Luận văn thạc sĩ nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thẻ của ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh thủ đức

Nâng cao sự hài lòng khách hàng với dịch vụ thẻ ngân hàng qua các giải pháp tiện ích và dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

80
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH SÁCH BẢNG BIỂU

DANH SÁCH BIỂU ĐỒ

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Câu hỏi nghiên cứu

1.4. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

1.4.1. Không gian

1.4.2. Thời gian

1.4.3. Đối tượng nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.5.1. Phương pháp thu thập số liệu

1.5.2. Phương pháp phân tích số liệu

1.6. Kết cấu đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Một số nội dung cơ bản về thẻ

2.1.1. Khái niệm thẻ thanh toán

2.1.2. Sự ra đời và phát triển của thẻ

2.1.3. Đặc điểm cấu tạo của thẻ thanh toán

2.1.4. Phân loại thẻ thanh toán

2.1.4.1. Phân loại theo đặc tính kỹ thuật
2.1.4.2. Phân loại theo chủ thể phát hành
2.1.4.3. Phân loại theo tính chất thanh toán

2.2. Hoạt động kinh doanh thẻ tại Ngân hàng

2.2.1. Hoạt động phát hành thẻ

2.2.2. Hoạt động sử dụng thẻ

2.2.3. Hoạt động quản lý rủi ro

2.3. Sự hài lòng của khách hàng

2.3.1. Khái niệm về sự hài lòng

2.3.2. Phân loại sự hài lòng của khách hàng

2.4. Mô hình lý thuyết 5 thành phần của Parasuraman về đánh giá chất lượng dịch vụ

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thiết kế nghiên cứu

3.1.1. Thu thập số liệu

3.1.2. Phương pháp nghiên cứu

3.1.2.1. Nghiên cứu sơ bộ
3.1.2.2. Nghiên cứu chính thức

3.2. Xây dựng thang đo chất lượng dịch vụ thẻ

3.3. Xây dựng thang đo sự hài lòng của khách hàng

4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH NGHIÊN CỨU VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Phân tích nghiên cứu

4.1.1. Thống kê mô tả

4.1.2. Phân tích thang đo Cronbach’s alpha

4.1.3. Phân tích nhân tố

4.1.4. Phân tích hồi quy

4.2. Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng về dịch vụ thẻ hiện nay của Agribank Chi nhánh Thủ Đức

5. CHƯƠNG 5: MỘT SỐ BIỆN PHÁP NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯƠNG DỊCH VỤ THẺ CỦA NGÂN HÀNG AGRIBANK- CHI NHÁNH THỦ ĐỨC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Dịch Vụ Thẻ Ngân Hàng Sự Hài Lòng

Trong bối cảnh thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng phổ biến, dịch vụ thẻ ngân hàng đóng vai trò then chốt. Thẻ giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, giao dịch nhanh chóng và tiện lợi hơn. Tại Việt Nam, xu hướng này cũng phát triển mạnh mẽ, với sự đóng góp không nhỏ của hệ thống ngân hàng. Sự hài lòng của khách hàng là yếu tố sống còn của ngân hàng. Ngân hàng cần liên tục tìm hiểu nhu cầu của khách hàng để đáp ứng kịp thời, đặc biệt trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt. Việc kiểm tra, đánh giá và nâng cao mức độ hài lòng là hết sức cần thiết. Điều này giúp ngân hàng có được những kết quả cụ thể về sự đánh giá, cảm nhận của khách hàng đối với từng sản phẩm – dịch vụ, làm cơ sở vững chắc cho việc cải tiến chất lượng, xây dựng các chiến lược cạnh tranh, tiếp thị, chiến lược xây dựng thương hiệu, xúc tiến thương mại ở cấp doanh nghiệp cũng như trong ngành. Theo nghiên cứu, 30% nguyên nhân thất bại của doanh nghiệp là do không đáp ứng được nhu cầu và mong đợi của người tiêu dùng.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Của Thẻ Ngân Hàng Tại Việt Nam

Thẻ ngân hàng du nhập vào Việt Nam từ những năm 1990, khi Vietcombank ký hợp đồng làm đại lý chi trả thẻ Visa với Ngân hàng Pháp. Đây là bước khởi đầu cho dịch vụ thẻ tại Việt Nam. Ngày nay, hệ thống thẻ ngân hàng đã phát triển rộng khắp với những hình thức và chủng loại đa dạng nhằm đáp ứng nhu cầu của người sử dụng. Cùng với sự phát triển của hai tổ chức quốc tế là Visa và Master một loạt các tổ chức thẻ khác đã xuất hiện như Eurocard, American Express (Amex), JCP… với sự phát triển của thẻ thanh toán các hiệp hội đang cạnh tranh nhau nhằm dành phần lớn thị trường cho mình. Sự cạnh tranh này đã tạo điều kiện cho thẻ thanh toán có cơ hội phát triển nhanh chóng trên phạm vi toàn cầu.

1.2. Vai Trò Của Thẻ Ngân Hàng Trong Thanh Toán Hiện Đại

Thẻ ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy thanh toán không tiền mặt, giảm thiểu rủi ro và chi phí liên quan đến tiền mặt. Thẻ giúp người dùng dễ dàng thực hiện các giao dịch mua sắm, thanh toán hóa đơn, chuyển tiền và rút tiền mặt. Ngoài ra, thẻ còn mang lại nhiều tiện ích khác như tích điểm thưởng, hưởng ưu đãi, bảo hiểm và quản lý tài chính cá nhân. Việc hạn chế sử dụng tiền mặt, phát triển các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt để phù hợp với các chuẩn mực quốc tế trong hoạt động ngân hàng là những mục tiêu mà hệ thống Ngân hàng Việt Nam đang hướng tới, đó cũng là mục tiêu phấn đấu của NHNo & PTNT– Chi nhánh Thủ Đức.

II. Thách Thức Vấn Đề Về Sự Hài Lòng Dịch Vụ Thẻ

Mặc dù dịch vụ thẻ ngân hàng phát triển mạnh mẽ, vẫn còn nhiều thách thức và vấn đề ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Các vấn đề thường gặp bao gồm: phí dịch vụ cao, quy trình mở thẻ phức tạp, bảo mật thông tin chưa tốt, chất lượng dịch vụ khách hàng chưa cao, và thiếu các chương trình ưu đãi hấp dẫn. Theo khóa luận tốt nghiệp "Nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thẻ của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn - Chi nhánh Thủ Đức", việc thường xuyên kiểm tra, đánh giá, nâng cao mức độ hài lòng của khách hàng, thường xuyên tìm hiểu nắm bắt nhu cầu của khách hàng là hết sức cần thiết đối với một doanh nghiệp. Bởi qua đó, các doanh nghiệp sẽ có được những kết quả cụ thể về sự đánh giá, cảm nhận của khách hàng đối với từng sản phẩm – dịch vụ, làm cơ sở vững chắc cho việc cải tiến chất lượng, xây dựng các chiến lược cạnh tranh, tiếp thị, chiến lược xây dựng thương hiệu, xúc tiến thương mại ở cấp doanh nghiệp cũng như trong ngành.

2.1. Phản Hồi Của Khách Hàng Về Phí Và Lãi Suất Thẻ

Phí dịch vụ và lãi suất là những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Nhiều khách hàng phàn nàn về phí thường niên, phí giao dịch, phí rút tiền mặt và lãi suất thẻ tín dụng cao. Ngân hàng cần minh bạch thông tin về các loại phí và lãi suất, đồng thời đưa ra các chính sách cạnh tranh để thu hút và giữ chân khách hàng. Theo các nhà kinh tế học đã phân tích thì trong số những nguyên nhân dẫn đến sự thất bại của doanh nghiệp thì 30% là do không đáp ứng được nhu cầu và mong đợi của người tiêu dùng. Vì vậy chúng ta phải luôn thay đổi, làm mới sản phẩm để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của con người và xã hội.

2.2. Vấn Đề Bảo Mật Và An Toàn Giao Dịch Thẻ

Bảo mật thông tinan toàn giao dịch là mối quan tâm hàng đầu của khách hàng. Các vụ việc gian lận thẻ, đánh cắp thông tin cá nhân và giao dịch trái phép gây ảnh hưởng lớn đến niềm tin của khách hàng. Ngân hàng cần tăng cường các biện pháp bảo mật, như xác thực hai yếu tố, mã hóa thông tin và giám sát giao dịch bất thường. Hơn nữa, trong giai đoạn cạnh tranh gay gắt như hiện nay thì các doanh nghiệp nói chung và NH nói riêng không thể nào cứ ngồi yên một chỗ mà chờ đợi khách hàng tìm đến với mình, làm như vậy chúng ta sẽ không thể nào theo kịp đối thủ cạnh tranh.

III. Cách Cải Thiện Trải Nghiệm Khách Hàng Dịch Vụ Thẻ

Để nâng cao sự hài lòng của khách hàng, ngân hàng cần tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm khách hàng trên mọi phương diện. Điều này bao gồm: đơn giản hóa quy trình mở thẻ, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng, cá nhân hóa dịch vụ, và cung cấp các chương trình ưu đãi hấp dẫn. Theo nghiên cứu, việc nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng nhu cầu cá nhân của khách hàng là yếu tố then chốt để tạo sự khác biệt và cạnh tranh trên thị trường. Chúng ta phải biết chủ động “Đem than đến nơi có tuyết”, phải tìm đến khách hàng, đón lấy thời cơ để vươn lên trước đối thủ. Chính vì thế, việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng là một việc làm cần thiết nhằm giúp cho NH nhận thấy “Khách hàng đã hài lòng với dịch vụ mà mình cung cấp hay chưa? Nhu cầu trong tương lai của họ là gì?” để NH có thể kịp thời đáp ứng.

3.1. Đơn Giản Hóa Quy Trình Mở Và Sử Dụng Thẻ

Quy trình mở thẻ và sử dụng thẻ cần được đơn giản hóa để tạo sự thuận tiện cho khách hàng. Ngân hàng có thể áp dụng công nghệ số để cho phép khách hàng mở thẻ trực tuyến, xác thực thông tin bằng eKYC và quản lý thẻ trên ứng dụng di động. Đồng thời, ngân hàng cần cung cấp hướng dẫn chi tiết và dễ hiểu về cách sử dụng thẻ, các loại phí và các biện pháp bảo mật. Qua đó cũng giúp NH thấy được những điểm mạnh, điểm yếu của mình để từ đó rút ra kinh nghiệm và đưa ra những giải pháp để hoàn thiện chất lượng dịch vụ, thu hút thêm nhiều khách hàng mới.

3.2. Nâng Cao Chất Lượng Chăm Sóc Khách Hàng 24 7

Chăm sóc khách hàng là yếu tố quan trọng để tạo dựng niềm tin và sự hài lòng. Ngân hàng cần xây dựng đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiệt tình và am hiểu về sản phẩm, dịch vụ thẻ. Đồng thời, ngân hàng cần cung cấp nhiều kênh hỗ trợ khách hàng, như điện thoại, email, chat trực tuyến và mạng xã hội, hoạt động 24/7 để giải đáp thắc mắc và giải quyết khiếu nại kịp thời.

3.3. Cá Nhân Hóa Dịch Vụ Thẻ Theo Nhu Cầu Khách Hàng

Cá nhân hóa dịch vụ là xu hướng tất yếu trong ngành ngân hàng. Ngân hàng có thể sử dụng dữ liệu khách hàng để phân tích hành vi, sở thích và nhu cầu của từng khách hàng, từ đó đưa ra các sản phẩm, dịch vụ và chương trình ưu đãi phù hợp. Ví dụ, ngân hàng có thể cung cấp thẻ tín dụng với hạn mức tín dụng và lãi suất ưu đãi cho khách hàng có lịch sử tín dụng tốt, hoặc cung cấp các chương trình hoàn tiền và tích điểm thưởng cho khách hàng thường xuyên sử dụng thẻ để mua sắm.

IV. Ứng Dụng Công Nghệ Để Tăng Sự Hài Lòng Thẻ Ngân Hàng

Ứng dụng công nghệ là chìa khóa để nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thẻ ngân hàng. Các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), machine learning (ML), big data và blockchain có thể giúp ngân hàng cải thiện quy trình, tăng cường bảo mật, cá nhân hóa dịch vụ và cung cấp trải nghiệm khách hàng tốt hơn. Việc hạn chế sử dụng tiền mặt, phát triển các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt để phù hợp với các chuẩn mực quốc tế trong hoạt động ngân hàng là những mục tiêu mà hệ thống Ngân hàng Việt Nam đang hướng tới, đó cũng là mục tiêu phấn đấu của NHNo & PTNT– Chi nhánh Thủ Đức.

4.1. Sử Dụng AI Để Cải Thiện Chăm Sóc Khách Hàng

AI có thể được sử dụng để xây dựng chatbot thông minh, có khả năng trả lời tự động các câu hỏi thường gặp của khách hàng, giải quyết khiếu nại và cung cấp thông tin về sản phẩm, dịch vụ thẻ. Chatbot có thể hoạt động 24/7, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và được hỗ trợ kịp thời. Thị trường dịch vụ thẻ ở Việt Nam đang rất sôi động bởi vì sự tác động tích cực của Chỉ thị 20 của Chính phủ về việc trả lương qua tài khoản cho các đối tượng hưởng lương từ Ngân sách Nhà nước, nhu cầu sử dụng thẻ hiện nay là rất lớn.

4.2. Ứng Dụng Big Data Để Phân Tích Hành Vi Khách Hàng

Big data có thể được sử dụng để phân tích hành vi, sở thích và nhu cầu của khách hàng, từ đó giúp ngân hàng đưa ra các quyết định kinh doanh thông minh hơn. Ví dụ, ngân hàng có thể sử dụng big data để xác định các phân khúc khách hàng tiềm năng, phát triển các sản phẩm, dịch vụ phù hợp và tối ưu hóa chiến lược marketing. Tuy nhiên nhu cầu của người tiêu dùng là vô hạn, những đòi hỏi của họ là vô cùng tận. Trong khi đó sản phẩm của chúng ta là hữu hạn, những tiện ích chỉ dừng lại ở một chừng mực nào đó.

V. Đo Lường Đánh Giá Sự Hài Lòng Dịch Vụ Thẻ Ngân Hàng

Việc đo lường và đánh giá sự hài lòng của khách hàng là rất quan trọng để ngân hàng có thể theo dõi hiệu quả của các biện pháp cải thiện dịch vụ và đưa ra các điều chỉnh phù hợp. Các chỉ số đo lường thường được sử dụng bao gồm: Net Promoter Score (NPS), Customer Satisfaction Score (CSAT) và Customer Effort Score (CES). Theo các nhà kinh tế học đã phân tích thì trong số những nguyên nhân dẫn đến sự thất bại của doanh nghiệp thì 30% là do không đáp ứng được nhu cầu và mong đợi của người tiêu dùng. Vì vậy chúng ta phải luôn thay đổi, làm mới sản phẩm để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của con người và xã hội.

5.1. Sử Dụng NPS Để Đo Lường Mức Độ Trung Thành

NPS là chỉ số đo lường mức độ sẵn sàng giới thiệu sản phẩm, dịch vụ của ngân hàng cho người khác. NPS được tính bằng cách trừ tỷ lệ khách hàng không hài lòng (Detractors) khỏi tỷ lệ khách hàng hài lòng (Promoters). NPS có thể dao động từ -100 đến +100, với NPS càng cao thì mức độ trung thành của khách hàng càng lớn. Hơn nữa, trong giai đoạn cạnh tranh gay gắt như hiện nay thì các doanh nghiệp nói chung và NH nói riêng không thể nào cứ ngồi yên một chỗ mà chờ đợi khách hàng tìm đến với mình, làm như vậy chúng ta sẽ không thể nào theo kịp đối thủ cạnh tranh.

5.2. Áp Dụng CSAT Để Đánh Giá Mức Độ Hài Lòng Chung

CSAT là chỉ số đo lường mức độ hài lòng chung của khách hàng đối với sản phẩm, dịch vụ của ngân hàng. CSAT thường được đo bằng cách yêu cầu khách hàng đánh giá mức độ hài lòng của họ trên thang điểm từ 1 đến 5, với 5 là mức độ hài lòng cao nhất. Chúng ta phải biết chủ động “Đem than đến nơi có tuyết”, phải tìm đến khách hàng, đón lấy thời cơ để vươn lên trước đối thủ. Chính vì thế, việc nâng cao sự hài lòng của khách hàng là một việc làm cần thiết nhằm giúp cho NH nhận thấy “Khách hàng đã hài lòng với dịch vụ mà mình cung cấp hay chưa? Nhu cầu trong tương lai của họ là gì?” để NH có thể kịp thời đáp ứng.

VI. Tương Lai Của Dịch Vụ Thẻ Ngân Hàng Sự Hài Lòng

Tương lai của dịch vụ thẻ ngân hàng sẽ tiếp tục được định hình bởi công nghệ và sự thay đổi trong hành vi của người tiêu dùng. Các xu hướng chính bao gồm: thanh toán không tiếp xúc, thanh toán di động, thẻ ảo và tích hợp thẻ vào các ứng dụng khác. Ngân hàng cần liên tục đổi mới và thích ứng để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng và duy trì sự hài lòng. Qua đó cũng giúp NH thấy được những điểm mạnh, điểm yếu của mình để từ đó rút ra kinh nghiệm và đưa ra những giải pháp để hoàn thiện chất lượng dịch vụ, thu hút thêm nhiều khách hàng mới.

6.1. Xu Hướng Thanh Toán Không Tiếp Xúc Di Động

Thanh toán không tiếp xúcthanh toán di động ngày càng trở nên phổ biến, nhờ sự tiện lợi và nhanh chóng. Ngân hàng cần hỗ trợ các công nghệ thanh toán này và tích hợp chúng vào các sản phẩm, dịch vụ thẻ của mình. Do nhận thức được tầm quan trọng của việc nghiên cứu mức độ hài lòng khách hàng đối với Ngân hàng, cùng với thời gian thực tập tại Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông Thôn – Chi nhánh Thủ Đức, em đã quyết định chọn đề tài “Nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thẻ của Ngân hàng Nông Nghiệp và Phát triển Nông Thôn - Chi nhánh Thủ Đức.” để làm khóa luận tốt nghiệp.

6.2. Phát Triển Thẻ Ảo Tích Hợp Vào Ứng Dụng

Thẻ ảo và tích hợp thẻ vào các ứng dụng khác mang lại sự tiện lợi và bảo mật cao hơn cho khách hàng. Ngân hàng cần phát triển các giải pháp này và cung cấp chúng cho khách hàng để tăng cường trải nghiệm khách hàng. - Tìm ra những yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng trong quá trình sử dụng thẻ của NHNo & PTNT – Chi nhánh Thủ Đức. - Đưa ra những giải pháp và kiến nghị để nâng cao sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ thẻ.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ nâng cao sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thẻ của ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh thủ đức

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu Chương 2: Cơ sở lý thuyết Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Chương 4: Phân tích nghiên cứu và kết quả nghiên cứu Chương 5: Một số biện pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của khách hàng về dịch vụ thẻ của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn – Chi nhánh Thủ Đức. 4 c CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Một số nội dung cơ bản về thẻ 2.1 Khái niệm thẻ thanh toán Thẻ thanh toán là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt do các NH hoặc các tổ chức tài chính phát hành cung cấp cho khách hàng. Thẻ được dùng để thanh toán tiền hàng hóa, dịch vụ mà không dùng tiền mặt tại các NH, máy rút tiền tự động. Số tiền thanh toán hay rút phải nằm trong phạm vi số dư trong tài khoản tiền gửi hoặc HMTD được cấp theo hợp đồng đã ký kết giữa NHPH và chủ thẻ.2 Sự ra đời và phát triển của thẻ Năm 1928, hãng Farrington Co tại Boston bắt đầu sản xuất loại thẻ có tên Charge – Plate một tấm kim loại hình chữ nhật có kích thước 63mm x 35mm.

Trên thẻ được dập thẳng tên người sở hữu, tên thành phố, bang và một số thông tin khác, nhưng lại không có địa chỉ. Những tấm thẻ này được các cửa hàng lớn cung cấp cho các khách hàng quen biết của mình. Khi chi trả tiền hàng hóa, người bán hàng ép thẻ qua một thiết bị đặc biệt, những chữ cái và con số trên thẻ được in trên hóa đơn tính tiền sau đó gửi tới NH khấu trừ trong tài khoản. Thẻ ra đời năm 1949 là ý tưởng của một doanh nhân người Mỹ là Frank MCNammara.

Có một lần sau khi dùng bữa tối tại một nhà hàng, ông đã phát hiện mình không mang theo tiền và ông đã nhờ vợ mình mang tiền đến thanh toán. Tình trạng khó xử này đã khiến ông nghĩ ra một phương tiện chi trả không dùng tiền mặt đó là thẻ thanh toán. Sau đó ông đã sáng lập ra công ty DinerClub Internation và loại thẻ tín dụng đầu tiên được 27 nhà hàng lớn tại New York thỏa thuận tiếp nhận đã được McNamara cung cấp cho khoảng 200 bạn bè và người thân. Thẻ tín dụng trở nên phổ biến.

Đến cuối năm 1950, số lượng người sở hữu thẻ “Diners Club” đã lên tới 20 ngàn người. Theo chân Diners Club có hàng loạt thẻ ra đời như Trip Change, Golden Key, Esquire Club. Vào năm 1960, Bank America giới thiệu sản phẩm thẻ đầu tiên của mình là Bank Americard. Thẻ Bank Americard phát triển rộng khắp và ngày càng nhiều các tổ chức tài chính Ngân hàng trở thành thành viên của BankAmericard.

Đến năm 1966, 14 ngân hàng Mỹ được thành lập Interbank – một tổ chức mới với chức năng là đầu mối trao đổi các thông tin về giao dịch thẻ. Trong những năm tiếp theo, 4 ngân hàng ở California đổi tên của họ từ Califonia Bank Assoiation 5 c thành Western State Bank Association và tổ chức này đã liên kết với Interbank cho ra đới thẻ MasterCharge. Vào năm 1977, tổ chức BankAmericard đổi tên thành Visa USA và sau này là thẻ quốc tế Visa. Ngay sau đó năm 1979, tổ chức thẻ MasterCharge đổi tên thành Mastercard.

Hiện nay, hai tổ chức này vẫ đang là 2 tổ chức thẻ lớn mạnh và phát triển nhất thế giới. Hình thức thẻ thanh toán và sử dụng rộng rãi ở các Châu lục khác. Năm 1960 chiếc thẻ nhựa đầu tiên có mặt ở Nhật Bản, báo hiệu sự phát triển thẻ ở Châu Á. Năm 1966 chiếc thẻ nhựa đầu tiên do Barcaly bank phát hành ở Anh cùng mở ra một thời kỳ cho hoạt động thanh toán thẻ tại Châu Âu.

Năm 1990 chiếc thẻ nhựa đầu tiên được chấp nhận tại Việt Nam khi Vietcombank ký hợp đồng làm đại lý chi trả thẻ Visa với Ngân hàng Pháp và đây là bước khởi đầu cho dịch vụ thẻ tại Việt Nam. Ngày nay hệ thống thẻ Ngân hàng đã phát triển rộng khắp với những hình thức và chủng loại đa dạng nhằm đáp ứng nhu cầu của người sử dụng. Cùng với sự phát triển của hai tổ chức quốc tế là Visa và Master một loạt các tổ chức thẻ khác đã xuất hiện như Eurocard, American Express (Amex), JCP… với sự phát triển của thẻ thanh toán các hiệp hội đang cạnh tranh nhau nhằm dành phần lớn thị trường cho mình. Sự cạnh tranh này đã tạo điều kiện cho thẻ thanh toán có cơ hội phát triển nhanh chóng trên phạm vi toàn cầu.3 Đặc điểm cấu tạo của thẻ thanh toán Thẻ thường thiết kế với kích thước hình chữ nhật tiêu chuẩn để phù hợp với khe đọc thẻ, được làm bằng nhựa cứng, có kích thước thông thường là 8,5cm x 5,5 cm.

Trên thẻ thường có những thông tin sau: - Loại thẻ, tên và biểu tượng của ngân hàng hoặc tổ chức phát hành thẻ - Số thẻ: là số dành riêng cho mỗi chủ thẻ, số này được in nổi trên thẻ - Hạng thẻ: vàng/ chuẩn/ đặc biệt. - Họ và tên của chủ thẻ - Ngày hiệu lực của thẻ: là thời hạn mà thẻ được lưu hành.4 Phân loại thẻ thanh toán a. Phân loại theo đặc tính kỹ thuật - Thẻ khắc chữ nổi (Embossing Card): tấm thẻ đầu tiên được sản xuất theo công nghệ này. Là loại thẻ mà trên bề mặt thẻ được khắc nổi các thông tin cần thiết: 6 c số thẻ, tên chủ thẻ, thời hạn sử dụng… Ngày nay, người ta không còn sử dụng loại thẻ này nữa vì kỹ thuật của nó quá thô sơ, dễ bị lợi dụng làm giả.

- Thẻ băng từ (Magnetic Card): dựa trên kỹ thuật thư tín với hai băng từ chứa thông tin đằng sau mặt thẻ. Toàn bộ thông tin liên quan đến chủ thẻ và thẻ đều được mã hóa trong băng từ. Loại thẻ này phổ thông nhất thế giới được ra đời từ ngay thời kỳ đầu của ngành công nghiệp thẻ. Cùng với kỹ thuật in hình chìm nhiều lớp biểu tượng và hologram cộng thêm in ảnh và chữ ký của khách hàng trên thế giới, các nhà phát hành thẻ đã làm cho loại thẻ này tăng thêm tính bảo mật an toàn trong sử dụng và thanh toán thẻ.

Thẻ này đã được sử dụng phổ biến trong 20 năm qua, nhưng đã bộc lộ một số nhược điểm: do thông tin ghi trên thẻ không tự mã hóa được, thẻ chỉ mang thông tin cố định, không gian chứa dữ liệu ít, không áp dụng được kỹ thuật mã hóa, bảo mật thông tin… - Thẻ thông minh (Smart Card): đây là thế hệ mới nhất của thẻ thanh toán. Là loại thẻ có đặt một chíp điện tử tương tự như một máy tích cực nhỏ trên thẻ trong đó lưu trữ tất cả các thông tin về thẻ, chủ thẻ như thẻ từ. Thêm vào đó, chíp này còn lưu trữ số dư tài khoản thẻ hoặc HMTD của chủ thẻ. Ưu điểm của loại thẻ này là tính an toàn và bảo mật rất cao.

Phân loại theo chủ thể phát hành - Thẻ do ngân hàng phát hành: đây là loại thẻ do NH cung cấp cho khách hàng, giúp khách hàng sử dụng linh hoạt tài khoản của mình hoặc sử dụng số tiền do NH cấp tín dụng. Loại thẻ này được sử dụng khá phổ biến, nó không chỉ lưu hành trong một số quốc gia mà còn có thể lưu hành trên toàn cầu. Ví dụ: thẻ Visa, Master… - Thẻ do tổ chức phi ngân hàng phát hành: là loại thẻ du lịch hoặc giá trị do các tập đoàn kinh doanh lớn phát hành như: Diner Club, Amex và được lưu hành trên toàn cầu. Phân loại theo tính chất thanh toán - Thẻ tín dụng (Credid Cars): Là loại thẻ cho phép chủ thẻ sử dụng thẻ trong HMTD tuần hoàn được cấp và chủ thẻ phải thanh toán toàn bộ các khoản dư nợ phát sinh theo quy định.

Điều này có nghĩa là chủ thẻ được NH cấp cho một HMTD nhất định để chi tiêu. Với HMTD này, chủ thể có khả năng chi tiêu trước trả tiền 7 c sau. Khoảng thời gian từ khi thẻ được dùng để thanh toán hàng hóa, dịch vụ tới lúc chủ thẻ phải trả tiền cho NH có độ dài phụ thuộc vào từng loại thẻ tín dụng của các tổ chức khác nhau. Nếu chủ thẻ thanh toán toàn bộ số dư nợ vào ngày đến hạn, thời gian này sẽ trở thành thời gian ân hạn và chủ thẻ hoàn toàn được miễn lãi với số dư nợ cuối kỳ.

Tuy vậy, nếu hết thời gian này mà toàn bộ số dư nợ cuối kỳ chưa được thanh toán cho NH thì chủ thẻ sẽ chịu những khoản phí và lãi chậm trả. Khi toàn bộ số tiền phát sinh được hoàn trả cho NH, HMTD của chủ thẻ được khôi phục như ban đầu. - Thẻ ghi nợ (Debit Card): Đây là loại thẻ có quan hệ trực tiếp và gắn liền với tài khoản tiền gửi. Loại thẻ này được sử dụng để mua hàng hóa hay dịch vụ, giá trị những giao dịch sẽ được khấu trừ ngay lập tức vào tài khoản của chủ thẻ thông qua những thiết bị điện tử đặt tại cửa hàng, khách sạn,…Thẻ ghi nợ còn hay được sử dụng để rút tiền mặt tại máy rút tiền tự động.

Thẻ ghi nợ không có HMTD vì nó phụ thuộc vào số dư hiện hữu trên tài khoản của chủ thẻ. Có hai loại thẻ ghi nợ cơ bản: +Thẻ online: là loại thẻ mà giá trị những giao dịch được khấu trừ ngay lập tức vào tài khoản chủ thẻ. +Thẻ offine: là loại thẻ mà giá trị những giao dịch được khấu trừ ngay lập tức vào tài khoản chủ thẻ sau đó vài giây. +Thẻ rút tiền mặt (Cash Card): là hình thức phát triển đầu tiên của thẻ ghi nợ, là loại thẻ rút tiền mặt tại các máy rút tiền tự động hoặc ở NH.

Với chức năng chuyên biệt chỉ dùng để rút tiền, yêu cầu đặt ra đối với loại thẻ này là chủ thẻ phải ký quỹ tiền gửi vào tài khoản NH hoặc chủ thẻ được cấp TD thấu chi mới sử dụng được. Phân loại theo hạn mức tín dụng - Thẻ thường: đây là loại thẻ cơ bản nhất, mang tính chất phổ biến. Hạn mức tối thiểu tùy theo NHPH quy định. - Thẻ vàng: là loại thẻ được phát hành cho những đối tượng có uy tín, khả năng tài chính lành mạnh, nhu cầy chi tiêu lớn.

Loại thẻ này có những điểm khác nhau tùy thuộc vào tập quán, trình độ phát triển của mỗi vùng. Điểm đặc biệt là thẻ có HMTD cao hơn thẻ thường. Phân loại theo phạm vi lãnh thổ 8 c - Thẻ trong nước: là loại thẻ được sử dụng giới hạn trong phạm vi một quốc gia, do vậy đồng tiền được sử dụng trong giao dịch là đồng bản tệ của quốc gia đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng Cao Sự Hài Lòng Khách Hàng Với Dịch Vụ Thẻ Ngân Hàng" tập trung vào việc cải thiện trải nghiệm của khách hàng thông qua các dịch vụ thẻ ngân hàng. Nó nêu bật tầm quan trọng của việc lắng nghe phản hồi từ khách hàng và áp dụng các giải pháp sáng tạo để nâng cao sự hài lòng. Bằng cách tối ưu hóa quy trình dịch vụ và cung cấp các tiện ích bổ sung, ngân hàng có thể tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng, từ đó xây dựng lòng trung thành và tăng cường mối quan hệ lâu dài.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các khía cạnh khác liên quan đến sự hài lòng của khách hàng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ giải pháp nâng cao sự hài lòng của hành khách đối với chuyến bay nội địa hãng hàng không vietjet air, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách cải thiện trải nghiệm khách hàng trong ngành hàng không. Ngoài ra, tài liệu Luận văn một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng tại ngân hàng đông á chi nhánh thuận an cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược nâng cao chất lượng dịch vụ trong lĩnh vực ngân hàng. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ giải pháp nâng cao trải nghiệm khách hàng tại ngân hàng thương mại cổ phần hàng hải việt nam maritime bank, để có cái nhìn tổng quát hơn về các phương pháp cải thiện trải nghiệm khách hàng trong ngành tài chính.