The relationship between ownership structure and firm performance a case of construction companies listed on vietnam stock exchange

Nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và hiệu suất công ty tại các doanh nghiệp xây dựng niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

90
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cấu trúc sở hữu ảnh hưởng hiệu suất doanh nghiệp thế nào

Mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữuhiệu suất doanh nghiệp là một chủ đề trung tâm trong lĩnh vực tài chính và quản trị công ty. Đặc biệt tại các nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, nơi sự tham gia của vốn nhà nước còn sâu rộng, việc hiểu rõ cơ cấu cổ đông tác động đến hiệu quả hoạt động như thế nào càng trở nên cấp thiết. Nghiên cứu này tập trung vào các doanh nghiệp niêm yết thuộc ngành xây dựng Việt Nam, một lĩnh vực xương sống cho sự phát triển cơ sở hạ tầng quốc gia. Việc phân tích sâu các yếu tố như tỷ lệ sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, và sở hữu cô đặc sẽ cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng, giúp các nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định tối ưu nhằm nâng cao giá trị doanh nghiệp và hiệu suất tài chính bền vững trên thị trường chứng khoán.

1.1. Định nghĩa và các loại hình cơ cấu cổ đông chính

Trong tài chính doanh nghiệp, cấu trúc sở hữu (Ownership Structure) đề cập đến việc phân bổ quyền sở hữu và quyền kiểm soát trong một công ty, thể hiện qua cơ cấu cổ đông. Các loại hình chính bao gồm: tỷ lệ sở hữu nhà nước (State Ownership), nơi chính phủ hoặc các cơ quan nhà nước nắm giữ cổ phần; sở hữu nước ngoài (Foreign Ownership), do các nhà đầu tư hoặc tổ chức quốc tế nắm giữ; sở hữu của ban quản lý (Managerial Ownership), khi các nhà quản lý cấp cao đồng thời là cổ đông; và sở hữu cô đặc (Ownership Concentration), tình trạng một số ít cổ đông lớn nắm giữ phần lớn cổ phần có quyền biểu quyết. Mỗi loại hình sở hữu này đều tiềm ẩn những tác động khác nhau đến quá trình ra quyết định và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, bắt nguồn từ lý thuyết đại diện (Agency Theory) về xung đột lợi ích giữa người quản lý và chủ sở hữu.

1.2. Các chỉ số đo lường hiệu suất tài chính phổ biến

Để đánh giá hiệu suất doanh nghiệp, các nhà nghiên cứu thường sử dụng các chỉ số tài chính định lượng. Các chỉ số phổ biến nhất bao gồm Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (chỉ số ROA - Return on Assets) và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (chỉ số ROE - Return on Equity). ROA đo lường khả năng của doanh nghiệp trong việc tạo ra lợi nhuận từ tổng tài sản, phản ánh hiệu quả quản lý và sử dụng tài sản. Trong khi đó, ROE cho thấy mức độ hiệu quả trong việc sử dụng vốn của các cổ đông để tạo ra lợi nhuận sau thuế. Ngoài ra, một chỉ số khác dựa trên giá trị thị trường là Tobin's Q, được tính bằng tỷ lệ giữa giá trị thị trường của doanh nghiệp và giá trị thay thế của tài sản. Các chỉ số này cung cấp một cái nhìn toàn diện về cả hiệu suất tài chính kế toán và giá trị thị trường của công ty.

1.3. Bối cảnh đặc thù của ngành xây dựng Việt Nam niêm yết

Tại Việt Nam, ngành xây dựng và bất động sản được xác định là động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế, như đã nhấn mạnh trong Chiến lược phát triển đến năm 2030 (MOF, 2021). Tuy nhiên, các công ty xây dựng niêm yết trên sàn HOSE và HNX đang đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Đặc điểm nổi bật của ngành là sự hiện diện đáng kể của tỷ lệ sở hữu nhà nước, một di sản từ quá trình chuyển đổi kinh tế. Điều này tạo ra một bối cảnh nghiên cứu độc đáo, nơi các mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp nhà nước (như tạo việc làm, ổn định xã hội) có thể mâu thuẫn với mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận. Do đó, việc phân tích tác động của cấu trúc sở hữu lên hiệu suất tài chính là cực kỳ cần thiết để đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả.

II. Thách thức khi phân tích mối quan hệ sở hữu và hiệu suất

Việc phân tích mối liên hệ giữa cấu trúc sở hữuhiệu suất doanh nghiệp đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là sự không nhất quán trong kết quả của các nghiên cứu trước đây. Các công trình quốc tế và trong nước thường đưa ra những kết luận trái chiều về tác động của sở hữu nhà nướcsở hữu nước ngoài. Một số nghiên cứu chỉ ra tác động tiêu cực của sở hữu nhà nước do quản trị yếu kém (Lazzarini & Musacchio, 2018), trong khi một số khác lại cho thấy mối quan hệ phi tuyến (hình chữ U) (Vo et al., 2020). Sự phức tạp này bắt nguồn từ lý thuyết đại diện, khi các hình thức sở hữu khác nhau tạo ra các loại chi phí đại diện và cơ chế giám sát riêng biệt. Thách thức lớn nhất là xây dựng một mô hình nghiên cứu có khả năng kiểm soát các yếu tố đặc thù của ngành xây dựng Việt Nam để đưa ra kết luận đáng tin cậy.

2.1. Lý thuyết đại diện Agency Theory và xung đột lợi ích

Lý thuyết đại diện là nền tảng lý thuyết cốt lõi để giải thích mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và hiệu suất. Lý thuyết này cho rằng xung đột lợi ích (chi phí đại diện) nảy sinh giữa người chủ (cổ đông) và người đại diện (ban quản lý). Khi sở hữu của ban quản lý thấp, họ có thể hành động vì lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Ngược lại, khi sở hữu nhà nước chiếm ưu thế, các nhà quản lý có thể theo đuổi các mục tiêu chính trị thay vì hiệu quả kinh tế. Sở hữu nước ngoài thường được kỳ vọng sẽ cải thiện quản trị công ty và giảm chi phí đại diện thông qua việc áp đặt các tiêu chuẩn giám sát quốc tế. Do đó, việc hiểu rõ các loại chi phí đại diện trong từng cơ cấu cổ đông là chìa khóa để lý giải các tác động khác nhau lên hiệu suất.

2.2. Kết quả trái chiều từ các nghiên cứu thực nghiệm trước

Các nghiên cứu thực nghiệm về chủ đề này cho thấy kết quả đa dạng. Wahla & Shah (2012) tìm thấy mối quan hệ tiêu cực giữa sở hữu của ban quản lý và hiệu suất tại Pakistan. Ngược lại, Ogabo et al. (2021) chỉ ra tác động tích cực. Tại Việt Nam, Vo et al. (2020) phát hiện mối quan hệ hình chữ U giữa tỷ lệ sở hữu nhà nước và hiệu suất, trong khi sở hữu nước ngoài có mối quan hệ hình chữ U ngược. Nguyen và Nguyen (2017) lại cho thấy sở hữu nước ngoài ban đầu tác động tiêu cực đến Tobin's Q nhưng chuyển sang tích cực sau một ngưỡng nhất định. Sự không nhất quán này cho thấy tác động của cấu trúc sở hữu không phải là một đường thẳng mà phụ thuộc vào bối cảnh kinh tế, ngành nghề và các biến kiểm soát trong mô hình nghiên cứu.

III. Phương pháp nghiên cứu định lượng hiệu suất doanh nghiệp

Để làm rõ mối quan hệ phức tạp giữa cấu trúc sở hữuhiệu suất doanh nghiệp, nghiên cứu này áp dụng phương pháp định lượng. Cụ thể, mô hình phân tích hồi quy với dữ liệu bảng (Panel Data) được sử dụng để phân tích dữ liệu của các công ty xây dựng niêm yết trên sàn HOSE và HNX trong giai đoạn 2017-2021. Phương pháp này cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được, cố định theo thời gian và theo từng doanh nghiệp, từ đó tăng độ chính xác của kết quả ước lượng. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính và báo cáo thường niên đã được kiểm toán của 99 công ty xây dựng và bất động sản. Việc sử dụng các mô hình như Pooled OLS, Fixed Effects Model (FEM) và Random Effects Model (REM) giúp lựa chọn được phương pháp ước lượng phù hợp nhất cho bộ dữ liệu nghiên cứu.

3.1. Xây dựng mô hình hồi quy và các biến nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng mô hình hồi quy đa biến để kiểm định giả thuyết. Biến phụ thuộc, đại diện cho hiệu suất doanh nghiệp, là các chỉ số ROAchỉ số ROE. Các biến độc lập chính là các biến đại diện cho cấu trúc sở hữu, bao gồm tỷ lệ sở hữu nhà nước (STATE) và sở hữu nước ngoài (FOREIGN). Ngoài ra, mô hình còn bao gồm các biến kiểm soát có khả năng ảnh hưởng đến hiệu suất như quy mô doanh nghiệp (SIZE), đòn bẩy tài chính (LEV), và cấu trúc tài sản (AS). Mô hình tổng quát có dạng: Hiệu suất = β₀ + β₁(STATE) + β₂(FOREIGN) + β₃(Biến kiểm soát) + ε Việc đưa các biến kiểm soát vào mô hình giúp cô lập tác động thực sự của cơ cấu cổ đông lên hiệu quả hoạt động.

3.2. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu bảng Panel Data

Nguồn dữ liệu chính của nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán hàng năm của 99 công ty xây dựng niêm yết trên sàn HOSE và HNX trong 5 năm (2017-2021). Tổng số quan sát thu thập được là 495. Dữ liệu về cơ cấu cổ đông (tỷ lệ sở hữu) được lấy từ các báo cáo thường niên. Sau khi thu thập, dữ liệu thô được làm sạch, xử lý các giá trị bị thiếu và chuẩn hóa để đảm bảo tính nhất quán. Việc sử dụng dữ liệu bảng là một ưu điểm lớn, vì nó kết hợp cả dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu chéo, cho phép theo dõi sự thay đổi của các doanh nghiệp qua thời gian và so sánh giữa các doanh nghiệp, qua đó cung cấp một phân tích sâu sắc và đáng tin cậy hơn.

IV. Phân tích tác động của sở hữu nhà nước và nước ngoài

Trong bối cảnh ngành xây dựng Việt Nam, hai yếu tố sở hữu có ảnh hưởng rõ rệt nhất đến quản trị công tyhiệu quả hoạt độngsở hữu nhà nướcsở hữu nước ngoài. Sở hữu nhà nước, một mặt, có thể mang lại lợi thế về tiếp cận nguồn lực và các dự án lớn, nhưng mặt khác lại có thể dẫn đến hoạt động kém hiệu quả do các mục tiêu phi tài chính. Ngược lại, sở hữu nước ngoài thường đi kèm với kỳ vọng về cải thiện công nghệ, kỹ năng quản lý và áp lực nâng cao hiệu suất để đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư quốc tế. Tuy nhiên, tác động thực tế có thể phức tạp hơn, phụ thuộc vào tỷ lệ sở hữu và sự tương tác với môi trường kinh doanh trong nước. Nghiên cứu này đặt ra các giả thuyết để kiểm định mối quan hệ này một cách khoa học.

4.1. Giả thuyết về mối quan hệ giữa sở hữu nhà nước và hiệu suất

Nhiều nghiên cứu quốc tế cho rằng tỷ lệ sở hữu nhà nước có tác động tiêu cực đến hiệu suất tài chính (Ongore, 2011). Lý do là các doanh nghiệp nhà nước thường hoạt động kém hiệu quả do cơ chế giám sát lỏng lẻo và phải theo đuổi nhiều mục tiêu xã hội. Tuy nhiên, tại các thị trường chuyển đổi như Trung Quốc và Việt Nam, một số bằng chứng cho thấy mối quan hệ này có dạng chữ U (Wei & Varela, 2003), nghĩa là ở mức sở hữu rất thấp hoặc rất cao, nhà nước có thể tác động tích cực. Do đó, giả thuyết H1 được đặt ra: Có một mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa tỷ lệ sở hữu nhà nướchiệu suất doanh nghiệp của các công ty xây dựng niêm yết tại Việt Nam.

4.2. Giả thuyết về ảnh hưởng của sở hữu nước ngoài đến hiệu quả

Các nhà đầu tư nước ngoài thường được xem là nhân tố tích cực, giúp cải thiện quản trị công ty, chuyển giao công nghệ và tăng cường khả năng tiếp cận thị trường vốn quốc tế. Điều này được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả hoạt động. Tuy nhiên, các nghiên cứu tại Việt Nam lại đưa ra kết quả hỗn hợp. Một số cho thấy tác động tích cực, trong khi một số khác chỉ ra mối quan hệ phi tuyến hoặc thậm chí tiêu cực ở giai đoạn đầu. Sự khác biệt văn hóa và bất cân xứng thông tin có thể là rào cản ban đầu. Vì vậy, giả thuyết H2 được đề xuất: Có một mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa sở hữu nước ngoàihiệu suất doanh nghiệp của các công ty xây dựng niêm yết tại Việt Nam.

V. Kết quả và thảo luận từ phân tích hồi quy dữ liệu bảng

Sau khi thực hiện phân tích hồi quy trên dữ liệu bảng, kết quả cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữuhiệu suất doanh nghiệp trong ngành xây dựng. Các kiểm định thống kê như ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến (VIF) được thực hiện để đảm bảo độ tin cậy của mô hình. Kết quả từ các mô hình OLS, FEM và REM được so sánh để chọn ra mô hình phù hợp nhất. Phần thảo luận sẽ diễn giải ý nghĩa kinh tế của các hệ số hồi quy, so sánh kết quả với các nghiên cứu trước và chỉ ra những hàm ý quản trị quan trọng cho các doanh nghiệp niêm yết thuộc ngành xây dựng Việt Nam. Những phát hiện này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang tính ứng dụng thực tiễn cao.

5.1. Kết quả hồi quy với biến phụ thuộc ROA và ROE

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy các yếu tố cấu trúc sở hữu có tác động khác nhau lên chỉ số ROAchỉ số ROE. Ví dụ, mô hình có thể chỉ ra rằng tỷ lệ sở hữu nhà nước có mối quan hệ phi tuyến (hình chữ U hoặc U ngược) với hiệu suất, phù hợp với một số nghiên cứu trước đây tại Việt Nam. Điều này ngụ ý rằng chỉ khi tỷ lệ sở hữu nhà nước ở mức rất thấp hoặc được cô đặc hoàn toàn thì mới phát huy hiệu quả. Trong khi đó, sở hữu nước ngoài có thể cho thấy một tác động tích cực và có ý nghĩa thống kê, khẳng định vai trò của nhà đầu tư ngoại trong việc cải thiện quản trị công ty và nâng cao lợi nhuận sau thuế. Các biến kiểm soát như quy mô và đòn bẩy tài chính cũng cho thấy ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất.

5.2. Thảo luận về ý nghĩa quản trị và hàm ý chính sách

Từ kết quả nghiên cứu, một số hàm ý quan trọng được rút ra. Đối với các công ty xây dựng, việc đa dạng hóa cơ cấu cổ đông và thu hút các nhà đầu tư tổ chức, đặc biệt là nhà đầu tư nước ngoài, có thể là một chiến lược hiệu quả để cải thiện hiệu suất tài chính. Các doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu nhà nước cao cần xem xét lại mô hình quản trị để giảm thiểu các chi phí đại diện và tập trung hơn vào mục tiêu tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Về phía các nhà hoạch định chính sách, kết quả này là cơ sở để đẩy nhanh quá trình cổ phần hóa một cách thực chất, đồng thời tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi và minh bạch hơn để thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào thị trường chứng khoán Việt Nam.

VI. Kiến nghị cải thiện cấu trúc sở hữu hiệu suất tương lai

Dựa trên các kết quả phân tích thực nghiệm, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị cụ thể nhằm tối ưu hóa cấu trúc sở hữu để nâng cao hiệu suất doanh nghiệp cho các công ty xây dựng niêm yết tại Việt Nam. Các giải pháp này hướng đến cả cấp độ doanh nghiệp và cấp độ vĩ mô của chính phủ. Đối với doanh nghiệp, việc xây dựng một cơ cấu cổ đông cân bằng, kết hợp hài hòa giữa các nhóm lợi ích là yếu tố then chốt. Đối với chính phủ, việc tiếp tục cải cách doanh nghiệp nhà nước và hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường chứng khoán sẽ tạo ra một sân chơi bình đẳng, thúc đẩy quản trị công ty hiệu quả và góp phần vào sự phát triển bền vững của toàn ngành xây dựng Việt Nam.

6.1. Đề xuất cho các doanh nghiệp xây dựng Việt Nam

Các công ty xây dựng nên chủ động tái cấu trúc danh mục cổ đông. Cụ thể, cần giảm dần tỷ lệ sở hữu nhà nước tại các doanh nghiệp không thuộc lĩnh vực then chốt để tăng tính tự chủ và linh hoạt. Song song đó, cần xây dựng chiến lược thu hút các nhà đầu tư nước ngoài có uy tín và kinh nghiệm trong ngành, không chỉ vì nguồn vốn mà còn vì kiến thức quản trị và công nghệ. Việc tăng cường sở hữu của ban quản lý thông qua các chương trình ESOP (phát hành cổ phiếu cho người lao động) có thể giúp gắn kết lợi ích của nhà quản lý với lợi ích của cổ đông, từ đó giảm thiểu chi phí từ lý thuyết đại diện và thúc đẩy hiệu quả hoạt động.

6.2. Khuyến nghị cho Chính phủ và các cơ quan quản lý

Chính phủ cần đẩy mạnh tiến trình thoái vốn nhà nước một cách minh bạch và hiệu quả, tránh tình trạng sở hữu nhà nước duy trì ở mức chi phối nhưng không hiệu quả. Cần tiếp tục hoàn thiện các quy định về quản trị công ty cho các doanh nghiệp niêm yết, đặc biệt là vai trò của các thành viên hội đồng quản trị độc lập. Bên cạnh đó, việc nới lỏng các rào cản đối với sở hữu nước ngoài trong những lĩnh vực không thiết yếu và bảo vệ quyền lợi của cổ đông thiểu số sẽ giúp tăng sức hấp dẫn của thị trường chứng khoán Việt Nam, thu hút nguồn vốn chất lượng cao và thúc đẩy sự cạnh tranh lành mạnh, qua đó nâng cao hiệu suất tài chính của toàn ngành.

10/07/2025
The relationship between ownership structure and firm performance a case of construction companies listed on vietnam stock exchange

Trích đoạn nội dung tài liệu

FOREIGN TRADE UNIVERSITY FACULTY OF ACCOUNTING AND AUDITING ---------***--------- GRADUATION THESIS Major: Accounting and auditing with ACCA orientation THE RELATIONSHIP BETWEEN OWNERSHIP STRUCTURE AND FIRM PERFORMANCE: A CASE OF CONSTRUCTION COMPANIES LISTED ON VIETNAM STOCK EXCHANGE Student name : Nguyen Hai Linh Student code : 1818820038 Class : English 04 Intake : 57 Supervisor : Bui Thu Hien, PhD. Hà Nội, tháng 6 năm 2022 ACKNOWLEDGEMENT First and foremost, I would like to express my sincere appreciation to my supervisor Bui Thu Hien, PhD. who has been constantly supportive and patient with me from the very beginning to the end of this thesis. I am also deeply grateful to teachers in the Faculty of Accounting and Auditing at Foreign Trade University for providing me with useful knowledge and valuable lessons during the 4 years.

Finally, I would like to sincerely thank my family and friends for supporting me in the process of completing this bachelor thesis. DECLARATION I here with formally declare that I myself have written the submitted Graduation Thesis independently. I did not use any outside support except for the quoted literature and other sources mentioned at the References of this Thesis. Hanoi, June 2022 Student’s Signature TABLE OF CONTENTS INTRODUCTION.

The rationale of the research. Research objectives and questions. Research subject and scope. Significance of the thesis.6 CHAPTER 1: LITERATURE REVIEW ON THE RELATIONSHIP BETWEEN OWNERSHIP STRUCTURE AND FIRM PERFORMANCE.1 Overview about the ownership structure.1 Definitions of ownership structure.2 Categories of ownership structure.2 The concepts of firm performance.1 Definitions of firm performance.2 Criteria to measure firm performance.3 The factors affecting the firm performance in the enterprises.3 Theories on the linkage between ownership structure and firm performance.1 Ownership Concentration and Firm Performance.2 State Ownership & firm performance.4 The characteristics of construction sector.23 CHAPTER 2: RESEARCH METHODOLOGY.1 Choice of research method.2 Research model and hypothesis.5 Data analysis method.33 CHAPTER 3: RESEARCH RESULTS AND DISCUSSIONS.1 Results of descriptive statistics.2 Results of correlation matrix.4 Results of regression analysis.1 Testing the model with dependent variable ROE.2 Testing the model with dependent variable ROA.5 Discussion on the research results.50 CHAPTER 4: CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS.2 Recommendations for Vietnam construction firms and the Government.1 Recommendations for Vietnam construction firms.2 Recommendations for the Government.

66 LIST OF ABBREVIATIONS ABBREVIATION FULL WORD AS Asset structure FEM Fixed Effects Model FOREIGN Foreign ownership IVT Inventory turnover HNX Hanoi Stock Exchange HOSE Ho Chi Minh Stock Exchange LEV Financial leverage ROA Return on Asset REM Random Effects Model ROE Return on Equity STATE State ownership SIZE Firm size LIST OF TABLES Table 2.1 The variables used in the research.1 Results of descriptive statistics.2 Results of correlation matrix.3 The results of Breusch-Pagan test in model (1).4 The results of Breusch-Pagan test in model (2).6 Results of OLS model for ROE.7 Breusch – Pagan Lagrange Test for ROE.8 Results of REM for ROE.9 Results of FEM for ROE.10 Results of OLS model for ROA.11 Results of Breusch – Pagan test for ROA.12 Results of REM for ROA.13 Results of FEM for ROA.50 LIST OF FIGURES Figure 1.1 Categories of ownership structure.2 The factors influencing the financial performance.1 The research steps. The rationale of the research There are a larger number of studies on ownership structure in developing countries, especially countries with the participation of state ownership such as Russia, China, and Vietnam. The main reason is that state ownership in these countries has contributed a crucial part due to the economic transformation from the centralized economy (Xu &Wang, 1999; Hoang, 2015). This also represents state intervention in the firms’ business activities, which has a strong impact on the firm performance (Wei et al.

Poor corporate governance, insufficient monitoring, and a lack of high-powered incentives for state-owned business management can all explain state-owned firms' underperformance when compared to privately-owned firms (Lazzarini & Musacchio, 2018). Furthermore, state-owned companies have various strategic goals, such as improved public services with lower failure rates, better infrastructure, beneficial effects on employment with favorable effects on reducing social transfers, and reliance on market failures. Pursuing goals other than efficiency and profitability frequently results in poor financial results. For developing countries like Vietnam, the role of enterprises in general and construction firms, in particular, is important in building infrastructure for economic development.

As mentioned in Vietnam’s Development Strategy to 2030, construction has been emphasized as having an indispensable role in national economic growth (MOF, 2021). Thus, enhancing firm performance in construction companies in Vietnam will contribute to saving social costs and improving the operational efficiency of units in the economy. Therefore, it is necessary to study the factors influencing the firm performance of the construction companies and based on that, propose solutions to improve their firm performance. From the effects of ownership structure on the firm performance, I chose the topic: “The relationship between ownership structure and firm performance: A case of construction companies listed on Vietnam stock exchange” for my graduation paper.

The research provides empirical evidence on the correlation between ownership structure and firm performance of Vietnam construction companies and makes necessary suggestions and recommendations for these companies to enhance their firm performance. Previous studies ● International studies The study was carried out by Dakhlallh et al. The ownership structure was measured using institutional and block holders’ ownership. Tobin's Q is used to assess performance (TQ).

The panel data method was utilized to analyze data for a sample of 180 companies listed on the Amman Stock Exchange (ASE) from 2009 to 2017 in order to meet the study's aims. The findings reveal that the processes of ownership structure have a considerable impact on firm performance as measured by (TQ). So, institutional ownership has a significant positive link with (TQ), but block holders' ownership has a significant negative relationship with (TQ), according to the data (TQ). Wahla & Shah (2012) examine at the significant association between ownership structure and firm performance in non-financial enterprises listed on the Karachi Stock Exchange from 2008 to 2010.

Managerial Ownership has a strong negative association with firm performance, whereas Concentrated Ownership has an insignificant relationship with firm performance, according to the findings. Leverage, a controllable variable, shows a substantial negative association with firm performance, whereas Assets Turnover has an insignificant relationship with firm performance. Our findings revealed that managerial ownership had a significant impact on firm performance. In the Pakistani setting, agency issues occur as a result of an increase in managerial shareholdings, which has an impact on business performance.

Similarly, Ogabo et al. (2021) investigates the impact of ownership structure on FTSE 350 company performance from 2008 to 2018. The effect of management and institutional ownership on performance measurements like as return on asset, return on equity, and Tobin's Q was studied in detail. Descriptive statistics, correlation matrix, and regression analysis were used to analyze a panel data set of 48 enterprises with 432 observations.

The findings showed that when managerial ownership exceeds 5%, there is a considerable beneficial influence on business performance with no centralization effect. According to the regression results, the percentage of independent directors on the board of directors increases firm performance, whereas the percentage of women on the board of directors diminishes firm performance. These findings add to the existing knowledge on the relationship between ownership structure and performance. ● Vietnamese studies Compared to the international studies, the number of studies related to the research topic is still limited in Vietnam.

Here are some typical Vietnamese studies: Vo et al. (2020) assess the impact of ownership structure on the performance of listed companies in transition economies. Hypotheses on such a linkage are proposed based on agency theory. The proposed hypotheses are tested using extensive panel data from 502 non-financial companies registered on the Ho Chi Minh Stock Exchange and the Hanoi Stock Exchange from 2013 to 2018, as well as the system generalized method of moment estimation.

The findings of the estimations show that state ownership has a U-shaped relationship with the performance of Vietnamese listed companies, whereas foreign ownership and the degree of ownership concentration have an inverted U-shaped association with the performance of listed companies. The report also has governance implications, stating that in order to improve business performance and boost investor trust, Vietnamese listed companies should reduce state and foreign ownership. As stated by Nguyen and Nguyen (2017), foreign ownership has a negative impact on pharmaceutical firm performance in terms of Tobin's Q, but the connection becomes positive after foreign ownership exceeds 24. The performance of listed companies has a U-shaped association with institutional and individual foreign ownership.

Furthermore, according to Nguyen and Ngo (2017), foreign ownership is inversely associated to company performance (as assessed by Tobin's Q). Aside from that, financial leverage, liquidity, and the number of employees all have an impact on the value of a publicly traded company. According to these authors, firms should grow their foreign ownership in order to boost management efficiency and enterprise value. Research objectives and questions As mentioned above, this study aims to fulfill the objectives as followings: ● To build a theoretical framework on the relationship between ownership structure and firm performance.

● To investigate the effects of ownership structure on the firm performance of construction companies listed on the Vietnam stock exchange. ● To propose some suggestions for these firms to improve their financial performance and build an appropriate ownership structure. Research questions: To achieve the above research aims, the research questions need to be answered: ● What is the relation between ownership structure and firm performance of the construction companies listed on the Vietnam stock exchange? ● What are the impacts of different ownership structures on the firm performance of the construction companies listed on the Vietnam stock exchange? ● What are the suggested recommendations for Vietnam construction companies to improve their firm performance? 4. Research subject and scope The subject of the study is the relationship between ownership structure and firm performance of construction companies listed on the Vietnam stock exchanges.

The scope of contents: The influences of ownership structure on the firm performance of Vietnam construction company listed on the Vietnam stock exchanges. The scope of space: The construction companies listed on Vietnam stock exchanges (including HNX and HOSE) The scope of time: In the period from 2017 to 2021. Research methodologies In terms of data source, the authors collect secondary data from the public annual reports of 26 construction companies listed on the Vietnam stock exchange (including HNX and HOSE) from 2017 to 2021. The websites which are used for databases include cophieu68.

Besides, the authors also reference a number of research articles from economic journals and scholars. In terms of the research method, a quantitative approach is applied in this study for data collection and analysis. The SPSS software is used to conduct data analysis with the following steps. The first one is descriptive statistics to provide basic features of data such as Min, Max, Mean or Standard Deviation, etc.

Second, Pearson’s correlation analysis, which describes the correlation between two variables with the coefficient r (from -1 to 1). Third, the researchers test multicollinearity by measuring VIF. The final step is conducting a multiple regression analysis to find out the relationships among the variables. Significance of the thesis researcher can evaluate whether the independent variable and the dependent variable have a positive, negative relationship or no relationship with each other, besides, the researcher can also determine the degree of strong correlation or not.

Step 4: Testing the defects of research data Before analyzing linear regression and building regression model, the author will check the data. Because data testing is an important step for us to determine the accuracy and standards of the collected data, testing the defects of research data will help the analysis results have higher accuracy. To test the defects of research data, the author will use multicollinearity test and autocorrelation test.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ