Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây lúa (Oryza sativa L.) giữ vị trí trung tâm trong an ninh lương thực toàn cầu và là cây trồng truyền thống đặc biệt quan trọng của nền nông nghiệp Việt Nam. Mặc dù Việt Nam duy trì vị thế quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, hiệu quả kinh tế thu được của người nông dân vẫn còn nhiều hạn chế. Trong canh tác lúa thâm canh, phân bón hóa học—đặc biệt là phân đạm (urê)—được sử dụng với khối lượng lớn nhằm tối đa hóa năng suất. Tuy nhiên, hiệu suất sử dụng phân đạm trong điều kiện lúa nước vùng nhiệt đới thường chỉ đạt xấp xỉ 40%. Phần đạm thất thoát vượt quá 50% do các quá trình: bốc hơi dưới dạng khí amoniac ($\text{NH}_3$), rửa trôi bề mặt theo dòng nước tràn bờ, rửa trôi theo chiều sâu dưới dạng nitrat ($\text{NO}_3^-$) và bay hơi dưới dạng khí nitơ ($\text{N}_2$) qua phản ứng phản nitrat hóa. Thực trạng bón phân mất cân đối và lạm dụng hóa chất không chỉ đẩy chi phí đầu vào lên cao khi giá vật tư nông nghiệp biến động mà còn dẫn đến thoái hóa đất canh tác và ô nhiễm môi trường sinh thái đồng ruộng.

Nhằm tìm kiếm giải pháp kỹ thuật giảm lượng đạm vô cơ thất thoát nhưng vẫn đảm bảo các chỉ tiêu nông sinh học và năng suất cây trồng, tác giả thực hiện đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng chế phẩm sinh học NEB26 đến sinh trưởng và phát triển giống lúa Nông lâm 7 vụ Mùa năm 2014 tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên".

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài:

  • Xác định liều lượng chế phẩm sinh học NEB26 phối trộn với phân đạm thích hợp nhất cho sinh trưởng, phát triển của giống lúa Nông lâm 7 trong vụ Mùa 2014 tại Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Đánh giá ảnh hưởng của các mức liều lượng chế phẩm sinh học NEB26 đến các chỉ tiêu sinh trưởng và phát triển của giống lúa Nông lâm 7.
  2. Đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm sinh học NEB26 đến mức độ biểu hiện và tính chống chịu sâu bệnh hại chính trên đồng ruộng đối với giống lúa Nông lâm 7.
  3. Đánh giá ảnh hưởng của chế phẩm sinh học NEB26 đến các yếu tố cấu thành năng suất, năng suất thực thu và hiệu quả kinh tế kỹ thuật của giống lúa Nông lâm 7.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Giống lúa thuần Nông lâm 7; chế phẩm sinh học NEB26 (sản phẩm dạng lỏng do Công ty AGMOR, Hoa Kỳ sản xuất; tên viết tắt: Nutrient Enhancing Balancer); phân đạm urê Hà Bắc, supe lân, kali clorua và phân hữu cơ vi sinh NTT.
  • Phạm vi không gian: Ruộng thí nghiệm khu thực nghiệm thuộc Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (đặc điểm đất: đất bằng chủ động tưới tiêu, đất vàng, chân đất canh tác lúa 2 vụ/năm).
  • Phạm vi thời gian: Vụ Mùa năm 2014, theo dõi liên tục từ giai đoạn gieo mạ (cuối tháng 6/2014) đến thu hoạch (trung tuần tháng 10/2014).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở khoa học về sinh lý dinh dưỡng khoáng của cây lúa và cơ chế tác động sinh hóa của chế phẩm NEB26. Về mặt sinh lý, đạm là nguyên tố cấu tạo protein, axit nucleic, diệp lục và quyết định trực tiếp đến quá trình đẻ nhánh, diện tích lá và số hạt trên bông. Phân lân ($\text{P}_2\text{O}_5$) thúc đẩy bộ rễ phát triển và phân hóa mầm hoa; kali ($\text{K}_2\text{O}$) tham gia điều hòa áp suất thẩm thấu, tăng cường tổng hợp cellulose và lignin giúp cây cứng cáp, chống đổ ngã. Chế phẩm NEB26 bản chất là chất hữu cơ sinh học có tác dụng điều chỉnh phản ứng thủy phân urê trong đất thông qua việc tác động vào enzyme urease, đồng thời kích thích hệ vi sinh vật đất chuyển hóa các chất hữu cơ khó tiêu thành dạng dễ tiêu cho bộ rễ hấp thu. Tỷ lệ quy đổi tiêu chuẩn của chế phẩm: phối trộn $7\text{ ml}$ NEB26 vào $1\text{ kg}$ phân đạm urê tạo ra hiệu quả dinh dưỡng tương đương $2\text{ kg}$ urê thương phẩm, giúp tiết kiệm $50%$ lượng đạm bón mà không làm suy giảm sinh khối của cây.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm đồng ruộng được áp dụng theo các quy chuẩn kỹ thuật chuyên ngành nông học:

  • Bố trí thí nghiệm: Bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD) với 3 công thức thí nghiệm, lặp lại 3 lần (tổng cộng 9 ô thí nghiệm).
    • Diện tích mỗi ô: $20\text{ m}^2$ ($4\text{ m} \times 5\text{ m}$), khoảng cách giữa các ô thí nghiệm là $0{,}4\text{ m}$.
    • Diện tích 9 ô thí nghiệm: $180\text{ m}^2$; tổng diện tích khu thí nghiệm tính cả dải bảo vệ cách ly là $656{,}03\text{ m}^2$.
  • Hệ thống công thức thí nghiệm (trên nền bón lót $2\text{ tấn}$ phân hữu cơ NTT/ha):
    • Công thức 1 (Ne1): Bón $(40\text{N} + \text{NEB26}) + 80\text{P}_2\text{O}_5 + 85\text{K}_2\text{O}$ (tương đương $86{,}96\text{ kg}$ đạm urê $+ 608{,}7\text{ ml}$ NEB26/ha).
    • Công thức 2 (Ne2): Bón $(50\text{N} + \text{NEB26}) + 80\text{P}_2\text{O}_5 + 85\text{K}_2\text{O}$ (tương đương $108{,}7\text{ kg}$ đạm urê $+ 760{,}9\text{ ml}$ NEB26/ha).
    • Công thức 3 (Đối chứng - Đ/C): Bón $100\text{N} + 80\text{P}_2\text{O}_5 + 85\text{K}_2\text{O}$ (tương đương $217{,}4\text{ kg}$ đạm urê nguyên chất, không sử dụng NEB26).
  • Quy trình kỹ thuật và chăm sóc:
    • Xử lý hạt giống: Phơi nắng nhẹ 6–8 giờ, ngâm nước nóng $54^\circ\text{C}$ trong 10 phút, ngâm nước sạch 48 giờ (thay nước rửa chua 6–8 giờ/lần), ủ nứt nanh; gieo mạ khay bằng giá thể mùn bùn + phân NTT ($2\text{ kg}$/khay).
    • Gieo cấy: Gieo ngày 01/07/2014, cấy ngày 12/07/2014 (tuổi mạ 2,5 lá, chiều cao 15–17 cm). Mật độ cấy 25 khóm/$\text{m}^2$ ($20\text{ cm} \times 20\text{ cm}$), cấy 2 dảnh/khóm.
    • Phân chia lượng bón: Bón lót toàn bộ $100%$ lân và phân NTT cùng $50%\text{ N} + 30%\text{ K}_2\text{O}$; bón thúc đẻ nhánh (sau cấy 7–12 ngày) gồm $30%\text{ N} + 40%\text{ K}_2\text{O}$; bón thúc đòng (trước trỗ 20–25 ngày) gồm $20%\text{ N} + 30%\text{ K}_2\text{O}$.
  • Quy chuẩn điều tra và chỉ tiêu theo dõi:
    • Áp dụng QCVN 01-65:2011/BNNPTNT (khảo nghiệm tính khác biệt, đồng nhất, ổn định - DUS), QCVN 01-55:2011/BNNPTNT (khảo nghiệm VCU) và Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 558-2011 (đánh giá tính chống chịu sâu bệnh).
    • Theo dõi định kỳ: Định cây ngẫu nhiên 10 cây/ô (loại trừ hàng biên); đo đếm chiều cao cây, động thái ra lá, tốc độ đẻ nhánh theo chu kỳ 3–6 ngày/lần.
    • Sâu bệnh theo dõi: Sâu đục thân (Chilo suppressalis, Scirpophaga incertulas), sâu cuốn lá (Cnaphalocrocis medinalis), bệnh đạo ôn (Pyricularia oryzae), bệnh khô vằn (Rhizoctonia solani).
  • Xử lý và thống kê số liệu: Phân tích phương sai (ANOVA), tính hệ số biến động ($\text{CV}%$) và mức sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ($\text{LSD}_{0{,}05}$) bằng phần mềm chuyên dụng IRISTART 5.0 và Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày cơ sở xuất phát điểm của đề tài, phân tích tính cấp thiết về việc nâng cao hiệu suất phân đạm và hạ giá thành sản xuất lúa gạo tại Việt Nam. Xác định mục tiêu trọng tâm là kiểm chứng tính hiệu quả của chế phẩm NEB26 trên giống lúa Nông lâm 7 vụ Mùa 2014 tại Thái Nguyên, đồng thời nêu rõ 3 yêu cầu nghiên cứu và ý nghĩa khoa học trong việc tìm ra công thức phân bón tiết kiệm chi phí, thân thiện môi trường.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tổng hợp số liệu sản xuất lúa gạo thế giới năm 2013 từ FAO (diện tích 166,08 triệu ha, sản lượng 745,17 triệu tấn, năng suất bình quân 4,48 tấn/ha) và vị thế của Việt Nam (diện tích 7,89 triệu ha, sản lượng 44,07 triệu tấn, xuất khẩu 6,74 triệu tấn theo VFA). Phân tích chi tiết nhu cầu sinh lý của cây lúa đối với 3 nguyên tố đa lượng: đạm (nhu cầu 17–25 kg N để tạo 1 tấn thóc), lân (nhu cầu 7,1 kg $\text{P}_2\text{O}_5$/tấn thóc) và kali (nhu cầu 31,6 kg $\text{K}_2\text{O}$/tấn thóc). Tổng kết các công trình nghiên cứu về NEB26 của AGMOR và các mô hình khảo nghiệm của Cục Trồng trọt, Viện Thổ nhưỡng Nông hóa tại các tỉnh phía Bắc (Hải Phòng, Hải Dương, Vĩnh Phúc, Bắc Ninh, Bắc Giang, Thái Bình).

Phần 3: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết địa điểm, đặc tính đất thực nghiệm Khoa Nông học; nguồn gốc hạt giống Nông lâm 7 và chế phẩm NEB26. Mô tả quy chuẩn thiết kế ô thí nghiệm RCBD 9 ô, chi tiết tỷ lệ phối trộn phân bón cho từng ô ($656{,}03\text{ m}^2$), quy trình ngâm ủ, gieo mạ khay, kỹ thuật cấy, chăm sóc, điều tiết nước theo giai đoạn sinh trưởng. Xác định hệ thống thang điểm đánh giá hình thái, đặc tính nông học, quy trình giám định mức độ gây hại của sâu bệnh theo 10 TCN 558-2011 và các công thức toán học tính năng suất lý thuyết, năng suất thực thu và phương pháp xử lý số liệu bằng phần mềm IRISTART 5.0.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Đánh giá toàn diện các chỉ tiêu thực nghiệm:

  • Diễn biến thời tiết vụ Mùa 2014: Nhiệt độ dao động tối thích 22–30°C. Tuy nhiên, giai đoạn lúa bắt đầu trỗ gặp mưa bão ngập úng 1,5 ngày làm thân cây vươn dài và có hiện tượng đổ nhẹ khi chín.
  • Đặc trưng hình thái và nông sinh học: Giống lúa có góc thân đứng (điểm 1), không có sắc tố antoxian ở bẹ lá và tai lá (điểm 1), phiến lá ít lông (điểm 3), dạng bông chụm (điểm 1), trục bông võng (điểm 5), hạt thon dài không râu >8,5 mm (điểm 9), vỏ trấu vàng rơm (điểm 2).
  • Thời gian sinh trưởng và sinh lý đẻ nhánh: Cả 3 công thức có tổng thời gian sinh trưởng 86 ngày sau cấy (NSC). Giai đoạn đẻ nhánh rộ diễn ra mạnh nhất từ ngày 12 đến 18 sau cấy (đạt 3,1–3,2 nhánh/ngày), đạt đẻ nhánh tối đa ở 37–38 NSC với 15 lá hoàn chỉnh.
  • Khả năng chống chịu sâu bệnh: Sâu đục thân và bệnh đạo ôn lá, đạo ôn cổ bông xuất hiện nhẹ (điểm 0–1); không xuất hiện bệnh khô vằn (điểm 0); sâu cuốn lá ở công thức Ne1 đạt điểm 0–1, trong khi Ne2 và Đ/C đạt điểm 3 ở giai đoạn làm đòng.
  • Năng suất và cấu thành năng suất: Công thức Ne2 đạt 196,67 bông/$\text{m}^2$, 196,57 hạt/bông, 150,43 hạt chắc/bông, khối lượng 1000 hạt 24 g, năng suất lý thuyết 71,0 tạ/ha và năng suất thực thu đạt 53,0 tạ/ha, tương đương công thức đối chứng 100N (54,0 tạ/ha).

Kết quả và đóng góp

1. Dữ liệu thực nghiệm chính

Khóa luận đã định lượng hóa toàn bộ các chỉ tiêu nông sinh học, khả năng đẻ nhánh và năng suất giống lúa Nông lâm 7 dưới tác động của các mức bón phối trộn NEB26 so với đối chứng bón đủ đạm khoáng.

Chỉ tiêu nông sinh học Ne1 ($40\text{N} + \text{NEB26}$) Ne2 ($50\text{N} + \text{NEB26}$) Đối chứng ($100\text{N}$)
Chiều cao cây cuối cùng (cm) 129,6 130,2 131,0
Độ cứng cây (điểm) 1 1 1
Độ tàn lá (điểm) 5 5 5
Độ thoát cổ bông (điểm) 5 5 5
Độ rụng hạt (điểm) 1 1 1
Thời gian đẻ nhánh tối đa (NSC) 38 37 37
Thời gian trỗ hoàn toàn 80% (NSC) 63 62 62
Thời gian chín thu hoạch (NSC) 86 86 86
Chỉ tiêu đẻ nhánh Ne1 ($40\text{N} + \text{NEB26}$) Ne2 ($50\text{N} + \text{NEB26}$) Đối chứng ($100\text{N}$)
Số dảnh cấy ban đầu (dảnh/khóm) 2,0 2,0 2,0
Số nhánh tối đa (nhánh/khóm) 11,2 11,9 12,0
Số bông hữu hiệu (bông/khóm) 7,0 7,9 7,9
Tỷ lệ đẻ nhánh hữu hiệu (%) 62,50 66,37 65,83
Yếu tố năng suất và năng suất Ne1 ($40\text{N} + \text{NEB26}$) Ne2 ($50\text{N} + \text{NEB26}$) Đối chứng ($100\text{N}$) $\text{CV}%$ $\text{LSD}_{0{,}05}$
Số bông/$\text{m}^2$ (bông) 175,00 196,67 196,67 4,3 18,28
Tổng số hạt/bông (hạt) 190,53 196,57 200,67 2,8 12,48
Số hạt chắc/bông (hạt) 146,17 150,43 154,23 3,6 12,15
Tỷ lệ hạt lép (%) 23,30 23,42 23,15 2,7 1,42
Khối lượng 1000 hạt - $\text{P}_{1000}$ (g) 24,00 24,00 24,00 0,0 0,00
Năng suất lý thuyết (tạ/ha) 61,00 71,00 72,00 4,4 0,67
Năng suất thực thu (tạ/ha) 49,00 53,00 54,00 4,6 5,40

Mức sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa về năng suất thực thu giữa công thức Ne2 ($53{,}0\text{ tạ/ha}$) và công thức Đối chứng ($54{,}0\text{ tạ/ha}$) là $1{,}0\text{ tạ/ha}$, nhỏ hơn giá trị $\text{LSD}_{0{,}05} = 5{,}40\text{ tạ/ha}$. Do đó, sự khác biệt về năng suất giữa việc sử dụng $50%$ đạm phối trộn NEB26 và bón $100%$ đạm vô cơ hoàn toàn không có ý nghĩa thống kê ở mức xác suất tin cậy $95%$.

2. Đề xuất và giải pháp kỹ thuật của tác giả

  • Khuyến nghị áp dụng công thức bón Ne2: $(50\text{N} + \text{NEB26}) + 80\text{P}_2\text{O}_5 + 85\text{K}_2\text{O}$ (tương đương $108{,}7\text{ kg}$ đạm urê phối trộn $760{,}9\text{ ml}$ chế phẩm NEB26 cho 1 ha) trên giống lúa Nông lâm 7 trong vụ Mùa.
  • Thực hiện kỹ thuật phối trộn đạm urê với NEB26 theo tỷ lệ $1\text{ kg urê} + 7\text{ ml NEB26}$, đảo đều cho đến khi hạt phân chuyển sang màu xanh nước biển đồng nhất trước khi bón theo các đợt bón lót và bón thúc.

3. Đóng góp của đề tài

  • Chứng minh trên thực nghiệm đồng ruộng tại Thái Nguyên rằng chế phẩm sinh học NEB26 có khả năng thay thế $50%$ lượng phân đạm hóa học bón cho lúa mà vẫn duy trì tương đương các chỉ tiêu nông học, tỷ lệ nhánh hữu hiệu ($66{,}37%$) và năng suất thực thu ($53{,}0\text{ tạ/ha}$ so với $54{,}0\text{ tạ/ha}$).
  • Cung cấp dẫn liệu thực tế giúp giảm chi phí vật tư phân bón đầu vào cho người trồng lúa, hạn chế dư lượng đạm khoáng trong đất và giảm phát thải gây ô nhiễm môi trường nông nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trong phạm vi một vụ Mùa duy nhất (vụ Mùa 2014) tại một địa điểm thực nghiệm thuộc Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Trong thời gian thí nghiệm, lúa bước vào giai đoạn trỗ gặp mưa bão ngập úng liên tục 1,5 ngày, tác động ngoại cảnh này đã kích thích chiều cao thân cây vươn dài bất thường (>125 cm), dẫn đến hiện tượng đổ ngã nhẹ khi chín và phần nào ảnh hưởng đến tỷ lệ hạt lép.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi, khảo nghiệm liều lượng bón kết hợp NEB26 trên giống lúa Nông lâm 7 ở các vụ tiếp theo (đặc biệt là vụ Xuân) và mở rộng phạm vi thực nghiệm trên các loại đất, tiểu vùng sinh thái khác nhau tại các tỉnh trung du miền núi phía Bắc để khẳng định tính ổn định về hiệu quả kinh tế và nông học của chế phẩm.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Nông học, Trồng trọt, Khoa học Đất và Dinh dưỡng Cây trồng.
    • Cán bộ khuyến nông, kỹ thuật viên nông nghiệp thực hiện các chương trình giảm thiểu phân bón vô cơ và phát triển nông nghiệp sinh thái.
  • Nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:
    • Quy trình thiết kế thí nghiệm đồng ruộng theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD) cho cây lúa nước.
    • Định mức và kỹ thuật phối trộn chế phẩm sinh học dạng lỏng (NEB26) trực tiếp với phân đạm urê.
    • Hệ thống phương pháp điều tra sâu bệnh theo tiêu chuẩn ngành 10 TCN 558-2011 và quy trình tính toán, phân tích thống kê nông học ($\text{LSD}$, $\text{CV}%$) bằng phần mềm IRISTART.

Câu hỏi thường gặp

1. Liều lượng phân đạm và chế phẩm NEB26 sử dụng ở công thức hiệu quả nhất (Ne2) là bao nhiêu cho 1 hecta?
Công thức Ne2 sử dụng liều lượng bón là $(50\text{N} + \text{NEB26}) + 80\text{P}_2\text{O}_5 + 85\text{K}_2\text{O}$, tương ứng với $108{,}7\text{ kg}$ đạm urê phối trộn cùng $760{,}9\text{ ml}$ chế phẩm sinh học NEB26 trên nền bón lót $2\text{ tấn}$ phân hữu cơ NTT cho mỗi hecta.

2. Tỷ lệ phối trộn tiêu chuẩn giữa đạm urê và chế phẩm NEB26 được thực hiện như thế nào?
Theo quy trình thực nghiệm, tỷ lệ trộn là $1\text{ kg}$ đạm urê kết hợp với $7\text{ ml}$ dung dịch NEB26 (cho hiệu quả tương đương $2\text{ kg}$ urê). Hỗn hợp được trộn đều cho đến khi toàn bộ hạt phân urê chuyển sang màu xanh nước biển đồng nhất trước khi đem bón.

3. Khả năng đẻ nhánh và tỷ lệ nhánh hữu hiệu của công thức Ne2 so với đối chứng khác nhau như thế nào?
Ở công thức Ne2, số nhánh tối đa đạt $11{,}9\text{ nhánh/khóm}$, số bông đạt $7{,}9\text{ bông/khóm}$ và tỷ lệ nhánh hữu hiệu đạt $66{,}37%$. Các chỉ số này tương đương với công thức đối chứng bón đủ $100\text{N}$ (số nhánh tối đa $12{,}0\text{ nhánh/khóm}$, số bông $7{,}9\text{ bông/khóm}$, tỷ lệ nhánh hữu hiệu $65{,}83%$).

4. Mức độ biểu hiện của các loài sâu bệnh hại chính trên ruộng thí nghiệm được ghi nhận ra sao?
Sâu đục thân gây hại nhẹ ở mức điểm 0–1 trên cả 3 công thức. Sâu cuốn lá đạt điểm 0–1 ở Ne1 và điểm 3 ở giai đoạn làm đòng đối với Ne2 và Đ/C. Bệnh đạo ôn lá và đạo ôn cổ bông chỉ xuất hiện vết bệnh nhẹ (điểm 1), còn bệnh khô vằn hoàn toàn không xuất hiện triệu chứng (điểm 0).

5. Năng suất thực thu giữa công thức Ne2 và đối chứng có sự sai khác mang ý nghĩa thống kê không?
Năng suất thực thu của Ne2 đạt $53{,}0\text{ tạ/ha}$ và công thức đối chứng đạt $54{,}0\text{ tạ/ha}$. Độ chênh lệch giữa hai công thức là $1{,}0\text{ tạ/ha}$, nhỏ hơn ngưỡng sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa thống kê ($\text{LSD}_{0{,}05} = 5{,}40\text{ tạ/ha}$), chứng minh năng suất giữa hai công thức tương đương nhau.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hồng Đại đã hoàn thành đầy đủ mục tiêu đánh giá thực nghiệm ảnh hưởng của chế phẩm sinh học NEB26 trên giống lúa Nông lâm 7 trong vụ Mùa 2014 tại Thái Nguyên. Kết quả nghiên cứu khẳng định công thức bón $50\text{N}$ phối trộn $760{,}9\text{ ml NEB26/ha}$ cho năng suất thực thu đạt $53{,}0\text{ tạ/ha}$, hoàn toàn tương đương với mức bón $100\text{N}$ vô cơ ($54{,}0\text{ tạ/ha}$) và duy trì ổn định các đặc tính nông sinh học cũng như khả năng chống chịu sâu bệnh. Đề tài cung cấp cơ sở thực tiễn vững chắc cho việc ứng dụng các chế phẩm tiết kiệm đạm vào sản xuất lúa, góp phần giảm chi phí đầu tư nông hộ và bảo vệ môi trường sinh thái đồng ruộng.