Nâng Cao Hiệu Quả Hoạt Động Của Đại Biểu Quốc Hội Việt Nam

Tài liệu nghiên cứu Hoạt động của đại biểu quốc hội ở việt nam hiện nay, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2019

171
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.3. Nhận xét về tình hình nghiên cứu

1.4. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu

1.5. Kết luận Chương 1

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI VIỆT NAM

2.1. Vị trí pháp lý, vai trò của đại biểu Quốc hội trong Quốc hội Việt Nam

2.2. Khái niệm, đặc điểm, nội dung và yêu cầu hoạt động của ĐBQH Việt Nam

2.3. Các điều kiện bảo đảm hoạt động của đại biểu Quốc hội Việt Nam

2.4. Hoạt động của đại biểu Quốc hội một số nước thế giới và những bài học kinh nghiệm

2.5. Kết luận Chương 2

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VÀ HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

3.1. Khái quát thực trạng cơ cấu, chất lượng đại biểu Quốc hội và quy định pháp luật về hoạt động của đại biểu Quốc hội ở Việt Nam hiện nay

3.2. Thực trạng hoạt động của đại biểu Quốc hội ở Việt Nam hiện nay

3.3. Thực trạng các điều kiện bảo đảm hoạt động của đại biểu Quốc hội ở Việt Nam hiện nay

3.4. Về phương thức hoạt động của đại biểu Quốc hội ở Việt Nam hiện nay

3.5. Kết luận Chương 3

4. CHƯƠNG 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM HOẠT ĐỘNG CỦA ĐẠI BIỂU QUỐC HỘI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY

4.1. Quan điểm bảo đảm hoạt động của đại biểu Quốc hội ở Việt Nam hiện nay

4.2. Giải pháp bảo đảm hoạt động của đại biểu Quốc hội ở Việt Nam hiện nay

4.3. Kết luận Chương 4

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hoạt Động Đại Biểu Quốc Hội Nghiên Cứu Đổi Mới

Quốc hội (QH) Việt Nam, cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, đóng vai trò then chốt trong hệ thống chính trị. Để QH thực hiện hiệu quả chức năng, nhiệm vụ, hoạt động của Đại biểu Quốc hội (ĐBQH) cần được chú trọng. Việc đổi mới và nâng cao hiệu quả hoạt động của QH, đặc biệt là hoạt động của ĐBQH, luôn là ưu tiên hàng đầu của Đảng và Nhà nước. Các văn kiện Đại hội Đảng liên tục nhấn mạnh yêu cầu nâng cao chất lượng ĐBQH, hoàn thiện quy chế về vai trò, trách nhiệm, và tăng cường tính chuyên trách. Hiến pháp năm 2013 khẳng định vai trò đại diện của ĐBQH cho ý chí, nguyện vọng của Nhân dân, đồng thời yêu cầu ĐBQH liên hệ chặt chẽ với cử tri, chịu sự giám sát của cử tri. Tuy nhiên, thực tiễn hoạt động của ĐBQH vẫn còn những tồn tại, bất cập cần được giải quyết. Luận án này tập trung nghiên cứu các vấn đề lý luận, pháp lý, kinh nghiệm quốc tế và thực tiễn hoạt động của ĐBQH Việt Nam, nhằm đề xuất các giải pháp khoa học, khả thi để nâng cao hiệu quả hoạt động của ĐBQH.

1.1. Tình Hình Nghiên Cứu Trong Nước Về Quốc Hội Việt Nam

Các công trình nghiên cứu trong nước tập trung vào việc kiện toàn, đổi mới cơ cấu tổ chức, nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của QH. Các nghiên cứu này thường đề cập đến vai trò của ĐBQH trong việc thực hiện chức năng lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước. Tuy nhiên, vẫn còn thiếu các nghiên cứu chuyên sâu về hoạt động của ĐBQH, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến mối quan hệ giữa ĐBQH với cử tri, tính đại diện của ĐBQH và việc giải quyết hài hòa giữa lợi ích địa phương và lợi ích quốc gia. Cần có thêm nhiều nghiên cứu đánh giá khách quan, khoa học về thực trạng hoạt động của ĐBQH, từ đó đề xuất các giải pháp cụ thể, khả thi để nâng cao hiệu quả hoạt động của ĐBQH.

1.2. Đánh Giá Các Nghiên Cứu Hiện Tại Về Đại Biểu Quốc Hội

Các nghiên cứu hiện tại về ĐBQH thường tập trung vào các khía cạnh như tiêu chuẩn, cơ cấu, trình độ, năng lực của ĐBQH. Một số nghiên cứu cũng đề cập đến các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của ĐBQH, như cơ chế bầu cử, chế độ đãi ngộ, và điều kiện làm việc. Tuy nhiên, ít có nghiên cứu nào đi sâu vào phân tích các hoạt động cụ thể của ĐBQH, như hoạt động tiếp xúc cử tri, hoạt động tham gia thảo luận, chất vấn tại QH, và hoạt động giám sát việc thực hiện pháp luật. Cần có thêm các nghiên cứu định lượng để đánh giá hiệu quả hoạt động của ĐBQH, cũng như các nghiên cứu định tính để tìm hiểu sâu hơn về những khó khăn, thách thức mà ĐBQH đang phải đối mặt.

II. Lý Luận Về Hoạt Động Đại Biểu Quốc Hội Vai Trò Điều Kiện

Hoạt động của ĐBQH là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả hoạt động của QH. ĐBQH không chỉ là người đại diện cho ý chí, nguyện vọng của Nhân dân mà còn là người trực tiếp tham gia vào quá trình lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước. Để ĐBQH thực hiện tốt vai trò của mình, cần có một hệ thống lý luận đầy đủ, rõ ràng về hoạt động của ĐBQH, bao gồm khái niệm, đặc điểm, vai trò, nội dung, yêu cầu hoạt động, và các điều kiện bảo đảm hoạt động. Đồng thời, cần nghiên cứu kinh nghiệm của các nước trên thế giới về hoạt động của ĐBQH để rút ra những bài học kinh nghiệm phù hợp với điều kiện của Việt Nam. Luật Tổ chức Quốc hội năm 2014 khẳng định hiệu quả hoạt động của QH được bảo đảm bằng hiệu quả hoạt động của ĐBQH.

2.1. Vị Trí Pháp Lý và Vai Trò Của Đại Biểu Quốc Hội

ĐBQH có vị trí pháp lý đặc biệt trong hệ thống chính trị Việt Nam. ĐBQH là người đại diện cho Nhân dân, có quyền tham gia vào việc quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước. ĐBQH có quyền chất vấn các thành viên Chính phủ, các Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, và Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao. ĐBQH có quyền miễn trừ trách nhiệm hình sự, trừ trường hợp phạm tội quả tang. Vai trò của ĐBQH là rất quan trọng trong việc đảm bảo tính dân chủ, công khai, minh bạch trong hoạt động của QH. ĐBQH cần phát huy vai trò của mình trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhân dân.

2.2. Khái Niệm Đặc Điểm và Nội Dung Hoạt Động Của ĐBQH

Hoạt động của ĐBQH bao gồm nhiều nội dung khác nhau, như hoạt động tiếp xúc cử tri, hoạt động tham gia thảo luận, chất vấn tại QH, hoạt động giám sát việc thực hiện pháp luật, và hoạt động tham gia quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước. Hoạt động của ĐBQH phải tuân thủ các nguyên tắc như dân chủ, công khai, minh bạch, và tuân thủ pháp luật. ĐBQH cần có kiến thức, kỹ năng, và kinh nghiệm để thực hiện tốt các hoạt động của mình. Cần có cơ chế để đảm bảo ĐBQH được cung cấp đầy đủ thông tin, được tạo điều kiện để tham gia vào các hoạt động của QH, và được bảo vệ khi thực hiện nhiệm vụ của mình.

2.3. Điều Kiện Bảo Đảm Hoạt Động Của Đại Biểu Quốc Hội

Để ĐBQH hoạt động hiệu quả, cần có các điều kiện bảo đảm như: (1) Cơ sở pháp lý đầy đủ, rõ ràng về hoạt động của ĐBQH; (2) Cơ chế tài chính đảm bảo cho hoạt động của ĐBQH; (3) Đội ngũ cán bộ, chuyên gia hỗ trợ ĐBQH; (4) Điều kiện làm việc thuận lợi cho ĐBQH; (5) Cơ chế bảo vệ ĐBQH khi thực hiện nhiệm vụ. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, tổ chức liên quan để đảm bảo các điều kiện hoạt động của ĐBQH.

III. Thực Trạng Hoạt Động Đại Biểu Quốc Hội Đánh Giá Giải Pháp

Thực tiễn hoạt động của ĐBQH hiện nay cho thấy, bên cạnh những kết quả đạt được, vẫn còn những tồn tại, bất cập cần được giải quyết. Một số vấn đề đặt ra như: cơ cấu thành phần ĐBQH tác động đến hoạt động của ĐBQH như thế nào, mối quan hệ giữa ĐBQH với cử tri, tính đại diện của ĐBQH và bài toán giải quyết hài hòa giữa lợi ích địa phương và lợi ích quốc gia trong vai trò đại diện của ĐBQH, phát huy quyền lực nhân dân trong hoạt động của QH… Trong tiến trình đổi mới, hoạt động của ĐBQH so với yêu cầu thực tiễn vẫn còn có khoảng cách nhất định. Cần có những đánh giá khách quan, khoa học về thực trạng hoạt động của ĐBQH, từ đó đề xuất các giải pháp cụ thể, khả thi để nâng cao hiệu quả hoạt động của ĐBQH.

3.1. Cơ Cấu và Chất Lượng Đại Biểu Quốc Hội Hiện Nay

Cơ cấu ĐBQH hiện nay có sự đa dạng về thành phần, bao gồm đại diện của các giai tầng xã hội, các dân tộc, các tôn giáo, và các lĩnh vực khác nhau. Tuy nhiên, tỷ lệ ĐBQH chuyên trách còn thấp, ảnh hưởng đến tính chuyên nghiệp và hiệu quả hoạt động của QH. Chất lượng ĐBQH cũng cần được nâng cao, đặc biệt là về kiến thức pháp luật, kỹ năng phân tích, đánh giá, và kinh nghiệm thực tiễn. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao năng lực cho ĐBQH.

3.2. Thực Trạng Hoạt Động Lập Pháp Giám Sát Của ĐBQH

Trong hoạt động lập pháp, ĐBQH tham gia vào quá trình xây dựng, sửa đổi, bổ sung các luật, pháp lệnh. Tuy nhiên, một số ĐBQH còn thụ động, chưa tích cực tham gia đóng góp ý kiến, dẫn đến chất lượng một số văn bản pháp luật còn hạn chế. Trong hoạt động giám sát, ĐBQH thực hiện giám sát việc thực hiện pháp luật, nghị quyết của QH, và hoạt động của các cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, hoạt động giám sát của ĐBQH còn hình thức, chưa thực sự hiệu quả. Cần có cơ chế để tăng cường tính chủ động, tích cực của ĐBQH trong hoạt động lập pháp, giám sát.

3.3. Phương Thức Hoạt Động Của Đại Biểu Quốc Hội

Phương thức hoạt động của ĐBQH còn nhiều hạn chế, như: (1) Hoạt động tiếp xúc cử tri còn hình thức, chưa thực sự hiệu quả; (2) Hoạt động tham gia thảo luận, chất vấn tại QH còn thụ động; (3) Hoạt động giám sát việc thực hiện pháp luật còn hình thức; (4) Hoạt động tham gia quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước còn mang tính hình thức. Cần đổi mới phương thức hoạt động của ĐBQH để nâng cao hiệu quả hoạt động.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Hoạt Động Đại Biểu Quốc Hội Hiện Nay

Để nâng cao hiệu quả hoạt động của ĐBQH, cần có các giải pháp đồng bộ, toàn diện, bao gồm: (1) Hoàn thiện pháp luật về hoạt động của ĐBQH; (2) Nâng cao chất lượng ĐBQH; (3) Đổi mới phương thức hoạt động của ĐBQH; (4) Tăng cường sự giám sát của Nhân dân đối với hoạt động của ĐBQH; (5) Tăng cường sự phối hợp giữa các cơ quan, tổ chức liên quan. Các giải pháp này cần được thực hiện một cách đồng bộ, có hệ thống, và có sự tham gia của tất cả các bên liên quan.

4.1. Hoàn Thiện Pháp Luật Về Hoạt Động Của Đại Biểu Quốc Hội

Cần hoàn thiện pháp luật về hoạt động của ĐBQH, đặc biệt là các quy định về quyền và trách nhiệm của ĐBQH, cơ chế bảo đảm hoạt động của ĐBQH, và cơ chế xử lý vi phạm của ĐBQH. Các quy định pháp luật cần phải rõ ràng, cụ thể, và phù hợp với thực tiễn. Cần có sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học, và ĐBQH vào quá trình xây dựng, sửa đổi, bổ sung các văn bản pháp luật.

4.2. Nâng Cao Năng Lực và Trình Độ Của Đại Biểu Quốc Hội

Cần nâng cao năng lực và trình độ của ĐBQH, đặc biệt là về kiến thức pháp luật, kỹ năng phân tích, đánh giá, và kinh nghiệm thực tiễn. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng thường xuyên, liên tục cho ĐBQH. Cần tạo điều kiện cho ĐBQH tham gia các hội thảo, tọa đàm, và các hoạt động trao đổi kinh nghiệm với các ĐBQH của các nước khác.

4.3. Đổi Mới Phương Thức Hoạt Động Của Đại Biểu Quốc Hội

Cần đổi mới phương thức hoạt động của ĐBQH, đặc biệt là hoạt động tiếp xúc cử tri, hoạt động tham gia thảo luận, chất vấn tại QH, và hoạt động giám sát việc thực hiện pháp luật. Cần tăng cường tính chủ động, tích cực của ĐBQH trong các hoạt động này. Cần sử dụng các phương tiện thông tin, truyền thông hiện đại để tăng cường sự tương tác giữa ĐBQH với cử tri.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Đo Lường Hiệu Quả Hoạt Động Đại Biểu Quốc Hội

Việc đo lường hiệu quả hoạt động của ĐBQH là rất quan trọng để đánh giá chất lượng hoạt động của QH. Cần xây dựng các chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động của ĐBQH, bao gồm các chỉ số về số lượng, chất lượng các văn bản pháp luật được thông qua, số lượng, chất lượng các hoạt động giám sát được thực hiện, và mức độ hài lòng của cử tri đối với hoạt động của ĐBQH. Cần có cơ chế để thu thập, phân tích, và công bố các thông tin về hiệu quả hoạt động của ĐBQH.

5.1. Xây Dựng Chỉ Số Đánh Giá Hiệu Quả Hoạt Động

Việc xây dựng chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động của ĐBQH cần dựa trên các tiêu chí khách quan, khoa học, và phù hợp với thực tiễn. Các chỉ số cần phản ánh đầy đủ các khía cạnh của hoạt động ĐBQH, như hoạt động lập pháp, hoạt động giám sát, và hoạt động tiếp xúc cử tri. Cần có sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học, và ĐBQH vào quá trình xây dựng các chỉ số này.

5.2. Cơ Chế Thu Thập và Phân Tích Dữ Liệu Đánh Giá

Cần có cơ chế để thu thập, phân tích, và công bố các thông tin về hiệu quả hoạt động của ĐBQH. Cơ chế này cần đảm bảo tính minh bạch, công khai, và khách quan. Cần sử dụng các phương tiện thông tin, truyền thông hiện đại để thu thập thông tin từ cử tri, các cơ quan nhà nước, và các tổ chức xã hội.

VI. Tương Lai Hoạt Động Đại Biểu Quốc Hội Đổi Mới Phát Triển

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, hoạt động của ĐBQH cần tiếp tục được đổi mới và phát triển để đáp ứng yêu cầu của tình hình mới. Cần tăng cường sự hợp tác quốc tế trong lĩnh vực lập pháp, giám sát, và xây dựng thể chế. Cần học hỏi kinh nghiệm của các nước tiên tiến trên thế giới về hoạt động của QH. Cần xây dựng QH Việt Nam trở thành một QH dân chủ, hiện đại, và hiệu quả.

6.1. Hội Nhập Quốc Tế và Hợp Tác Trong Lĩnh Vực Lập Pháp

Cần tăng cường sự hợp tác quốc tế trong lĩnh vực lập pháp, giám sát, và xây dựng thể chế. Cần tham gia các tổ chức quốc tế về QH, và các hoạt động trao đổi kinh nghiệm với các QH của các nước khác. Cần học hỏi kinh nghiệm của các nước tiên tiến trên thế giới về hoạt động của QH.

6.2. Xây Dựng Quốc Hội Dân Chủ Hiện Đại và Hiệu Quả

Cần xây dựng QH Việt Nam trở thành một QH dân chủ, hiện đại, và hiệu quả. Cần tăng cường tính dân chủ trong hoạt động của QH, đảm bảo sự tham gia của Nhân dân vào quá trình xây dựng pháp luật. Cần hiện đại hóa cơ sở vật chất, kỹ thuật của QH, và ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động của QH. Cần nâng cao hiệu quả hoạt động của QH, đảm bảo QH thực sự là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của Nhân dân.

06/06/2025
Hoạt động của đại biểu quốc hội ở việt nam hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương I) và thiết chế QH trong Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam, trong đó nhiều bài viết đã phân tích vị trí, vai trò, hoạt động của QH, của ĐBQH. 8 + Sách “Quốc hội Việt Nam trong Nhà nước pháp quyền” [4], Cuốn sách phân tích những yêu cầu đối với QH theo tiêu chí của Nhà nước pháp quyền; những đòi hỏi của QH Việt Nam trong yêu cầu của Nhà nước pháp quyền XHCN của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân; mục tiêu xác định cách thức làm cho QH thực hiện tốt sự ủy thác của nhân dân trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN Việt Nam hiện nay. Cuốn sách nêu một số nội dung liên quan đến nhiệm vụ, quyền hạn và vai trò của ĐBQH trong các hoạt động của QH (chương 3 và chương 4). + Sách “Quốc hội Việt Nam – Tổ chức, hoạt động và đổi mới” [39].

Cuốn sách đã tập trung nghiên cứu về QH, tiếp tục đổi mới về tổ chức, nâng cao hiệu quả hoạt động của QH, làm cho QH ngày càng thực sự là cơ quan đại biểu cao nhất của nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất của nước CHXHCN Việt Nam. Trong đó, có phân tích, đánh giá về nhiệm vụ, quyền hạn, về chế độ làm việc và điều kiện bảo đảm hoạt động của ĐBQH; tăng cường năng lực hoạt động của ĐBQH. + Sách “Hoạt động giám sát của Quốc hội Việt Nam trong cơ chế giám sát quyền lực nhà nước” [16]. Công trình nghiên cứu đã tập trung làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về cơ chế giám sát quyền lực nhà nước và hoạt động giám sát của QH Việt Nam, phân tích những ưu điểm, hạn chế, thuận lợi và thách thức đặt ra đối với việc giám sát việc thực hiện quyền lực nhà nước ở Việt Nam, trên cơ sở đó kiến nghị những giải pháp nhằm hoàn thiện cơ chế này.

Trong đó, có đề cập đến hoạt động giám sát của ĐBQH với các loại hình hoạt động cụ thể: chất vấn, kiến nghị QH bỏ phiếu tín nhiệm đối với người giữ chức vụ do QH bầu hoặc phê chuẩn. Các tác giả cũng đã có những kiến nghị sơ bộ về việc đổi mới hình thức chất vấn của ĐBQH; về nâng cao năng lực của ĐBQH + Sách: “Hoạt động giám sát của cơ quan dân cử ở Việt Nam vấn đề và giải pháp” [7]. Các tác giả có đề cập đến hoạt động giám sát của ĐBQH, chủ yếu dưới hình thức hoạt động chất vấn, đồng thời, có nêu một số kiến nghị liên quan đến hoạt động giám sát của ĐBQH. + Sách “Quốc hội Mỹ hoạt động như thế nào?”.

Cuốn sách tìm hiểu hoạt động của QH Mỹ, trong đó có đề cập ở một mức độ nhất định về hoạt động của cá nhân nghị sỹ của QH Hoa Kỳ… + Sách “Quốc hội trong Nhà nước pháp quyền Cộng hòa liên bang Đức” [87]. Cuốn sách đã khái quát về đất nước, con người, Nhà nước Cộng hòa LB Đức; giới thiệu về tổ chức và hoạt động của QH liên bang, trong đó có đề cập một số nét về hoạt động của nghị sĩ QH liên bang Đức; so sánh tổ chức hoạt động giữa QH Việt Nam và CHLB Đức. 9 Thứ hai, những đề tài nghiên cứu khoa học liên quan đến Quốc hội. + Đề tài “Cơ cấu tổ chức và phương thức hoạt động của Quốc hội trong thời kỳ đổi mới đất nước” [76] (2002 – 2004), do VPQH thực hiện.

Đây là đề tài nhánh của đề tài cấp Nhà nước về “Luận cứ khoa học để xây dựng và hoàn thiện mô hình tổ chức và hoạt động của Quốc hội”. Đề tài hướng tới nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn về cơ cấu, tổ chức và phương thức hoạt động của QH; những yếu tố tác động, thực trạng, đặc điểm trong cơ cấu tổ chức và phương thức hoạt động của Quốc hội; những yêu cầu, quan điểm và giải pháp đổi mới, kiện toàn tổ chức và phương thức hoạt động của QH. + Đề tài cấp nhà nước: “Xây dựng mô hình tổ chức, phương thức hoạt động của Quốc hội và Chính phủ trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân và vì dân ở nước ta” [10], (2004), GS. Trần Ngọc Đường làm chủ nhiệm.

Trong công trình này, về phía QH, các tác giả tập trung làm rõ cơ cấu tổ chức và phương thức hoạt động của QH, của Chính phủ trong Nhà nước pháp quyền XHCN ở nước ta. Do đối tượng và phạm vi nghiên cứu của Đề tài là rất rộng, hoạt động của HĐDT, các Ủy ban không phải là trọng tâm nghiên cứu, nên các nội dung về hoạt động của hệ thống Ủy ban được các tác giả đề cập ở một số nét rất khái quát và mang tính gợi mở lớn trên các khía cạnh về cơ cấu tổ chức, thẩm quyền, vị trí vai trò.của các cơ quan này trong tiến trình đổi mới tổ chức và hoạt động của QH trong xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN ở Việt Nam. + Đề tài cấp bộ: “Cơ sở lý luận và thực tiễn đổi mới tổ chức và hoạt động của Hội đồng dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội”, (2013), TS. Trần Thị Quốc Khánh là chủ nhiệm.

Đây là công trình nghiên cứu về HĐDT, các Ủy ban trên cả hai phương diện là tổ chức và hoạt động. Theo đó, về lý luận, các tác giả đã tập trung vào một số vấn đề như khái niệm, vai trò, tính chất của các Ủy ban QH các nước trên thế giới; tính chất-tổ chức, cơ cấu của Ủy ban; bộ máy giúp việc của QH các nước; một số kinh nghiệm từ QH các nước mà Việt Nam có thể tham khảo; tính chất, nhiệm vụ, quyền hạn, cơ cấu tổ chức, phương thức hoạt động của HĐDT, các Ủy ban của QH ở Việt Nam và bộ máy giúp việc của các cơ quan này. Về thực trạng tổ chức và hoạt động, công trình nghiên cứu đã khái quát quá trình phát triển và thực trạng tổ chức của HĐDT, các Ủy ban; thực trạng hoạt động của HĐDT, các Ủy ban; quá trình phát triển và thực trạng bộ máy giúp việc của các cơ quan này. Trên cơ sở đó, các tác giả đã đề xuất các yêu cầu, quan điểm và giải pháp đổi mới tổ chức và hoạt động của HĐDT, các Ủy ban.

+ Đề tài cấp bộ: “Cơ sở lý luận và thực tiễn xây dựng và hoàn thiện quy định của pháp luật về hoạt động báo cáo, giải trình tại HĐDT, các Ủy ban của Quốc hội ở nước ta hiện nay” [71]. Công trình này đã tập trung nghiên cứu những vấn đề lý 10 luận của việc quy định thẩm quyền yêu cầu báo cáo, giải trình của HĐDT, các Ủy ban; đánh giá, phân tích về hệ thống các quy định pháp luật về thẩm quyền yêu cầu báo cáo, giải trình tại Hội đồng, Ủy ban; thực tiễn thực hiện hoạt động yêu cầu báo cáo, giải trình tại HĐDT, các Ủy ban của QH nước ta trong những năm gần đây. Công trình này tập trung nhiều vào các nội dung có liên quan đến hoạt động yêu cầu báo cáo, trình bày (hay còn gọi là giải trình) tại Hội đồng, Ủy ban và giới hạn trong phạm vi này, mà chưa đề cập đến các hoạt động khác của HĐDT, các Ủy ban. Cách tiếp cận chủ đạo của các tác giả quan niệm HĐDT, các Ủy ban với vị trí là các cơ quan của QH mới là chủ đề nghiên cứu chính.

Mặc dù vậy, các hoạt động của cụ thể của ĐBQH là thành viên HĐDT, các Ủy ban trong hoạt động giải trình cũng đã được tập trung phân tích, đánh giá ở một mức độ nhất định. Thứ ba, các luận văn, luận án liên quan đến Quốc hội. + Luận án tiến sĩ Luật “Cơ sở lý luận của việc đổi mới cơ cấu tổ chức và phương thức hoạt động của Quốc hội ở Việt Nam hiện nay” [101]. Luận án nghiên cứu cơ sở lý luận về quyền lực nhà nước, vị trí, tính chất của QH, cơ cấu tổ chức, phương thức hoạt động và vai trò của QH trong thực hiện chức năng lập pháp, giám sát tối cao và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước.

Nội dung trọng tâm của Luận án đã đi vào hệ thống hóa các quy định của pháp luật và đánh giá thực tiễn về cơ cấu tổ chức và phương thức hoạt động của QH qua các thời kỳ, từ đó, đề xuất phương hướng, giải pháp hoàn thiện pháp luật cũng như tổ chức thực hiện trên thực tế; trong đó, tác giả có nêu một số kiến nghị liên quan đến hoàn thiện pháp luật về nhiệm vụ, quyền hạn của ĐBQH. + Luận án Tiến sĩ Luật “Nâng cao chất lượng hoạt động lập pháp của Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam” [48]. Luận án nghiên cứu làm rõ khái niệm “chất lượng hoạt động lập pháp của Quốc hội”, tiêu chí đánh giá, các yếu tố tạo thành và các yếu tố ảnh hưởng tới chất lượng hoạt động lập pháp của QH, trong điều kiện Nhà nước pháp quyền XHCN của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân. Trên cơ sở phân tích những vấn đề lý luận và đánh giá thực trạng, luận án đã đề xuất và luận chứng những giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động lập pháp của QH, ĐBQH trong giai đoạn hiện nay.

+ Luận án Tiến sỹ luật học: “Hoàn thiện cơ chế pháp lý đảm bảo chức năng giám sát của QH nước CHXHCN Việt Nam” [15]. Trong Luận án, tác giả đã tập trung làm rõ cơ sở lý luận về cơ chế pháp lý bảo đảm chức năng giám sát của QH, đánh giá thực trạng vận hành của cơ chế pháp lý bảo đảm chức năng giám sát của QH và kiến nghị các phương hướng, giải pháp hoàn thiện cơ chế pháp lý bảo đảm chức năng giám sát của QH, trong đó đề cập đến hoạt động giám sát của ĐBQH. 11 + Luận án Tiến sỹ luật học: “Cơ sở lý luận và thực tiễn trong việc nâng cao hiệu lực và hiệu quả hoạt động giám sát của Quốc hội Việt Nam” [41]. Một số nội dung về hoạt động của HĐDT, các Uỷ ban đã được tác giả đề cập trong Luận án, song tiếp cận ở khía cạnh nghiên cứu về hiệu lực và hiệu quả hoạt động giám sát của QH.

Theo đó, một số nội dung về hoạt động của HĐDT trong lĩnh vực giám sát cũng đã được tác giả phân tích, song chủ yếu tiếp cận ở khía cạnh mang tính chất “trung gian” khi phân tích về hiệu lực, hiệu quả hoạt động giám sát của QH, tiêu chí đánh giá hiệu lực, hiệu quả hoạt động giám sát của QH và phương hướng, giải pháp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Nâng Cao Hiệu Quả Hoạt Động Của Đại Biểu Quốc Hội Việt Nam tập trung vào việc cải thiện hiệu suất làm việc của các đại biểu Quốc hội, từ đó nâng cao chất lượng hoạt động lập pháp và giám sát. Bài viết nêu rõ những thách thức mà các đại biểu đang phải đối mặt, đồng thời đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa quy trình làm việc và tăng cường sự tương tác với cử tri.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm cái nhìn sâu sắc về vai trò của đại biểu Quốc hội trong việc đại diện cho tiếng nói của người dân, cũng như các phương pháp để cải thiện sự hiệu quả trong công việc của họ. Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học hoạt động chất vấn của đại biểu quốc hội, nơi cung cấp cái nhìn chi tiết về hoạt động chất vấn và vai trò của nó trong việc nâng cao trách nhiệm của đại biểu. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về hoạt động của Quốc hội Việt Nam và những cải cách cần thiết để nâng cao hiệu quả làm việc của các đại biểu.