Luận án tiến sĩ nghệ thuật nghệ thuật trang trí khảm sành sứ trên kiến trúc thời khải định 1916 1925 tại quần thể di tích cố đô huế

Luận án tiến sĩ phân tích nghệ thuật nghệ thuật trang trí khảm sành sứ trên kiến trúc thời khải định 1916 1925 tại quần thể, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng

Trường đại học

Viện Văn Hóa Nghệ Thuật Quốc Gia Việt Nam

Tác giả

Nguyễn Minh Khôi

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2022

303
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

0.1. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KHÁI QUÁT VỀ ĐỐI TƯỢNG NGHIÊU CỨU

0.1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

0.1.2. Những nghiên cứu liên quan đến Quần thể di tích Cố đô Huế dưới thời Khải Định (1916-1925)

0.1.3. Những nghiên cứu liên quan đến nghệ thuật trang trí triều Nguyễn

0.1.4. Những nghiên cứu liên quan đến nghệ thuật trang trí khảm sành sứ triều Nguyễn

0.1.5. Khái niệm và thuật ngữ

0.1.6. Lý thuyết nghiên cứu

0.1.7. Khái quát về đối tượng nghiên cứu

0.1.8. Bối cảnh (lịch sử, văn hóa) hình thành đối tượng nghiên cứu

0.1.9. Hệ thống trang trí khảm sành sứ trên kiến trúc thời Khải Định

0.2. BIỂU HIỆN CỦA NGHỆ THUẬT TRANG TRÍ KHẢM SÀNH SỨ TRÊN KIẾN TRÚC THỜI KHẢI ĐỊNH (1916 – 1925) TẠI QUẦN THỂ DI TÍCH CỐ ĐÔ HUẾ

0.2.1. Đề tài, kiểu thức sử dụng trong trang trí

0.2.1.1. Đề tài trang trí
0.2.1.2. Kiểu thức trang trí

0.2.2. Bố cục tổng thể của hệ thống trang trí

0.2.3. Vị trí trên kiến trúc của các đồ án trang trí

0.2.4. Sắp xếp đề tài, kiểu thức của các đồ án trang trí trên kiến trúc

0.2.5. Hướng của các đồ án trang trí

0.2.6. Tổ chức không gian tổng thể của hệ thống trang trí

0.2.6.1. Tổ chức không gian trang trí ngoại thất
0.2.6.2. Tổ chức không gian trang trí nội thất

0.2.7. Hình thức biểu đạt của đồ án trang trí

0.2.8. Tạo hình trang trí

0.2.9. Chất liệu và màu sắc

0.2.10. Thủ pháp thể hiện

0.3. ĐẶC TRƯNG, GIÁ TRỊ VĂN HÓA NGHỆ THUẬT VÀ BÀN LUẬN VỀ NGHỆ THUẬT TRANG TRÍ KHẢM SÀNH SỨ TRÊN KIẾN TRÚC THỜI KHẢI ĐỊNH (1916 – 1925) TẠI QUẦN THỂ DI TÍCH CỐ ĐÔ HUẾ

0.3.1. Đặc trưng

0.3.2. Sự cách tân trên cơ sở kế thừa truyền thống

0.3.3. Sử dụng yếu tố phương Tây trong hình thức biểu đạt

0.3.4. Sự sáng tạo và sự tinh xảo

0.3.5. Giá trị văn hóa nghệ thuật

0.3.6. Giá trị nghệ thuật

0.3.7. Bàn luận về nghệ thuật trang trí khảm sành sứ trên kiến trúc thời Khải Định (1916 - 1925) tại Quần thể di tích cố đô Huế

0.3.7.1. Sự kế thừa
0.3.7.2. Sự phát huy giá trị

DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ

LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHỆ THUẬT

Tóm tắt

I. Khám Phá Nghệ Thuật Khảm Sành Sứ Thời Khải Định Cố Đô Huế

Nghệ thuật trang trí khảm sành sứ (TTKSS) đóng vai trò quan trọng trong kiến trúc cung đình (KTCĐ) triều Nguyễn, đặc biệt tại Quần thể di tích Cố đô Huế. Nó không chỉ mang giá trị thẩm mỹ mà còn truyền tải thông điệp văn hóa, lịch sử. Dưới triều Khải Định (1916-1925), nghệ thuật này phát triển rực rỡ, thể hiện sự giao thoa văn hóa Đông-Tây và sự sáng tạo của các nghệ nhân Việt. Luận án này tập trung nghiên cứu sâu sắc nghệ thuật TTKSS trên kiến trúc thời Khải Định tại Huế, nhằm làm rõ đặc trưng, giá trị và sự kế thừa, phát triển của nó. Nghiên cứu này còn cung cấp cơ sở khoa học cho công tác bảo tồn di sản và đóng góp vào bề dày nghiên cứu mỹ thuật truyền thống Huế, đặc biệt là trong bối cảnh hội nhập văn hóa.

1.1. Tổng quan kiến trúc Khải Định Nét độc đáo Cố đô Huế

Kiến trúc thời Khải Định (1916-1925) thể hiện rõ sự giao thoa văn hóa Đông-Tây, đặc biệt là sự ảnh hưởng của kiến trúc Pháp. Vua Khải Định đã cho xây dựng và tu bổ nhiều công trình trong Quần thể di tích Cố đô Huế, trong đó có sự xuất hiện của các công trình kiến trúc phương Tây với kết cấu bê tông cốt thép (BTCT). Cùng với đó, về mặt trang trí kiến trúc, đa phần các công trình này sử dụng hình thức trang trí khảm sành sứ. Sự kết hợp này tạo nên một diện mạo mới cho kiến trúc Cố đô Huế, vừa mang nét truyền thống Việt Nam, vừa mang hơi thở của thời đại. Nhiều công trình quan trọng có liên quan đến vua Khải Định đã và đang được quan tâm phục hồi, tu bổ như điện Kiến Trung, điện Thái Hòa, điện Cần Chánh hay Cửu Tư Đài.

1.2. Giá trị độc đáo của nghệ thuật khảm sành sứ triều Nguyễn

Nghệ thuật khảm sành sứ triều Nguyễn không chỉ là một hình thức trang trí mà còn là một di sản văn hóa. Các họa tiết, hoa văn trên các công trình kiến trúc thường mang ý nghĩa tượng trưng, thể hiện quan niệm về vũ trụ, nhân sinh của người xưa. Nghệ thuật khảm sành sứ còn thể hiện sự tinh xảo, khéo léo của các nghệ nhân Việt Nam. Mỗi mảnh sành, mảnh sứ đều được cắt gọt, mài dũa tỉ mỉ, sau đó được ghép lại với nhau một cách hài hòa, tạo nên những tác phẩm nghệ thuật độc đáo. Theo tác giả Nguyễn Hữu Thông, trang trí kiến trúc triều Nguyễn chứa đựng “tinh thần, tâm lý, phong cách, chất biểu cảm, biểu lý và những gởi gắm thể hiện trong ngôn ngữ hình họa”.

II. Vấn Đề Bảo Tồn Khảm Sành Sứ Thách Thức Tại Cố Đô Huế

Mặc dù có giá trị to lớn, nghệ thuật TTKSS trên kiến trúc thời Khải Định đang đối mặt với nhiều thách thức trong công tác bảo tồn. Các yếu tố thời gian, khí hậu khắc nghiệt và tác động của con người đã gây ra những hư hại cho các công trình kiến trúc, ảnh hưởng đến vẻ đẹp và giá trị của nghệ thuật TTKSS. Việc thiếu hụt đội ngũ nghệ nhân lành nghề và nguồn vật liệu truyền thống cũng là một khó khăn lớn. Do đó, cần có những giải pháp đồng bộ, hiệu quả để bảo tồn và phát huy giá trị của di sản văn hóa quý giá này.

2.1. Tác động môi trường đến bảo tồn nghệ thuật khảm sành sứ

Thời gian và khí hậu khắc nghiệt là những yếu tố chính gây ra sự xuống cấp của nghệ thuật TTKSS trên kiến trúc Cố đô Huế. Mưa, nắng, gió, bão, lũ lụt… đều có thể làm phai màu, bong tróc, nứt vỡ các mảnh sành sứ. Đặc biệt, sự thay đổi nhiệt độ đột ngột cũng có thể gây ra những tác động tiêu cực đến cấu trúc của các công trình kiến trúc, làm cho các mảnh sành sứ bị long ra. Ngoài ra, sự ô nhiễm môi trường cũng là một vấn đề đáng lo ngại, vì các chất ô nhiễm có thể ăn mòn bề mặt của các mảnh sành sứ, làm giảm độ bền và tính thẩm mỹ của chúng.

2.2. Sự mai một nghề truyền thống Nghệ nhân và vật liệu

Việc thiếu hụt đội ngũ nghệ nhân lành nghề và nguồn vật liệu truyền thống là một trong những thách thức lớn nhất trong công tác bảo tồn nghệ thuật TTKSS. Nghề nề ngõa, khảm sành sứ là một nghề thủ công truyền thống đòi hỏi sự khéo léo, tỉ mỉ và kinh nghiệm lâu năm. Tuy nhiên, do thu nhập không ổn định và sự cạnh tranh của các ngành nghề khác, ngày càng ít người trẻ muốn theo đuổi nghề này. Bên cạnh đó, việc tìm kiếm nguồn vật liệu truyền thống (sành sứ cổ) cũng ngày càng khó khăn, vì các lò gốm cổ đã ngừng hoạt động hoặc sản xuất với số lượng hạn chế. Giải pháp cho vấn đề này là cần có chính sách hỗ trợ, khuyến khích các nghệ nhân truyền nghề và đầu tư vào việc nghiên cứu, phục hồi các nguồn vật liệu truyền thống.

2.3. Vai trò của cộng đồng trong bảo tồn di sản văn hóa Huế

Cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa Huế, đặc biệt là nghệ thuật TTKSS. Việc nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của di sản văn hóa và khuyến khích sự tham gia của họ vào các hoạt động bảo tồn là rất cần thiết. Các hoạt động như tổ chức các buổi nói chuyện, triển lãm, hội thảo về di sản văn hóa, khuyến khích cộng đồng tham gia vào các dự án tu bổ, phục hồi di tích… có thể giúp cộng đồng hiểu rõ hơn về giá trị của di sản văn hóa và có ý thức hơn trong việc bảo vệ, giữ gìn di sản cho các thế hệ sau.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Khảm Sành Sứ Khải Định Hướng Tiếp Cận

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu liên ngành, kết hợp giữa nghiên cứu lịch sử, văn hóa, nghệ thuật và kiến trúc để có cái nhìn toàn diện về nghệ thuật TTKSS thời Khải Định. Các phương pháp chính được sử dụng bao gồm: phân tích tài liệu, khảo sát thực địa, thống kê, so sánh đối chiếu và phỏng vấn chuyên gia. Việc kết hợp các phương pháp này giúp thu thập thông tin đa dạng, chính xác và khách quan, từ đó đưa ra những đánh giá, nhận xét có giá trị về nghệ thuật TTKSS trên kiến trúc thời Khải Định.

3.1. Phân tích tài liệu và ảnh tư liệu lịch sử giá trị

Việc thu thập và phân tích các tài liệu, bài viết, công trình nghiên cứu khoa học liên quan đến nghệ thuật TTKSS thời Khải Định là rất quan trọng để hiểu rõ bối cảnh hình thành, phát triển và giá trị của nó. Bên cạnh đó, các ảnh tư liệu được chụp vào những năm đầu thế kỷ XX cũng là một nguồn thông tin quý giá, giúp đối chiếu những thay đổi về diện mạo kiến trúc, trang trí ở những công trình được vua Khải Định cho tu bổ. Thông tin từ sử liệu giúp cho NCS có cái nhìn khái quát về tình hình chính trị, xã hội, ảnh hưởng của thực dân Pháp đến triều đình Nguyễn trong các giai đoạn trước và sau thời Khải Định.

3.2. Khảo sát thực địa và ghi chép chi tiết tại Cố đô Huế

Khảo sát thực địa là phương pháp tiếp cận trực tiếp đối tượng nghiên cứu tại vị trí nó đang tồn tại. Cần tiến hành đo vẽ, ghi chép, chụp ảnh nhằm ghi nhận những thông tin thực nhất về đối tượng nghiên cứu trên thực tế về sự kết hợp của các đồ án trang trí và các yếu tố tạo hình. Từ đó, tiến hành thống kê, phân loại hoặc so sánh, đối chiếu để làm rõ những biểu hiện và đặc trưng của đối tượng nghiên cứu. Việc quan sát và ghi chép tỉ mỉ các chi tiết trang trí, kỹ thuật thi công, chất liệu sử dụng… giúp hiểu rõ hơn về giá trị nghệ thuật và kỹ thuật của nghệ thuật TTKSS.

IV. Nghệ Thuật Khảm Sành Sứ Khải Định Phong Cách và Biểu Hiện

Nghệ thuật TTKSS trên kiến trúc thời Khải Định có những đặc trưng riêng, thể hiện sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, giữa văn hóa phương Đông và phương Tây. Các họa tiết, hoa văn thường mang tính tượng trưng, thể hiện quan niệm về vũ trụ, nhân sinh và ước vọng về một cuộc sống tốt đẹp. Kỹ thuật thi công tinh xảo, chất liệu sử dụng đa dạng và màu sắc hài hòa tạo nên những tác phẩm nghệ thuật độc đáo, mang đậm dấu ấn của thời đại.

4.1. Đề tài trang trí và kiểu thức sử dụng thời Khải Định

Trong các đồ án trang trí khảm sành sứ trên kiến trúc thời Khải Định, các đề tài trang trí truyền thống như long, lân, quy, phượng, hoa lá, chim muông… vẫn được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, cách thể hiện có sự thay đổi, mang tính hiện đại hơn. Bên cạnh đó, còn có sự xuất hiện của các đề tài trang trí mới, mang hơi hướng phương Tây, như hoa hồng, cành ô liu, tượng người… Sự kết hợp giữa các đề tài trang trí truyền thống và hiện đại tạo nên sự đa dạng, phong phú cho nghệ thuật TTKSS thời Khải Định.

4.2. Bố cục và không gian trong trang trí Khảm Sành Sứ

Bố cục trang trí trên kiến trúc thời Khải Định thường mang tính đối xứng, hài hòa, thể hiện sự cân bằng, ổn định. Các họa tiết, hoa văn được sắp xếp theo một trật tự nhất định, tạo nên một tổng thể thống nhất, đẹp mắt. Không gian trang trí cũng được chú trọng, với sự phân chia rõ ràng giữa các khu vực, tạo nên sự nhịp nhàng, uyển chuyển. Tổ chức không gian trang trí ngoại thất được ưu tiên với tính ước lệ và tính nhịp điệu đối với không gian trang trí. Sự kết hợp giữa bố cục và không gian trang trí tạo nên một hiệu ứng thẩm mỹ cao, làm tăng thêm vẻ đẹp và giá trị cho các công trình kiến trúc.

4.3. Tạo hình chất liệu và màu sắc trong khảm sành sứ

Các yếu tố tạo hình, chất liệu và màu sắc đóng vai trò quan trọng trong nghệ thuật TTKSS thời Khải Định. Hình tượng trang trí vừa có tính ước lệ vừa có tính tả thực, thể hiện sự sáng tạo và khéo léo của các nghệ nhân. Chất liệu sử dụng đa dạng, bao gồm sành, sứ, thủy tinh… với nhiều màu sắc khác nhau, tạo nên sự phong phú, rực rỡ cho các tác phẩm nghệ thuật. Màu sắc sử dụng hài hòa, cân đối, thể hiện sự tinh tế và gu thẩm mỹ cao của người xưa. Chất liệu (các mảnh ghép sành sứ, thủy tinh màu, thủy tinh trong), màu sắc (vừa kế thừa hệ thống màu ngũ sắc truyền thống và được bổ sung thêm các màu do chất liệu mới mang đến) và thủ pháp thể hiện (thể hiện sự phát triển về tư duy không gian, tư duy thị giác của người nghệ nhân xưa).

V. Giá Trị Văn Hóa Nghệ Thuật Khảm Sành Sứ Khải Định Đánh Giá

Nghệ thuật TTKSS trên kiến trúc thời Khải Định không chỉ có giá trị về mặt thẩm mỹ mà còn mang giá trị văn hóa, lịch sử sâu sắc. Nó phản ánh bối cảnh chính trị, xã hội đương thời, thể hiện sự giao thoa văn hóa Đông-Tây và sự sáng tạo của các nghệ nhân Việt Nam. Đồng thời, nó còn là một minh chứng cho sự phát triển của nghệ thuật kiến trúc Việt Nam trong giai đoạn chuyển giao giữa truyền thống và hiện đại.

5.1. Phản ánh bối cảnh lịch sử và giao thoa văn hóa Đông Tây

Nghệ thuật TTKSS trên kiến trúc thời Khải Định phản ánh rõ nét bối cảnh lịch sử và giao thoa văn hóa Đông-Tây trong giai đoạn này. Sự xuất hiện của các yếu tố phương Tây trong trang trí kiến trúc, như hoa hồng, cành ô liu, tượng người… cho thấy sự tiếp thu và hòa nhập văn hóa phương Tây của triều đình Nguyễn. Đồng thời, các yếu tố truyền thống vẫn được giữ gìn và phát huy, tạo nên một sự kết hợp hài hòa giữa hai nền văn hóa. Các yếu tố hình thành giá trị văn hóa nghệ thuật. Ở góc độ văn hóa, chúng phản ánh bối cảnh chính trị, xã hội đương thời, thể hiện cách thức tiếp nhận và chuyển hóa những yếu tố bên ngoài ảnh hưởng mỹ thuật truyền thống.

5.2. Yếu tố mỹ thuật độc đáo và bản địa hóa kiến trúc

Nghệ thuật TTKSS trên kiến trúc thời Khải Định là một yếu tố mỹ thuật độc đáo, góp phần tạo nên bản sắc riêng cho kiến trúc Cố đô Huế. Sự kết hợp giữa các yếu tố truyền thống và hiện đại, giữa văn hóa phương Đông và phương Tây tạo nên một phong cách kiến trúc độc đáo, không lẫn với bất kỳ nơi nào khác. Nhiều đồ án TTKSS trên kiến trúc thời Khải Định được nâng tầm lên như một tác phẩm nghệ thuật độc lập trên kiến trúc. Cho đến nay, nghệ thuật TTKSS trên kiến trúc thời Khải Định tại QTDT Cố đô Huế tiếp tục được kế thừa và phát triển.

VI. Kết Luận Tương Lai Nghệ Thuật Khảm Sành Sứ Cố Đô Huế

Nghệ thuật TTKSS trên kiến trúc thời Khải Định là một di sản văn hóa quý giá của Việt Nam, cần được bảo tồn và phát huy giá trị. Việc nghiên cứu, tìm hiểu về nghệ thuật này không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về lịch sử, văn hóa của dân tộc mà còn góp phần vào việc bảo tồn và phát huy giá trị của di sản văn hóa cho các thế hệ sau.

6.1. Kế thừa và phát huy giá trị di sản văn hóa Khải Định

Trong lòng di sản Huế, TTKSS trên kiến trúc thời Khải Định luôn được coi là yếu tố làm nên giá trị nghệ thuật của mỗi di tích và được ưu tiên quan tâm bảo tồn, bảo vệ. Nghề nề ngõa, khảm sành sứ được kế thừa, tiếp nối qua nhiều thế hệ nghệ nhân. Sau hơn 100 năm tồn tại, từ cung đình, nghệ thuật TTKSS trên kiến trúc thời Khải Định liên tục được bồi đắp thêm những hình thức biểu hiện mới và đã lan tỏa vào dân gian, đến nhiều vùng miền khác trên đất nước.

6.2. Giải pháp bảo tồn và phát triển bền vững di sản

Để bảo tồn và phát huy giá trị của nghệ thuật TTKSS trên kiến trúc thời Khải Định một cách bền vững, cần có những giải pháp đồng bộ, hiệu quả. Cần tăng cường công tác nghiên cứu, khảo sát, đánh giá hiện trạng di tích, xây dựng kế hoạch bảo tồn, tu bổ chi tiết, khoa học. Đồng thời, cần chú trọng đào tạo đội ngũ nghệ nhân lành nghề, khôi phục các làng nghề truyền thống, đảm bảo nguồn cung cấp vật liệu chất lượng cao. Quan trọng nhất, cần nâng cao nhận thức của cộng đồng về giá trị của di sản văn hóa và khuyến khích sự tham gia của họ vào các hoạt động bảo tồn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/05/2025
Luận án tiến sĩ nghệ thuật nghệ thuật trang trí khảm sành sứ trên kiến trúc thời khải định 1916 1925 tại quần thể di tích cố đô huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu” của công trình nghiên cứu Mỹ thuật Huế, tác giả Nguyễn Tiến Cảnh đã đưa ra những đánh giá tổng quan về vai trò, giá trị của mỹ thuật Huế trong lịch sử mỹ thuật truyền thống Việt Nam [21, tr. Tác giả đã xác định, QTDT Cố đô Huế “khi nói chúng với tư cách những sản phẩm mỹ thuật, người ta quen lấy địa danh gọi là Mỹ thuật Huế, hay Luận án Tiến sĩ Nghệ thuật 12 quen lấy tên vương triều tương ứng gọi là Mỹ thuật Nguyễn”. Đồng thời, tác giả cũng đã khẳng định mỹ thuật Huế là “giai đoạn cuối cùng của lịch sử mỹ thuật cổ Việt Nam” [21, tr. Những kết quả nghiên cứu này sẽ được NCS kế thừa để xây dựng cơ sở lý luận cho luận án.

Ngoài ra, tác giả cũng đồng quan điểm với L.Bezacier trong việc phân chia mỹ thuật Nguyễn thành 2 thời kỳ mà trong đó, giai đoạn 1916 - 1925 dưới thời Khải Định thuộc thời kỳ thứ hai - thời kỳ chịu ảnh hưởng của phương Tây [21, tr. Đây là cơ sở giúp NCS tiếp tục củng cố hướng nghiên cứu của luận án về nghệ thuật TTKSS trên kiến trúc thời Khải Định nhằm xác định yếu tố làm nên đặc trưng, giá trị của mỹ thuật Nguyễn ở giai đoạn này. Tương tự như các nghiên cứu về lịch sử mỹ thuật Huế, thời gian trị vì của vua Khải Định cũng được coi là cột mốc trong việc phân chia thời kỳ trong những nghiên cứu về lịch sử hình thành và phát triển của QTDT Cố đô Huế. Trong bài viết “Những giá trị của Di sản kiến trúc Huế” năm 1999 [58], tác giả Hoàng Đạo Kính, bên cạnh việc xác định các giá trị nổi bật của di sản kiến trúc Huế, đã phân chia quá trình phát triển của di sản kiến trúc Huế bao gồm hai thời kỳ: thời kỳ thứ nhất, từ đầu thế kỷ XIX đến cuối thế kỷ XIX, kiến trúc Huế đậm nét của nền kiến trúc dân tộc; thời kỳ thứ hai, từ cuối thế kỷ XIX đến đầu thế kỷ XX, kiến trúc Huế tiếp nhận những thành tựu mới của kiến trúc châu Âu.

Ông đánh giá lăng Khải Định “cần được nhìn nhận như một thành công trong sự tìm tòi để kết hợp các truyền thống kiến trúc Đông - Tây, thành công kỳ diệu của những người thợ nề ngõa, đặc biệt thợ ghép sành sứ và thủy tinh”. Tiếp đó, trong bài viết “Quần thể di tích Cố đô Huế - Hai thế kỷ nhìn lại” năm 2002 [87], các tác giả Trần Đức Anh Sơn và Phan Thanh Hải đã chia lịch sử của QTDT Cố đô Huế thành ba thời kỳ: thời kỳ hình thành và phát triển (1802 - 1945); thời kỳ khủng hoảng và suy thoái (1946 - 1981); thời kỳ khôi phục (1982 đến nay). Trong đó, đối với thời kỳ hình thành và phát triển, các tác Luận án Tiến sĩ Nghệ thuật 13 giả lại tiếp tục chia thành hai giai đoạn: giai đoạn 1802 – 1917 là giai đoạn vận dụng kiến trúc truyền thống kết hợp với khuôn mẫu Trung Hoa; giai đoạn 1917 - 1945 là giai đoạn phát triển bổ sung các công trình kiến trúc theo phong cách châu Âu và đánh giá những công trình kiến trúc trong giai đoạn này đã “góp phần tạo nên một diện mạo mới cho quần thể di tích kiến trúc ở kinh đô” và “là một cách phản ánh những biến chuyển của hiện thực lịch sử xã hội vào lịch sử kiến tạo và đô thị hóa kinh đô Huế”. Đến năm 2004, tác giả Phan Thuận An hoàn thành cuốn sách Quần thể di tích Huế [4].

Nội dung sách bao gồm hai phần chính: phần 1 trình bày bối cảnh lịch sử và địa – văn hóa vùng Huế; phần 2 trình bày diện mạo và giá trị quần thể di tích Huế. Theo tác giả, lịch sử xây dựng tại khu vực Hoàng thành và Tử Cấm thành của QTDT Cố đô Huế trải qua năm giai đoạn: Gia Long (1802 - 1819), Minh Mạng (1820 - 1840), Thiệu Trị (1841 - 1847), Tự Đức - Duy Tân (1848 - 1916), Khải Định - Bảo Đại (1916 - 1945). Trong đó, giai đoạn cuối cùng, Khải Định - Bảo Đại, là giai đoạn hình thành “trong bối cảnh nền văn hóa phương Tây ồ ạt tràn vào Việt Nam” [4, tr. Như vậy, các nghiên cứu về lịch sử hình thành và phát triển của QTDT Cố đô Huế của Hoàng Đạo Kính, Trần Đức Anh Sơn, Phan Thanh Hải và Phan Thuận An đều xác định thời gian trị vì của vua Khải Định nằm trong một giai đoạn riêng và chịu ảnh hưởng của văn hóa phương Tây.

Ngoài ra, một số nghiên cứu riêng về một công trình được xây dựng ở thời Khải Định như “Di tích kiến trúc nghệ thuật cung An Định” của Trần Huy Thanh [94], “Lầu Kiến Trung trong Hoàng cung Huế” của Phan Thuận An [3] cũng khẳng định luận điểm này. Đây chính là hướng mở để NCS đi sâu vào phân tích những ảnh hưởng của phương Tây đến mỹ thuật cung đình triều Nguyễn dưới thời Khải Định trên cơ sở nghiên cứu hệ thống TTKSS trên kiến trúc ở những công trình mà nhà vua cho xây dựng và tu bổ tại QTDT Cố đô Huế. Luận án Tiến sĩ Nghệ thuật 14 Liên quan trực tiếp đến chủ thể sáng tạo đối tượng nghiên cứu, vua Khải Định, là cuốn sách Vua Khải Định, hình ảnh và sự kiện của tác giả Võ Hương An xuất bản năm 2016 [1]. Trong nội dung cuốn sách, tác giả đã tổng hợp về cuộc đời của vua Khải Định và những hoạt động chính của ông trong thời gian đứng đầu triều Nguyễn từ khi lên ngôi cho đến khi ông qua đời (1916 - 1925).

Qua đó, giúp cho NCS có được cái nhìn tổng quát về nhà vua, những ảnh hưởng của phương Tây đến ông và những công trình KTCĐ mà ông cho xây dựng, góp phần xác định bối cảnh hình thành của đối tượng nghiên cứu. Những nghiên cứu liên quan đến nghệ thuật trang trí triều Nguyễn Bộ sách Khâm định Đại Nam Hội điển sự lệ (Hội điển) do Nội các triều Nguyễn biên soạn cung cấp thông tin về những thiết chế và hoạt động của bộ máy nhà nước Việt Nam dưới triều đình Nguyễn [69]. Trong đó, các quyển 205 (cung điện), 206 (hành cung), 207 (qui chế đàn miếu), 210 (dinh thự ở kinh sư) và 216 (lăng tẩm) quy định quy chế xây dựng liên quan đến QTDT Cố đô Huế [68, tr. Mặc dù quy định chi tiết về quy cách xây dựng, kiến trúc, nhưng những thông tin về NTTT trên KTCĐ trong điển chế là khá giới hạn, chủ yếu là kiểu thức và bố cục trang trí ở khu vực mái.

Tuy nhiên, đây lại là những thông tin hết sức quý giá để NCS so sánh, đối chiếu nhằm xác định sự kế thừa những quy tắc truyền thống cũng như những cách tân về bố cục trang trí tổng thể của các đồ án TTKSS trên những công trình KTCĐ thời Khải Định trong bối cảnh hiện đại hóa đương thời. Trong tạp chí BAVH 1915, tác giả P.Albrecht có bài viết “Những họa tiết của nghệ thuật trang trí ở Huế: con rồng” [70]. Tuy chỉ nghiên cứu về một hình tượng trong trang trí Huế nhưng giá trị của bài viết nằm ở những phân tích liên quan đến biểu tượng “hóa” trong trang trí thông qua các dạng biến thể (hóa) của rồng như: cây lá hóa rồng, hồi văn hóa rồng, mây hóa rồng… Biểu tượng “hóa” cũng đã được Phạm Minh Hải, trong bài viết “Ý nghĩa các biểu tượng Luận án Tiến sĩ Nghệ thuật 15 hóa trong trang trí mỹ thuật thời Nguyễn” năm 2021, mở rộng nghiên cứu để xác định những nét đặc trưng, ý nghĩa và giá trị đối với mỹ thuật Huế [33]. Những kết quả nghiên cứu này sẽ được NCS kế thừa để xây dựng cơ sở lý luận và đối chiếu để xác định sự kết hợp của các đồ án TTKSS thời Khải Định về mặt đề tài, kiểu thức.

Một trong những công trình nghiên cứu công phu đầu tiên liên quan đến trang trí tại quần thể Huế là Mỹ thuật Huế (L’art Hue) của L. Ban đầu, nghiên cứu này được in trong sách BAVH tập VI - 1919 [62]. Sau đó, được tái bản dưới dạng đặc san chuyên khảo vào năm 1930 [119]. Hai phần quan trọng của nghiên cứu này bao gồm bài viết “Mỹ thuật ở Huế” và tuyển tập “Các mô- típ mỹ thuật An Nam”.

Bài viết “Mỹ thuật ở Huế” là những bàn luận của tác giả về mỹ thuật Huế trong đó có vai trò của trang trí đối với kiến trúc. Theo ông: “Tất cả các thể tài mà người nghệ sĩ An Nam đã thể hiện từ gỗ hoặc đồng, những gì họ đặt trên mái nhà, trên thành tường, tất cả đều thực hiện cho mục đích trang trí… và người nghệ sĩ An Nam đã biết rút tỉa từ những mẫu thức ấy để sử dụng cho có hiệu quả đẹp nhất” [63, tr. Trong tuyển tập “Các mô-típ mỹ thuật An Nam”, ông đã tập hợp và phân loại một cách hệ thống các kiểu thức trang trí Huế với nhiều kiểu thức được lấy từ hệ thống các đồ án trang trí tại các công trình KTCĐ Huế. Tuy nhiên, nghiên cứu của ông chưa đề cập đến việc các đồ án trang trí được kết hợp như thế nào trên một công trình kiến trúc.

Đây chính là vấn đề mà NCS sẽ tiếp tục đi sâu, làm rõ trong luận án của mình. Năm 1979, bài viết “Huế, mỹ thuật Nguyễn, những cái riêng” của tác giả Trần Lâm Biền đặt một trong những bước đi đầu tiên trong việc nhận diện các giá trị của mỹ thuật Huế [8]. Nội dung bài viết đã nêu lên một số đặc trưng của mỹ thuật Huế thể hiện ở bộ vì kèo mái, các lầu - cổng, hệ thống lăng tẩm, hệ thống đao mác trang trí, trang trí bia đá… Trong những đặc trưng này, tác giả đặc biệt chú ý tới “tính phổ biến của ô hộc trong trang trí” trên các công trình Luận án Tiến sĩ Nghệ thuật 16 kiến trúc tại Huế, đồng thời đưa ra một số nhận xét về cách thức bố cục, sử dụng đề tài trong ô hộc trang trí. Trong một nghiên cứu tiếp theo, chương “Nghệ thuật trang trí” nằm trong cuốn sách Mỹ thuật Huế năm 1992 [21, tr.47 - 79], tác giả tiếp tục đưa ra những phân tích về cách thức bố cục của mảng trang trí và ô hộc trang trí trên KTCĐ triều Nguyễn.

Đồng thời, ông cũng đã hệ thống và giải thích ý nghĩa của một số đề tài, kiểu thức điển hình trong trang trí Huế như hệ thống linh vật, biểu tượng và cây cỏ… Đây chính là những thông tin có giá trị để NCS xây dựng cơ sở lý luận về đề tài, kiểu thức trang trí cho luận án của mình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Nghệ Thuật Trang Trí Khảm Sành Sứ Thời Khải Định Tại Cố Đô Huế" khám phá vẻ đẹp và sự tinh tế của nghệ thuật khảm sành sứ trong kiến trúc thời Khải Định, một giai đoạn quan trọng trong lịch sử văn hóa Việt Nam. Tài liệu không chỉ cung cấp cái nhìn sâu sắc về kỹ thuật và phong cách trang trí độc đáo, mà còn nhấn mạnh vai trò của nghệ thuật này trong việc bảo tồn di sản văn hóa tại cố đô Huế. Độc giả sẽ được tìm hiểu về các yếu tố thẩm mỹ, ý nghĩa văn hóa và lịch sử của các tác phẩm khảm sành sứ, từ đó nâng cao nhận thức về giá trị nghệ thuật và lịch sử của khu di tích này.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận án tiến sĩ nghệ thuật nghệ thuật trang trí khảm sành sứ trên kiến trúc thời khải định 19161925 tại quần thể di tích cố đô huế, nơi cung cấp cái nhìn sâu hơn về nghệ thuật trang trí khảm sành sứ trong bối cảnh lịch sử và kiến trúc của thời kỳ này. Mỗi tài liệu đều là cơ hội để bạn khám phá thêm về một lĩnh vực nghệ thuật phong phú và đầy ý nghĩa.