đất cua dat 6. Về đánh giá thích: hợp của cây trồng 6. DANH MUC CAC BIEU Số hiệu Tên biểu Trang s.ị _ | Thành phần cơ giới đất 30 5.2 _ | Tỷ trọng, dung trọng, độ xốp đất ở độ sâu 0 — 20 cm 32 5.3 | pHu¿o, pHc¡ của đất tại khu vực nghiên cứu 36 Độ chua trao đôi và độ chua thủy phân tại khu vực Ã⁄2_ Í nghiên cứu 59 Hàm lượng mùn, tổng bazơ trao đổi và độ no bazơ 55 Í sửa đất 42 5.6 | Ham lugng cdc chat dé tiêu của đất 46 Biểu tông hợp đánh giá ảnh hưởng của 3 loài cây 5-7. Í trồng đến tính chất lý hóa họ của đất 50 5.8 Tap hợp đơn vị đất đại tại các vị trí nghiên cứu.

52 Đánh giá mức độ thích hợp của Thông mã vĩ với 59 | pvp T,G.HR, % Đánh giá mức độ thích hợp của Quê với ĐVĐĐ 540 [ng DR, 54 Đánh giá mức độ thích hợp của Trâu với ĐVĐĐ : 5H 5 TrG3D,H) Ry DANH MỤC CAC BIEU DO Số hiệu Tên biểu đồ Trang Sự Biển động hàm lượng sét vật lý của đất dưới 3 loại Sĩ rừng trồng so với đất trồng, Biến động tỷ trọng của đất dưới 3 loại rừng trồng so. 52 ane 32 với đất trồng, a Biến động dung trọng của đất dưới 3 loại rừng trồng so 34 với đất trồng Biến động độ xốp của đất dưới 3 loại rừng trồng so với $4 Ne 35 dat trong ey Biển động pHụạo của đất dưới 3 loại rừng trông so với - ° đất trống. ee Biển động pHxcr clia dat duéi 3 loai rig trong so voi 36 đất trống 59 Biến động độ chua trao đôi của đất dưới 3 loại rừng 40 | tréng so véi dat trồng 58 Biên động độ chua thủy phân của đất dưới 3 loại rừng 4 trồng so với đất trông 6 Biển động tong bơ trao đối của đất dưới 3 loại rừng, 38 trồng so với đất trông, #0 Biển động độ ao bazơ của đất dưới 3 loại rừng trồng so a với đất trong ; = Biến động hàm lượng mùn của đất dưới 3 loại rừng, Pe trồng so với đất trống. $19 Biển động hàm lượng đạm dễ tiêu của đất dưới 3 loại 7 rimg trồng so với đất trồng.

$13 Biển động hàm lượng lên dé tiêu của đất dưới 3 loại 48 rừng trồng so với đất trồng Ty đủ Biển động hàm lượng kali dé tiêu của đất đưới 3 loại 36 | rừng trồng so vớiđất trống PHANI DAT VAN DE Cuộc sống của chúng ta có liên quan mật thiết đến nguồn tài nguyên quý giá đó là rừng và đất rừng. Ngày nay như chúng ta đã biết đất là một vật thể tự nhiên được hình thành lâu đời do kết quả tác động tổng hợp của 6 nhân tố: Đá mẹ, sinh vật, khí hậu, địa hình, thời gian và tác động của con người. Theo viện sĩ Sukasep đất rừng được coi là một thành phần trong “sinh địa quần lạc”, việc nghiên cứu đất rừng luôn được nằm trong hai mối quan hệ: ảnh hưởng của đất tới rừng và ảnh hưởng ngược lại của rừng đối với đất. 'Wiliam đã từng nói “các quần lạc thực vật khác nhau sẽ làm thay đổi các loại hình đất và ngược lại sự thay đổi các loại hình đất cũng dẫn tới sự thay đổi các quần lạc thực vật” (10).

Rừng là một hệ sinh thái có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong đời sống của con người. Ring cung cấp lâm sản, rừng có chức năng duy trì cân bằng sinh thái, phòng hộ và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên trong những năm gần đây tài nguyên rừng của nước ta đang bị suy giảm một cách nghiêm trọng. Mắt rừng đồng nghĩa với các tác dụng có lợi của rừng bị hạn chế cùng với đó diện tích đất trống đồi núi trọc gia tăng, thiên tai lũ lụt xây ra nhiều hơn đặc biệt là hiện tượng xói mòn đất ở các vùng đất dốc.

Chính vì vậy, nhiệm vụ trồng rừng, phục hồi vệ cải tạo rừng, ngày càng trở nên cấp thiết. Cây rừng muốn sinh (rưởng và phát triển phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện về đất đai. Đất tốt, độ phì cao, khả năng thấm và giữ nước tốt thì mới đâm bảo cho cây rừng sinh trưởng và phát triển tốt. Ngược lại, sự sinh trưởng và phát triển của cây rừng cũng có tác động trở lại đối với đất, đối với các tính chất lý hóa học của đất có thẻ theo chiều hướng tích cực hoặc tiêu cực.

Tác động tích cực thông qua các vật rơi rụng để trả lại chất hữu cơ làm giàu cho đất, bảo vệ đất trước những tác động xấu của môi trường xung quanh. Tác động tiêu cực có thể là do trong quá trình sống cây rừng tiết ra một số chất hóa học làm đất bị suy thoái. Vì vậy việc nghiên cứu ảnh hưởng của một số 1 loài cây trồng lâm nghiệp đến tính chất lý hóa học của đất là việc làm cần thiết có ý nghĩa rất lớn về khoa học cũng như thực tiễn trong sản xuất, để từ đó đề xuất ra các giải pháp nhằm quản lý và sử dụng đắt có hiệu quả cao hơn. Huyện Kì Sơn là một huyện khá khó khăn của tỉnh Hòa Bình.

“tổng diện tích đất tự nhiên là 20.732,71 ha trong đó diện tích đất có rừng là 810,7 ha, diện tích trồng mới 683,3 ha, độ che phủ của rừng tại huyện chỉ đạt 51%. Vấn đề đặt ra đối với huyện là nâng cao độ che phủ của rừng và nâng cao hiệu quả mà rừng mang lại, phát huy tối đa sức sản xuất của rừng và đất rừng. Hiện nay tại địa phương nghiên cứu thì chưa có những nghiên cứu chuyên sâu về đất, các nghiên cứu chỉ mang tính khái quát chưa cụ thể cho từng khu vực của huyện, gây khó khăn cho công tác trồng rừng đặc biệt trong khâu lựa chọn loài cây trồng phù hợp với điều kiện đất đai tại đây. Để góp phần xây dựng cơ sở khoa học cho việc xác định cây trồng phù hợp với điều kiện đất đai và quản lý, sử dụng đất bền vững của huyện Kì Sơn tôi đã tiến hành thực hiện khóa luận: “ Nghiên cứu ảnh hưởng của ba loài cây trồng Thông Mã Vĩ, Quế, Trẩu đến tính chất lý húa học của đất và đánh giá mức độ thích hợp của chúng tại huyện Kì Sơn, tỉnh Hòa Bình”.

" PHAN I LƯỢC SU VAN DE NGHIEN CUU Đất rừng là một thành phần quan trọng của hệ sinh thái rừng, nó có mối quan hệ qua lại với các thành phần khác trong hệ sinh thái đặc biệt là với quần xã thực vật rừng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ