Nâng cao hứng thú học Lịch sử qua thi tái hiện các cuộc kháng chiến (TK 13-18)

Tài liệu nghiên cứu Nâng cao hứng thú học tập lịch sử cho học sinh ở trường phổ thông qua các cuộc thi tái hiện lịch sử, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh
133
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔ CHỨC CÁC CUỘC THI TÁI HIỆN LỊCH SỬ TRONG DẠY HỌC LỊCH SỬ Ở TRƯỜNG PHỔ THÔNG NHẰM GÓP PHẦN NÂNG CAO HỨNG THÚ HỌC TẬP LỊCH SỬ CHO HỌC SINH

1.1. Cơ sở khoa học

1.2. Các cuộc thi tái hiện lịch sử trong việc nâng cao hiệu quả dạy học Lịch sử ở trường phổ thông

1.3. Thực trạng việc tổ chức các cuộc thi tái hiện lịch sử ở trường phổ thông hiện nay

2. CHƯƠNG 2: VẬN DỤNG CÁC CUỘC THI TÁI HIỆN LỊCH SỬ TRONG PHẠM VI CÁC CUỘC KHÁNG CHIẾN CHỐNG NGOẠI XÂM CỦA DÂN TỘC TA TỪ THẾ KỈ XIII ĐẾN THẾ KỈ XVIII

2.1. Lí do chọn vấn đề các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm của dân tộc ta từ thế kỉ XIII đến thế kỉ XVIII

2.2. Nội dung cơ bản của các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm của dân tộc ta từ thế kỉ XIII đến thế kỉ XVIII

2.3. Vận dụng một số kịch bản tái hiện lịch sử trong phạm vi các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm của dân tộc ta từ thế kỉ XIII đến thế kỉ XVIII

3. CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM VÀO BÀI 23 “PHONG TRÀO TÂY SƠN VÀ SỰ NGHIỆP THỐNG NHẤT ĐẤT NƯỚC BẢO VỆ TỔ QUỐC CUỐI THẾ KỈ XVIII”

3.1. Lí do chọn bài

3.2. Giáo án giảng dạy

3.3. Tiến hành thực nghiệm

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

KẾT LUẬN

Tóm tắt

I. Bí quyết nâng cao hứng thú học tập Lịch sử qua các cuộc thi

Việc nâng cao hứng thú học tập Lịch sử cho học sinh là một mục tiêu quan trọng trong giáo dục phổ thông. Lịch sử không chỉ là những sự kiện đã qua mà còn là kinh nghiệm, là bài học cho hiện tại và tương lai. Nhà sử học người Pháp M. Bloch đã nhận xét: “Lịch sử là kinh nghiệm sâu rộng về nhiều mặt của loài người, sự gặp gỡ của những con người trong các thế kỉ”. Để biến những bài học khô khan thành trải nghiệm sống động, việc áp dụng các phương pháp dạy học lịch sử hiệu quả là vô cùng cần thiết. Trong đó, tổ chức các cuộc thi tái hiện lịch sử, đặc biệt là về các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm, nổi lên như một giải pháp đột phá. Phương pháp này chuyển đổi quá trình tiếp thu kiến thức từ bị động sang chủ động, giúp học sinh không chỉ “học” mà còn được “hành”. Thông qua việc trực tiếp tham gia vào các hoạt động trải nghiệm sáng tạo, học sinh được hóa thân thành các anh hùng dân tộc, tự mình tái hiện những trang sử hào hùng. Điều này không chỉ giúp củng cố kiến thức một cách bền vững mà còn khơi dậy tinh thần dân tộcgiáo dục lòng yêu nước cho học sinh một cách tự nhiên và sâu sắc nhất. Cách tiếp cận này đáp ứng đúng nguyên tắc cốt lõi của giáo dục học hiện đại: lấy người học làm trung tâm và kết nối tri thức với thực tiễn.

1.1. Cơ sở khoa học của phương pháp tái hiện lịch sử

Phương pháp tổ chức cuộc thi tái hiện lịch sử dựa trên nền tảng khoa học vững chắc về tâm lí và giáo dục học. Quá trình nhận thức của con người đi từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng và quay về thực tiễn. Việc học sinh trực tiếp tham gia hoặc quan sát một tiết mục sân khấu hóa lịch sử sẽ tác động mạnh mẽ đến đa giác quan, đặc biệt là thị giác và thính giác. Các nghiên cứu chỉ ra rằng, con người ghi nhớ đến 80% những gì mình nói và 90% những gì mình nói và làm. Do đó, khi học sinh tự mình nghiên cứu kịch bản, tự mình diễn xuất, các em sẽ lĩnh hội kiến thức nhanh hơn, ghi nhớ lâu hơn và hiểu sâu sắc hơn bản chất của sự kiện. Đây là một hình thức dạy học dự án môn Lịch sử điển hình, nơi học sinh trở thành chủ thể của quá trình học tập.

1.2. Vai trò của việc học đi đôi với hành trong môn Sử

Nguyên lý “học đi đôi với hành” là kim chỉ nam cho mọi hoạt động giáo dục hiệu quả. Đối với môn Lịch sử, “hành” không có nghĩa là thực hành trên đối tượng quá khứ, mà là ứng dụng kiến thức đã học vào việc tái hiện, phân tích và nhận thức. Các cuộc thi tái hiện lịch sử chính là hình thức “hành” tối ưu. Học sinh không chỉ đọc về khởi nghĩa Lam Sơn và Lê Lợi mà còn được hóa thân thành nghĩa quân, cảm nhận được khí thế của Hội thề Lũng Nhai. Các em không chỉ nghe kể về vua Quang Trung đại phá quân Thanh mà còn được sống trong không khí hào hùng của trận Ngọc Hồi – Đống Đa. Sự kết hợp chặt chẽ này giúp kiến thức không còn là những con số và sự kiện chết, mà trở thành những câu chuyện sống động, có cảm xúc và ý nghĩa.

II. Thực trạng dạy học Lịch sử Thách thức và nguyên nhân

Thực tế cho thấy môn Lịch sử ở trường phổ thông đang đối mặt với nhiều thách thức. Một bộ phận không nhỏ học sinh có tâm lý “ngại” học Sử, coi đây là môn học phụ, khô khan và khó nhớ. Theo khảo sát từ khóa luận gốc, có đến 65.99% học sinh chỉ coi môn Lịch sử ở mức “bình thường” và 11.36% không thích học. Tình trạng này xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Một trong những nguyên nhân chính là phương pháp giảng dạy chưa thực sự hấp dẫn, còn nặng về truyền thụ một chiều, đọc-chép. Việc thiếu thốn các phương tiện trực quan, các hoạt động ngoại khóa môn Lịch sử hay các trò chơi mô phỏng lịch sử khiến giờ học trở nên đơn điệu. Nhiều giáo viên vẫn “dạy chay”, chỉ dựa vào sách giáo khoa và giáo án, chưa khơi gợi được sự tò mò và niềm đam mê khám phá của học sinh. Hậu quả là kiến thức lịch sử đến với các em một cách gượng ép, chỉ để đối phó với thi cử và nhanh chóng bị lãng quên, làm giảm đi vai trò quan trọng của môn học trong việc hình thành nhân cách và lòng tự hào dân tộc.

2.1. Phân tích nguyên nhân học sinh thiếu hứng thú với môn Sử

Nguyên nhân cốt lõi khiến học sinh thiếu hứng thú là do các em không thấy được sự kết nối giữa lịch sử và cuộc sống hiện tại. Lịch sử bị trình bày như một chuỗi các sự kiện, niên đại và số liệu rời rạc. Học sinh phải ghi nhớ một cách máy móc thay vì được tìm hiểu, phân tích và cảm nhận. Các phương pháp truyền thống thường bỏ qua việc xây dựng biểu tượng lịch sử một cách sinh động, không tạo cơ hội cho học sinh thể hiện quan điểm hay sự sáng tạo. Hơn nữa, áp lực từ các môn học được cho là “chính” khiến môn Sử bị xem nhẹ, cả trong nhận thức của học sinh và đôi khi là phụ huynh. Để khắc phục, cần có sự đổi mới giảng dạy môn Sử một cách toàn diện.

2.2. Hạn chế của phương pháp dạy học truyền thống

Phương pháp dạy học truyền thống, tập trung vào việc thuyết giảng của giáo viên, có ưu điểm trong việc truyền tải kiến thức hệ thống nhưng lại hạn chế khả năng tương tác và phát triển tư duy phản biện của học sinh. Học sinh trở thành người tiếp nhận thụ động, ít có cơ hội tham gia vào quá trình kiến tạo tri thức. Lối dạy này khó có thể truyền tải được “hồn” của các sự kiện lịch sử, ví dụ như không khí trang nghiêm của Hội nghị Diên Hồng hay tinh thần quyết tử của nghĩa quân trong chiến thắng Bạch Đằng. Do đó, học sinh khó cảm nhận được chiều sâu cảm xúc và ý nghĩa của lịch sử, dẫn đến việc học tập trở thành một nghĩa vụ thay vì một niềm vui khám phá.

III. Hướng dẫn tổ chức cuộc thi tái hiện lịch sử hiệu quả

Để tổ chức một cuộc thi tái hiện lịch sử thành công, cần một quy trình chuẩn bị kỹ lưỡng và khoa học. Đây là một phương pháp dạy học lịch sử hiệu quả đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa giáo viên, học sinh và nhà trường. Thành công của cuộc thi không chỉ nằm ở phần trình diễn cuối cùng mà còn ở toàn bộ quá trình học sinh tìm tòi, nghiên cứu, sáng tạo và làm việc nhóm. Giáo viên đóng vai trò là người cố vấn, định hướng và khơi gợi cảm hứng, trong khi học sinh là những “nhà nghiên cứu”, “biên kịch” và “diễn viên” thực thụ. Cuộc thi cần được xây dựng dựa trên các nguyên tắc cơ bản: đảm bảo tính chính xác của sự kiện lịch sử, khuyến khích sự sáng tạo trong hình thức thể hiện, và quan trọng nhất là phải đạt được mục tiêu giáo dục. Quá trình này giúp học sinh rèn luyện nhiều kỹ năng mềm quan trọng như giao tiếp, hợp tác, giải quyết vấn đề và tư duy sáng tạo, biến giờ học Lịch sử thành một hoạt động trải nghiệm sáng tạo đầy ý nghĩa.

3.1. Các bước xây dựng một cuộc thi sân khấu hóa lịch sử

Quy trình tổ chức bao gồm các bước chính. Bước 1: Xây dựng kế hoạch, xác định rõ chủ đề (ví dụ: các cuộc kháng chiến chống quân Mông-Nguyên), mục đích, quy mô và thể lệ. Bước 2: Phổ biến kế hoạch đến học sinh, thành lập các đội thi và giao nhiệm vụ. Bước 3: Giai đoạn học sinh nghiên cứu tài liệu, xây dựng kịch bản dưới sự hướng dẫn của giáo viên. Giáo viên cần cung cấp nguồn tài liệu tham khảo đáng tin cậy. Bước 4: Học sinh tự phân vai, tập luyện và chuẩn bị đạo cụ, trang phục. Bước 5: Tổ chức buổi công diễn, thành lập ban giám khảo để đánh giá dựa trên các tiêu chí rõ ràng (nội dung, diễn xuất, tính sáng tạo, thông điệp). Bước 6: Tổng kết, trao giải và rút kinh nghiệm, nhấn mạnh những bài học lịch sử được rút ra.

3.2. Nguyên tắc đảm bảo tính khoa học và phát huy sáng tạo

Tính khoa học là yêu cầu tiên quyết. Kịch bản sân khấu hóa lịch sử phải dựa trên những sự kiện có thật, tôn trọng bối cảnh, nhân vật và bản chất của lịch sử. Tuyệt đối tránh việc xuyên tạc hay hiện đại hóa lịch sử một cách tùy tiện. Tuy nhiên, trong khuôn khổ khoa học đó, cần khuyến khích học sinh phát huy tối đa khả năng sáng tạo. Sự sáng tạo thể hiện ở cách xây dựng lời thoại, thiết kế sân khấu, lựa chọn âm nhạc và đặc biệt là cách thể hiện nội tâm nhân vật. Sự cân bằng giữa hai yếu tố này sẽ tạo ra những tác phẩm vừa chân thực, vừa hấp dẫn, có giá trị giáo dục cao.

IV. Vận dụng tái hiện các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm

Giai đoạn từ thế kỷ XIII đến thế kỷ XVIII là một trong những thời kỳ hào hùng nhất trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc. Việc lựa chọn các cuộc kháng chiến trong giai đoạn này để tái hiện mang ý nghĩa giáo dục sâu sắc. Các sự kiện như ba lần đại thắng quân Mông-Nguyên, cuộc kháng chiến chống Minh của nghĩa quân Lam Sơn, hay những chiến công vang dội của phong trào Tây Sơn đều là những chất liệu vô cùng phong phú cho hoạt động sáng tạo của học sinh. Khi tái hiện lại lịch sử Việt Nam thời Trần, học sinh sẽ hiểu hơn về Hào khí Đông A, về sự đoàn kết vua tôi trong Hội nghị Diên Hồng. Khi dựng lại cảnh khởi nghĩa Lam Sơn và Lê Lợi, các em sẽ cảm nhận được sự gian khổ trong những ngày đầu và ý chí kiên cường của nghĩa quân. Việc vận dụng này giúp bài học về các anh hùng dân tộc không còn là lý thuyết suông mà trở thành những hình tượng sống động, truyền cảm hứng mạnh mẽ.

4.1. Tái hiện kháng chiến chống quân Mông Nguyên thời Trần

Chủ đề này cho phép học sinh khai thác nhiều sự kiện kịch tính: từ Hội nghị Bình Than của các vương hầu đến Hội nghị Diên Hồng của các bô lão, thể hiện tinh thần “cả nước đồng lòng”. Các em có thể dựng lại hình ảnh Hưng Đạo Vương Trần Quốc Tuấn viết “Hịch tướng sĩ”, hay cảnh Trần Quốc Toản bóp nát quả cam. Đặc biệt, chiến thắng Bạch Đằng năm 1288 với trận địa cọc độc đáo là một hoạt cảnh vô cùng ấn tượng, thể hiện trí tuệ quân sự và sức mạnh của quân dân nhà Trần. Qua đó, học sinh sẽ khắc sâu bài học về tinh thần đoàn kết và nghệ thuật quân sự đỉnh cao.

4.2. Dựng lại chiến thắng của vua Quang Trung đại phá quân Thanh

Cuộc hành quân thần tốc và chiến thắng Ngọc Hồi - Đống Đa của người anh hùng áo vải Nguyễn Huệ là một trong những trang sử vẻ vang nhất. Học sinh có thể tái hiện cảnh vua Quang Trung lên ngôi hoàng đế tại núi Bân, đọc lời dụ hào hùng trước ba quân. Cảnh đoàn quân ăn Tết trước để hẹn ngày vào Thăng Long mừng chiến thắng thể hiện ý chí quyết tâm và niềm tin sắt đá. Hoạt cảnh tái hiện trận đánh với hình ảnh đội quân cảm tử khiêng ván gỗ lót rơm, hay khí thế tấn công như vũ bão của quân Tây Sơn sẽ mang lại những cảm xúc mãnh liệt, giúp học sinh tự hào về một trong những chiến công vĩ đại nhất trong lịch sử giữ nước.

V. Kết quả thực nghiệm Nâng cao hứng thú học tập rõ rệt

Hiệu quả của phương pháp đã được chứng minh qua các kết quả thực nghiệm và khảo sát cụ thể được trình bày trong tài liệu nghiên cứu. Việc áp dụng các cuộc thi tái hiện lịch sử vào giảng dạy đã mang lại những thay đổi tích cực trong thái độ và kết quả học tập của học sinh. Theo khảo sát, 100% học sinh ở các lớp thực nghiệm cảm thấy rất hứng thú khi học bài theo phương pháp này. Các em không chỉ nắm vững kiến thức hơn mà còn có khả năng hình dung sâu sắc và chi tiết về sự kiện. Có đến 90% học sinh cho rằng kiến thức của mình được nâng lên, hiểu sâu sắc hơn vấn đề lịch sử được tái hiện. Những con số này là minh chứng rõ ràng cho thấy, khi được trao cơ hội chủ động và sáng tạo, học sinh sẽ tìm thấy niềm vui và đam mê với môn Lịch sử. Đây không chỉ là một phương pháp dạy học lịch sử hiệu quả mà còn là một công cụ mạnh mẽ để giáo dục lòng yêu nước cho học sinh.

5.1. Phân tích kết quả khảo sát từ phía học sinh

Kết quả khảo sát cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa lớp thực nghiệm và lớp đối chứng. Ở lớp thực nghiệm, 100% học sinh cho biết đã hình dung được rất sâu sắc về các sự kiện trong bài và cảm thấy ấn tượng nhất với phần đóng kịch. Một học sinh chia sẻ: “Thay vì học bằng cách nghe thầy cô giảng bài thì em thích được xem kịch về vấn đề lịch sử đó, từ đó tự rút ra bài học cho mình”. Trong khi đó, ở lớp đối chứng dạy theo phương pháp truyền thống, tỉ lệ học sinh không hứng thú với bài học lên tới 33.91%, nhiều em cho rằng bài giảng dài, khó tiếp thu và nhàm chán.

5.2. Đánh giá sự thay đổi trong thái độ và kỹ năng học tập

Phương pháp này không chỉ cải thiện kiến thức mà còn tác động mạnh mẽ đến thái độ và kỹ năng. Học sinh trở nên tích cực, chủ động hơn trong việc tìm hiểu bài học. Quá trình làm việc nhóm để xây dựng kịch bản giúp các em rèn luyện tinh thần tập thể, khả năng hợp tác và phân công công việc. Việc phải hóa thân vào nhân vật lịch sử giúp các em phát triển khả năng đồng cảm, tư duy đa chiều và kỹ năng biểu đạt. Sự thay đổi này cho thấy đổi mới giảng dạy môn Sử thông qua các hoạt động trải nghiệm là hướng đi đúng đắn, đáp ứng yêu cầu phát triển năng lực toàn diện cho học sinh.

10/07/2025
Nâng cao hứng thú học tập lịch sử cho học sinh ở trường phổ thông qua các cuộc thi tái hiện lịch sử các cuộc kháng chiến chống ngoại xâm của dân tộc ta từ thế kỉ xiii đến thế kỉ xviii

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TÓ CHỨC CÁC CUỘC THỊ TÁI HIỆN LICH SỬ TRONG DẠY HỌC LỊCH SỬ Ở TRƯỜNG PHO THÔNG NHẢM GOP PHAN NANG CAO HUNG THU HQC TAP LICH SỬ 1.1 Cơ sở khoa học 1.1 Cơ sở lí luận Các cuộc th tải in lịch sở được coi là một phương pháp dạy học thẳng qua hành động Nô gập phẳn năng cao hiểu quả dạo và học. làm cho học sinh thấy hứng thủ hơn nhằm ốp phần cải thiện chất lượng bộ môn. Củch dạy học này không phối là sản phẩm củo tí "ông tượng mà là kết quả nghiên cứu khoa học trên cơ sở: Tổm li: Giáo dục học. „1 Cơ sở Triết học 1.1 Quả trình nhận thức.

Nhận thức là quá trình tồn tại khách quan mã bắt cứ con người bình thường nào. Ngay từ khi xuất lện. con người đã nay sinh nhu cẫu nhận thức vẻ chính minh v thể giới xung quanh, Trải qua quá trình hoạt động để đảm bảo cuộc sống, nhận thức của con người ngảy cảng phong phú và sâu sắc. Nhận thức lä một quả trình điễn ra phức tạp.

bao gdm nhiễu giai đoạn. mức độ khác nhau. Nhận thức là quá trình biện chứng đi từ trực quan sinh động đền tư duy trờu tượng và từ tư đuy trừu tượng đến thực tiễn. “Cảm giác là quả trình nhận thức phản ánh một cách riêng lẻ từng thuộc tính.

bé ngoài của sự vặt. hiện tượng đang trục tiẾp tác động vào các giác quan của con người qT phan ái mức độ thấp của nhận thức nhưng lại ‘GVIID Ths, Dao Thi Mong Neve Trang 10 chủ luận tố nghiện \VTHL Dượng Thị Thanh Nga eở những nguyên xật liệu của cảm giác thí không cỏ các quả trình nhận thức cao hơn. Lênn đã nói: "Cảm giác lã nguồn gốc duy nhất của hiểu biết". « <doqn nin thir cam tinh cn củ trì giác và biểu tượng, Trả giác là hình thức nhận thúc cao hơn cảm giác.

phản ánh mọi thuộc tính bên ngoài của su vật, hiện tượng một cách trọn vẹn, được tổ chức vá sắp xếp hợp li. Khi tri giắc các sự vật, hiện tượng. con người hiểu nỏ tương ứng với trình độ hiểu bị vốn kính nghiệm thực tiễn của mình và ghỉ nhớ chúng bằng từ ngữ. Con người luôn Xu hướng tìm thay ơ sự vật.

hiện tượng mới gặp những nét tương đồng với sự vật. hiện tượng đã từng gặp. từng bế a tim cách sắp xếp chúng theo một trình tự nhi định nào đó. Biểu tượng lả hính thức phản ánh cao nht và phức tạp nhất của giai đoạn này.

Biểu tượng là hình ảnh của sự vật, hiện tượng được tạo ra từ quá trình cảm giác. đỏ và được giờ lại bằng trí nhớ của con người. Do đó hình ảnh giữ lại và tương đổi hoàn chính Nhu say. trí giác, tượng là những giai đoạn kể tiếp nhau tron nhân thức cảm tính.[rong nhận thức cảm tỉnh tỏi tại cá cải bản chất vả không bản chất yêu và ngẫu nhiên, cái bến ong lần cái bẻn ngoài của sự vật.

néu dimg lại ở nhận thức cảm tỉnh sẽ gặp phải những mẫu thuẫn giữa một bên là thực trạng chưa phin biệt được đâu là cái bản chất, tắt yếu bên trong. đầu là không bản chảt. ngẫu nhiên bẽn ngoài với một m là nhụ cầu tắt yêu phải phân biệt được những cái đó thi con người mới 66 thé nắm được qui luật vận động và phát triển của sự vặt. Khi giải quyết được mẫu thuẫn nhận thức sẽ vượt lên một trình độ mới.

cao hon vé chit dé la tw duy trừu. Do đỏ, nhận thức cảm tính luồn mang dấu ấn chủ quan. hay néi nhu Lénin: tả thính là hình ảnh chủ quan của thể giới khách quan” Tw duy tri tượng là đặc trưng cua giai đoạn nhận thức li ính. phản ảnh giản tiếp.

trừu tượng và khái quát những thuộc tính. những đặc điểm bản chất của đổi tượng. BILE min toa ip, NX 2 ID. The Đào Thị Mộng Ngọc Khốa luận tốt nghi p SYTHE: Duomg a Thị Thanh Ny i giai loạn nhận thức cỏ chức năng quan trọng nhất đó là tách ra và nắm lẫy cái bản chất thủ hờ cũa các sự vi iệnượng, Trọng qu nh phâníh, ng bạp hn tực.

tw diy phan ánh một cách gián tiếp và khái quát hoá thể giới hiện thực. Chính vỉ duy’cho phép ta tìm hiểu sâu quá khử xa xưa cũng như nhìn v tương lai. Nhận thức lí tính lược thể hiện với ba hình thức: khái niệm. phán đoán và suy li.

Trong đỏ khải niệm lá hịth thức cơ bán của tư duy. “Khái niệm là một hình thức nhận thức khoa học, trong đỏ vạch ra những mật bán chả tính qui luặ nhất ca biện tương, quá wi dược vch m dưới dạng khi qui về được điễn tả bằng những lời phát biểu khúc chiết, 18 ring, Để đi đến khá phẩm cao nhất củu tư duy, con người phải sử dụng các thao tác tư duy là: phân tích. sánh tổng hợp. trửu tượng hoá, khải quất hoá Tuy nhiên nêu đừng lại ở nhận thức lí tỉnh thì con người chi có được những trí thức.

cn bản thân những trị thức đổ cổ chân thực hạy không hỉ con người chưa biết được. việc xác định xem trì thức đó có chân thực hay khỏng là một sẫu cửa nhận thức. Vĩ vậy, nhận thức phải trở sể với thực tiễn. đừng thực tiễn làm tiêu chuẩn.

làm thước đo tỉnh chản thực cua trì thực đã đạt được trong quá trình nhận thức. Đề: đưa thận thức trở về với thực tiễn không có cảch nào khác ngoài hành động của chủ thể “Chủ hể phải tích cực tải hiện các thông tin tri thức đẻ so sánh với thực tiễn. Dó được gọi là họ: đi đôi với hành. 'C nhiều trường hợp khi đứng trước tình huống cỏ vấn đề, con người không thể dùng tư duy giải quyết mà phái đũng một quá trình nhận thức khác là tưởng tượng.

“Tưởng tượng lã một quả trinh nhận thức phản ánh những cải chưa cỏ trong khái niệm của 4 nhin bing eich xây dựng những hình ánh mới trên cơ sở những biểu tượng đà có, do quá tỉnh nhận thức cảm tính cung cấp. Tưởng tượng được coi là quá trình sảng tạo mang nhiềt tổ hủ quan của cả nhân. Nẵng lực tưởng tượng rắt cần thiết thì giải quyết các vấn È mang tính trưu tượng. triết lí và không xây ra trong thực tiễn hiện tại SH vui Tnhh te De TM Mộng Nưọc chúa luận tốt nghiệp SVIH: Dương Thị Thanh Nga tị.3 Hành động trong quả trình nhận thức.

Hanh dong là đặc trưng của giai đoạn nhận thức lí tính. côn gọi lã tư duy trực quan hãnh động. Hảnh động là sản phẩm của quá trình tư duy vả quả trình tưởng tượng, sắng tạo. một người sau khi đã nhận thức một cách đúng đắn về công việc của mình sẽ tìm con đường thực hiện sao cho hiệu quả nhất.

Hảnh động cũng là cỏng cụ để kiếm chứng xem nhận thức là đúng hay sai. đưa nhận thức vẻ với thực tiễn 1.2 Cơ sở sinh lí học Trong quá trình sống. con người luôn chịu tác động của một hệ thống cúc sự vật. hiện tượng võ cùng phong phú và phức ạp, Thông qua hệ thẳng các gi quan, con người cỏ được thông tin ban đầu về thuộc tỉnh của các sự vật, hiện tượng như mẫu sắc.

hinh dáng, kích thước, khỏi lượng. Tại vỏ não, các thông tỉn nảy được xử lí vả son người có được cảm giác. Khi đã có được những nguyên iệu đầy đủ thì vỏ não sẽ tiến "hành sắp xếp. tổ chức tạo nền một hình ảnh hoàn chỉnh vẻ sự vặt.

hiện tượng Hoe thuyét phan xa cua Í.Paxlop để cập trực tiếp đến vấn đề nây. Qua quá trình. nghiên cứu Pavlop đã rút ra kết luận về phản xạ của con người là phản xạ có điều kiện (phản xạ được hình thành trong cuộc sống do luyện tập). Dỗng thời ông cũng chứng mình được quá trình nhận thức luôn có hai tín hiệu.

Hai hệ thắng tín hiệu này không diễn ra đồng thời ma diễn ra một cách tuần tự. cái sau và có mỗi liên hệ chật chẽ với nhau. ệ thống tin hiệu thứ nhất: là lúc tin hiệu truyền đi côn ở dạng cảm tỉnh do trì giác thông qua hg thông giá c quan. Tín hiệu này cổ ở động vật, là hệ thẳng cơ sỡ cho hệ thing tín hiệu thứ hai.

ệ thông tia hiệu thứ hai: Qua quả trinh tư duy ma Khai quất hỏa các thông tin nhận thức tứ tín hiệu thứ nhất. Hệ thống tín hiệu này được truyễn đi dưới dạng lý tnh là sắc khải sởm, quy luật. mang tính chu quan, SVTH: Duomg Thi Thanh Nex 11g thing ín hiệu thứ hai biểu hiện cho khối lượng. độ bn của tr thức và liên quan chặt chế với hệ thống tỉn hiệu thử nhất.

Từ học thuyết phản xạ của LLP-Pastop cho ching ta thay tim quan trọng của h tống giác quan trong việc tiếp nhận thông tin trì thức, Việc trực tiếp tham gia, quan sắt sẽ giáp cho chủ thể hình thảnh trì thức một cách chính xác hơn. Các cuộc thi tái hiện lịch sử đáp ứng được yêu cầu đó. Việc trực iép tham gia hay xem một tiết mục tái hiện sẽ giúp học sinh lĩnh hội kiến thức nhanh hơn, đồng thời tăng cường hứng thú khi tiếp nhận trí thức. Nhờ đỏ nắng cao được hiệu qua trong việc học tập Lịch sử.

Cơ sở Tâm lí- Giáo dục học Khoa học tâm li đã chững minh quả trình nhận thức của con người cổ trọn ven hay không phụ thuộc vào việc sử đụng các giác quan trong quá trình nhận thức. He thông Ác quan của con người gồm: xúc giác. Qua điều tra nghiên cứu. mức độ anh hưởng của các giác quan trong quá trắnh truyễn thông như sau: Sựtiếp thụ trì thức đạt được khi học; 11% qua nghe 83% qua nhin® Khóa luận tỗt nghiệp.

'SVTH- Dương Thị Thánh Nga “Cách ghí nhữ [Higa qua ehh) 'Ghỉnhö bằng thì gốc thỏ bằng thính giác 'Ghỉ nhớ bằng thình giác- thị giác hông kết quả nghiền cứu trên cho thấy khả năng thu nhận thông tin nễu có sự kết hợp của nhiều giác quan củng một lúc thì sẽ giảm được sai sốt nhằm lẫn và tầng cường. độ bền vững của tì thức, Khả năng thu nhận thông tin bằng thị giác cao hơn thính giác. "Những nêu kết hợp cổ thị thính giác thì quả tình thu nhận thông tin sẽ được tầng sường, kết quả nhận thức dạt gần đến mức tối đa CCác nghiên cửu khoa học cũng cho thấy t lệ kiến thức nhớ được sau khi học xong như sau: 20% qua những gì nghe được 30% qua những gi nhìn được 50% qua những gì nghe và nhìn được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ