Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách cải cách thủ tục hành chính, đồng thời khuyến khích các tổ chức tín dụng tăng cường nội lực và vận hành theo các nguyên tắc thị trường năng động. Trong hoạt động kinh doanh ngân hàng, nguồn vốn huy động tiền gửi từ dân cư và các tổ chức kinh tế đóng vai trò huyết mạch, quyết định trực tiếp đến quy mô hoạt động tín dụng, năng lực cung ứng dịch vụ và khả năng sinh lời. Để tranh giành thị phần tiền gửi, các ngân hàng thương mại cổ phần không ngừng mở rộng mạng lưới chi nhánh, đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi.
Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xăng dầu Petrolimex (PG Bank) là ngân hàng thương mại quy mô vừa và nhỏ, hoạt động dưới sự hậu thuẫn của cổ đông chiến lược là Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex). Tuy nhiên, giai đoạn 2014 - 2016 ghi nhận nhiều biến động đối với PG Bank khi thương vụ sáp nhập vào Ngân hàng TMCP Công thương Việt Nam (VietinBank) kéo dài nhiều năm chưa hoàn tất. Tình trạng này khiến ngân hàng bị hạn chế mở rộng quy mô mạng lưới, tạm dừng đầu tư hạ tầng công nghệ mới và gặp khó khăn trong việc tung ra các sản phẩm tiền gửi khác biệt. Thực tế năm 2016, nguồn vốn huy động từ khách hàng của PG Bank bị suy giảm 8,51% so với năm 2015. Đứng trước áp lực giữ vững thị phần và đảm bảo thanh khoản, việc nghiên cứu thực trạng và xác định các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi là yêu cầu cấp thiết của ngân hàng.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được tác giả xác định cụ thể nhằm giải quyết ba nhiệm vụ:
- Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh về huy động vốn tiền gửi tại Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex (PG Bank) giai đoạn 2014 - 2016.
- Xác định các yếu tố thực tế tác động đến năng lực cạnh tranh huy động vốn tiền gửi của PG Bank thông qua việc đối chuẩn với các ngân hàng đối thủ và điều tra khảo sát khách hàng.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh trong công tác huy động vốn tiền gửi tại PG Bank trong những năm tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn tiền gửi của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Xăng dầu Petrolimex.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu hoạt động kinh doanh trên toàn hệ thống PG Bank, đồng thời tiến hành khảo sát chọn mẫu trực tiếp đối với khách hàng gửi tiền tại khu vực thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Các dữ liệu thứ cấp về tài chính, lao động, mạng lưới và hoạt động kinh doanh được thu thập trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2016; hoạt động điều tra khảo sát khách hàng tiền gửi được thực hiện từ tháng 02/2017 đến tháng 04/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter, kết hợp với các quan điểm học thuật về năng lực cạnh tranh ngân hàng thương mại của Đỗ Thị Minh Đức và PGS. TS Nguyễn Thị Quy. Về bản chất nghiệp vụ, huy động vốn tiền gửi được xác định là hoạt động tiếp nhận và quản lý các khoản tiền ký thác của khách hàng cá nhân và doanh nghiệp theo nguyên tắc hoàn trả, trả lãi và bảo mật thông tin.
Khung phân tích trung tâm được tác giả áp dụng là mô hình năng lực cạnh tranh APP (Asset - Process - Performance) của Bekley. Mô hình này phân rã năng lực cạnh tranh của ngân hàng thành ba nhóm nhân tố có quan hệ hữu cơ:
- Tài sản cạnh tranh (Asset): Uy tín thương hiệu, năng lực tài chính (vốn tự có), chất lượng và số lượng nguồn nhân lực, năng lực công nghệ thông tin và cơ cấu tổ chức quản trị điều hành.
- Quy trình cạnh tranh (Process): Khả năng mở rộng mạng lưới phân phối (truyền thống, tự động, điện tử), khả năng nghiên cứu thiết kế sản phẩm tiền gửi mới, kỹ năng chăm sóc khách hàng, hoạt động marketing và khả năng ứng dụng khoa học kỹ thuật.
- Kết quả thực hiện (Performance): Thị phần huy động vốn, mức độ hài lòng của khách hàng, mức độ đa dạng của danh mục sản phẩm, tính cạnh tranh của biểu phí và lãi suất tiền gửi.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích định tính và khảo sát thực tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu được trích xuất từ các báo cáo tài chính đã kiểm toán, báo cáo thường niên giai đoạn 2014 - 2016 của PG Bank, Ngân hàng TMCP Kiên Long (Kienlongbank) và Ngân hàng TMCP Bản Việt (Viet Capital Bank), cùng các văn bản chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước.
- Phương pháp điều tra chọn mẫu (sơ cấp): Tác giả thiết kế bảng hỏi và tiến hành khảo sát 200 khách hàng gửi tiền (cá nhân và doanh nghiệp) tại các điểm giao dịch của PG Bank trên địa bàn Hà Nội trong khoảng thời gian từ tháng 02/2017 đến tháng 04/2017. Thu về 180 phiếu, trong đó loại bỏ 20 phiếu không hợp lệ (do bỏ trống nhiều tiêu chí hoặc chọn một mức điểm duy nhất), còn lại 160 phiếu đạt tiêu chuẩn đưa vào xử lý dữ liệu. Thang đo đánh giá gồm 4 mức độ: 0 điểm (Chưa hài lòng), 1 điểm (Bình thường), 2 điểm (Hài lòng) và 3 điểm (Rất hài lòng).
- Phương pháp phân tích, so sánh đối chuẩn: Tổng hợp số liệu dưới dạng bảng biểu và biểu đồ, so sánh chéo các chỉ tiêu hoạt động của PG Bank với hai đối thủ cạnh tranh có cùng quy mô tài sản và mô hình hoạt động tương đồng là Kienlongbank và Viet Capital Bank.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận về khả năng cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn của ngân hàng thương mại
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về nghiệp vụ huy động vốn tiền gửi, bao gồm tiền gửi cá nhân (mang tính ổn định cao, phục vụ mục đích tiết kiệm và sinh lời) và tiền gửi doanh nghiệp (chủ yếu phục vụ thanh toán, biến động lớn). Tác giả phân tích ba nguyên tắc bắt buộc trong huy động vốn ngân hàng: hoàn trả đầy đủ gốc và lãi đúng hạn, trả lãi sòng phẳng không phụ thuộc kết quả kinh doanh lời hay lỗ của ngân hàng, và bảo mật tuyệt đối thông tin số dư tài khoản khách hàng.
Năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại được làm rõ thông qua việc vận hành mô hình APP của Bekley, chỉ ra rằng lợi thế cạnh tranh được tạo dựng từ việc chuyển hóa các tài sản sẵn có (Asset) thông qua các quy trình kinh doanh linh hoạt (Process) để đạt được kết quả vượt trội trên thị trường (Performance). Đồng thời, chương này phân tích các yếu tố khách quan tác động đến khả năng huy động vốn như: biến động kinh tế vĩ mô, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước, mức độ phát triển của thị trường chứng khoán - bảo hiểm và nhu cầu dịch vụ tài chính của dân cư.
Ở phần cuối chương, tác giả nghiên cứu kinh nghiệm thực tiễn từ hai định chế tài chính quốc tế đang hoạt động tại Việt Nam:
- Tập đoàn HSBC: Bài học về việc tái cơ cấu mô hình thành ba hoạt động cốt lõi (phân phối - phát triển sản phẩm; nghiệp vụ - chăm sóc khách hàng; nghiên cứu chiến lược), tiên phong phát triển hệ thống ngân hàng điện tử (HSBCnet-ITS, Instant@dvice, Document Tracker, e-PO Trader).
- Ngân hàng Citibank: Thành công từ chiến lược phân cấp khách hàng, đa dạng hóa gói sản phẩm tiết kiệm đa tiền tệ, phát triển kênh giao dịch trực tuyến và triển khai chương trình khách hàng thân thiết "The Citibank Club Loyalty".
Từ các kinh nghiệm quốc tế, tác giả rút ra ba bài học thực tiễn cho PG Bank: cần phân cấp nhóm khách hàng để thiết kế chính sách riêng biệt, đa dạng hóa tính năng sản phẩm tiền gửi và tập trung đầu tư công nghệ để giảm thiểu thao tác thủ công, giải phóng nhân lực cho công tác phát triển khách hàng.
Chương 2: Đánh giá khả năng cạnh tranh trong hoạt động huy động vốn của Ngân hàng thương mại cổ phần Xăng dầu Petrolimex
Chương 2 trình bày tổng quan về lịch sử phát triển của PG Bank (tiền thân là Ngân hàng TMCP Nông thôn Đồng Tháp thành lập năm 1993 với vốn điều lệ ban đầu 700 triệu đồng). Tháng 07/2005, ngân hàng tái cấu trúc thành công với sự tham gia của cổ đông lớn Petrolimex và Công ty Chứng khoán SSI, nâng vốn lên 90 tỷ đồng. Tháng 09/2006, vốn điều lệ tăng lên 200 tỷ đồng. Đến tháng 01/2007, ngân hàng được chuyển đổi thành ngân hàng đô thị và đổi tên thành PG Bank theo Quyết định số 368/QĐ-NHNN ngày 08/02/2007. Năm 2010, PG Bank chuyển trụ sở chính về Hà Nội. Đến năm 2012, vốn điều lệ đạt mức 3.000 tỷ đồng, trong đó Petrolimex nắm giữ 40% cổ phần.
Về thực trạng kinh doanh giai đoạn 2014 - 2016, hoạt động huy động vốn có xu hướng chững lại và sụt giảm:
- Năm 2014: Tổng vốn huy động từ khách hàng đạt 22.245 triệu đồng (tỷ trọng chiếm 85,53% tổng nguồn vốn).
- Năm 2015: Vốn huy động đạt 22.762 triệu đồng, tăng trưởng 4,22% (chiếm 93,11% tổng nguồn vốn).
- Năm 2016: Vốn huy động giảm xuống 21.826 triệu đồng, giảm 8,51% so với năm 2015 (tỷ trọng giảm về 84,69%).
Hoạt động tín dụng trong cùng thời kỳ ghi nhận chuyển biến tích cực: dư nợ năm 2014 đạt 14.199 triệu đồng, năm 2015 tăng lên 15.795 triệu đồng (tăng 9,48%). Tỷ lệ nợ nhóm 2 giảm từ 6,54% (năm 2014) xuống 2,67% (năm 2015) và 2,96% (năm 2016). Tỷ lệ nợ xấu được kiểm soát ở mức 2,48% (2014), 2,68% (2015) và 2,47% (2016).
Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh theo mô hình APP được tác giả triển khai qua các nhóm tiêu chí cụ thể:
- Về tài sản cạnh tranh (Asset):
- Uy tín thương hiệu: Kết quả khảo sát 160 khách hàng chỉ ra tỷ lệ khách hàng gắn bó trên 5 năm tại PG Bank chỉ đạt 18,75%, khách hàng gửi dưới 1 năm chiếm tới 50%, cho thấy độ nhận diện và lòng trung thành đối với thương hiệu PG Bank còn ở mức thấp.
- Năng lực tài chính: Vốn điều lệ bị đình trệ ở mức 3.000 tỷ đồng từ năm 2012 do vướng mắc thủ tục sáp nhập với VietinBank, cản trở việc gia tăng quy mô hoạt động.
- Nguồn nhân lực: Tổng số lao động năm 2014 là 1.200 người, năm 2015 giảm sút do ảnh hưởng tâm lý sáp nhập, nhưng đến năm 2016 tăng lên 1.500 người (tăng 25%). Thu nhập bình quân biến động từ 10 triệu đồng/người/tháng (2014) giảm xuống 8 triệu đồng (2015) và đạt 12 triệu đồng (2016). Chất lượng nhân sự tương đối cao với 90,2% có trình độ đại học trở lên, 10,71% trên đại học; tuổi đời bình quân 35 tuổi (trong đó nhân sự dưới 30 tuổi chiếm 58%). Năm 2015, ngân hàng tổ chức 75 khóa đào tạo cho 1.500 lượt cán bộ. Kết quả khảo sát đánh giá trình độ chuyên môn nhân viên đạt mức điểm khá cao (từ 2,32 đến 2,72/3 điểm).
- Năng lực công nghệ: PG Bank triển khai hệ thống phần mềm ngân hàng lõi IFLEX từ sớm, xử lý dữ liệu theo thời gian thực và đa kênh, tương đương với hệ thống Core banking TCBS mà Kienlongbank và Viet Capital Bank đang vận hành.
- Quản trị và tổ chức: Vận hành theo mô hình tách bạch giữa khối kinh doanh (Front-office) và khối vận hành, lưu trữ, kiểm tra chéo (Back-office). Hội đồng quản trị gồm 8 thành viên, Ban kiểm soát gồm 3 thành viên.
- Về quy trình cạnh tranh (Process):
- Mạng lưới phân phối: Tính đến cuối năm 2016, mạng lưới truyền thống của PG Bank gồm 1 Hội sở, 16 chi nhánh, 63 phòng giao dịch và 74 máy ATM. Kênh tự động triển khai 4.117 thiết bị POS, liên kết với hệ thống Smartlink và Banknetvn. Kênh điện tử cung ứng Internet banking, Home banking, SMS banking. Khảo sát cho thấy giao diện website được đánh giá tốt (2,31 - 2,76 điểm), nhưng sự thuận tiện về vị trí mạng lưới giao dịch truyền thống bị đánh giá rất thấp (chỉ đạt từ 1,13 đến 2,11 điểm).
- Đổi mới sản phẩm: Từ năm 2014 đến 2016, do chủ trương giữ nguyên trạng phục vụ thương vụ sáp nhập, PG Bank hầu như không phát triển thêm sản phẩm tiền gửi mới nào.
- Thu hút khách hàng: Số lượng khách hàng gửi tiền mới của PG Bank tăng trưởng qua các năm (2.173 khách hàng năm 2014; 2.562 năm 2015; 2.784 năm 2016), tuy nhiên vẫn thấp hơn Kienlongbank (3.572 khách hàng mới năm 2016).
Chương 2 kết luận các hạn chế lớn nhất của PG Bank là: tốc độ tăng trưởng vốn huy động âm trong năm 2016 (-8,51%), mạng lưới chi nhánh còn mỏng so với đối thủ, sản phẩm thiếu tính đột phá và thương hiệu chưa tạo dựng được lòng trung thành vững chắc, mà nguyên nhân sâu xa bắt nguồn từ việc thương vụ sáp nhập VietinBank bị kéo dài hơn ba năm gây tâm lý chờ đợi và ngưng trệ đầu tư.
Chương 3: Một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trong hoạt động huy động tiền gửi của NHTM cổ phần Xăng dầu Petrolimex (PG Bank)
Dựa trên các phát hiện thực tế tại Chương 2, Chương 3 đề xuất định hướng chiến lược và hệ thống 8 nhóm giải pháp nội bộ kết hợp nhóm kiến nghị vĩ mô:
- Giữ vững và nâng cao uy tín ngân hàng: Tiếp tục triển khai các chương trình xã hội, tài trợ cộng đồng gắn liền với hệ sinh thái của Petrolimex; chuẩn hóa hệ thống nhận diện thương hiệu tại tất cả các điểm giao dịch.
- Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: Hoàn thiện chính sách tuyển dụng, duy trì mức thu nhập cạnh tranh, xây dựng trung tâm đào tạo chuyên trách để nâng cao kỹ năng tư vấn tiền gửi và kỹ năng giao tiếp xử lý phàn nàn.
- Đổi mới tư duy quản lý và phát huy năng lực quản trị: Nâng cao hiệu lực giám sát của Hội đồng quản trị, tối ưu hóa sự phối hợp giữa bộ phận Front-office và Back-office nhằm rút ngắn thời gian xử lý giao dịch tiền gửi tại quầy.
- Tăng cường năng lực tài chính: Ban lãnh đạo ngân hàng cần có thái độ dứt khoát giải quyết dứt điểm thương vụ sáp nhập với VietinBank để ổn định tâm lý cổ đông, cán bộ nhân viên và mở đường cho kế hoạch tăng vốn điều lệ vượt ngưỡng 3.000 tỷ đồng.
- Mở rộng mạng lưới hoạt động: Mở thêm phòng giao dịch tại các địa bàn kinh tế trọng điểm; tận dụng hệ thống cửa hàng xăng dầu của Petrolimex trên toàn quốc để phát triển mạng lưới đại lý chấp nhận thanh toán và quảng bá dịch vụ tiền gửi; tích hợp tính năng gửi tiền trực tiếp tại máy ATM.
- Đẩy mạnh hoạt động marketing và khuyến mãi: Thiết kế các chương trình chăm sóc khách hàng thân thiết tương tự mô hình của Citibank, đưa ra các gói ưu đãi lãi suất và quà tặng hướng vào đối tượng khách hàng cá nhân gắn bó lâu năm.
- Đa dạng hóa và cải thiện chất lượng sản phẩm dịch vụ: Nghiên cứu tung ra các sản phẩm tiền gửi bậc thang, tiền gửi tích lũy định kỳ linh hoạt, tiền gửi đa tiền tệ đáp ứng nhu cầu giao dịch của các đối tượng dân cư khác nhau.
- Nâng cao năng lực cạnh tranh về giá: Xây dựng biểu phí dịch vụ và khung lãi suất tiền gửi linh hoạt theo quy mô số dư và kỳ hạn gửi, cân đối giữa mục tiêu kiểm soát chi phí vốn và khả năng giữ chân khách hàng.
Bên cạnh giải pháp nội bộ, tác giả đề xuất nhóm kiến nghị hỗ trợ:
- Đối với Chính phủ: Duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát, tạo môi trường kinh doanh minh bạch và thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Hoàn thiện hành lang pháp lý về tái cơ cấu và sáp nhập tổ chức tín dụng để rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ; duy trì chính sách trần lãi suất huy động hợp lý và tạo điều kiện cấp phép mở rộng mạng lưới cho các ngân hàng thực hiện tốt tỷ lệ an toàn vốn.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp hệ thống dữ liệu định lượng phản ánh thực trạng tài chính, mạng lưới và tương quan cạnh tranh của PG Bank với hai đối thủ cạnh tranh chính trong giai đoạn 2014 - 2016:
| Chỉ tiêu so sánh |
PG Bank |
Viet Capital Bank |
Kienlongbank |
| Vốn điều lệ đến năm 2016 (tỷ đồng) |
3.000 |
Tương đương PG Bank |
3.000 |
| Số lượng lao động năm 2016 (người) |
1.500 |
1.400 |
3.584 |
| Hội sở chính (năm 2016) |
1 |
1 |
1 |
| Số lượng chi nhánh (năm 2016) |
16 |
20 |
27 |
| Số lượng phòng giao dịch (năm 2016) |
63 |
25 |
76 |
| Số lượng máy ATM (năm 2016) |
74 |
46 |
103 |
| Khách hàng gửi tiền mới năm 2014 |
2.173 |
1.934 |
2.634 |
| Khách hàng gửi tiền mới năm 2015 |
2.562 |
2.316 |
3.210 |
| Khách hàng gửi tiền mới năm 2016 |
2.784 |
2.563 |
3.572 |
| Hệ thống Core banking sử dụng |
IFLEX |
TCBS |
TCBS |
Kết quả xử lý số liệu khảo sát thực tế (160 khách hàng tại Hà Nội) cho thấy:
- Mức độ gắn bó thương hiệu: Khách hàng gửi tiền dưới 1 năm chiếm 50%, từ 2 - 5 năm chiếm 31,25% và trên 5 năm chỉ chiếm 18,75%.
- Đánh giá trình độ nhân viên: Điểm trung bình dao động từ 2,32 đến 2,51 điểm (khách hàng cá nhân) và 2,42 đến 2,72 điểm (khách hàng doanh nghiệp) trên thang điểm tối đa là 3.
- Đánh giá hạ tầng giao dịch: Tiêu chí giao diện website dễ sử dụng đạt từ 2,31 đến 2,76 điểm, trong khi mức độ thuận tiện trong giao dịch trực tiếp chỉ đạt 1,13 đến 2,11 điểm.
Đóng góp chính của đề tài:
- Khóa luận đã chuyển hóa thành công mô hình lý thuyết APP của Bekley vào việc đánh giá chuyên sâu mảng huy động vốn tiền gửi ngân hàng, giúp lượng hóa các nhân tố vô hình và hữu hình của ngân hàng thương mại.
- Phân tích thẳng thắn tác động tiêu cực của tiến trình sáp nhập kéo dài (với VietinBank) đến tâm lý nhân sự, ngân sách đầu tư công nghệ và kế hoạch mở rộng thị phần tiền gửi.
- Cung cấp dữ liệu đối chuẩn thực tế giữa PG Bank với hai đối thủ trực tiếp là Kienlongbank và Viet Capital Bank, tạo cơ sở thực chứng để Ban lãnh đạo PG Bank tham khảo khi hoạch định chính sách kinh doanh và tái cấu trúc mạng lưới.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế do điều kiện thực tế của tác giả:
- Phạm vi khảo sát sơ cấp mới chỉ tập trung vào 160 khách hàng hợp lệ trên địa bàn thành phố Hà Nội, chưa mở rộng ra các chi nhánh khu vực miền Trung và miền Nam, do đó tính đại diện cho toàn bộ khách hàng tiền gửi của PG Bank trên cả nước còn hạn chế.
- Số liệu tài chính thứ cấp mới dừng lại ở mốc năm 2016; các phân tích về tác động của việc hủy bỏ hoặc hoàn tất sáp nhập với VietinBank trong giai đoạn sau chưa được kiểm chứng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát trên phạm vi toàn quốc, bổ sung các mô hình hồi quy đa biến kiểm định mức độ tác động của từng yếu tố (lãi suất, chất lượng dịch vụ, thương hiệu) đến quyết định gửi tiền của khách hàng sau khi ngân hàng tái định vị thương hiệu.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu học thuật hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Ngân hàng, Quản lý tài chính, Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu về quản trị nguồn vốn và năng lực cạnh tranh tổ chức tín dụng.
- Cán bộ quản lý và nhân viên tại các ngân hàng thương mại quy mô vừa và nhỏ tham khảo phương pháp vận dụng mô hình APP (Asset - Process - Performance) để đánh giá năng lực cạnh tranh trong từng nghiệp vụ cụ thể.
- Phần đáng tham khảo nhất của công trình là hệ thống câu hỏi khảo sát khách hàng tiền gửi, phương pháp thu thập - sàng lọc mẫu (loại 20 phiếu lỗi trong 180 phiếu thu về) và phương pháp so sánh đối chuẩn trực tiếp giữa các ngân hàng có điều kiện vốn và quy mô tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mô hình lý thuyết nào được áp dụng để phân tích năng lực cạnh tranh tại PG Bank?
Tác giả áp dụng mô hình năng lực cạnh tranh APP (Asset - Process - Performance) của Bekley. Mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh thông qua ba trụ cột: Tài sản của ngân hàng (thương hiệu, nhân lực, vốn tự có, công nghệ IFLEX, quản trị), Quy trình cạnh tranh (mạng lưới phân phối, phát triển sản phẩm mới, chăm sóc khách hàng, marketing) và Kết quả thực hiện (thị phần, sự hài lòng của khách hàng, biểu phí và lãi suất).
Quy mô mẫu khảo sát thực tế của đề tài được triển khai ra sao?
Tác giả phát ra 200 bảng câu hỏi khảo sát tại các điểm giao dịch của PG Bank tại Hà Nội từ tháng 02/2017 đến tháng 04/2017. Kết quả thu về 180 phiếu; sau khi loại bỏ 20 phiếu không hợp lệ (do bỏ trống nhiều nội dung hoặc chọn cùng một thang điểm), 160 phiếu đạt tiêu chuẩn đã được sử dụng để phân tích định lượng.
Hai ngân hàng nào được chọn làm đối thủ cạnh tranh đối chuẩn của PG Bank và vì sao?
Hai đối thủ được chọn là Ngân hàng TMCP Kiên Long (Kienlongbank) và Ngân hàng TMCP Bản Việt (Viet Capital Bank). Lý do lựa chọn là vì cả hai ngân hàng đều là các ngân hàng thương mại cổ phần quy mô nhỏ, có cùng phân khúc khách hàng mục tiêu, quy mô vốn điều lệ xấp xỉ nhau (khoảng 3.000 tỷ đồng) và cơ cấu sản phẩm tiền gửi có tính chất cạnh tranh trực tiếp với PG Bank.
Nguyên nhân chính khiến vốn huy động từ khách hàng của PG Bank năm 2016 sụt giảm 8,51% là gì?
Nguyên nhân chủ yếu do tiến trình thực hiện thương vụ sáp nhập giữa PG Bank và VietinBank bị kéo dài tới 3 năm. Tình trạng này buộc ngân hàng phải giữ nguyên trạng quy mô, không được phép tăng vốn điều lệ, tạm dừng các dự án đầu tư công nghệ thông tin lớn và ngưng phát triển sản phẩm tiền gửi mới, dẫn đến tâm lý e ngại của khách hàng và biến động nhân sự.
Hệ thống phần mềm ngân hàng lõi (Core banking) mà PG Bank sử dụng có điểm gì khác biệt so với đối thủ?
PG Bank là một trong những ngân hàng triển khai ngân hàng lõi sớm tại Việt Nam và lựa chọn phần mềm IFLEX, có khả năng xử lý giao dịch theo thời gian thực, đa tiền tệ và đồng bộ đa kênh. Trong khi đó, hai đối thủ cạnh tranh trực tiếp là Kienlongbank và Viet Capital Bank vận hành hệ thống phần mềm Core banking TCBS.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Phương Thảo đã phản ánh toàn diện bức tranh thực trạng huy động vốn tiền gửi tại PG Bank giai đoạn 2014 - 2016 thông qua việc vận dụng mô hình lý thuyết APP của Bekley. Công trình kết hợp hiệu quả giữa số liệu tài chính kiểm toán với kết quả khảo sát thực tế từ 160 khách hàng, chỉ rõ những điểm nghẽn về mạng lưới, công tác phát triển sản phẩm và rào cản từ thương vụ sáp nhập kéo dài với VietinBank. Hệ thống 8 nhóm giải pháp nội bộ và kiến nghị vĩ mô được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở thực tiễn có giá trị giúp PG Bank nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển nguồn vốn bền vững.