Luận án: Nâng cao tính chất nhựa epoxy GELR 128 bằng dầu thực vật epoxy hóa và ống nano cacbon

Luận án: Nâng cao tính chất nhựa epoxy Gelr 128 bằng epoxy hóa dầu thực vật & ống nano cacbon. Nghiên cứu vật liệu mới, tiềm năng ứng dụng rộng rãi.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật hóa học

2022

145
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

DANH MỤC CÁC HÌNH

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: VẬT LIỆU POLYME NANOCOMPOZIT

1.1. Nhựa nền epoxy dian

1.2. Phản ứng tổng hợp nhựa epoxy dian

1.3. Tính chất của nhựa epoxy dian

1.4. Các chất đóng rắn và cơ chế đóng rắn nhựa epoxy

1.5. Ứng dụng của nhựa epoxy dian

1.6. Dầu thực vật epoxy hóa

1.7. Dầu thực vật

1.8. Thành phần, cấu tạo dầu hướng dương

1.9. Thành phần, cấu tạo dầu hạt cải

1.10. Thành phần, cấu tạo dầu thầu dầu

1.11. Phương pháp epoxy hóa dầu thực vật

1.12. Ống nano cacbon (CNT)

1.13. Cấu trúc của ống nano cacbon

1.14. Tính chất của ống nano cacbon

1.15. Các phương pháp chế tạo CNT

1.16. Ứng dụng của ống nano cacbon

1.17. Các phương pháp nâng cao độ bền dai và độ bền cơ học của vật liệu epoxy

1.18. Tình hình nghiên cứu cải thiện tính chất nhựa epoxy bằng dầu thực vật epoxy hóa và phụ gia ống nano cacbon trong và ngoài nước

1.19. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài

1.20. Tình hình nghiên cứu trong nước

2. CHƯƠNG 2: NGUYÊN LIỆU, HÓA CHẤT THÍ NGHIỆM

2.1. Dầu thực vật

2.2. Nhựa nền epoxy dian GELR 128

2.3. Ống nano cacbon

2.4. Các chất đóng rắn

2.5. Các phương pháp thực nghiệm

2.6. Phương pháp xác định đặc tính ban đầu của nguyên vật liệu

2.7. Phương pháp xác định chỉ số axit của dầu thực vật

2.8. Phương pháp xác định chỉ số Iot của dầu thực vật

2.9. Phương pháp xác định tỷ trọng của dầu thực vật

2.10. Phương pháp xác định độ nhớt của dầu thực vật

2.11. Phương pháp sắc ký khí phổ khối GC – MS

2.12. Phương pháp epoxy hóa dầu thực vật

2.13. Phương pháp tạo vật liệu blend epoxy dian/dầu thực vật epoxy hóa

2.14. Phương pháp chế tạo vật liệu polyme- nanocompozit

2.15. Các phương pháp xác định độ bền cơ học của vật liệu polyme compozit

2.16. Phương pháp xác định độ bền kéo

2.17. Phương pháp xác định độ bền uốn

2.18. Phương pháp xác định độ bền va đập Izod

2.19. Phương pháp đo độ bền dai phá hủy KIC

2.20. Phương pháp phân tích cấu trúc và tính chất của vật liệu

2.21. Phương pháp xác định hình thái cấu trúc của vật liệu

2.22. Phân tích nhiệt trọng lượng TGA

2.23. Phân tích phổ hồng ngoại FTIR

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. Khảo sát quá trình epoxy hóa dầu thực vật

3.2. Khảo sát các đặc tính của dầu thực vật

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình epoxy hóa dầu thực vật

3.4. Ảnh hưởng của nhiệt độ

3.5. Ảnh hưởng của tỷ lệ H2O2

3.6. Ảnh hưởng của tốc độ khuấy

3.7. Ảnh hưởng của tỷ lệ xúc tác

3.8. Đánh giá các đặc trưng của sản phẩm dầu thực vật epoxy hóa

3.9. Nghiên cứu chế tạo vật liệu blend epoxy dian GELR 128/dầu thực vật epoxy hóa

3.10. Khảo sát mức độ đóng rắn của nhựa nền epoxy dian GELR 128 và mức độ đóng rắn của dầu thực vật epoxy hóa

3.11. Khảo sát chế độ trộn hợp blend giữa nhựa nền epoxy dian GELR 128 và dầu thực vật epoxy hóa

3.12. Khảo sát ảnh hưởng của dầu thực vật epoxy hóa đến tính chất của vật liệu blend

3.13. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng DHDE và các loại chất đóng rắn đến tính chất của vật liệu blend

3.14. Nghiên cứu chế tạo vật liệu nanocompozit trên cơ sở nhựa nền epoxy dian GELR 128 có gia cường bằng ống nano cacbon đóng rắn bằng Kingcure – K11

3.15. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo vật liệu nano compozit epoxy dian GELR 128/ MWCNTs

3.16. Ảnh hưởng của nhiệt độ khuấy đến độ bền cơ học của vật liệu nano compozit epoxy dian GELR 128/ MWCNTs

3.17. Ảnh hưởng của thời gian khuấy đến độ bền cơ học của vật liệu nanocompozit epoxy dian GELR 128/ MWCNTs

3.18. Ảnh hưởng của tốc độ khuấy đến độ bền cơ học của vật liệu nanocompozit epoxy dian GELR 128/ MWCNTs

3.19. Ảnh hưởng của hàm lượng ống nano cacbon đến độ bền cơ học của vật liệu nanocompozit nền nhựa epoxy dian GELR 128 đóng rắn bằng Kingcure –K11. Ảnh hưởng của thời gian rung siêu âm và công suất đến độ bền cơ học của vật liệu nanocompozit nền nhựa epoxy dian GELR 128 đóng rắn bằng Kingcure –K11.

3.20. Hình thái cấu trúc và kết quả phân tích nhiệt của mẫu vật liệu nanocompozit epoxy dian GELR 128/MWCNTs

3.21. Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit nền nhựa epoxy dian GELR 128 blend dầu hướng dương epoxy hóa gia cường bằng phụ gia ống nano cacbon

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về nâng cao tính chất nhựa epoxy và nano cacbon

Nhựa epoxy, đặc biệt là dòng epoxy dian, là một loại nhựa kỹ thuật hiệu suất cao được ứng dụng rộng rãi nhờ các đặc tính vượt trội như độ bám dính, khả năng kháng hóa chất và độ bền cơ học. Tuy nhiên, một nhược điểm cố hữu của nhựa epoxy sau khi đóng rắn là tính giòn và độ dẻo thấp, hạn chế khả năng ứng dụng trong các lĩnh vực đòi hỏi độ bền dai và khả năng chịu va đập cao. Để khắc phục vấn đề này, các nghiên cứu đã tập trung vào việc biến tính và gia cường vật liệu. Một trong những hướng đi tiên tiến và hiệu quả nhất hiện nay là sử dụng phụ gia nano cho nhựa, đặc biệt là các vật liệu nano cacbon. Các vật liệu này, bao gồm ống nano cacbon (CNTs)graphene, sở hữu những đặc tính cơ lý và điện tử phi thường. Chẳng hạn, modul Young của MWCNTs có thể đạt tới 1200 GPa, cao hơn nhiều lần so với thép, trong khi khối lượng riêng lại rất thấp. Sự kết hợp giữa nền nhựa epoxy và các chất độn nano này tạo ra một loại vật liệu composite epoxy thế hệ mới, hứa hẹn mang lại sự cải thiện đồng bộ về nhiều mặt. Mục tiêu chính của phương pháp này là không chỉ tăng độ cứng nhựa epoxy mà còn cải thiện độ bền epoxy một cách toàn diện, từ khả năng chịu lực, chịu nhiệt đến các tính chất đặc thù như dẫn điện. Việc nghiên cứu và tối ưu hóa quá trình này, đặc biệt là kỹ thuật phân tán nano cacbon đồng đều trong nền nhựa, là chìa khóa để khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ nano trong vật liệu. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các phương pháp, cơ chế và kết quả thực tiễn của việc sử dụng phụ gia nano cacbon để tạo ra các sản phẩm composite nền polyme có tính năng vượt trội.

1.1. Khái niệm và đặc tính cơ bản của nhựa epoxy

Nhựa epoxy là một loại nhựa nhiệt rắn được hình thành từ phản ứng giữa epiclohydrin (ECH) và diphenylolpropan (DPP), hay còn gọi là Bisphenol A. Cấu trúc hóa học của nó đặc trưng bởi sự hiện diện của các nhóm chức epoxy và hydroxyl, cho phép tham gia vào nhiều phản ứng hóa học khác nhau, đặc biệt là phản ứng đóng rắn. Sau khi đóng rắn, nhựa epoxy tạo thành một mạng lưới không gian ba chiều, mang lại nhiều ưu điểm như: độ bám dính tuyệt vời trên nhiều bề mặt (kim loại, gỗ, bê tông), độ bền cơ học tốt, khả năng chống chịu hóa chất và môi trường, cùng đặc tính cách điện ưu việt. Tuy nhiên, cấu trúc mạng lưới dày đặc này cũng là nguyên nhân gây ra nhược điểm lớn nhất của nó: tính giòn, độ dẻo thấp và khả năng chịu va đập kém. Khi chịu tải trọng đột ngột, vật liệu epoxy có xu hướng nứt gãy thay vì biến dạng dẻo, điều này hạn chế ứng dụng của nó trong các kết cấu yêu cầu độ an toàn và độ bền dai phá hủy cao.

1.2. Phụ gia nano cacbon Giới thiệu ống nano CNTs và graphene

Vật liệu nano cacbon là các cấu trúc được hình thành chủ yếu từ nguyên tử cacbon với ít nhất một chiều có kích thước ở thang đo nanomet. Hai đại diện tiêu biểu và được nghiên cứu nhiều nhất là ống nano cacbon (CNTs)graphene. CNTs là các tấm graphen được cuộn lại thành hình trụ, có thể là đơn tường (SWCNT) hoặc đa tường (MWCNTs). Chúng nổi tiếng với độ bền kéo và modul đàn hồi cực cao, vượt xa các vật liệu truyền thống như thép. Graphene là một lớp đơn nguyên tử cacbon được sắp xếp trong một mạng tinh thể hình tổ ong hai chiều. Cả hai đều sở hữu diện tích bề mặt riêng rất lớn và các tính chất điện, nhiệt độc đáo. Khi được sử dụng làm chất độn nano để gia cường nhựa epoxy, chúng có khả năng truyền tải ứng suất hiệu quả từ nền nhựa, giúp ngăn chặn sự phát triển của các vết nứt vi mô và cải thiện đáng kể các tính chất cơ lý của epoxy.

II. Thách thức cốt lõi khi gia cường nhựa epoxy bằng nano cacbon

Mặc dù tiềm năng của vật liệu nano cacbon trong việc gia cường nhựa epoxy là rất lớn, quá trình chế tạo vật liệu composite epoxy hiệu suất cao phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Trở ngại lớn nhất là vấn đề phân tán nano cacbon vào nền nhựa. Do lực hút van der Waals mạnh và diện tích bề mặt riêng cực lớn, các hạt nano như ống nano cacbon (CNTs) có xu hướng kết tụ lại với nhau thành các búi hoặc đám rối. Tình trạng kết tụ này không chỉ làm giảm hiệu quả gia cường mà còn tạo ra các điểm tập trung ứng suất trong vật liệu, có thể làm suy yếu các tính chất cơ lý của epoxy thay vì cải thiện chúng. Để đạt được sự phân tán đồng đều, các phương pháp khuấy cơ học thông thường là không đủ. Cần phải áp dụng các kỹ thuật tiên tiến hơn như xử lý siêu âm, khuấy tốc độ cao hoặc biến tính hóa học bề mặt của hạt nano để tăng cường khả năng tương hợp với nền epoxy. Một thách thức khác là xác định ảnh hưởng của nồng độ phụ gia. Việc thêm quá ít phụ gia sẽ không mang lại hiệu quả cải thiện đáng kể, trong khi thêm quá nhiều có thể làm tăng độ nhớt của hỗn hợp, gây khó khăn cho quá trình gia công và thậm chí dẫn đến sự kết tụ trở lại, làm giảm độ bền. Việc tìm ra tỷ lệ tối ưu là một bài toán quan trọng, đòi hỏi quá trình thực nghiệm và phân tích kỹ lưỡng.

2.1. Hiện tượng kết tụ của ống nano cacbon trong nền polyme

Sự kết tụ của ống nano cacbon (CNTs) là một rào cản cố hữu. Lực hút van der Waals giữa các ống riêng lẻ rất mạnh, khiến chúng tự nhiên liên kết với nhau tạo thành các bó lớn. Khi trộn vào nhựa epoxy lỏng có độ nhớt cao, các bó này rất khó bị phá vỡ. Các cụm CNTs này hoạt động như những khuyết tật trong cấu trúc composite, trở thành nơi khởi nguồn cho sự phá hủy khi vật liệu chịu tải. Thay vì hoạt động như những sợi gia cường riêng lẻ, các cụm này không thể truyền tải ứng suất một cách hiệu quả từ nền nhựa, làm mất đi lợi thế vốn có của vật liệu nano. Nghiên cứu của Montazeri và cộng sự [67] đã chỉ ra tầm quan trọng của việc phá vỡ các cụm này để khai thác hết tiềm năng cơ học của vật liệu composite nền polyme.

2.2. Vấn đề tương hợp bề mặt giữa phụ gia nano và nhựa epoxy

Bên cạnh sự phân tán vật lý, khả năng tương hợp hóa học giữa bề mặt của chất độn nano và nền nhựa epoxy cũng là một yếu tố quyết định. Bề mặt nguyên bản của CNTs và graphene thường khá trơ về mặt hóa học, dẫn đến độ bám dính yếu với các chuỗi polyme epoxy. Sự liên kết yếu ở bề mặt phân cách pha này làm cho việc truyền tải ứng suất từ nền sang chất gia cường không hiệu quả. Để giải quyết vấn đề này, các phương pháp xử lý bề mặt, chẳng hạn như gắn các nhóm chức hóa học (axit hóa, amin hóa), thường được áp dụng. Việc biến tính bề mặt giúp tạo ra các liên kết hóa học hoặc liên kết hydro mạnh hơn giữa phụ gia và nền, từ đó cải thiện độ bền epoxy và đảm bảo vật liệu hoạt động như một khối đồng nhất.

III. Phương pháp phân tán và tối ưu hóa hàm lượng nano cacbon

Để vượt qua thách thức kết tụ và đạt được hiệu quả gia cường nhựa epoxy tối ưu, việc áp dụng các phương pháp phân tán tiên tiến là bắt buộc. Một trong những kỹ thuật hiệu quả và phổ biến nhất là sử dụng năng lượng siêu âm. Sóng siêu âm tạo ra hiện tượng xâm thực (cavitation) trong môi trường lỏng, hình thành và phá vỡ các bong bóng khí cực nhỏ với năng lượng lớn, giúp tách rời các bó ống nano cacbon (CNTs) thành các ống riêng lẻ. Luận án của Vũ Hữu Hưng (2022) đã khảo sát chi tiết ảnh hưởng của thời gian rung siêu âm và công suất đến độ bền cơ học của vật liệu nanocompozit epoxy/MWCNTs. Kết quả cho thấy việc tối ưu các thông số này là cực kỳ quan trọng; thời gian siêu âm quá ngắn không đủ để phân tán, trong khi quá dài có thể làm gãy các ống nano, làm giảm hiệu quả gia cường. Bên cạnh đó, việc xác định hàm lượng phụ gia tối ưu cũng là một bước then chốt. Nghiên cứu trên nhựa epoxy dian GELR 128 chỉ ra rằng, độ bền cơ học của vật liệu tăng lên khi hàm lượng MWCNTs tăng từ 0,01% đến 0,02% khối lượng, nhưng sau đó bắt đầu giảm khi hàm lượng tăng lên 0,03%. Cụ thể, ở hàm lượng 0,02%, vật liệu đạt được sự cải thiện vượt trội về độ bền kéo, bền uốn và đặc biệt là độ bền dai phá hủy. Điều này cho thấy sự tồn tại của một ngưỡng nồng độ mà tại đó, sự phân tán nano cacbon đạt hiệu quả cao nhất trước khi hiện tượng kết tụ trở lại chiếm ưu thế.

3.1. Kỹ thuật khuấy siêu âm để phân tán ống nano cacbon

Phương pháp khuấy siêu âm là một công cụ mạnh mẽ để phá vỡ các cụm ống nano cacbon. Quá trình này thường được thực hiện bằng cách nhúng một đầu dò siêu âm vào hỗn hợp epoxy và CNTs. Năng lượng cơ học từ sóng siêu âm tạo ra các vùng áp suất cao và thấp xen kẽ, gây ra sự hình thành và sụp đổ nhanh chóng của các vi bọt khí. Lực va đập và dòng chảy vi mô tạo ra bởi quá trình này đủ mạnh để vượt qua lực van der Waals, tách các ống nano ra khỏi nhau. Theo nghiên cứu trong tài liệu gốc, các thông số như công suất (ví dụ 60W) và thời gian (ví dụ 2,5 giờ) cần được kiểm soát chặt chẽ để tối ưu hóa quá trình phân tán nano cacbon mà không gây tổn hại đến cấu trúc của chúng hay làm suy giảm tính chất của nền nhựa epoxy.

3.2. Ảnh hưởng của nồng độ phụ gia đến tính chất cơ lý

Ảnh hưởng của nồng độ phụ gia là một mối quan hệ phi tuyến tính. Ở nồng độ thấp, các ống nano phân tán tốt, hoạt động như các điểm chốt ngăn chặn sự lan truyền của vết nứt, giúp tăng độ cứng nhựa epoxy. Khi nồng độ tăng lên đến một điểm tối ưu (ví dụ 0,02% wt trong nghiên cứu của Vũ Hữu Hưng), mạng lưới nano cacbon trở nên hiệu quả nhất trong việc truyền tải và phân bổ ứng suất trên toàn bộ vật liệu. Tuy nhiên, nếu vượt qua ngưỡng này, khoảng cách giữa các ống nano trở nên quá nhỏ, làm tăng khả năng chúng kết tụ lại với nhau. Các cụm kết tụ này làm giảm hiệu quả gia cường và có thể trở thành các điểm yếu, dẫn đến sự suy giảm về tính chất cơ lý của epoxy.

3.3. Kết hợp dầu thực vật epoxy hóa để tăng độ bền dai

Một hướng đi đột phá được đề cập trong tài liệu gốc là kết hợp đồng thời phụ gia ống nano cacbon với dầu thực vật epoxy hóa (DTVE), cụ thể là dầu hướng dương epoxy hóa (DHDE). Dầu thực vật epoxy hóa có tác dụng như một chất hóa dẻo, các mạch hydrocarbon dài và linh động của nó giúp tăng tính mềm dẻo và độ bền dai cho mạng lưới epoxy vốn cứng và giòn. Sự kết hợp này tạo ra một hiệu ứng cộng hưởng: DTVE cải thiện độ bền dai phá hủy, trong khi CNTs nâng cao độ bền cơ học và độ cứng. Kết quả thực nghiệm cho thấy vật liệu composite epoxy/ống nano cacbon/DHDE sở hữu sự cân bằng vượt trội giữa độ cứng và độ dai, một đặc tính khó đạt được nếu chỉ sử dụng một loại phụ gia duy nhất. Đây là một minh chứng rõ ràng cho tiềm năng của vật liệu lai (hybrid composite) trong các ứng dụng kỹ thuật cao.

IV. Ứng dụng của vật liệu composite epoxy nano cacbon tiên tiến

Sự cải thiện vượt trội về các tính chất cơ, nhiệt và điện đã mở ra một loạt các ứng dụng tiềm năng cho vật liệu composite epoxy gia cường bằng nano cacbon. Trong ngành hàng không vũ trụ và ô tô, nơi yêu cầu vật liệu vừa nhẹ vừa bền, loại composite này là một lựa chọn lý tưởng. Việc sử dụng vật liệu hàng không vũ trụ dựa trên epoxy/CNT có thể giúp giảm trọng lượng của các bộ phận kết cấu như thân vỏ máy bay, cánh quạt, hoặc các chi tiết nội thất, từ đó tiết kiệm nhiên liệu và tăng hiệu suất hoạt động. Khả năng tăng độ cứng nhựa epoxy và chống mỏi vượt trội cũng làm tăng tuổi thọ và độ an toàn của các linh kiện. Trong lĩnh vực điện tử, tính dẫn điện của composite có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi hàm lượng ống nano cacbon. Điều này cho phép chế tạo các vật liệu đa chức năng, chẳng hạn như keo epoxy dẫn điện dùng để tản nhiệt cho vi mạch, hoặc sơn epoxy chống tĩnh điện cho sàn phòng sạch và các khu vực sản xuất linh kiện nhạy cảm. Hơn nữa, khả năng chống ăn mòn và kháng hóa chất vốn có của epoxy, khi được kết hợp với hiệu ứng rào cản của các hạt nano phân tán, tạo ra các lớp phủ bảo vệ epoxy siêu bền, ứng dụng trong ngành hàng hải, dầu khí và xây dựng cơ sở hạ tầng.

4.1. Vật liệu hàng không vũ trụ và kết cấu siêu nhẹ

Trong ngành hàng không, việc giảm trọng lượng là yếu tố sống còn. Vật liệu composite epoxy-nano cacbon cung cấp một tỷ lệ độ bền trên trọng lượng (strength-to-weight ratio) cực kỳ cao. Chúng có thể thay thế các hợp kim kim loại truyền thống trong nhiều bộ phận, không chỉ giúp giảm khối lượng mà còn mang lại khả năng thiết kế linh hoạt hơn và cải thiện khả năng chống mỏi. Độ ổn định nhiệt được nâng cao, như được chứng minh qua phân tích TGA trong nghiên cứu của Vũ Hữu Hưng, cũng đảm bảo vật liệu duy trì được các đặc tính cơ học ở dải nhiệt độ hoạt động rộng của máy bay.

4.2. Sơn epoxy chống tĩnh điện và lớp phủ bảo vệ hiệu suất cao

Với việc bổ sung một lượng nhỏ ống nano cacbon (CNTs), nhựa epoxy vốn cách điện có thể trở thành vật liệu bán dẫn hoặc dẫn điện. Đặc tính này là nền tảng cho việc phát triển các loại sơn epoxy chống tĩnh điện (ESD). Các lớp sơn này giúp tiêu tán các điện tích tĩnh một cách an toàn, bảo vệ các thiết bị điện tử nhạy cảm khỏi hư hỏng do phóng tĩnh điện. Ngoài ra, mạng lưới nano cacbon dày đặc trong lớp phủ bảo vệ epoxy tạo ra một hàng rào vật lý hiệu quả, ngăn chặn sự xâm nhập của các tác nhân ăn mòn như nước, oxy và ion clorua, qua đó kéo dài tuổi thọ của kết cấu kim loại trong các môi trường khắc nghiệt.

4.3. Keo epoxy dẫn điện và các ứng dụng trong ngành điện tử

Keo epoxy dẫn điện là một ứng dụng quan trọng khác. Bằng cách sử dụng CNTs hoặc các hạt nano kim loại làm chất độn, keo epoxy có thể vừa kết dính các linh kiện vừa dẫn điện hoặc dẫn nhiệt. Các loại keo này được dùng để gắn các chip bán dẫn vào đế tản nhiệt, giúp truyền nhiệt lượng phát sinh trong quá trình hoạt động ra ngoài một cách hiệu quả, ngăn ngừa hiện tượng quá nhiệt. So với các phương pháp hàn truyền thống, keo dẫn điện mang lại lợi thế về quy trình gia công ở nhiệt độ thấp hơn và khả năng chịu được rung động, va đập tốt hơn.

29/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Epoxy là một loại nhựa kỹ thuật được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm cao cấp do các tính năng ưu việt của nó. Đặc biệt, epoxy được dùng làm vật liệu nền cho compozit ứng dụng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật khác nhau như giao thông vận tải, xây dựng, công nghiệp hóa chất, hàng không vũ trụ và kỹ thuật quân sự. Do đó, nhu cầu về nhựa epoxy là rất lớn. Theo số liệu thống kê mới nhất được thực hiện trên phạm vi toàn cầu cho thấy, nhu cầu tiêu thụ nhựa epoxy ngày một tăng và đặc biệt cao ở các nước phát triển.

Thị trường nhựa epoxy trên toàn thế giới sẽ đạt đến khoảng 27,5 tỷ USD vào năm 2020 và có thể tăng lên 37,3 tỷ USD vào năm 2025 [1]. Đặc trưng của nhựa epoxy là có khả năng tan tốt trong các dung môi hữu cơ và có thể trộn hợp tốt với nhiều loại nhựa khác để tạo nên vật liệu mới có tính ưu việt hơn như khả năng độ bám dính tốt, chịu được môi trường hóa chất, độ bền nhiệt và độ bền cơ học cao [2]. Vốn là một loại nhựa nhiệt rắn, nhựa epoxy sau khi đóng rắn có thể chuyển sang trạng thái không gian 3 chiều nên có tính năng cơ, lý, hóa nổi trội so với các loại nhựa nhiệt rắn khác như độ bền cơ học tốt, bền thời tiết, cách nhiệt, cách điện. Tuy nhiên, nhựa epoxy cũng có một số nhược điểm là: giòn, ở dạng màng mỏng dễ bị nứt, độ dẻo thấp không đáp ứng được một số yêu cầu trong quá trình sử dụng lâu dài.

Vì vậy, để khắc phục nhược điểm này đã có rất nhiều công trình nghiên cứu biến tính nhựa epoxy hướng tới những sản phẩm được dẻo hóa như epoxy – phenol formandehyt, epoxy biến tính dầu thực vật, kế cả đóng rắn nhựa epoxy bằng polyamin. Trong đó, phương pháp biến tính nhựa epoxy bằng sản phẩm dầu thực vật epoxy hóa được quan tâm nhiều. Vì nguồn nguyên liệu dầu thực vật rất phong phú và được chiết xuất, chưng cất, tinh chế từ các bộ phận như hạt, hoa, lá, quả, thân… của cây có dầu: lạc, đậu nành, cải, bông, hướng dương, vừng, dừa, cọ, oliu. Theo thống kê, sản lượng dầu trên thế giới đều tăng hàng năm và trong các loại dầu thì dầu cọ, dầu đậu nành, dầu hạt cải và dầu hướng dương là 4 loại dầu quan trọng nhất, chiếm hơn 80% thị trường thế giới [3].

Theo nghiên cứu gần đây cho thấy, hệ dầu đậu nành epoxy/anhydride/amin cải thiện được độ bền dai và độ bền uốn của nhựa epoxy [3]. Ngoài ra, để tăng khả năng dẫn nhiệt của vật liệu polyme nanocompozit, các loại ống nano cacbon đa tường cũng được sử dụng để gia cường cho nhựa nền epoxy [4,5]. Kết quả nghiên cứu cho thấy, ống nano cacbon làm tăng khả năng dẫn nhiệt từ 70- 125% [5]. 1 Tại nước ta, đã có một số đơn vị nghiên cứu về dầu thực vật, trong đó phải kể đến Viện Kỹ thuật Nhiệt đới – Viện Hàn lâm khoa học và Công nghệ Việt Nam.

Các nghiên cứu tại đây tập trung vào các cơ chế khâu mạch của dầu thực vật phục vụ cho công nghiệp màng phủ [6] hay nghiên cứu sử dụng ống nano cacbon cho lớp phủ nanocompozit bảo vệ chống ăn mòn bền thời tiết. Tuy nhiên, theo thống kê đến thời điểm hiện tại, việc nghiên cứu kết hợp cả phụ gia ống nano cacbon và sản phẩm dầu thực vật epoxy hóa để nâng cao tính chất của nhựa epoxy dian GELR 128 (nâng cao cả độ bền cơ học và độ bền dai phá hủy của nhựa) vẫn chưa được nghiên cứu. Vì vậy, đề tài “ Nghiên cứu nâng cao tính chất nhựa epoxy dian (GELR 128) bằng sản phẩm epoxy hóa dầu thực vật và phụ gia ống nano cacbon” là một hướng nghiên cứu mới, cần thiết, có giá trị khoa học cả về lý thuyết và thực tiễn. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 1.

Mục tiêu của đề tài: Nâng cao độ bền cơ học và độ bền dai của nhựa epoxy dian GELR 128 bằng dầu thực vật epoxy hóa và ống nano cacbon. Các nhiệm vụ nghiên cứu: 1. Nghiên cứu quá trình epoxy hóa dầu thực vật (dầu hướng dương, dầu hạt cải, dầu thầu dầu) + Ảnh hưởng của loại xúc tác đến quá trình epoxy hóa dầu thực vật + Ảnh hưởng của nhiệt độ đến quá trình epoxy hóa dầu thực vật + Ảnh hưởng của tốc độ khuấy đến quá trình epoxy hóa dầu vật + Ảnh hưởng của thời gian khuấy đến quá trình epoxy hóa dầu thực vật 2. Nghiên cứu chế tạo blend giữa nhựa epoxy dian GELR 128 và sản phẩm dầu thực vật epoxy hóa + Nghiên cứu blend giữa nhựa epoxy dian GELR 128 và sản phẩm dầu hướng dương epoxy hóa + Nghiên cứu blend giữa nhựa epoxy dian GELR 128 và sản phẩm dầu hạt cải epoxy hóa + Nghiên cứu blend giữa nhựa epoxy dian GELR 128 và sản phẩm dầu thầu dầu epoxy hóa 2 3.

Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit nền nhựa epoxy dian GELR 128 gia cường bằng phụ gia ống nano cacbon + Nghiên cứu chế độ phân tán ống nano cacbon vào nhựa epoxy dian GELR 128 + Nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ ống nano cacbon đến tính chất của vật liệu epoxy-ống nano cacbon 4. Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit nền nhựa epoxy dian GELR 128 blend dầu thực vật epoxy hóa gia cường bằng phụ gia ống nano cacbon + Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit nền nhựa GELR 128 blend dầu hướng dương epoxy hóa gia cường bằng phụ gia ống nano cacbon + Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit nền nhựa GELR 128 blend dầu hạt cải epoxy hóa gia cường bằng phụ gia ống nano cacbon + Nghiên cứu chế tạo vật liệu compozit nền nhựa GELR 128 blend dầu thầu dầu epoxy hóa gia cường bằng phụ gia ống nano cacbon 3. Phương pháp nghiên cứu: - Sử dụng phương pháp tổng hợp hóa học để epoxy hóa các loại dầu thực vật - Sử dụng các phương pháp phân tích hóa học: xác định chỉ số Iốt, chỉ số axit, hàm lượng nhóm epoxy, hàm lượng phần gel. - Sử dụng các phương pháp phân tích vật lý: tỷ trọng, độ nhớt, màu sắc.

- Sử dụng các phương pháp phân tích cấu trúc: phổ hồng ngoại FTIR, kính hiển vi điện tử quét, kính hiển vi trường phát xạ FESEM, sắc kí khí phổ khối GC –MS. - Sử dụng các phương pháp xác định tính chất vật liệu: xác định độ bền cơ học (độ bền uốn, độ bền va đập, độ bền kéo, độ bền nén, độ bền dai phá hủy KIC), phân tích nhiệt trọng lượng TGA. Ý nghĩa khoa học của đề tài: Tổng hợp được ba sản phẩm dầu thực vật epoxy hóa: dầu hướng dương, dầu thầu dầu và dầu hạt cải. Kết hợp phụ gia ống nano cacbon để chế tạo được vật liệu compozit nền nhựa epoxy dian GELR 128 blend dầu thực vật epoxy hóa có tính năng cao hơn nhựa nền, đặc biệt cải thiện được tính giòn của nhựa epoxy.

Đồng thời góp phần tạo ra vật liệu có tính chất thân thiện môi trường, thúc đẩy việc sử dụng nguyên liệu có tính chất tái tạo. Vật liệu polyme nanocompozit Vật liệu polyme compozit là vật liệu tổ hợp của hai hay nhiều vật liệu thành phần khác nhau về hình dạng hoặc thành phần hóa học nhằm tạo nên một vật liệu mới có tính năng vượt trội so với từng vật liệu thành phần. Trong đó, vật liệu polyme compozit phổ biến gồm hai thành phần chính là vật liệu gia cường và vật liệu nền [7]. Sự tổ hợp hai hay nhiều vật liệu khác nhau trong polyme compozit nhằm tạo nên một sản phẩm với các tính chất tối ưu, bao gồm độ bền cơ học, tính chất hóa học và tính chất vật lý như tính dẫn nhiệt (độ dẫn nhiệt, hệ số giãn nở nhiệt, nhiệt dung riêng, nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ chảy mềm), tính chất điện (độ dẫn điện, tổn thất điện môi…), tính chất quang học, tính cách âm…[8].

Vật liệu polyme compozit đã được sử dụng rất rộng rãi và phục vụ cho nhiều lĩnh vực, ngành nghề khác nhau nhờ những tính năng kỹ thuật vượt trội. Tuy nhiên, khi xã hội ngày càng phát triển thì con người càng phải tìm tòi, khám phá, nghiên cứu ra các vật liệu mới hơn, ưu việt hơn. Và vật liệu polyme nanocompozit ra đời chính là một bước ngoặt lớn đánh dấu sự tiến bộ không ngừng của loài người trên con đường phát triển khoa học và công nghệ [9]. Đặc điểm của vật liệu polyme nanocompozit là một loại polyme compozit ‘mới’ mà trong đó các hạt độn (pha phân tán) trong mạng nền polyme có kích thước rất nhỏ.

Vật liệu có nền là copolyme hoặc polyme blend và pha gia cường là các hạt có kích thước nanomet [9]. Ưu điểm của vật liệu polyme nanocompozit là sự kết hợp tính ưu điểm của vật liệu vô cơ như tính cứng, bền nhiệt… và tính ưu điểm của vật liệu polyme hữu cơ như tính linh động, mềm dẻo. Ngoài ra, với tính chất đặc biệt của chất gia cường có kích thước nhỏ nanomet nên diện tích bề mặt tiếp xúc lớn, tăng khả năng kết dính giữa hai vật liệu, cải thiện tính chất cơ lý của vật liệu [9]. Đặc điểm của vật liệu polyme nanocompozit: Pha phân tán là các hạt có kích thước nanomet phân bố trong polyme, tạo ra các liên kết ở mức độ phân tử giữa các pha với nhau dẫn đến tính chất khác hẳn với compozit thông thường.

Các phần tử nhỏ phân tán tốt vào pha nền, khi kết hợp với pha nền có thể tạo ra các liên kết vật lý có độ bền tương đương với liên kết hóa học làm tăng độ bền cơ 4 học của vật liệu đồng thời làm cho vật liệu ổn định ở nhiệt độ cao. Mô hình polyme nanocompozit ba pha gồm nền polyme, hạt độn gia cường và các hạt nano (nguồn: [10]) So với vật liệu polyme compozit truyền thống, vật liệu polyme nanocompozit có nhiều ưu điểm và lợi thế hơn như sau: + Vật liệu nano gia cường hiệu quả hơn các vật liệu gia cường phổ biến như đá vôi, bột talc, bột thạch anh…bởi kích thước của nó nhỏ, dẫn đến tính chất của vật liệu nền được cải thiện đáng kể. + Sự chuyển ứng suất từ vật liệu nền sang vật liệu gia cường hiệu quả hơn do diện tích bề mặt của chất gia cường lớn và khả năng bám dính bề mặt phân cách pha tốt [10]. Tuy nhiên, bên cạnh những ưu điểm nổi trội thì vật liệu polyme nanocompozit cũng có mặt hạn chế.

Đó là việc sử dụng và thải bỏ chất độn nano có ảnh hưởng lớn đến sức khỏe con người và môi trường. Các hạt độn nano phá hủy bảo vệ tự nhiên của cơ thể, tạo thành các chất gây dị ứng. Nhựa nền epoxy dian 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ