Nghiên cứu và nâng cao chất lượng hệ thống truyền động bàn máy phay CNC

Hướng dẫn các giải pháp tối ưu, bảo trì hệ truyền động máy phay CNC nhằm tăng độ chính xác và kéo dài tuổi thọ, đảm bảo vận hành ổn định.

Chuyên ngành

Tự động hoá

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2010

153
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò hệ truyền động máy phay CNC độ chính xác

Hệ thống truyền động là trái tim của mọi máy phay CNC, quyết định trực tiếp đến độ chính xác máy phay CNCchất lượng bề mặt gia công. Một hệ truyền động hiệu quả đảm bảo chuyển động mượt mà, ổn định và chính xác của bàn máy và trục chính theo các trục tọa độ X, Y, Z. Theo nghiên cứu của Phan Khải (2010), các yêu cầu cốt lõi đối với chuyển động bàn máy bao gồm phạm vi điều chỉnh tốc độ rộng, độ trơn và độ ổn định tốc độ cao. Hệ thống này bao gồm các thành phần cơ khí và điện tử phối hợp nhịp nhàng. Về mặt cơ khí, các bộ phận như vít me bithanh trượt tuyến tính chịu trách nhiệm chuyển đổi chuyển động quay từ động cơ thành chuyển động tịnh tiến. Về mặt điện tử, động cơ servo hoặc động cơ bước (stepper motor) kết hợp với servo driverbộ điều khiển CNC (CNC controller) tạo ra lực và điều khiển chuyển động. Việc tối ưu hóa hệ truyền động CNC không chỉ là một cải tiến kỹ thuật mà còn là yếu biếu tố sống còn trong môi trường sản xuất cạnh tranh. Một hệ thống được tối ưu hóa tốt giúp giảm thiểu thời gian gia công, tăng hiệu suất gia công, và kéo dài tuổi thọ hệ truyền động. Ngược lại, một hệ thống kém chất lượng sẽ dẫn đến sai số, rung động, và sản phẩm cuối cùng không đạt yêu cầu. Do đó, việc hiểu rõ cấu trúc và nguyên lý hoạt động của từng thành phần là bước đầu tiên và quan trọng nhất để có thể can thiệp và nâng cấp hiệu quả.

1.1. Phân loại các hệ thống truyền động phổ biến trong CNC

Trong máy phay CNC, các hệ truyền động được phân loại dựa trên cơ cấu chấp hành và phương thức điều khiển. Các hệ thống phổ biến bao gồm truyền động điện, truyền động thủy lực và truyền động khí nén. Tuy nhiên, hệ truyền động điện được sử dụng rộng rãi nhất nhờ khả năng điều khiển linh hoạt và độ chính xác cao. Trong đó, có hai loại chính: hệ truyền động động cơ bước và hệ truyền động động cơ servo. Hệ thống dùng động cơ bước thường được áp dụng trong các máy CNC vòng hở, có chi phí thấp hơn nhưng độ chính xác và tốc độ bị giới hạn. Ngược lại, hệ thống dùng động cơ servo hoạt động theo cơ chế vòng kín với tín hiệu phản hồi, mang lại độ chính xác máy phay CNC và tốc độ vượt trội, phù hợp cho các ứng dụng gia công phức tạp và yêu cầu cao.

1.2. Tầm quan trọng của độ chính xác và hiệu suất gia công

Độ chính xáchiệu suất gia công là hai chỉ tiêu hàng đầu để đánh giá chất lượng của một máy phay CNC. Hệ truyền động là yếu tố quyết định cả hai chỉ tiêu này. Độ chính xác vị trí phụ thuộc vào khả năng của hệ thống trong việc loại bỏ sai số backlash (độ rơ), giảm thiểu sai số do ma sát và biến dạng. Hiệu suất gia công liên quan đến khả năng đạt được tốc độ cắt tối đa mà vẫn đảm bảo chất lượng bề mặt gia công láng mịn. Một hệ truyền động được tinh chỉnh tốt sẽ cho phép máy hoạt động ở tốc độ cao hơn, giảm thời gian chu kỳ sản xuất và nâng cao năng suất tổng thể, mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể cho doanh nghiệp.

II. Top 4 thách thức làm giảm chất lượng hệ truyền động CNC

Mặc dù công nghệ CNC đã rất phát triển, hệ thống truyền động vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức có thể làm suy giảm chất lượng gia công. Thách thức lớn nhất chính là các sai số cơ khí và điện tử vốn có. Sai số backlash (độ rơ) là hiện tượng trễ hoặc khoảng hở giữa các chi tiết ăn khớp như vít me và đai ốc, gây ra sự thiếu chính xác khi đổi chiều chuyển động. Ma sát trong các cơ cấu như thanh trượt tuyến tính cũng là một nguồn sai số, đặc biệt là ở tốc độ thấp. Một vấn đề khác là rung động, có thể xuất phát từ sự mất cân bằng của các bộ phận quay, độ cứng vững hệ thống cơ khí không đủ, hoặc do chính quá trình cắt gọt. Giảm rung động máy CNC là một ưu tiên hàng đầu, vì rung động không chỉ ảnh hưởng xấu đến chất lượng bề mặt gia công mà còn làm giảm tuổi thọ hệ truyền động và các chi tiết khác của máy. Ngoài ra, sự hao mòn tự nhiên của các bộ phận như vít me bi và ổ bi theo thời gian cũng làm tăng sai số và giảm hiệu suất. Cuối cùng, các yếu tố về điện và điều khiển, chẳng hạn như khả năng đáp ứng của servo driver hay nhiễu tín hiệu trong bộ điều khiển CNC, cũng góp phần tạo ra sai lệch so với quỹ đạo mong muốn. Việc xác định và khắc phục những thách thức này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức cơ khí chính xác và kỹ thuật điều khiển tự động.

2.1. Phân tích sai số backlash độ rơ và ảnh hưởng

Sai số backlash là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mất độ chính xác trong máy phay CNC. Nó xuất hiện do khoảng hở cơ khí giữa các ren của vít me bi và đai ốc bi. Khi trục truyền động đổi chiều quay, động cơ phải quay một góc nhỏ trước khi bàn máy thực sự bắt đầu di chuyển theo chiều ngược lại. Khoảng trễ này gây ra sai lệch vị trí, đặc biệt rõ rệt khi gia công các đường cong hoặc góc nhọn, dẫn đến bề mặt không mịn và kích thước sản phẩm không đồng đều. Để khắc phục, các nhà sản xuất thường sử dụng đai ốc bi kép có cơ cấu khử rơ hoặc áp dụng phần mềm bù sai số trong bộ điều khiển CNC để bù trừ cho khoảng hở này một cách tự động.

2.2. Vấn đề rung động và độ cứng vững hệ thống cơ khí

Rung động là kẻ thù của gia công chính xác. Nó có thể làm hỏng bề mặt chi tiết, gây mòn dụng cụ cắt nhanh và làm giảm tuổi thọ máy. Nguyên nhân chính thường liên quan đến độ cứng vững hệ thống cơ khí. Một khung máy, bàn máy hoặc trục chính không đủ cứng sẽ dễ bị biến dạng và cộng hưởng dưới tác động của lực cắt. Việc lựa chọn và lắp đặt đúng cách các linh kiện như thanh trượt tuyến tính và ổ đỡ trục chính đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường độ cứng vững. Ngoài ra, việc cân bằng động các bộ phận quay và tối ưu hóa thông số cắt (tốc độ, bước tiến) cũng là những biện pháp hiệu quả để giảm rung động máy CNC.

2.3. Sự hao mòn và suy giảm hiệu suất theo thời gian

Bất kỳ hệ thống cơ khí nào cũng chịu sự hao mòn theo thời gian, và hệ truyền động CNC không phải là ngoại lệ. Các bề mặt lăn của vít me bithanh trượt tuyến tính sẽ bị mòn, làm tăng độ rơ và ma sát. Dầu bôi trơn vít me bi và ray trượt nếu không được thay thế định kỳ sẽ mất tác dụng, đẩy nhanh quá trình mài mòn. Động cơ servo và các cảm biến phản hồi cũng có thể suy giảm hiệu suất sau hàng ngàn giờ hoạt động. Sự suy giảm này dẫn đến việc máy không còn giữ được độ chính xác ban đầu. Do đó, việc bảo trì hệ thống truyền động định kỳ là cực kỳ quan trọng để duy trì hiệu suất và kéo dài tuổi thọ hệ truyền động.

III. Bí quyết tối ưu hóa hệ thống cơ khí truyền động máy phay

Nền tảng của một hệ truyền động chất lượng cao nằm ở các thành phần cơ khí. Việc lựa chọn và tối ưu hóa các bộ phận này là bước đi chiến lược để đạt được độ chính xác và độ bền vượt trội. Trọng tâm của việc tối ưu hóa hệ truyền động CNC về mặt cơ khí là tập trung vào hai thành phần chính: vít me bithanh trượt tuyến tính. Vít me bi cấp chính xác cao (C3, C5) giúp giảm thiểu sai số dịch chuyển và sai số backlash (độ rơ). Việc sử dụng đai ốc kép với cơ cấu tải trước (preload) giúp loại bỏ hoàn toàn độ rơ, đảm bảo chuyển động mượt mà ngay cả khi đảo chiều. Tương tự, thanh trượt tuyến tính với các con trượt có tải trước giúp tăng độ cứng vững hệ thống cơ khí, cho phép bàn máy chịu được tải trọng cắt lớn hơn mà không bị biến dạng. Bên cạnh đó, việc lắp đặt chính xác các thành phần này là tối quan trọng. Bề mặt lắp đặt phải phẳng, các ray trượt phải song song tuyệt đối. Bất kỳ sự sai lệch nào trong quá trình lắp đặt cũng sẽ gây ra ứng suất nội, làm tăng ma sát và dẫn đến mài mòn sớm. Cuối cùng, độ cứng vững của toàn bộ kết cấu máy, từ bệ máy, cột máy đến đầu trục chính, đều ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ truyền động. Một kết cấu vững chãi sẽ hấp thụ rung động tốt hơn, cho phép hệ thống hoạt động ổn định ở tốc độ cắt tối đa.

3.1. Lựa chọn vít me bi và thanh trượt tuyến tính phù hợp

Việc lựa chọn vít me bithanh trượt tuyến tính phải dựa trên các yêu cầu cụ thể của ứng dụng như tải trọng, tốc độ và độ chính xác yêu cầu. Vít me bi được phân loại theo cấp chính xác (C0 đến C7), trong đó cấp càng nhỏ thì độ chính xác càng cao. Đối với máy phay CNC hiệu suất cao, nên chọn vít me bi từ cấp C5 trở lên. Bước vít cũng là một thông số quan trọng, bước vít lớn cho phép đạt tốc độ cao hơn nhưng mô-men yêu cầu từ động cơ cũng lớn hơn. Tương tự, thanh trượt tuyến tính cũng có nhiều loại và kích cỡ khác nhau. Loại thanh trượt có 4 hàng bi tuần hoàn thường được ưa chuộng vì khả năng chịu tải cao và đồng đều từ mọi hướng, góp phần tăng độ cứng vững hệ thống cơ khí.

3.2. Kỹ thuật lắp đặt và căn chỉnh để giảm thiểu sai số

Chất lượng của các linh kiện cao cấp sẽ trở nên vô nghĩa nếu quá trình lắp đặt và căn chỉnh không chính xác. Bề mặt lắp ray trượt và gối đỡ vít me phải được gia công phẳng và sạch sẽ. Khi lắp đặt, cần sử dụng các dụng cụ chuyên dụng như đồng hồ so để đảm bảo độ song song giữa hai ray trượt và độ đồng tâm giữa vít me bi và gối đỡ. Việc siết ốc phải tuân thủ đúng lực siết và thứ tự do nhà sản xuất quy định để tránh làm biến dạng ray trượt. Sau khi lắp đặt, cần thực hiện hiệu chuẩn máy CNC bằng các thiết bị đo laser interferometer để kiểm tra và bù trừ các sai số hình học còn lại, đảm bảo độ chính xác máy phay CNC ở mức cao nhất.

IV. Hướng dẫn nâng cao chất lượng động cơ và bộ điều khiển CNC

Nếu cơ khí là bộ xương thì hệ thống động cơ và điều khiển chính là hệ thần kinh và cơ bắp của máy phay CNC. Nâng cấp máy phay CNC thường bắt đầu từ việc tối ưu hóa các thành phần này. Việc lựa chọn giữa động cơ servođộng cơ bước (stepper motor) phụ thuộc lớn vào ứng dụng. Động cơ servo, với hệ thống phản hồi encoder, cung cấp độ chính xác và khả năng kiểm soát tốc độ vượt trội, lý tưởng cho gia công tốc độ cao và các bề mặt phức tạp. Ngược lại, động cơ bước phù hợp cho các ứng dụng đơn giản hơn với chi phí thấp hơn. Tuy nhiên, trái tim của hệ thống điều khiển là bộ điều khiển CNC (CNC controller). Một bộ điều khiển hiện đại có khả năng xử lý tốc độ cao, thực hiện các thuật toán nội suy phức tạp và hỗ trợ các tính năng tiên tiến như phần mềm bù sai số. Nâng cấp bộ điều khiển có thể cải thiện đáng kể độ mượt của chuyển động và độ chính xác của quỹ đạo dao. Đi kèm với động cơ là servo driver, bộ phận khuếch đại và điều khiển dòng điện cấp cho động cơ. Một servo driver chất lượng cao có khả năng đáp ứng nhanh, tự động tinh chỉnh (auto-tuning) các thông số điều khiển (PID) để phù hợp với tải trọng thực tế, giúp giảm rung động máy CNC và tối ưu hóa phản ứng của hệ thống. Theo nghiên cứu của Phan Khải (2010), việc áp dụng các bộ điều khiển tiên tiến như PID kết hợp logic mờ có thể cải thiện đáng kể chất lượng đáp ứng của hệ thống.

4.1. So sánh và lựa chọn động cơ servo và động cơ bước

Lựa chọn giữa động cơ servođộng cơ bước là một quyết định quan trọng. Động cơ bước hoạt động theo vòng hở, di chuyển theo các bước góc cố định. Ưu điểm của nó là chi phí thấp và điều khiển đơn giản. Tuy nhiên, nó có thể bị mất bước nếu tải trọng quá lớn, gây sai lệch vị trí mà không có cảnh báo. Ngược lại, động cơ servo hoạt động theo vòng kín, liên tục nhận tín hiệu phản hồi từ encoder để hiệu chỉnh vị trí và tốc độ. Nó cung cấp mô-men xoắn cao ở tốc độ cao, hoạt động êm ái và không bao giờ mất bước. Mặc dù chi phí cao hơn, động cơ servo là lựa chọn tiêu chuẩn cho các máy phay CNC yêu cầu hiệu suất gia công và độ tin cậy cao.

4.2. Vai trò của bộ điều khiển CNC và servo driver hiện đại

Bộ điều khiển CNC là bộ não của máy, chịu trách nhiệm diễn giải mã G-code và tạo ra các tín hiệu xung điều khiển cho các trục. Các bộ điều khiển hiện đại có bộ xử lý mạnh mẽ, cho phép thực hiện nội suy look-ahead (nhìn trước nhiều câu lệnh) để tối ưu hóa quỹ đạo và tốc độ, đặc biệt hữu ích trong gia công 3D. Servo driver đóng vai trò trung gian, nhận tín hiệu từ bộ điều khiển và cung cấp năng lượng chính xác cho động cơ servo. Các driver tiên tiến có khả năng phân tích tải, tự động điều chỉnh các thông số PID, và tích hợp các bộ lọc để triệt tiêu rung động cơ học, góp phần đáng kể vào việc nâng cao chất lượng bề mặt gia công.

4.3. Ứng dụng phần mềm bù sai số để tăng độ chính xác

Ngay cả với các thành phần cơ khí và điện tử tốt nhất, sai số vẫn có thể tồn tại. Phần mềm bù sai số là một công cụ mạnh mẽ được tích hợp trong các bộ điều khiển CNC hiện đại để khắc phục điều này. Sau khi đo đạc các sai số của máy (như sai số bước vít, sai số backlash) bằng thiết bị chuyên dụng, một bảng dữ liệu bù sai số sẽ được nạp vào bộ điều khiển. Khi máy hoạt động, bộ điều khiển sẽ tự động áp dụng các giá trị hiệu chỉnh này trong thời gian thực, bù trừ cho các sai lệch và giúp máy đạt được độ chính xác gần như tuyệt đối. Đây là một phương pháp hiệu quả và tiết kiệm chi phí để nâng cấp máy phay CNC đã qua sử dụng.

V. Quy trình bảo trì hệ thống truyền động CNC chuẩn chuyên gia

Bảo trì προληπτική là chìa khóa để đảm bảo tuổi thọ hệ truyền động và duy trì hiệu suất đỉnh cao của máy phay CNC. Một quy trình bảo trì hệ thống truyền động chuyên nghiệp không chỉ là sửa chữa khi có sự cố mà là một kế hoạch định kỳ được thực hiện nghiêm ngặt. Yếu tố quan trọng nhất trong quy trình này là bôi trơn. Việc bôi trơn vít me bi và ray trượt phải được thực hiện đúng loại mỡ hoặc dầu và đúng chu kỳ do nhà sản xuất khuyến nghị. Thiếu bôi trơn là nguyên nhân hàng đầu gây mài mòn và hỏng hóc. Tiếp theo là kiểm tra và làm sạch. Bụi bẩn và phoi kim loại có thể xâm nhập vào các cơ cấu truyền động, gây kẹt và làm hỏng các bề mặt chính xác. Cần thường xuyên làm sạch các tấm che chắn và kiểm tra tình trạng của các phớt chặn. Việc kiểm tra độ căng của dây đai (nếu có) và siết lại các bu lông lỏng lẻo cũng rất cần thiết để tránh sai lệch và rung động. Định kỳ, cần thực hiện hiệu chuẩn máy CNC để kiểm tra lại các thông số quan trọng như sai số backlash (độ rơ). Nếu phát hiện độ rơ vượt quá giới hạn cho phép, cần phải tiến hành căn chỉnh lại cơ cấu khử rơ trên đai ốc bi. Việc theo dõi các thông số hoạt động của động cơ servoservo driver thông qua phần mềm chẩn đoán cũng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Một kế hoạch bảo trì chi tiết và được tuân thủ sẽ giảm thiểu thời gian dừng máy, tiết kiệm chi phí sửa chữa và đảm bảo chất lượng bề mặt gia công luôn ổn định.

5.1. Lịch trình bôi trơn vít me bi và ray trượt định kỳ

Bôi trơn là hoạt động bảo trì cơ bản nhưng quan trọng nhất. Cần xây dựng một lịch trình cụ thể dựa trên tần suất hoạt động của máy. Thông thường, các hệ thống bôi trơn tự động cần được kiểm tra và châm dầu hàng ngày. Đối với bôi trơn thủ công, việc bơm mỡ cho các vú mỡ trên con trượt và gối đỡ vít me nên được thực hiện hàng tuần hoặc sau mỗi 100-200 giờ hoạt động. Loại chất bôi trơn phải chính xác theo khuyến nghị của nhà sản xuất linh kiện (vít me bi, thanh trượt tuyến tính). Sử dụng sai loại mỡ có thể làm giảm hiệu quả bôi trơn và thậm chí gây hại cho các chi tiết.

5.2. Các bước kiểm tra và hiệu chuẩn máy CNC định kỳ

Hiệu chuẩn máy CNC không chỉ thực hiện khi lắp đặt máy mới mà cần được tiến hành định kỳ, ít nhất mỗi năm một lần. Quy trình này bao gồm việc sử dụng các thiết bị đo chính xác như ballbar hoặc laser interferometer để kiểm tra các thông số: độ thẳng, độ vuông góc của các trục, sai số vị trí và sai số backlash. Dựa trên kết quả đo, kỹ thuật viên sẽ thực hiện các điều chỉnh cơ khí hoặc cập nhật lại bảng bù sai số trong bộ điều khiển CNC. Việc kiểm tra định kỳ này giúp đảm bảo máy luôn hoạt động trong phạm vi dung sai cho phép, duy trì độ chính xác ổn định.

VI. Xu hướng nâng cao chất lượng hệ truyền động máy CNC tương lai

Ngành công nghiệp CNC đang không ngừng phát triển, và các công nghệ mới nhằm nâng cao chất lượng hệ truyền động cũng liên tục ra đời. Một trong những xu hướng nổi bật là việc tích hợp các loại động cơ truyền động trực tiếp (Direct Drive Motors) và động cơ tuyến tính. Các hệ thống này loại bỏ hoàn toàn các cơ cấu cơ khí trung gian như vít me bi, do đó cũng triệt tiêu các vấn đề liên quan đến sai số backlash (độ rơ), ma sát và mài mòn, mang lại tốc độ và gia tốc vượt trội cùng độ chính xác cực cao. Về mặt điều khiển, trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) đang được ứng dụng để tạo ra các bộ điều khiển CNC thông minh hơn. Các hệ thống này có thể tự động giám sát tình trạng của máy trong thời gian thực, dự đoán các hỏng hóc tiềm ẩn và tự động tối ưu hóa các thông số cắt gọt để giảm rung động máy CNC và tối đa hóa hiệu suất gia công. Các thuật toán điều khiển thích ứng (adaptive control) sẽ tự điều chỉnh tốc độ tiến dao dựa trên lực cắt thực tế, giúp bảo vệ dụng cụ và đảm bảo chất lượng bề mặt gia công đồng đều. Hơn nữa, các cảm biến thông minh tích hợp trực tiếp vào hệ truyền động sẽ cung cấp dữ liệu chi tiết về nhiệt độ, rung động, và tải trọng, cho phép thực hiện bảo trì hệ thống truyền động dựa trên tình trạng thực tế (condition-based maintenance) thay vì theo lịch trình cố định. Những tiến bộ này hứa hẹn sẽ đưa độ chính xác và hiệu suất của máy phay CNC lên một tầm cao mới.

6.1. Công nghệ động cơ truyền động trực tiếp và động cơ tuyến tính

Động cơ tuyến tính và động cơ mô-men xoắn (truyền động trực tiếp cho trục quay) đang dần thay thế các hệ thống truyền động cơ khí truyền thống. Bằng cách loại bỏ các bộ phận như vít me bi, hộp số và dây đai, các hệ thống này giảm thiểu các nguồn gây sai số và trễ. Chúng cho phép máy đạt được gia tốc cực lớn và tốc độ cắt tối đa cao hơn nhiều, rút ngắn đáng kể thời gian gia công. Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cao, lợi ích về hiệu suất gia côngđộ chính xác mà chúng mang lại là không thể phủ nhận, đặc biệt trong các ngành hàng không vũ trụ và sản xuất khuôn mẫu.

6.2. Tích hợp AI và cảm biến thông minh vào hệ thống điều khiển

Tương lai của việc tối ưu hóa hệ truyền động CNC nằm ở dữ liệu và trí thông minh. Việc tích hợp các cảm biến rung động, nhiệt độ, và lực cắt vào hệ thống cho phép bộ điều khiển CNC có được một bức tranh toàn diện về những gì đang xảy ra. Thuật toán AI có thể phân tích dữ liệu này để phát hiện các dấu hiệu mài mòn sớm, dự đoán thời điểm cần bảo trì, hoặc tự động điều chỉnh thông số để tránh cộng hưởng rung động. Điều này không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm mà còn chuyển đổi mô hình bảo trì hệ thống truyền động từ bị động sang chủ động và dự đoán, tối ưu hóa thời gian hoạt động của máy móc.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về máy phay CNC. Chương 2: Phân tích và chọn phương án truyền động bàn máy phay CNC. Chương 3: Tổng hợp hệ thống điều khiển vector biến tần – động cơ không đồng bộ ba pha. Chương 4: Nâng cao chất lượng hệ truyền động bàn máy phay CNC bằng bộ điều khiển PID kết hợp mờ.

Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Luận văn thạc sĩ kỹ thuật <2> Chuyên ngành: Tự động hóa Kết luận và kiến nghị. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới PGS. Võ Quang Lạp đã hướng dẫn tận tì nh, chỉ bảo cặ n kẽ để tôi hoàn thành luận văn này. Xin gửi lời cảm ơn tới tất cả các thầy các cô Khoa sau đại học, Khoa điện và các bạn đồng nghiệp.

Thái nguyên, ngày 30 tháng 06 năm 2010 Tác giả luận văn Phan Khải Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Luận văn thạc sĩ kỹ thuật <3> Chuyên ngành: Tự động hóa LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn này là công trính do tôi tổng hợp và nghiên cứu. Trong luận văn có sử dụng một số tài liệu tham khảo như đã nêu trong phần tài liệu tham khảo. Tác giả luận văn Phan Khải Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Luận văn thạc sĩ kỹ thuật <4> Chuyên ngành: Tự động hóa MỤC LỤC Nội dung Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Danh mục hình vẽ và đồ thị Danh mục ký hiệu và chữ viết tắt Mở đầu CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ MÁY PHAY CNC 1.1 Khái quát máy phay CNC.2 Các hệ điều khiển chuyển động máy phay CNC.1 Điều khiển theo vị trí 2 1.2 Điều khiển theo đường dẫn liên tục 5 1.3 Các yêu cầu của chuyển động bàn máy phay CNC.1 Phạm vi điều chỉnh tốc độ.2 Độ trơn điều chỉnh tốc độ.3 Độ ổn định tốc độ.4 Đặc tính phụ tải.5 Độ chính xác vị trí.4 Hệ điều khiển máy phay CNC.1 Hệ điều khiển vòng hở 9 1.2 Hệ điều khiển vòng kín 10 1.5 Thành phần cơ bản của hệ điều khiển trong máy CNC.1 Chức năng của cụm điều khiển.2 Phần cứng cụm điều khiển.3 Phần mềm CNC.6 Hệ thống đo lường trong máy công cụ CNC.1 Thiết bị đo tốc độ.2 Thiết bị đo vị trí.3 Các phương pháp đo vị trí.4 Các loại cảm biến có đầu ra tương tự. 20 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Luận văn thạc sĩ kỹ thuật <5> Chuyên ngành: Tự động hóa 1.5 Các loại cảm biến đầu ra là số.6 Nguyên lý của các encorder dùng nguyên tắc quang điện.

24 CHƢƠNG 2 PHÂN TÍCH VÀ CHỌN PHƢƠNG ÁN TRUYỀN ĐỘNG BÀN MÁY PHAY CNC 2.1 Hệ truyền động thuỷ lực.2 Hệ truyền động dùng động cơ bước.1 Giới thiệu động cơ bước.2 Các loại động cơ bước.3 Hệ truyền động dùng động cơ tuyến tính.4 Hệ truyền động Thyristor - động cơ (T- Đ).5 Hệ truyền động dùng động cơ servo một chiều (DC servo motor).6 Hệ truyền động dùng động cơ AC servo (AC servo motor). 35 CHƢƠNG 3 TỔNG HỢP HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN VECTOR BIẾN TẦN - ĐỘNG CƠ KHÔNG ĐỒNG BỘ BA PHA 3.1 Mô tả động cơ KĐB ba pha dưới dạng các đại lượng vector không 37 gian.2 Quy đổi các đại lượng điện của động cơ không đồng bộ từ hệ tọa độ 39 vector không gian (a,b,c) về hệ tọa độ cố định trên stator (,).3 Quy đổi các đại lượng điện của động cơ không đồng bộ ba pha từ hệ 42 tọa độ cố định trên rotor (x,y) về hệ tọa độ cố định trên stator (,).4 Quy đổi đổi các đại lượng điện của động cơ không đồng bộ ba pha từ 44 hệ tọa độ cố định trên stator (,) về hệ tọa độ tựa theo từ thông rotor (d,q).5 Sự biến đổi năng lượng và mômen điện từ.6 Xây dựng mô hình toán học cho động cơ không đồng bộ.7 Cơ sở để định hướng từ thông trong hệ tọa độ tựa theo từ thông rotor 51 (d,q). Sơ đồ cấu trúc của hệ thống truyền động điện điều khiển vector 54 biến tần và động cơ không đồng bộ. Tổng hợp bộ điều chỉnh dòng điện.

58 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Luận văn thạc sĩ kỹ thuật <6> Chuyên ngành: Tự động hóa 3. Tổng hợp bộ điều chỉnh tốc độ.11 Tổng hợp bộ điều chỉnh vị trí.12 Mô phỏng hệ truyền động bàn máy phay CNC sử dụng bộ điều khiển 62 PID. CHƢƠNG 4 NÂNG CAO CHẤT LƢỢNG HỆ TRUYỀN ĐỘNG BÀN MÁY PHAY CNC BẰNG BỘ ĐIỀU KHIỂN PID KẾT HỢP MỜ 4.1 Tính phi tuyến của bộ điều khiển vị trí.2 Ứng dụng bộ điều khiển mờ trong mạch vòng vị trí.1 Sơ đồ khối của bộ điều khiển mờ.2 Nguyên lý điều khiển mờ.3 Những nguyên tắc tổng hợp bộ điều khiển mờ.3 Các bộ điều khiển mờ.1 Phương pháp tổng hợp kinh điển.2 Bộ điều khiển mờ tĩnh. Bộ điều khiển mờ động.4 Bộ điều khiển mờ lai PID.1 Giới thiệu chung.2 Bộ điều khiển mờ lai chỉnh định mờ tham số bộ điều khiển PID.5 Tổng hợp hệ thống với bộ điều khiển PID kết hợp bộ điều khiển mờ 84 cho truyền động bàn máy phay CNC.6 Mô phỏng hệ điều chỉnh vị trí sử dụng bộ điều khiển mờ lai PD.

Bộ điều khiển mờ lai PD nối song song. Bộ điều khiển mờ lai PD nối nối tiếp. So sánh chất lượng bộ điều khiển PID và bộ điều khiển mờ lai PD. So sánh chất lượng điều khiển bám của hệ điều chỉnh vị trí dùng bộ 106 điều khiển PID và bộ điều khiển mờ lai PD.

Kết luần và kiến nghị. 115 Tài liệu tham khảo. Phụ lục Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Luận văn thạc sĩ kỹ thuật <7> Chuyên ngành: Tự động hóa Hình vẽ Tên hình vẽ và đồ thị Trang Hình 1.1 Miêu tả các trục của máy phay CNC trong hệ tọa độ Đề các 1 Hình 1.2a Máy phay đứng CNC 2 Hình 1.2b Máy phay ngang CNC 2 Hình 1.3 Cơ sở máy phay CNC 2 Hình 1.4 Điều khiển vị trí 3 Hình 1.5a Chuyển động song song 4 0 Hình 1.5b Chuyển động nghiên góc 45 4 Hình 1.6 Điều khiển theo đường dẫn liên tục 5 Hình 1.7 Đồ thị đặc tính phụ tải của máy CNC 8 Hình 1.8 Lượng điều khiển φw(t) 8 Hình 1.9 Hệ thống điều khiển vòng hở 9 Hình 1.10 Sơ đồ hệ thống điều khiển vòng hở 10 Hình 1.11 Hệ thống điều khiển vòng kín 11 Sơ đồ hệ thống điều khiển vòng kín dùng Tachometer, 11 Hình 1.13 Sơ đồ hệ thống điều khiển vòng kín dùng Tachometer, 12 Encoder Hình 1.14 Thành phần cơ bản của hệ thống điều khiển CNC 13 Hình 1.15 Thành phần cơ bản của MCU 15 Hình 1.16 Dụng cụ đo lường trên hệ CNC 18 Hình 1.17 Các điểm Reference Mark trên Encorder 19 Hình 1.18 Sai số tải được tạo ra ở chiết áp khi một điện trở tải được 20 nối giữa công tắc trược và một đầu của dây điện trở Bộ đo góc, một loại cảm biến mà tín hiệu đầu ra của nó là Hình 1.19 một hàm lượng giác của vị trí trục roto θ. Hai cuộn của roto 21 đặt cách nhau 900, hai cuộn stato đặt cách nhau 900.20 Bộ đo góc sử dụng như cảm biến, có một cuộn dây roto 21 ngắn mạch Hình 1.21 Sơ đồ khối bộ mã hóa số trực tiếp 22 Hình 1.22 Sơ đồ khối bộ mã hóa xung, tần số, thời gian 22 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Luận văn thạc sĩ kỹ thuật <8> Chuyên ngành: Tự động hóa Hình 1.23 Sơ đồ khối bộ mã hóa tương tự sang số 23 Hình 1.24 Sơ đồ khối bộ chuyển đổi Analog to Digital 23 Hình 1.25 Thước đo theo nguyên tắc quang - điện - soi thấu 24 (Heidenhain) Hình 1.26 Phương pháp nội suy dùng bảng nội suy và khối tính toán 25 Hình 1.27 Phương pháp nội suy dùng bộ tính toán arctang 25 Hình 2.1 Hệ dẫn động Secvo thuỷ lực một trục trong máy CNC 28 Hình 2.2 Nguyên lý chuyển động của rotor 30 Hình 2.3 Động cơ bước VR ba pha 31 Hình 2.4 Cấu tạo của động cơ tuyến tính 42 Hình 2.5 Hệ thống điều chỉnh tốc độ có đảo chiều T- Đ 33 Hình 2.6a Đặc tính tĩnh của hệ thống 34 Hình 2.6b Qúa trình khởi động tăng tốc lý tưởng 34 Hình 3.1 Sơ đồ nguyên lý dây quấn của động cơ không đồng bộ 37 Hình 3.2 Hệ tọa độ vector không gian (a,b,c) và hệ tọa độ cố định 39 trên stator (,) Hình 3.3 Hệ tọa độ cố định trên stator (,) và hệ tọa độ cố định trên 41 rotor (x,y) Hình 3.4 Biểu diễn vector dòng điện rotor trên hệ tọa độ cố định 42 stator (,) và hệ tọa độ cố định rotor (x,y) Biểu diễn vector dòng điện stator trên hệ tọa độ cố định Hình 3.6 Sơ đồ cấu trúc chi tiết của động cơ không đồng bộ 50 Hình 3.7 Sơ đồ cấu trúc tổng hợp của động cơ không đồng bộ 51 Hình 3.8 Định hướng từ thông trong hệ toạ độ tựa theo từ thông 52 roto(d,q) Hình 3.9 Sơ đồ nguyên lý hệ thống điều khiển động cơ không đồng 54 bộ bằng thiết bị biến tần.10 Sơ đồ cấu trúc chi tiết của hệ thốngTĐĐ sử dụng biến tần 55 và động cơ KĐB.11a Sơ đồ cấu trúc đơn giản hoá của hệ thống truyền động điện 57 sử dụng biến tần và động cơ không đồng bộ Hình 3.11b Sơ đồ cấu trúc rút gọn của hệ thống điện sử dụng biến tần 58 Số hóa bởi Trung tâm Học liệu – Đại học Thái Nguyên http://www.vn Luận văn thạc sĩ kỹ thuật <9> Chuyên ngành: Tự động hóa và động cơ không đồng bộ.12 Sơ đồ cấu trúc mạch vòng điều chỉnh dòng điện 58 Hình 3.13 Sơ đồ cấu trúc mạch vòng điều chỉnh tốc độ 59 Hình 3.14 Sơ đồ khối mạch vòng điều chỉnh tốc độ 60 Hình 3.15 Sơ đồ cấu trúc thu gọn mạch vòng vị trí 61 Hình 3.16 Mô hình mô phỏng hệ thống điều khiển vector biến tần - 63 động cơ không đồng bộ.17 Đáp ứng vị trí bộ điều chỉnh PID 64 Hình 3.18 Đáp ứng tốc độ bộ điều chỉnh PID 64 Hình 3.19 Đáp ứng mô men bộ điều chỉnh PID 65 Hình 4.1 Quan hệ giữa  và ω 67 Hình 4.2 Sơ đồ khối của bộ điều khiển mờ 69 Hình 4.3 Mô hình chuyển đổi hiểu biết của con người và hệ mờ.4 Ví dụ chọn tập dữ liệu vào/ra.5 Hệ điều khiển mờ theo luật I.6 Hệ điều khiển mờ theo luật PD 78 Hình 4.7 Hệ điều khiển mờ theo luật PI 79 Hình 4.8 Hệ điều khiển mờ PID.9 Mô hình bộ điều khiển mờ lai kinh điển 81 Hình 4.10 Mô hình bộ điều khiển mờ bù 82 Hình 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ