Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "An ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển trong pháp luật quốc tế và thực tiễn của Việt Nam" do nghiên cứu sinh Lương Thị Kim Dung thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội (chuyên ngành Luật Quốc tế, mã số 9 38 01 08), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Đinh Ngọc Vượng, bảo vệ năm 2019.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Hơn 70% bề mặt trái đất được bao bọc bởi biển và đại dương. Cùng với sự phát triển của thương mại quốc tế, ngành hàng hải ngày càng phải đối mặt với nhiều hiểm họa an ninh như cướp biển, khủng bố hàng hải, vận chuyển trái phép chất ma túy, người trốn theo tàu, cùng các tranh chấp chủ quyền và quyền chủ quyền trên biển. Tại khu vực Đông Nam Á – nơi tập trung khoảng 80% số tàu làm nhiệm vụ trung chuyển hàng hóa từ Việt Nam tới các cảng lớn trên thế giới – tình hình cướp biển và tội phạm hàng hải diễn biến phức tạp. Tại Biển Đông, các yêu sách chủ quyền phi lý (như tuyên bố chủ quyền trên 80% diện tích Biển Đông của Trung Quốc), hoạt động cải tạo đảo nhân tạo và quân sự hóa các cấu trúc tại quần đảo Trường Sa đang đe dọa trực tiếp đến môi trường hòa bình, an ninh và quyền tự do hàng hải.
Mặc dù Việt Nam đã tham gia nhiều điều ước quốc tế về an ninh hàng hải, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật trong nước về an ninh hàng hải đối với tàu biển và cảng biển vẫn còn thiếu vắng, bộc lộ sự chồng chéo, mâu thuẫn và bất cập trong thực tiễn thi hành. Trước yêu cầu bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền và lợi ích kinh tế biển, việc nghiên cứu một cách có hệ thống, toàn diện các quy định của luật quốc tế và thực tiễn pháp lý tại Việt Nam trở thành một đòi hỏi cấp thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích của đề tài là làm sáng tỏ những vấn đề lý luận, thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật quốc tế cũng như pháp luật Việt Nam về an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển; chỉ ra những tồn tại, hạn chế; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả bảo đảm an ninh hàng hải cho tàu biển và cảng biển Việt Nam.
Để đạt được mục đích trên, luận án thực hiện 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Làm rõ một số vấn đề lý luận cơ bản về an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển trong pháp luật quốc tế hiện đại.
- Phân tích thực trạng pháp luật quốc tế và thực tiễn thi hành tại một số quốc gia (Hoa Kỳ, Úc, Nhật Bản, Malaysia) để rút ra bài học kinh nghiệm.
- Phân tích thực trạng pháp luật Việt Nam về an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển trong mối liên hệ với quá trình nội luật hóa các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên; chỉ ra những tồn tại, bất cập và đề xuất các giải pháp hoàn thiện.
Giả thuyết nghiên cứu
Luận án xây dựng 3 giả thuyết nghiên cứu chính:
- Giả thuyết 1: Trong bối cảnh hội nhập và thương mại hóa toàn cầu, an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển đang bị đe dọa bởi nhiều hiểm họa đan xen giữa an ninh truyền thống và an ninh phi truyền thống.
- Giả thuyết 2: Pháp luật quốc tế về an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển là công cụ hữu hiệu và hợp tác quốc tế là xu hướng tất yếu để các quốc gia đấu tranh, ứng phó với các hiểm họa an ninh.
- Giả thuyết 3: Thực trạng pháp luật Việt Nam về an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển chưa thực sự đầy đủ, còn tồn tại nhiều mâu thuẫn và bất cập trong thực tiễn thi hành, đòi hỏi phải xây dựng chính sách và hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm tăng cường bảo đảm an ninh hàng hải.
Câu hỏi nghiên cứu
Luận án tập trung giải quyết 3 nhóm câu hỏi nghiên cứu:
- Khái niệm, vai trò và các hiểm họa đe dọa an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển là gì? Mối quan hệ giữa an ninh hàng hải với an toàn hàng hải và an ninh quốc gia được xác định như thế nào?
- Tại sao pháp luật quốc tế về an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển quy định tương đối đầy đủ về quyền và nghĩa vụ của các chủ thể nhưng hiệu quả thi hành trên thực tế vẫn còn những khoảng trống?
- Hệ thống pháp luật Việt Nam đã đầy đủ và tương thích với các điều ước quốc tế về an ninh hàng hải mà Việt Nam đã tham gia hay chưa, và cần hoàn thiện như thế nào để trở thành công cụ hữu hiệu trong thực tiễn?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: An ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển trong pháp luật quốc tế hiện đại và pháp luật Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào khu vực Biển Đông, đặc biệt là lý luận và thực tiễn thi hành tại Việt Nam; có đối chiếu với kinh nghiệm của Hoa Kỳ, Úc, Nhật Bản và Malaysia.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu các quy định trong luật quốc tế hiện đại và hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam hiện hành tính đến năm 2019.
- Giới hạn phạm vi hiểm họa an ninh: Luận án tập trung vào 5 nhóm hiểm họa chính: tranh chấp chủ quyền và quyền chủ quyền của các quốc gia ven biển; cướp biển và cướp có vũ trang đối với tàu thuyền; khủng bố hàng hải; vận chuyển trái phép chất ma túy bằng đường biển; người trốn theo tàu. Các hiểm họa khác (như biến đổi khí hậu, đánh bắt cá bất hợp pháp, ô nhiễm môi trường biển) không thuộc phạm vi nghiên cứu trực tiếp của đề tài.
- Giới hạn phạm vi tàu biển: Luận án chỉ áp dụng đối với tàu biển thương mại chạy tuyến quốc tế có tổng dung tích (GT) từ 500 trở lên. Các loại tàu nhỏ dưới 500 GT, tàu sông, tàu cá, tàu gỗ thô sơ, tàu du lịch, du thuyền, tàu quân sự, tàu ngầm và tàu công vụ phi thương mại không thuộc phạm vi khảo sát của luận án.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu quốc tế
Vấn đề an ninh hàng hải đã thu hút sự quan tâm của nhiều học giả quốc tế:
- Về khái niệm an ninh hàng hải: Các tác giả như Nathalie Klein (Maritime Security and the Law of the Sea), James Kraska và Raul Pedrozo (International Maritime Security Law), Roach J. Ashley, Vrey Francois tiếp cận theo hướng "phủ định" (xác định và loại trừ các hiểm họa). Ngược lại, Geoffrey Till, Ed Tummers tiếp cận theo hướng "khẳng định" (duy trì trật tự ổn định trên biển). Christian Bueger (What is Maritime Security) kết hợp cả hai cách tiếp cận thông qua 4 trụ cột: an ninh quốc gia, môi trường biển, phát triển kinh tế và an ninh con người. Chris Rahman (Concepts of Maritime Security) phân tích nội hàm an ninh hàng hải qua 5 thành tố cấu thành.
- Về nhận diện hiểm họa và quản trị rủi ro: Michael McNicholas (Maritime Security: An Introduction), Donald R. Rothwell, Michael Edgerton (A Practitioner's Guide to Effective Ship and Port Security), Craig H. Allen (Legal Challenges in Maritime Security...) đã nghiên cứu phương pháp quản lý rủi ro và bảo vệ chuỗi cung ứng vận tải biển quốc tế.
- Về tranh chấp Biển Đông: Các công trình tiêu biểu gồm ấn phẩm The South China Sea: Towards a Region of Peace, Security and Cooperation (với các bài viết của Mark J. Valencia, Leszek Buszynski, Fu-Kuo Liu, Geoffrey Till, Zou Keyuan, Peter Dutton), công trình của Shicun Wu và Keyuan Zou (Maritime Security in the South China Sea), Kuan-Chong Guan và John K. Skogan (Maritime Security in Southeast Asia).
- Về cướp biển, khủng bố và các loại tội phạm hàng hải: Peter Chalk, Bibi V.G., Frans Putten, Christopher L. Daniels, Maximo Mejia, Xu Ke, Stephen L. Riggs nghiên cứu về cướp biển tại Sừng châu Phi và Đông Nam Á. Quentin Sophia, Michael D. Greenberg, Martin N. Murphy, Natalie Klein nghiên cứu về rủi ro và khung pháp lý chống khủng bố hàng hải. Paul Renton Kerr, Philipp Wendel, Bjorn Robertstad Aune nghiên cứu về tuyến đường và công ước chống vận chuyển ma túy trên biển. B. Punit (Stowaways by Sea) phân tích các quy định trong Công ước FAL 1965 về người trốn theo tàu.
- Về khung pháp lý ISPS Code và SOLAS: Arsham Mazaheri (How the ISPS Code affects port and port activities), Michael Edgerton, James Kraska và Raul Pedrozo phân tích các quy định của Chương XI-2 Công ước SOLAS 1974 và Bộ luật ISPS.
Các hướng nghiên cứu trong nước
Tại Việt Nam, các nghiên cứu liên quan đến đề tài bao gồm:
- Nghiên cứu lý luận về an ninh: GS.TS. Tạ Ngọc Tấn, PGS.TS. Phạm Thành Dũng, PGS.TS. Đoàn Minh Huấn (An ninh phi truyền thống - Những vấn đề lý thuyết và thực tiễn), Hồng Hải, TS. Chu Mạnh Hùng (Vấn đề an ninh con người trong pháp luật quốc tế hiện đại).
- Nghiên cứu tranh chấp Biển Đông và cướp biển: TS. Nguyễn Thị Lan Anh (nghiên cứu về UNCLOS 1982 và an ninh Biển Đông), PGS.TS. Nguyễn Bá Diến (về phân định biển), ThS. Nguyễn Văn Thịnh (luận văn thạc sĩ năm 2007 về cướp biển đối với tàu thuyền), bài viết của Thành Trung, Đỗ Hồng Minh, Thuyền trưởng Nguyễn Việt Ánh.
- Nghiên cứu về khủng bố, người trốn theo tàu và quản lý an ninh hàng hải: Trần Minh Thu, Bùi Mạnh Hùng (nghiên cứu về Công ước SUA 1988); Thuyền trưởng Đỗ Bùi Hồng Minh, Thuyền trưởng Phan Thiết (hướng dẫn xử lý người trốn theo tàu và người tị nạn trên biển); KS. Nguyễn Đình Hải (2010), KS. Nguyễn Anh Tuấn (2011), Phạm Thế Trọng Toản (2013), ThS. Bùi Thị Huyền (2015) nghiên cứu áp dụng Bộ luật ISPS tại các cảng Cái Lân, Nam Hải Hải Phòng, Cẩm Phả; TS. Đỗ Đức Tiến và các đề tài cấp Bộ của Cục Hàng hải Việt Nam, Trung tâm Thông tin an ninh hàng hải (2013); Nguyễn Quang Đạm (hợp tác an ninh phi truyền thống trên biển).
Khoảng trống nghiên cứu được lựa chọn
Phần lớn các công trình quốc tế chủ yếu dừng lại ở việc mô tả quy định pháp luật quốc tế mà chưa gắn với bối cảnh thực tiễn của Việt Nam. Các nghiên cứu trong nước chủ yếu tiếp cận dưới góc độ kỹ thuật hàng hải, nghiệp vụ an ninh tại từng cảng biển đơn lẻ hoặc dừng lại ở phạm vi hẹp (như xử lý thông tin, kiểm tra nhà nước cảng biển PSC). Luận án của NCS. Lương Thị Kim Dung là công trình khoa học chuyên sâu ở cấp độ tiến sĩ luật học đầu tiên nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống về an ninh hàng hải đối với tàu biển và cảng biển trong pháp luật quốc tế gắn liền với thực tiễn thực thi của Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa lý thuyết an ninh truyền thống (lấy quốc gia, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ làm trung tâm) và lý thuyết an ninh phi truyền thống (lấy con người, tính mạng, tài sản và chuỗi cung ứng làm đối tượng bảo vệ).
- Khái niệm an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển: Được định nghĩa thông qua việc nhận diện trạng thái không bị đe dọa bởi các hiểm họa bất hợp pháp có chủ đích, bảo đảm sự an toàn và vận hành thông suốt của tàu biển thương mại và cơ sở hạ tầng bến cảng.
- Phân định ranh giới pháp lý: Phân tích sự khác biệt bản chất giữa an ninh hàng hải (bảo đảm an toàn trước các hành vi cố ý vi phạm pháp luật, khủng bố, phá hoại) và an toàn hàng hải (phòng ngừa rủi ro kỹ thuật, thiên tai, tai nạn hàng hải).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án được triển khai trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của Chủ nghĩa Mác - Lênin, đường lối và chính sách pháp luật của Đảng và Nhà nước Việt Nam. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt trong toàn bộ luận án để mổ xẻ các điều ước quốc tế, văn bản luật trong nước và tổng hợp các quan điểm học thuật.
- Phương pháp lịch sử: Được sử dụng tại Chương 3 nhằm phân kỳ và tái hiện quá trình hình thành, phát triển của chế định an ninh hàng hải trong luật quốc tế qua 5 giai đoạn lịch sử.
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh quy định của pháp luật quốc tế với pháp luật Việt Nam; đối chiếu mô hình tổ chức và cơ chế pháp lý bảo đảm an ninh hàng hải của Việt Nam với các quốc gia ven biển tiêu biểu (Hoa Kỳ, Úc, Nhật Bản, Malaysia).
- Phương pháp hệ thống và liên ngành: Đặt an ninh hàng hải trong chỉnh thể thống nhất với an toàn hàng hải và an ninh quốc gia; kết hợp kiến thức liên ngành giữa luật quốc tế, luật hình sự, luật hàng hải, quan hệ quốc tế và khoa học quản lý cảng biển.
- Phương pháp thống kê: Phân tích dữ liệu thực tế về các vụ cướp biển, hiện trạng đội tàu biển và hệ thống cảng biển của Việt Nam.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn bản pháp luật quốc tế: Công ước Liên Hợp Quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982), Công ước quốc tế về an toàn sinh mạng con người trên biển (SOLAS 1974 - Chương XI-2), Bộ luật quốc tế về an ninh tàu và bến cảng (Bộ luật ISPS), Công ước SUA 1988 và các Nghị định thư bổ sung, Công ước FAL 1965, Công ước Viên 1988 về phòng chống buôn bán ma túy.
- Văn bản pháp luật Việt Nam: Bộ luật Hàng hải Việt Nam, Bộ luật Hình sự, Luật Biển Việt Nam, các Nghị định và Thông tư hướng dẫn thi hành công tác an ninh hàng hải.
- Dữ liệu thực tiễn và 15 phụ lục chuyên đề: Thống kê tình hình an ninh tàu biển, cảng biển Việt Nam, số liệu đội tàu, sản lượng vận tải, thực trạng quản lý an ninh tại các khu vực cảng biển từ năm 2014 đến 2018.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu ở ngoài nước và trong nước liên quan đến đề tài luận án
Chương 1 hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trên thế giới và tại Việt Nam liên quan đến khái niệm an ninh hàng hải, các mối đe dọa an ninh, khung pháp lý quốc tế (UNCLOS, SOLAS, ISPS Code) và thực tiễn thực thi. Tác giả đánh giá những thành tựu đã đạt được, đồng thời chỉ rõ những điểm còn bỏ ngỏ: các nghiên cứu trước đây chưa giải quyết thấu đáo định nghĩa thống nhất về an ninh hàng hải đối với tàu biển và cảng biển, thiếu sự phân tích toàn diện dưới góc độ khoa học pháp lý quốc tế kết nối với hệ thống pháp luật Việt Nam. Trên cơ sở đó, chương này xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ, 3 câu hỏi nghiên cứu, 3 giả thuyết nghiên cứu và các hướng tiếp cận liên ngành, so sánh và tiếp cận hệ thống của đề tài.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển
Chương 2 tập trung xây dựng cơ sở lý luận nền tảng cho luận án:
- Khái niệm và đặc điểm: Làm rõ khái niệm an ninh từ góc độ an ninh truyền thống và an ninh phi truyền thống; xác định khái niệm tàu biển (tàu thương mại dung tích từ 500 GT trở lên chạy tuyến quốc tế) và cảng biển; định nghĩa an ninh hàng hải đối với tàu biển và cảng biển; phân tích vai trò thiết yếu của an ninh hàng hải trong duy trì trật tự thương mại quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu.
- Nhận diện 5 hiểm họa an ninh: Luận giải chi tiết các nguy cơ đe dọa an ninh tàu biển và cảng biển gồm:
- Tranh chấp chủ quyền và quyền chủ quyền của các quốc gia ven biển (nguy cơ xung đột vũ trang làm gián đoạn tuyến hàng hải).
- Cướp biển và cướp có vũ trang đối với tàu thuyền.
- Khủng bố hàng hải.
- Vận chuyển trái phép chất ma túy bằng đường biển.
- Người trốn theo tàu (stowaways).
- Mối quan hệ bản chất: Phân tích sự khác biệt và mối liên hệ qua lại giữa an ninh hàng hải và an toàn hàng hải; xác định vị trí, vai trò của an ninh hàng hải như một bộ phận cấu thành hữu cơ của an ninh quốc gia.
Chương 3: Pháp luật quốc tế về an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển
Chương 3 phân tích sự phát triển và nội dung cụ thể của pháp luật quốc tế:
- Tiến trình lịch sử: Phân kỳ sự hình thành và phát triển của chế định an ninh hàng hải trong luật quốc tế qua 5 giai đoạn: (1) Trước năm 1600; (2) Giai đoạn 1600 – 1850; (3) Giai đoạn 1850 – 1945; (4) Giai đoạn 1945 – 1991; (5) Giai đoạn 1991 đến nay.
- Khung pháp lý quốc tế về phòng ngừa và ứng phó hiểm họa: Phân tích các điều ước quốc tế điều chỉnh từng nhóm hiểm họa, bao gồm thẩm quyền tài phán theo UNCLOS 1982, cơ chế xử lý hành vi bất hợp pháp theo Công ước SUA 1988, quy chế kiểm soát ma túy theo Công ước Viên 1988 và thủ tục đối với người trốn theo tàu theo Công ước FAL 1965.
- Biện pháp tăng cường an ninh: Đánh giá thực trạng áp dụng Chương XI-2 của SOLAS 1974 và Bộ luật ISPS (quy định về Kế hoạch an ninh tàu biển SSP, Kế hoạch an ninh bến cảng PFSP, các chức danh an ninh SSO, CSO, PFSO, và kiểm tra nhà nước cảng biển PSC). Phân tích thực tiễn thi hành pháp luật tại Hoa Kỳ (với Đạo luật An ninh Vận tải Hàng hải MTSA), Úc, Nhật Bản và Malaysia để rút ra kinh nghiệm cho Việt Nam.
- Thiết chế quốc tế bảo đảm an ninh hàng hải: Khảo sát vai trò của các thiết chế toàn cầu (LHQ, IMO, WCO) và các thiết chế khu vực, sáng kiến đa phương (CSCAP, ReCAAP ISC, Sáng kiến An ninh Eo biển Malacca - MSSI, ASEAN, NATO).
Chương 4: Thực tiễn Việt Nam về an ninh hàng hải đối với tàu biển, cảng biển
Chương 4 đánh giá toàn diện thực trạng pháp luật và thực thi tại Việt Nam:
- Thực trạng pháp luật phòng ngừa và ứng phó hiểm họa: Đánh giá các quy định của Bộ luật Hình sự, Bộ luật Hàng hải Việt Nam, Luật Biển Việt Nam và các văn bản liên quan trong việc đấu tranh chống tranh chấp chủ quyền, cướp biển, khủng bố hàng hải, ma túy và xử lý người trốn theo tàu.
- Thực trạng thực thi các biện pháp tăng cường an ninh: Đánh giá kết quả triển khai Bộ luật ISPS đối với đội tàu biển quốc tế và hệ thống cảng biển Việt Nam; hoạt động phê duyệt Kế hoạch an ninh tàu biển (SSP), Kế hoạch an ninh bến cảng (PFSP), cấp Giấy chứng nhận quốc tế về an ninh tàu biển, công tác kiểm tra PSC của Cảng vụ hàng hải.
- Chỉ ra các bất cập và khoảng trống: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật trong nước về an ninh hàng hải còn thiếu đồng bộ, phân tán; cơ chế phối hợp xử lý thông tin an ninh hàng hải giữa các lực lượng chức năng (Cục Hàng hải, Cảnh sát biển, Bộ đội Biên phòng, Hải quan) còn chồng chéo, hiệu quả chưa cao.
- Quan điểm định hướng và giải pháp: Dựa trên quan điểm, đường lối của Đảng và Nhà nước về Chiến lược biển, đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ: hoàn thiện pháp luật, kiện toàn mô hình tổ chức quản lý an ninh hàng hải, tăng cường năng lực xử lý thông tin, thúc đẩy hợp tác quốc tế. Trọng tâm là kiến nghị xây dựng Chiến lược an ninh hàng hải quốc gia.
| Nhóm nội dung |
Chi tiết theo danh mục phụ lục của luận án |
| Phụ lục 1 - 3 |
Tình hình cướp biển/cướp có vũ trang đối với tàu thuyền (2014-2018); Thống kê tình hình an ninh tàu biển và cảng biển Việt Nam. |
| Phụ lục 4 - 5 |
Đề xuất mô hình tổ chức quản lý an ninh hàng hải Việt Nam; Sơ đồ mô hình xử lý thông tin an ninh hàng hải. |
| Phụ lục 6 - 8 |
Thực trạng đội tàu biển Việt Nam; Sản lượng vận tải biển của đội tàu; Hệ thống cảng biển Việt Nam. |
| Phụ lục 9 - 10 |
Danh bạ hệ thống cơ quan Cảng vụ hàng hải; Thực trạng quản lý an ninh tại các khu vực cảng biển. |
| Phụ lục 11 - 15 |
Kế hoạch an ninh cảng biển (PFSP); Danh mục kiểm tra an ninh cảng biển; Mẫu giấy phê duyệt SSP; Giấy chứng nhận quốc tế về an ninh tàu biển; Bản cam kết an ninh. |
Kết quả và những đóng góp mới
- Về phương diện lý luận: Luận án góp phần làm sâu sắc hơn các vấn đề lý luận về an ninh hàng hải đối với tàu biển và cảng biển; xác định rõ đặc điểm, nhận diện 5 nhóm hiểm họa cốt lõi; phân định ranh giới giữa an ninh hàng hải và an toàn hàng hải; xác lập vị trí của an ninh hàng hải trong tổng thể an ninh quốc gia.
- Về lịch sử pháp lý quốc tế: Luận án đã hệ thống hóa và phân tích tiến trình hình thành, phát triển của chế định an ninh hàng hải trong luật quốc tế qua 5 giai đoạn lịch sử rõ rệt, làm rõ cơ sở hình thành các điều ước quốc tế đa phương hiện đại.
- Về so sánh và kinh nghiệm quốc tế: Luận án phân tích thực tiễn thực thi pháp luật quốc tế về an ninh hàng hải tại các quốc gia ven biển tiêu biểu (Hoa Kỳ, Úc, Nhật Bản, Malaysia), từ đó đúc kết những bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo cho Việt Nam trong quá trình hoàn thiện thể chế.
- Về đánh giá thực trạng tại Việt Nam: Luận án đánh giá toàn diện hệ thống pháp luật và thực tiễn thi hành các biện pháp an ninh hàng hải (đặc biệt là việc triển khai Bộ luật ISPS, Chương XI-2 SOLAS) tại các cảng biển và đội tàu biển Việt Nam; chỉ rõ những thành tựu đạt được cũng như các khoảng trống, điểm nghẽn pháp lý.
- Về giải pháp và kiến nghị: Luận án đề xuất hệ thống giải pháp tổng thể, khả thi nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao năng lực thực thi an ninh hàng hải tại Việt Nam. Điểm nhấn trọng tâm là đề xuất xây dựng và ban hành Chiến lược an ninh hàng hải quốc gia, cùng việc hoàn thiện mô hình tổ chức quản lý và quy trình phối hợp xử lý thông tin an ninh hàng hải.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi đối tượng: Luận án chỉ tập trung nghiên cứu đối với nhóm tàu biển thương mại chạy tuyến quốc tế có tổng dung tích từ 500 GT trở lên thuộc phạm vi điều chỉnh của SOLAS và ISPS Code. Các loại phương tiện thủy khác như tàu cá, tàu nội địa dưới 500 GT, tàu công vụ và tàu quân sự chưa được nghiên cứu sâu.
- Hạn chế về nhóm hiểm họa: Đề tài giới hạn nghiên cứu ở 5 nhóm hiểm họa an ninh hàng hải chủ yếu; các vấn đề an ninh môi trường biển, biến đổi khí hậu, đánh bắt hải sản bất hợp pháp (IUU) hay các hoạt động can thiệp của lực lượng chấp pháp nước ngoài trên biển chưa được đặt trong phạm vi nghiên cứu trọng tâm.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu cơ chế bảo đảm an ninh cho đội tàu cá xa bờ và tàu nội địa; nghiên cứu chuyên sâu các cơ chế hợp tác an ninh đa phương và chia sẻ thông tin tình báo hàng hải tại khu vực ASEAN trong bối cảnh địa chính trị mới.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước và lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học cho Quốc hội, Chính phủ, Bộ Giao thông Vận tải và Cục Hàng hải Việt Nam trong quá trình sửa đổi Bộ luật Hàng hải Việt Nam, xây dựng Chiến lược an ninh hàng hải quốc gia và hoàn thiện các quy chế phối hợp liên ngành trên biển.
- Đối với doanh nghiệp cảng biển và vận tải biển: Tài liệu tham khảo thực tế cho các cán bộ phụ trách an ninh công ty (CSO), cán bộ an ninh tàu biển (SSO) và cán bộ an ninh bến cảng (PFSO) trong việc xây dựng, rà soát và vận hành kế hoạch an ninh tàu biển (SSP) và kế hoạch an ninh bến cảng (PFSP).
- Đối với công tác đào tạo và nghiên cứu học thuật: Là nguồn học liệu chuyên khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Luật Quốc tế tại Trường Đại học Luật Hà Nội, các cơ sở đào tạo luật trên toàn quốc, cũng như chuyên ngành Luật Hàng hải thuộc Khoa Hàng hải, Trường Đại học Hàng hải Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa an ninh hàng hải đối với tàu biển và cảng biển dựa trên những hướng tiếp cận nào?
Luận án kết hợp cả hai hướng tiếp cận phổ biến trong học thuyết quốc tế: tiếp cận "phủ định" (nhận diện và loại trừ các hiểm họa an ninh đe dọa tàu biển, cảng biển) và tiếp cận "khẳng định" (duy trì trật tự pháp lý ổn định trên biển). Đồng thời, tác giả đặt an ninh hàng hải trong mối liên hệ với an ninh quốc gia và sự vận hành liên tục của chuỗi cung ứng thương mại biển.
2. Sự khác biệt cơ bản giữa an ninh hàng hải và an toàn hàng hải trong luận án là gì?
An toàn hàng hải (Maritime Safety) tập trung vào việc phòng ngừa các rủi ro kỹ thuật, lỗi thao tác con người, sự cố thiên tai, điều kiện thời tiết nhằm bảo vệ sinh mạng và phương tiện. Ngược lại, an ninh hàng hải (Maritime Security) tập trung vào việc ngăn ngừa, ứng phó và kiểm soát các hành vi vi phạm pháp luật có chủ đích của con người (như cướp biển, khủng bố, buôn lậu ma túy, phá hoại, người trốn theo tàu).
3. Những đối tượng tàu biển nào không thuộc phạm vi nghiên cứu của luận án?
Luận án loại trừ các loại tàu biển có tổng dung tích dưới 500 GT, tàu sông, tàu cá, tàu gỗ thô sơ, tàu du lịch chở khách cỡ nhỏ, du thuyền, tàu quân sự, tàu ngầm và các loại tàu công vụ của Nhà nước hoạt động không vì mục đích thương mại.
4. Luận án đã khảo sát kinh nghiệm bảo đảm an ninh hàng hải của những quốc gia nào?
Luận án nghiên cứu và phân tích thực tiễn lập pháp cùng cơ chế thi hành pháp luật về an ninh hàng hải của 4 quốc gia: Hoa Kỳ (với Đạo luật MTSA), Úc, Nhật Bản và Malaysia, từ đó rút ra bài học kinh nghiệm cho quá trình hoàn thiện thể chế tại Việt Nam.
5. Đề xuất trọng tâm mang tính điểm nhấn của luận án để tăng cường an ninh hàng hải tại Việt Nam là gì?
Đề xuất trọng tâm mang tính điểm nhấn của luận án là kiến nghị xây dựng và ban hành Chiến lược an ninh hàng hải quốc gia, đồng thời kiện toàn Trung tâm thông tin an ninh hàng hải và hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành giữa Cảng vụ hàng hải, Cảnh sát biển, Bộ đội Biên phòng và Hải quan.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của NCS. Lương Thị Kim Dung là một công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu về chế định an ninh hàng hải đối với tàu biển và cảng biển trong luật quốc tế và pháp luật Việt Nam. Luận án đã giải quyết thành công các mục tiêu đặt ra, làm rõ cơ sở lý luận, phân tích các điều ước quốc tế cốt lõi (UNCLOS 1982, SOLAS 1974, ISPS Code, SUA 1988), và đánh giá sát thực tiễn thực thi tại Việt Nam. Các kết quả nghiên cứu và hệ thống giải pháp đề xuất—nổi bật là kiến nghị xây dựng Chiến lược an ninh hàng hải quốc gia—mang lại giá trị khoa học và thực tiễn thiết thực cho việc bảo vệ chủ quyền, an ninh và phát triển kinh tế biển Việt Nam.