CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN SỮA VIỆT NAM

Tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam. Phân tích và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh.

Chuyên ngành

Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2024

193
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU NĂNG LỰC CẠNH TRANH VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP NGÀNH

1.1. Tổng quan lịch sử phát triển của các lý thuyết cạnh tranh

1.2. Tổng quan các nghiên cứu về năng lực cạnh tranh cấp ngành

1.3. Tổng quan nghiên cứu về năng lực cạnh tranh và các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến sữa

1.3.1. Các nghiên cứu nước ngoài

1.3.2. Các nghiên cứu trong nước

1.4. Đánh giá tổng quan nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu

1.5. Tiểu kết chương 1

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP NGÀNH

2.1. Cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và các cấp độ năng lực cạnh tranh

2.1.1. Khái niệm về cạnh tranh

2.1.2. Khái niệm về năng lực cạnh tranh

2.1.3. Các cấp độ năng lực cạnh tranh

2.1.4. Năng lực cạnh tranh, lợi thế cạnh tranh, lợi thế so sánh và năng suất

2.2. Đặc điểm và nội hàm năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến sữa

2.2.1. Đặc điểm ngành công nghiệp chế biến sữa

2.2.2. Nội hàm năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến sữa

2.3. Các tiêu chí và chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh của ngành

2.3.1. Các chỉ tiêu kinh tế

2.3.2. Các chỉ tiêu liên quan đến thương mại

2.3.3. Các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sản xuất kinh doanh

2.4. Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngành

2.4.1. Điều kiện nhân tố sản xuất

2.4.2. Điều kiện cầu

2.4.3. Các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan

2.4.4. Chiến lược, cấu trúc và sự cạnh tranh

2.4.5. Yếu tố chính phủ

2.4.6. Yếu tố cơ hội

2.5. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: PHÂN TÍCH NĂNG LỰC CẠNH TRANH VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN SỮA VIỆT NAM

3.1. Bối cảnh nghiên cứu

3.1.1. Tình hình thị trường sữa toàn cầu

3.1.2. Tình hình thị trường sữa Việt Nam

3.2. Phân tích năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam

3.3. Phương pháp đo lường năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến sữa

3.4. Kết quả nghiên cứu năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam

3.5. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam

3.5.1. Phương pháp ước lượng các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam

3.5.2. Thực trạng các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam

3.5.3. Kết quả ước lượng các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam

3.6. Thảo luận các kết quả nghiên cứu

3.6.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu về lý thuyết

3.6.2. Thảo luận kết quả nghiên cứu về thực tiễn

3.7. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÀNH CÔNG NGHIỆP CHẾ BIẾN SỮA VIỆT NAM

4.1. Cơ hội và thách thức cho ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam trong những năm tới

4.1.1. Xu hướng biến động thị trường sữa thế giới và Việt Nam

4.1.2. Cơ hội và thách thức cho ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam

4.2. Quan điểm và định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam

4.2.1. Quan điểm, mục tiêu và định hướng của Nhà nước

4.2.2. Quan điểm đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam của luận án

4.3. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam

4.3.1. Nhóm giải pháp nhằm thích ứng với tình hình và xu hướng biến động của thị trường

4.3.2. Nhóm giải pháp nhằm cải thiện trực tiếp các chỉ tiêu đo lường năng lực cạnh tranh

4.3.3. Nhóm giải pháp thúc đẩy các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh

4.3.4. Một số giải pháp hỗ trợ khác

4.4. Một số kiến nghị, đề xuất

4.4.1. Kiến nghị với Chính phủ

4.4.2. Kiến nghị với các Bộ, Ngành

4.4.3. Kiến nghị với Hiệp hội sữa Việt Nam

4.5. Hạn chế của luận án và định hướng nghiên cứu trong tương lai

4.6. Tiểu kết chương 4

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHẦN PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Năng Lực Cạnh Tranh Ngành Sữa Là Gì 55 Ký tự

Năng lực cạnh tranh (NLCT) là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của một ngành kinh tế. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, việc nâng cao năng lực cạnh tranh ngành sữa Việt Nam trở nên vô cùng quan trọng. NLCT không chỉ giúp các doanh nghiệp (DN) tồn tại và phát triển mà còn góp phần vào sự tăng trưởng bền vững của nền kinh tế. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc cải thiện NLCT có thể mang lại lợi ích to lớn cho các bên liên quan, từ tăng thu nhập đến giảm tỷ lệ đói nghèo. Tuy nhiên, cần hiểu rõ rằng, NLCT là một khái niệm phức tạp, cần được tiếp cận một cách toàn diện để tránh những sai lầm trong chính sách và chiến lược kinh doanh. Luận án này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến NLCT, từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực cho ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam.

1.1. Định Nghĩa và Bản Chất của Năng Lực Cạnh Tranh

Năng lực cạnh tranh, dù được quan tâm rộng rãi, vẫn còn nhiều cách hiểu khác nhau. Một số nhà nghiên cứu đồng nhất NLCT với lợi thế so sánh (LTSS), tuy nhiên, đây là hai khái niệm khác biệt. Thậm chí, nhiều tác giả còn nhầm lẫn giữa các yếu tố cấu thành NLCT với các yếu tố ảnh hưởng (YTAH) tới NLCT. Để có cái nhìn chính xác, cần phân biệt rõ các khái niệm này, đồng thời xác định rõ các tiêu chí và chỉ tiêu đánh giá NLCT cấp ngành, đặc biệt trong bối cảnh công nghiệp chế biến sữa Việt Nam.

1.2. Ngành Công Nghiệp Chế Biến Sữa Việt Nam Tiềm Năng và Thực Trạng

Ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam đã đạt được những thành công nhất định trong những năm gần đây, với mức tăng trưởng doanh thu ấn tượng. Tuy nhiên, tiềm năng của ngành vẫn chưa được khai thác tối đa. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phụ thuộc vào nguồn sữa nhập khẩu, chiếm tới 60% tổng nhu cầu. Bên cạnh đó, áp lực cạnh tranh từ các sản phẩm sữa nhập khẩu, đặc biệt là từ các quốc gia có nền công nghiệp sữa phát triển, ngày càng gia tăng. Việc nâng cao NLCT là yếu tố sống còn để ngành có thể trụ vững và phát triển trong bối cảnh hội nhập sâu rộng.

II. Thách Thức Cạnh Tranh Ngành Sữa Gay Gắt Đến Từ Đâu 59 Ký tự

Toàn cầu hóa và các hiệp định thương mại tự do (FTA) đang tạo ra những thách thức lớn đối với ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam. Việc cắt giảm thuế quan và dỡ bỏ các hàng rào bảo hộ khiến các sản phẩm sữa nhập khẩu trở nên cạnh tranh hơn về giá. Các doanh nghiệp sữa Việt Nam phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các hãng sữa hàng đầu thế giới ngay trên sân nhà. Theo OECD, sản xuất và chế biến sữa còn góp phần giúp tăng cường bình đẳng giới, thúc đẩy các mô hình sản xuất và tiêu dùng bền vững, chống biến đổi khí hậu, bảo vệ và khôi phục các hệ sinh thái trên cạn, v. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải nỗ lực cải thiện khả năng cạnh tranh để tồn tại và phát triển.

2.1. Áp Lực Từ Hiệp Định Thương Mại và Tự Do Hóa Thị Trường

Việt Nam đã tham gia nhiều FTA, bao gồm CEPT/AFTA, WTO, CPTPP. Các hiệp định này mở ra cơ hội xuất khẩu nhưng đồng thời cũng tạo ra áp lực cạnh tranh lớn từ các sản phẩm sữa nhập khẩu. Ví dụ, Hiệp định tự do thương mại ASEAN – Úc – New Zealand đã giảm thuế nhập khẩu sữa nguyên liệu từ khu vực này về 0% từ năm 2018, tạo điều kiện cho các sản phẩm sữa từ Úc và New Zealand thâm nhập thị trường Việt Nam. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp sữa Việt Nam phải nâng cao khả năng cạnh tranh để đối phó với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt.

2.2. Sự Phụ Thuộc Vào Nguồn Sữa Nhập Khẩu Điểm Yếu Của Ngành

Một trong những điểm yếu lớn nhất của ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam là sự phụ thuộc vào nguồn sữa nhập khẩu. Theo các thống kê, nguồn sữa trong nước chỉ đáp ứng được khoảng 40% nhu cầu, phần còn lại phải nhập khẩu. Điều này khiến các doanh nghiệp sữa Việt Nam dễ bị ảnh hưởng bởi biến động giá cả trên thị trường thế giới, đồng thời làm giảm khả năng cạnh tranh về chi phí sản xuất.

III. Cách Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh cho Ngành Sữa 52 Ký tự

Để nâng cao năng lực cạnh tranh ngành sữa Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện, tập trung vào cải thiện chất lượng sản phẩm, giảm chi phí sản xuất, tăng cường năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D), và xây dựng thương hiệu mạnh. Các giải pháp này cần được triển khai đồng thời ở cấp doanh nghiệp và cấp ngành, với sự hỗ trợ của chính phủ và các tổ chức liên quan. Bên cạnh đó, cần chú trọng đến việc phát triển bền vững ngành sữa, bảo vệ môi trường và đảm bảo quyền lợi của người tiêu dùng.

3.1. Cải Thiện Chất Lượng Sản Phẩm và An Toàn Vệ Sinh Thực Phẩm

Chất lượng sản phẩm và an toàn vệ sinh thực phẩm là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ chế biến hiện đại, kiểm soát chặt chẽ quy trình sản xuất, và tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về chất lượng và an toàn. Bên cạnh đó, cần tăng cường kiểm tra, giám sát chất lượng sản phẩm trên thị trường để bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và xây dựng niềm tin vào sản phẩm sữa Việt Nam.

3.2. Giảm Chi Phí Sản Xuất và Tăng Cường Hiệu Quả Hoạt Động

Chi phí sản xuất là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh về giá. Để giảm chi phí sản xuất, các doanh nghiệp cần tìm kiếm các giải pháp tối ưu hóa quy trình sản xuất, tiết kiệm năng lượng, và sử dụng hiệu quả các nguồn lực. Đồng thời, cần tăng cường liên kết với người nông dân để đảm bảo nguồn cung sữa tươi ổn định với giá cả hợp lý.

IV. Định Hướng Phát Triển Bền Vững Ngành Sữa Việt Nam 57 Ký tự

Phát triển bền vững là xu hướng tất yếu của ngành công nghiệp chế biến sữa trong tương lai. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải chú trọng đến việc bảo vệ môi trường, sử dụng hiệu quả các nguồn tài nguyên, và đảm bảo quyền lợi của người lao động. Chính phủ cần có những chính sách khuyến khích và hỗ trợ các doanh nghiệp phát triển theo hướng bền vững, đồng thời tăng cường kiểm tra, giám sát việc tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường và an toàn lao động. Chính sách hỗ trợ ngành sữa cần được xem xét toàn diện và sửa đổi cho phù hợp với tình hình mới.

4.1. Phát Triển Ngành Sữa Xanh Hướng Đi Tất Yếu

Phát triển ngành sữa xanh là một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành. Điều này đòi hỏi các doanh nghiệp phải áp dụng các công nghệ sản xuất thân thiện với môi trường, giảm thiểu khí thải và chất thải, và sử dụng hiệu quả các nguồn năng lượng tái tạo. Bên cạnh đó, cần khuyến khích người nông dân áp dụng các phương pháp chăn nuôi bền vững, bảo vệ môi trường đất và nước.

4.2. Nâng Cao Chuỗi Giá Trị Ngành Sữa Tăng Cường Liên Kết

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, cần tăng cường liên kết giữa các khâu trong chuỗi giá trị ngành sữa, từ sản xuất nguyên liệu đến chế biến, phân phối và tiêu dùng. Điều này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa người nông dân, doanh nghiệp chế biến, nhà phân phối và người tiêu dùng. Chính phủ cần có những chính sách hỗ trợ để khuyến khích và tạo điều kiện cho sự hợp tác này.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Năng Lực Cạnh Tranh Ngành Sữa 59 Ký tự

Luận án này đã thực hiện một nghiên cứu sâu rộng về năng lực cạnh tranh ngành sữa Việt Nam, từ việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp nâng cao NLCT. Nghiên cứu này sử dụng các phương pháp định lượng và định tính, dựa trên số liệu thống kê và khảo sát thực tế. Kết quả nghiên cứu cho thấy, năng lực cạnh tranh của ngành vẫn còn nhiều hạn chế, nhưng cũng có nhiều tiềm năng để phát triển. Các giải pháp được đề xuất trong luận án có tính khả thi cao và có thể được áp dụng vào thực tế.

5.1. Phương Pháp Đo Lường Năng Lực Cạnh Tranh

Luận án sử dụng phương pháp định lượng để đo lường năng lực cạnh tranh của ngành, dựa trên các chỉ số kinh tế và thương mại. Các chỉ số này được quy đổi bằng cách sử dụng phép biến đổi Z và tổng hợp chỉ số NLCT ở khía cạnh kinh tế, khía cạnh thương mại và NLCT tổng thể. Phương pháp này cho phép so sánh năng lực cạnh tranh của ngành sữa Việt Nam với các quốc gia khác trên thế giới.

5.2. Kết Quả Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Luận án đã xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh ngành sữa, bao gồm điều kiện nhân tố sản xuất, điều kiện cầu, các ngành công nghiệp hỗ trợ và liên quan, chiến lược, cấu trúc và sự cạnh tranh, yếu tố chính phủ, yếu tố cơ hội. Kết quả phân tích cho thấy, mỗi yếu tố đều có tác động khác nhau đến năng lực cạnh tranh của ngành.

VI. Tương Lai Định Hướng Ngành Sữa Vươn Tầm Quốc Tế 59 Ký tự

Ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển và vươn tầm quốc tế. Để đạt được mục tiêu này, cần có sự chung tay của tất cả các bên liên quan, từ doanh nghiệp đến chính phủ và người tiêu dùng. Các doanh nghiệp cần không ngừng đổi mới, sáng tạo, nâng cao chất lượng sản phẩm và xây dựng thương hiệu mạnh. Chính phủ cần có những chính sách hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của ngành. Người tiêu dùng cần ủng hộ và tin dùng sản phẩm sữa Việt Nam. Định hướng phát triển ngành sữa Việt Nam trong tương lai phải gắn liền với sự phát triển bền vững và hội nhập quốc tế.

6.1. Hội Nhập Quốc Tế và Xây Dựng Thương Hiệu Sữa Việt

Hội nhập quốc tế là cơ hội để ngành sữa Việt Nam tiếp cận thị trường thế giới và học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia phát triển. Để tận dụng tối đa cơ hội này, các doanh nghiệp cần tập trung vào việc xây dựng thương hiệu mạnh, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, và quảng bá sản phẩm sữa Việt Nam trên thị trường thế giới.

6.2. Nghiên Cứu và Phát Triển Các Sản Phẩm Mới

Nghiên cứu và phát triển (R&D) là yếu tố then chốt để tạo ra các sản phẩm mới, đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của người tiêu dùng. Các doanh nghiệp cần đầu tư vào R&D để phát triển các sản phẩm sữa có giá trị dinh dưỡng cao, phù hợp với khẩu vị của người Việt, và đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn vệ sinh thực phẩm.

13/05/2025
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của ngành công nghiệp chế biến sữa việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU NĂNG LỰC CẠNH TRANH VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CẤP NGÀNH 1. Tổng quan lịch sử phát triển của các lý thuyết cạnh tranh Tư duy cạnh tranh bắt nguồn từ các lý thuyết thương mại và ý nghĩa của nó thay đổi theo thời gian và bối cảnh mà nó được áp dụng. Ngay từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18, ý tưởng của Chủ nghĩa trọng thương cho rằng con đường phát triển của một quốc gia được xác định bởi khả năng duy trì khẩu ròng (Sihlobo, 2016). Những người theo chủ nghĩa trọng thương coi thương mại như một trò chơi có tổng bằng không, họ ủng hộ sự kiểm soát chặt chẽ của chính phủ (Smit, 2010).

Sau đó, Adam Smith chỉ trích rằng nguyên tắc thương mại theo chủ nghĩa trọng thương chỉ mang lại lợi ích cho một số ít các quốc gia trong ngắn hạn và sẽ làm suy yếu nền kinh tế của các quốc gia đó trong dài hạn. Lý thuyết của Smith A. (1776) về lợi thế tuyệt đối giải thích rằng, “Quốc gia A có lợi thế tuyệt đối so với quốc gia B nếu quốc gia đó có thể sản xuất cùng một lượng hàng hóa nhưng sử dụng ít nguồn lực trong nước hơn so với quốc gia B” (Smith A. Từ đó, quốc gia A nên tập trung nỗ lực của mình vào các mặt hàng mà mình có lợi thế tuyệt đối so với quốc gia đối thủ cạnh tranh về giao dịch thương mại.

Chuyên môn hóa là trọng tâm trong lập luận của Smith (Smit, 2010). Sau đó, các nhà phê bình công trình của Adam Smith nhấn mạnh sự thiếu sót trong lời giải thích về việc điều gì sẽ xảy ra trong trường hợp một nước không nắm giữ lợi thế tuyệt đối với tất cả các hàng hóa mà quốc gia đó sản xuất hoặc ngược lại. Bù đắp thiếu sót này, David Ricardo đã mở rộng lý thuyết lợi thế tuyệt đối sang LTSS. Theo Ricardo, “Mặc dù tồn tại những bất lợi về chi phí tuyệt đối khi sản xuất hàng hóa và dịch vụ (HH&DV), một quốc gia vẫn có thể xuất khẩu những hàng hóa có chi phí tuyệt đối thấp nhất và nhập khẩu những hàng hóa có chi phí tuyệt đối lớn nhất” (Ricardo, 1817).

Lý thuyết này đã cung cấp một lời giải thích thuyết phục hơn cho lý do tại sao thương mại nên được coi như một trò chơi tổng dương. Đến cuối thế kỷ 19, các nhà kinh tế học Tân cổ điển lập luận rằng trường phái kinh tế Cổ điển đã thất bại trong việc giải thích sự khác biệt về năng suất giữa các quốc gia. Điều này đã dẫn đến việc hình thành lý thuyết Heckscher-Ohlin (H-O). Heckscher (1919) và Ohlin (1933) đã sử dụng tỷ lệ nhân tố để giải thích sự khác biệt về chi phí cơ hội và cường độ yếu tố (đất đai và vốn) giữa các quốc gia.

Lý thuyết H-O cho rằng: “Thương mại giữa các quốc gia bắt nguồn từ sự dồi dào trong yếu tố nào đó của các 9 quốc gia so với quốc gia khác, do đó họ sẽ chỉ xuất khẩu hàng hóa sử dụng tương đối nhiều yếu tố mà quốc gia đó dồi dào và nhập khẩu những hàng hóa thâm dụng yếu tố khác. 13) Chủ nghĩa Kinh tế học Trọng thương Lý thuyết thương mại Lợi thế tuyệt đối – Smith A. (1776) Lợi thế nhờ năng suất lao động Lợi thế so sánh – Ricardo (1817) Chuyên môn hóa thương mại Lý thuyết tỷ lệ nhân tố Heckscher (1919) và Ohlin (1933) Nghịch lý Leontief (1953) Nhu cầu giống nhau Linder (1961) Lý thuyết chu kỳ sản phẩm R Vernon (1966) Lợi thế theo quy mô P.1: Sự chuyển đổi từ lý thuyết thương mại sang lý thuyết cạnh tranh Nguồn: Cho and Moon (2013) Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy kết quả không thực sự như vậy. Điển hình là nghiên cứu của Leontief (1953) chỉ ra rằng lý thuyết H-O không đúng với trường hợp của Mỹ.

Nghịch lý này được gọi là nghịch lý Leontief. Các kết quả tương tự cũng được báo cáo trong các nghiên cứu dựa trên dữ liệu của Nhật Bản, Đức, Ấn Độ và Canada (Baldwin, 1979). Một số nghiên cứu đưa ra sự khác biệt về vốn nhân lực như một lời giải thích cho nghịch lý (Bowen, 1983). Nghịch lý Leontief đã khiến các nhà kinh tế học tiếp tục tìm kiếm những giải 10 thích thay thế cho lý thuyết H-O.

Trong đó, lý thuyết của Linder (1961) tương phản với lý thuyết H-O (vốn chỉ tập trung vào các ưu đãi của yếu tố bên cung). Quan điểm của Linder là “các quốc gia có thu nhập bình quân đầu người tương đương nhau có khả năng giao dịch thương mại với nhau và hàng hóa được trao đổi giữa các quốc gia cũng có đặc điểm giống nhau” (Linder, 1961). Trong khi đó, R Vernon (1966) đề xuất khái niệm chu kỳ sống của sản phẩm và cho rằng hàng hóa được sản xuất ở các nền kinh tế phát triển sẽ được cung cấp cho các nền kinh tế kém phát triển hơn. Sau đó, mỗi sản phẩm có vòng đời riêng với 4 giai đoạn: giai đoạn sản phẩm mới, giai đoạn trưởng thành và giai đoạn tiêu chuẩn hóa.

Kể từ Thế chiến thứ II, thương mại hai chiều trong các ngành tương tự nhau chiếm một lượng lớn và ngày càng tăng. Sự thay đổi này đã khiến các tư tưởng truyền thống về lợi nhuận không đổi theo quy mô trong lý thuyết LTSS không thể giải thích được thương mại nội ngành. Cần có một cách tiếp cận mới để giải thích những lợi thế của thương mại do sản xuất quy mô lớn, kinh nghiệm tích lũy và những lợi thế do đổi mới. Hơn nữa, để giải thích lợi thế theo quy mô cần có một cấu trúc thị trường mới hoàn toàn khác với cạnh tranh hoàn hảo (P.

Bước đột phá đến vào cuối những năm 1970 khi các nhà nghiên cứu đưa ra các mô hình mới về cạnh tranh độc quyền (A. Dixit & Stiglitz, 1977) cho phép các nhà lý thuyết thương mại có thể mô hình hóa sự cạnh tranh độc quyền trong một khuôn khổ cân bằng chung. Mô hình cạnh tranh độc quyền tập trung vào lợi thế quy mô làm cốt lõi trong việc giải thích thương mại hơn là cạnh tranh không hoàn hảo. Sự đóng góp của lợi thế theo quy mô là rất quan trọng trong lý thuyết thương mại quốc tế (TMQT), vì nó cho thấy rằng một quốc gia vẫn có thể xuất khẩu hàng hóa nhờ lợi thế theo quy mô mà không nhất thiết phải có LTSS về các yếu tố sản xuất.

Nhiều ngành công nghiệp toàn cầu được đặc trưng bởi sự cạnh tranh độc quyền (Yoffie, 1993), nơi mà quy mô kinh tế có thể hạn chế số lượng đối thủ cạnh tranh. Vấn đề là mô hình này mở ra lập luận rằng chính sách của chính phủ có thể thay đổi các điều khoản cạnh tranh độc quyền theo hướng chuyển lợi nhuận dư thừa từ các DN nước ngoài sang trong nước (P. Nó cũng củng cố quan điểm rằng các quốc gia giống như các DN, cạnh tranh để giành thị phần trên thị trường thế giới và Chính phủ có vai trò chính trong trò chơi cạnh tranh này (Dunning, 1995). Mặc dù các lý thuyết thương mại mới về cạnh tranh độc quyền thách thức tính chính thống của thương mại tự do, nhưng chúng không đưa ra bất kỳ lời giải thích nào về địa điểm sản xuất thực tế sẽ diễn ra.

Porter (1990) đã đặt câu hỏi về khả năng của lý thuyết thương mại truyền thống trong việc giải thích lợi thế địa điểm và đề xuất lý thuyết 11 cạnh tranh mới để giải thích lợi thế địa điểm dẫn đến NLCT của các quốc gia. Câu hỏi chính mà ông cố gắng trả lời là tại sao một số quốc gia lại thành công trong các ngành cụ thể hơn những quốc gia khác. Ông đã phát triển Mô hình Kim cương để phân tích các yếu tố lợi thế quốc gia mang đến NLCT của các lĩnh vực/ngành cụ thể ở một quốc gia nhất định. Bốn góc của viên kim cương là điều kiện nhân tố; điều kiện cầu; chiến lược, cấu trúc và sự cạnh tranh; các ngành hỗ trợ và liên quan.

Ngoài ra, có hai nhân tố bổ sung quan trọng khác có tác động đến tất cả bốn nhân tố chính trong mô hình, đó là yếu tố cơ hội và Chính phủ. Weihrich (1999) thì sử dụng Ma trận TOWS (Mối đe dọa, Cơ hội, Điểm yếu, Điểm mạnh) như một giải pháp thay thế cho mô hình Kim cương của Porter trong việc phân tích những lợi thế và bất lợi cạnh tranh của Đức. Weihrich kết luận rằng mặc dù mô hình của Porter cung cấp một khuôn khổ hữu ích để phân tích môi trường kinh tế, nhưng nó không yêu cầu các cơ quan của Chính phủ phát triển các chiến lược nhằm tạo ra và duy trì LTCT cho quốc gia. Trong khi đó, Ma trận TOWS cung cấp một khuôn khổ để phát triển các chiến lược quốc gia.

Cho and Moon (2000) đã đề xuất mô hình chín nhân tố, bao gồm cả yếu tố vật lý và con người. Ba khía cạnh được xem xét. Đầu tiên là yếu tố vật chất: là các yếu tố cơ bản quyết định tiềm năng cạnh tranh của một quốc gia như tài nguyên ưu đãi, các ngành công nghiệp liên quan, nhu cầu trong nước, và môi trường kinh doanh. Thứ hai là yếu tố con người: là chủ thể huy động bốn yếu tố vật lý nêu trên, từ đó tạo ra NLCT.

Thứ ba là các yếu tố bên ngoài như các sự kiện may rủi. Có một sự tương đồng giữa mô hình Kim và mô hình chín nhân tố: bốn trong số chín yếu tố giống hệt nhau (tài nguyên ưu đãi, công nghiệp liên quan, nhu cầu trong nước và các sự kiện may rủi), trong khi một yếu tố tương tự về bản chất, đó là chiến lược, cấu trúc và sự cạnh tranh so với môi trường kinh doanh. Sự khác biệt nằm ở chỗ mô hình chín nhân tố nhấn mạnh các yếu tố con người bằng cách tách người lao động khỏi các nguồn lực ưu đãi. Theo Grant (1991), đóng góp chính của Porter là giải thích các mô hình thương mại và đầu tư trong nền kinh tế thế giới mới tốt hơn các lý thuyết hiện có về thương mại và đầu tư quốc tế.

Trong khi đó, Waverman (1995) chỉ trích rằng phân tích của Porter là không đạt yêu cầu vì không có lý thuyết cốt lõi, không có sức mạnh dự đoán và đó là một phân tích cân bằng từng phần điển hình. Tuy nhiên, trong khi các lý thuyết thương mại truyền thống và lý thuyết thương mại mới chỉ giải thích tại sao thương mại diễn ra mà không giải thích các YTAH đến NLCT của các DN hay ngành, thì đó là điều mà Porter cố gắng giải thích trong Mô hình Kim cương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Ngành công nghiệp chế biến sữa Việt Nam đang đối mặt với nhiều thách thức trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường nội địa lẫn quốc tế. Các yếu tố then chốt tác động trực tiếp đến khả năng cạnh tranh bao gồm chất lượng nguyên liệu đầu vào, trình độ công nghệ chế biến, chi phí sản xuất, năng lực quản trị doanh nghiệp và chính sách hỗ trợ từ nhà nước. Áp lực từ các thương hiệu ngoại nhập và xu hướng hội nhập kinh tế buộc các doanh nghiệp sữa trong nước phải liên tục đổi mới để duy trì thị phần. Những ai muốn tìm hiểu sâu hơn về thực trạng và giải pháp ngành sữa sẽ tìm thấy phân tích toàn diện từ góc độ kinh tế và chiến lược phát triển bền vững, giúp nhận diện rõ điểm mạnh, điểm yếu và định hướng tương lai cho toàn ngành tại Việt Nam.