Chương 1: TỔNG QUAN VỀ QUẢN LÝ MỐI QUAN HỆ VỚI NHÀ CUNG ỨNG (SUPPLIER RELATIONSHIP MANAGEMENT - SRM) Để đơn giản hóa có thể hình dung chuỗi cung ứng là một nồi lẩu chứa tất cả mọi thứ trong đó, các chủ thể trong chuỗi cung ứng là Doanh nghiệp, Nhà cung cấp và Khách hàng phải tìm ra một quy trình về một định dạng phù hợp để quản lý chuỗi cung ứng và sản xuất ra sản phẩm với tổng chi phí sản xuất và phân phối đến khách hàng hợp lý nhất. Tôi không tham vọng nghiên cứu sâu vào các thao tác tác nghiệp trong doanh nghiệp ví dụ như lập kế hoạch, xây dựng quy mô kho, kế hoạch sản xuất, tồn kho,… mà những nội dung được trình bầy trong chương này chỉ nhằm xem xét các vấn đề liên quan đến chuỗi cung ứng dưới góc độ quản trị, cụ thể xem xét hiện nay doanh nghiệp đang quản lý các mối quan hệ trong doanh nghiệp như thế nào? Cách thức để Doanh nghiệp quản lý hiệu quả SCM trên phương diện quản trị ra sao? 1. Tổng quan về Quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM): 1. Nguồn gốc và các giai đoạn phát triển của SCM: SCM là một giai đoạn phát triển của lĩnh vực Logistic (hậu cần).
Trong tiếng Anh, một điều thú vị là từ Logistics này không hề có liên quan gì đến từ “Logistic” trong toán học. Khi dịch sang tiếng Việt, có người dịch là hậu cần, có người dịch là kho vận, dịch vụ cung ứng. Tuy nhiên, tất cả các cách dịch đó đều chưa thoả đáng, không phản ánh đầy đủ và chính xác bản chất của Logistics. Vì vậy, tốt hơn cả là chúng ta hãy giữ nguyên thuật ngữ Logistics và sau đó tìm hiểu tường tận ý nghĩa của nó.
Ban đầu, logistics được sử dụng như một từ chuyên môn trong quân đội, được hiểu với nghĩa là công tác hậu cần. Đến cuối thế kỷ 20, Logistics được ghi nhận như là một chức năng kinh doanh chủ yếu, mang lại thành công cho các công ty cả trong khu vực sản xuất lẫn trong khu vực dịch vụ. Uỷ ban kinh tế và xã hội châu Á Thái Bình Dương (Economic and Social Commission for Asia and the Pacific – ESCAP) ghi nhận Logistics đã phát triển qua 3 giai đoạn: Giai đoạn 1: Phân phối (Distribution) Đó là quản lý một cách có hệ thống các hoạt động liên quan với nhau nhằm đảm bảo cung cấp sản phẩm, hàng hoá cho khách hàng một cách hiệu quả nhất. Giai đoạn này bao gồm các hoạt động nghiệp vụ sau: -Vận tải, -Phân phối, -Bảo quản hàng hoá, -Quản lý kho bãi, -Bao bì, nhãn mác, đóng gói.
Giai đoạn 2: Hệ thống Logistics Giai đoạn này có sự phối kết hợp công tác quản lý của cả hai mặt trên vào cùng một hệ thống có tên là Cung ứng vật tư và Phân phối sản phẩm. Giai đoạn 3: Quản trị chuỗi cung ứng (SCM) Theo ESCAP thì đây là khái niệm mang tính chiến lược về quản trị chuỗi quan hệ từ nhà cung cấp nguyên liệu – đơn vị sản xuất – đến người tiêu dùng. Khái niệm SCM chú trọng việc phát triển các mối quan hệ với đối tác, kết hợp chặt chẽ giữa nhà sản xuất với nhà cung cấp, người tiêu dùng và các bên liên quan như các công ty vận tải, kho bãi, giao nhận và các công ty công nghệ thông tin. Định nghĩa SCM: SCM là sự phối kết hợp nhiều thủ pháp nghệ thuật và khoa học nhằm cải thiện cách thức các công ty tìm kiếm những nguồn nguyên liệu thô cấu thành sản phẩm/dịch vụ, sau đó sản xuất ra sản phẩm dịch vụ đó và phân phối tới các khách hàng.
Điều quan trọng đối với bất kỳ giải pháp SCM nào dù là sản xuất hàng hóa hay dịch vụ, chính là việc làm thế nào để hiểu được sức mạnh của các nguồn tài nguyên và mối tương quan giữa chúng trong toàn bộ chuỗi cung ứng sản xuất. Về cơ bản, SCM sẽ cung cấp giải pháp cho toàn bộ các hoạt động đầu vào của doanh nghiệp, từ việc đặt mua hàng của nhà cung cấp, cho đến các giải pháp tồn kho an toàn của công ty. Trong hoạt động quản trị chuỗi cung ứng, SCM cung cấp những giải pháp mà theo đó, các nhà cung cấp và công ty sản xuất sẽ làm việc trong môi trường cộng tác, giúp cho các bên nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh và phân phối sản phẩm/dịch vụ tới khách hàng. SCM tích hợp hệ thống cung ứng mở rộng và phát triển một môi trường sản xuất kinh doanh thực sự, cho phép công ty LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP của bạn giao dịch trực tiếp với khách hàng và nhà cung cấp ở cả hai phương diện mua bán và chia sẻ thông tin.
Ngoài ra, người ta có thể định nghĩa SCM theo nhiều cách như sau: - SCM là sự phối kết hợp nhiều thủ pháp nghệ thuật và khoa học nhằm cải thiện cách thức các công ty tìm kiếm những nguồn nguyên liệu thô cấu thành sản phẩm/dịch vụ, sau đó sản xuất ra sản phẩm/dịch vụ đó và phân phối tới các khách hàng. Điều quan trọng đối với bất kỳ giải pháp SCM nào, dù sản xuất hàng hóa hay dịch vụ, chính là việc làm thế nào để hiểu được sức mạnh của các nguồn tài nguyên và mối tương quan giữa chúng trong toàn bộ chuỗi cung ứng sản xuất. - Supply Chain Management (SCM): gắn liền với việc quản lý và kiểm soát các dòng chuyển dịch tài chính, nguyên vật liệu và thông tin trên kênh phân phối. - Supply Chain Management (SCM) là sự liên kết giữa các quá trình quan trọng xuyên suốt chuỗi cung ứng nhằm mục đích tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng và những nhóm có quyền lợi (Global Supply Chain Forum, Lambert, 2008) - Supply Chain Management (SCM) là sự liên kết mang tính chiến lược và hệ thống của các chức năng kinh doanh truyền thống và các chiến thuật xuyên suốt những chức năng đó trong nội tại một công ty cụ thể và xuyên suốt các tổ chức thành viên của chuỗi cung ứng nhằm mục đích nâng cao hiệu quả hoạt động lâu dài của các thành viên trong chuỗi cũng như của cả chuỗi (Mentzer et al, 2001) 1.
Cấu trúc và các thành phần cơ bản của SCM: SCM là sự liên kết các cấu trúc lại với nhau thành một quá trình liên tục với mục tiêu làm thế nào để cân bằng được cung và cầu thị trường hàng hóa và dịch vụ, cung cấp hàng hóa và dịch vụ cho thị trường đúng thời gian và số lượng yêu cầu với chi phí hợp lý nhất để tối thiểu hóa các chi phí, tối ưu hóa phương thức phân phối hàng hóa và dịch vụ vào thị trường. Mỗi chuỗi cung ứng sản xuất bao gồm tối thiểu ba yếu tố nhà cung cấp, bản thân đơn vị sản xuất và khách hàng: - Nhà cung cấp: là các công ty bán sản phẩm, dịch vụ là nguyên liệu đầu vào cần thiết cho quá trình sản xuất, kinh doanh. Thông thường, nhà cung cấp được hiểu là đơn vị cung cấp nguyên liệu trực tiếp như vật liệu thô, các chi tiết của sản phẩm, 12 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP bán thành phẩm. Các công ty cung cấp dịch vụ cho sản xuất, kinh doanh được gọi là nhà cung cấp dịch vụ.
- Đơn vị sản xuất: là nơi sử dụng nguyên liệu, dịch vụ đầu vào và áp dụng các quá trình sản xuất để tạo ra sản phẩm cuối cùng. Các nghiệp vụ về quản lý sản xuất được sử dụng tối đa tại đây nhằm tăng hiệu quả, nâng cao chất lượng sản phẩm, tạo nên sự thông suốt của chuỗi cung ứng. - Khách hàng: là người sử dụng sản phẩm của đơn vị sản xuất. Ngoài ra SCM có thể có thêm 2 thành phần sau đây: - Nhà phân phối: là công ty có một hoặc một số các năng lực về tài chính, chuyên môn nghiệp vụ, tổ chức phương tiện vận tải,… có tham gia vào chuỗi cung ứng để hỗ trợ Nhà sản xuất hoặc Khách hàng để tạo ra sự thông suốt của chuỗi cung ứng.
- Nhà bán buôn/Nhà bán lẻ: với vai trò tương tự như nhà phân phối nhưng với quy mô nhỏ hơn so với nhà phân phối. Trong chuỗi cung ứng, đầu ra của cấu trúc này là đầu vào của một cấu trúc khác tạo ra sự liên kết thành chuỗi cung ứng trong sơ đồ khối như sau: Hình 1: Sơ đồ khối liên kết các thành phần chuỗi cung ứng cơ bản NHÀ NHÀ NHÀ NHÀ BÁN BUÔN/ KHÁCH CUNG ỨNG SẢN XUẤT PHÂN PHỐI NHÀ BÁN LẺ HÀNG Các thành phần chi phí phát sinh trong chuỗi cung ứng gồm: Chi phí sản xuất/mua hàng Chi phí dự trữ và lưu kho Chi phí vận tải 13 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP Hình 2: Cấu trúc của SCM và các thành phần chi phí Tác động đến hoạt động quản lý SCM Nguồn: Nhà máy Nhà kho vùng: nhà cung cấp các điểmdự trữ cảng Cung cấp Chi phí dự trữ và kho Chi phí sản xuất/ Chi phí vận tải Chi phí vận tải mua hàng Chi phí dự trữ và kho Chuỗi cung ứng được cấu tạo từ 5 thành phần cơ bản. Các thành phần này là các nhóm chức năng khác nhau và cùng nằm trong chuỗi cung ứng: a) Sản xuất (Làm gì, như thế nào, khi nào): Sản xuất là khả năng của chuỗi cung ứng tạo ra và lưu trữ sản phẩm. Phân xưởng, nhà kho là cơ sở vật chất, trang thiết bị chủ yếu của thanh phần này.
Trong quá trình sản xuất, các nhà quản trị thường phải đối mặt với vấn đề cân bằng giữa khả năng đáp ứng nhu cầu của khách hàng và hiệu quả sản xuất của doanh nghiệp. b)Vận chuyển (Khi nào, vận chuyển như thế nào): Đây là bộ phận đảm nhiệm công việc vận chuyển nguyên vật liệu, cũng như sản phẩm giữa các nơi trong chuỗi cung ứng. Ở đây, sự cân bằng giữa khả năng đáp ứng nhu cầu và hiệu quả công việc được biểu thị trong việc lựa chọn phương thức vận chuyển. Thông thường có 6 phương thức vận chuyển có bản: - Đường biển: giá thành rẻ, thời gian vận chuyển dài và bị giới hạn về địa điểm giao nhận.
14 LUẬN VĂN TỐT NGHIỆP - Đường sắt: giá thành rẻ, thời gian trung bình, bị giới hạn về địa điểm giao nhận. - Đường bộ: nhanh, thuận tiện. - Đường hàng không: nhanh, giá thành cao. - Dạng điện tử: giá thành rẻ, nhanh, bị giới hạn về loại hàng hoá vận chuyển (chỉ dành cho dữ liệu, âm thanh, hình ảnh…).
- Đường ống: tương đối hiệu quả nhưng bị giới hạn loại hàng hoá (khi hàng hóa là chất lỏng, chất khí. c) Tồn kho (Chi phí sản xuất và lưu trữ): Tồn kho là việc hàng hoá được sản xuất ra tiêu thụ như thế nào.