Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu các phương pháp nén ảnh phổ biến

Nén ảnh là gì? Khám phá các phương pháp nén ảnh hiệu quả nhất để tối ưu hóa dung lượng, tăng tốc website mà vẫn giữ chất lượng ảnh tốt. Tìm hiểu ngay!

Chuyên ngành

Xử lý ảnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp
71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ NÉN ẢNH

1.1. Giới thiệu về ảnh số và xử lý ảnh số:

1.1.1. Ảnh số:

1.2. Mục đích và sự cần thiết của “ nén ảnh ”:

1.3. Các khái niệm cơ bản:

1.3.1. Pixel (picture element) : phần tử ảnh

1.3.2. Mức xám (Graylevel)

1.3.3. Dữ liệu

1.3.4. Nén dữ liệu

1.3.5. Tỷ lệ nén

2. CHƯƠNG II: CÁC PHƯƠNG PHÁP NÉN ẢNH

2.1. Cách phân loại các phương pháp nén ảnh:

2.1.1. Cách phân loại dựa vào nguyên lý nén:

2.1.2. Cách phân loại dựa vào cách thức thực hiện nén:

2.1.3. Cách phân loại dựa vào lý thuyết mã hoá:

2.1.4. Quá trình nén và giải nén :

2.2. Phương pháp mã hoá độ dài loạt RLE:

2.2.1. Nguyên tắc :

2.2.2. Thuật toán:

2.2.3. Một số thủ tục chương trình :

2.3. Phương pháp mã hoá Huffman:

2.3.1. Nguyên tắc:

2.3.2. Thuật toán:

Tóm tắt

I. Nén ảnh là gì Tổng quan về các phương pháp hiệu quả

Ngày nay, máy tính đóng vai trò không thể thiếu trong cuộc sống. Việc trao đổi thông tin ngày càng trở nên cần thiết, đặc biệt với sự phát triển của Internet. Xử lý ảnh là một ngành khoa học đang được tập trung nghiên cứu vì những ứng dụng thực tiễn của nó. Trong đó, nén ảnh là một phần quan trọng có ứng dụng to lớn trong truyền thông và lưu trữ. Đã có rất nhiều phương pháp nén ảnh ra đời và không ngừng được cải tiến để đạt hiệu quả nén cao, chất lượng ảnh tốt nhất và tốc độ tải trang nhanh chóng. Nén ảnh giúp giảm chi phí lưu trữ và thời gian truyền tải, đồng thời cải thiện SEO hình ảnh cho website. Theo tài liệu gốc, 'Nén ảnh là một kỹ thuật mã hoá các ảnh số hoá nhằm giảm số lượng các bit dữ liệu cần thiết để biểu diễn ảnh'. Việc giảm dung lượng ảnh không chỉ giúp tối ưu hóa ảnh cho web mà còn giúp tiết kiệm băng thông và cải thiện trải nghiệm người dùng. Lợi ích của việc nén ảnh là vô cùng lớn, từ việc giảm chi phí lưu trữ đến tăng tốc độ website. Các kỹ thuật nén ảnh có giảm chất lượng (lossy compression) và nén ảnh không giảm chất lượng (lossless compression) đáp ứng các nhu cầu khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu về chất lượng và dung lượng.

1.1. Ảnh số và tầm quan trọng của việc giảm dung lượng ảnh

Ảnh số được biểu diễn dưới dạng ma trận hai chiều, mỗi phần tử (pixel) biểu diễn mức xám hoặc màu sắc. Kích thước file ảnh lớn gây khó khăn cho việc lưu trữ và truyền tải. Giảm dung lượng ảnh là cần thiết để tiết kiệm không gian lưu trữ và giảm thời gian tải trang web. Việc này đặc biệt quan trọng đối với các website thương mại điện tử và các trang web chứa nhiều hình ảnh. Các định dạng ảnh phổ biến như JPEG, PNG, WebP, GIF có các thuật toán nén khác nhau, phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau. Theo tài liệu, 'Ảnh có thể biểu diễn dưới dạng tín hiệu tương tự hoặc tín hiệu số. Trong biểu diễn số của các ảnh đa mức xám, một ảnh được biểu diễn dưới dạng một ma trận hai chiều'. Tối ưu hóa hình ảnh cho web đòi hỏi sự cân bằng giữa chất lượng ảnh và dung lượng file.

1.2. Mục đích và sự cần thiết của kỹ thuật nén ảnh hiện nay

Nén ảnh giúp giảm chi phí lưu trữ ảnh và chi phí thời gian để truyền ảnh đi xa trong truyền thông nhưng vẫn đảm bảo được chất lượng của ảnh. Nén ảnh thực hiện được là do thông tin trong bức ảnh không phải là ngẫu nhiên mà có trật tự , tổ chức. Ở bên nhận quá trình giải mã sẽ tổ chức, sắp xếp lại được bức ảnh xấp xỉ gần chính xác so với ảnh gốc nhưng vẫn thỏa mãn chất lượng yêu cầu. Nén ảnh đạt được bằng cách loại bỏ các phần dư thừa trong ảnh đã được số hoá. Dư thừa có thể là dư thừa thông tin về không gian, dư thừa về cấp xám hay dư thừa về thời gian.

II. Các phương pháp nén ảnh phổ biến Ưu và nhược điểm chi tiết

Có nhiều phương pháp nén ảnh khác nhau, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Các phương pháp này có thể được phân loại dựa trên nguyên lý nén (nén ảnh có giảm chất lượngnén ảnh không giảm chất lượng), cách thức thực hiện nén (phương pháp không gian và phương pháp sử dụng biến đổi), và lý thuyết mã hoá (các phương pháp nén thế hệ thứ nhất và thứ hai). Việc lựa chọn phương pháp nén ảnh phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về chất lượng ảnh, dung lượng file, và tốc độ xử lý. Hiểu rõ ưu nhược điểm của từng phương pháp giúp người dùng đưa ra quyết định tối ưu. Quan trọng nhất vẫn là giảm kích thước ảnh một cách hiệu quả mà không ảnh hưởng quá nhiều đến trải nghiệm người dùng. Các phương pháp phổ biến bao gồm RLE, Huffman, LZW và JPEG.

2.1. Phân loại các phương pháp nén ảnh dựa trên nguyên lý hoạt động

Có hai loại chính: nén bảo toàn thông tin (lossless) và nén không bảo toàn thông tin (lossy). Nén bảo toàn thông tin giữ lại tất cả dữ liệu gốc, đảm bảo chất lượng ảnh không thay đổi sau khi giải nén. Phương pháp này thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, ví dụ như lưu trữ ảnh y tế hoặc ảnh RAW. Nén không bảo toàn thông tin loại bỏ một số dữ liệu không quan trọng, giúp giảm dung lượng file đáng kể nhưng có thể làm giảm chất lượng ảnh. Phương pháp này phù hợp cho việc tối ưu hóa hình ảnh cho web, nơi sự cân bằng giữa chất lượng và dung lượng là quan trọng nhất. JPEG là một ví dụ điển hình của nén không bảo toàn thông tin, trong khi PNGGIF có thể sử dụng nén bảo toàn thông tin.

2.2. So sánh hiệu quả của các thuật toán nén ảnh hiện hành

Hiệu quả của các thuật toán nén ảnh phụ thuộc vào loại ảnh và yêu cầu về chất lượng. RLE (Run-Length Encoding) hiệu quả với ảnh có nhiều vùng màu đồng nhất. Huffman thích hợp cho ảnh có tần suất xuất hiện các pixel khác nhau. LZW (Lempel-Ziv-Welch) thường được sử dụng trong định dạng GIF. JPEG sử dụng biến đổi DCT (Discrete Cosine Transform) và lượng tử hóa để giảm dung lượng, nhưng có thể gây ra hiện tượng 'blockiness' nếu nén quá mức. WebP là định dạng mới hơn, cung cấp hiệu quả nén tốt hơn so với JPEG và hỗ trợ cả nén bảo toàn thông tinnén không bảo toàn thông tin. Theo tài liệu, 'JPEG cung cấp cả 2 chế độ nén: nén mất mát thông tin và nén không tổn thất'. Việc lựa chọn thuật toán phù hợp cần dựa trên đánh giá thực tế và thử nghiệm trên từng loại ảnh cụ thể.

III. Hướng dẫn nén ảnh hiệu quả nhất Công cụ và quy trình thực hiện

Để nén ảnh hiệu quả, cần lựa chọn công cụ nén ảnh phù hợp và tuân theo quy trình tối ưu. Có nhiều công cụ nén ảnh onlinephần mềm nén ảnh khác nhau, mỗi loại có ưu điểm riêng. Nén ảnh online tiện lợi cho việc sử dụng nhanh chóng, không cần cài đặt. Phần mềm nén ảnh thường cung cấp nhiều tùy chỉnh hơn, cho phép kiểm soát chất lượng ảnh tốt hơn. Quy trình nén ảnh thường bao gồm các bước: chọn định dạng ảnh phù hợp, điều chỉnh kích thước ảnhđộ phân giải ảnh, chọn mức nén phù hợp, và kiểm tra chất lượng ảnh sau khi nén. Theo tài liệu, 'Quá trình nén và giải nén dữ liệu có thể mô tả một cách tóm tắt theo sơ đồ'. Việc nén ảnh hàng loạt giúp tiết kiệm thời gian khi cần xử lý nhiều ảnh cùng lúc.

3.1. Top công cụ và phần mềm nén ảnh miễn phí tốt nhất hiện nay

Có rất nhiều công cụ nén ảnhphần mềm nén ảnh miễn phí có sẵn. Các công cụ nén ảnh online như TinyPNG, ImageOptim, và Compressor.io giúp giảm dung lượng ảnh nhanh chóng mà không cần cài đặt. Các phần mềm nén ảnh như GIMP, IrfanView, và XnConvert cung cấp nhiều tùy chỉnh hơn, cho phép kiểm soát chất lượng ảnh tốt hơn. Photoshop cũng là một lựa chọn tốt, mặc dù không miễn phí, nhưng cung cấp các công cụ mạnh mẽ để tối ưu hóa ảnh. Việc lựa chọn công cụ phù hợp phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và kỹ năng của người dùng. Các công cụ này giúp giảm dung lượng ảnh một cách dễ dàng và hiệu quả.

3.2. Hướng dẫn chi tiết cách nén ảnh bằng Photoshop Paint và website online

Có nhiều cách để nén ảnh, tùy thuộc vào công cụ bạn sử dụng. Nén ảnh bằng Photoshop cho phép bạn kiểm soát chất lượng và dung lượng ảnh một cách chi tiết bằng cách điều chỉnh các thông số như chất lượng JPEG, số lượng màu trong PNG, và sử dụng tính năng 'Save for Web'. Nén ảnh bằng Paint đơn giản hơn, chỉ cho phép bạn thay đổi kích thước ảnh, nhưng vẫn có thể giúp giảm dung lượng. Nén ảnh bằng các website online là cách nhanh nhất để giảm dung lượng ảnh mà không cần cài đặt phần mềm. Chỉ cần tải ảnh lên, chọn mức nén, và tải ảnh đã nén về. Việc này rất hữu ích khi cần nén ảnh nhanh chóng trên điện thoại hoặc máy tính bảng.

3.3. Bí quyết nén ảnh hàng loạt để tiết kiệm thời gian tối đa

Nén ảnh hàng loạt giúp tiết kiệm thời gian khi cần xử lý nhiều ảnh. Các công cụ như IrfanView, XnConvert, và Batch Image Resizer cho phép bạn nén ảnh hàng loạt một cách dễ dàng. Bạn có thể thiết lập các thông số nén, chọn định dạng ảnh, và điều chỉnh kích thước ảnh cho tất cả các ảnh cùng lúc. Việc này đặc biệt hữu ích cho các website thương mại điện tử và các trang web chứa nhiều hình ảnh. Bulk image compression giúp giảm thời gian tải trang và cải thiện trải nghiệm người dùng.

IV. Ứng dụng thực tiễn của nén ảnh Tối ưu web và các lĩnh vực khác

Nén ảnh có nhiều ứng dụng thực tiễn trong nhiều lĩnh vực. Trong lĩnh vực tối ưu hóa hình ảnh cho web, nén ảnh giúp giảm thời gian tải trang, cải thiện SEO hình ảnh, và tăng trải nghiệm người dùng. Trong lĩnh vực y tế, nén ảnh giúp giảm dung lượng ảnh y tế, giúp việc lưu trữ và truyền tải dễ dàng hơn. Trong lĩnh vực truyền thông, nén ảnh giúp giảm dung lượng ảnh, giúp việc chia sẻ ảnh qua mạng xã hội và email nhanh chóng hơn. Nén ảnh cũng được sử dụng trong các ứng dụng di động để giảm dung lượng ứng dụng và cải thiện hiệu suất.

4.1. Nén ảnh trước khi tải lên web Cách cải thiện SEO và tốc độ tải trang

Nén ảnh trước khi tải lên web là một bước quan trọng trong việc tối ưu hóa website. Việc này giúp giảm thời gian tải trang, cải thiện SEO hình ảnh, và tăng trải nghiệm người dùng. Tối ưu hóa hình ảnh cho web bao gồm việc chọn định dạng ảnh phù hợp, điều chỉnh kích thước ảnhđộ phân giải ảnh, chọn mức nén phù hợp, và sử dụng thuộc tính 'alt' cho ảnh. Tốc độ tải trang là một yếu tố quan trọng trong SEO, và nén ảnh là một cách hiệu quả để cải thiện tốc độ tải trang.

4.2. Nén ảnh trong các ứng dụng di động Tiết kiệm dung lượng và tăng hiệu suất

Nén ảnh trong các ứng dụng di động giúp tiết kiệm dung lượng ứng dụng và cải thiện hiệu suất. Ảnh chiếm một phần lớn dung lượng của ứng dụng, vì vậy việc giảm dung lượng ảnh giúp giảm kích thước ứng dụng và giảm thời gian tải ứng dụng. Nén ảnh cũng giúp giảm lượng bộ nhớ sử dụng bởi ứng dụng, cải thiện hiệu suất ứng dụng và giảm tình trạng 'crash'. Các ứng dụng di động thường sử dụng các thuật toán nén ảnh như JPEGWebP để tối ưu hóa ảnh.

V. Nghiên cứu mới nhất về nén ảnh Định dạng WebP và AVIF

Các nghiên cứu mới nhất về nén ảnh tập trung vào các định dạng ảnh mới như WebPAVIF. WebP là định dạng ảnh được phát triển bởi Google, cung cấp hiệu quả nén tốt hơn so với JPEG và hỗ trợ cả nén bảo toàn thông tinnén không bảo toàn thông tin. AVIF là định dạng ảnh mới dựa trên codec video AV1, cung cấp hiệu quả nén tốt hơn so với WebP. Các định dạng ảnh mới này hứa hẹn sẽ thay thế JPEG trong tương lai, giúp tối ưu hóa hình ảnh cho web tốt hơn.

5.1. So sánh WebP và AVIF Ưu điểm vượt trội so với JPEG truyền thống

WebPAVIF cung cấp nhiều ưu điểm so với JPEG truyền thống. WebP có hiệu quả nén tốt hơn, giúp giảm dung lượng ảnh mà không làm giảm chất lượng. WebP cũng hỗ trợ nén bảo toàn thông tin, cho phép lưu trữ ảnh chất lượng cao mà không bị mất dữ liệu. AVIF có hiệu quả nén tốt hơn WebP, và cũng hỗ trợ các tính năng nâng cao như HDR và WCG. Các định dạng ảnh mới này giúp cải thiện tốc độ tải trang và trải nghiệm người dùng.

5.2. Khả năng tương thích và hỗ trợ trình duyệt của các định dạng ảnh mới

Khả năng tương thích và hỗ trợ trình duyệt là một yếu tố quan trọng khi sử dụng các định dạng ảnh mới. WebP được hỗ trợ bởi hầu hết các trình duyệt hiện đại, bao gồm Chrome, Firefox, Safari, và Edge. AVIF được hỗ trợ bởi Chrome, Firefox, và Edge. Việc sử dụng các định dạng ảnh mới có thể cải thiện tốc độ tải trang, nhưng cần đảm bảo rằng trình duyệt của người dùng hỗ trợ các định dạng này. Có thể sử dụng các kỹ thuật như 'content negotiation' để cung cấp ảnh WebP hoặc AVIF cho các trình duyệt hỗ trợ, và ảnh JPEG cho các trình duyệt không hỗ trợ.

VI. Kết luận và tương lai của nén ảnh Xu hướng phát triển mới

Nén ảnh là một lĩnh vực quan trọng trong xử lý ảnhtối ưu hóa website. Các phương pháp nén ảnh không ngừng được cải tiến để đạt hiệu quả nén cao hơn và chất lượng ảnh tốt hơn. Các định dạng ảnh mới như WebPAVIF hứa hẹn sẽ thay thế JPEG trong tương lai, giúp tối ưu hóa hình ảnh cho web tốt hơn. Tương lai của nén ảnh có thể bao gồm các thuật toán nén dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) và các định dạng ảnh mới được thiết kế để hỗ trợ các tính năng nâng cao như thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR).

6.1. Đánh giá hiệu quả của các phương pháp nén ảnh đã trình bày

Hiệu quả của các phương pháp nén ảnh đã trình bày phụ thuộc vào loại ảnh, yêu cầu về chất lượng, và công cụ nén ảnh sử dụng. RLE hiệu quả với ảnh có nhiều vùng màu đồng nhất. Huffman thích hợp cho ảnh có tần suất xuất hiện các pixel khác nhau. LZW thường được sử dụng trong định dạng GIF. JPEG sử dụng biến đổi DCT và lượng tử hóa để giảm dung lượng, nhưng có thể gây ra hiện tượng 'blockiness' nếu nén quá mức. WebPAVIF cung cấp hiệu quả nén tốt hơn JPEG và hỗ trợ các tính năng nâng cao.

6.2. Xu hướng phát triển và ứng dụng tiềm năng của nén ảnh trong tương lai

Tương lai của nén ảnh có thể bao gồm các thuật toán nén dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI) và các định dạng ảnh mới được thiết kế để hỗ trợ các tính năng nâng cao như thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR). Các thuật toán nén AI có thể phân tích ảnh và tìm ra các cách nén hiệu quả hơn so với các thuật toán truyền thống. Các định dạng ảnh mới có thể hỗ trợ các tính năng như độ sâu, ánh sáng, và vật liệu, cho phép tạo ra các trải nghiệm VR và AR sống động hơn. Nén ảnh sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa website và cải thiện trải nghiệm người dùng.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ NÉN ẢNH I.Giới thiệu về ảnh số và xử lý ảnh số: I.Ảnh số: Ảnh có thể biểu diễn dưới dạng tín hiệu tương tự hoặc tín hiệu số. Trong biểu diễn số của các ảnh đa mức xám, một ảnh được biểu diễn dưới dạng một ma trận hai chiều. Mỗi phần tử của ma trận biểu diễn cho mức xám hay cường độ của ảnh tại vị trí đó. Mỗi phần tử trong ma trận được gọi là một phần tử ảnh, thông thường kí hiệu là PEL (Picture Element) hoặc là điểm ảnh (Pixel).

- Với ảnh đa cấp xám: Nếu dùng 8 bit (1 byte) để biểu diễn mức xám, thì số các mức xám có thể biểu diễn được là 28 hay 256. Mỗi mức xám được biểu diễn dưới dạng là một số nguyên nằm trong khoảng từ 0 đến 255, với mức 0 biểu diễn cho mức cường độ đen nhất và 255 biểu diễn cho mức cường độ sáng nhất. - Với ảnh màu: Cách biểu diễn cũng tương tự như với ảnh đen trắng, chỉ khác là các số tại mỗi phần tử của ma trận biểu diễn cho ba màu riêng rẽ gồm: đỏ (red), lục (green) và lam (blue). Để biểu diễn cho một điểm ảnh Sinh viên thực hiện : Tạ Minh Thắng CT 702 Trang : 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án tốt nghiệp Tìm hiểu một số phương pháp nén ảnh màu cần 24 bit, 24 bit này được chia thành ba khoảng 8 bit.

Mỗi khoảng này biểu diễn cho cường độ sáng của một trong các màu chính. Pixel or PEL Độ sáng trung bình trong mỗi hình chữ nhật = giá trị một điểm ảnh.1 Biểu diễn của một mức xám của ảnh số.Xử lý ảnh số: Xử lý ảnh là một khoa học mặc dù còn tương đối mới so với nhiều ngành khoa học khác ,nhất là trên quy mô công nghiệp. Xử lý ảnh số có rất nhiều ứng dụng như làm nổi các ảnh trong y học, khôi phục lại ảnh do tác động của khí quyển trong thiên văn học, tăng cường độ phân giải của ảnh truyền hình mà không cần thay đổi cấu trúc bên trong của hệ thống chuyển tải, nén ảnh trong khi truyền đi xa hoặc lưu trữ. Các giai đoạn chính trong xử lý ảnh có thể được mô tả trong hình sau: Lưu CAMERA Phân Thu nhận Số Nhận dạng tích ảnh ảnh SENSOR Sinh viên thực hiện : Tạ Minh Thắng CT 702 Trang : 3 Lưu Hệ quyết trữ định LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án tốt nghiệp Tìm hiểu một số phương pháp nén ảnh I.Mục đích và sự cần thiết của “ nén ảnh ”: Nén ảnh là một kỹ thuật mã hoá các ảnh số hoá nhằm giảm số lượng các bit dữ liệu cần thiết để biểu diễn ảnh.

Mục đích là giảm đi những chi phí trong việc lưu trữ ảnh và chi phí thời gian để truyền ảnh đi xa trong truyền thông nhưng vẫn đảm bảo được chất lượng của ảnh. Nén ảnh thực hiện được là do một thực tế: thông tin trong bức ảnh không phải là ngẫu nhiên mà có trật tự , tổ chức.Vì thế nếu bóc tách được tính trật tự, cấu trúc đó thì sẽ biết phần thông tin nào quan trọng nhất trong bức ảnh để biểu diễn và truyền đi với số lượng ít bit hơn so với ảnh gốc mà vẫn đảm bảo tính đầy đủ của thông tin.Ở bên nhận quá trình giải mã sẽ tổ chức, sắp xếp lại được bức ảnh xấp xỉ gần chính xác so với ảnh gốc nhưng vẫn thỏa mãn chất lượng yêu cầu. Dưới đây là ví dụ về lưu trữ ảnh số và truyền đi xa với đường truyền 9600 baud (9600 bps) để thấy rõ sự cần thiết của việc nén ảnh: • Ảnh đa cấp xám hay ảnh 256 màu có kích thước 800 x 600, 8 bit/điểm ảnh, cần 3.000 bit lưu trữ và mất 6. • Ảnh màu RGB (24 bit/điểm ảnh ) cùng độ phân giải như vậy cần hơn 10 triệu bit để lưu trữ và 20 phút để truyền.

• Một phim âm bản có kích thước 24 × 36 mm (35 mm) chia bằng các khoảng cách nhau 12 àm, vào khoảng 3000 × 2000 điểm, 8 bit / pixel, yêu cầu 48 triệu bit cho lưu giữ ảnh và 83 phút để truyền. Qua ví dụ trên ta thấy nhiều vấn đề trong việc lưu trữ và truyền tải ảnh số hoá. Nén ảnh có nhiều ứng dụng trong thực tế như : truyền các văn bản Sinh viên thực hiện : Tạ Minh Thắng CT 702 Trang : 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án tốt nghiệp Tìm hiểu một số phương pháp nén ảnh đồ hoạ qua đường điện thoại (Fax), nén ảnh trong y tế và truyền hình cáp….Chính sự ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của nén ảnh cùng với sự tiến bộ trong lĩnh vực vi điện tử dẫn đến sự ra đời các chuẩn nén ảnh. Nén ảnh đạt được bằng cách loại bỏ các phần dư thừa trong ảnh đã được số hoá.

Dư thừa có thể là dư thừa thông tin về không gian, dư thừa về cấp xám hay dư thừa về thời gian: • Dư thừa thông tin về không gian : trong một bức ảnh luôn tồn tại sự tương quan giữa các điểm ảnh cạnh nhau. • Dư thừa thông tin về cấp xám :là dư thừa dựa vào sự tương quan giữa các màu sắc cạnh nhau. • Dư thừa thông tin về thời gian : Trong một chuỗi ảnh video, tồn tại sự tương quan giữa các điểm ảnh của các frame khác nhau .Các khái niệm cơ bản: • Pixel (picture element) : phần tử ảnh Ảnh trong thực tế là một ảnh liên tục về không gian và về giá trị độ sáng. Để có thể xử lý ảnh bằng máy tính cần thiết phải tiến hành số hoá ảnh.

Như vậy một ảnh là một tập hợp các pixel. Mỗi pixel là gồm một cặp toạ độ x, y và màu. Cặp toạ độ x,y tạo nên độ phân giải (resolution). Màn hình máy tính có nhiều loại với độ phân giải khác nhau: 320 x 200, 640x350, 800x600, 1024x768,… • Mức xám (Graylevel) Mức xám là kết quả sự mã hoá tương ứng của mỗi cường độ sáng của mỗi điểm ảnh với một giá trị số – kết quả của quá trình lượng hoá.

• Dữ liệu Sinh viên thực hiện : Tạ Minh Thắng CT 702 Trang : 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án tốt nghiệp Tìm hiểu một số phương pháp nén ảnh Trong một bài toán, dữ liệu bao gồm một tập các phần tử cơ sở mà ta gọi là dữ liệu nguyên tử. Nó có thể là một chữ số, một ký tự,. nhưng cũng có thể là một con số, một từ,. điều đó phụ thuộc vào từng bài toán.

• Nén dữ liệu Nén dữ liệu là quả trình giảm dung lượng thông tin “dư thừa” trong dữ liệu gốc và làm cho lượng thông tin thu được sau nén thường nhỏ hơn dữ liệu gốc rất nhiều. Do vậy, tiết kiệm được bộ nhớ và giảm thời gian trao đổi dữ liệu trên mạng thông tin mà lại cho phép chúng ta khôi phục lại dữ liệu ban đầu. • Tỷ lệ nén Tỷ lệ nén là một trong các đặc trưng quan trọng của mọi phương pháp nén. Tỷ lệ nén được định nghĩa như sau: Tỷ lệ nén = 1/r*% với r là tỷ số nén được định nghĩa: r = kích thước dữ liệu gốc / kích thước dữ liệu nén.

Như vậy hiệu suất nén = (1- tỷ lệ nén)*100%. Đối vơi ảnh tĩnh, kích thước chính là số bit biểu diễn toàn bộ bức ảnh. Đối với ảnh video, kích thước chính là số bit để biểu diễn một khung hình video (video frame). Sinh viên thực hiện : Tạ Minh Thắng CT 702 Trang : 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án tốt nghiệp Tìm hiểu một số phương pháp nén ảnh CHƯƠNG II: CÁC PHƯƠNG PHÁP NÉN ẢNH II.Cách phân loại các phương pháp nén ảnh: II.Cách phân loại dựa vào nguyên lý nén: Nén bảo toàn thông tin (losses compression): bao gồm các phương pháp nén mà sau khi giải nén sẽ thu đựơc chính xác dữ liệu gốc.Tuy nhiên nén bảo toàn thông tin chỉ đạt hiệu quả nhỏ so với phương pháp nén không bảo toàn thông tin.

Nén không bảo toàn thông tin (lossy compression): bao gồm các phương pháp nén sau khi giải nén sẽ không thu được dữ liệu như bản gốc. Các phương pháp này được gọi là “tâm lý thị giác” đó là lợi dụng tính chất của mắt người chấp nhận một số vặn xoắn trong ảnh khi khôi phục lại.Phương pháp này luôn đem lại hiệu quả cao do loại bỏ đi những thông tin dư thừa không cần thiết.Cách phân loại dựa vào cách thức thực hiện nén: Sinh viên thực hiện : Tạ Minh Thắng CT 702 Trang : 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đồ án tốt nghiệp Tìm hiểu một số phương pháp nén ảnh Phương pháp không gian (Spatial Data Compression ): các phương pháp này thực hiện nén bằng cách tác động trực tiếp lên việc lấy mẫu của ảnh trong miền không gian. Phương pháp sử dụng biến đổi (Transform Coding): gồm các phương pháp tác động lên sự biến đổi của ảnh gốc chứ không tác động trực tiếp.Cách phân loại dựa vào lý thuyết mã hoá: Các phương pháp nén thế hệ thứ nhất: gồm các phương pháp có mức độ tính toán đơn giản như lấy mẫu , gán từ mã,…. Các phương pháp nén thế hệ thứ hai: gồm các phương pháp dựa vào mức độ bão hoà của tỷ lệ nén bằng cách sử dụng các phép toán tổ hợp đầu ra một cách hợp lý hoặc sử dụng biểu diễn ảnh như : phương pháp kim tự tháp Laplace, phương pháp dựa vào vùng gia tăng, phương pháp tách hợp.Quá trình nén và giải nén : Gồm 2 công đoạn : Nén : dữ liệu gốc qua bộ mã hoá dữ liệu , bộ mã hoá này thực hiện nén dữ liệu đến một mức thích hợp cho việc lưu trữ và truyền dẫn thông tin.

Quá trình này sẽ thực hiện việc loại bỏ hay cắt bớt những dư thừa của ảnh để thu được thông tin cần thiết nhưng vẫn đảm bảo được chất lượng ảnh. Giải nén : dữ liệu nén đi qua bộ giải mã dữ liệu, bộ giải mã sẽ thực hiện giải nén để thu được dữ liệu gốc ban đầu.Việc giải nén này thường phải dựa vào các thông tin đi kém theo dữ liệu nén ,tuỳ thuộc vào kiểu nén hay phương pháp nén mà dữ liệu giải nén được có hoàn toàn giống với dữ liệu gốc ban đầu hay không. Sinh viên thực hiện : Tạ Minh Thắng CT 702 Trang : 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ