Tác động của thành phần năng lực động đến kết quả kinh doanh trường hợp nghiên cứu các ngành chế biến thuỷ sản ở đồng bằng sông cửu long

Tài liệu nghiên cứu Tác động của thành phần năng lực động đến kết quả kinh doanh trường hợp nghiên cứu các ngành chế, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại học Trà Vinh

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

350
1
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Năng Lực Động và Kết Quả Kinh Doanh ĐBSCL

Năm 2023, kinh tế Việt Nam đối mặt nhiều thách thức toàn cầu, từ cạnh tranh chiến lược đến biến động an ninh năng lượng và lương thực. Nghị quyết 120/NQ-CP và Nghị quyết 13-NQ/TW thể hiện sự quan tâm của Chính phủ đối với ĐBSCL, đặt nền móng cho phát triển bền vững. Tuy nhiên, báo cáo của VCCI và Fulbright chỉ ra sự tăng trưởng chậm lại, đặc biệt trong đại dịch COVID-19, làm gia tăng tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc làm. ĐBSCL cũng đối mặt với tình trạng già hóa dân số và di cư ngược, gây áp lực lên hệ thống an sinh xã hội. Trong khi đó, năng lực hấp thụ vốn giảm sút, và tỷ lệ lao động qua đào tạo còn thấp. Thách thức này đòi hỏi các nghiên cứu sâu rộng về năng lực động và nguồn lực của doanh nghiệp, đặc biệt trong ngành chế biến thủy sản, để đưa ra các giải pháp chuyển đổi toàn diện và hiệu quả. Các giải pháp cần tập trung vào việc nâng cao khả năng thích ứng và đổi mới của doanh nghiệp.

1.1. Bối Cảnh Thực Tiễn Ngành Thủy Sản ĐBSCL

Ngành thủy sản ĐBSCL đóng vai trò quan trọng trong RGDP, đặc biệt qua kim ngạch xuất khẩu thủy sản. Tuy nhiên, tiềm năng phát triển bị hạn chế nếu không có nghiên cứu sâu về lý thuyết và thực tiễn về nguồn lực và năng lực động của doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường biến động. Các nghiên cứu hiện tại chưa đưa ra giải pháp cụ thể để giúp doanh nghiệp thích ứng với các thay đổi và nâng cao khả năng cạnh tranh, đặc biệt trong bối cảnh môi trường kinh doanh đầy thách thức.

1.2. Lý Thuyết Nền Tảng về Năng Lực Động và Doanh Nghiệp

Các lý thuyết về doanh nghiệp khám phá khả năng duy trì tiềm lực và tạo lợi thế cạnh tranh trong các điều kiện kinh tế khác nhau (Rumelt, Schendel và Teece, 1994). Doanh nghiệp tạo giá trị thông qua kết quả kinh doanh, nhưng điều này phụ thuộc vào các điều kiện kinh tế (Spulber, 2009). Khả năng đặc biệt của doanh nghiệp, thể hiện qua năng lực động, đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được lợi thế cạnh tranh và kết quả kinh doanh tốt.

II. Vấn Đề Thiếu Năng Lực Động Kinh Doanh Thủy Sản

Nghiên cứu của VCCI và Fulbright đã chỉ ra những điểm yếu cố hữu trong tăng trưởng kinh tế của vùng ĐBSCL, đặc biệt là sự suy giảm trong ngành chế biến thủy sản. Sự thiếu hụt về năng lực động, bao gồm khả năng thích ứng, đổi mới và hợp tác, đang cản trở sự phát triển bền vững. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNVVN) chiếm tỷ trọng lớn trong ngành, nhưng lại gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn và công nghệ mới. Điều này dẫn đến năng suất lao động thấp và khả năng cạnh tranh hạn chế. Bên cạnh đó, sự thay đổi về môi trường kinh doanh, bao gồm biến đổi khí hậu và các yêu cầu về phát triển bền vững, đang tạo ra áp lực lớn lên các doanh nghiệp. Cần có những giải pháp cụ thể để nâng cao khả năng động của doanh nghiệp, giúp họ vượt qua những thách thức này.

2.1. Thực Trạng Suy Giảm Kinh Tế và Tăng Trưởng Chậm

Báo cáo của VCCI và Fulbright cho thấy sự tăng trưởng chậm lại của ĐBSCL trước 2019 và cú sốc từ COVID-19. Tốc độ tăng trưởng giảm sâu, đặc biệt trong khu vực công nghiệp. Tỷ lệ thiếu việc làm cao, đặc biệt ở khu vực nông thôn, do cơ giới hóa và chuyển đổi cơ cấu kinh tế. Diện tích đất nông nghiệp thu hẹp do biến đổi khí hậu, gây thất nghiệp. Các yếu tố này cùng nhau tạo ra một bức tranh ảm đạm về kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.

2.2. Thiếu Hụt Nguồn Lực và Năng Lực Thích Ứng

ĐBSCL có tỷ lệ lao động qua đào tạo và trình độ đại học thấp nhất cả nước. Năm 2021, nhiều tỉnh bị suy thoái kinh tế. Khả năng hấp thụ vốn giảm, và tốc độ tăng tín dụng thấp. Hoạt động của các hộ kinh doanh cá thể và DNVVN chiếm tỷ trọng lớn, nhưng gặp khó khăn trong tiếp cận vốn. Điều này phản ánh sự thiếu hụt về nguồn lực và năng lực thích ứng của doanh nghiệp, làm giảm khả năng cạnh tranh.

III. Cách Nâng Cao Năng Lực Động Thúc Đẩy Kinh Doanh

Để nâng cao kết quả kinh doanh cho các doanh nghiệp chế biến thủy sản tại ĐBSCL, việc tập trung vào phát triển năng lực động là yếu tố then chốt. Các doanh nghiệp cần chủ động đổi mới quy trình sản xuất, ứng dụng công nghệ mới, và nâng cao khả năng học hỏi. Đồng thời, việc xây dựng mạng lưới hợp tác chặt chẽ với các đối tác trong chuỗi cung ứng và các tổ chức nghiên cứu cũng rất quan trọng. Chính phủ cần tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn và công nghệ, đồng thời thúc đẩy đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Sự kết hợp giữa nỗ lực của doanh nghiệp và sự hỗ trợ từ chính phủ sẽ tạo ra động lực mạnh mẽ cho sự phát triển bền vững của ngành.

3.1. Đổi Mới Quy Trình và Ứng Dụng Công Nghệ

Việc cải tiến quy trình sản xuất và ứng dụng công nghệ mới giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D) để tạo ra các sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu thị trường. Ngoài ra, việc áp dụng các hệ thống quản lý chất lượng tiên tiến cũng giúp nâng cao hiệu quả hoạt động và giảm thiểu chi phí. Đổi mới không chỉ giới hạn ở công nghệ, mà còn bao gồm cả các mô hình kinh doanh mới.

3.2. Hợp Tác và Xây Dựng Chuỗi Cung Ứng Vững Chắc

Việc xây dựng mạng lưới hợp tác chặt chẽ với các đối tác trong chuỗi cung ứng thủy sản là yếu tố quan trọng để đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng. Các doanh nghiệp cần chủ động tham gia vào các hiệp hội ngành nghề để chia sẻ thông tin và kinh nghiệm. Hợp tác với các tổ chức nghiên cứu và trường đại học giúp doanh nghiệp tiếp cận các kiến thức và công nghệ mới. Xây dựng chuỗi cung ứng bền vững là một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao khả năng cạnh tranh.

IV. Phân Tích Kết Quả Nghiên Cứu Tác Động Năng Lực Động

Nghiên cứu về tác động của năng lực động đến kết quả kinh doanh trong ngành chế biến thủy sản tại ĐBSCL cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa hai yếu tố này. Các doanh nghiệp có khả năng động cao thường đạt được lợi nhuận tốt hơn, thị phần lớn hơn, và khả năng tăng trưởng bền vững hơn. Nghiên cứu định lượng sử dụng các mô hình thống kê phức tạp để đo lường tác động của các yếu tố khác nhau đến kết quả kinh doanh. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thuyết phục về vai trò quan trọng của năng lực động trong việc thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp. Các kết quả này có ý nghĩa quan trọng cho việc xây dựng chính sách và chiến lược phát triển ngành.

4.1. Mô Hình Nghiên Cứu và Phương Pháp Phân Tích

Các nghiên cứu định lượng thường sử dụng các mô hình như phân tích hồi quymô hình SEM để đo lường tác động của năng lực động đến kết quả kinh doanh. Mô hình nghiên cứu cần xác định rõ các biến độc lập (năng lực động) và biến phụ thuộc (kết quả kinh doanh), cũng như các biến kiểm soát. Phương pháp phân tích phải đảm bảo tính chính xác và tin cậy của kết quả. Việc lựa chọn mô hình và phương pháp phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính giá trị của nghiên cứu.

4.2. Thảo Luận Kết Quả và Kiến Nghị Giải Pháp

Việc thảo luận kết quả nghiên cứu cần tập trung vào việc giải thích ý nghĩa của các con số và đưa ra các kiến nghị giải pháp cụ thể. Các giải pháp cần hướng đến việc nâng cao năng lực động cho doanh nghiệp, đồng thời tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi. Các kiến nghị cần được xây dựng dựa trên bằng chứng thực tế và có tính khả thi cao. Thảo luận kết quả cũng cần đề cập đến những hạn chế của nghiên cứu và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.

V. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Động và Kinh Doanh

Để cải thiện kết quả kinh doanh ngành chế biến thủy sản ĐBSCL, việc xây dựng các giải pháp nâng cao năng lực động là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc tái cấu trúc doanh nghiệp để trở nên linh hoạt hơn, thúc đẩy khả năng học hỏi liên tục và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Các doanh nghiệp cũng cần thích ứng với thay đổi trong môi trường biến động, bao gồm biến đổi khí hậu và sự không chắc chắn của thị trường. Các giải pháp cần được thiết kế để giúp doanh nghiệp tăng cường lợi thế cạnh tranh và đạt được sự phát triển bền vững.

5.1. Tái Cấu Trúc Doanh Nghiệp và Thúc Đẩy Linh Hoạt

Tái cấu trúc doanh nghiệp là một biện pháp quan trọng để nâng cao năng lực động. Điều này bao gồm việc đơn giản hóa quy trình, phân quyền ra quyết định, và tạo ra một môi trường làm việc khuyến khích linh hoạt và sáng tạo. Các doanh nghiệp cần đánh giá lại cấu trúc tổ chức hiện tại và điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu của thị trường. Tái cấu trúc cũng cần đi kèm với việc đầu tư vào đào tạo và phát triển nhân lực.

5.2. Khuyến Khích Học Hỏi và Đổi Mới Sáng Tạo

Để thích ứng với sự thay đổi, các doanh nghiệp cần khuyến khích khả năng học hỏi liên tục và đổi mới sáng tạo. Điều này bao gồm việc tạo ra một văn hóa học tập, khuyến khích nhân viên chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm, và đầu tư vào các hoạt động R&D. Các doanh nghiệp cũng cần hợp tác với các trường đại học và viện nghiên cứu để tiếp cận các kiến thức và công nghệ mới. Khả năng học hỏiđổi mới là yếu tố then chốt để duy trì lợi thế cạnh tranh trong dài hạn.

VI. Kết Luận Năng Lực Động Tương Lai Thủy Sản ĐBSCL

Trong bối cảnh môi trường kinh doanh đầy biến độngsự không chắc chắn, năng lực động trở thành yếu tố sống còn cho các doanh nghiệp chế biến thủy sản tại ĐBSCL. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc nâng cao năng lực động không chỉ cải thiện kết quả kinh doanh mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững. Doanh nghiệp cần chủ động thích ứng, đổi mới, và hợp tác để vượt qua thách thức. Chính phủ và các tổ chức hỗ trợ cần tạo ra môi trường thuận lợi, cung cấp nguồn lực và kiến thức để doanh nghiệp phát huy tối đa khả năng động. Tương lai của ngành thủy sản ĐBSCL phụ thuộc vào khả năng chuyển đổi và thích ứng của các doanh nghiệp.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu và Ý Nghĩa

Kết quả nghiên cứu đã chứng minh vai trò quan trọng của năng lực động trong việc thúc đẩy kết quả kinh doanh. Các yếu tố như khả năng thích ứng, đổi mới, và hợp tác có tác động đáng kể đến hiệu quả hoạt động và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp. Kết quả nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng chính sách và chiến lược phát triển ngành. Ý nghĩa của nghiên cứu không chỉ giới hạn ở ngành thủy sản ĐBSCL, mà còn có thể áp dụng cho các ngành khác trong bối cảnh môi trường kinh doanh đầy biến động.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Kiến Nghị

Các hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc khám phá sâu hơn các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực động và tác động của chúng đến kết quả kinh doanh. Nghiên cứu cũng cần xem xét các yếu tố đặc thù của từng loại hình doanh nghiệp và địa phương. Kiến nghị cho các nhà hoạch định chính sách bao gồm việc tạo ra môi trường kinh doanh thuận lợi, hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn và công nghệ, và thúc đẩy đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Kiến nghị cho doanh nghiệp bao gồm việc đầu tư vào R&D, xây dựng mạng lưới hợp tác, và tạo ra một văn hóa học tập và đổi mới.

11/05/2025
Tác động của thành phần năng lực động đến kết quả kinh doanh trường hợp nghiên cứu các ngành chế biến thuỷ sản ở đồng bằng sông cửu long

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 GIỚI THIỆU 1. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI 1.1 Bối cảnh thực tiễn Năm 2023, nền kinh tế được thực hiện và tăng trưởng theo các mục tiêu quốc gia trong bối cảnh thế giới có nhiều biến động nhanh, phức tạp, khó lường. Thời cơ, thuận lợi và khó khăn, thách thức đan xen, nhưng khó khăn, thách thức nhiều hơn; trong đó có những yếu tố phức tạp mới, cộng hưởng với những vấn đề kéo dài từ các năm trước đã tác động khá toàn diện, ảnh hưởng đến quá trình phục hồi của nền kinh tế. Hậu quả của đại dịch COVID-19 vẫn còn và tác động đến hoạt động sản xuất, kinh doanh, đầu tư của doanh nghiệp.

Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn gay gắt, toàn diện hơn với mức độ đối đầu, xu hướng phân tuyến, phân cực ngày càng rõ nét, nhất là cuộc xung đột Nga - Ucraina và tại dải Gaza diễn biến phức tạp. An ninh năng lượng, an ninh lương thực, an ninh mạng gặp nhiều thách thức; thiên tai, hạn hán, bão lũ, biến đổi khí hậu gây hậu quả nghiêm trọng. Kinh tế thế giới có phục hồi nhưng còn đối mặt với nhiều rủi ro, thách thức. Nhiều quốc gia tăng trưởng chậm lại, nhu cầu suy giảm, tác động trực tiếp tới các quốc gia có độ mở kinh tế lớn, trong đó có Việt Nam.

Lạm phát tuy đã hạ nhiệt nhưng vẫn còn ở mức cao, nhiều nền kinh tế lớn duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt. Thương mại, tiêu dùng và đầu tư quốc tế suy giảm; hàng rào bảo hộ, phòng vệ thương mại gia tăng, xuất hiện những cơ chế, tiêu chuẩn, kỹ thuật mới liên quan đến phát triển “Xanh”, phát triển bền vững, ảnh hưởng đến xuất khẩu của nhiều quốc gia. Nợ công toàn cầu tăng mạnh; các thị trường tài chính, tiền tệ, bất động sản quốc tế tiềm ẩn nhiều rủi ro. Nền kinh tế nước ta đang trong quá trình chuyển đổi, quy mô còn khiêm tốn, độ mở lớn, khả năng cạnh tranh và sức chống chịu từ các cú sốc bên ngoài còn hạn chế; chịu tác động của nhiều yếu tố bất lợi bên ngoài và những hạn chế, bất cập bên trong kéo dài nhiều năm; các yếu tố nền tảng như thể chế, hạ tầng, nguồn nhân lực, khoa học, công nghệ.

đang trong quá trình cải thiện nhưng còn thấp so với yêu cầu thực tế. Dịch bệnh, thiên tai, hạn hán, bão lũ diễn biến phức tạp, gây thiệt hại nặng ở nhiều địa phương. Tuy nhiên, nhờ sự vào cuộc quyết liệt, chủ động, tích cực, đồng hành, phối hợp 1 chặt chẽ, kịp thời, và sát thực tiễn của Chính phủ, các cấp, các ngành, các địa phương; sự ủng hộ, tham gia tích cực của dân chúng, cộng đồng doanh nghiệp, cùng sự hợp tác và hỗ trợ của cộng đồng quốc tế, tình hình kinh tế xã hội nước ta tiếp tục xu hướng phục hồi, cơ bản đạt được mục tiêu tổng quát đề ra và nhiều kết quả quan trọng trên các lĩnh vực, tiếp tục là điểm sáng quan trọng của kinh tế thế giới. Ngày 17/11/2017, Chính phủ ban hành Nghị quyết số 120/NQ-CP về phát triển bền vững vùng Đồng bằng Sông Cửu Long (ĐBSCL) thích ứng với biến đổi khí hậu; và Thủ tướng Chính phủ cũng đã phê duyệt Quy hoạch tích hợp vùng ĐBSCL thời kỳ 2021 - 2030 tầm nhìn 2050 vào ngày 28/02/2022, làm cơ sở để quy hoạch và định hình lại quá trình sản xuất và phát triển kinh tế, xã hội ĐBSCL trên cơ sở phát triển bền vững, biến thách thức thành cơ hội, chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng gia tăng hiệu quả, phát triển từ phân tán sang tập trung, tăng cường liên kết ĐBSCL với TP.

Hồ Chí Minh và Đông Nam bộ,…Và Nghị quyết 13-NQ/TW ngày 02/4/2022 của Bộ Chính trị về phương hướng phát triển kinh tế- xã hội, đảm bảo quốc phòng, an ninh vùng ĐBSCL đến 2030, tầm nhìn đến 2045, thể hiện sự quan tâm đặc biệt của Đảng, Nhà nước đối với Vùng. Đây là các cơ sở chính trị quan trọng cho sự ra đời của các cơ chế, chủ chương, chính sách để khai thác và phát huy ở mức cao nhất các tiềm năng, lợi thế cho sự phát triển nhanh và bền vững toàn vùng và của mỗi địa phương trong vùng ĐBSCL trong thời gian tới. Tuy nhiên, theo “Báo cáo Kinh tế ĐBSCL năm 2022” của VCCI và Fulbright, ĐBSCL vốn đã tăng trưởng chậm lại từ trước 2019, phải chịu thêm cú sốc nặng nề từ đại dịch COVID-19. Tốc độ tăng trưởng giảm sâu từ 7,14% trong năm 2019 xuống chỉ còn 2,42% trong năm 2020 - thấp hơn đáng kể so với bình quân 2,9% của cả nước, và rơi tiếp xuống -0,43% vào năm 2021.

Trong năm này, khu vực công nghiệp giảm sâu (- 2,26%), thấp hơn hẳn so với mức tăng trưởng 4,05% của cả nước; Tỷ lệ thiếu việc làm trong độ tuổi lao động của ĐBSCL năm 2020 là 3,47%, cao thứ hai toàn quốc, chỉ sau Tây Nguyên. Riêng tỷ lệ thiếu việc làm ở khu vực nông thôn cao gấp đôi so với khu vực thành thị (3,97% so với 1,87%). Nguyên nhân chính là do quá trình cơ giới hóa và chuyển đổi cơ cấu kinh tế khiến lao động trong khu vực nông nghiệp chưa đủ năng lực thích nghi, tiếp thu các kiến thức mới để hợp tác, trở nên dôi dư, trong khi khu vực công nghiệp và dịch vụ lại phát triển chậm nên không hấp thụ hết. Bên cạnh đó, diện tích đất nông nghiệp ngày càng bị thu hẹp do tác động của biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn, hạn 2 hán,.

khiến nhiều lao động nông thôn không còn đất để canh tác, lâm vào tình trạng thất nghiệp, mất việc làm; Sự chênh lệch về mức sống và cơ hội việc làm dẫn đến luồng di cư từ ĐBSCL lên các đô thị và khu công nghiệp ở vùng TP. Quá trình này dẫn đến già hóa dân số, gây thiếu hụt nguồn lao động, và gia tăng áp lực về hỗ trợ tài chính cho người già ở nông thôn do không có người chăm sóc. Đại dịch COVID-19 đã tạo ra làn sóng di cư ngược về ĐBSCL, kéo theo sự lây lan dịch bệnh ra các tỉnh thành ĐBSCL và làm tăng gánh nặng xã hội cho các địa phương. Thu nhập bình quân đầu người của ĐBSCL trong năm 2019 là 3,9 triệu đồng/tháng, thấp hơn mức 4,2 triệu đồng/tháng của cả nước.

Mặc dù ĐBSCL có tỷ lệ hộ nghèo đa chiều (độ rộng của nghèo) giảm mạnh từ 19,5% năm 2016 xuống 8,1% năm 2020, nhưng mức độ thiếu hụt (độ sâu của nghèo) gần như không được cải thiện; ĐBSCL vẫn xếp thứ hai về nghèo đa chiều, chỉ trên khu vực Tây Nguyên. Qua bảng số liệu về “Tăng trưởng kinh tế tại các tỉnh ĐBSCL năm 2020 và 2021” (Phụ lục 15), đáng chú ý có 6/13 tỉnh có mức tăng trưởng GRDP cao hơn trung bình cả nước (2,91%) bao gồm Long An (5,7%), Vĩnh Long (4,7%), Bạc Liêu (4,1%), Kiên Giang (3,4%), Hậu Giang (3,1%), và Trà Vinh (3%). Tỉnh Long An tuy cùng có ảnh hưởng đến sự tăng trưởng kinh tế của ĐBSCL, nhưng không có hệ sinh thái thuỷ sản đa dạng cũng như thế mạnh về chế biến thuỷ sản so với các tỉnh Trà Vinh, Vĩnh Long, Cần Thơ, Hậu Giang, An Giang, Kiên Giang, Bạc Liêu và Cà Mau. Do đó, các địa phương này là phạm vi nghiên cứu tập trung của Luận án.

Bên cạnh đó, ĐBSCL có tỷ lệ lao động đã qua đào tạo (14,9%) và tỷ trọng lực lượng lao động có trình độ đại học trở lên (6,8%) thấp nhất cả nước. Đến năm 2020, ĐBSCL vẫn có trên 90% lao động nông nghiệp trong độ tuổi lao động chưa qua đào tạo kỹ thuật và chỉ có 4,3% lao động có trình độ sơ cấp trở lên. Năm 2021, có tới 6/13 tỉnh bị suy thoái kinh tế, nghiêm trọng nhất là Vĩnh Long (-4,55%), Trà Vinh (-3,92%), Cần Thơ (-2,79%), và Cà Mau (-2,68%). GDP của năm 2021 ước tính sụt giảm 0,43% so với năm 2020; Khả năng hấp thụ vốn của ĐBSCL của năm 2020 đã giảm từ 14,9% năm 2019 xuống chỉ còn 7,2%, và tốc độ tăng tín dụng cũng giảm từ 14,3% năm 2019 xuống 10,6%, thấp hơn hẳn so với mặt bằng chung của cả nước.

Hoạt động của các hộ kinh doanh cá thể và khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ chiếm tỷ trọng lớn, kéo theo nhu cầu tín dụng ngắn hạn cho vốn lưu động, nhưng nguồn vốn huy động chỉ đủ đáp ứng trên dưới 80% nhu cầu tín dụng, thấp hơn so với năm 2019. 3 Trong năm 2022 và 2023, các thách thức, khó khăn trên đã tác động lẫn nhau và gây ra nhiều vòng xoáy đi xuống, làm nền kinh tế nói chung và nông nghiệp của vùng ĐBSCL nói riêng, trong đó có ngành Thuỷ sản đã đóng góp rất lớn vào RGDP thông qua kim ngạch xuất khẩu thủy sản, cụ thể ngành chế biến thuỷ sản theo bảng số liệu “Giá trị xuất khẩu của các loại thủy sản chính trong 11 tháng năm 2023” từ Vasep (phụ lục 16), rất khó có thể tiếp tục phát huy các tiềm năng, lợi thế cho sự phát triển nhanh và bền vững nếu không có các nghiên cứu sâu về lý thuyết lẫn thực tiễn về các nguồn lực và năng lực của DN trong biến động của thị trường để có được các chính sách, giải pháp chuyển đổi một cách toàn diện hơn.2 Bối cảnh lý thuyết Làm thế nào để các DN duy trì tiềm lực và tạo lợi thế cạnh tranh (Rumelt, Schendel và Teece, 1994) để phát triển và đạt kết quả kinh doanh hiệu quả, điển hình là các DN ngành thuỷ sản tại ĐBSCL? Lý thuyết về Doanh nghiệp đã khám phá trong nhiều điều kiện kinh tế khác nhau, các DN có thể đạt một giá trị hoặc có thể không có giá trị nào. Lý thuyết này cung cấp một khuôn khổ thống nhất để nghiên cứu các DN, thị trường và cố gắng tích hợp phần lớn nghiên cứu trước đây về DN. Trong khuôn khổ chung, doanh nghiệp thực hiện một hoạt động tạo giá trị, cụ thể là kết quả kinh doanh, thì tùy thuộc vào các điều kiện kinh tế (Spulber, 2009).

Khả năng đặc biệt của các doanh nghiệp (firm-specific capabilities) trong điều kiện kinh tế biến động còn được nhấn mạnh qua lý thuyết về nguồn lực kỳ vọng (resource-based perspective) và khả năng đặc biệt là yếu tố trọng yếu đối với kết quả kinh doanh (Penrose, 1959; Wernerfelt, 1984). Khả năng đặc biệt của doanh nghiệp đã được xác định bởi Teece và cộng sự (1997); đó là năng lực động kết hợp giữa năng lực và nguồn lực bên trong của doanh nghiệp. Đó chính là nền tảng tạo ra kết quả kinh doanh và lợi thế cạnh trạnh của doanh nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Năng Lực Động và Kết Quả Kinh Doanh: Nghiên Cứu Ngành Chế Biến Thủy Sản ĐBSCL cung cấp cái nhìn sâu sắc về năng lực hoạt động và hiệu quả kinh doanh của ngành chế biến thủy sản tại Đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực động mà còn đánh giá kết quả kinh doanh của các doanh nghiệp trong ngành, từ đó giúp các nhà quản lý và nhà đầu tư hiểu rõ hơn về tiềm năng phát triển và những thách thức mà ngành này đang đối mặt.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều thông tin hữu ích, từ các chỉ số tài chính đến các chiến lược phát triển bền vững, giúp họ đưa ra quyết định sáng suốt hơn trong đầu tư và quản lý. Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ phân tích hiệu quả tài chính của các công ty ngành thủy sản niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về hiệu quả tài chính của các công ty trong ngành thủy sản. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm về các khía cạnh tài chính và chiến lược đầu tư trong ngành thủy sản.