Luận văn: Đọc dựa trên nhiệm vụ nâng cao vốn từ vựng cho sinh viên Cao đẳng Cơ khí Luyện kim

Luận văn về phương pháp đọc dựa trên nhiệm vụ giúp sinh viên nâng cao vốn từ vựng tiếng Anh. Nghiên cứu tại Cao đẳng Cơ khí Luyện kim.

Trường đại học

Thai Nguyen University

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis

2019

81
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LIST OF TABLES

LIST OF FIGURES

1. PART I: INTRODUCTION

1.1. Aims of the study

1.2. Scope of the study

1.3. Structure of the research

2. CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW

2.1. Task-based learning approach

2.2. Types of tasks

2.3. The application of task-based teaching in reading class

2.4. Stages in teaching vocabulary

2.5. Techniques in teaching vocabulary

2.6. Review of Previous studies

2.7. The classroom observation

2.8. Piloting the questionnaire

2.9. Data collection process

2.10. Procedure of data analysis

2.11. Data analytical method

3. FINDINGS AND DISCUSSION

3.1. Findings from questionnaires and interviews

3.2. Students’ attitude towards vocabulary learning in reading lessons

3.3. Students’ assessment on effectiveness of task-based method in enhancing vocabulary

3.4. Teacher’s self-assessment about using task-based reading activities to enhance vocabularies

3.5. Findings from observation

3.6. For the teachers

3.7. For the students

3.8. For the administrators

3.9. Limitations and suggestions for further research

SURVEY QUESTIONNAIRES FOR 40 FRESHMEN AT THE COLLEGE OF MECHANICS AND METALLURGY

IN-DEPTH INTERVIEW WITH 03 ENGLISH TEACHERS AT THE COLLEGE OF MECHANICS AND METALLURGY

IN-DEPTH INTERVIEW WITH HEAD OF ENGLISH TEACHER DIVISION AT THE COLLEGE OF MECHANICS AND METALLURGY

PHIẾU TRƯNG CẦU Ý KIẾN 40 SINH VIÊN NĂM NHẤT TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ KHÍ – LUYỆN KIM

APPENDIX 5. PHIẾU PHỎNG VẤN SÂU 03 GIÁO VIÊN TIẾNG ANH CỦA TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ KHÍ – LUYỆN KIM

PHIẾU PHỎNG VẤN SÂU TRƯỞNG NHÓM TIẾNG ANH TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ KHÍ VÀ LUYỆN KIM

Tóm tắt

I. Thách thức trong việc nâng cao vốn từ vựng của sinh viên

Vốn từ vựng là nền tảng cốt lõi, quyết định trực tiếp đến bốn kỹ năng Nghe - Nói - Đọc - Viết trong việc học ngoại ngữ. Nghiên cứu của National Reading Panel (NICHD, 2000) đã xác định từ vựng là một trong năm thành phần chính của kỹ năng đọc. Tuy nhiên, nhiều sinh viên, đặc biệt là sinh viên không chuyên ngữ, đối mặt với khó khăn lớn trong việc trau dồi vốn từ. Nghiên cứu thực tế tại Trường Cao đẳng Cơ khí – Luyện kim cho thấy sinh viên thường gặp khó khăn trong việc lựa chọn từ ngữ chính xác và logic khi viết, và e ngại khi giao tiếp bằng tiếng Anh do thiếu từ vựng. Vấn đề không chỉ nằm ở số lượng từ vựng ít ỏi mà còn ở phương pháp học từ vựng chưa hiệu quả. Các phương pháp truyền thống như ghi chép và học thuộc lòng một danh sách từ riêng lẻ thường tỏ ra kém hiệu quả trong việc ghi nhớ dài hạn và sử dụng trong ngữ cảnh thực tế. Điều này dẫn đến tình trạng từ vựng chỉ tồn tại ở dạng bị động (passive vocabulary), sinh viên có thể nhận ra mặt chữ nhưng không thể chủ động sử dụng. Việc thiếu một chiến lược học tập có hệ thống và tạo được động lực khiến quá trình nâng cao vốn từ vựng cho sinh viên trở nên gian nan và kém hiệu quả.

1.1. Hạn chế của phương pháp học từ vựng truyền thống

Các phương pháp truyền thống thường tập trung vào việc ghi nhớ riêng lẻ, tách rời từ vựng khỏi ngữ cảnh sử dụng. Khảo sát 40 sinh viên năm nhất cho thấy một thực trạng đáng lo ngại: 37.5% sinh viên cảm thấy việc dạy từ vựng trong các giờ đọc là 'nhàm chán' và 37.5% khác cho là 'không thực tế'. Các hoạt động chủ yếu là giáo viên cung cấp nghĩa tiếng Việt của từ và yêu cầu sinh viên ghi chép vào sổ tay từ vựng để học thuộc lòng. Theo chia sẻ của 3 giáo viên được phỏng vấn, phương pháp này tuy phổ biến nhưng không tạo được sự hứng thú. Kết quả là sinh viên nhanh chóng quên từ đã học và không biết cách áp dụng chúng. Việc học vẹt này thiếu đi sự liên kết ý nghĩa, khiến việc học từ vựng theo ngữ cảnh gần như không xảy ra, làm giảm đáng kể hiệu quả reading comprehension.

1.2. Hậu quả Thiếu động lực và khả năng vận dụng từ vựng

Khi các hoạt động học tập trở nên đơn điệu và lặp lại, sinh viên dần mất đi động lực. Có tới 57.5% sinh viên cho rằng các hoạt động trên lớp mang tính 'lặp lại'. Các bài tập chủ yếu là 'hỏi và trả lời câu hỏi', 'đưa ra ý nghĩa' một cách máy móc. Điều này tạo ra một rào cản tâm lý, khiến sinh viên cảm thấy căng thẳng và nhàm chán. Hậu quả trực tiếp là vốn từ vựng học thuậttừ vựng chuyên ngành không được cải thiện, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng đọc hiểu tài liệu và viết luận. Sinh viên có thể biết một lượng từ nhất định nhưng lại loay hoay không thể sử dụng chúng để diễn đạt ý tưởng, biến quá trình học ngoại ngữ thành một gánh nặng thay vì một công cụ để khám phá tri thức.

II. Giải pháp đột phá Phương pháp Đọc dựa trên nhiệm vụ

Để giải quyết những thách thức trên, phương pháp Đọc dựa trên nhiệm vụ (Task-Based Reading - TBR), một nhánh của Học dựa trên nhiệm vụ (Task-Based Learning - TBL), đã được đề xuất và chứng minh hiệu quả. Richards và Rodgers (2001) định nghĩa TBL là 'một phương pháp trong đó các nhiệm vụ giao tiếp và có ý nghĩa đóng vai trò trung tâm'. Thay vì tập trung vào việc học thuộc các hình thức ngữ pháp, phương pháp này nhấn mạnh vào việc sử dụng ngôn ngữ để hoàn thành một mục tiêu cụ thể. Trong bối cảnh nâng cao vốn từ vựng cho sinh viên, Đọc dựa trên nhiệm vụ biến việc đọc từ một hoạt động thụ động thành một quá trình chủ động và có mục đích. Sinh viên không chỉ đọc để hiểu nội dung, mà còn đọc để giải quyết một vấn đề, tìm kiếm thông tin cụ thể, hoặc so sánh các quan điểm. Quá trình này buộc họ phải tương tác sâu với văn bản, từ đó việc tiếp thu và học từ vựng theo ngữ cảnh diễn ra một cách tự nhiên và hiệu quả hơn. Đây là một phương pháp học từ vựng hiện đại, lấy người học làm trung tâm, thúc đẩy sự tự tin và khả năng giao tiếp.

2.1. Định nghĩa và bản chất của Đọc dựa trên nhiệm vụ

Đọc dựa trên nhiệm vụ không phải là việc đọc văn bản rồi trả lời câu hỏi đơn thuần. Cốt lõi của nó là một 'nhiệm vụ' có mục tiêu rõ ràng, yêu cầu người học phải xử lý thông tin từ văn bản để tạo ra một sản phẩm đầu ra (output). Ví dụ, thay vì chỉ đọc một bài báo về biến đổi khí hậu, sinh viên có thể được giao nhiệm vụ tạo một infographic tóm tắt các nguyên nhân và hậu quả. Nhiệm vụ này có thể thuộc các loại chính như: nhiệm vụ chênh lệch thông tin (information-gap), nhiệm vụ suy luận (reasoning-gap), hoặc nhiệm vụ bày tỏ quan điểm (opinion-gap). Quá trình này thúc đẩy active reading (đọc chủ động), nơi sinh viên phải tích cực tìm kiếm, phân tích và tổng hợp thông tin, thay vì chỉ tiếp nhận một cách thụ động.

2.2. Tại sao phương pháp này giúp cải thiện kỹ năng đọc

Phương pháp này hiệu quả vì nó mô phỏng cách con người sử dụng ngôn ngữ trong đời thực. Khi có một nhiệm vụ cần hoàn thành, sinh viên sẽ có động lực và sự tập trung cao hơn. Họ phải chú ý đến các chi tiết, mối liên hệ giữa các ý tưởng và đặc biệt là ý nghĩa của các từ khóa trong văn bản để hoàn thành mục tiêu. Điều này giúp cải thiện kỹ năng đọc một cách toàn diện. Nghiên cứu của Trương Thị Yến chỉ ra rằng khi áp dụng phương pháp này, sinh viên tham gia tích cực hơn. Việc đoán nghĩa của từ dựa vào ngữ cảnh trở thành một kỹ năng thiết yếu, giúp mở rộng vốn từ một cách tự nhiên mà không cần phải tra từ điển liên tục. Hơn nữa, các hoạt động nhóm trong quá trình thực hiện nhiệm vụ còn tăng cường sự tương tác và tự tin cho người học.

III. Hướng dẫn áp dụng 3 giai đoạn để nâng cao vốn từ vựng

Để triển khai hiệu quả phương pháp Đọc dựa trên nhiệm vụ, mô hình ba giai đoạn của Willis (1998) là một khung tham chiếu phổ biến và phù hợp, bao gồm: Trước nhiệm vụ (Pre-task), Chu trình nhiệm vụ (Task-cycle), và Tập trung ngôn ngữ (Language focus). Việc áp dụng tuần tự ba giai đoạn này đảm bảo sinh viên được chuẩn bị kỹ lưỡng, tham gia tích cực và củng cố kiến thức một cách hệ thống. Giai đoạn Pre-task có vai trò khởi động, giới thiệu chủ đề và kích hoạt kiến thức nền của sinh viên. Giai đoạn Task-cycle là trọng tâm, nơi sinh viên thực sự làm việc với văn bản và ngôn ngữ để hoàn thành nhiệm vụ. Cuối cùng, giai đoạn Language focus giúp hệ thống hóa các cấu trúc và từ vựng quan trọng đã xuất hiện trong quá trình làm nhiệm vụ. Cách tiếp cận có cấu trúc này giúp quá trình nâng cao vốn từ vựng cho sinh viên trở nên rõ ràng và dễ theo dõi, đồng thời đảm bảo cả hai yếu tố: sự lưu loát (fluency) và tính chính xác (accuracy) đều được chú trọng.

3.1. Giai đoạn 1 Trước nhiệm vụ Pre task Chuẩn bị kiến thức nền

Mục tiêu của giai đoạn này là tạo sự hứng thú và chuẩn bị cho sinh viên những công cụ ngôn ngữ cần thiết để thực hiện nhiệm vụ. Giảng viên sẽ giới thiệu chủ đề, giúp sinh viên gợi nhớ lại những kiến thức và từ vựng liên quan đã biết thông qua các hoạt động như brainstorming (động não) hoặc xem hình ảnh, video. Đây cũng là lúc để giới thiệu trước một vài từ vựng chuyên ngành hoặc từ khóa quan trọng mà sinh viên có thể chưa biết nhưng lại thiết yếu để hoàn thành nhiệm vụ. Điều quan trọng là không giải thích toàn bộ từ mới, mà chỉ cung cấp những từ 'then chốt' để tránh làm mất đi thử thách khám phá trong giai đoạn tiếp theo. Giai đoạn này giúp xây dựng sự tự tin và đảm bảo mọi sinh viên đều có thể tham gia vào nhiệm vụ.

3.2. Giai đoạn 2 Chu trình nhiệm vụ Task cycle Tương tác và thực hành

Đây là giai đoạn cốt lõi, nơi sinh viên làm việc theo cặp hoặc nhóm nhỏ để hoàn thành nhiệm vụ đã được giao. Giảng viên đóng vai trò là người hỗ trợ (facilitator), quan sát và chỉ can thiệp khi có sự cố giao tiếp nghiêm trọng. Trong giai đoạn này, trọng tâm là truyền đạt ý nghĩa và hoàn thành mục tiêu, chứ không phải sự hoàn hảo về ngữ pháp. Quá trình này thúc đẩy một cách mạnh mẽ việc học từ vựng theo ngữ cảnhactive reading. Sau khi hoàn thành, các nhóm sẽ chuẩn bị và trình bày kết quả của mình cho cả lớp. Hoạt động báo cáo này không chỉ giúp sinh viên thực hành kỹ năng nói mà còn cho họ cơ hội tiếp xúc với các cách diễn đạt và từ vựng mà các nhóm khác đã sử dụng.

3.3. Giai đoạn 3 Tập trung ngôn ngữ Language focus Phân tích và củng cố

Sau khi chu trình nhiệm vụ kết thúc, giai đoạn cuối cùng là phân tích và thực hành các yếu tố ngôn ngữ. Giảng viên sẽ thu hút sự chú ý của sinh viên vào các từ vựng, cấu trúc ngữ pháp hoặc cách diễn đạt hữu ích đã xuất hiện trong giai đoạn trước. Đây là lúc để làm rõ nghĩa, cách phát âm, và cách sử dụng của các từ mới quan trọng. Các hoạt động trong giai đoạn này có thể bao gồm ghi chú từ vựng, làm bài tập điền từ, hoặc thực hành đặt câu. Việc củng cố này giúp chuyển các từ vựng đã gặp trong quá trình đọc (receptive vocabulary) thành từ vựng mà sinh viên có thể chủ động sử dụng (productive vocabulary), đồng thời kết nối việc học ngôn ngữ một cách có ý thức với trải nghiệm giao tiếp thực tế.

IV. Minh chứng hiệu quả từ nghiên cứu thực tiễn tại Việt Nam

Hiệu quả của phương pháp Đọc dựa trên nhiệm vụ trong việc nâng cao vốn từ vựng cho sinh viên không chỉ là lý thuyết mà đã được kiểm chứng qua các nghiên cứu thực tế. Luận văn của Trương Thị Yến (2019) tại Trường Cao đẳng Cơ khí – Luyện kim là một minh chứng rõ ràng. Nghiên cứu này, được thực hiện trên 40 sinh viên năm nhất và 3 giáo viên, đã chỉ ra những tác động tích cực vượt trội của TBL so với phương pháp truyền thống. Kết quả cho thấy sinh viên không chỉ cải thiện về số lượng từ vựng mà còn tăng cường sự tự tin, giảm lo lắng và tham gia vào các hoạt động trên lớp một cách chủ động hơn. Những con số 'biết nói' từ khảo sát và kết quả quan sát lớp học đã khẳng định rằng TBL là một hướng đi đúng đắn, đáp ứng nhu cầu học tập thực chất của sinh viên trong bối cảnh hội nhập, đặc biệt là trong việc chuẩn bị vốn từ vựng IELTStừ vựng TOEIC cho các kỳ thi quan trọng.

4.1. Kết quả khảo sát Sinh viên hứng thú và tự tin hơn

Dữ liệu thu thập được cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong thái độ của sinh viên. Phần lớn sinh viên tỏ ra rất hứng thú với phương pháp mới: 47.5% cho rằng các nhiệm vụ được giao là 'phù hợp' và 40% đánh giá là 'rất phù hợp'. Đáng chú ý, 100% sinh viên tham gia khảo sát đồng ý rằng các nhiệm vụ đã cho họ 'cơ hội để giao tiếp' bằng cách sử dụng từ vựng đã học. Về tính hiệu quả, 96% người được hỏi khẳng định rằng việc áp dụng TBL trong các hoạt động đọc đã giúp họ trau dồi vốn từ hiệu quả hơn. Những kết quả này cho thấy TBL không chỉ là một phương pháp học từ vựng hiệu quả mà còn là một công cụ tạo động lực mạnh mẽ.

4.2. Ghi nhận từ giáo viên Cải thiện tương tác và khả năng ghi nhớ

Không chỉ sinh viên, các giáo viên tham gia nghiên cứu cũng ghi nhận những thay đổi tích cực. Trong các buổi phỏng vấn sâu, họ chia sẻ rằng các lớp học áp dụng TBL có không khí sôi nổi hơn, sinh viên tích cực, chủ động và có sự tương tác tốt hơn hẳn. Một giáo viên nhận xét: 'Tương tác với các sinh viên khác và làm việc nhóm giúp những em nhút nhát trở nên tự tin hơn trong các lớp học ngôn ngữ'. Họ cũng đồng ý rằng sinh viên có khả năng ghi nhớ từ vựng lâu hơn khi học qua các nhiệm vụ có ý nghĩa thay vì học thuộc lòng. Mặc dù vẫn còn những thách thức như thiếu thốn cơ sở vật chất (máy chiếu, máy tính) và sĩ số lớp đông, các giáo viên đều khẳng định lợi ích của TBL là rất lớn và sẽ tiếp tục áp dụng trong tương lai.

V. Các kỹ thuật và công cụ hỗ trợ học từ vựng qua việc đọc

Để tối ưu hóa hiệu quả của phương pháp Đọc dựa trên nhiệm vụ, việc kết hợp các kỹ thuật và công cụ hỗ trợ là vô cùng cần thiết. Quá trình học từ vựng hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc tiếp xúc với từ mới trong văn bản, mà còn cần các bước thực hành và ôn tập một cách có hệ thống. Các kỹ thuật này được chia thành ba nhóm chính tương ứng với các giai đoạn học: trình bày (presenting), thực hành (practicing), và ôn tập (revising). Việc lựa chọn kỹ thuật phù hợp cho từng giai đoạn sẽ giúp biến từ vựng từ dạng nhận biết sang dạng có thể sử dụng thành thạo. Ngày nay, với sự phát triển của công nghệ, nhiều ứng dụng học từ vựng đã ra đời, cung cấp các công cụ mạnh mẽ như flashcard học từ vựng kỹ thuật số và áp dụng phương pháp lặp lại ngắt quãng (Spaced Repetition) để tối ưu hóa khả năng ghi nhớ dài hạn, giúp việc nâng cao vốn từ vựng cho sinh viên trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn bao giờ hết.

5.1. Kỹ thuật trình bày Từ hình ảnh trực quan đến định nghĩa

Giai đoạn giới thiệu từ mới cần sinh động và dễ hiểu. Nghiên cứu cho thấy 100% giáo viên sử dụng phương pháp dịch (translation), 95% dùng định nghĩa và giải thích, và 87.5% sử dụng hình ảnh trực quan (visuals). Việc kết hợp đa dạng các kỹ thuật này là tối ưu. Kỹ thuật trực quan như dùng ảnh, flashcard học từ vựng, hoặc video rất hiệu quả với các từ cụ thể (ví dụ: 'aggregate' - cốt liệu). Với các từ trừu tượng hơn (ví dụ: 'enhance' - nâng cao), việc đưa ra định nghĩa đơn giản, từ đồng nghĩa/trái nghĩa, hoặc đặt từ trong một câu ví dụ minh họa sẽ giúp sinh viên nắm bắt ý nghĩa một cách chính xác.

5.2. Kỹ thuật thực hành Biến kiến thức thụ động thành chủ động

Sau khi được giới thiệu, từ vựng cần được thực hành để củng cố. Các bài tập thực hành hiệu quả không chỉ là điền vào chỗ trống. Có thể sử dụng các hoạt động như: Sắp xếp (Sorting - ví dụ: phân loại tính từ thành nhóm tích cực/tiêu cực), Ghép nối (Matching - ví dụ: nối từ với định nghĩa), hoặc Lựa chọn (Selecting). Các nhiệm vụ yêu cầu sự sáng tạo (Creation tasks) như viết một đoạn văn ngắn sử dụng các từ mới đã học được 60% giáo viên áp dụng và cho thấy hiệu quả cao trong việc thúc đẩy sinh viên vận dụng từ vựng. Những hoạt động này buộc não bộ phải truy xuất và xử lý từ ngữ một cách tích cực, giúp ghi nhớ sâu hơn.

5.3. Kỹ thuật ôn tập Ghi nhớ dài hạn với công nghệ

Việc quên là điều tự nhiên, do đó ôn tập định kỳ là yếu tố quyết định. Các trò chơi ngôn ngữ như Bingo, Noughts and crosses, hoặc Guess the pictures là những cách thú vị để ôn tập trên lớp. Đối với việc tự học, phương pháp lặp lại ngắt quãng là kỹ thuật hiệu quả nhất đã được khoa học chứng minh. Các ứng dụng học từ vựng như Anki hay Quizlet được xây dựng dựa trên nguyên tắc này. Chúng sẽ tự động lên lịch ôn tập một từ vựng ngay trước khi người học chuẩn bị quên nó. Việc kết hợp phương pháp này với sổ tay từ vựng cá nhân hóa sẽ tạo ra một hệ thống học tập bền vững, giúp sinh viên làm chủ được một lượng lớn từ vựng học thuật và chuyên ngành.

02/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

THAI NGUYEN UNIVERSITY SCHOOL OF FOREIGN LANGUAGES TRUONG THI YEN USING TASK-BASED READING ACTIVITIES TO ENHANCE VOCABULARY FOR FRESHMEN AT THE COLLEGE OF MECHANICS AND METALLURGY Sử dụng các hoạt động đọc dựa trên nhiệm vụ để nâng cao vốn từ vựng cho tân sinh viên trường Cao đẳng Cơ khí – Luyện kim M. THESIS (APPLICATION ORIENTATION) Field: English Linguistics Code: 8220201 Supervisor: Nguyễn Thị Việt Nga, Ph.D THAI NGUYEN – 2019 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com i DECLARATION I confirm that this is my own research, and that is has not been published or submitted for any other degrees. Student’s signature Trương Thị Yến Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com ii ACKNOWLEDGEMENTS First of all, I am much thankful to all lecturers of Post Graduate Faculty at Thai Nguyen University for giving us useful and precious lectures. I would also like to express my sincerest gratitude to Dr.

Nguyen Thi Viet Nga, my respected supervisor for her precious guidance, critical comments and constructive supervision throughout my research. I am also indebted to the field workers who were kind enough to tolerate the painstaking task of collecting the data. Then my thanks also sent to my classmates at the Master Course Class who have taken time and trouble to alert me to errors in my thesis and provided me with useful data on which this thesis is based. I also wish to send my sincere thanks to the teachers and students at the College of Mechanics and Metallurgy, where I taught in order to gather information for my servey questionnaires.

Without their help, this study could not have been successful. Finally, I would like to express special thanks to my husband and family for their support and encouragement while the study was being carried out. For my little experience and knowledge, I would like to receive more useful comments from lectures and others. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com iii ABSTRACT Increasing learners’ motivation and interest has always been the primary concern of many language teachers.

The present study is devoted to examining the comparative effectiveness of task-based reading activities to enhance vocabulary for freshmen at the College of Mechanics and Metallurgy. In order to achieve this objective, theoretical and practical research is carried out. In the theoretical background, the background of vocabulary and relevance to applying task-based reading activities to enhance vocabulary is summarized. An overview of the task- based approach that has been employing in foreign language teaching; especially in improving vocabulary is also introduced in this part.

For the purpose of getting teachers’ and students’ attitude on task-based reading activities to enhance vocabularies as well as frequency using techniques in presenting vocabulary at the College of Mechanics and Metallurgy, the author conducted three research methods namely survey, interview and classroom observation. Accordingly, the study was delivered questionnaires with 40 freshmen, interviewed 01 Head of English division and 03 English teachers and observed 10 English lessons taught by 05 teachers for freshmen at the College of Mechanics and Metallurgy. After collecting data and analyzing, the study revealed that (1) using task- based reading activities to enhance vocabulary for freshmen at the College of Mechanics and Metallurgy are effective and inspired in motivating students to learn vocabularies; (2) applying this technique can decrease the anxiety of learners and enhance their self- confidence and communication; (3) associated materials were not accessible for applying this technique to promote the implementation of this instruction for teachers and (4) not every teacher utilizes task-based reading operations to improve vocabulary in courses, or the frequency is irregular if it is used. Based on the outcomes of the study, the thesis strongly recommended that task-based method should be applied in reading activities to enhance vocabulary and there should be cooperation amongst teachers, students and administrators find it comfortable to fulfil their tasks.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com iv TABLE OF CONTENTS TABLE OF CONTENTS. i LIST OF TABLES. vii LIST OF FIGURES. viii PART I: INTRODUCTION.

Aims of the study. Scope of the study. Structure of the research.4 CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW. Task-based learning approach.

Types of tasks. The application of task-based teaching in reading class. Stages in teaching vocabulary. Techniques in teaching vocabulary.

Review of Previous studies. The classroom observation. Piloting the questionnaire .21 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail. Data collection process.

Procedure of data analysis. Data analytical method. FINDINGS AND DISCUSSION. Findings from questionnaires and interviews.

Students’ attitude towards vocabulary learning in reading lessons. Students’ assessment on effectiveness of task-based method in enhancing vocabulary. Teacher’s self-assessment about using task-based reading activities to enhance vocabularies. Findings from observation.

For the teachers. For the students. For the administrators. Limitations and suggestions for further research.

SURVEY QUESTIONNAIRES FOR 40 FRESHMEN AT THE COLLEGE OF MECHANICS AND METALLURGY. IN-DEPTH INTERVIEW WITH 03 ENGLISH TEACHERS AT THE COLLEGE OF MECHANICS AND METALLURGY. IN-DEPTH INTERVIEW WITH HEAD OF ENGLISH TEACHER DIVISION AT THE COLLEGE OF MECHANICS AND METALLURGY. PHIẾU TRƯNG CẦU Ý KIẾN 40 SINH VIÊN NĂM NHẤT TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ KHÍ – LUYỆN KIM .66 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com vi APPENDIX 5.

PHIẾU PHỎNG VẤN SÂU 03 GIÁO VIÊN TIẾNG ANH CỦA TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ KHÍ – LUYỆN KIM. PHIẾU PHỎNG VẤN SÂU TRƯỞNG NHÓM TIẾNG ANH TẠI TRƯỜNG CAO ĐẲNG CƠ KHÍ VÀ LUYỆN KIM .72 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com vii LIST OF TABLES Table 1.1: Willis’s framework of TBL .1: Students’ attitude towards the vocabulary teaching method .2: Students’ assessments on teachers’ teaching vocabularies in reading lessons .3: Students’ assessments on teachers’ frequencies of using activities in reading classroom to enhance vocabularies .4: Students’ assessments on teachers’ activities at pre-reading stage .5: Students’ assessments on teachers’ activities at while-reading stage .6: Students’ assessments on teachers’ activities at post-reading stage .30 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com viii LIST OF FIGURES Figure 3.1: Student’s assessment on importance of vocabularies .2: Students’ attitudes to task-based reading activities to enhance vocabularies .3: Students’ attitudes towards teachers’ frequent using techniques in presenting vocabulary .4: Students’ attitudes towards teachers’ frequent using techniques in practicing vocabulary .5: Students’ attitudes towards teachers’ frequent using techniques in revising vocabulary .6: Benefits of using TBL in reading class to enhance vocabulary .36 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 1 PART I: INTRODUCTION 1. Rationale In this context, in order to compete in a free-flowing labour market, fluency in English is one of the most significant advantages for people of all ages to communicate and create opportunities for integration. Therefore, in addition to professional knowledge, each person needs to equip themselves with good communication skills in English to access employment opportunities in the global environment.

Similar to other non-native English speaking countries in the world, Vietnam increasingly puts importance on English as it is introduced into the school environment as a compulsory subject. Of which, vocabulary is one of the factors that play a very important role. It can be said that if we consider learning English as building a house, the vocabulary is to build the foundation for that house. Vocabulary is an element that combines the four abilities to speak, listen, read and write.

Vocabulary knowledge is often considered an important factor in understanding the language and the number of words collected is closely related to the use of competent language. The National Reading Panel (NICHD, 2000) identified vocabulary as one of five major components of reading. Its importance to overall school success and more specifically to reading comprehension is widely documented (Baker, Simmons, & Kame’enui, 1998; Anderson & Nagy, 1991). The research object in this study is freshmen at the College of Mechanics and Metallurgy who are not specialized in English.

For them, English is a compulsory subject at school. Freshmen in the non-English major schools such as the College of Mechanics and Metallurgy are facing difficulties in learning vocabulary due to lack of experience and fluency on communicating and using vocabulary in English speaking and writing. They tend to use simple words instead of what they have learned. In addition, the use of vocabulary is also an essential issue for evaluating the quality of an article.

In writing skills, students often find it difficult to choose words that are both accurate and logical. Many of them shared that they are afraid of speaking English and face a lot of difficulties in writing examinations because of lacking vocabulary. Also, they have not found out an effective way to learn vocabulary. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 2 Task-based learning approach has currently been one of the most modern and effective English learning and teaching approaches.

Accordingly, the main focus is the authentic use of language for genuine communication and such approach focuses more on learner-centered learning. With task-based learning, learners must interpret the meanings within the texts and through which, they can learn more vocabulary in the most effective way. It is said that task-based learning is one of the most effective approaches to vocabulary learning and teaching. For these reasons, the researcher decided to select the topic of Using task- based reading activities to enhance vocabulary for freshmen at the College of Mechanics and Metallurgy with the hope that students will find out the good ways in order to improve their vocabulary.

Aims of the study The aim of the study is to find out how task-based reading activities are used to improve vocabulary for freshmen at the College of Mechanics and Metallurgy, discover freshmen’s attitude at the College of Mechanics and Metallurgy towards task-based reading activities for enhancing vocabulary; accordingly, recommending some possible solutions for better learning and teaching task-based reading activities to enhance vocabulary for freshmen at the College of Mechanics and Metallurgy. Research question Based on the above aims, this research is designed to answer the following questions: 1. How are task-based reading activities applied in English lessons at the College of Mechanics and Metallurgy? 2. To what extent can tasked-based reading activities enhance vocabulary for freshmen at College of Mechanics and Metallurgy? 4.

Scope of the study The objects of this research are 40 freshman students who are picked up randomly from ones who are learning at the College of Mechanics and Metallurgy; 03 English teachers of the College of Mechanics and Metallurgy and 01 Head of English division. Time frame is 10 lessons with the main contents of task-based Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn download by : skknchat@gmail.com 3 teaching in reading class to enhance vocabulary for freshmen at the College of Mechanics and Metallurgy, Thai Nguyen Province. Structure of the research The research includes three main parts as follows: The first part is Introduction. The researcher states the rationale, the aim, the questions, the scope and the structure of the research.

The second part is Development which is divided into three chapters. Chapter one provides the theoretical background on task-based methods and review of previous studies.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ