Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động kinh doanh ẩm thực đóng vai trò thiết yếu trong nền kinh tế dịch vụ, phát triển từ việc đáp ứng nhu cầu sinh lý cơ bản của con người sang việc thỏa mãn nhu cầu thưởng thức văn hóa nghệ thuật ẩm thực và giải trí. Sau giai đoạn chịu tác động của đại dịch Covid-19, ngành kinh doanh nhà hàng tại Việt Nam nói chung và thành phố Hải Phòng nói riêng từng bước phục hồi, trở thành một bộ phận quan trọng đóng góp vào nguồn thu ngân sách và hỗ trợ sự phát triển của ngành du lịch địa phương. Trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt và trước đòi hỏi khắt khe của thực khách về chất lượng phục vụ, các đơn vị kinh doanh dịch vụ ăn uống buộc phải chuẩn hóa và nâng cao chất lượng dịch vụ để duy trì năng lực cạnh tranh.

Nhà hàng Sao Mai – đơn vị thành viên trực thuộc Công ty Cổ phần Tập đoàn Du lịch Hải Đăng (Hải Đăng Plaza) – là cơ sở ẩm thực có uy tín tại Hải Phòng. Tuy nhiên, trước sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng và áp lực thị trường, nhà hàng phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc duy trì tiêu chuẩn phục vụ và tối ưu hóa hiệu quả vận hành. Từ bối cảnh thực tiễn đó, đề tài "Thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ của nhà hàng Sao Mai - Hải Đăng Plaza" được tác giả Nguyễn Ngọc Quỳnh Nhung lựa chọn thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu học thuật và ứng dụng thực tế.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận khoa học và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và quản trị chất lượng dịch vụ trong hoạt động kinh doanh nhà hàng.
  2. Tập trung khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ tại Nhà hàng Sao Mai – Hải Đăng Plaza; nhận diện các yếu tố ảnh hưởng, những mặt đạt được cũng như các hạn chế còn tồn tại.
  3. Đề xuất hệ thống các giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ của nhà hàng trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ của Nhà hàng Sao Mai – Hải Đăng Plaza.
  • Phạm vi không gian: Không gian hoạt động của Nhà hàng Sao Mai – Hải Đăng Plaza tại địa chỉ số 19 Trần Khánh Dư, phường Máy Tơ, quận Ngô Quyền, thành phố Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và xử lý dữ liệu hoạt động kinh doanh trong giai đoạn từ tháng 01/2019 đến tháng 05/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề chất lượng dịch vụ nhà hàng dựa trên các nền tảng lý thuyết quản trị dịch vụ và tiêu chuẩn chất lượng hiện hành:

  • Khái niệm và đặc trưng nhà hàng: Tác giả dẫn chiếu quan điểm của David Beriss và David E. về vai trò của nhà hàng trong việc truyền tải văn hóa ẩm thực địa phương và đáp ứng nhu cầu gia tăng của khách du lịch. Nhà hàng được định nghĩa là cơ sở kinh doanh phục vụ dịch vụ ăn uống, có thực đơn đa dạng, không gian rộng rãi và cung cấp các dịch vụ bổ trợ như tiệc cưới, hội nghị, sinh nhật.
  • Khái niệm chất lượng dịch vụ: Nghiên cứu sử dụng mô hình khoảng cách chất lượng của Parasuraman (1985), xác định chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa sự mong đợi của khách hàng và nhận thức thực tế sau khi trải nghiệm. Đồng thời, tác giả viện dẫn định nghĩa tại Tiêu chuẩn quốc gia TCVN ISO 9000:2015 của Bộ Khoa học và Công nghệ (chất lượng dịch vụ là mức độ phù hợp của sản phẩm dịch vụ nhằm thỏa mãn các yêu cầu đề ra hoặc định trước) và nghiên cứu của Thúy (2018).
  • Đặc tính chất lượng dịch vụ nhà hàng: Luận văn tổng hợp 4 đặc điểm cốt lõi gồm tính vô hình; tính hệ thống, liên tục và chuyên nghiệp; tính không đồng nhất và dễ biến đổi; và tính phụ thuộc vào cảm nhận trực tiếp của thực khách.
  • Tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ: Khóa luận xây dựng khung phân tích gồm 5 tiêu chí: khả năng đáp ứng, mức độ tin cậy, khả năng đảm bảo, sự hiện diện của nhân sự và đạo đức nghề nghiệp. Cùng với đó, tác giả nêu 3 phương pháp đo lường phổ biến: tự đánh giá nội bộ, đánh giá của chuyên gia ẩm thực và đo lường sự thỏa mãn của khách hàng.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các kỹ thuật thu thập và phân tích dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu từ các báo cáo tài chính nội bộ, thống kê hoạt động kinh doanh từ các bộ phận thuộc Nhà hàng Sao Mai – Hải Đăng Plaza trong giai đoạn 2019–2023; kế thừa tài liệu từ giáo trình, tạp chí chuyên ngành và Internet.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành quan sát trực tiếp hành vi thực khách, hiện trạng cơ sở vật chất kỹ thuật, thao tác nghiệp vụ và thái độ ứng xử của đội ngũ nhân viên trong quá trình vận hành thực tế.
  • Phương pháp điều tra xã hội học: Thiết kế bảng hỏi khảo sát để thu thập ý kiến đánh giá của thực khách về thực đơn, chất lượng món ăn, không gian và quy trình phục vụ; sử dụng thống kê mô tả để lượng hóa mức độ hài lòng của khách hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và nâng cao chất lượng dịch vụ của nhà hàng

Chương 1 thiết lập khung khái niệm toàn diện về nhà hàng và quản trị chất lượng dịch vụ ẩm thực:

  • Bản chất và đặc điểm nhà hàng: Nhà hàng được phân tích qua 5 khía cạnh đặc thù gồm không gian thiết kế, tính đa dạng của thực đơn, tiện nghi phục vụ, tính chuyên nghiệp của dịch vụ và chính sách giá cả.
  • Vai trò của nhà hàng trong đời sống xã hội: Tác giả luận giải 6 chức năng cơ bản: cung cấp bữa ăn tiện lợi cho xã hội hiện đại; tạo không gian giao tiếp và gắn kết cộng đồng; bảo tồn và quảng bá văn hóa ẩm thực địa phương; đáp ứng nhu cầu ăn uống đa dạng (tiệc cưới, sự kiện, ăn kiêng); tạo việc làm cho thị trường lao động; thúc đẩy chuỗi cung ứng nông nghiệp - thực phẩm địa phương và tham gia đào tạo nghề ẩm thực.
  • Các nhân tố cấu thành chất lượng dịch vụ: Phân tích sâu 5 nhóm yếu tố tác động trực tiếp, bao gồm năng lực - trình độ chuyên môn của đội ngũ lao động (quản lý, đầu bếp, phục vụ, lễ tân, an ninh, tạp vụ); chất lượng và độ phong phú của món ăn; tính chuẩn hóa của quy trình và tốc độ phục vụ; vị trí địa lý cùng cơ sở vật chất kỹ thuật; các hoạt động bổ trợ như tư vấn, xử lý khiếu nại và xúc tiến marketing.
  • Nội dung và ý nghĩa nâng cao chất lượng: Xác định 4 trụ cột can thiệp gồm đầu tư cơ sở vật chất, phát triển nhân lực, tối ưu hóa quy trình phục vụ và hoàn thiện chất lượng thực đơn. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ giúp doanh nghiệp tạo lập sự khác biệt, gia tăng doanh thu - lợi nhuận, củng cố lòng trung thành của khách hàng và khẳng định uy tín thương hiệu.

Chương 2: Thực trạng về chất lượng dịch vụ của nhà hàng Sao Mai – Hải Đăng Plaza

Chương 2 tập trung phản ánh hiện trạng tổ chức, hoạt động kinh doanh và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tại đơn vị:

  • Lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức: Nhà hàng Sao Mai trực thuộc Công ty Cổ phần Tập đoàn Du lịch Hải Đăng (thành lập tháng 12/2007), được xây dựng năm 2011 và vận hành từ tháng 06/2013 tại số 19 Trần Khánh Dư, Hải Phòng. Bộ máy tổ chức gồm 7 bộ phận chức năng với 42 nhân sự: Ban Giám đốc (02 người), Quản lý nhà hàng (01 người), Bộ phận bếp (07 người: 01 bếp trưởng, 06 đầu bếp/phụ bếp), Bộ phận kinh doanh (03 người), Bộ phận phục vụ (19 người: 9 chính thức, 10 thời vụ), Bộ phận kế toán - thu ngân (04 người: 1 kế toán, 3 thu ngân), Bộ phận an ninh (06 người: 1 giám sát, 5 bảo vệ).
STT Chỉ tiêu kinh doanh Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 5 tháng đầu năm 2023
1 Tổng doanh thu (Tỷ đồng) 22,40 18,76 3,32 29,76 16,12
2 Công suất nhà hàng (Thiết kế: 50 tỷ đồng/năm) 44,80% 37,52% 6,64% 59,52% 32,24%
3 Lợi nhuận sau thuế (Tỷ đồng) 9,5424 7,4470 -0,8800 12,0520 6,2220

Số liệu cho thấy giai đoạn 2019–2023 có sự biến động sâu sắc do đại dịch Covid-19. Doanh thu chạm đáy năm 2021 (3,32 tỷ đồng, lỗ 0,88 tỷ đồng), sau đó phục hồi mạnh mẽ trong năm 2022 với doanh thu đạt 29,76 tỷ đồng và lợi nhuận đạt 12,052 tỷ đồng. Trong 5 tháng đầu năm 2023, doanh thu đạt 16,12 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 6,222 tỷ đồng.

  • Vị trí địa lý và hạ tầng kỹ thuật: Tọa lạc tại tuyến phố Trần Khánh Dư (dài 570m, lòng đường 8m, vỉa hè 4m), cách sân bay Cát Bi 6,5 km, ga Hải Phòng 1 km và cảng Hải Phòng 1 km. Diện tích nhà hàng chiếm khoảng 600 m2 trong tổng thể khuôn viên Hải Đăng Plaza 4.000 m2. Không gian mang kiến trúc nhà gỗ Á Đông 2 tầng, tổng sức chứa 400 khách: tầng 1 phục vụ cà phê và ăn sáng (sức chứa 160 khách); tầng 2 gồm 4 phòng tiệc (2 phòng nhỏ chứa 8–20 khách, 2 phòng lớn chứa 40–100 khách). Bãi đỗ xe chứa được 30 ô tô (10 chỗ tại chỗ, 20 chỗ liên kết) và 100 xe máy; khu vệ sinh nam nữ riêng biệt có điều hòa nhiệt độ, sức chứa 20 người/khu, tần suất vệ sinh 2 giờ/lần vào ngày cao điểm và 4 giờ/lần vào ngày thường.
  • Chu trình phục vụ 6 bước: Quy trình khép kín từ đón tiếp và hướng dẫn đỗ xe (Bộ phận an ninh) -> Tiếp đón, xác nhận đặt bàn và hướng dẫn vào vị trí (Bộ phận lễ tân, phục vụ, kinh doanh) -> Tiếp nhận thực đơn và chế biến món ăn (Bộ phận bếp) -> Chuyển món và phục vụ tại bàn (Bộ phận phục vụ) -> Tiếp nhận thanh toán, đối soát dữ liệu và in hóa đơn (Bộ phận thu ngân, phục vụ) -> Chào tiễn khách và hỗ trợ lấy xe (Bộ phận lễ tân, an ninh).
  • Cơ cấu nhân sự và thực đơn: Nhà hàng sử dụng 42 nhân sự, phân bố trình độ: Thạc sĩ chiếm 5% (2 người), Đại học chiếm 45% (19 người), THPT và sơ cấp nghề chiếm 50% (21 người). Danh mục ẩm thực cung cấp 26 thực đơn theo suất cùng thực đơn chọn món lẻ; chuyên doanh các mặt hàng hải sản nội địa (tôm Mũ Ni, cá Mặt Quỷ, cá Tầm, cá Hồi Mai Châu) và hải sản nhập khẩu (cá Tuyết Đại Tây Dương, cá Hồi Chi-lê, tôm hùm Ca-na-đa), kết hợp liên kết với Hầm rượu vang Hải Đăng.

Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ của nhà hàng Sao Mai – Hải Đăng Plaza

Dựa trên các phân tích thực trạng và tồn tại ở Chương 2, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Hoàn thiện cơ sở vật chất: Đầu tư lắp đặt mái che cho bãi đỗ xe ô tô nhằm khắc phục tác động của thời tiết; nâng cấp, bảo dưỡng định kỳ hệ thống điều hòa, âm thanh, ánh sáng và đồ dùng bàn tiệc.
  2. Nâng cao chất lượng sản phẩm, đa dạng hóa thực đơn: Kiểm soát chặt chẽ quy trình nhập hàng và bảo quản nguyên liệu hải sản tươi sống; phát triển các món ăn mới đáp ứng xu hướng thực khách và duy trì tính ổn định của 26 bộ menu hiện hữu.
  3. Hoàn thiện quy trình hoạt động của nhân sự: Tăng cường tính liên kết và rút ngắn thời gian luân chuyển thông tin giữa bộ phận kinh doanh, lễ tân, phục vụ bàn và bộ phận bếp.
  4. Nâng cao kiến thức, kỹ năng cho nhân viên phục vụ: Tổ chức tập huấn định kỳ về kiến thức ẩm thực, quy chuẩn bài trí bàn tiệc, kỹ năng ngoại ngữ và tác phong giao tiếp chuẩn mực.
  5. Tăng cường kiểm tra, giám sát, quản lý hoạt động: Thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ tại từng công đoạn chế biến và phục vụ; kiểm tra việc thực hiện tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.
  6. Tăng cường hoạt động marketing, chăm sóc khách hàng: Đẩy mạnh quảng bá thương hiệu trên các kênh truyền thông số; xây dựng chính sách ưu đãi cho khách hàng thân thiết và xử lý thỏa đáng các phản ánh sau bán hàng.
  7. Nâng cao trải nghiệm khách hàng thông qua hoạt động giải trí: Tận dụng không gian tổ hợp của Hải Đăng Plaza để lồng ghép các tiện ích vui chơi, giao lưu nghệ thuật nhằm tăng giá trị cảm nhận cho thực khách.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và đóng góp thực tiễn cụ thể:

  • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính: Khóa luận lượng hóa chính xác kết quả kinh doanh của nhà hàng qua chuỗi số liệu 2019–2023, với tổng doanh thu lũy kế đạt 90,36 tỷ đồng (bình quân 18 tỷ đồng/năm). Nghiên cứu chỉ ra sự sụt giảm nghiêm trọng trong tâm dịch năm 2021 (doanh thu giảm xuống 3,32 tỷ đồng, công suất vận hành đạt 6,64%) và sự phục hồi ấn tượng trong năm 2022 (doanh thu 29,76 tỷ đồng, lợi nhuận sau thuế đạt kỷ lục 12,052 tỷ đồng).
  • Hệ thống hóa chi tiết mô hình vận hành: Tác giả làm rõ sơ đồ tổ chức bộ máy 7 phòng ban với 42 lao động, đồng thời mô hình hóa chuẩn xác quy trình phục vụ ẩm thực 6 bước từ khâu tiếp đón tại bãi đỗ xe đến khâu tiễn khách.
  • Nhận diện các điểm nghẽn hạ tầng: Khóa luận chỉ ra hạn chế vật lý cụ thể tại nhà hàng như việc bãi đỗ xe ô tô chưa có mái che gây bất tiện khi thời tiết xấu, cùng với tỷ lệ lao động trình độ phổ thông/sơ cấp nghề còn chiếm tỷ trọng cao (50%).
  • Đóng góp giải pháp ứng dụng: 7 nhóm kiến nghị được xây dựng sát với nguồn lực thực tế của nhà hàng và hệ sinh thái dịch vụ của Tập đoàn Du lịch Hải Đăng, có thể áp dụng trực tiếp để nâng cao năng lực phục vụ của cơ sở.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn một số điểm giới hạn được ghi nhận:

  • Về phạm vi dữ liệu: Chuỗi số liệu tài chính và hoạt động kinh doanh năm 2023 mới chỉ ghi nhận trong 5 tháng đầu năm, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ kinh doanh trọn vẹn của cả năm tài chính.
  • Về phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện đơn lẻ tại một cơ sở kinh doanh (Nhà hàng Sao Mai), chưa tiến hành nghiên cứu so sánh đối chiếu với các nhà hàng hải sản cao cấp khác trên cùng địa bàn thành phố Hải Phòng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng khảo sát ý kiến khách hàng theo chu kỳ nhiều năm; nghiên cứu giải pháp liên kết chuỗi dịch vụ ẩm thực - giải trí - hội nghị trên toàn hệ thống Hải Đăng Group nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành và nâng cao trải nghiệm khách hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Quản trị nhà hàng - khách sạn: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế về phương pháp tiếp cận một đề tài đánh giá chất lượng dịch vụ F&B; mẫu số liệu kinh doanh thực tế và cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp ứng dụng.
  • Cán bộ quản lý và chủ doanh nghiệp nhà hàng: Cung cấp tài liệu tham khảo giá trị về phương thức tổ chức mặt bằng nhà hàng ẩm thực 400 chỗ, xây dựng quy trình tác nghiệp 6 bước liên phòng ban và định biên nhân sự phù hợp với từng phân khu chức năng.
  • Các phần đáng tham khảo nhất: Bảng thống kê tình hình hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019–2023 (Chương 2) và bản mô tả quy trình phục vụ khép kín 6 bước gắn liền với cơ chế phối hợp giữa các bộ phận tiếp đón, bếp, thu ngân và an ninh.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhà hàng Sao Mai – Hải Đăng Plaza có diện tích, công suất phục vụ và phân chia không gian như thế nào?
Nhà hàng có diện tích mặt sàn khoảng 600 m2 nằm trong khuôn viên tổng thể 4.000 m2 của Hải Đăng Plaza. Thiết kế theo kiến trúc nhà gỗ 2 tầng mang phong cách Á Đông với tổng sức chứa 400 khách. Trong đó, tầng 1 có sức chứa 160 khách dùng cho cà phê và điểm tâm; tầng 2 gồm 4 phòng tiệc (2 phòng nhỏ sức chứa 8–20 khách/phòng và 2 phòng lớn sức chứa 40–100 khách/phòng).

2. Biến động doanh thu và lợi nhuận sau thuế của nhà hàng trong giai đoạn 2019 – 5 tháng đầu năm 2023 diễn ra như thế nào?
Giai đoạn 2019–2023 chứng kiến sự biến động lớn: Năm 2019 đạt doanh thu 22,4 tỷ đồng, lãi 9,5424 tỷ đồng; năm 2020 giảm còn 18,76 tỷ đồng, lãi 7,447 tỷ đồng; năm 2021 rơi xuống mức thấp nhất với 3,32 tỷ đồng doanh thu và lỗ 0,88 tỷ đồng do dịch bệnh. Năm 2022 tăng trưởng vượt bậc với 29,76 tỷ đồng doanh thu và 12,052 tỷ đồng lợi nhuận; 5 tháng đầu năm 2023 ghi nhận 16,12 tỷ đồng doanh thu và 6,222 tỷ đồng lợi nhuận.

3. Cơ cấu tổ chức và trình độ học vấn của lực lượng lao động tại nhà hàng được phân bổ ra sao?
Nhà hàng có 42 nhân viên (32 thường xuyên, 10 thời vụ) thuộc 7 bộ phận: Ban Giám đốc (2 người), Quản lý (1 người), Bếp (7 người), Kinh doanh (3 người), Phục vụ (19 người), Kế toán - Thu ngân (4 người), An ninh (6 người). Về trình độ: 5% Thạc sĩ (2 người), 45% Đại học (19 người), và 50% THPT hoặc sơ cấp nghề (21 người).

4. Quy trình phục vụ khách hàng tại Nhà hàng Sao Mai gồm các bước cụ thể nào?
Quy trình gồm 6 bước tuần tự: Bước 1 - Bộ phận an ninh đón khách và hướng dẫn đỗ xe; Bước 2 - Bộ phận lễ tân và phục vụ tiếp đón, kiểm tra đặt chỗ, hướng dẫn vị trí và tiếp nhận thực đơn; Bước 3 - Bộ phận bếp tiếp nhận yêu cầu và chế biến món ăn; Bước 4 - Bộ phận phục vụ bưng bê, kiểm tra món và phục vụ tại bàn; Bước 5 - Bộ phận phục vụ và thu ngân đối chiếu dữ liệu, in hóa đơn và thanh toán; Bước 6 - Bộ phận lễ tân tiễn khách và bộ phận an ninh hỗ trợ lấy xe.

5. Cơ sở hạ tầng bãi đỗ xe của nhà hàng có đặc điểm và hạn chế gì?
Bãi đỗ xe có sức chứa 30 ô tô (10 chỗ tại nhà hàng, 20 chỗ liên kết với Hải Đăng Group) và khoảng 100 xe máy có mái che, cự ly đi bộ vào nhà hàng khoảng 50m. Điểm hạn chế chính được chỉ ra là bãi đỗ xe ô tô hiện vẫn là bãi ngoài trời, chưa có hệ thống mái che, gây bất tiện cho thực khách khi thời tiết mưa hoặc nắng gắt.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Ngọc Quỳnh Nhung đã hoàn thành trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa cơ sở lý luận về quản trị chất lượng dịch vụ ẩm thực với thực tiễn hoạt động tại Nhà hàng Sao Mai – Hải Đăng Plaza. Bằng việc phân tích chi tiết dữ liệu kinh doanh giai đoạn 2019–2023, cơ cấu tổ chức 42 nhân sự và chu trình phục vụ 6 bước, tác giả đã chỉ rõ các thế mạnh cũng như những điểm nghẽn hạ tầng của nhà hàng. Hệ thống 7 giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ được đề xuất mang tính đồng bộ, thiết thực và có giá trị ứng dụng cao đối với công tác quản trị nhà hàng trong môi trường kinh doanh dịch vụ hiện đại.