Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh thương mại điện tử (TMĐT) Việt Nam tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn 2015–2020, song song với sự bùng phát của đại dịch Covid-19 đã thúc đẩy thêm nhu cầu mua sắm trực tuyến. Năm 2020, GDP Việt Nam chỉ tăng 2,91% — mức thấp nhất trong giai đoạn 2011–2020 — nhưng TMĐT vẫn đạt quy mô 11,8 tỷ USD với tốc độ tăng trưởng 18%, khiến Việt Nam là quốc gia duy nhất trong khu vực Đông Nam Á duy trì tăng trưởng TMĐT hai con số trong năm dịch bệnh. Tốc độ tăng trưởng TMĐT giai đoạn 2018–2019 lần lượt đạt trên 30% và 32% (Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số). Sự bùng nổ đơn hàng trực tuyến tạo ra áp lực lớn lên hệ thống logistics, vốn chưa bắt kịp nhịp độ phát triển của TMĐT. Tác giả xác định đây là "vấn đề mang tính thời cuộc và cấp thiết" để tiến hành nghiên cứu.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm ba nhiệm vụ:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận về phát triển hoạt động logistics đáp ứng yêu cầu TMĐT.
  2. Phân tích thực trạng phát triển hoạt động logistics đáp ứng yêu cầu TMĐT tại Việt Nam giai đoạn từ năm 2015 đến nay.
  3. Đề xuất giải pháp phát triển hoạt động logistics đáp ứng yêu cầu TMĐT tại Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu: hoạt động logistics TMĐT tại Việt Nam. Phạm vi không gian: toàn lãnh thổ Việt Nam, có so sánh kinh nghiệm quốc tế (Trung Quốc, Singapore). Phạm vi thời gian: từ năm 2015 đến thời điểm thực hiện khóa luận (tháng 5 năm 2021).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung khái niệm và pháp lý: Khóa luận xây dựng cơ sở lý luận dựa trên các định nghĩa logistics từ Hội đồng Quản lý Logistics Hoa Kỳ (CLM), Ủy ban Kinh tế và Phát triển châu Á Thái Bình Dương (UNESCAP), Hiệp hội Quản lý Logistics Canada (CALM) và Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam 2005. Định nghĩa TMĐT được áp dụng theo Nghị định số 52/2013/NĐ-CP ngày 16/5/2013. Các mô hình logistics từ 1PL đến 5PL được hệ thống hóa, trong đó 5PL được định vị là loại dịch vụ đặc thù cho thị trường TMĐT. Mô hình quản lý tồn kho CPFR (Collaborative Planning, Forecasting and Replenishment) được dẫn chiếu như công cụ nâng cao hiệu quả dự báo và quản lý hàng tồn kho trong môi trường TMĐT. Khóa luận cũng sử dụng Chỉ số năng lực Logistics quốc gia (LPI) của Ngân hàng Thế giới để đánh giá thực trạng.

Phương pháp nghiên cứu: Khóa luận sử dụng phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp kết hợp với phương pháp phân tích–tổng hợp, so sánh, thống kê và biện chứng. Không có khảo sát sơ cấp hay mô hình định lượng.

Nguồn dữ liệu: Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam 2020, Báo cáo Chỉ số Thương mại điện tử Việt Nam (EBI) 2020 và 2021, Báo cáo Logistics Việt Nam 2018 (Bộ Công Thương), Digital 2020 (We Are Social), dữ liệu iPrice Group & SimilarWeb, các nghiên cứu quốc tế về logistics TMĐT và các văn bản pháp luật Việt Nam.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển hoạt động Logistics đáp ứng yêu cầu thương mại điện tử

Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về TMĐT và logistics, phân biệt rõ logistics truyền thống với logistics TMĐT (e-logistics). Tác giả chỉ ra bốn hoạt động cốt lõi của logistics TMĐT: xử lý đơn hàng, quản lý tồn kho, vận chuyển và hoàn trả hàng. Đặc điểm phân biệt lớn nhất của logistics TMĐT so với logistics truyền thống là giao hàng chặng cuối (last-mile delivery) — khâu chiếm tỷ trọng chi phí cao và chịu nhiều biến động. Chi phí back-end logistics và hoàn thiện đơn hàng trong TMĐT được dẫn chiếu ở mức chiếm tới 40% tổng chi phí bán hàng.

Chương này còn xây dựng bộ chỉ tiêu đánh giá phát triển logistics TMĐT gồm hai nhóm: chỉ tiêu định lượng (doanh thu, chi phí giao dịch, lợi nhuận, thị phần, số lượng doanh nghiệp tham gia) và chỉ tiêu định tính (thời gian giao dịch, an toàn vận chuyển, mức độ hài lòng khách hàng). Các nhân tố ảnh hưởng được phân theo hai cấp: nhân tố vĩ mô (pháp lý, kinh tế, cơ sở hạ tầng, công nghệ thông tin, nhu cầu khách hàng, môi trường cạnh tranh) và nhân tố vi mô (cơ sở vật chất, nguồn nhân lực, hệ thống thông tin quản lý, chiến lược kinh doanh, trình độ quản lý).

Phần cuối chương khảo sát kinh nghiệm của Trung Quốc (mạng logistics thông minh Cainiao của Alibaba với 700 xe dẫn đường tự động tại kho Vô Tích, ứng dụng AI và IoT) và Singapore (hệ thống Trade Net tự động hóa thông quan, Toll Group giảm chi phí nhân lực và tăng hiệu quả 30% nhờ phương tiện tự động có hướng dẫn), từ đó rút ra năm bài học cho Việt Nam về đầu tư hạ tầng, nâng cấp kho bãi, phát triển nhân lực, ứng dụng công nghệ và đơn giản hóa thủ tục thông quan.

Chương 2: Thực trạng phát triển hoạt động Logistics đáp ứng yêu cầu thương mại điện tử tại Việt Nam từ năm 2015 đến nay

Chương 2 phân tích thực trạng theo hai mạch song song: thực trạng TMĐT và thực trạng logistics phục vụ TMĐT.

Về TMĐT: Doanh thu B2C tăng từ 4,07 tỷ USD (2015) lên 10,08 tỷ USD (2019) và 11,8 tỷ USD (2020); tốc độ tăng trưởng trung bình giai đoạn 2015–2019 đạt 30%/năm. Số người mua sắm trực tuyến năm 2019 đạt 44,8 triệu người, giá trị mua sắm bình quân 225 USD/người/năm. Tính đến đầu 2020, Việt Nam có 68,17 triệu người dùng Internet (70% dân số). Shopee Việt Nam dẫn đầu lượng truy cập với trung bình 68,59 triệu lượt/tháng (quý 4/2020). Phương thức thanh toán COD chiếm 86% giao dịch TMĐT, phản ánh mức độ tin tưởng thấp vào mua sắm trực tuyến; tỷ lệ hoàn trả hàng hóa trung bình 13% tổng giá trị đơn hàng, có doanh nghiệp lên tới 26%. Chỉ có 55% người tiêu dùng hài lòng với mua sắm trực tuyến; trở ngại lớn nhất là lo ngại chất lượng hàng kém so với quảng cáo (72%), tiếp theo là lo ngại thông tin cá nhân bị tiết lộ (58%).

Năm Doanh thu B2C (tỷ USD) Tốc độ tăng trưởng
2015 4,07 37%
2016 5,00 23%
2017 6,20 24%
2018 8,06 30%
2019 10,08 25%
2020 11,80 18%

Về logistics: Chỉ số LPI của Việt Nam giai đoạn 2007–2018 được phân tích (Bảng 2.1). Khóa luận đánh giá hoạt động logistics tại hai doanh nghiệp TMĐT lớn là Lazada và Shopee, khảo sát thực trạng giao hàng chặng cuối và thời gian thực hiện đơn hàng nội địa. Các hạn chế chủ yếu bao gồm chi phí logistics cao, cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ, thiếu hụt nhân lực chuyên ngành và tỷ lệ COD cao gây khó khăn cho dòng tiền của đơn vị vận chuyển.

Chương 3: Giải pháp phát triển hoạt động Logistics đáp ứng yêu cầu thương mại điện tử tại Việt Nam

Căn cứ vào định hướng phát triển logistics đáp ứng TMĐT đến năm 2030, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp theo hai nhóm chủ thể: giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị đối với các cơ quan nhà nước và hiệp hội. Nhóm giải pháp cho doanh nghiệp gồm bảy nhóm chính, nhóm kiến nghị hướng đến ba đối tượng: Chính phủ, VLA (Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam) và các cơ quan ban ngành liên quan.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của khóa luận:

  • Hệ thống hóa cơ sở lý luận về logistics TMĐT phù hợp với đặc thù thị trường Việt Nam, phân biệt rõ với logistics truyền thống.
  • Phân tích toàn diện thực trạng TMĐT Việt Nam giai đoạn 2015–2020 với số liệu cập nhật đến thời điểm tháng 5/2021, bao gồm dự báo quy mô TMĐT đạt 52 tỷ USD năm 2025 (tốc độ tăng trưởng bình quân 29% giai đoạn 2020–2025) theo Báo cáo chỉ số TMĐT Việt Nam 2021.
  • Đánh giá thực trạng logistics phục vụ TMĐT thông qua nghiên cứu trường hợp Lazada và Shopee.

Giải pháp tác giả đề xuất bao gồm:

  1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực logistics TMĐT.
  2. Ứng dụng công nghệ vào hoạt động logistics (AI, tự động hóa, EDI).
  3. Cắt giảm chi phí logistics.
  4. Đẩy mạnh quản lý kho hàng hiệu quả.
  5. Kết nối doanh nghiệp TMĐT với đối tác logistics.
  6. Nâng cao hiệu quả giao hàng chặng cuối.
  7. Thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt nhằm giảm tỷ lệ COD.

Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu là sự thiếu vắng công trình chuyên sâu về logistics TMĐT tại Việt Nam với số liệu cập nhật giai đoạn 2015–2021, đặc biệt trong bối cảnh Covid-19. Các nghiên cứu trong nước trước đó hoặc tập trung vào logistics truyền thống, hoặc chỉ triển khai tại một địa phương (TP. Hồ Chí Minh), hoặc sử dụng số liệu đã lỗi thời. Khóa luận lấp đầy khoảng trống này bằng cách tích hợp dữ liệu đa nguồn cập nhật và phân tích trực tiếp hoạt động logistics TMĐT tại các doanh nghiệp cụ thể.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện chủ yếu dựa trên dữ liệu thứ cấp, không có khảo sát sơ cấp hay nghiên cứu thực địa, nên độ sâu về trải nghiệm thực tế của doanh nghiệp logistics còn hạn chế. Phạm vi nghiên cứu trường hợp điển hình chỉ dừng ở Lazada và Shopee, chưa bao quát đầy đủ các mô hình logistics khác nhau trên thị trường (chuyển phát nhanh nội địa, logistics xuyên biên giới, logistics ngược). Tác giả không đề cập rõ hướng nghiên cứu tiếp theo, song dựa trên phạm vi nghiên cứu, có thể xác định các hướng mở phù hợp gồm: nghiên cứu định lượng về các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ logistics TMĐT; nghiên cứu mô hình giao hàng chặng cuối phù hợp với đặc điểm địa lý từng vùng tại Việt Nam; và đánh giá tác động của chuyển đổi số đối với chi phí logistics TMĐT.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo trực tiếp cho sinh viên ngành Kinh doanh Quốc tế, Thương mại, Quản trị Kinh doanh, Logistics và Quản lý Chuỗi cung ứng đang tìm hiểu về bức tranh tổng thể của logistics TMĐT tại Việt Nam giai đoạn 2015–2021. Phần tổng quan nghiên cứu trong nước và quốc tế (trang 2–9) cung cấp danh mục tài liệu tham chiếu hữu ích cho những ai bắt đầu nghiên cứu về lĩnh vực này. Phần bộ chỉ tiêu đánh giá sự phát triển logistics TMĐT (định lượng và định tính) trong Chương 1 có thể được sử dụng như khung đánh giá tham khảo. Phần số liệu thống kê tổng hợp về TMĐT Việt Nam trong Chương 2 phù hợp để dùng làm tư liệu nền cho các bài nghiên cứu về thị trường bán lẻ trực tuyến hoặc hành vi người tiêu dùng trong giai đoạn này.


Câu hỏi thường gặp

1. Tốc độ tăng trưởng TMĐT Việt Nam năm 2020 có bị ảnh hưởng bởi Covid-19 không, và mức tăng trưởng cụ thể là bao nhiêu? Có. Dù Covid-19 ảnh hưởng nặng nề, TMĐT Việt Nam năm 2020 vẫn đạt tăng trưởng 18% với quy mô 11,8 tỷ USD, thấp hơn mức 25% của năm 2019 nhưng vẫn là mức tăng trưởng hai con số duy nhất trong khu vực Đông Nam Á.

2. Tỷ lệ người tiêu dùng dùng COD khi mua hàng qua TMĐT là bao nhiêu, và điều này gây ra vấn đề gì cho logistics? Theo Sách trắng Thương mại điện tử Việt Nam 2020, COD chiếm 86% giao dịch TMĐT năm 2019. Hậu quả là người bán không nhận được tiền ngay; nếu người mua từ chối nhận hàng, người bán có thể chịu phí vận chuyển hai chiều. Tỷ lệ hoàn trả hàng trung bình đạt 13% tổng giá trị đơn hàng, có doanh nghiệp lên tới 26%.

3. Khóa luận đánh giá như thế nào về mức độ hài lòng của người tiêu dùng Việt Nam với mua sắm trực tuyến? Chỉ có 55% người tiêu dùng hài lòng với hình thức mua sắm trực tuyến (Sách trắng TMĐT 2020). Trở ngại lớn nhất là lo ngại chất lượng sản phẩm kém so với quảng cáo (72%), tiếp theo là lo ngại thông tin cá nhân bị tiết lộ (58%), và giá cả không rõ ràng hoặc đắt hơn mua trực tiếp (42%).

4. Mô hình CPFR mà khóa luận đề cập có tác động thực tế như thế nào đến quản lý tồn kho TMĐT? Theo tài liệu được dẫn trong khóa luận, CPFR (Collaborative Planning, Forecasting and Replenishment) giúp nâng cao khả năng dự báo từ 30% đến 40%, cải thiện dịch vụ khách hàng và doanh số từ 15% đến 60%, đồng thời rút ngắn chu kỳ xử lý đơn hàng từ 15% đến 20%.

5. Định hướng phát triển logistics TMĐT của Việt Nam đến năm 2030 được đề cập như thế nào trong khóa luận? Chương 3 xác định định hướng đến năm 2030 là cơ sở để xây dựng hệ thống giải pháp gồm bảy nhóm dành cho doanh nghiệp (nâng cao nhân lực, ứng dụng công nghệ, cắt giảm chi phí, quản lý kho, kết nối đối tác, giao hàng chặng cuối, thúc đẩy thanh toán không tiền mặt) và ba nhóm kiến nghị cho Chính phủ, VLA và các cơ quan ban ngành liên quan.


Kết luận

Khóa luận cung cấp một bức tranh hệ thống về sự phát triển của logistics TMĐT tại Việt Nam trong giai đoạn 2015–2021, từ nền tảng lý luận đến thực trạng và giải pháp. Với việc kết hợp số liệu cập nhật từ nhiều nguồn thứ cấp có uy tín và nghiên cứu trường hợp Lazada, Shopee, công trình lấp đầy một phần khoảng trống nghiên cứu về logistics TMĐT trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Hệ thống giải pháp đề xuất bao quát cả cấp độ doanh nghiệp lẫn cấp độ chính sách, phản ánh nhận thức rằng phát triển logistics TMĐT đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa nhiều chủ thể. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị cho nghiên cứu về thị trường logistics và TMĐT Việt Nam trong giai đoạn chuyển đổi số.