Đề tài: Xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm đánh giá kết quả học tập môn Toán lớp 12

Nghiên cứu xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm môn Toán 12, phân tích lý luận và thực trạng nhằm đánh giá kết quả học tập một cách khách quan.

Trường đại học

Trường thpt thủ đức

Chuyên ngành

Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011-2012

100
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Giải mã ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Toán 12 chất lượng

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, việc kiểm tra và đánh giá kết quả học tập giữ vai trò then chốt để nâng cao chất lượng dạy và học. Đặc biệt với môn Toán lớp 12, hình thức thi trắc nghiệm khách quan đã trở thành phương thức chủ đạo trong kỳ thi THPT Quốc gia. Một ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Toán 12 chất lượng cao không chỉ là một tập hợp câu hỏi đơn thuần, mà là một hệ thống được xây dựng một cách khoa học, có hệ thống. Theo định nghĩa của các chuyên gia giáo dục như Millman (1984) và Lâm Quang Thiệp, đây là tập hợp các câu hỏi đã được phân loại theo nội dung, xác định các tham số quan trọng như độ khó và độ phân biệt. Mục tiêu của hệ thống này là tạo ra các bộ đề trắc nghiệm Toán 12 công bằng, khách quan, và bao quát toàn bộ chương trình học. Thay vì chỉ kiểm tra khả năng ghi nhớ, một ngân hàng câu hỏi tốt phải đánh giá được năng lực tư duy ở các cấp độ khác nhau, từ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng và vận dụng cao. Việc này giúp khắc phục tình trạng học tủ, học lệch, và thúc đẩy học sinh phát triển tư duy toàn diện. Hơn nữa, đây là tài liệu ôn thi THPT Quốc gia môn Toán không thể thiếu, giúp giáo viên xây dựng đề kiểm tra nhanh chóng và chính xác, đồng thời cung cấp cho học sinh nguồn tài liệu ôn tập đáng tin cậy. Một ngân hàng câu hỏi được chuẩn hóa còn là cơ sở để phân tích, so sánh kết quả giáo dục giữa các đơn vị, góp phần vào việc điều chỉnh phương pháp giảng dạy sao cho hiệu quả nhất. Nó tạo ra một sân chơi bình đẳng, nơi năng lực thực sự của mỗi học sinh được phản ánh chính xác qua điểm số.

1.1. Khái niệm và vai trò trong cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT

Một ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm được định nghĩa là “một tập hợp các câu hỏi được tổ chức và phân loại theo nội dung và được xác định các đặc tính độ khó, độ tin cậy, tính giá trị” (Choppin, 1981). Trong bối cảnh kỳ thi tốt nghiệp THPT, vai trò của nó là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo các đề thi thử Toán 12 và đề thi chính thức có độ khó tương đương, bao phủ đầy đủ kiến thức theo cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT môn Toán do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành. Thay vì phụ thuộc vào kinh nghiệm chủ quan của người ra đề, ngân hàng câu hỏi cung cấp một nguồn tài nguyên đã được kiểm định, giúp loại bỏ các yếu tố tiêu cực và đảm bảo tính công bằng tuyệt đối cho mọi thí sinh. Mỗi câu hỏi trong ngân hàng đều được gắn mã, phân loại theo chuyên đề và mức độ nhận thức, giúp việc tạo ra một ma trận đề thi chuẩn hóa trở nên dễ dàng và khoa học.

1.2. So sánh ưu thế vượt trội so với phương pháp tự luận

Phương pháp trắc nghiệm khách quan sở hữu nhiều ưu điểm so với hình thức tự luận truyền thống. Thứ nhất, nó cho phép kiểm tra một phạm vi kiến thức rộng lớn, bao quát toàn bộ chương trình học, từ đó hạn chế tối đa tình trạng học tủ, học lệch. Thứ hai, việc chấm điểm hoàn toàn khách quan bằng máy, loại bỏ sự can thiệp của yếu tố chủ quan từ người chấm. Theo nghiên cứu, "thi trắc nghiệm có độ may rủi thấp hơn rất nhiều so với tự luận" do đề thi có thể bao gồm 50-100 câu hỏi nhỏ. Điều này giúp đánh giá chính xác năng lực học sinh. Hơn nữa, dữ liệu từ các bài thi trắc nghiệm có tính định lượng cao, cho phép áp dụng các công nghệ đo lường hiện đại để phân tích chất lượng câu hỏi và cải tiến ma trận đề thi Toán liên tục, điều mà phương pháp tự luận khó có thể thực hiện được.

II. Thách thức khi ôn tập Toán 12 theo các chủ đề rời rạc

Một trong những khó khăn lớn nhất mà học sinh và giáo viên phải đối mặt là sự thiếu hụt một hệ thống bài tập trắc nghiệm Toán 12 có đáp án được chuẩn hóa và đáng tin cậy. Thị trường hiện nay có vô số tài liệu, nhưng chất lượng không đồng đều, nhiều câu hỏi sai sót, lời giải thiếu logic hoặc không bám sát chương trình. Điều này dẫn đến việc ôn tập Toán 12 theo chủ đề trở nên manh mún, thiếu tính hệ thống. Học sinh dễ bị lạc vào một biển kiến thức mà không biết đâu là trọng tâm. Đặc biệt, việc tìm kiếm các câu hỏi vận dụng cao Toán 12 chất lượng là một thách thức thực sự. Những câu hỏi này đòi hỏi tư duy sâu, khả năng phân tích và tổng hợp, nhưng các nguồn trôi nổi thường không đáp ứng được tiêu chí này, thậm chí còn đưa ra các dạng bài lạ, không phù hợp với định hướng ra đề của Bộ Giáo dục. Thực trạng này không chỉ gây lãng phí thời gian, công sức mà còn tạo ra tâm lý hoang mang, thiếu tự tin cho học sinh trước kỳ thi quan trọng. Giáo viên cũng gặp khó trong việc xây dựng các đề thi thử Toán 12 có lời giải chi tiết, bởi việc tự biên soạn một đề thi chất lượng đòi hỏi rất nhiều công sức và chuyên môn sâu trong lĩnh vực đo lường giáo dục. Việc thiếu một kho câu hỏi trắc nghiệm Toán 12 file word đã qua thẩm định khiến công tác giảng dạy và ôn luyện chưa đạt hiệu quả tối ưu, chưa kích thích được sự tự kiểm tra, đánh giá của người học.

2.1. Rủi ro từ các bộ đề trắc nghiệm Toán 12 kém chất lượng

Sử dụng các bộ đề trắc nghiệm Toán 12 không rõ nguồn gốc hoặc chưa được kiểm định mang lại nhiều rủi ro. Các câu hỏi có thể chứa sai sót về kiến thức, các phương án nhiễu không hợp lý, hoặc nội dung không bám sát đề minh họa môn Toán của Bộ Giáo dục. Việc luyện tập trên những tài liệu này có thể dẫn đến việc học sinh hình thành những lối tư duy sai lầm, hiểu sai bản chất vấn đề. Kết quả là, dù dành nhiều thời gian ôn luyện, học sinh vẫn có thể đạt điểm thấp trong kỳ thi thật do không được rèn luyện đúng hướng. Nguy hiểm hơn, nó làm giảm độ tin cậy của quá trình tự đánh giá, khiến học sinh ngộ nhận về năng lực của bản thân, dẫn đến sự chủ quan hoặc hoang mang không cần thiết.

2.2. Khó khăn trong việc tìm kiếm câu hỏi vận dụng cao Toán 12

Các câu hỏi vận dụng cao Toán 12 là yếu tố quyết định để phân loại học sinh và đạt điểm số 9, 10. Tuy nhiên, việc xây dựng loại câu hỏi này đòi hỏi người biên soạn phải có tư duy sâu sắc và am hiểu tường tận về mục tiêu giáo dục. Nhiều tài liệu trên thị trường gắn mác "vận dụng cao" nhưng thực chất chỉ là những bài toán phức tạp về tính toán hoặc các dạng bài lạ, không có tính ứng dụng thực tiễn hay khả năng kiểm tra tư duy bậc cao. Việc thiếu nguồn câu hỏi vận dụng cao chuẩn hóa khiến học sinh không có cơ hội cọ xát với các thử thách thực sự, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chinh phục các mốc điểm cao trong kỳ thi luyện thi đại học môn Toán.

III. Hướng dẫn xây dựng ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Toán 12

Quy trình xây dựng một ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Toán 12 chất lượng cao là một quá trình khoa học, đòi hỏi sự tỉ mỉ và tuân thủ các nguyên tắc đo lường trong giáo dục. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc biên soạn câu hỏi mà còn bao gồm nhiều bước thẩm định và phân tích phức tạp. Theo mô hình được các chuyên gia đề xuất, quy trình này bắt đầu từ việc phân tích kỹ lưỡng nội dung chương trình học và xác định mục tiêu kiểm tra, đánh giá. Dựa trên cơ sở đó, một dàn bài trắc nghiệm hay ma trận đề thi Toán được thiết lập. Ma trận này quy định chi tiết số lượng câu hỏi cho mỗi chuyên đề trắc nghiệm Toán 12, tương ứng với các cấp độ nhận thức: nhận biết, thông hiểu, vận dụng, và vận dụng cao. Bước tiếp theo là biên soạn câu hỏi thô. Mỗi câu hỏi cần đảm bảo tính chính xác khoa học, ngôn ngữ trong sáng, và các phương án nhiễu phải được thiết kế một cách hợp lý, có sức hấp dẫn đối với những học sinh chưa nắm vững kiến thức. Sau khi biên soạn, bộ câu hỏi này phải được các chuyên gia và giáo viên giàu kinh nghiệm thẩm định, góp ý để loại bỏ các sai sót. Giai đoạn quan trọng nhất là thử nghiệm. Các câu hỏi được tổ chức cho một nhóm học sinh đại diện làm bài. Dữ liệu thu thập được sẽ được phân tích bằng các công cụ thống kê để xác định các tham số quan trọng, từ đó hoàn thiện và đưa những câu hỏi đạt chuẩn vào ngân hàng.

3.1. Bước 1 Phân tích nội dung và xây dựng ma trận đề thi Toán

Đây là bước nền tảng, quyết định tính giá trị nội dung của toàn bộ ngân hàng câu hỏi. Người xây dựng phải bám sát chuẩn kiến thức, kỹ năng của chương trình Toán lớp 12 và cấu trúc đề thi tốt nghiệp THPT môn Toán. Nội dung được chia thành các chủ đề lớn như tuyển tập câu hỏi trắc nghiệm giải tích 12 hay bài tập hình học không gian 12. Sau đó, một ma trận hai chiều được thiết lập: một chiều là nội dung kiến thức, chiều còn lại là các cấp độ tư duy theo thang đo Bloom. Bảng ma trận này chỉ rõ tỷ trọng điểm số và số lượng câu hỏi cho từng đơn vị kiến thức ở mỗi cấp độ, đảm bảo đề thi được tạo ra sẽ cân đối và toàn diện.

3.2. Bước 2 Biên soạn thẩm định và thử nghiệm câu hỏi

Dựa trên ma trận đã xây dựng, các câu hỏi được biên soạn. Quá trình này đòi hỏi sự cẩn trọng để tránh các lỗi như câu dẫn dài dòng, mơ hồ, hay các phương án nhiễu quá vô lý. Sau khi có bộ câu hỏi thô, việc lấy ý kiến từ các chuyên gia và giáo viên giàu kinh nghiệm là bắt buộc để sàng lọc và chỉnh sửa. Cuối cùng, các câu hỏi được đưa vào thử nghiệm thực tế. Tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh: "phải tạo tình huống để các thí sinh làm thật, vì chỉ khi họ làm thật hết mình thì mới đánh giá được các câu hỏi trắc nghiệm". Kết quả thử nghiệm là cơ sở dữ liệu quý giá cho bước phân tích tiếp theo.

IV. Phương pháp phân tích chất lượng câu hỏi trắc nghiệm Toán

Để một câu hỏi được đưa vào ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Toán 12, nó phải trải qua một quá trình phân tích nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng. Đây là bước cốt lõi để phân biệt một bộ sưu tập câu hỏi thông thường với một ngân hàng câu hỏi khoa học. Có hai phương pháp chính: lý thuyết khảo thí cổ điển và lý thuyết khảo thí hiện đại. Theo lý thuyết cổ điển, hai chỉ số quan trọng nhất là độ khó (P) và độ phân biệt (D). Độ khó cho biết tỷ lệ thí sinh trả lời đúng câu hỏi, giúp phân loại câu hỏi là dễ, trung bình hay khó. Một đề thi tốt cần có sự phân bổ hợp lý các câu hỏi ở mọi mức độ khó. Độ phân biệt cho biết khả năng của câu hỏi trong việc phân loại giữa nhóm học sinh giỏi và nhóm học sinh yếu. Một câu hỏi có độ phân biệt cao là câu hỏi mà học sinh giỏi có xu hướng trả lời đúng, trong khi học sinh yếu có xu hướng trả lời sai. Ngoài ra, việc phân tích các phương án nhiễu cũng rất quan trọng để đảm bảo mọi phương án sai đều có sức hấp dẫn nhất định. Tuy nhiên, phương pháp hiện đại như mô hình Rasch mang lại những phân tích sâu sắc và chính xác hơn, đặt năng lực của thí sinh và độ khó của câu hỏi trên cùng một thang đo, giúp đánh giá khách quan hơn và xây dựng các bài thi thích ứng hiệu quả.

4.1. Đánh giá độ khó và độ phân biệt theo lý thuyết cổ điển

Độ khó (P) được tính bằng tỷ lệ phần trăm số thí sinh trả lời đúng câu hỏi. Một câu hỏi có P gần 100% là quá dễ, và gần 0% là quá khó. Độ phân biệt (D) được tính bằng cách so sánh tỷ lệ trả lời đúng giữa nhóm 27% thí sinh có điểm cao nhất và nhóm 27% có điểm thấp nhất. Theo các chuyên gia, một câu hỏi được xem là tốt khi có chỉ số D ≥ 0.4. Các câu hỏi có độ phân biệt thấp (D ≤ 0.19) hoặc âm cần được xem xét loại bỏ hoặc chỉnh sửa lại toàn bộ. Việc phân tích hai chỉ số này giúp sàng lọc và giữ lại những bài tập trắc nghiệm Toán 12 có đáp án thực sự có giá trị đo lường.

4.2. Ứng dụng mô hình Rasch trong khảo thí hiện đại

Mô hình Rasch, thuộc lý thuyết đáp ứng câu hỏi (IRT), là một bước tiến vượt bậc trong khoa học đo lường giáo dục. Không giống lý thuyết cổ điển phụ thuộc vào nhóm mẫu thử nghiệm, mô hình Rasch cho phép xác định các đặc tính của câu hỏi độc lập với năng lực của thí sinh. Nó giúp "đặt thuộc tính của người làm trắc nghiệm (tức khả năng của người ấy) và thuộc tính của câu trắc nghiệm (tức độ khó) trên cùng một thang đo lường". Điều này không chỉ giúp đánh giá chất lượng câu hỏi chính xác hơn mà còn cho phép phát hiện các câu hỏi có tính định kiến (thiên vị với một nhóm thí sinh nào đó) và xây dựng các bài kiểm tra thông minh, có khả năng điều chỉnh độ khó câu hỏi tiếp theo dựa trên câu trả lời trước đó của thí sinh.

V. Lợi ích khi sử dụng kho câu hỏi trắc nghiệm Toán 12 uy tín

Việc ứng dụng một ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm Toán 12 chất lượng cao mang lại lợi ích to lớn và toàn diện cho cả quá trình dạy và học. Đối với học sinh, đây là một công cụ vô giá để tự học và tự đánh giá. Khi ôn tập Toán 12 theo chủ đề, học sinh có thể tiếp cận một nguồn bài tập trắc nghiệm Toán 12 có đáp án và lời giải chi tiết, giúp củng cố kiến thức một cách hệ thống. Ngân hàng câu hỏi cho phép học sinh tự kiểm tra năng lực của mình, xác định những mảng kiến thức còn yếu để có kế hoạch ôn tập phù hợp, từ đó khuyến khích tinh thần tự học. Đối với giáo viên, kho câu hỏi trắc nghiệm Toán 12 file word giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và công sức trong việc soạn đề kiểm tra. Thay vì phải tự sáng tạo, giáo viên có thể dễ dàng tạo ra vô số bộ đề trắc nghiệm Toán 12 khác nhau nhưng có độ khó tương đương, đảm bảo tính công bằng khi kiểm tra song song ở nhiều lớp. Hơn nữa, kết quả kiểm tra cung cấp dữ liệu khách quan về chất lượng giảng dạy, giúp giáo viên nhận biết những nội dung nào học sinh còn yếu để điều chỉnh phương pháp sư phạm. Về phía nhà quản lý giáo dục, ngân hàng câu hỏi là công cụ đo lường hiệu quả để đánh giá chất lượng giáo dục trên quy mô lớn, hạn chế tiêu cực trong thi cử và tạo ra một môi trường học tập, cạnh tranh lành mạnh.

5.1. Tối ưu hóa quá trình luyện thi đại học môn Toán cho học sinh

Trong quá trình luyện thi đại học môn Toán, việc luyện tập với một kho câu hỏi chuẩn hóa giúp học sinh làm quen với cấu trúc và áp lực thời gian của kỳ thi thật. Học sinh có thể thực hành trên các đề thi thử Toán 12 có lời giải chi tiết, từ đó rèn luyện kỹ năng phân bổ thời gian, nhận diện dạng bài và xây dựng chiến lược làm bài hiệu quả. Việc tiếp xúc thường xuyên với các câu hỏi vận dụng cao Toán 12 đã được thẩm định giúp các em nâng cao tư duy, sẵn sàng đối mặt với những thử thách khó nhất trong đề thi.

5.2. Nâng cao hiệu quả giảng dạy và đánh giá cho giáo viên

Ngân hàng câu hỏi giúp chuẩn hóa kiến thức môn học. "Việc dạy định hướng theo ngân hàng câu hỏi sẽ cho kết quả tiếp thu môn học như nhau, tránh dạy tùy tiện, bớt chương trình hay sai sót trong quá trình truyền thụ". Giáo viên có thể sử dụng ngân hàng câu hỏi để ra bài tập về nhà, kiểm tra 15 phút, hay kiểm tra học kỳ. Dữ liệu phân tích từ kết quả làm bài của học sinh là nguồn thông tin phản hồi quý giá, giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp dạy học, tập trung vào những phần kiến thức mà học sinh còn yếu, từ đó nâng cao chất lượng giảng dạy một cách bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề một cách ngắn gọn, sáng sủa. Có thể trình bày với nhiều dạng khác nhau ; phần gốc có thể là hình vẽ, đồ thị, … 16 - Phần lựa chọn: là các phương án để chọn thường được đánh dấu bằng các chữ cái A, B, C, D… Trong các phương án đã chọn chỉ có duy nhất một phương án đúng hoặc một phương án đúng nhất còn các phương án khác được đưa vào với tác dụng gây nhiễu, còn gọi là câu mồi. Ưu điểm: - Có xác suất thấp, tỷ lệ may rủi thấp. - Có thể trình bày bằng nhiều dạng khác nhau - Là cơ sở soạn thảo nội dung dạy học theo kiểu phân nhánh Nhược điểm: - Mất nhiều thời gian và công sức.

- Phải tìm “mồi nhử” có sức hấp dẫn ngang nhau. Quy tắc biên soạn câu trắc nghiệm lựa chọn - Các câu trắc nghiệm phải hoàn toàn độc lập với nhau. - Các câu trắc nghiệm gồm phần gốc và phần lựa chọn có cấu trúc câu văn gọn gàng, đơn giản. - Nếu phần gốc là câu lửng, thì phần gốc và phần lựa chọn phải ăn khớp với nhau theo đúng cú pháp.

- Phần trả lời thường là 4 lựa chọn. Phương án trong các câu lựa chọn nên độc lập với nhau, tránh trùng lặp. - Phần trả lời chỉ có một kết quả đúng mà thôi. - Trong phần gốc tránh những từ tiết lộ kết quả.

- Không thể sử dụng những phương án sai quá rõ ràng. Trắc nghiệm ghép hợp (Matching question) Hình thức: Trắc nghiệm ghép hợp gồm có 3 phần: - Phần chi dẫn cách trả lời: chỉ ra cho người làm trắc nghiệm biết cách ghép các từ, các đoạn, các chữ của hai cột với nhau cho đúng, có ý nghĩa, hợp logic. - Phần gốc (cột 1): gồm những câu ngắn, đoạn, chữ… - Phần lựa chọn (cột 2): gồm những câu ngắn, chữ, số… 17 Ưu điểm: - Có xác suất may rủi rất thấp. Nhược điểm: - Rất khó biên soạn, tốn nhiều công sức - Tốn giấy và tốn thời gian làm bài Quy tắc biên soạn câu trắc nghiệm ghép hợp - Mỗi câu trắc nghiệm phải có phần chỉ dẫn rõ ràng mối quan hệ.

- Các phần tử trong cùng một cột phải cùng loại, hoặc cùng tính chất. - Mỗi câu ghép hợp trung bình có ba phần tử hỏi tương ứng với 6-10 phần tử lựa chọn trả lời. - Mỗi phần tử ở cột bên trái chỉ ghép với một phần tử cột bên phải 1. Trắc nghiệm điền khuyết (Completion question) Hình thức: Trắc nghiệm điền khuyết là câu phát biểu trong đó có chứa ít nhất một phần trống mà người trả lời phải điền vào bằng một từ, một nhóm từ ngắn hay một công thức cho nội dung có ý nghĩa nhất.

Ưu điểm: - Đòi hỏi mức độ tái hiện cao - Dùng để kiểm tra trí nhớ: Các khái niệm, thuật ngữ, định lý - Dùng khi câu trả lời rất ngắn hay có tính đúng sai rõ rệt (toán) - Dùng cho những loại câu có quá ít “mồi nhử” Nhược điểm: - Cách chấm điểm không dễ dàng - Điểm số không đạt được tính khách quan tối đa - Không kháo sát được khả năng tổng hợp - Chỉ kiểm tra được những kiến thức rời rạc Quy tắc biên soạn câu trắc nghiệm điền khuyết: - Không nên soạn câu trắc nghiệm điền khuyết có quá nhiều khoảng trống làm cho câu văn tối nghĩa. 18 - Nơi điền khuyết đặt ở giữa câu hoặc cuối câu. - Nội dung điền khuyết là các thuật ngữ, ký hiệu công thức tránh điền khuyết các động từ vì câu văn rất khó hiểu. - Nội dung điền khuyết phải là kiến thức cơ bản, tránh hỏi những chi tiết vụn vặt.

- Các khoảng trống nên có chiều dài đồng đều. - Các câu trắc nghiệm không quá dài 1. Phân tích câu trắc nghiệm Sau khi tổ chức kiểm tra ta tiến hành phân tích câu trắc nghiệm. Phân tích câu trắc nghiệm là xác định độ khó, độ phân cách và phân tích mồi nhử.

Qua phân tích câu trắc nghiệm chọn ra các câu có đủ giá trị, đủ tin cậy để tích lũy vào ngân hàng câu hỏi trắc nghiệm. Việc phân tích có thể được tính toán đơn giản bằng máy tính cầm tay, excel, cũng có thể nhờ các phần mềm được xây dựng theo các mô hình toán học về đo lường giáo dục như mô hình Rasch chạy bằng các phần mềm quest, conquest, bigsteps, winsteps, facet. * Độ khó (Difficulty) Độ khó P của câu trắc nghiệm bằng tỷ số phần trăm thí sinh làm đúng câu hỏi trên tổng số thí sinh tham gia làm câu hỏi đó: 12 Sd P= x 100% n Trong đó: P : Độ khó của câu hỏi thứ i Sd : Số người trả lời đúng câu hỏi thứ i n : Tổng số người làm bài trắc nghiệm Giá trị độ khó thay đổi từ 0% đến 100% hoặc từ 0 đến 1. Người ta xác định độ khó dựa vào việc thử nghiệm câu hỏi trắc nghiệm trên các đối tượng thí sinh phù hợp.

Mức độ khó của một câu trắc nghiệm được xác định theo 3 mức: 12 Dương Thiệu Tống (2005), Trắc nghiệm và đo lường thành quả học tập, NXB KH, tr.2: Tương quan giữa độ khó và mức độ khó của câu hỏi 13 Độ khó Mức độ khó P = 0  24% Câu hỏi quá khó P = 25%  75% Câu hỏi có độ khó chấp nhận được P = 76%  100% Câu hỏi quá dễ * Độ khó vừa phải của câu trắc nghiệm Muốn xác định một câu trắc nghiệm là khó, dễ hay vừa sức học sinh, trước hết ta phải tính độ khó của câu trắc nghiệm ấy rồi so sánh với độ khó vừa phải của loại câu trắc nghiệm này. Độ khó vừa phải của câu trắc nghiệm là trung bình cộng giữa xác xuất may rủi của loại câu trắc nghiệm ấy và một trăm phần trăm. 100% + % may rủi Độ khó vừa phải của câu i = 2 Độ khó vừa phải của CHTN thay đổi theo tỷ lệ may rủi của từng loại như sau: 14 Độ khó vừa phải của câu trắc nghiệm đúng – sai: Câu hỏi thuộc loại này có hai lựa chọn do đó sự may rủi làm đúng câu hỏi là 50%. Như 100%  50% vậy, độ khó vừa phải của câu hỏi loại này là:  75%.

Nói cách khác, câu 2 trắc nghiệm đúng – sai có độ khó vừa phải nếu 75% thí sinh trả lời đúng câu hỏi ấy. Độ khó vừa phải của câu trắc nghiệm có 4 lựa chọn: Với câu trắc nghiệm có 4 lựa chọn thì tỷ lệ may rủi kỳ vọng là 100/4 tức là 25%. 100%  25% Vậy độ khó vừa phải của câu trắc nghiệm loại này là:  62,5% 2 Độ khó vừa phải của câu trắc nghiệm điền khuyết: Câu hỏi thuộc loại “trả lời tự do” như loại điền khuyết thì tỷ lệ may rủi là 0%. Vậy độ khó vừa phải của câu trắc nghiệm điền khuyết là: 100% / 2  50% 13 Lâm Quang Thiệp (1994), Những cơ sở của kỹ thuật trắc nghiệm, NXB Vụ Đại học Hà Nội, tr.59 14 Dương Thiệu Tống (2005), Trắc nghiệm và đo lường thành quả học tập, NXB KH, tr.3: Tương quan giữa loại câu trắc nghiệm và tỉ lệ may rủi Loại câu trắc nghiệm Tỉ lệ % may rủi Độ khó vừa phải Câu đúng- sai 50 % 75 % Câu có 4 lựa chọn 25 % 62,5 % Câu có 5 lựa chọn 20 % 60 % Câu điền khuyết 0% 50 % Câu ghép hợp tùy thuộc vào số lượng các phần tử hỏi và số lượng các phần tử lựa chọn Chuẩn đánh giá: - Độ khó câu trắc nghiệm < độ khó vừa phải: câu trắc nghiệm khó so với trình độ học sinh lớp làm trắc nghiệm.

- Độ khó câu trắc nghiệm > độ khó vừa phải: câu trắc nghiệm dễ so với trình độ học sinh lớp làm trắc nghiệm. - Độ khó câu trắc nghiệm xấp xỉ độ khó vừa phải: câu trắc nghiệm vừa sức với trình độ học sinh lớp làm trắc nghiệm. - Một bài trắc nghiệm được gọi là tốt sẽ bao gồm các câu hỏi có mức độ khó xấp xỉ hay bằng mức độ khó vừa phải. * Độ phân cách - độ phân biệt (Discrimination index) Độ phân cách của câu trắc nghiệm là khả năng của câu trắc nghiệm thực hiện được sự phân biệt năng lực khác nhau của học sinh: giỏi, trung bình, kém15 Độ phân cách của câu trắc nghiệm hoặc một đề trắc nghiệm liên quan đến độ khó.

Một đề trắc nghiệm có độ phân cách tốt thì nó phải bao gồm nhiều câu hỏi có độ khó ở mức trung bình. Một phương pháp đơn giản áp dụng ở lớp học để tính độ phân cách của câu trắc nghiệm đã các chuyên gia đo lường giới thiệu: Dựa vào tổng điểm thô của từng thí sinh người ta tách từ đối tượng thí sinh ra một nhóm giỏi bao gồm 27% thí sinh đạt điểm cao từ trên xuống, và nhóm kém bao gồm 27% thí sinh đạt điểm kém từ dưới lên. Ta có biểu thức tính độ phân cách D của câu hỏi như sau: 15 Lâm Quang Thiệp (1994), Những cơ sở của kỹ thuật trắc nghiệm, NXB Vụ Đại học Hà Nội, tr.60 21 C T D= n Trong đó: C: là số thí sinh làm đúng câu hỏi thuộc nhóm giỏi (nhóm cao) T: là số thí sinh làm đúng câu hỏi thuộc nhóm kém (nhóm thấp) n : là số lượng thí sinh của một trong hai nhóm nói trên (27% tổng số). Căn cứ vào kinh nghiệm với rất nhiều loại trắc nghiệm ở lớp học, các chuyên gia đã đưa ra một thang đánh giá chỉ số phân cách như sau: Bảng 1.4: Ý nghĩa của chỉ số phân cách 16 Chỉ số phân cách D Đánh giá câu trắc nghiệm D ≥ 0.4 Độ phân cách rất tốt D = 0.39 Độ phân cách khá tốt, nhưng có thể làm cho tốt hơn D = 0.29 Độ phân cách tạm được, có thể cần phải hoàn chỉnh D ≤ 0.19 Độ phân cách kém, cần loại bỏ hay sửa chữa lại cho tốt hơn Như vậy, khi lựa chọn hoặc đánh giá các câu trắc nghiệm người ta căn cứ vào độ phân cách của các câu trắc nghiệm ấy.

Độ phân cách càng cao thì càng tốt. Chỉ số khó và chỉ số phân cách là những chỉ dẫn đầu tiên cho ta biết câu hỏi nào là tốt, câu hỏi nào là kém. * Phân tích mồi nhử Riêng đối với câu trắc nghiệm khách quan nhiều lựa chọn, ngoài hai chỉ số về độ khó và độ phân cách, còn có một chỉ số nữa cần quan tâm phân tích, đó là mức độ lôi cuốn vào các phương án trả lời sai.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ