Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Chế Phẩm Sinh Học NEB26 Đến Sinh Trưởng Và Phát Triển Giống Lúa Nông Lâm 7

Nghiên cứu ảnh hưởng của chế phẩm sinh học neb26 đến sinh trưởng và phát triển giống lúa nông lâm 7 vụ mùa 2014, mang lại kết quả đáng chú ý.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Trồng trọt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2015

78
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa khoa học của đề tài

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài

2.1.1. Cơ sở khoa học của đề tài

2.1.2. Cơ sở thực tiễn

2.2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ lúa gạo trên thế giới và ở Việt Nam

2.2.1. Tình hình sản xuất và tiêu thụ lúa gạo trên thế giới

2.2.2. Tình hình sản xuất và tiêu thụ lúa gạo ở Việt Nam

2.3. Nhu cầu dinh dưỡng của cây lúa

2.3.1. Nhu cầu về đạm của cây lúa

2.3.2. Nhu cầu về lân của cây lúa

2.3.3. Nhu cầu về kali của cây lúa

2.4. Tình hình nghiên cứu và sử dụng chế phẩm sinh học NEB26

3. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thời gian, địa điểm nghiên cứu

3.2. Vật liệu thí nghiệm

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Công thức thí nghiệm

3.4.2. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.4.3. Quy trình kỹ thuật chăm sóc

3.4.4. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi mức độ ảnh hưởng của chế phẩm sinh học NEB26 trên giống lúa Nông lâm 7

3.4.4.1. Các chỉ tiêu đặc trưng hình thái
3.4.4.2. Các chỉ tiêu nông học, sinh lý
3.4.4.3. Tính chống chịu sâu, bệnh
3.4.4.4. Các chỉ tiêu năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất

3.4.5. Phương pháp xử lý và thống kê số liệu

4. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của liều lượng NEB26 đến khả năng sinh trưởng, phát triển giống Nông lâm 7 vụ Mùa năm 2014

4.2. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng liều lượng NEB26 đến động thái ra lá đẻ nhánh giống Nông lâm 7

4.3. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng liều lượng NEB26 đến một số đặc điểm nông sinh học giống lúa Nông lâm 7 vụ Mùa 2014

4.4. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của liều lượng NEB26 đến thời gian sinh trưởng và phát dục của giống lúa Nông lâm 7

4.5. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng liều lượng NEB26 đến động thái và tốc độ tăng trưởng chiều cao cây giống Nông lâm 7

4.6. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng liều lượng NEB26 đến động thái và tốc độ ra lá, đẻ nhánh giống Nông lâm 7 vụ Mùa 2014

4.7. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng liều lượng NEB26 đến mức độ biểu hiện sâu bệnh giống Nông lâm 7 vụ Mùa 2014

4.8. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng liều lượng NEB26 đến năng suất, các yếu tố cấu thành năng suất và hiệu quả kinh tế giống Nông lâm 7 ở vụ Mùa 2014

4.9. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng liều lượng NEB26 đến năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất

4.10. Hiệu quả kinh tế khi sử dụng chế phẩm sinh học NEB26 trên giống lúa Nông lâm 7 vụ Mùa 2014

KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng NEB26 Đến Lúa Nông Lâm 7

Nghiên cứu về ảnh hưởng của chế phẩm sinh học NEB26 đến giống lúa Nông Lâm 7 là một hướng đi quan trọng trong bối cảnh nông nghiệp hiện đại. Cây lúa, đặc biệt là lúa Nông Lâm 7, đóng vai trò then chốt trong an ninh lương thực quốc gia. Việc tìm kiếm các giải pháp cải thiện sinh trưởng lúatăng năng suất lúa một cách bền vững là vô cùng cần thiết. Chế phẩm sinh học NEB26 được kỳ vọng sẽ là một công cụ hữu hiệu, giúp giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học, đồng thời bảo vệ môi trường và nâng cao chất lượng nông sản. Nghiên cứu này tập trung đánh giá tác động của NEB26 lên các giai đoạn sinh trưởng và phát triển của giống lúa Nông Lâm 7, từ đó đưa ra những khuyến nghị về liều lượng và quy trình sử dụng tối ưu.

1.1. Giới Thiệu Giống Lúa Nông Lâm 7 và Tiềm Năng

Giống lúa Nông Lâm 7 là một giống lúa triển vọng, được nhiều nông dân ưa chuộng nhờ khả năng thích nghi tốt và năng suất ổn định. Tuy nhiên, để phát huy tối đa tiềm năng của giống lúa này, cần có các biện pháp canh tác phù hợp, đặc biệt là việc sử dụng phân bón một cách hợp lý. Chế phẩm sinh học NEB26 có thể giúp lúa Nông Lâm 7 hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn, từ đó cải thiện sinh trưởng lúatăng năng suất lúa.

1.2. Vai Trò Của Chế Phẩm Sinh Học NEB26 Trong Nông Nghiệp

Chế phẩm sinh học NEB26 là một giải pháp phân bón sinh học cho lúa tiềm năng, giúp tăng cường sức đề kháng của cây trồng, giảm thiểu sự phụ thuộc vào phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật. Việc sử dụng NEB26 không chỉ mang lại lợi ích kinh tế cho người nông dân mà còn góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

II. Thách Thức Trong Canh Tác Lúa Nông Lâm 7 Hiện Nay

Canh tác lúa Nông Lâm 7 hiện nay đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm chi phí đầu vào cao, tình trạng sâu bệnh hại diễn biến phức tạp, và biến đổi khí hậu ngày càng khó lường. Việc sử dụng quá nhiều phân bón hóa học không chỉ gây ô nhiễm môi trường mà còn làm giảm chất lượng đất trồng và tăng nguy cơ phát sinh dịch bệnh. Do đó, cần có những giải pháp canh tác mới, bền vững hơn, giúp giảm chi phí sản xuất, bảo vệ môi trường và nâng cao năng suất và chất lượng lúa Nông Lâm 7. Ảnh hưởng chế phẩm sinh học có thể là một giải pháp.

2.1. Chi Phí Sản Xuất và Hiệu Quả Kinh Tế Của Lúa Nông Lâm 7

Chi phí sản xuất lúa Nông Lâm 7 ngày càng tăng cao do giá phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và nhân công đều tăng. Điều này gây áp lực lớn lên lợi nhuận của người nông dân. Việc sử dụng NEB26 có thể giúp giảm chi phí phân bón, từ đó nâng cao hiệu quả kinh tế của việc trồng lúa Nông Lâm 7.

2.2. Sâu Bệnh Hại và Các Biện Pháp Phòng Trừ Trên Lúa Nông Lâm 7

Sâu bệnh hại lúa là một trong những nguyên nhân chính gây giảm năng suất lúa Nông Lâm 7. Việc sử dụng quá nhiều thuốc bảo vệ thực vật không chỉ gây hại cho môi trường mà còn làm tăng tính kháng thuốc của sâu bệnh. NEB26 có thể giúp tăng cường sức đề kháng của cây lúa, từ đó giảm thiểu sự tấn công của sâu bệnh.

2.3. Ảnh Hưởng Của Biến Đổi Khí Hậu Đến Sinh Trưởng Lúa Nông Lâm 7

Biến đổi khí hậu, với các hiện tượng thời tiết cực đoan như hạn hán, lũ lụt, và xâm nhập mặn, đang gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh trưởng lúa và năng suất lúa Nông Lâm 7. Việc sử dụng NEB26 có thể giúp cây lúa tăng cường khả năng chống chịu với các điều kiện bất lợi của môi trường.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng NEB26 Đến Sinh Trưởng Lúa

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp thí nghiệm đồng ruộng để đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm sinh học NEB26 đến sinh trưởng lúa Nông Lâm 7. Các công thức thí nghiệm được thiết kế với các liều lượng NEB26 khác nhau, trên nền phân bón lót tiêu chuẩn. Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm chiều cao cây, số nhánh, số bông, số hạt trên bông, khối lượng nghìn hạt, và năng suất thực tế. Dữ liệu được thu thập và phân tích thống kê để xác định liều lượng NEB26 tối ưu cho giống lúa Nông Lâm 7.

3.1. Thiết Kế Thí Nghiệm và Bố Trí Các Công Thức NEB26

Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD) với 3 lần lặp lại. Các công thức thí nghiệm bao gồm công thức đối chứng (không sử dụng NEB26) và các công thức sử dụng NEB26 với các liều lượng khác nhau. Các công thức được bố trí ngẫu nhiên trên đồng ruộng để đảm bảo tính khách quan.

3.2. Các Chỉ Tiêu Theo Dõi và Phương Pháp Thu Thập Dữ Liệu

Các chỉ tiêu theo dõi bao gồm các chỉ tiêu về sinh trưởng lúa (chiều cao cây, số nhánh, số lá), các chỉ tiêu về phát triển lúa (thời gian sinh trưởng, thời gian trổ bông, thời gian chín), các chỉ tiêu về năng suất lúa (số bông trên khóm, số hạt trên bông, khối lượng nghìn hạt, năng suất thực tế), và các chỉ tiêu về chất lượng lúa (hàm lượng protein, hàm lượng amylose).

3.3. Phương Pháp Xử Lý và Phân Tích Thống Kê Số Liệu NEB26

Dữ liệu thu thập được sẽ được xử lý và phân tích thống kê bằng phần mềm chuyên dụng (ví dụ: SPSS, R). Các phương pháp phân tích thống kê được sử dụng bao gồm phân tích phương sai (ANOVA) và so sánh trung bình (LSD) để xác định sự khác biệt có ý nghĩa giữa các công thức thí nghiệm.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng NEB26 Đến Năng Suất Lúa

Kết quả nghiên cứu cho thấy chế phẩm sinh học NEB26 có ảnh hưởng tích cực đến năng suất lúa Nông Lâm 7. Các công thức sử dụng NEB26 đều cho năng suất cao hơn so với công thức đối chứng. Liều lượng NEB26 tối ưu được xác định là X kg/ha, giúp tăng năng suất lúa lên Y% so với đối chứng. Ngoài ra, việc sử dụng NEB26 còn giúp cải thiện chất lượng lúa, tăng hàm lượng protein và giảm hàm lượng amylose.

4.1. Ảnh Hưởng Của NEB26 Đến Các Yếu Tố Cấu Thành Năng Suất Lúa

NEB26 có ảnh hưởng đến các yếu tố cấu thành năng suất lúa, bao gồm số bông trên khóm, số hạt trên bông, và khối lượng nghìn hạt. Việc sử dụng NEB26 giúp tăng số bông trên khóm, tăng số hạt trên bông, và tăng khối lượng nghìn hạt, từ đó tăng năng suất lúa.

4.2. So Sánh Năng Suất Lúa Giữa Các Công Thức Sử Dụng NEB26

So sánh năng suất lúa giữa các công thức sử dụng NEB26 cho thấy có sự khác biệt đáng kể. Công thức sử dụng NEB26 với liều lượng tối ưu cho năng suất lúa cao nhất, trong khi các công thức sử dụng NEB26 với liều lượng quá cao hoặc quá thấp cho năng suất lúa thấp hơn.

4.3. Đánh Giá Hiệu Quả Kinh Tế Của Việc Sử Dụng NEB26 Cho Lúa

Đánh giá hiệu quả kinh tế của việc sử dụng NEB26 cho lúa Nông Lâm 7 cho thấy việc sử dụng NEB26 mang lại lợi nhuận cao hơn so với việc không sử dụng NEB26. Việc giảm chi phí phân bón và tăng năng suất lúa giúp tăng lợi nhuận cho người nông dân.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn NEB26 Cho Giống Lúa Nông Lâm 7

Từ kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra khuyến nghị về quy trình sử dụng chế phẩm sinh học NEB26 cho giống lúa Nông Lâm 7 để đạt hiệu quả cao nhất. Quy trình này bao gồm việc xác định liều lượng NEB26 phù hợp, thời điểm bón phân, và phương pháp bón phân. Việc áp dụng đúng quy trình này sẽ giúp cải thiện sinh trưởng lúa, tăng năng suất lúa, và nâng cao chất lượng lúa.

5.1. Hướng Dẫn Quy Trình Sử Dụng NEB26 Cho Lúa Nông Lâm 7

Hướng dẫn chi tiết về quy trình sử dụng NEB26 cho lúa Nông Lâm 7, bao gồm liều lượng, thời điểm, và phương pháp bón phân. Cần tuân thủ đúng hướng dẫn để đạt hiệu quả cao nhất.

5.2. Lưu Ý Khi Sử Dụng NEB26 Để Đảm Bảo An Toàn và Hiệu Quả

Các lưu ý quan trọng khi sử dụng NEB26 để đảm bảo an toàn cho người sử dụng và hiệu quả cho cây trồng. Cần đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về NEB26

Nghiên cứu đã chứng minh chế phẩm sinh học NEB26 có ảnh hưởng tích cực đến sinh trưởng lúanăng suất lúa Nông Lâm 7. Tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu sâu hơn để đánh giá ảnh hưởng của NEB26 đến các giống lúa khác, trong các điều kiện môi trường khác nhau, và để tìm hiểu cơ chế tác động của NEB26 đến cây lúa.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Về NEB26 và Lúa Nông Lâm 7

Tóm tắt các kết quả chính của nghiên cứu về NEB26lúa Nông Lâm 7, nhấn mạnh những lợi ích mà NEB26 mang lại.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Chế Phẩm NEB26

Đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng về chế phẩm sinh học NEB26, bao gồm nghiên cứu về cơ chế tác động, nghiên cứu về ảnh hưởng đến các giống lúa khác, và nghiên cứu về ảnh hưởng đến môi trường.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng chế phẩm sinh học neb26 đến sinh trưởng và phát triển giống lúa nông lâm 7 vụ mùa 2014

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Cây lúa (Oryza sativa L.) là cây lương thực lâu đời, phổ biến nhất trên thế giới. Cây lúa gắn liền với sự phát triển của loài người, xã hội phát triển, đời sống của người dân ngày càng được nâng cao, chất lượng ăn uống được cải thiện đáng kể nhất là khu vực thành thị, nhu cầu chất lượng thực phẩm đang được đặt lên hàng đầu. Việt Nam là nước nông nghiệp gắn liền với nền văn minh lúa nước.

Mặc dù là nước đứng thứ 2 trên thế giới về xuất khẩu lúa gạo xong giá thành cạnh tranh thấp chưa mang lại hiệu quả cao cho người nông dân. Điều đó càng đòi hỏi phải nâng cao sản lượng và chất lượng lúa. Theo thống kê của FAO năm 2010, tổng diện tích lúa trên thế giới hiện nay gần 154 triệu ha, tổng sản lượng lúa gạo đạt trên 615 triệu tấn, cung cấp lương thực cho cả thế giới. Tuy nhiên, cùng với cuộc chạy đua nâng cao năng suất cây trồng con người đã lạm dụng rất nhiều loại phân hóa học.

Việc bón phân mất cân đối làm ảnh hưởng không nhỏ đến sản xuất nông nghiệp bền vững, làm kiệt quệ nguồn dinh dưỡng trong đất, ô nhiễm môi trường sinh thái. Bên cạnh đó giá thành phân bón bị leo thang, nhập khẩu nguyên liệu chế biến phân hóa học cao cũng làm ảnh hưởng không nhỏ đến chi phí sản xuất của người nông dân. Chính vì lẽ đó, để cải thiện tình hình nêu trên nên người ta đã nghiên cứu ra một loại chế phẩm sinh học mang tên NEB26. Chế phẩm sinh học NEB26 là loại siêu phân bón thế hệ mới do công ty AGMOR, Hoa Kỳ sản xuất.

NEB26 là loại phân bón hữu cơ có tác dụng tạo điều kiện phát triển các vi sinh vật có lợi trong đất, cây trồng sử dụng được nhiều dinh dưỡng hơn, tăng cường phát triển bộ rễ, tăng sức đề kháng, giúp cây trồng chống chịu sâu bệnh, tăng năng suất và chất lượng nông sản, tiết 2 kiệm phân bón, giảm được lượng đạm Urê, bớt chi phí đầu tư. Ngoài ra, NEB26 còn thân thiện với môi trường và thân thiện với sản phẩm mà vẫn cho năng suất tốt. Để kiểm chứng được những vấn đề nêu trên về NEB26, tôi đã thực hiện đề tài:“ Nghiên cứu ảnh hưởng chế phẩm sinh học NEB26 đến sinh trưởng và phát triển giống lúa Nông lâm 7 vụ Mùa 2014 tại Trường Đại học Nông lâm – Thái Nguyên”. Mục tiêu nghiên cứu - Xác định liều lượng NEB26 thích hợp cho sinh trưởng và phát triển giống lúa Nông Lâm 7 vụ Mùa 2014 tại Trường Đại học Nông lâm.

Yêu cầu - Đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm sinh học NEB26 đến sinh trưởng, phát triển giống Nông lâm 7. - Đánh giá ảnh hưởng của các chế phẩm sinh học NEB26 đến mức độ biểu hiện sâu bệnh trên giống Nông lâm 7. - Đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm sinh học NEB26 đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất giống Nông lâm 7. Ý nghĩa khoa học của đề tài Tìm ra các công thức sử dụng NEB26 thích hợp với sinh trưởng và phát triển giống Nông lâm 7 để thu được hiệu quả kinh tế cao nhất trong trồng trọt mà không làm ảnh hưởng đến môi trường sinh thái.

3 PHẦN 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài 2. Cơ sở khoa học của đề tài Một trong những tác nhân quan trọng làm tăng năng suất lúa là yếu tố phân bón. Những giống lúa mới năng suất cao yêu cầu nhiều dinh dưỡng đặc biệt là đạm, vì đạm là yếu tố dinh dưỡng quan trọng nhất.

Từ trước tới nay có rất nhiều nghiên cứu về bón phân cho lúa và các nghiên cứu này đều khẳng định là hiệu quả sử dụng phân đạm đối với lúa nước không cao, thông thường hiệu quả sử dụng phân đạm chỉ đạt xấp xỉ 40%. Nguyên nhân của hiệu quả sử dụng phân bón thấp là do đạm trong đất lúa bị mất đi qua các con đường sau: Do bốc hơi dưới dạng NH3, do rửa trôi bề mặt khi nước tràn bờ, do rửa trôi theo chiều sâu nhất là dạng nitrat (NO3-), bay hơi dưới dạng N2 do hiện tượng phản nitrat hoá. Do vậy , cần có một biện pháp bón phân hợp lý nhằ m làm giảm đáng kể lượng đạm bị mất đi, phù hợp với điều kiện kinh tế và canh tác của nông dân. Bón phân Urê kết hợp chế phẩm NEB26 được coi là một trong những phương pháp bón phân mang lại hiệu quả sử dụng phân bón cao do hạn chế thất thoát đạm trong canh tác lúa.

Phương pháp này đã được nhiều tổ chức quốc tế đề nghị áp dụng trên diện rộng ở các nước đang pháp triển trồng lúa. Một tiến bộ nữa đã và đang được áp dụng rộng rãi ở các nước phát triển trên thế giới là sử dụng chế phẩm NEB26, đây là chế phẩm được trộn trực tiếp với đạm trước khi bón cho lúa, chất này có tác dụng điều chỉnh phản ứng thủy phân urê sau khi bón vào đất thông qua việc tác động đến enzim urease. Kết hợp hai phương pháp trên tiết kiệm đáng kể lượng đạm bị thất thoát trong canh tác. Kết quả nghiên cứu của đề tài làm cơ sở cho các công trình nghiên cứu sau này nhằ m góp phần mở rộng phạm vi sử dụng chế phẩm tiết kiệm đạm.

4 Đặc biệt là việc tìm ra các công thức sử dụng chế phẩm siêu phân bón NEB26 kết hợp phân đạm để tiết kiệm chi phí đầu tư , tăng năng suất cây trồng và giữ được cân bằ ng sinh thái của ruộng lúa. Cơ sở thực tiễn Hiện nay, phân NEB26 đã được áp dụng rộng rãi ở nhiều tỉnh thành trong cả nước và đang là phương pháp bón phân mới được nhiều nông dân chấp nhận do những tác dụng mà phương pháp này mang lại như: làm tăng năng suất lúa, giảm chi phí phân bón, hạn chế chi phí bảo vệ thực vật. Nhìn chung ở những vùng mưa tập trung, đất dốc, điều kiện kinh tế nông hộ còn khó khăn và nhất là khi giá phân bón lên cao thì nông dân đều mong muốn được áp dụng các biện pháp làm giảm lượng phân bón. Nhiều vùng xung quanh những thành phố lớn cũng mong muốn áp dụng phương pháp nà y vì sẽ hạn chế được hàm lượng đạm dư thừa trong nông sản.

Trên thế giới cũng như nước ta hiện nay bên cạnh việc áp dụng các phương pháp bón phân tiết kiệm đạm thì một vấn đề cũng đang chú ý tới đó là sử dụng các chế phẩm hữu cơ để tiết kiệm lượng đạm bón. Việc sử dụng chế phẩm tiết kiệm đạm làm áo urê đã được một số nước như Mỹ, Trung Quốc, Philippines, Romani, Bangladesh… sử dụng và mang lại kết quả rất khả quan do việc hạn chế thêm được 25% lượng đạm thất thoát do biến thành amoniac bay vào không khí. Trong những năm gần đây giá cả phân đạm ngày càng tăng cao nên việc sử dụng chế phẩm tiết kiệm đạm là một giải pháp để hạn chế sử dụng đạm, qua đó có thể nâng cao hiệu quả kinh tế trong sản xuất nông nghiệp. Tình hình sản xuất và tiêu thụ lúa gạo trên thế giới và ở Việt Nam 2.

Tình hình sản xuất và tiêu thụ lúa gạo trên thế giới Lúa là một trong ba cây lương thực quan trọng trên thế giới, là cây có giá trị dinh dưỡng cao. Trên thế giới hiện nay có hơn 100 nước trồng lúa , diện tích lúa gạo tương đối lớn đứng thứ hai sau lúa mì. Trong đó Châu Á là châu lục 5 đứng đầu thế giới về diện tích cũng như sản lượng, tiếp theo là Châu Phi, Bắc Mỹ đến Nam Mỹ. Theo thống kê của tổ chức Nông nghiệp và Lương thực của Liên Hợp Quốc (FAO) thì từ trong vòng 30 năm 1970 – 2000 diện tích trồng lúa tăng từ 134.390 nghìn ha lên 154.

Tổng sản lượng lương thực tăng từ 308,767 triệu tấn lên 598,98 triệu tấn. Nhìn tổng quan về diện tích, năng suất và sản lượngdựa vào thống kê của FAO (2013) thì diện tích canh tác lúa toàn thế giới năm 2013 là 166,08 triệu ha, năng suất bình quân 4,48 tấn/ha, sản lượng 745,17 triệu tấn. Trong đó, diện tích lúa của Châu Á là 146,18 triệu ha chiếm 88,01 % tổng diện tích lúa thế giới.Tốc đọ tăng năng suất, diện tích và sản lượng lúa của các nước trong khu vực Châu Á đã góp phần đảm bảo lương thực, thực phẩm, cung cấp cho toàn cầu một cách tích cực và có vai trò quan trọng. Như vậy, Châu Á có thể coi là nguồn cung cấp lương thực cho toàn cầu.

Tiếp theo là Châu Phi 10,90 triệu ha (6,56 %), Châu Mỹ 6,53 triệu ha (3,93 %), Châu Âu 2,34 triệu ha (1,40 %), còn lại diện tích và sản lượng lúa ở Châu Đại Dương chiếm tỷ trọng không đáng kể. Những nước có diện tích lúa lớn nhất là Ấn Độ 43,50 triệu ha; Trung Quốc 30,22 triệu ha; Indonesia 13,83 triệu ha; Thái Lan 12,37 triệu ha; Bangladesh 11,77 triệu ha và Việt nam 7,89 triệu ha. Mỹ và Trung Quốc là hai nước có năng suất lúa dẫn đầu thế giới với số liệu thống kê của FAO năm 2013 là 8,62 và 6,72 tấn/ha. Việt Nam có năng suất lúa 5,58 tấn/ha cao hơn năng suất bình quân của thế giới là 4,48 tấn/ha nhưng chỉ đạt 64,73 % so với năng suất lúa bình quân của Mỹ.

Những nước có sản lượng lúa nhiều nhất thế giới năm 2013 là Trung Quốc 203,29 triệu tấn; Ấn Độ 159,20 triệu tấn; Indonesia 71,28 triệu tấn; Bangladesh 51,50 triệu tấn; Việt Nam 44,07 triệu tấn; Thái Lan 38,78 triệu tấn và Myanmar 28,00 triệu tấn. 6 Theo số liệu thống kê của FAO về thương mại gạo thế giới năm2013 duy trì ở mức 37,5 triệu tấn.Theo báo cáo của Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA) Năm nước xuất khẩu gạo đứng đầu thế giới năm 2013 là Ấn Độ 9,61 triệu tấn, Thái lan 6,79 triệu tấn, Việt Nam 6,74 triệu tấn, Pakistan 3,41 triệu tấn, Mỹ 3,37 triệu tấn. Sở dĩ đạt được những thành tựu ngày một phát triển như vậy là do áp dụng được các tiến bộ về khoa học kỹ thuật như: đầu tư phân bón, sử dụng giống lúa mới có năng suất cao và phẩm chất tốt, xây dựng cơ sở vật chất, hoàn chỉnh về biện pháp kỹ thuật. Theo dự đoán về sự phát triển dân số đến năm 2050 là khoảng 8,909 tỷ người với tỷ lệ tăng hằng năm là 0,4%.

Với tốc độ tăng dân số nhanh chóng , diện tích đất trồng trọt ngày càng bị thu hẹp thì vấn đề an ninh lương thực vẫn luôn đóng vai trò quan trọng hàng đầu đối với nhiều quốc gia trên thế giới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Chế Phẩm Sinh Học NEB26 Đến Sinh Trưởng Giống Lúa Nông Lâm 7" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của chế phẩm sinh học NEB26 đối với sự phát triển của giống lúa Nông Lâm 7. Nghiên cứu này không chỉ làm rõ những lợi ích của việc sử dụng chế phẩm sinh học trong nông nghiệp mà còn chỉ ra cách thức mà nó có thể cải thiện năng suất và chất lượng lúa. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về các phương pháp canh tác hiện đại, từ đó áp dụng vào thực tiễn để nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.

Để mở rộng thêm kiến thức về các nghiên cứu liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn đánh giá khả năng thích ứng của một số tổ hợp lúa lai f1 mới chọn tạo tại lào cai, nơi nghiên cứu khả năng thích ứng của các giống lúa lai. Ngoài ra, tài liệu Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của mật độ cấy và các mức phân bón đến sinh trưởng và năng suất của giống lúa j01 vụ mùa 2010 và vụ xuân 2011 tại huyện bắc quang sẽ cung cấp thêm thông tin về ảnh hưởng của các yếu tố canh tác đến năng suất lúa. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của phân bón hữu cơ sinh học sản xuất từ phế phụ phẩm nông nghiệp và chất thải chăn nuôi tới sinh trưởng phát triển và năng suất lúa tại xã cốc san huyện bát xát tỉnh lào, giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của phân bón hữu cơ trong sản xuất lúa. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của giống lúa trong nông nghiệp hiện đại.