Luận văn: Ứng dụng thuật toán Genetic và phép toán hình thái trong xử lý ảnh

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu phương pháp genetic phép toán hình thái, ứng dụng thực tế. Tìm hiểu thuật toán tối ưu hóa và áp dụng trong xử lý ảnh.

Chuyên ngành

Xử Lý Ảnh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu Luận
54
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

1. Chƣơng 1: MỞ ĐẦU

I. Chƣơng I: Các khái niệm cơ bản về toán học hình thái

I.1. Quan hệ giữa khái niệm tập hợp và phép toán hình thái

I.2. Một số khái niệm cơ bản về tập hợp

I.3. Các phép toán logic trên ảnh nhị phân

I.4. Phép toán làm béo (Dilation) và làm gầy (Erosion)

I.5. Phép toán Opening và Closing

I.6. Biến đổi Hit or Miss

I.7. Một số thuật toán dựa trên phép toán hình thái

I.7.1. Trích chọn biên

I.7.2. Tách các thành phần liên thông

I.7.3. Tìm xƣơng của ảnh

II. Chƣơng II: Thuật toán di truyền

II.1. Thuật toán di truyền là gì?

II.2. Sử dụng thuật toán di truyền trong toán học hình thái

II.3. Hoạt động của thuật toán di truyền

II.3.1. Quá trình lai ghép (phép lai)

II.3.1.1. Lai ghép một điểm
II.3.1.2. Lai ghép hai điểm
II.3.1.3. Cắt và ghép
II.3.1.4. Ví dụ về phép lai

II.3.2. Quá trình đột biến (phép đột biến)

II.3.3. Quá trình sinh sản và chọn lọc (phép tái sinh và phép chọn)

II.4. Mô hình thuật toán

III. Chƣơng III: Một cách tiếp cận di truyền trong bài toán phân rã phần tử cấu trúc

III.1. Tiếp cận ngẫu nhiên

III.2. Cấu trúc dữ liệu

III.3. Giải thuật dựa trên thuật toán tìm kiếm di truyền

IV. CHƢƠNG IV. Mô tả bài toán và giả thuyết

IV.1. Giao diện chính của chƣơng trình

IV.2. Một số kết quả thử nghiệm

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Thuật Toán Di Truyền Toán Hình Thái Ảnh

Xử lý ảnh là một lĩnh vực phát triển mạnh mẽ trong khoa học máy tính, được thúc đẩy bởi sự tiến bộ trong công nghệ xử lý ảnh số, vi xử lý và thiết bị lưu trữ. Các ngành nghiên cứu trước đây sử dụng ảnh tương tự nay đã chuyển sang hệ thống ảnh số do tính linh động và dễ đáp ứng. Xử lý ảnh tập trung vào việc trích chọn thông tin hữu ích từ ảnh. Các thuật toán xử lý ảnh được phân thành ba mức: thao tác trực tiếp với dữ liệu thô, tận dụng kết quả mức một để phân đoạn và liên kết ảnh, và trích chọn ngữ nghĩa thông tin. Toán học hình thái (MM) là một lĩnh vực riêng biệt, dựa trên cấu trúc và hình dạng, sử dụng các toán hình thái cơ bản để đơn giản hóa ảnh mà vẫn giữ lại các đặc trưng chính. MM còn là công cụ để trích chọn các thành phần ảnh như biên ảnh, xương ảnh, hữu dụng cho việc biểu diễn vùng khác nhau trên ảnh. Các kỹ thuật dùng toán hình thái như lọc ảnh, làm mảnh ảnh hay làm dầy ảnh được sử dụng trong quá trình tiền xử lý ảnh. Một ứng dụng quan trọng là phân rã phần tử cấu trúc. Phần tử cấu trúc là phần tử tham gia vào các phép toán hình thái, và việc phân rã phần tử cấu trúc có nhiều lợi ích như giảm phép toán, giảm không gian lưu trữ, và hỗ trợ hệ thống SIMD. Luận văn này tập trung vào các phép toán hình thái, ứng dụng của chúng trong xử lý ảnh, và sử dụng thuật toán di truyền để giải quyết bài toán phân rã phần tử cấu trúc. Chương 1 trình bày kiến thức cơ bản về phép toán hình thái. Chương 2 trình bày các khái niệm liên quan đến thuật toán di truyền. Chương 3 tập trung vào giải quyết bài toán phân rã phần tử cấu trúc bằng thuật toán di truyền. Chương 4 trình bày kết quả thực nghiệm. Phần kết luận tóm tắt các kết quả đạt được và những vấn đề còn tồn đọng để nâng cao hiệu năng của thuật toán.

1.1. Khái niệm cơ bản về Toán học hình thái MM trong ảnh

Toán học hình thái dựa trên khái niệm tập hợp, mang lại một cách tiếp cận mới đối với các bài toán xử lý ảnh. Trong hầu hết các trường hợp, phép toán hình thái thể hiện một tính chất nào đó của phép toán liên quan đến khái niệm tập hợp. Ảnh số là sự biểu diễn ảnh dưới dạng tín hiệu tương tự hoặc tín hiệu số. Trong biểu diễn số của các ảnh đa mức xám, tập hợp các điểm ảnh được biểu diễn dưới dạng một ma trận hai chiều. Mỗi phần tử của ma trận biểu diễn cho mức xám hay cường độ của ảnh tại vị trí đó, phần tử trong ma trận được gọi là một phần tử ảnh (Pixel). Đối với ảnh nhị phân, ta ngầm định các điểm ảnh thể hiện đối tượng ảnh được mã hóa bởi các điểm ảnh có giá trị 1. Tương ứng với đó, nền sẽ được mã hóa bởi các điểm ảnh có giá trị 0. Ảnh đa cấp xám có thể được biểu diễn bởi các tập hợp tập con của tập Z3. Mỗi một phần tử được đại diện bởi một bộ 3 phần tử (x1,x2,x3) tương ứng là toạ độ điểm ảnh và mức xám tại ảnh đó.

1.2. Ứng dụng chính của Toán học hình thái trong xử lý ảnh

Một trong các ứng dụng quan trọng của Toán học hình thái (MM) là phân rã phần tử cấu trúc thành các phần tử cấu trúc nhỏ hơn. Phần tử cấu trúc là phần tử tham gia trong các phép toán hình thái. Việc phân rã phần tử cấu trúc hoặc ma trận điểm ảnh có ba lợi ích: giảm phép toán trong các ứng dụng mà phần tử đó tham gia, giảm không gian lưu trữ ảnh và đối với các hệ thống chỉ hỗ trợ tập lệnh SIMD trên các phần tử nhỏ hơn nhiều phần tử cấu trúc, thì việc phân rã phần tử cấu trúc thành các phần tử cấu trúc nhỏ hơn là cần thiết.

II. Vấn Đề Thách Thức Trong Xử Lý Ảnh Bằng MM

Mặc dù toán học hình thái cung cấp nhiều công cụ mạnh mẽ cho xử lý ảnh, vẫn tồn tại một số vấn đề và thách thức cần giải quyết. Một trong số đó là việc lựa chọn phần tử cấu trúc phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Việc lựa chọn sai phần tử cấu trúc có thể dẫn đến kết quả không mong muốn, chẳng hạn như mất thông tin quan trọng hoặc tạo ra các artifacts. Thách thức khác là hiệu suất tính toán, đặc biệt đối với các ảnh lớn và phức tạp. Các phép toán hình thái có thể tốn nhiều thời gian tính toán, đặc biệt khi sử dụng các phần tử cấu trúc lớn hoặc thực hiện nhiều phép toán liên tiếp. Do đó, cần có các phương pháp tối ưu hóa để tăng tốc độ xử lý ảnh bằng toán học hình thái. Ngoài ra, việc phân rã phần tử cấu trúc cũng là một thách thức, vì cần tìm ra các phần tử cấu trúc nhỏ hơn sao cho vẫn đảm bảo được hiệu quả của các phép toán hình thái ban đầu. Cuối cùng, việc tích hợp toán học hình thái với các phương pháp xử lý ảnh khác cũng là một thách thức, vì cần đảm bảo sự tương thích và hiệu quả của các phương pháp kết hợp.

2.1. Lựa chọn phần tử cấu trúc tối ưu Bài toán khó trong MM

Việc lựa chọn phần tử cấu trúc phù hợp là rất quan trọng trong toán học hình thái. Phần tử cấu trúc đóng vai trò như một "bộ lọc" để trích xuất các đặc trưng mong muốn từ ảnh. Tuy nhiên, việc lựa chọn phần tử cấu trúc phù hợp không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nó phụ thuộc vào đặc điểm của ảnh, mục tiêu xử lý và các ràng buộc khác. Một phần tử cấu trúc quá lớn có thể làm mất thông tin chi tiết, trong khi một phần tử cấu trúc quá nhỏ có thể không loại bỏ được nhiễu. Do đó, cần có các phương pháp để tự động lựa chọn phần tử cấu trúc phù hợp hoặc để thiết kế các phần tử cấu trúc tùy chỉnh cho từng ứng dụng cụ thể.

2.2. Hiệu suất tính toán Cải thiện tốc độ xử lý MM ảnh lớn

Các phép toán hình thái có thể tốn nhiều thời gian tính toán, đặc biệt đối với các ảnh lớn và phức tạp. Điều này là do các phép toán hình thái thường yêu cầu thực hiện các phép toán trên toàn bộ ảnh, và số lượng phép toán tăng lên theo kích thước của ảnh và kích thước của phần tử cấu trúc. Do đó, cần có các phương pháp để tăng tốc độ xử lý ảnh bằng toán học hình thái. Một số phương pháp có thể được sử dụng bao gồm sử dụng các thuật toán song song, sử dụng các phép toán gần đúng, hoặc sử dụng các phần tử cấu trúc đã được phân rã.

2.3. Tối ưu hóa phân rã phần tử cấu trúc Duy trì hiệu quả MM

Việc phân rã phần tử cấu trúc có thể giúp giảm thời gian tính toán và giảm không gian lưu trữ. Tuy nhiên, việc phân rã phần tử cấu trúc cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo rằng các phép toán hình thái ban đầu vẫn được thực hiện một cách chính xác. Một số phương pháp có thể được sử dụng để tối ưu hóa việc phân rã phần tử cấu trúc bao gồm sử dụng các thuật toán di truyền, sử dụng các thuật toán học máy, hoặc sử dụng các thuật toán dựa trên lý thuyết tập hợp.

III. Phương Pháp Tiếp Cận Di Truyền Trong Phân Rã Cấu Trúc

Thuật toán di truyền là một kỹ thuật tối ưu hóa mạnh mẽ, có thể được sử dụng để giải quyết các bài toán phức tạp trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm cả xử lý ảnh. Trong bài toán phân rã phần tử cấu trúc, thuật toán di truyền có thể được sử dụng để tìm kiếm các phần tử cấu trúc nhỏ hơn sao cho vẫn đảm bảo được hiệu quả của các phép toán hình thái ban đầu. Thuật toán di truyền bắt đầu bằng cách tạo ra một quần thể các giải pháp tiềm năng (các cá thể). Mỗi cá thể đại diện cho một cách phân rã phần tử cấu trúc. Sau đó, thuật toán di truyền sẽ đánh giá độ thích nghi của mỗi cá thể, dựa trên một hàm mục tiêu. Hàm mục tiêu đo lường mức độ tốt của một cá thể, dựa trên các tiêu chí như thời gian tính toán, không gian lưu trữ và độ chính xác của các phép toán hình thái. Sau khi đánh giá độ thích nghi của mỗi cá thể, thuật toán di truyền sẽ chọn ra các cá thể tốt nhất để tạo ra thế hệ tiếp theo. Các cá thể mới được tạo ra thông qua các phép toán di truyền, như lai ghép và đột biến. Quá trình này được lặp lại cho đến khi đạt được một giải pháp thỏa mãn.

3.1. Cấu trúc dữ liệu hiệu quả cho thuật toán di truyền

Cấu trúc dữ liệu đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả của thuật toán di truyền. Cấu trúc dữ liệu cần phải biểu diễn một cách mềm dẻo các phân tử lồi, chỉ ra hình dạng và sự phân rã thành các phần tử. Đồng thời, cần đảm bảo đánh giá nhanh và đơn giản. Việc biểu diễn này biến đổi theo độ dài, vì số z các phân hoạch bao gồm việc phân rã nhiễm sắc thể J không bị chặn trên. Một cá thể được biểu diễn bằng chuỗi gen dài tùy ý, mỗi gen biểu diễn một phân hoạch của phần tử cấu trúc đầu vào. Hợp logic của tất cả các gen tạo nên cá thể. Cấu trúc dữ liệu phân cấp phức tạp hơn được phát triển để vừa sử dụng dung lượng nhớ thấp hơn cho mỗi cá thể, vừa làm dễ dàng và tăng tốc độ xác định các lời giải mới tốt hơn. Mỗi mức phân cấp chỉ giải mã các thông tin thật sự cần thiết cho mức độ đó: Mức phần tử, mức độ gen, mức độ cá thể.

3.2. Hàm thích nghi trong thuật toán di truyền cho MM

Hàm thích nghi f(I) được sử dụng để đánh giá mỗi cá thể I trong thuật toán tìm kiếm. Hàm thích nghi này sẽ đo đạc độ "thích nghi" của cá thể đó dựa trên các tiêu chí như tính chính xác, thời gian tính toán, không gian lưu trữ và sự phù hợp với các ràng buộc của bài toán. Hàm thích nghi cần được thiết kế sao cho nó có thể phân biệt được các cá thể tốt với các cá thể xấu, và nó cần phải phản ánh được mục tiêu của bài toán. Một hàm thích nghi tốt sẽ giúp thuật toán di truyền tìm kiếm được các giải pháp tốt hơn.

3.3. Các toán tử di truyền quan trọng trong thuật toán

Các toán tử di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các cá thể mới trong thuật toán di truyền. Các toán tử di truyền phổ biến bao gồm lai ghép và đột biến. Lai ghép kết hợp các phần của hai cá thể cha mẹ để tạo ra một cá thể con mới. Đột biến thay đổi ngẫu nhiên một phần của một cá thể. Các toán tử di truyền cần được thiết kế sao cho chúng có thể tạo ra các cá thể mới có tiềm năng tốt, và chúng cần phải duy trì sự đa dạng của quần thể.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ứng Dụng Phân Rã Cấu Trúc MM

Trong khuôn khổ luận văn, các kết quả thử nghiệm được thực hiện trên bộ xử lý pentum 3 tốc độ 1.3GHz, 256 MB RAM. Thời gian chạy chương trình là 5 phút. Hàm mục tiêu được định nghĩa bao gồm các yếu tố như hiệu quả của phân rã (a), hệ số phạt (b) và một hằng số (AConst) để điều chỉnh mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này. Các kết quả cho thấy thuật toán di truyền có thể được sử dụng để phân rã các phần tử cấu trúc một cách hiệu quả, giảm số lượng phép toán cần thiết và giảm không gian lưu trữ. Tuy nhiên, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa các tham số của thuật toán di truyền và để đánh giá hiệu quả của thuật toán trên các bộ dữ liệu lớn hơn và phức tạp hơn.

4.1. Đánh giá hiệu quả thuật toán phân rã cấu trúc Ví dụ 1

Ví dụ 1: Xét ma trận B cỡ 5x5. Sau khi chạy thuật toán di truyền, ma trận B phân rã được thành hợp của 6 phần tử cấu trúc khối. Điều này cho thấy thuật toán có thể tìm ra các phần tử cấu trúc nhỏ hơn để biểu diễn ma trận B một cách hiệu quả. Chuỗi phân rã của B dưới dạng các phần tử cấu trúc kích thước 3x3 được thể hiện chi tiết.

4.2. Đánh giá hiệu quả thuật toán phân rã cấu trúc Ví dụ 2

Ví dụ 2: Xét ma trận B cỡ 9x9. Ma trận B được phân rã thành hợp các phần tử cấu trúc hình khối. Chuỗi phân rã của B dưới dạng các phần tử cấu trúc kích thước 3x3 được thể hiện chi tiết. Kết quả này cho thấy thuật toán có thể xử lý các ma trận lớn hơn và phức tạp hơn, và nó vẫn có thể tìm ra các phần tử cấu trúc nhỏ hơn để biểu diễn ma trận B một cách hiệu quả.

4.3. Giao diện chương trình thực nghiệm Nhập file tùy chỉnh tham số

Giao diện chương trình thực nghiệm cho phép người dùng nhập file chứa thông tin về phần tử cấu trúc. Người dùng có thể chọn các tùy chọn, bao gồm: số thế hệ cá thể được sinh ra, số lượng cá thể lấy ngẫu nhiên tại mỗi thế hệ để thực hiện việc tạo ra các thế hệ tiếp sau, hệ số phạt. Kết quả được lưu vào file và hiển thị trên màn hình.

V. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Toán Hình Thái

Luận văn đã trình bày một phương pháp tiếp cận sử dụng thuật toán di truyền để giải quyết bài toán phân rã phần tử cấu trúc trong toán học hình thái. Các kết quả thử nghiệm cho thấy thuật toán có thể phân rã các phần tử cấu trúc một cách hiệu quả, giảm số lượng phép toán cần thiết và giảm không gian lưu trữ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu phát triển trong tương lai. Cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa các tham số của thuật toán di truyền, để đánh giá hiệu quả của thuật toán trên các bộ dữ liệu lớn hơn và phức tạp hơn, và để tích hợp thuật toán với các phương pháp xử lý ảnh khác. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về việc lựa chọn phần tử cấu trúc phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể, về việc tăng tốc độ tính toán của các phép toán hình thái, và về việc phát triển các thuật toán phân rã phần tử cấu trúc hiệu quả hơn.

5.1. Tóm tắt thành quả đạt được và bài học kinh nghiệm

Luận văn đã thành công trong việc trình bày một phương pháp tiếp cận mới sử dụng thuật toán di truyền để giải quyết bài toán phân rã phần tử cấu trúc. Các kết quả thực nghiệm đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả của phương pháp này. Tuy nhiên, quá trình nghiên cứu cũng đã cho thấy một số bài học kinh nghiệm quan trọng. Cần có sự hiểu biết sâu sắc về toán học hình thái và thuật toán di truyền để thiết kế một thuật toán hiệu quả. Cần có một cấu trúc dữ liệu phù hợp để biểu diễn các phần tử cấu trúc và các cá thể trong thuật toán di truyền. Cần có một hàm mục tiêu phù hợp để đánh giá độ thích nghi của các cá thể. Cần có các toán tử di truyền phù hợp để tạo ra các cá thể mới có tiềm năng tốt.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo Tối ưu và ứng dụng thực tế

Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu để tối ưu hóa các tham số của thuật toán di truyền, để đánh giá hiệu quả của thuật toán trên các bộ dữ liệu lớn hơn và phức tạp hơn, và để tích hợp thuật toán với các phương pháp xử lý ảnh khác. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về việc lựa chọn phần tử cấu trúc phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể, về việc tăng tốc độ tính toán của các phép toán hình thái, và về việc phát triển các thuật toán phân rã phần tử cấu trúc hiệu quả hơn. Các ứng dụng thực tế của thuật toán phân rã phần tử cấu trúc trong toán học hình thái bao gồm giảm không gian lưu trữ ảnh, tăng tốc độ xử lý ảnh, và cải thiện độ chính xác của các phép toán hình thái.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Trình bày các kiến thức cơ bản về phép toán hình thái bao gồm các khái niệm, các thuật toán và các ứng dụng tiêu biểu của phép toán hình thái. Chương 2: Trình bày ngắn gọn các khái niệm liên quan đến thuật toán di truyền. Chương 3: Tập trung giải quyết bài toán phân rã phần tử cấu trúc bằng phƣơng pháp tiếp cận ngẫu nhiên dựa trên thuật toán di truyền. Chương 4: Trình bày kết quả thực nghiệm: Phân rã phần tử cấu trúc kích thƣớc 9x9 thành các phần tử cấu trúc kích thƣớc 3x3.

Phần kết luận nêu tóm tắt các kết quả đạt đƣợc và đƣa ra các những vấn đề còn tồn đọng để nâng cao hiệu năng của thuật toán. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng I: Các khái niệm cơ bản về toán học hình thái I. Quan hệ giữa khái niệm tập hợp và phép toán hình thái Toán học hình thái (MM) dựa trên khái niệm về tập hợp, và chính nhờ có khái niệm này mà toán học hình thái mang lại một cách tiếp mới cận đối với các bài toán xử lý ảnh. Trong hầu hết các trƣờng hợp, phép toán hình thái đều thể hiện một tính chất nào đó của phép toán liên quan đến khái niệm tập hợp.

Bằng các khái niệm đơn giản về phép toán hợp, giao, phần bù.v, chúng ta có thể xây dựng các phép toán rất hữu ích cho các kỹ thuật xử lý ảnh. Ảnh số là sự biểu diễn ảnh dƣới dạng tín hiệu tƣơng tự hoặc tín hiệu số. Trong biểu diễn số của các ảnh đa mức xám, tập hợp các điểm ảnh đƣợc biểu diễn dƣới dạng một ma trận hai chiều. Mỗi phần tử của ma trận biểu diễn cho mức xám hay cƣờng độ của ảnh tại vị trí đó, phần tử trong ma trận đƣợc gọi là một phần tử ảnh, thông thƣờng kí hiệu là PEL (Picture Element) hoặc là điểm ảnh (Pixel).

Đối với ảnh nhị phân, ta ngầm định các điểm ảnh thể hiện đối tƣợng ảnh đƣợc mã hóa bởi các điểm ảnh có giá trị 1. Tƣơng ứng với đó, nền sẽ đƣợc mã hóa bởi các điểm ảnh có giá trị 0. Ảnh đa cấp xám có thể đƣợc biểu diễn bởi các tập hợp tập con của tập Z3. Ảnh nhị phân 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Mỗi một phần tử đƣợc đại diện bởi một bộ 3 phần tử (x1,x2,x3) tƣơng ứng là toạ độ điểm ảnh và mức xám tại ảnh đó.2[17] mô tả một thể hiện đơn giản của ảnh đa cấp xám Hình I.

Ảnh đa cấp xám Nhƣ vậy, ta đã hình dung đƣợc mối quan hệ giữa ảnh và khái niệm tập hợp. Đối với mỗi ảnh thì sẽ có tƣơng ứng một tập hợp thể hiện ảnh và ngƣợc lại, từ một tập hợp, ta có thể dựng lại ảnh tƣơng ứng. Một số khái niệm cơ bản về tập hợp Giả sử A là một tập thuộc Z 2. Nếu a=(a1,a2) là một phần tử của A, thì ta kí hiệu là: a A Tƣơng tự nhƣ vậy, trong trƣờng hợp a không phải là phần tử con của A thì kí hiệu: a A Tập hợp không chứa phần tử nào thì đƣợc gọi là tập rỗng 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Trong khuôn khổ của luận văn này, chúng ta sẽ quan tâm tới khái niệm phần tử của một tập hợp trong phạm vi của ảnh nhị phân.

Ví dụ, khi ta viết  Cw  {|wd, dD}thì nghĩa là C là tập các phần tử w là đối của các phần tử tƣơng ứng của tập D qua gốc tọa độ. Nếu nhƣ với mọi phần tử A đều thuộc tập B thì ta nói rằng tập A là một tập con của tập B và kí hiệu là : A B Hợp của hai tập A và tập B là tập tất cả các phần tử hoặc thuộc A hoặc thuộc B. CAB Tƣơng tự nhƣ vậy giao của hai tập A và tập B là tất cả các phần tử vừa thuộc A lại đồng thời thuộc B : Hình I. Các phép toán cơ bản trên tập hợp Phần bù của tập A là tập tất cả các phần tử không thuộc A C A{ w } |wA Hiệu A và B, kí hiệu là A-B đƣợc định nghĩa bởi Ngoài ra, trong toán học hình thái ngƣời ta còn đƣa ra hai định nghĩa khác, tập nghịch của A : 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  B  {w | w  b, b  B} và tập tịnh tiến của tập A bởi véc tơ z(z1,z2), đƣợc định nghĩa là tập tất cả các phần tử là ảnh của tập A trong phép tịnh tiến theo véc tơ z : Az  {c | c  a  z, a  A} I.

Các phép toán logic trên ảnh nhị phân Phần lớn các ứng dụng trong chƣơng này là đề cập tới ảnh nhị phân. Các phép toán logic dù đơn giản nhƣng cung cấp một cách thực thi hiệu quả để có thể triển khai các thuật toán xử lý ảnh dựa trên phép toán hình thái. Phép toán cơ bản nhất đƣợc sử dụng trong xử lý ảnh là : phép toán AND, phép toán OR và phép toán NOT. Các tính chất của chúng đƣợc định nghĩa trong bảng dƣới đây : P Q P AND Q P OR q NOT p 0 0 0 0 1 0 1 0 1 1 1 0 0 1 0 1 1 1 1 0 Dựa trên ba phép toán cơ bản trên, ta có thể xây dựng đƣợc các phép toán phức tạp hơn bằng cách kết hợp chúng lại với nhau.

dƣới đây thể hiện các phép toán dựa trên bộ các phép toán cơ bản ở trên. 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các phép toán cơ bản I. Phép toán làm béo (Dilation) và làm gầy (Erosion) Ta bắt đầu thảo luận về phép toán hình thái, bƣớc đầu xem xét 2 phép toán hình thái cơ bản: làm béo và làm gầy.

Đây là 2 phép toán cơ bản nhất và thực tế rằng đa số các thuật toán đều dựa trên 2 phép toán này. Làm béo Với A và B là 2 tập trong Z 2 , tập béo của A gây bởi tập B đƣợc ký hiệu là:  A  B  {z | ( B) z  A  } Tập B thƣờng đƣợc gọi là phần tử cấu trúc do sự tác động của nó gây sự ảnh hƣởng về cấu trúc lên tập A. Phƣơng trình trên không chỉ nhằm đƣa ra định nghĩa của phép toán làm béo mà còn mang lại những lợi thế khác, nó mang lại một cảm giác trực quan rằng các phần tử cấu trúc này nhƣ là một mặt nạ xoắn làm thay đổi cấu trúc của ảnh ban đầu. 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.1[26](a) thể hiện ảnh tham gia thuật toán làm béo, hình I.

Trong trƣờng hợp này phần tử cấu trúc và phần tử cấu trúc nghịch của nó trùng nhau do B đối xứng. Phép toán làm béo Một trong các ứng dụng đơn giản nhất của phép toán làm béo là nối các nét đứt trong quá trình nâng cao chất lƣợng ảnh.2 dƣới đây là một ví dụ ảnh với các kí tự đứt gãy do quá trình quét ảnh không đƣợc tốt hay do việc zoom ảnh quá lớn. Độ dài lớn nhất của mỗi phần gãy trong ví dụ này là 2 pixel. Ta có thể dùng một phần tử cấu trúc đơn giản để nối các nét đứt này lại với nhau.

Kết quả của việc thực hiện phép toán làm béo này là ảnh đƣợc khôi phục, các vết đứt gãy đƣợc thay thế bởi các điểm ảnh tạo cho các nét chữ đƣợc trơn và liên tục. Ứng dụng của phép toán dilation 13 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Làm gầy Cho tập A và B trong Z 2 , tập gầy của A gây bởi B đƣợc kí hiệu là Một trong các ứng dụng đơn giản nhất của phép toán làm gầy là loại bỏ các thành phần dƣ thừa hay các thành phần nhiễu. mô tả một ảnh nhị phân đƣợc cấu tạo bởi các hình vuông với các kích thƣớc là 1,2,5,7,9 và 15 điểm ảnh.

Bằng cách sử dụng phần tử cấu trúc với kích thƣớc phù hợp và sử dụng phép toán làm gầy, chúng ta có thể loại bỏ các hình vuông điểm ảnh nhỏ (nhiễu) và giữ lại các hình vuông điểm ảnh với kích thƣớc lớn (các thành phần chính của ảnh) Hình I. Loại bỏ thành phần nhiễu I. Phép toán Opening và Closing Nhƣ chúng ta đã thấy, phép toán làm béo tăng kích thƣớc của ảnh còn phép toán làm gầy giảm kích thƣớc của ảnh. Trong phần này, chúng ta sẽ bàn đến 2 trong những phép toán quan trọng nhất: Opening và Closing.

Opening ban đầu làm mịn đƣờng biên của đối tƣợng sau đó loại bỏ các phần lồi ra. Closing cũng nhằm mục đích làm mịn đƣờng biên nhƣng khác với phép toán Opening, phép toán Closing ban đầu sẽ làm dày đối tƣợng và sau đó mới thực hiện việc làm mịn biên của ảnh Opening của tập A bởi phần tử cấu trúc B đƣợc ký hiệu là A  B  ( A  B)  B Tƣơng tự Closing của A bởi B là : A  B  ( A  B)  B 14 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Phép toán Opening có một cách thể hiện hình học đơn giản. Giả sử chúng ta coi phần tử cấu trúc B nhƣ là một quả bóng. Đƣờng bao của tập A  B đƣợc hình thành bằng cách cho B lăn trong cấu trúc hình học của A.

Phép toán Opening Ngƣợc lại, phép toán Closing cũng có một thể hiện tƣơng tự, nhƣng bằng cách ngƣợc lại. Quả bóng sẽ đƣợc lăn ở phía ngoài cấu trúc hình học của A. Phép toán Closing 15 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Phép toán Opening Một số tính chất cơ bản của phép toán opening: - A  B là tập con của A - Nếu C là tập con của D thì C  B là tập con của D  B - (A )  B BBA Tƣơng tự nhƣ vậy, phép toán closing thỏa mãn các tính chất sau: - A là tập con của A  B - Nếu C là tập con của D thì C  B là tập con của D  B - ( A  B)  B  A  B Các phép toán hình thái còn đƣợc sử dụng để xây dựng các bộ lọc.

Ví dụ nhƣ trong bài toán nhận dạnh vân tay ngƣời, ảnh cần nhận dạng có nhiễu (nhƣ thể hiện trong hình I. Các nhiễu là các chấm trắng nhỏ (khác với các ví dụ trƣớc, trong ví dụ này nội dung của ảnh đƣợc thể hiện bởi các điểm ảnh sáng còn nền là các điểm ảnh sẫm mầu). Mục tiêu của quá trình tiền xử lý ảnh trƣớc khi nhận dạng là việc lọc các thành phần nhiễu nhƣng đồng thời phải đảm bảo sự ảnh hƣởng đến các thành 16 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phần vân tay ít nhất có thể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ