Khóa luận: Tổng hợp nanosilica từ vỏ trấu & chế tạo composite PLA/Silica

Khóa luận trình bày quy trình tổng hợp nanosilica từ vỏ trấu và chế tạo vật liệu composite nền PLA/Silica, phân tích các tính chất cơ nhiệt của vật liệu.

Chuyên ngành

Khoa học Vật liệu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2013

60
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Nanosilica từ vỏ trấu Giải pháp đột phá cho vật liệu xanh

Trong bối cảnh phát triển bền vững, việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp để tạo ra các vật liệu có giá trị cao đang trở thành xu hướng tất yếu. Vỏ trấu, một nguồn phế thải dồi dào tại Việt Nam, chứa hàm lượng silica lớn, mở ra tiềm năng sản xuất nanosilica với chi phí thấp. Vật liệu này, khi kết hợp với nhựa sinh học PLA (Axit Polylactic), tạo ra một thế hệ vật liệu nano composite mới, không chỉ cải thiện các đặc tính vốn có của PLA mà còn thúc đẩy mạnh mẽ mô hình kinh tế tuần hoàn. Sự kết hợp giữa nanosilica từ vỏ trấu và PLA tạo ra các sản phẩm biocomposite có khả năng ứng dụng rộng rãi, từ y sinh đến bao bì tự hủy, giải quyết đồng thời bài toán về ô nhiễm nhựa và quản lý phế thải nông nghiệp. Hướng đi này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn góp phần quan trọng vào việc bảo vệ môi trường, định hình tương lai của ngành khoa học vật liệu theo hướng xanh và bền vững hơn.

1.1. Vỏ trấu Nguồn cung cấp silica vô định hình dồi dào

Vỏ trấu là một phụ phẩm chính của ngành trồng lúa, chiếm khoảng 20% khối lượng lúa. Tại Việt Nam, sản lượng vỏ trấu hàng năm lên tới hàng triệu tấn. Thành phần chính của vỏ trấu bao gồm cellulose (26-35%), lignin (25-30%) và đặc biệt là silica (SiO2) chiếm tới 20% [1]. Sau khi đốt, tro trấu thu được, hay còn gọi là RHA (Rice Husk Ash), có hàm lượng SiO2 lên đến hơn 90%. Điều quan trọng là silica trong vỏ trấu tồn tại ở dạng silica vô định hình, có diện tích bề mặt riêng lớn và hoạt tính cao, là tiền chất lý tưởng để tổng hợp nanosilica. Việc khai thác nguồn phụ phẩm nông nghiệp này không chỉ giảm thiểu ô nhiễm môi trường do đốt bỏ tùy tiện mà còn biến một loại phế thải thành nguyên liệu công nghiệp giá trị, đóng góp vào chuỗi giá trị của vật liệu bền vững.

1.2. Nhựa sinh học PLA Axit Polylactic và những hạn chế

Nhựa sinh học PLA hay Axit Polylactic là một loại polymer phân hủy sinh học có nguồn gốc từ các tài nguyên tái tạo như tinh bột ngô hoặc mía. Nhờ khả năng phân hủy sinh học và tương thích sinh học cao, PLA được xem là giải pháp thay thế tiềm năng cho nhựa truyền thống gốc dầu mỏ. Tuy nhiên, PLA nguyên chất vẫn còn nhiều hạn chế: độ giòn cao, khả năng chịu va đập kém, độ bền nhiệt thấp (nhiệt độ hóa thủy tinh chỉ khoảng 50-70°C) và tốc độ kết tinh chậm. Những nhược điểm về tính chất cơ học của compositetính chất nhiệt của PLA đã giới hạn phạm vi ứng dụng của nó, đặc biệt trong các lĩnh vực đòi hỏi độ bền và khả năng chịu nhiệt cao. Do đó, việc nghiên cứu các phương pháp gia cường PLA bằng silica hay các hạt độn nano khác là cực kỳ cần thiết để khắc phục những yếu điểm này.

II. Hướng dẫn tổng hợp Nanosilica từ tro trấu RHA hiệu quả

Quy trình tổng hợp nanosilica từ vỏ trấu là một quá trình đa giai đoạn, đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về điều kiện phản ứng để thu được sản phẩm có kích thước nano và độ tinh khiết cao. Phương pháp này tận dụng nguồn RHA (Rice Husk Ash) giá rẻ để tạo ra một vật liệu có giá trị thương mại cao. Quá trình bắt đầu bằng việc xử lý hóa học để loại bỏ tạp chất kim loại và hữu cơ, sau đó là giai đoạn chiết xuất silica và cuối cùng là kết tủa để tạo hạt nano. Theo nghiên cứu của Tống Trần Vinh (2013), việc kiểm soát nhiệt độ nung và xử lý axit đóng vai trò quyết định đến chất lượng của silica nano từ tro trấu. Các phương pháp phổ biến như phương pháp sol-gel hay kết tủa từ dung dịch silicat đều được áp dụng thành công. Hiệu quả của quá trình này không chỉ được đánh giá qua kích thước hạt mà còn qua diện tích bề mặt riêng (BET), yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng gia cường khi phối trộn vào vật liệu nền polymer.

2.1. Quy trình xử lý vỏ trấu và tạo tro trấu RHA tinh khiết

Để thu được RHA (Rice Husk Ash) có hàm lượng silica cao, vỏ trấu thô ban đầu cần được xử lý sơ bộ. Đầu tiên, vỏ trấu được rửa sạch để loại bỏ đất đá, sau đó được xử lý bằng axit (ví dụ HCl và H2SO4 5%) để loại bỏ các ion kim loại như K+, Na+, Ca2+. Giai đoạn quan trọng tiếp theo là quá trình nhiệt phân. Vỏ trấu đã xử lý được nung ở nhiệt độ được kiểm soát chặt chẽ, thường là 600°C trong 4 giờ. Nhiệt độ này đủ cao để đốt cháy hoàn toàn các thành phần hữu cơ (cellulose, lignin) nhưng đủ thấp để không gây ra sự chuyển pha từ silica vô định hình sang dạng tinh thể (cristobalite), làm giảm hoạt tính của silica. Kết quả thu được là tro trấu có màu trắng, xốp với hàm lượng SiO2 tinh khiết trên 90% và diện tích bề mặt BET có thể đạt tới 236 m²/g, là nguyên liệu lý tưởng cho bước tổng hợp tiếp theo.

2.2. Phương pháp sol gel và kết tủa để tạo hạt silica nano

Từ RHA tinh khiết, silica được chiết xuất bằng cách hòa tan trong dung dịch kiềm mạnh (NaOH) ở nhiệt độ cao để tạo thành dung dịch natri silicat (Na2SiO3). Đây là tiền chất cho quá trình tạo hạt. Phương pháp sol-gel là một kỹ thuật phổ biến để tổng hợp nanosilica. Dung dịch natri silicat sau đó được trung hòa từ từ bằng axit (ví dụ H2SO4) trong một môi trường được kiểm soát (có thể có chất hoạt động bề mặt như CTAB) để điều chỉnh pH về khoảng 4. Quá trình này gây ra sự thủy phân và ngưng tụ của các phân tử axit silicic (H2SiO3), hình thành một mạng lưới gel ba chiều. Sau giai đoạn già hóa (aging) để ổn định cấu trúc và rửa loại bỏ ion tạp, sản phẩm được sấy khô và nung ở 500°C để loại bỏ hoàn toàn chất hữu cơ còn sót lại. Kết quả thu được là bột nanosilica có dạng hình cầu, kích thước đồng đều trong khoảng 75-82 nm, sẵn sàng cho việc chế tạo vật liệu nano composite.

III. Bí quyết chế tạo vật liệu composite PLA Silica hiệu quả

Việc chế tạo vật liệu composite PLA/Silica thành công phụ thuộc phần lớn vào khả năng phân tán đồng đều các hạt nanosilica vào trong nền nhựa sinh học PLA. Sự phân tán tốt sẽ tối đa hóa diện tích tiếp xúc giữa pha độn và nền, từ đó nâng cao hiệu quả gia cường. Một trong những thách thức lớn nhất là độ tương hợp pha giữa nanosilica (vốn có bản chất vô cơ, ưa nước) và PLA (hữu cơ, kỵ nước). Để giải quyết vấn đề này, các phương pháp như trộn nóng chảy kết hợp với việc sử dụng chất trợ tương hợp hoặc xử lý bề mặt nanosilica thường được áp dụng. Việc lựa chọn đúng phương pháp và thông số công nghệ sẽ quyết định đến cấu trúc vi mô và các tính chất vĩ mô của sản phẩm biocomposite cuối cùng, bao gồm cả tính chất cơ học của composite và độ ổn định nhiệt.

3.1. Kỹ thuật trộn nóng chảy và phân tán hạt độn nano

Trộn nóng chảy (melt mixing) là phương pháp phổ biến và phù hợp với quy mô công nghiệp để chế tạo vật liệu nano composite. Trong quy trình này, nhựa PLA và bột nanosilica được đưa vào một máy trộn kín (như Haake PolyDrive) ở nhiệt độ cao hơn nhiệt độ nóng chảy của PLA (khoảng 170-180°C). Lực cắt cơ học cao sinh ra trong quá trình trộn giúp phá vỡ các cụm hạt độn nano và phân tán chúng vào nền polymer nóng chảy. Các thông số như nhiệt độ, tốc độ quay trục vít (ví dụ 50 vòng/phút) và thời gian trộn (khoảng 10 phút) cần được tối ưu hóa. Một sự phân tán tốt được thể hiện qua hình ảnh SEM, cho thấy các hạt silica riêng lẻ hoặc các cụm nhỏ (dưới 100 nm) phân bố đều trong nền PLA. Khi hàm lượng silica tăng cao (trên 5-7 wt%), hiện tượng kết tụ có xu hướng gia tăng, làm giảm hiệu quả gia cường.

3.2. Cải thiện độ tương hợp pha bằng chất trợ tương hợp

Để tăng cường liên kết giữa bề mặt nanosilica và mạch PLA, việc sử dụng chất trợ tương hợp là một giải pháp hiệu quả. Các chất này thường là các polymer được ghép mạch với các nhóm chức có khả năng phản ứng hoặc tương tác với cả hai pha. Ví dụ, LLDPE-g-MA (LLDPE ghép Anhydride Maleic) có thể được sử dụng. Phần LLDPE tương hợp tốt với nền PLA, trong khi nhóm Anhydride Maleic có thể tạo liên kết với các nhóm hydroxyl (-OH) trên bề mặt của nanosilica. Liên kết này tạo ra một lớp chuyển tiếp, giúp truyền tải ứng suất từ nền polymer sang hạt độn nano hiệu quả hơn, từ đó cải thiện đáng kể tính chất cơ học của composite, đặc biệt là độ bền va đập. Nghiên cứu cho thấy, việc bổ sung 5% LLDPE-g-MA đã cải thiện rõ rệt độ bền va đập của vật liệu composite PLA/SiO2 so với mẫu không sử dụng chất trợ tương hợp.

IV. Top 3 cải tiến vượt trội của vật liệu composite PLA Silica

Việc bổ sung nanosilica từ vỏ trấu vào nền PLA đã mang lại những cải tiến đáng kể, biến một loại nhựa sinh học giòn và kém bền nhiệt thành một vật liệu nano composite hiệu năng cao. Các kết quả nghiên cứu thực nghiệm đã chứng minh rõ ràng sự vượt trội của vật liệu composite PLA/Silica so với PLA nguyên chất trên nhiều phương diện. Những cải tiến này không chỉ giới hạn ở tính chất cơ học của composite mà còn bao gồm cả độ ổn định nhiệt và tốc độ kết tinh. Sự gia cường này là kết quả trực tiếp của tương tác giữa các hạt độn nano phân tán tốt và vật liệu nền polymer. Các phân tích bằng phương pháp TGA, DSC và đo cơ lý đã cung cấp những bằng chứng thuyết phục về hiệu quả của việc sử dụng nanosilica làm chất độn gia cường cho PLA, mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn cho loại biocomposite này.

4.1. Cải thiện đáng kể tính chất cơ học và độ cứng vật liệu

Một trong những lợi ích rõ rệt nhất của việc gia cường PLA bằng silica là sự gia tăng về mô đun đàn hồi và độ bền uốn. Các hạt nanosilica cứng, phân tán trong nền PLA mềm hơn, hoạt động như những điểm chốt, cản trở sự trượt của các chuỗi polymer khi chịu tải. Điều này làm tăng độ cứng và khả năng chống biến dạng của vật liệu. Các nghiên cứu được trích dẫn trong tài liệu của Tống Trần Vinh cho thấy, mô đun tích trữ (G') của vật liệu composite PLASNs cao hơn so với PLA tinh khiết, và đạt giá trị tối đa ở hàm lượng silica khoảng 5 wt%. Tương tự, độ bền uốn và ứng suất đỉnh cũng cho thấy sự cải thiện. Tuy nhiên, độ bền va đập có thể giảm do sự hiện diện của các hạt cứng làm tăng độ giòn, nhưng vấn đề này có thể được khắc phục bằng cách sử dụng chất trợ tương hợp.

4.2. Tăng cường độ ổn định nhiệt và tốc độ kết tinh của PLA

PLA nguyên chất có tính chất nhiệt hạn chế, dễ bị mềm và biến dạng ở nhiệt độ trên 60°C. Việc thêm nanosilica giúp cải thiện độ ổn định nhiệt của vật liệu. Phân tích nhiệt trọng lượng (TGA) cho thấy nhiệt độ bắt đầu phân hủy của vật liệu composite PLA/Silica có xu hướng tăng nhẹ. Quan trọng hơn, nanosilica hoạt động như một tác nhân tạo mầm kết tinh hiệu quả. Sự hiện diện của các hạt nano cung cấp nhiều bề mặt cho các chuỗi PLA bắt đầu quá trình sắp xếp trật tự, từ đó thúc đẩy tốc độ và mức độ kết tinh. Điều này được thể hiện qua kết quả DSC, với nhiệt độ kết tinh (Tcc) giảm và độ kết tinh tăng lên ở hàm lượng nanosilica thấp (1-3 wt%), giúp cải thiện độ bền cơ học và khả năng chịu nhiệt của sản phẩm cuối cùng.

4.3. Ứng dụng tiềm năng trong y sinh và bao bì bền vững

Với những đặc tính được cải thiện, vật liệu composite PLA/Silica mở ra nhiều ứng dụng hứa hẹn. Trong lĩnh vực y sinh, nhờ khả năng tương thích sinh học và khả năng phân hủy sinh học có thể kiểm soát, vật liệu này là ứng viên sáng giá cho các ứng dụng cấy ghép xương, khung đỡ kỹ thuật mô, và hệ thống phân phối thuốc. Trong ngành bao bì, đặc tính cơ học và rào cản khí được cải thiện giúp tạo ra các loại bao bì thực phẩm cứng hơn, bền hơn và có thời hạn sử dụng dài hơn. Hơn nữa, việc sử dụng nguyên liệu từ phụ phẩm nông nghiệpnhựa sinh học giúp tạo ra các sản phẩm vật liệu bền vững, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về các giải pháp thân thiện với môi trường, thúc đẩy kinh tế tuần hoàn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU MỤC LỤC PHỤ LỤC HÌNH PHỤ LỤC BẢNG DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮC TỔNG QUAN.1 Tổng quan về Silica.2 Sơ lược về Silica. Các hướng nghiên cứu về vật liệu dựa trên hỗn hợp PLA/ Silica.1 Hình thái của vật liệu composite PLA/ Silica. Sự phân tán của SiO2 trong PLA. Sự hình thành tương tác giữa Silica và PLA.

Tính chất nhiệt của vật liệu PLA/SiO2.3 Tính chất cơ lí của vật liệu PLA/ SiO2.25 MỤC TIÊU ĐỀ TÀI.1 Thiết bị, hóa chất, dụng cụ.1 Thiết bị và dụng cụ.32 3 Khóa luận tốt nghiệp SVTH:Tống Trần Vinh 2.1Tổng hợp nanosilica từ vỏ trấu. Phối trộn hốn hợp nano compozit Poly Lactic Axit/Nanosilica (PLA/SiO2).1 Quy trình tạo hỗn hợp nano compozit PLA/SiO2.3 Phương pháp phân tích tính chất của vật liệu.Phương pháp SEM (Scanning Electron Microscope).Phương pháp xác định diện tích bề mặt riêng.Phương pháp phân tích nhiệt trọng lượng (TGA).Phương pháp FTIR. 39 KẾT QUẢ- BIỆN LUẬN.1 Tổng hợp nanosilica.1 Tổng hợp tro trấu(RHA).2 Phân tích phổ hồng ngoại IR.3 Tổng hợp nanosilica.2 Tính chất cơ và nhiệt của vật liệu composite trên nền PLA/SiO 2.1 Tính chất nhiệt của vật liệu composite.2 Tính chất cơ của vật liệu composite.1 Kết quả đo va đập.2 Kết quả đo uốn.49 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ:.51 TÀI LIỆU THAM KHẢO.52 4 Khóa luận tốt nghiệp SVTH:Tống Trần Vinh PHỤ LỤC. 54 5 Khóa luận tốt nghiệp SVTH:Tống Trần Vinh PHỤ LỤC HÌNH Hình 1.

Ảnh SEM của vật liệu với các tỉ lệ phần trăm silica PLA (a), PLASN1 (b), PLASN3 (c), PLASN5 (d), PLASN7 (e), PLASN10 (f). Ảnh SEM PLLA / PEG (A) và silica / PLLA / PEG vật liệu tổng hợp với 3 wt % (B) và 12 wt % (C). Nhiễu xạ tia X của PLA/PEG/silica nanocomposites với các hàm lượng silica 0, 3, 5, 8, 12%. FT-IR quang phổ của PLA tinh khiết và PLASNs: (a) PLA tinh khiết và SiO2 hạt nano và (b) của PLA và tinh khiết PLASNs và (c) phóng đại quang phổ FTIR giữa 1800 và 1720 cm-1.

Phổ hồng ngoại của PLA / PEG / nanosilica với hàm lượng silica khác nhau từ 0, 3%, 5%, 8% và 12%. Đường cong DSC của PLA tinh khiết và PLASNs với tốc độ gia nhiệt 100/phút. Đường cong TGA của vật liệu PLA/PEG /nanosilica. Ảnh hưởng của nồng độ SiO2 về modul tích (G’) của PLASNs: (a) từ - 400C đến 1400C, (b) từ -400C đến 500C.

Ảnh hưởng nồng độ SiO2 trên tanδ của các PLASNs. Ảnh minh họa sự liên kiết giữa PLA với SiO2. Kết quả cơ lí của PLA với hàm lượng SiO2 khác nhau. Độ bền kéo của PLA/PEG/nanosilica theo hàm lượng silica.

Sơ đồ tổng hợp nanosilica. Qui trình phối trộn và tạo mẫu đo cơ lí vật liệu PLA/ SiO2. Hình minh họa kích thước mẫu đo uốn. Hình minh họa kích thước mẫu đo va đập.40 6 Khóa luận tốt nghiệp SVTH:Tống Trần Vinh Hình 17.

Vỏ trấu sau khi được xử lí hai lần axit. Tro trấu sau khi được nung ở 600oC. Ảnh SEM của tro trấu sau khi được xử lí hai lần axit (RHAp). Phổ FT-IR của tro trấu trước và sau khi xử lí hai lần axit.

Kết quả SEM SiO2 phân bố trong hai pha: trong butanol (a), trong nước (b). Đồ thị TGA của vật liệu PLA/SiO 2 với các hàm lượng SiO2 khác nhau. Độ bền va đập của vật liệu PLA/SiO 2 với các hàm lượng SiO2 khác nhau. Ứng suất đỉnh của vật liệu PLA/SiO 2 với các hàm lượng SiO2 khác nhau.

Modul của vật liệu PLA/SiO2 với các hàm lượng SiO2 khác nhau.50 7 Khóa luận tốt nghiệp SVTH:Tống Trần Vinh PHỤ LỤC BẢNG Bảng 1. Phần trăm khối lượng các thành phần trong vỏ trấu. Phần trăm khối lượng các chất trong tro trấu. Tính chất cơ lí của PLA [3].

Kích thước PLA mầm tinh thể với hàm lượng silica khác nhau. Tính chất nhiệt và phần trăm kết tinh của PLA và PLASNs. Các hóa chất sử dụng trong đề tài. Một số dao động và tần số dao động điển hình của silica.

Số liệu TGA của các mẫu vật liệu.47 8 Khóa luận tốt nghiệp SVTH:Tống Trần Vinh DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮC FT-IR: Fourier Transform infrared spectroscopy (phổ hấp thu hồng ngoại biến đổi Fourier) TGA: Thermogravimetric analyzer ( phân tích nhiệt mất trọng lượng) SEM: Scanning Electron Microscope (kính hiển vi điện tử quét) BET: Brunauer–Emmett–Teller (xác định diện tích bề mặt riêng) PLA: Polylactide acid GPTMS: γ-Glycidoxypropyltrimethoxysilane TEOS: Tetraethyloxysilane PEG: Polyethylene glycol (Mw=400) 9 Khóa luận tốt nghiệp SVTH:Tống Trần Vinh TỔNG QUAN 10 Khóa luận tốt nghiệp SVTH:Tống Trần Vinh 1.1 Tổng quan về Silica. Vỏ trấu Vỏ trấu một phụ phẩm trong ngành nông nghiệp lúa nước, chúng được thải ra rất nhiều ở những nước nông nghiệp như nước ta. Hằng năm, một lượng vỏ trấu rất lớn được thải ra môi trường, nhất là ở Đồng Bằng Sông Cửu Long. Một phần của chúng được trộn với đất để làm tăng độ xốp của đất, làm phân hữu cơ và làm nhiên liệu còn hầu hết được bỏ đi do số lượng quá nhiều.

Hai thành phần quan trọng của tro trấu là than hoạt tính và silica vô định hình. Chúng là những vật liệu cấu trúc lỗ trống có diện tích bề mặt riêng rất lớn, có nhiều tiềm năng cho các ứng dụng mới. Như vậy, quy trình chính của việc nghiên cứu này là sử dụng vỏ trấu để tổng hợp silica vô định hình có diện tích bề mặt riêng cao và đạt kích thước nano. Việc nghiên cứu này nhằm mở ra các hướng ứng dụng mới cho vỏ trấu, tận dụng được nguồn vỏ trấu rất lớn ở nước ta, giảm giá thành sản phẩm khi sử dụng vỏ trấu như làm chất độn, vật liệu betong nhẹ, vật liệu polymer giả gỗ.

nhưng không làm giảm nhiều tính chất của sản phẩm và phát triển các loại vật liệu mới từ vỏ trấu [1]. Thành phần chính của vỏ trấu chủ yếu gồm các hợp chất hữu cơ như xenlulose, lignin và các hợp chất vô cơ (bảng 1). Phần trăm khối lượng các thành phần trong vỏ trấu Thành phần Phần trăm (%) Xenlulo 26-35 Hemi – Xenlulo 18-22 Lignin 25-30 SiO2 20 Vỏ trấu sau khi đốt thu được tro trấu (RHA), thành phần xem ở bảng 2. 11 Khóa luận tốt nghiệp SVTH:Tống Trần Vinh Bảng 2.

Phần trăm khối lượng các chất trong tro trấu. Thành phần hóa học của tro trấu, % SiO2 Al2O3 Fe2O3 CaO MgO K2O Na2O MKN 90.2 Sơ lược về Silica Điôxít silic là một hợp chất hóa học còn có tên gọi khác là silica (từ tiếng Latin silex), là một ôxít của silic có công thức hóa học là SiO2 có độ cứng cao được biết đến từ thời cổ đại. Silica có hai dạng cấu trúc là dạng tinh thể và vô định hình. Trong tự nhiên silica tồn tại chủ yếu ở dạng tinh thể hoặc vi tinh thể (thạch anh, triđimit, cristobalit, cancedoan, đá mã não), đa số silica tổng hợp nhân tạo đều được tạo ra ở dạng bột hoặc dạng keo và có cấu trúc vô định hình (silica colloidal).

Một số dạng silica có cấu trúc tinh thể có thể được tạo ra ở áp suất và nhiệt độ cao như coesit và stishovit. Silica được tìm thấy phổ biến trong tự nhiên ở dạng cát hay thạch anh, cũng như trong cấu tạo thành tế bào của tảo cát. Nó là thành phần chủ yếu của một số loại thủy tinh và chất chính trong bê tông. Silica là một khoáng vật phổ biến trong vỏ Trái Đất.

Trong điều kiện áp suất thường, silica tinh thể có 3 dạng thù hình chính, đó là thạch anh, triđimit và cristobalit. Mỗi dạng thù hình này lại có hai hoặc ba dạng thứ cấp: dạng thứ cấp α bền ở nhiệt độ thấp và dạng thứ cấp β bềnh ở nhiệt độ cao. Ba dạng tinh thể của silica có cách sắp xếp khác nhau của các nhóm tứ diện SiO 4 ở trong tinh thể. Ở thạch anh α, góc liên kết Si-O-Si bằng 150°, ở tridimit và cristobalit thì góc liên kết Si-O-Si bằng 180°.

Trong thạch anh, những nhóm tứ diện SiO4 được sắp xếp sao cho các nguyên tử Si nằm trên một đường xoắn ốc quay phải hoặc quay trái, tương ứng với α-thạch anh và β-thạch anh. Từ thạch anh biến thành cristobalit cần chuyển góc Si-O-Si từ 150° thành 180°, trong khi đó để chuyển thành α-tridimit thì ngoài việc chuyển góc này còn phải xoay 12 Khóa luận tốt nghiệp SVTH:Tống Trần Vinh tứ diện SiO4 quanh trục đối xứng một góc bằng 180°. Silica có thể được tổng hợp ở nhiều dạng khác nhau như silica gel, silica khói (fumed silica), aerogel, xerogel, silica keo (colloidal silica). Ngoài ra, silica Nanosprings được sản xuất bởi phương pháp hơi lỏng-rắn ở nhiệt độ thấp bằng với nhiệt độ phòng.

Silica thường được dùng để sản xuất kính cửa sổ, lọ thủy tinh. Phần lớn sợi quang học dùng trong viễn thông cũng được làm từ silica. Nó là vật liệu thô trong gốm sứ trắng như đất nung,gốm sa thạch và đồ sứ, cũng như xi măng [2]. Dù silica phổ biến trong tự nhiên nhưng người ta cũng có thể tổng hợp được theo nhiều cách khác nhau: Bằng cách cho silic phản ứng với oxi ở nhiệt độ cao: Si (r) + O2 (k) → SiO2 (r) Phương pháp phun khói (thủy phân silic halogel ở nhiệt độ cao với oxy và hyđro) 2H2 + O2 + SiCl4 → SiO2 + 4HCl Phương pháp kết tủa (Cho thủy tinh lỏng phản ứng với 1 axit (vô cơ)).

Na2SiO3 + 2H+ → 2Na+ + SiO2 + H2O Phương pháp sol-gel (Thủy phân một alkoxysilan với xúc tác bazơ hoặc axit) Si(OR)4 + 2H2O → SiO2 + 4ROH 1. PLA Giới thiệu về PLA 13 Khóa luận tốt nghiệp SVTH:Tống Trần Vinh Cấu trúc mạch hóa học của PLA, bao gồm cấu trúc mạch, hình thể, tacticity., PLA chứa một carbon bất đối xứng với hai loại cấu trúc là hai đồng phân quang học, L và D-lactic acid. Trong thương mại PLA là hỗn hợp PLLA và PDLA hay copolymer PDLLA, được polymer hóa từ LLA va DLA. Trong đó PLLA là thành phần chính, nếu PLLA chiếm hơn 90% thì PLA có cấu trúc tinh thể, ngược lại có cấu trúc bán tinh thể, nhiệt độ thủy tinh hóa và độ tinh thể của PLA giảm nếu lượng PLLA giảm, PLLA được điều chế từ nguồn nguyên liệu tái tạo[3].

Tính chất cơ lý của PLA PLA là một loại nhựa cứng và bóng, nhiệt độ thủy tinh hóa của PLA là từ 50-70oC, giòn ở nhiệt độ phòng, có modulus cao, độ bền nhiệt- kháng va đập thấp, độ dãn dài kéo tương đối thấp 2-10%, modulus kéo 3000-4000Mpa và độ bền kéo 50 -70 Mpa (bảng 3). PLA ở thể vô định hình thường gia công ép phun vì nó có khả năng kết tinh chậm Bảng 3. Tính chất cơ lí của PLA [3] Phân tử khối (Mv,Da) 47 5000 75 000 114 000 14 Khóa luận tốt nghiệp SVTH:Tống Trần Vinh Kết quả đo kéo: Yeild strength (MPa) 49 53 53 Độ bền kéo (MPa) 40 44 44 Yeild elongation (%) 1.4 Modul đàn hồi (MPa) 3650 4050 3900 Kết quả đo uốn: Độ bền uốn (MPa) 84 86 88 Ứng suất đỉnh (%) 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ