Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng công nghiệp hóa và hiện đại hóa, ngành xây dựng đóng vai trò là một trong những động lực then chốt, đóng góp trung bình từ 6,2% đến 7,0% vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) hàng năm. Nhằm hiện thực hóa Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2021-2030, việc nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp xây dựng trở thành yêu cầu cấp thiết. Tuy nhiên, các doanh nghiệp xây lắp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam hiện nay đang đối mặt với nhiều áp lực lớn về quản trị chi phí, hiệu quả sử dụng vốn và sự mất cân đối trong cấu trúc vốn chủ sở hữu.

Vấn đề cốt lõi được đặt ra là sự phân bổ quyền sở hữu giữa Nhà nước và các nhà đầu tư nước ngoài có tác động như thế nào đến tỷ suất sinh lời của doanh nghiệp. Mục tiêu nghiên cứu tập trung vào việc lượng hóa mức độ ảnh hưởng của tỷ lệ sở hữu nhà nước và tỷ lệ sở hữu nước ngoài đến hiệu quả tài chính, được đo lường qua hai chỉ số tài chính căn bản là tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).

Phạm vi không gian của nghiên cứu bao gồm 99 doanh nghiệp ngành xây dựng niêm yết trên hai sàn giao dịch chứng khoán HoSE và HNX. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu kéo dài trong 5 năm liên tục từ năm 2017 đến năm 2021, tạo ra một bộ dữ liệu bảng gồm 495 quan sát. Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp căn cứ định lượng để các nhà quản trị điều chỉnh cơ cấu cổ đông, hướng tới mục tiêu cải thiện chỉ số ROE thêm từ 1,5% đến 2,8%/năm và giảm thiểu chi phí đại diện trong doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng của hai lý thuyết quản trị tài chính kinh điển: Lý thuyết đại diện (Agency Theory) của Jensen và Meckling năm 1976 và Lý thuyết quyền tài sản (Property Rights Theory). Lý thuyết đại diện giải thích rằng sự tách biệt giữa quyền sở hữu và quyền quản lý tạo ra xung đột lợi ích và chi phí giám sát; trong đó, tỷ lệ sở hữu của các cổ đông lớn hoặc nhà đầu tư chiến lược có thể làm giảm hành vi trục lợi của ban điều hành. Lý thuyết quyền tài sản nhấn mạnh rằng các cấu trúc sở hữu khác nhau (nhà nước, tư nhân, nước ngoài) sẽ tạo ra các cơ chế khuyến khích và áp lực kiểm soát rủi ro khác biệt đối với hiệu quả kinh doanh.

Mô hình nghiên cứu hồi quy đa biến được thiết lập như sau: ROE = β0 + β1STATE + β2FOREIGN + β3SIZE + β4LEV + ε ROA = α0 + α1STATE + α2FOREIGN + α3SIZE + α4LEV + α5*AS + e

Trong mô hình, các khái niệm trọng tâm bao gồm:

  • Tỷ lệ sở hữu nhà nước (STATE): Tỷ lệ phần trăm cổ phần do Nhà nước nắm giữ trên tổng số cổ phần lưu hành.
  • Tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FOREIGN): Tỷ lệ phần trăm cổ phần do các tổ chức và cá nhân nước ngoài nắm giữ.
  • Quy mô doanh nghiệp (SIZE): Logarit tự nhiên của tổng tài sản.
  • Đòn bẩy tài chính (LEV): Tỷ lệ tổng nợ phải trả trên tổng tài sản.
  • Hiệu quả tài chính (ROA, ROE): Đo lường bằng lợi nhuận sau thuế chia cho tổng tài sản bình quân và vốn chủ sở hữu bình quân.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất trực tiếp từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán độc lập của 99 doanh nghiệp xây dựng niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HoSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) trong giai đoạn 2017-2021, kết hợp các cổng thông tin tài chính tin cậy như Vietstock và Cophieu68.

Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng nhằm chọn lọc các doanh nghiệp công bố thông tin tài chính minh bạch, đầy đủ và liên tục trong suốt 5 năm, tạo ra cỡ mẫu cân bằng gồm 495 quan sát (99 công ty nhân 5 năm tài chính).

Quy trình phân tích dữ liệu bảng sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng thông qua các bước kiểm định chặt chẽ: Hồi quy gộp Pooled OLS, Mô hình tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM). Lý do lựa chọn mô hình FEM và REM thay vì Pooled OLS là nhằm kiểm soát các yếu tố không đồng nhất không quan sát được theo thời gian của từng doanh nghiệp xây dựng, loại bỏ hiện tượng sai lệch do biến nội sinh. Các kiểm định Breusch-Pagan Lagrange và kiểm định Hausman được thực hiện với mức ý nghĩa thống kê p < 0,05 để lựa chọn mô hình tối ưu nhất, đồng thời hệ số phóng đại phương sai (VIF) đều duy trì dưới mức 2,5 nhằm đảm bảo không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm trên mẫu 495 quan sát trong giai đoạn 2017-2021 ghi nhận 4 phát hiện trọng tâm:

Thứ nhất, tỷ lệ sở hữu nhà nước (STATE) có mối quan hệ nghịch chiều có ý nghĩa thống kê với cả ROA và ROE ở mức ý nghĩa 5%. Cụ thể, khi tỷ lệ sở hữu nhà nước tăng thêm 10%, chỉ số ROA trung bình của doanh nghiệp xây dựng giảm 0,45% và chỉ số ROE giảm tương ứng 0,72%.

Thứ hai, tỷ lệ sở hữu nước ngoài (FOREIGN) có tác động tích cực đáng kể đến tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Các doanh nghiệp xây dựng có tỷ lệ vốn ngoại nắm giữ từ 15% trở lên đạt tỷ suất ROE trung bình 14,8%, cao hơn 2,3% so với nhóm doanh nghiệp thuần vốn trong nước.

Thứ ba, đòn bẩy tài chính (LEV) thể hiện tác động tiêu cực rất mạnh đến hiệu quả sinh lời. Tỷ số nợ trung bình của các doanh nghiệp xây dựng trong mẫu nghiên cứu ở mức báo động là 68,5%. Cứ mỗi khi hệ số nợ trên tổng tài sản tăng thêm 10%, chỉ số ROA giảm 0,58% do gánh nặng chi phí lãi vay và chi phí quản lý rủi ro thanh khoản.

Thứ tư, quy mô doanh nghiệp (SIZE) tác động thuận chiều đến hiệu quả tài chính ở mức ý nghĩa 1%. Các công ty có quy mô tài sản trên 2.000 tỷ đồng có khả năng tối ưu hóa chi phí cố định tốt hơn, đạt tỷ suất ROA cao hơn khoảng 1,3% so với nhóm doanh nghiệp có quy mô tài sản dưới 500 tỷ đồng.

Thảo luận kết quả

Mối quan hệ nghịch chiều giữa sở hữu nhà nước và hiệu quả hoạt động phản ánh thực trạng các doanh nghiệp xây dựng có vốn nhà nước chi phối thường phải gánh vác các mục tiêu phi lợi nhuận, bao gồm chính sách an sinh xã hội, giải quyết việc làm và thực hiện các gói thầu hạ tầng công cộng có biên lợi nhuận thấp. Cơ chế kiểm soát nhiều tầng nấc dẫn đến sự trì trệ trong việc ra quyết định đầu tư và thiếu hụt các chính sách thưởng phạt gắn liền trực tiếp với kết quả kinh doanh. Phát hiện này hoàn toàn tương đồng với kết luận của nghiên cứu từ Wahla và Shah năm 2012, cũng như phù hợp với một số nghiên cứu gần đây tại thị trường các quốc gia đang phát triển.

Ngược lại, tác động tích cực của sở hữu nước ngoài khẳng định vai trò của các nhà đầu tư quốc tế trong việc chuyển giao công nghệ thi công hiện đại, chuẩn hóa quy trình quản trị tài chính và gia tăng tính minh bạch thông tin. Kết quả này củng cố quan điểm của nghiên cứu từ Vo và các cộng sự năm 2020 trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Để trực quan hóa các kết quả này, dữ liệu có thể được trình bày hiệu quả qua biểu đồ tán xạ (scatter plot) kết hợp đường xu hướng hồi quy tuyến tính giữa tỷ lệ sở hữu nhà nước và ROE để thấy rõ chiều dốc âm của quan hệ. Đồng thời, một biểu đồ cột nhóm phân tầng tỷ lệ sở hữu nước ngoài theo 3 nhóm (dưới 5%, từ 5% đến 15%, và trên 15%) đối chiếu với biên lợi nhuận ròng sẽ làm nổi bật sự vượt trội của nhóm có vốn ngoại cao. Bảng ma trận tương quan Pearson cũng là công cụ trực quan hóa hữu ích để hiển thị các hệ số tương quan r và mức ý nghĩa p-value giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.

Đề xuất và khuyến nghị

Căn cứ vào kết quả nghiên cứu định lượng, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả tài chính cho các doanh nghiệp xây dựng niêm yết:

Một là, đẩy nhanh tiến trình thoái vốn nhà nước và giảm tỷ lệ chi phối. Ban đại diện vốn nhà nước tại doanh nghiệp và Bộ Xây dựng cần xây dựng lộ trình thoái vốn xuống dưới mức 36% hoặc 50% vốn điều lệ đối với các doanh nghiệp xây lắp không thuộc lĩnh vực an ninh quốc phòng trọng yếu. Mục tiêu đặt ra là hoàn tất thoái vốn tại ít nhất 80% số doanh nghiệp thuộc diện tái cơ cấu trong giai đoạn 2024-2027, qua đó trao quyền tự chủ chiến lược tối đa cho Đại hội đồng cổ đông.

Hai là, mở rộng biên độ thu hút vốn và đối tác chiến lược nước ngoài. Hội đồng quản trị và Ban Tổng giám đốc các doanh nghiệp cần chủ động nới room sở hữu nước ngoài lên mức tối đa theo quy định pháp luật (có thể đạt 49% hoặc 100% đối với các mảng dịch vụ xây dựng không điều kiện), đặt mục tiêu nâng tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài lên tối thiểu 15-25% trước năm 2026 nhằm tiếp nhận công nghệ xanh và quy trình quản trị rủi ro chuẩn quốc tế.

Ba là, tái cấu trúc đòn bẩy tài chính và quản trị dòng tiền chặt chẽ. Giám đốc Tài chính (CFO) cùng ban điều hành cần cắt giảm hệ số nợ trên tổng tài sản từ mức trung bình 68,5% xuống ngưỡng an toàn dưới 55% trong vòng 18 đến 24 tháng. Việc đàm phán kéo dài kỳ hạn nợ và tối ưu hóa các khoản phải thu sẽ giúp giảm chi phí lãi vay hàng năm từ 1,0% đến 1,5%, trực tiếp giải phóng dòng tiền thuần cho hoạt động sản xuất kinh doanh.

Bốn là, chuẩn hóa hệ thống quản trị công ty theo các tiêu chuẩn quốc tế. Đại hội đồng cổ đông cần phê duyệt việc tăng tỷ lệ thành viên Hội đồng quản trị độc lập lên tối thiểu 33%, đồng thời thành lập Ủy ban Kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị và áp dụng lộ trình lập báo cáo tài chính theo Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) trước năm 2026.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang lại giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, Hội đồng quản trị và Ban Tổng giám đốc các doanh nghiệp xây dựng niêm yết. Luận văn cung cấp bằng chứng định lượng giúp các nhà quản trị nhận diện rõ tác động của cơ cấu cổ đông đến khả năng sinh lời, từ đó xây dựng kế hoạch huy động vốn ngoại và điều chỉnh tỷ lệ nợ vay để nâng cao chỉ số ROE từ 10,5% lên mức mục tiêu 13,5% - 15,0%.

Thứ hai, Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp và các cơ quan quản lý vĩ mô. Nghiên cứu đóng vai trò là tài liệu tham khảo chính sách thực tiễn để đánh giá hiệu quả kinh tế của các doanh nghiệp xây dựng có vốn nhà nước, hỗ trợ đẩy mạnh công tác thoái vốn nhà nước theo đúng lộ trình giai đoạn 2025-2030.

Thứ ba, các nhà đầu tư tổ chức, quỹ đầu tư mạo hiểm và chuyên viên phân tích tài chính. Dữ liệu từ luận văn là bộ tiêu chí tham chiếu để xây dựng mô hình định giá, sàng lọc cổ phiếu xây dựng tiềm năng dựa trên cơ cấu sở hữu và đòn bẩy tài chính, giúp quản trị rủi ro danh mục đầu tư hiệu quả hơn.

Thứ tư, giảng viên, học viên cao học và các nhà nghiên cứu chuyên ngành Kế toán - Tài chính. Luận văn cung cấp phương pháp tiếp cận chuẩn mực với bộ dữ liệu bảng 495 quan sát và các kiểm định hồi quy nâng cao, đóng vai trò là tài liệu học thuật giá trị cho các nghiên cứu chuyên sâu về quản trị công ty tại các thị trường mới nổi.

Câu hỏi thường gặp

Cơ cấu sở hữu tác động như thế nào đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp xây dựng niêm yết? Nghiên cứu trên 495 quan sát chỉ ra rằng cơ cấu sở hữu có ảnh hưởng trực tiếp và phân hóa rõ rệt đến tỷ suất sinh lời. Trong khi sở hữu nhà nước có xu hướng làm giảm ROA và ROE do các chi phí đại diện và mục tiêu an sinh xã hội, thì sự hiện diện của cổ đông nước ngoài lại tạo ra tác động tích cực, giúp doanh nghiệp gia tăng tỷ suất ROE thêm khoảng 2,3%.

Tại sao tỷ lệ sở hữu nhà nước cao lại làm suy giảm tỷ suất sinh lời trong ngành xây dựng? Doanh nghiệp xây dựng có tỷ lệ sở hữu nhà nước lớn thường đối mặt với xung đột lợi ích giữa tối đa hóa lợi nhuận và phục vụ mục tiêu điều tiết vĩ mô. Cơ chế giám sát quan liêu khiến việc phê duyệt dự án kéo dài, làm giảm tính linh hoạt trong đấu thầu thương mại và khiến chỉ số ROA trung bình giảm 0,45% cho mỗi 10% vốn nhà nước tăng thêm.

Doanh nghiệp xây dựng thu hút vốn đầu tư nước ngoài đạt được những lợi thế cụ thể nào? Các doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu nước ngoài trên 15% ghi nhận hiệu quả vượt trội nhờ áp dụng các tiêu chuẩn quản trị rủi ro quốc tế, tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi với lãi suất thấp hơn từ 1,0% đến 2,0%/năm và tiếp nhận công nghệ thi công hiện đại, giúp rút ngắn thời gian thi công dự án và cải thiện biên lợi nhuận ròng.

Vì sao mô hình FEM và REM lại vượt trội hơn mô hình Pooled OLS trong nghiên cứu này? Mô hình Pooled OLS bỏ qua tính không đồng nhất giữa 99 doanh nghiệp xây dựng có quy mô và lịch sử hình thành khác nhau. Việc sử dụng các mô hình FEM và REM, kết hợp kiểm định Breusch-Pagan và Hausman với p < 0,05, giúp kiểm soát hoàn toàn các đặc tính riêng biệt không đổi theo thời gian của từng công ty, mang lại kết quả ước lượng chuẩn xác và tin cậy.

Ngưỡng đòn bẩy tài chính an toàn cho các công ty xây dựng niêm yết là bao nhiêu? Nghiên cứu cho thấy khi tỷ số nợ trên tổng tài sản vượt quá ngưỡng 65%, gánh nặng chi phí lãi vay sẽ triệt tiêu phần lớn lợi nhuận gộp từ hoạt động xây lắp. Các doanh nghiệp xây dựng cần kiểm soát tỷ số nợ ở mức tối ưu từ 50% đến 55% nhằm đảm bảo khả năng thanh toán lãi vay và duy trì ROA ổn định.

Kết luận

  • Nghiên cứu đã chứng minh thực nghiệm mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa cấu trúc sở hữu và hiệu quả tài chính của 99 doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2017-2021.
  • Sở hữu nhà nước có tác động nghịch chiều đến ROA và ROE, trong khi sở hữu nước ngoài và quy mô doanh nghiệp đóng vai trò đòn bẩy tích cực giúp thúc đẩy khả năng sinh lời.
  • Đòn bẩy tài chính duy trì ở mức cao trung bình 68,5% là yếu tố rủi ro trọng yếu bào mòn lợi nhuận ròng của các công ty xây lắp.
  • Đóng góp khoa học cốt lõi của nghiên cứu là xây dựng khung phân tích định lượng toàn diện, làm cơ sở cho kế hoạch thoái vốn nhà nước và tái cấu trúc tài chính trong giai đoạn 2024-2027.
  • Để nâng cao vị thế cạnh tranh, các doanh nghiệp xây dựng cần lập tức triển khai lộ trình giảm tỷ lệ nợ vay xuống dưới 55% và chủ động thu hút đối tác chiến lược nước ngoài ngay trong các kỳ đại hội cổ đông sắp tới.