Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoa cúc (Chrysanthemum sp.) là một trong bốn loài hoa thảo mộc quý thuộc bộ tứ quý truyền thống ("Tùng - Cúc - Trúc - Mai"), mang giá trị biểu tượng cho sự trường thọ, may mắn và phúc lộc. Trong thực tiễn thương mại, hoa cúc có ưu điểm nổi bật về độ bền hoa, cánh hoa khi tàn héo không bị rụng và có thể khai thác linh hoạt ở hai hình thức: hoa cắt cành cắm lọ hoặc hoa trồng chậu cảnh. Giống cúc Chi đỏ là giống hoa nhập nội được thị trường ưa chuộng nhờ màu sắc hoa vàng sậm đặc trưng, hoa tự hình đầu dạng kép sít chặt và khả năng thích ứng tốt với điều kiện sinh thái tại Việt Nam.

Thành phố Thái Nguyên thuộc vùng trung du miền núi phía Bắc có điều kiện địa hình và khí hậu thuận lợi cho sự sinh trưởng của cây hoa cúc. Đồng thời, hệ thống giao thông phát triển (như tuyến Quốc lộ 3) kết nối Thái Nguyên với các thị trường tiêu thụ hoa lớn như Hà Nội. Tuy nhiên, việc sản xuất hoa tại địa phương phần lớn vẫn mang tính tự phát, phân tán, quy mô nhỏ lẻ và chưa ứng dụng đồng bộ tiến bộ khoa học kỹ thuật. Khác với hoa cắt cành đòi hỏi chiều cao thân cành lớn, hoa cúc trồng chậu yêu cầu khống chế chiều cao thân cây ở mức cân đối, dáng cây gọn gàng, nhiều cành nhánh và tán hoa nở tập trung để nâng cao giá trị thẩm mỹ cũng như giá trị thương phẩm.

Nhằm giải quyết vấn đề kiểm soát chiều cao cây cúc chậu trong điều kiện sinh thái địa phương, đề tài "Nghiên cứu ảnh hưởng của chất điều tiết sinh trưởng B9 đến sinh trưởng, phát triển cúc Chi đỏ trồng chậu tại Thái Nguyên" được thực hiện.

Mục tiêu và các yêu cầu/nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Xác định nồng độ chất điều tiết sinh trưởng B9 thích hợp đối với giống cúc Chi đỏ trồng chậu tại Thái Nguyên.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ chất điều tiết sinh trưởng B9 đến sự sinh trưởng và phát triển của hoa cúc Chi đỏ tại địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
    2. Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ chất điều tiết sinh trưởng B9 đến năng suất và chất lượng của hoa cúc Chi đỏ tại địa bàn tỉnh Thái Nguyên.
    3. Đánh giá khả năng chống chịu sâu bệnh hại và điều kiện ngoại cảnh của cây cúc Chi đỏ trong vụ Đông Xuân tại Thái Nguyên.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Cây hoa cúc giống Chi đỏ được cung cấp bởi Trung tâm hoa cây cảnh thuộc Viện Di truyền Nông nghiệp Việt Nam.
    • Phạm vi không gian: Trung tâm Thực nghiệm sản xuất rau hoa quả, Khoa Nông học, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên (Xã Quyết Thắng, TP. Thái Nguyên).
    • Phạm vi thời gian: Vụ Đông Xuân, từ tháng 11 năm 2014 đến tháng 02 năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở khoa học của đề tài dựa trên đặc điểm hình thái, sinh thái học của cây hoa cúc và cơ chế tác động sinh lý của các nhóm phytohormone cũng như các chất ức chế sinh trưởng thực vật (retardants):

  • Cơ sở sinh vật học và yêu cầu ngoại cảnh: Cây hoa cúc (Chrysanthemum sp.) thuộc lớp Hai lá mầm (Dicotyledonae), họ Cúc (Asteraceae), có hệ rễ chùm phụ phát triển nông ở tầng đất mặt (5–20 cm), thân thảo phân nhánh mạnh. Cây ưa khí hậu mát mẻ (nhiệt độ thích hợp 15–20°C), là thực vật ngắn ngày phản ứng mạnh với quang chu kỳ (thời gian chiếu sáng thích hợp giai đoạn phân hóa mầm hoa là 10–11 giờ/ngày), độ ẩm đất yêu cầu 60–70% và độ ẩm không khí 55–65%.
  • Cơ chế chất điều tiết sinh trưởng và chất lùn hóa B9: B9 (Axit N-dimetyl-aminosucxinamic / SADH / Daminozide) là chất ức chế sinh trưởng thuộc nhóm retardant. Khi xử lý lên cây cúc, B9 không làm thay đổi chiều dài tế bào thân nhưng làm giảm số lượng tế bào sinh ra, khiến thân cây lùn lại một cách tự nhiên, tăng độ dày của phiến lá, tăng tích lũy diệp lục tố, tăng khả năng phân cành và không gây độc hại hay làm trễ thời vụ ra hoa nếu dùng đúng liều lượng. Chế phẩm sử dụng là thuốc điều tiết sinh trưởng B9 của công ty Quốc Quang (công thức phân tử R.CO-R-NH-NH2, dạng bột nguyên chất 50%, tan trong nước, đóng gói 10g).
  • Phương pháp bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm được thiết kế theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) gồm 6 công thức, 3 lần nhắc lại (tổng số 18 ô thí nghiệm). Quy mô mỗi ô thí nghiệm gồm 20 chậu, tổng số chậu theo dõi là 360 chậu (mỗi chậu trồng 3 cây giống):
    • CT1: Xử lý B9 nồng độ 1000 ppm
    • CT2: Xử lý B9 nồng độ 2000 ppm
    • CT3: Xử lý B9 nồng độ 3000 ppm
    • CT4: Xử lý B9 nồng độ 3500 ppm
    • CT5: Xử lý B9 nồng độ 4000 ppm
    • CT6 (Đối chứng - Đ/C): Phun nước lã (0 ppm)
  • Kỹ thuật xử lý thuốc và chăm sóc:
    • Pha chế: Pha gói thuốc 10g vào 100 ml nước để tạo dung dịch mẹ đậm đặc (nồng độ 100). Sau đó lấy lần lượt 10 ml, 20 ml, 30 ml, 35 ml và 40 ml dung dịch mẹ hòa loãng vào 1 lít nước để đạt các nồng độ tương ứng từ 1000 ppm đến 4000 ppm.
    • Phương pháp phun: Dùng bình xịt tạo sương mịn phun đều ướt đẫm bề mặt lá với định mức 1 lít dung dịch cho 30 chậu. Bắt đầu xử lý khi cây bước vào giai đoạn phân cành, phun định kỳ 5 ngày/lần, thực hiện tổng cộng 4 lần và ngừng phun khi cây bước vào giai đoạn phân hóa mầm hoa.
    • Kỹ thuật canh tác: Giá thể gồm đất phù sa phối trộn trấu hun tơi xốp, hệ thống nhà lưới có giàn che và tưới phun sương. Bón phân theo quy trình kỹ thuật: 30 tấn phân chuồng + 160 kg N + 140 kg P2O5 + 120 kg K2O/ha. Tiến hành ngắt ngọn chính sau 3–4 tuần trồng khi cây phát triển 3–6 nhánh bên.
  • Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Chọn cố định 5 chậu ngẫu nhiên trên mỗi ô thí nghiệm để theo dõi định kỳ 10 ngày/lần. Đo đếm các chỉ tiêu thời gian sinh trưởng (ngày hồi xanh, phân cành, ra nụ, ra hoa đạt 20% và 80%), động thái tăng trưởng chiều cao cây (cm) qua các mốc thời gian (10, 20, 30, 40, 50, 60, 70, 80 ngày sau trồng), đường kính thân, số cành cấp 1, tỷ lệ và mức độ gây hại của sâu bệnh (sâu ăn lá, rệp). Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê bằng phần mềm MS Excel và phần mềm chuyên dụng IRRISTAT để kiểm định ANOVA, xác định hệ số biến động CV(%) và sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa LSD0.05.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thị trường đối với hoa cúc chậu trang trí, tiềm năng phát triển nghề trồng hoa tại Thái Nguyên và hạn chế trong việc làm chủ kỹ thuật khống chế chiều cao thân cây. Phần mở đầu xác định rõ mục tiêu nghiên cứu, 3 nhiệm vụ khoa học cụ thể và ý nghĩa kép: bổ sung tài liệu khoa học về chất điều tiết sinh trưởng trong giảng dạy/nghiên cứu nông học, đồng thời cung cấp quy trình kỹ thuật lùn hóa cúc Chi đỏ cho người sản xuất hoa tại địa phương.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến đề tài:

  • Đặc điểm sinh học và kỹ thuật trồng cúc: Hệ thống hóa nguồn gốc, phân loại thực vật học, cấu tạo các cơ quan rễ - thân - lá - hoa - quả, yêu cầu sinh thái (nhiệt độ, quang chu kỳ, độ ẩm, nhu cầu phân bón N, P, K và vi lượng), kỹ thuật bấm ngọn, làm giàn.
  • Tình hình sản xuất hoa: Thống kê diện tích và kim ngạch tiêu thụ hoa trên thế giới (châu Á - Thái Bình Dương đạt 244.263 ha, châu Âu 54.980 ha năm 2012; các thị trường lớn như Hà Lan, Colombia, Nhật Bản, Malaysia, Thái Lan) và tại Việt Nam (diện tích hoa cả nước khoảng 13.200 ha năm 2005; các vùng hoa trọng điểm như Hà Nội, Lâm Đồng, Hải Phòng; tỷ trọng hoa cúc luôn duy trì ổn định 21–24%).
  • Cơ sở về chất điều tiết sinh trưởng: Phân tích vai trò sinh lý của 5 nhóm hormone tự nhiên (Auxin, Gibberellin, Xytokinin, Axit Abxixic, Ethylen) và các chất ức chế sinh trưởng tổng hợp (CCC, MH, TIBA, CEPA, B9, Mydrin, Met).
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Điểm lại các công trình sử dụng uniconazole, GA3, CCC, B9 trên hoa cúc của Gary J. Wilfret (1991), Ds Uppar (2012), Nguyễn Mạnh Khải và Nguyễn Quang Thạch (1999), Hoàng Minh Tấn (1993), Lê Thị Bích Thu (2005), Nguyễn Bá Lộc và Phùng Thị Bích Hòa.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Tác giả chi tiết hóa đối tượng nghiên cứu (giống cúc Chi đỏ), quy cách hóa chất B9 của công ty Quốc Quang, địa điểm thực nghiệm tại nhà lưới xã Quyết Thắng, TP. Thái Nguyên trong vụ Đông Xuân 2014–2015. Mô tả chi tiết sơ đồ bố trí khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh 6 công thức x 3 lần nhắc lại, quy trình pha chế dung dịch mẹ và các nồng độ xử lý (1000–4000 ppm), chế độ bón phân, kỹ thuật bấm ngọn sau 3–4 tuần, phương pháp đo đếm các chỉ tiêu hình thái học, năng suất phẩm chất hoa, phương pháp điều tra sâu bệnh hại và quy trình phân tích thống kê trên IRRISTAT.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này trình bày các phát hiện thực nghiệm thông qua hệ thống bảng số liệu và đồ thị phân tích:

  • Các giai đoạn sinh trưởng: Tỷ lệ sống của cây con dao động từ 91,67% (CT1) đến 98,33% (CT5). Thời gian hồi xanh 80% đạt 6,3–6,7 ngày; thời gian phân cành 80% đạt 33,0–34,0 ngày ở tất cả các công thức. B9 bắt đầu thể hiện ảnh hưởng rõ từ giai đoạn ra nụ và nở hoa: các công thức CT3 (3000 ppm) và CT5 (4000 ppm) ra nụ sớm nhất (42,0 ngày ở mức 20% và 49,3 ngày ở mức 80%), nở hoa sớm nhất (57,7 ngày ở mức 20% và 67,0 ngày ở mức 80%), trong khi đối chứng CT6 ra nụ muộn nhất (48,3 ngày ở mức 20% và 55,7 ngày ở mức 80%), nở hoa muộn nhất (64,0 ngày ở mức 20% và 73,0 ngày ở mức 80%).
  • Động thái tăng trưởng chiều cao: Trong 30 ngày đầu (trước xử lý B9 và sau khi bấm ngọn), chiều cao cây giữa các công thức dao động nhẹ từ 5,6–5,9 cm, không có sai khác mang ý nghĩa thống kê ($ns$). Từ ngày thứ 40 đến ngày thứ 80 (sau khi xử lý B9 4 lần), sự khác biệt giữa các công thức đạt mức ý nghĩa 95% ($*$). Chiều cao cây ở ngày thứ 80 giảm dần tương ứng với mức tăng của nồng độ B9: CT1 (1000 ppm) đạt 20,3 cm; CT2 (2000 ppm) đạt 17,1 cm; CT3 (3000 ppm) đạt 13,3 cm; CT4 (3500 ppm) đạt 12,3 cm; CT5 (4000 ppm) đạt 12,0 cm; trong khi CT6 (đối chứng) đạt tới 29,1 cm ($CV% = 3,4%$, $LSD_{0.05} = 1,07\text{ cm}$).
  • Đặc điểm phân cành, hình thái và sâu bệnh: Đánh giá tác động của nồng độ B9 đến số cành cấp 1, đường kính thân, đường kính hoa, độ bền tự nhiên của hoa, mức độ phát sinh sâu ăn lá, rệp và tính toán sơ bộ hiệu quả kinh tế của các công thức thí nghiệm.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về ảnh hưởng của chất B9 đến sinh trưởng và hình thái giống cúc Chi đỏ trồng chậu, đề xuất nồng độ xử lý tối ưu để ứng dụng vào thực tiễn sản xuất hoa chậu tại Thái Nguyên.


Kết quả và đóng góp

Bảng số liệu thực nghiệm tổng hợp

Dưới đây là các số liệu định lượng quan trọng được trích xuất trực tiếp từ các bảng kết quả nghiên cứu trong văn bản:

1. Ảnh hưởng của nồng độ B9 đến các thời kỳ sinh trưởng (Đơn vị: Ngày)

Công thức Nồng độ B9 Tỷ lệ sống (%) Hồi xanh 20% Hồi xanh 80% Phân cành 20% Phân cành 80% Ra nụ 20% Ra nụ 80% Nở hoa 20% Nở hoa 80%
CT1 1000 ppm 91,67 3,3 6,7 24,0 33,3 46,0 53,3 61,7 71,0
CT2 2000 ppm 95,56 3,0 6,3 24,3 33,7 44,7 52,0 60,3 69,7
CT3 3000 ppm 97,22 3,3 6,7 23,7 33,0 42,0 49,3 57,7 67,0
CT4 3500 ppm 96,11 2,7 6,3 24,7 34,0 42,3 49,7 58,0 67,3
CT5 4000 ppm 98,33 3,3 6,7 24,7 34,0 42,0 49,3 57,7 67,0
CT6 (Đ/C) 0 ppm 95,56 3,3 6,7 24,3 33,7 48,3 55,7 64,0 73,0

2. Động thái tăng trưởng chiều cao cây theo thời gian (Đơn vị: cm)

Công thức Nồng độ B9 10 ngày 20 ngày 30 ngày 40 ngày 50 ngày 60 ngày 70 ngày 80 ngày
CT1 1000 ppm 5,6 13,3 5,8 9,4* 12,6* 15,7* 18,9* 20,3*
CT2 2000 ppm 5,7 13,5 5,9 8,8* 11,4* 13,6* 15,8* 17,1*
CT3 3000 ppm 5,8 13,4 5,9 8,6* 10,2* 11,5* 12,1* 13,3*
CT4 3500 ppm 5,8 13,5 5,9 7,9* 9,4* 10,1* 10,5* 12,3*
CT5 4000 ppm 5,6 13,3 5,8 8,3* 9,4* 9,9* 10,3* 12,0*
CT6 (Đ/C) 0 ppm 5,7 13,4 5,9 12,0 17,3 22,8 27,6 29,1
CV (%) 4,4 1,6 4,3 6,1 4,8 4,1 3,8 3,4
LSD 0.05 0,46 0,39 0,46 1,00 1,03 1,04 1,08 1,07

(Ghi chú: $ns$: sai khác không có ý nghĩa thống kê; $$: sai khác có ý nghĩa thống kê ở độ tin cậy 95%).*

Đóng góp và giải pháp kỹ thuật

  1. Hiệu quả ức chế chiều cao thân cây: Xử lý B9 ở các nồng độ từ 1000 ppm đến 4000 ppm mang lại hiệu quả rõ rệt trong việc kiểm soát chiều cao cây cúc Chi đỏ. Chiều cao cây ở thời điểm 80 ngày sau trồng giảm mạnh từ 29,1 cm (ở đối chứng không xử lý) xuống còn 12,0–20,3 cm (tùy theo nồng độ B9). Nồng độ B9 càng cao thì mức độ kìm hãm chiều cao càng lớn.
  2. Rút ngắn thời gian ra nụ và nở hoa: Việc xử lý B9 ở các dải nồng độ 3000–4000 ppm giúp rút ngắn thời gian từ trồng đến khi ra nụ 80% (đạt 49,3 ngày so với 55,7 ngày ở đối chứng) và rút ngắn thời gian đến khi nở hoa 80% (đạt 67,0 ngày so với 73,0 ngày ở đối chứng), giúp hoa nở sớm hơn khoảng 6 ngày.
  3. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật: Công trình đã cụ thể hóa phương pháp pha chế dung dịch mẹ và quy trình phun sương 4 lần (định kỳ 5 ngày/lần, 1 lít cho 30 chậu) bắt đầu từ giai đoạn phân cành, tạo cơ sở kỹ thuật tin cậy cho nghề trồng cúc chậu thương phẩm tại Thái Nguyên.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một vụ sản xuất (vụ Đông Xuân 2014–2015) trên một giống hoa duy nhất (cúc Chi đỏ) tại địa bàn thành phố Thái Nguyên, chịu ảnh hưởng của các điều kiện vi khí hậu nhà lưới trong khung thời gian từ tháng 11/2014 đến tháng 02/2015.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo nghiệm ảnh hưởng của chất điều tiết sinh trưởng B9 trên giống cúc Chi đỏ và các giống cúc chậu nhập nội khác qua các vụ trồng khác nhau trong năm (vụ Xuân Hè, Thu Đông); nghiên cứu kết hợp xử lý B9 với các chế độ phân bón lá vi lượng hoặc các biện pháp điều khiển ánh sáng/nhiệt độ để tối ưu hóa chất lượng hoa thương phẩm.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Hoa viên cây cảnh, Nông học, Trồng trọt, Công nghệ sinh học nông nghiệp; kỹ thuật viên tại các trung tâm giống cây trồng và người sản xuất hoa cây cảnh.
  • Nội dung giá trị:
    • Quy trình thiết kế thí nghiệm thực nghiệm nông học dạng khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD) trên đối tượng cây hoa trồng chậu.
    • Phương pháp tính toán, pha chế dung dịch mẹ và kỹ thuật phun chất điều tiết sinh trưởng B9.
    • Hệ thống số liệu định lượng chi tiết về động thái sinh trưởng chiều cao và các mốc thời gian phát triển của giống cúc Chi đỏ trong điều kiện vụ Đông Xuân tại miền Bắc.

Câu hỏi thường gặp

1. Chế phẩm B9 được sử dụng trong nghiên cứu có đặc tính hóa học và cơ chế tác động như thế nào?

Chế phẩm B9 được sử dụng do công ty Quốc Quang sản xuất, có công thức phân tử R.CO-R-NH-NH2 (Axit N-dimetyl-aminosucxinamic / SADH), dạng bột màu trắng, độ tinh khiết 50% nguyên chất, dễ hòa tan trong nước. B9 là chất ức chế sinh trưởng (retardant) có tác dụng giảm số lượng tế bào sinh ra ở thân mà không làm thay đổi chiều dài tế bào, giúp thân cây ngắn lại, tăng độ dày phiến lá, tăng tích lũy diệp lục và tăng khả năng chịu rét mà không gây độc hại cho cây hoa cúc.

2. Xử lý B9 ảnh hưởng như thế nào đến thời gian ra nụ và nở hoa của giống cúc Chi đỏ?

Xử lý B9 giúp rút ngắn thời gian ra nụ và nở hoa. Cụ thể, các công thức xử lý B9 ở nồng độ 3000 ppm (CT3) và 4000 ppm (CT5) đạt tỷ lệ ra nụ 80% sau 49,3 ngày và nở hoa 80% sau 67,0 ngày (sớm hơn 6 ngày so với đối chứng không xử lý B9 vốn cần 55,7 ngày để ra nụ 80% và 73,0 ngày để nở hoa 80%).

3. Động thái tăng trưởng chiều cao cây thay đổi ra sao dưới tác động của các nồng độ B9?

Trong 30 ngày đầu sau trồng (giai đoạn hồi xanh và bấm ngọn), chiều cao cây giữa các công thức không có sai khác ($ns$, đạt 5,8–5,9 cm). Từ ngày thứ 40 đến ngày thứ 80 (sau 4 lần phun B9), chiều cao cây giữa các công thức có sự phân hóa rõ rệt ở mức ý nghĩa 95% ($*$). Đến ngày thứ 80, nồng độ B9 càng tăng thì chiều cao cây càng giảm: CT1 (1000 ppm) đạt 20,3 cm; CT2 (2000 ppm) đạt 17,1 cm; CT3 (3000 ppm) đạt 13,3 cm; CT4 (3500 ppm) đạt 12,3 cm; CT5 (4000 ppm) đạt 12,0 cm, giảm đáng kể so với cây đối chứng đạt 29,1 cm.

4. Quy trình pha chế dung dịch mẹ và kỹ thuật xử lý B9 được tiến hành như thế nào?

Dung dịch mẹ được pha bằng cách hòa tan hoàn toàn gói thuốc 10g vào 100 ml nước để tạo nồng độ đậm đặc 100. Khi sử dụng, lấy từ 10 ml đến 40 ml dung dịch mẹ hòa loãng vào 1 lít nước để tạo các nồng độ từ 1000 ppm đến 4000 ppm. Thuốc được phun sương ướt đẫm bề mặt lá với định mức 1 lít/30 chậu, bắt đầu phun khi cây phân cành, chu kỳ 5 ngày/lần, phun tổng cộng 4 lần và dừng lại khi cây bắt đầu phân hóa mầm hoa.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Hòa đã giải quyết thành công vấn đề kiểm soát chiều cao thân cây cúc Chi đỏ trồng chậu tại Thái Nguyên thông qua việc ứng dụng chất điều tiết sinh trưởng B9. Kết quả thực nghiệm khẳng định xử lý B9 nồng độ từ 1000 ppm đến 4000 ppm giúp khống chế hiệu quả chiều cao thân cây (từ 29,1 cm ở đối chứng xuống còn 12,0–20,3 cm), đồng thời rút ngắn thời gian ra nụ và nở hoa khoảng 6 ngày so với cây không xử lý. Đây là công trình thực nghiệm nông học có giá trị khoa học và thực tiễn cao, cung cấp cơ sở kỹ thuật hoàn chỉnh cho việc thâm canh hoa cúc chậu thương phẩm tại khu vực trung du miền núi phía Bắc.