Tổng quan luận án
Công trình khoa học mang tên "Nghĩa vụ con người trong Pháp luật quốc tế và Pháp luật Việt Nam" do nghiên cứu sinh Vương Tấn Việt (Thượng tọa Thích Chân Quang) thực hiện, thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính (mã số: 9380102) tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Bộ Giáo dục và Đào tạo - Bộ Tư pháp), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Nguyễn Minh Đoan và TS. Trần Kim Liễu, hoàn thành năm 2021.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong lý luận pháp luật cơ bản, Quyền và Nghĩa vụ là hai mặt không thể tách rời của cùng một vấn đề. Tuy nhiên, tác giả chỉ ra rằng lý luận và thực tiễn pháp lý đương đại trên thế giới đang bị cuốn vào trào lưu tuyệt đối hóa hoặc đề cao một chiều Quyền con người, trong khi xem nhẹ hoặc lãng quên Nghĩa vụ con người. Sự mất cân bằng này tạo ra nhiều hệ lụy xã hội nghiêm trọng:
- Đòi hỏi thụ hưởng quá mức trong khi lười biếng cống hiến, làm suy kiệt nguồn lực và ngân sách quốc gia, dẫn đến hiện tượng khủng hoảng nợ công tràn lan (dẫn chứng nợ công của Hoa Kỳ vượt mức 28.800 tỷ USD tính đến tháng 9/2021).
- Sự tuyệt đối hóa quyền sở hữu tư nhân nới rộng khoảng cách giàu nghèo và gia tăng bất bình đẳng xã hội.
- Sự đề cao quyền thụ hưởng cá nhân làm suy thoái các giá trị đạo đức truyền thống, khiến con người trở nên vô cảm, thiếu trách nhiệm với gia đình và cộng đồng.
Luận án khẳng định rằng Nghĩa vụ con người chính là tiền đề, điều kiện vật chất để Quyền con người được bảo đảm thực thi. Đề tài hướng tới việc tái lập sự cân bằng giữa Quyền và Nghĩa vụ trong nhận thức lý luận cũng như trong các văn bản quy phạm pháp luật quốc tế và Việt Nam.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu tổng quát là làm rõ các vấn đề lý luận và thực tiễn về Nghĩa vụ con người trong Pháp luật quốc tế và Pháp luật Việt Nam, qua đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện quy định và cơ chế bảo đảm thực thi Nghĩa vụ con người.
Luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài Nghĩa vụ con người.
- Phân tích, làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản: khái niệm, bản chất, mục đích, ý nghĩa, phân loại và mối tương quan giữa Nghĩa vụ và Quyền con người.
- Nghiên cứu, đánh giá thực trạng quy định và thực tiễn thực thi Nghĩa vụ con người trong Pháp luật quốc tế và Pháp luật Việt Nam.
- Đề xuất quan điểm, giải pháp hoàn thiện pháp luật, cơ chế bảo đảm thực thi và xây dựng dự thảo "Tuyên ngôn Toàn cầu về Nghĩa vụ của con người" (Global Declaration of Human Responsibilities) để kiến nghị trình lên Đại hội đồng Liên hợp quốc.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Lý luận về Nghĩa vụ con người trong pháp luật; các quy định của Pháp luật quốc tế và Pháp luật Việt Nam về nghĩa vụ con người; thực trạng thực thi; các yếu tố tác động và căn cứ xác lập giải pháp.
- Phạm vi nội dung: Tiếp cận từ góc độ Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, kết hợp góc độ liên ngành với đạo đức học, tâm lý học, tôn giáo học và xã hội học.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Việt Nam và phạm vi quốc tế (có liên hệ đối chiếu một số quốc gia trên thế giới).
- Phạm vi thời gian: Tập trung khảo sát quá trình phát triển pháp luật từ khi Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR) được ban hành năm 1948 cho đến thời điểm nghiên cứu (năm 2021).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã hệ thống hóa và đánh giá một khối lượng lớn tài liệu khoa học trong nước và quốc tế trực tiếp liên quan đến chế định nghĩa vụ con người.
+---------------------------------------------------------------------------------------------+
| HỆ THỐNG CÁC TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU TIÊU BIỂU |
+------------------------------------+--------------------------------------------------------+
| Hướng nghiên cứu trong nước | Tác giả, công trình và năm công bố |
+------------------------------------+--------------------------------------------------------+
| Chế định Quyền & Nghĩa vụ | - PGS. Nguyễn Niên và cộng sự (Đề tài QG.12, 1999) |
| trong Hiến pháp và lý luận luật | - PGS. Nguyễn Minh Đoan (2010) |
| | - GS. Phan Trung Lý, TS. Nguyễn Sĩ Dũng, ThS. Nguyễn |
| | Văn Phúc (2012) |
| | - GS. Tạ Ngọc Tấn, TS. Nguyễn Thị Báo, TS. Vũ Công Giao|
| | (2015) |
| | - Vũ Kiều Oanh (2012); TS. Trần Văn Bách (2002) |
| | - PGS. Nguyễn Văn Động (2006); GS. Hoàng Thị Kim Quế |
| | (2012) |
+------------------------------------+--------------------------------------------------------+
| Luật Nhân quyền quốc tế và nhóm yếu| - GS. Nguyễn Đăng Dung, GS. Phạm Hồng Thái, TS. Vũ Công|
| thế | Giao, ThS. Lã Khánh Tùng (2010, 2011) |
| | - Khoa Luật - ĐHQGHN (2011) |
+------------------------------------+--------------------------------------------------------+
| Nghĩa vụ đạo đức, tâm lý, chuyên | - TS. Ngô Huy Cương (2008); Nguyễn Thị Thanh Hương |
| ngành | (2017) |
| | - Vũ Tú Linh (2018); Hoàng Văn Sao (2020) |
| | - PGS. Phan Thị Mai Hương (2016); PGS. Đoàn Minh Huấn |
| | (2018); ThS. Phạm Thị Thu Hiền (2018) |
+------------------------------------+--------------------------------------------------------+
| Hướng nghiên cứu quốc tế | Tác giả, công trình và năm công bố |
+------------------------------------+--------------------------------------------------------+
| Các văn kiện, tuyên ngôn quốc tế | - ADRDM (1948); Hiến chương châu Phi (1981) |
| | - Tuyên ngôn Đạo đức Toàn cầu (1993) |
| | - InterAction Council (1997); Tuyên ngôn Valencia |
| | (1998) |
+------------------------------------+--------------------------------------------------------+
| Chuyên khảo và luận án nước ngoài | - Samuel von Pufendorf / James Tully (1991) |
| | - Ven. Dhammika (1993 - Sắc lệnh Vua Asoka) |
| | - International Council on Human Rights Policy (1999) |
| | - James Griffin (2008); TS. T. Sastry (2011) |
| | - Gerhard Ernst & Jan-Christoph Heilinger (2012) |
| | - Abdallah Salam (2014); Eric Robert Boot (2015) |
| | - Marinella Capriati (2015); Mumba Malila (2017) |
| | - Jan-Christoph Heilinger (2020) |
+------------------------------------+--------------------------------------------------------+
| Báo cáo quốc tế và bài báo chuyên | - Annemarie Devereux; Onora O'Neill (2005) |
| san | - David Flynn (2005); Mia Giacomazzi (2005) |
| | - Joseph Raz (2007); Sue L. McGregor (2013) |
| | - Samuel Moyn (2016); Francesco Seatzu (2019) |
| | - Báo cáo viên Erica-Irene A. Daes & Miguel Alfonso |
| | Martínez (LHQ); Báo cáo Bộ Tư pháp Anh (2009) |
+------------------------------------+--------------------------------------------------------+
Khoảng trống luận án giải quyết
Qua tổng quan tài liệu, tác giả rút ra các nhận định:
- Các nghiên cứu trong nước về nghĩa vụ pháp lý còn ít, chủ yếu chỉ tiếp cận nghĩa vụ như một nội dung phụ kèm theo quyền trong chế định "quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân", chưa có công trình nghiên cứu toàn diện, độc lập và chuyên sâu về "Nghĩa vụ con người" dưới góc độ lý luận và luật so sánh.
- Các nghiên cứu nước ngoài dù phong phú hơn nhưng các sáng kiến quốc tế về nghĩa vụ (như Dự thảo năm 1997 của InterAction Council hay Tuyên ngôn Valencia năm 1998) chưa được thông qua chính thức tại Liên hợp quốc hoặc chưa được phát triển thành một hệ thống lý luận hoàn chỉnh kết nối giữa nghĩa vụ pháp lý, nghĩa vụ luân lý và nghĩa vụ đạo đức.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và tiếp cận nghiên cứu
Luận án dựa trên nền tảng phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về quyền, nghĩa vụ của con người và công dân.
Luận án sử dụng phương pháp tiếp cận liên ngành giữa Luật Hiến pháp, Luật Hành chính với Đạo đức học, Tâm lý học, Xã hội học và Lịch sử pháp luật để xem xét nghĩa vụ con người dưới nhiều chiều kích:
- Bản năng tình cảm gia đình.
- Luân lý xã hội và dư luận cộng đồng.
- Lương tâm đạo đức nội tại.
- Quy phạm pháp luật cưỡng chế của nhà nước.
Phương pháp nghiên cứu cụ thể
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích các yếu tố cấu thành nghĩa vụ, mối tương quan giữa quyền và nghĩa vụ; tổng hợp các kết luận khoa học và giải pháp hoàn thiện.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu các quy định về nghĩa vụ con người và nghĩa vụ công dân trong Hiến pháp các nước, các điều ước quốc tế khu vực và toàn cầu với pháp luật Việt Nam.
- Phương pháp phân tích logic quy phạm: Phát hiện sự thiếu cân đối giữa số lượng quy phạm trao quyền và quy phạm xác lập nghĩa vụ trong hệ thống văn bản pháp luật hiện hành.
- Phương pháp lịch sử: Khảo cứu sự hình thành quan niệm về nghĩa vụ từ thời cổ đại (các sắc lệnh của Vua Asoka thế kỷ III TCN), thời kỳ quân chủ Việt Nam (thời Gia Long, Minh Mệnh), giai đoạn cách mạng tư sản phương Tây (1776, 1789) đến giai đoạn sau năm 1948.
- Phương pháp chuyên gia: Trao đổi, tham vấn ý kiến của các nhà khoa học, chuyên gia luật học để xây dựng các luận điểm lý luận và dự thảo văn kiện.
- Phương pháp điều tra xã hội học: Thu thập dữ liệu thực tế về nhận thức nghĩa vụ của cá nhân. Nghiên cứu sinh đã phối hợp với hơn 1.000 tình nguyện viên (thuộc Đạo tràng và Chúng thanh niên Phật tử chùa Thiền Tôn Phật Quang) để phát, thu và xử lý phiếu khảo sát từ hơn 3.000 người trả lời tại 33 tỉnh, thành phố của Việt Nam và 4 quốc gia/vùng lãnh thổ (Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
Chương này dành để tổng thuật chi tiết toàn bộ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến nghĩa vụ con người và nghĩa vụ công dân. Tác giả phân chia tình hình nghiên cứu theo các nhóm vấn đề, đánh giá những kết quả đã đạt được mà luận án kế thừa, đồng thời xác lập rõ các khoảng trống tri thức cần giải quyết. Trên cơ sở đó, chương 1 đặt ra câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu làm kim chỉ nam cho toàn bộ công trình.
Chương 2: Những vấn đề lý luận về Nghĩa vụ con người trong pháp luật
Chương 2 xây dựng hệ thống lý luận nền tảng với các luận điểm chính:
- Khái niệm Nghĩa vụ con người: Là cách xử sự (việc, công việc, hành vi) mà con người buộc phải thực hiện (phải làm hoặc không được làm) do pháp luật quy định, hoặc do luân lý xã hội đòi hỏi, hoặc do lương tâm đạo đức nội tại thúc đẩy, nhằm đem lại lợi ích, hạnh phúc, đạo đức cho người khác và cộng đồng.
- Khái niệm Nghĩa vụ con người trong pháp luật: Là cách xử sự (việc, công việc, hành vi) do pháp luật quy định mà con người buộc phải thực hiện (phải làm hoặc không được làm), nhằm đem lại Trật tự cho xã hội, tạo ra Nguồn lực cho quốc gia, và làm nền tảng cho Quyền con người được thực thi.
- Mô hình hóa toán học mối quan hệ Quyền - Nghĩa vụ:
- Tổng số nguồn lực:
$$\text{Nghĩa vụ (+)} + \text{Quyền (-)} = \text{Nguồn lực xã hội}$$
Quyền mang dấu âm vì thụ hưởng làm tiêu hao nguồn lực; Nghĩa vụ mang dấu dương vì cống hiến bổ sung nguồn lực cho xã hội.
- Tỉ số giá trị con người:
$$\frac{\text{Nghĩa vụ}}{\text{Quyền}} = \text{Giá trị con người}$$
Khi khả năng cống hiến (tử số) càng lớn và sự đòi hỏi thụ hưởng (mẫu số) càng nhỏ thì giá trị con người càng cao. Nếu mẫu số tiến về 0, giá trị cống hiến đạt mức vô cực.
- Phân loại Nghĩa vụ con người theo động cơ:
- Nghĩa vụ do pháp luật quy định (obligation): Có tính bắt buộc, được nhà nước bảo đảm thực hiện bằng quyền lực cưỡng chế.
- Nghĩa vụ do luân lý xã hội đòi hỏi (duty): Là các quy tắc đạo đức xã hội được cộng đồng thừa nhận, được bảo đảm bằng dư luận và sự phê phán xã hội.
- Nghĩa vụ do lương tâm đạo đức nội tại thúc đẩy (onus): Bắt nguồn từ sự tu dưỡng, ý thức tự xét đoán giá trị đúng sai của bản thân nhằm hướng thiện và cống hiến.
- Bốn cấp độ của Nghĩa vụ con người:
- Trách nhiệm với gia đình: Nghĩa vụ thành viên gia đình.
- Trách nhiệm với cộng đồng: Nghĩa vụ thành viên cộng đồng.
- Trách nhiệm với quốc gia: Nghĩa vụ công dân.
- Trách nhiệm với thế giới: Nghĩa vụ của công dân toàn cầu (obligation of a global citizen).
- Mục đích, ý nghĩa và đặc thù của nghĩa vụ pháp lý: Tác giả trình bày 5 mục đích, ý nghĩa lớn của việc quy định nghĩa vụ trong pháp luật (khẳng định tính phổ quát, tăng tính ràng buộc cưỡng chế, nâng cao ý thức bổn phận, tạo cân bằng thụ hưởng - cống hiến, tạo điều kiện phát huy giá trị cá nhân) và phân tích hai cơ chế bảo đảm: cơ chế pháp lý và cơ chế xã hội.
Chương 3: Thực trạng Nghĩa vụ con người trong Pháp luật quốc tế và Pháp luật Việt Nam
Chương này đánh giá toàn diện quá trình phát triển và thực trạng các quy định pháp luật:
- Trong Pháp luật quốc tế: Khảo cứu các điều ước và tuyên ngôn như ADRDM (1948), Khoản 1 Điều 29 UDHR (1948), Lời nói đầu ICCPR và ICESCR (1966), Hiến chương châu Phi (1981 - các Điều 27, 28, 29). Tác giả nhận định các văn kiện quốc tế chủ yếu tập trung ghi nhận danh mục Quyền, trong khi quy định về Nghĩa vụ của cá nhân còn mang tính khái quát, thiếu cơ chế giám sát thực thi bắt buộc.
- Trong Pháp luật Việt Nam: Khảo sát quá trình lập hiến qua các bản Hiến pháp 1946, 1959, 1980, 1992 và 2013, cùng hệ thống luật chuyên ngành (Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi 2017, luật bảo vệ môi trường, luật thuế, luật nghĩa vụ quân sự...).
- Đánh giá và các vấn đề đặt ra: Nhận diện sự chênh lệch lớn giữa số lượng điều khoản quy định Quyền so với điều khoản quy định Nghĩa vụ; hiện tượng coi trọng đòi hỏi quyền lợi cá nhân hơn nghĩa vụ đối với tập thể; sự thiếu đồng bộ trong cơ chế chế tài và sự suy giảm của các thiết chế xã hội hỗ trợ thực thi nghĩa vụ.
Chương 4: Quan điểm, giải pháp hoàn thiện Nghĩa vụ con người trong Pháp luật quốc tế và Pháp luật Việt Nam
Chương 4 đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện:
- Xây dựng nhận thức đúng đắn: Nâng cao nhận thức xã hội và cộng đồng quốc tế về vị trí nền tảng của Nghĩa vụ con người, tránh khuynh hướng đề cao quyền một chiều.
- Hoàn thiện hệ thống quy phạm pháp luật: Bổ sung, cụ thể hóa các nghĩa vụ cơ bản trong Hiến pháp và pháp luật chuyên ngành (như nghĩa vụ lao động, nghĩa vụ bảo vệ môi trường, nghĩa vụ nộp thuế, nghĩa vụ học tập, nghĩa vụ đối với gia đình và xã hội).
- Hoàn thiện cơ chế bảo đảm thực thi: Kết hợp chặt chẽ giữa cơ chế pháp lý (cưỡng chế, xử phạt nghiêm minh, minh bạch) với cơ chế xã hội (giáo dục đạo đức, phát huy vai trò của tôn giáo, đoàn thể, gia đình, nhà trường và các hình thức biểu dương, khen thưởng).
- Đề xuất Tuyên ngôn Toàn cầu về Nghĩa vụ của con người: Tác giả trực tiếp soạn thảo dự thảo bản "Tuyên ngôn Toàn cầu về Nghĩa vụ của con người" (Global Declaration of Human Responsibilities) với cấu trúc và nội dung chi tiết nhằm kiến nghị các quốc gia đệ trình lên Đại hội đồng Liên hợp quốc để tạo sự đối trọng cân bằng với UDHR 1948.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Xây dựng định nghĩa khoa học hoàn chỉnh về "Nghĩa vụ con người" và "Nghĩa vụ con người trong pháp luật", chỉ rõ bản chất vị tha (altruistic tendency) của nghĩa vụ đối lập với tính chất thụ hưởng vị kỷ của quyền.
- Luận giải mối tương quan giữa Quyền và Nghĩa vụ dưới dạng mô hình toán học (phép cộng bảo toàn nguồn lực xã hội và tỉ số xác định giá trị con người).
- Phân lập 3 loại nghĩa vụ dựa trên nguồn gốc động cơ thúc đẩy: obligation (pháp lý), duty (luân lý xã hội), và onus (đạo đức nội tại), khẳng định hiệu quả tối ưu đạt được khi một nghĩa vụ hội tụ cả 3 động lực này.
- Mở rộng các cấp độ trách nhiệm của con người từ phạm vi gia đình, cộng đồng, quốc gia đến khái niệm "công dân toàn cầu".
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp
- Khái quát, đánh giá có hệ thống thực trạng quy định và thực thi nghĩa vụ con người trong Pháp luật quốc tế và Pháp luật Việt Nam từ góc độ Luật Hiến pháp và Luật Hành chính.
- Chỉ rõ những bất cập trong việc thiên lệch quyền lợi và sự thiếu hụt các quy phạm cụ thể điều chỉnh nghĩa vụ.
- Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện cơ chế pháp lý kết hợp cơ chế xã hội để thúc đẩy việc tự giác và bắt buộc thực thi nghĩa vụ.
- Xây dựng một bản dự thảo độc lập về "Tuyên ngôn Toàn cầu về Nghĩa vụ của con người" làm cơ sở kiến nghị trình Đại hội đồng Liên hợp quốc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi khảo sát thực trạng pháp luật tập trung chủ yếu từ mốc Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 đến năm 2021. Mẫu khảo sát điều tra xã hội học định lượng tuy đạt hơn 3.000 phiếu tại 33 tỉnh thành và 4 quốc gia/vùng lãnh thổ, nhưng địa bàn khảo sát quốc tế chủ yếu gắn liền với mạng lưới phật tử và tình nguyện viên của chùa Thiền Tôn Phật Quang tại khu vực Đông Á và Đông Nam Á.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về việc luật hóa các nghĩa vụ cụ thể trong từng lĩnh vực pháp luật chuyên ngành (như luật kinh tế, luật thuế, luật an sinh xã hội); phân tích sâu hơn về lộ trình vận động ngoại giao pháp lý quốc tế để văn kiện về Nghĩa vụ con người được Liên hợp quốc xem xét chính thức.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên, giảng viên ngành Luật học (đặc biệt là chuyên ngành Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Luật Quốc tế và Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật): Cung cấp khung lý luận mới về nghĩa vụ, hệ thống hóa thư mục tài liệu nghiên cứu quốc tế phong phú và phương pháp tiếp cận liên ngành.
- Các cơ quan lập pháp, hoạch định chính sách và nghiên cứu pháp luật: Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn để xem xét, sửa đổi, bổ sung các quy định về nghĩa vụ công dân trong Hiến pháp và các đạo luật chuyên ngành, góp phần cân bằng giữa bảo đảm quyền con người và củng cố trật tự, kỷ cương xã hội.
- Nội dung đáng tham khảo nhất: Các luận điểm phân loại 3 dạng nghĩa vụ (obligation, duty, onus), phân tích cơ chế xã hội bổ trợ cho pháp luật và toàn văn dự thảo Tuyên ngôn Toàn cầu về Nghĩa vụ của con người tại Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án định nghĩa "Nghĩa vụ con người trong pháp luật" như thế nào?
Theo luận án, Nghĩa vụ con người trong pháp luật là cách xử sự (việc, công việc, hành vi) do pháp luật quy định mà con người buộc phải thực hiện (phải làm hoặc không được làm), nhằm đem lại Trật tự cho xã hội, tạo ra Nguồn lực cho quốc gia, và làm nền tảng cho Quyền con người được thực thi.
2. Tác giả phân loại Nghĩa vụ con người thành những dạng nào căn cứ theo động cơ?
Căn cứ vào động cơ hình thành, tác giả chia thành 3 loại:
- Nghĩa vụ do pháp luật quy định (obligation - nghĩa vụ pháp lý).
- Nghĩa vụ do luân lý xã hội đòi hỏi (duty - nghĩa vụ luân lý).
- Nghĩa vụ do lương tâm đạo đức nội tại thúc đẩy (onus - nghĩa vụ đạo đức).
3. Mối quan hệ giữa Quyền và Nghĩa vụ được tác giả mô hình hóa bằng những công thức nào?
Tác giả sử dụng 2 mô hình toán học:
- Tổng số: $\text{Nghĩa vụ (+)} + \text{Quyền (-)} = \text{Nguồn lực xã hội}$ (cống hiến tạo thêm nguồn lực, thụ hưởng lấy bớt nguồn lực).
- Tỉ số: $\frac{\text{Nghĩa vụ}}{\text{Quyền}} = \text{Giá trị con người}$ (cống hiến càng nhiều, đòi hỏi thụ hưởng càng ít thì giá trị con người càng cao).
4. Quy mô và phương pháp khảo sát xã hội học của luận án được tiến hành ra sao?
Khảo sát được thực hiện với sự hỗ trợ của hơn 1.000 tình nguyện viên thuộc hệ thống Đạo tràng và Chúng thanh niên Phật tử chùa Thiền Tôn Phật Quang, thu thập ý kiến của hơn 3.000 người trả lời tại 33 tỉnh, thành phố ở Việt Nam và 4 quốc gia, vùng lãnh thổ (Đài Loan, Hàn Quốc, Nhật Bản, Singapore).
5. Văn kiện trọng tâm nào được tác giả trực tiếp soạn thảo và đề xuất tại Chương 4?
Tác giả đã trực tiếp biên soạn dự thảo bản "Tuyên ngôn Toàn cầu về Nghĩa vụ của con người" (Global Declaration of Human Responsibilities) nhằm đề xuất kiến nghị Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua để tạo sự cân bằng với Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 (UDHR).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Vương Tấn Việt đã giải quyết một vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý quan trọng về sự cần thiết phải đề cao Nghĩa vụ con người song hành với Quyền con người. Bằng phương pháp tiếp cận liên ngành kết hợp khảo sát văn bản pháp lý quốc tế, pháp luật Việt Nam và điều tra xã hội học, tác giả đã làm rõ bản chất vị tha của nghĩa vụ, phân loại các động lực thực thi và xây dựng các mô hình phân tích cụ thể. Công trình đóng góp hệ thống giải pháp hoàn thiện cơ chế pháp lý, cơ chế xã hội và đưa ra bản dự thảo Tuyên ngôn Toàn cầu về Nghĩa vụ của con người nhằm hướng tới sự phát triển cân bằng và bền vững của xã hội.