Thiết Kế Mobile Robot Bốn Bánh Vận Chuyển Sản Phẩm Trong Nhà Máy

Đồ án kỹ thuật nghiên cứu Áo cáo đồ án môn cơ điện tử nghiên cứu thiết kế mobile robot dạng bốn bánh vận chuyển sản phẩm, thiết kế chi tiết, tính toán kỹ thuật theo tiêu chuẩn,

Chuyên ngành

Cơ điện tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án môn học

2020

55
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MOBILE ROBOT

1.1. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU

1.2. LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN XE AGV

1.3. PHÂN LOẠI XE AGV

1.4. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI

1.5. PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN ĐỀ TÀI

2. CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH ĐỘNG HỌC, ĐỘNG LỰC HỌC AGV 2 BÁNH

2.1. TÍNH TOÁN ĐỘNG HỌC

2.2. TÍNH TOÁN ĐỘNG LỰC HỌC

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN MỘT SỐ KẾT CẤU CƠ KHÍ QUAN TRỌNG

3.1. BỘ TRUYỀN VIT ME ĐAI ỐC

3.1.1. VẬT LIỆU VIT ME ĐAI ỐC

3.2. CHỌN BẠC DẪN HƯỚNG VÀ KHỚP NỐI LÒ XO

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN

4.1. BỘ ĐIỀU KHIỂN TRUNG Tâm ARDUINO MEGA 2560

4.2. MẠCH CẦU H ĐIỀU KHIỂN TỐC ĐỘ ĐỘNG CƠ

5. CHƯƠNG 5: ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH XE AGV

5.1. CỤM BÁNH ĐỘNG LỰC

5.2. CỤM ĐẨY

5.3. KHUNG VÀ VỎ MÔ HÌNH AGV

Tóm tắt

I. Tổng quan về Mobile Robot Thiết Kế và Ứng Dụng để Tối Ưu Hóa Vận Hành

Sự ra đời của robot di động tự hành đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp, từ sản xuất đến logistics. Những hệ thống này không chỉ nâng cao hiệu quả mà còn giảm thiểu rủi ro cho con người trong các môi trường làm việc khắc nghiệt. Việc thiết kế robot tự hành đòi hỏi sự kết hợp phức tạp giữa cơ khí, điện tử và phần mềm, nhằm đảm bảo khả năng di chuyển linh hoạt và thực hiện nhiệm vụ một cách chính xác.

Mobile Robot không chỉ là một cỗ máy đơn thuần. Chúng đại diện cho đỉnh cao của công nghệ robot, tích hợp trí tuệ nhân tạo trong robothọc máy cho robot để thích nghi với môi trường thay đổi. Các giải pháp ứng dụng robot tự hành đang ngày càng đa dạng, từ việc vận chuyển hàng hóa trong nhà máy đến việc hỗ trợ các dịch vụ phức tạp.

Trong bối cảnh công nghiệp 4.0, vai trò của robot di động ngày càng trở nên thiết yếu. Các doanh nghiệp đang tìm kiếm các giải pháp tự động hóa để tối ưu hóa quy trình, giảm chi phí vận hành và tăng cường năng lực cạnh tranh. Mục tiêu chính là xây dựng các hệ thống robot công nghiệp di động có khả năng hoạt động độc lập, tự định vị và tự điều hướng trong các không gian làm việc rộng lớn, giải quyết các bài toán vận chuyển sản phẩm giữa các vị trí khác nhau trong nhà máy hoặc kho bãi. Điều này thúc đẩy việc nghiên cứu sâu rộng về nguyên lý hoạt động robot di động, cấu tạo robot di động, và các công nghệ hỗ trợ như cảm biến cho robot di độnghệ thống dẫn đường robot.

Báo cáo này tập trung vào nghiên cứu, thiết kế một Mobile Robot dạng bốn bánh chuyên dụng để vận chuyển sản phẩm trong môi trường nhà máy. Từ việc phân tích lịch sử phát triển, các loại hình AGV phổ biến, đến việc đi sâu vào các khía cạnh kỹ thuật như mô hình động học, động lực học, thiết kế cơ khí robot, thiết kế điện tử robot, và phần mềm điều khiển robot. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một robot di động tự hành có khả năng nâng và vận chuyển hàng hóa, góp phần vào tự động hóa nhà máylogistics thông minh. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc phát triển các thế hệ robot cộng tác di động tiếp theo, hứa hẹn mang lại những lợi ích vượt trội cho các ngành công nghiệp.

1.1. Lịch sử hình thành và phân loại Robot Di Động Tự Hành

Lịch sử của robot di động bắt nguồn từ những ý tưởng sơ khai về máy tự động từ thế kỷ 3 trước Công nguyên. Bước ngoặt quan trọng xảy ra vào năm 1961, khi Mobile Robot điện tử đầu tiên trên thế giới mang tên Unimate ra đời. Từ đó, sự phát triển của robot di động tự hành đã tăng tốc, đặc biệt trong lĩnh vực công nghiệp. Hệ thống xe tự hành AGV (Autonomous Guided Vehicles) xuất hiện từ năm 1953, ban đầu chỉ là những chiếc xe kéo đơn giản đi theo đường dẫn. Qua nhiều thập kỷ, công nghệ AGV đã được cải tiến đáng kể, không chỉ kéo, đẩy hàng mà còn tích hợp các chức năng trung gian trong quá trình sản xuất, lắp ráp, và phân loại hàng hóa. Sự ra đời của AGV đã đặt nền móng cho các giải pháp tự động hóa nhà máy hiện đại. AGV được phân loại thành nhiều dòng sản phẩm khác nhau trên thị trường, bao gồm xe kéo, xe chở, xe đẩy và xe nâng. Mỗi loại có ưu điểm riêng về khả năng chuyên chở, tính linh hoạt và an toàn. Đặc biệt, Mobile Robot hiện nay được chia thành hai nhóm chính dựa trên khả năng dẫn đường: loại không theo đường dẫn (free path navigation) sử dụng cảm biến con quay hồi chuyển, laser và hệ thống định vị cục bộ để di chuyển linh hoạt, và loại chạy theo đường dẫn (fixed path navigation) sử dụng dây từ, đường ray hoặc vạch kẻ trên sàn. Sự đa dạng này cho phép ứng dụng robot tự hành trong nhiều môi trường khác nhau.

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu thiết kế Mobile Robot

Mục tiêu chính của đề tài là nghiên cứu và chế tạo một Mobile Robot bốn bánh có khả năng hoạt động trong không gian rộng như nhà máy hoặc nhà kho, đảm nhiệm nhiệm vụ vận chuyển sản phẩm giữa các vị trí khác nhau. Giới hạn của đề tài tập trung vào việc thiết kế và chế tạo một xe nâng hàng AGV để vận chuyển hàng trong một kho chứa của công ty. Để đạt được mục tiêu này, nhóm nghiên cứu đã áp dụng hai phương pháp chính: quan sát thực tế và nghiên cứu lý thuyết.

Phương pháp quan sát thực tế bao gồm việc tiếp cận quy trình sản xuất tại công ty TOYOTA (Phúc Yên, Vĩnh Phúc) để xác định các công đoạn cần cải tiến bằng máy móc, từ đó nâng cao năng suất lao động. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết liên quan đến việc tìm hiểu các tài liệu, đồ án sinh viên khóa trước, và các nguồn thông tin trực tuyến về Mobile Robot bốn bánh. Dựa trên các kết quả này, quyết định được đưa ra là xây dựng một robot tự động bốn bánh để nâng hàng. Để hoàn thành sản phẩm, các vấn đề kỹ thuật quan trọng cần được nghiên cứu sâu: bài toán dò đường sử dụng cảm biến dò line và bộ điều khiển PID, tính toán bài toán động học và động lực học để xác định quy luật chuyển động và nguyên nhân gây chuyển động, bài toán điều khiển động cơ và tốc độ bằng xung PWM, cùng với tính toán bộ truyền đai xích. Sản phẩm cuối cùng phải đáp ứng các tiêu chí về chức năng và hiệu suất.

II. Phân tích Động Học và Động Lực Học cho Mobile Robot 4 Bánh Hiệu Quả

Việc hiểu rõ mô hình động học và động lực học của Mobile Robot là nền tảng quan trọng trong quá trình thiết kế robot tự hành. Những tính toán này giúp xác định mối liên hệ giữa các chuyển động của robot và nguyên nhân gây ra chúng, từ đó tối ưu hóa khả năng di chuyển và điều khiển. Đối với robot di động bốn bánh, đặc biệt là các biến thể của AGV, nguyên lý hoạt động robot di động phụ thuộc rất lớn vào các yếu tố vật lý và cơ học.

Trong một nghiên cứu cụ thể về thiết kế Mobile Robot dạng bốn bánh, các phương trình động học mô tả vị trí và vận tốc của robot trong không gian. Hệ tọa độ tuyệt đối (OXY) và hệ tọa độ tương đối (PxrYr) được sử dụng để theo dõi chuyển động. Ma trận vị trí q = [x y θ]^T (2.1) xác định vị trí của robot, trong đó x, y là tọa độ và θ là góc quay. Việc chuyển đổi giữa hai hệ tọa độ này thông qua ma trận quay R(θ) là bước cơ bản để hiểu hành vi của robot (2.2, 2.3). Vận tốc tuyến tính và vận tốc góc của robot được tính toán dựa trên vận tốc của các bánh xe (2.4, 2.5), từ đó hình thành ma trận vận tốc trong hệ tọa độ robot (2.6) và hệ tọa độ tuyệt đối. Đây là những yếu tố then chốt để đảm bảo robot di động tự hành có thể điều khiển robot tự động một cách chính xác trên đường đi đã định.

Bên cạnh động học, động lực học cung cấp cái nhìn sâu sắc về các lực tác động lên Mobile Robot. Phương pháp động năng Lagrange, một công cụ phổ biến, được sử dụng để xây dựng phương trình chuyển động (2.10). Tổng động năng của robot bao gồm động năng tịnh tiến của thân xe và động năng quay của các bánh xe (2.11, 2.12, 2.14). Các yếu tố như khối lượng thân xe, khối lượng bánh xe, bán kính bánh xe, và momen quán tính của bánh xe đều đóng vai trò quan trọng trong việc xác định động năng của hệ thống. Ngoại lực tác động lên robot, bao gồm momen do động cơ sinh ra, momen hao tổn trên trục và momen ma sát lăn, cũng được tính toán chi tiết (2.16). Các tính toán này giúp lựa chọn động cơ phù hợp, đảm bảo robot công nghiệp di động có đủ lực để vận chuyển hàng hóa với tải trọng nhất định. Bằng cách kết hợp phân tích động học và động lực học, các nhà thiết kế robot tự hành có thể đưa ra các quyết định sáng suốt về cấu tạo robot di động, đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống.

2.1. Nguyên lý hoạt động Robot di động Tính toán động học

Trong quá trình thiết kế robot tự hành, việc tính toán động học là bước khởi đầu để hiểu cách thức Mobile Robot di chuyển và định vị trong không gian. Báo cáo này sử dụng hai hệ tọa độ: hệ tọa độ tuyệt đối (OXY) cố định trong môi trường và hệ tọa độ tương đối (PxrYr) gắn liền với robot, với gốc P là tâm của robot (trang 14). Vị trí của robot được xác định bởi ma trận vị trí q = [x y θ]^T (2.1), trong đó x, y là tọa độ của tâm robot và θ là góc của robot so với phương ngang. Để chuyển đổi vị trí từ hệ tương đối sang hệ tuyệt đối, ma trận chuyển đổi R(θ) được áp dụng (2.2, 2.3). Ma trận này mô tả phép quay của robot quanh trục thẳng đứng. Vận tốc tuyến tính của robot được xác định bằng trung bình vận tốc tuyến tính của hai bánh xe (2.4), trong khi vận tốc góc của robot được tính từ sự khác biệt vận tốc của bánh phải và bánh trái (2.5). Các phương trình này cung cấp một khuôn khổ toán học để mô tả chuyển động của robot di động tự hành, giúp các nhà thiết kế robot dự đoán và kiểm soát hành vi của nó. Việc tính toán động học chi tiết là điều cần thiết để phát triển hệ thống dẫn đường robot hiệu quả và lập trình robot di động chính xác.

2.2. Phân tích động lực học Robot để tối ưu hóa di chuyển

Phân tích động lực học Robot là một phần không thể thiếu trong thiết kế robot tự hành, đặc biệt khi xác định các yếu tố lực tác động và yêu cầu về động cơ. Phương pháp tiếp cận động năng Lagrange được áp dụng để xây dựng phương trình chuyển động, như được chỉ rõ trong báo cáo (2.10, trang 17). Tổng động năng của robot (K) là tổng của động năng tịnh tiến của thân xe (Ktt) và tổng động năng quay của các bánh xe (Kb) (2.11). Động năng tịnh tiến (Ktt) phụ thuộc vào khối lượng thân xe (mt) và vận tốc dài của xe (vt) (2.12). Động năng của bánh xe (Kb) liên quan đến khối lượng bánh xe (mb), vận tốc dài của bánh xe (vwR, vwL), và momen quán tính của từng bánh xe (J wR, J wL) (2.14). Momen quán tính của bánh xe được coi là đĩa tròn mỏng, J w = (1/2)mbR^2 (2.15). Ngoại lực tác động lên robot, bao gồm momen do động cơ sinh ra (Mdc), momen hao tổn trên trục (Mmst), và momen ma sát lăn (Mmsl), cũng được đưa vào tính toán (2.16). Kết quả tính toán cho thấy momen cần thiết của động cơ là 2 kNm (trang 22), dẫn đến việc lựa chọn động cơ có mô men xoắn lớn hơn giá trị này. Những phân tích này đảm bảo rằng cấu tạo robot di động được trang bị động cơ phù hợp, có khả năng vận hành hiệu quả trong các ứng dụng robot tự hành.

III. Thiết Kế Cơ Khí Robot Bí Quyết Cấu Tạo và Lựa Chọn Vật Liệu Chắc Chắn

Trong quá trình thiết kế Mobile Robot, thiết kế cơ khí robot đóng vai trò cực kỳ quan trọng, quyết định đến khả năng chịu tải, độ bền và hiệu suất vận hành tổng thể của hệ thống. Một robot di động tự hành không chỉ cần thông minh trong phần mềm mà còn phải vững chắc về mặt cơ khí. Các bộ phận như khung, bánh xe, và đặc biệt là bộ truyền động, phải được tính toán và lựa chọn kỹ lưỡng để đáp ứng các yêu cầu về tải trọng và môi trường làm việc.

Báo cáo này tập trung vào việc tính toán và lựa chọn các kết cấu cơ khí quan trọng, trong đó có bộ truyền vít me đai ốc. Bộ truyền này có nhiệm vụ biến chuyển động quay của động cơ thành chuyển động tịnh tiến, rất cần thiết cho các cơ cấu nâng hoặc gắp phôi. Việc chọn loại vít me đai ốc bi phù hợp với yêu cầu chịu tải trọng dọc trục lên đến 110 N và quãng đường dịch chuyển 750 mm là một ví dụ điển hình về sự cẩn trọng trong thiết kế cơ khí robot. Vật liệu làm vít me, thường là thép C45, được chọn dựa trên các đặc tính về độ cứng, độ bền kéo và khả năng chịu tải. Đai ốc thường được làm bằng đồng thanh để giảm ma sát và mòn ren, hoặc bằng gang đối với tải trọng nhỏ và vận tốc thấp. Các thông số như đường kính chân ren, khoảng cách gối đỡ, và hiệu suất của bộ truyền đều được tính toán chi tiết để đảm bảo độ bền và hiệu quả hoạt động.

Ngoài bộ truyền vít me, các chi tiết khác như bạc dẫn hướng và khớp nối lò xo cũng được lựa chọn kỹ lưỡng để đảm bảo sự vận hành trơn tru và chính xác của các cơ cấu. Bạc dẫn hướng giúp giữ vững các trục chuyển động tịnh tiến, trong khi khớp nối lò xo giảm chấn động và bù sai lệch góc giữa trục động cơ và trục vít me. Tất cả những lựa chọn này đều nhằm mục đích tạo ra một cấu tạo robot di động vững chắc, đáng tin cậy, có thể hoạt động ổn định trong các ứng dụng robot tự hành trong nhà máy. Sự kết hợp giữa thiết kế cơ khí robot và lựa chọn vật liệu tối ưu là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu suất và tuổi thọ cho Mobile Robot, góp phần vào sự phát triển của robot công nghiệp di độngtự động hóa nhà máy.

3.1. Thiết kế cơ khí Robot Bộ truyền vít me đai ốc chịu tải

Trong thiết kế cơ khí robot, bộ truyền vít me đai ốc đóng vai trò chủ chốt trong việc chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến, đặc biệt quan trọng cho các cơ cấu nâng hạ của Mobile Robot. Đối với tay gắp phôi, bộ truyền này cần chịu tải trọng dọc trục lên tới 110 N và đảm bảo quãng đường dịch chuyển trục Z là 750 mm (trang 23). Bộ truyền vít me đai ốc bi được lựa chọn vì độ chính xác và khả năng biến đổi chuyển động hiệu quả. Tùy thuộc vào dạng chuyển động của vít và đai ốc, có thể có các cấu hình khác nhau, như vít quay tịnh tiến hoặc đai ốc quay. Việc tính toán tuổi bền của cơ cấu (L10) dựa trên tải trọng động cơ bản (Ca) và lực dọc trục trung bình (Fm) là cần thiết để đảm bảo độ bền theo tiêu chuẩn SKF (trang 26). Kiểm tra tải trọng tối đa so với tải trọng cho phép của trục vít cũng được thực hiện để xác nhận khả năng chịu lực. Hiệu suất lý thuyết và thực tế của bộ truyền cũng được tính toán, thường đạt mức cao, khoảng 0.9 (trang 27), cho thấy hiệu quả chuyển động. Những phân tích này là nền tảng để lựa chọn động cơ phù hợp cho trục vít me, đảm bảo cấu tạo robot di động đáp ứng được các yêu cầu vận hành khắc nghiệt.

3.2. Lựa chọn vật liệu và cấu tạo Robot di động tối ưu

Việc lựa chọn vật liệu phù hợp là yếu tố then chốt quyết định đến độ bền và hiệu suất của Mobile Robot. Trong cấu tạo robot di động, vít me yêu cầu vật liệu có độ bền mòn cao và dễ gia công. Thép C45 được chọn làm vật liệu cho vít me nhờ độ cứng, độ kéo và khả năng chịu tải trọng, va đập mạnh (trang 24). Các thông số cơ học của thép C45, bao gồm giới hạn chảy, được sử dụng để tính toán kích thước trục vít phù hợp với tải trọng đã cho. Đối với đai ốc, vật liệu thường là đồng thanh thiếc hoặc các hợp kim đồng khác để giảm ma sát và mòn ren. Trong trường hợp này, đồng được chọn làm vật liệu cho đai ốc (trang 25). Ngoài ra, các thành phần khác của cấu tạo Robot di động như cụm bánh động lực, cụm nâng, khung và vỏ cũng được cân nhắc kỹ lưỡng. Cụm bánh động lực cần chịu tải tốt và có ma sát lớn để tránh trượt. Khung và vỏ yêu cầu khả năng chịu tải cao, dễ dàng lắp ráp các module, kích thước phù hợp và đảm bảo an toàn, tính thẩm mỹ. Vật liệu thép CT3 thường được sử dụng cho các tấm và khung vì độ bền và khả năng gia công tốt (trang 42). Các bạc dẫn hướng và khớp nối lò xo cũng được chọn với kích thước và vật liệu phù hợp để đảm bảo chuyển động trơn tru và chính xác (trang 29, 30). Sự lựa chọn vật liệu và cấu tạo robot di động tối ưu này đảm bảo robot di động tự hành có thể hoạt động bền bỉ và hiệu quả trong môi trường công nghiệp.

IV. Hệ Thống Điều Khiển và Cảm Biến Hướng Dẫn Lập Trình Robot Di Động Thông Minh

Để một Mobile Robot hoạt động một cách thông minh và hiệu quả, hệ thống điều khiển và các cảm biến cho robot di động đóng vai trò trung tâm. Việc lựa chọn các thiết bị điện tử và phần mềm điều khiển robot phù hợp là yếu tố quyết định khả năng lập trình robot di động, định vị, dò đường và tránh vật cản. Đây là những khía cạnh cốt lõi của thiết kế điện tử robot và quá trình điều khiển robot tự động.

Trong nghiên cứu này, bộ điều khiển trung tâm được lựa chọn là Arduino Mega 2560. Đây là một vi điều khiển mạnh mẽ dựa trên chip ATmega2560, với bộ nhớ Flash lớn (256 KB), nhiều chân digital và analog, cùng với 4 cổng Serial (trang 31, 32). Những tính năng này cho phép Arduino Mega 2560 xử lý các bài toán phức tạp, điều khiển nhiều động cơ và xử lý song song nhiều luồng dữ liệu, rất lý tưởng cho các robot di động tự hành. Mạch cầu H sử dụng 4 MOSFET IRF540 và IC kích FET chuyên dụng IR2184 được dùng để điều khiển tốc độ động cơ, đảm bảo dòng đỉnh tối đa lên đến 22A và chống hiện tượng trùng dẫn (trang 33). Driver này có thể đáp ứng tín hiệu PWM tần số cao, giúp điều khiển robot tự động một cách mượt mà và chính xác. Module giảm áp LM2596 và bộ nguồn gồm hai ắc quy 12V nối tiếp tạo thành 24V cấp cho động cơ, cùng với pin Lipo cho Arduino, đảm bảo cung cấp năng lượng ổn định cho toàn bộ hệ thống (trang 34, 35).

Một trong những khía cạnh quan trọng nhất của robot di động là khả năng tương tác với môi trường. Hệ thống dò đường sử dụng module dò line 8 kênh với quang trở và công nghệ LED đôi, cho phép robot nhận diện vạch trắng trên sàn với độ chính xác cao (trang 37). Module đọc ADC chuyển đổi tín hiệu từ cảm biến thành dữ liệu số, giúp bộ điều khiển xử lý thông tin nhanh chóng. Bên cạnh đó, hệ thống tránh vật cản sử dụng cảm biến vật cản hồng ngoại DS30c4, với khả năng phát hiện vật thể trong khoảng cách 5-30cm, có thể điều chỉnh khoảng cách qua biến trở (trang 40). Sự kết hợp của các cảm biến cho robot di động này và khả năng lập trình robot di động trên Arduino Mega 2560 mang lại cho Mobile Robot khả năng tự định vị, điều hướng an toàn và thực hiện các nhiệm vụ vận chuyển một cách độc lập, góp phần vào sự phát triển của logistics thông minhtự động hóa nhà máy.

4.1. Thiết kế điện tử Robot với bộ điều khiển Arduino Mega 2560

Trong quá trình thiết kế điện tử Robot, việc lựa chọn bộ điều khiển trung tâm có vai trò quyết định đến khả năng xử lý và vận hành của Mobile Robot. Arduino Mega 2560, được sử dụng trong đề tài này, là một vi điều khiển nổi bật nhờ vào chip ATmega2560 mạnh mẽ. Đặc trưng của nó là bộ nhớ Flash 256 KB, vượt trội so với các phiên bản cũ, cùng với 4 chân digital, 16 chân analog và 4 cổng Serial (trang 31, 32). Những tính năng này cho phép lập trình robot di động thực hiện các tác vụ phức tạp, từ xử lý nhiều động cơ đến quản lý song song các luồng dữ liệu. Mạch cầu H, sử dụng 4 MOSFET IRF540 và IC IR2184, là thành phần thiết yếu để điều khiển tốc độ động cơ một cách hiệu quả, đảm bảo dòng đỉnh tối đa 22A và ngăn chặn hiện tượng trùng dẫn, từ đó bảo vệ thiết bị. Driver này cũng được thiết kế để hoạt động tốt với tín hiệu PWM tần số cao, giúp điều khiển robot tự động trở nên chính xác và mượt mà. Việc tích hợp module giảm áp LM2596 và hệ thống nguồn cấp điện ổn định từ ắc quy và pin Lipo đảm bảo robot di động tự hành có đủ năng lượng để vận hành liên tục. Đây là nền tảng cho một hệ thống điều khiển robot mạnh mẽ và đáng tin cậy.

4.2. Tích hợp cảm biến cho Robot di động Dò đường và tránh vật cản

Việc tích hợp cảm biến cho Robot di động là yếu tố then chốt giúp robot di động tự hành tương tác hiệu quả với môi trường và thực hiện các nhiệm vụ phức tạp như dò đường và tránh vật cản. Để dò đường, nghiên cứu sử dụng module dò line 8 kênh, tích hợp quang trở và công nghệ LED đôi, cho phép robot phát hiện vạch trắng trên sàn với độ chính xác cao (trang 37). Module này được thiết lập để tối ưu hóa độ nhạy, đảm bảo hệ thống dẫn đường robot hoạt động tin cậy. Khi một kênh phát hiện vạch trắng, tín hiệu tương ứng sẽ chuyển về mức 0V, giúp vi điều khiển nhận biết vị trí của robot so với đường đi. Bên cạnh đó, hệ thống tránh vật cản được trang bị cảm biến hồng ngoại DS30c4. Cảm biến này có khả năng phát hiện vật cản trong phạm vi 5-30cm, với khoảng cách có thể điều chỉnh thông qua biến trở (trang 40). Khi phát hiện vật cản, cảm biến sẽ đưa ra tín hiệu ngõ ra, cho phép robot thực hiện các hành động né tránh cần thiết. Sự kết hợp giữa các cảm biến cho robot di động này và khả năng lập trình robot di động linh hoạt giúp Mobile Robot tự định vị, di chuyển an toàn và thực hiện nhiệm vụ vận chuyển sản phẩm một cách độc lập trong môi trường nhà máy, góp phần quan trọng vào tự động hóa nhà máylogistics thông minh.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn của Mobile Robot trong Tự Động Hóa Nhà Máy và Logistics Thông Minh

Các ứng dụng robot tự hành đang ngày càng trở nên phổ biến và thiết yếu trong bối cảnh tự động hóa nhà máy và phát triển logistics thông minh. Mobile Robot không chỉ là một khái niệm công nghệ cao mà còn là một giải pháp thực tiễn, mang lại hiệu quả vượt trội trong việc vận chuyển hàng hóa, giảm thiểu sức lao động và tối ưu hóa quy trình sản xuất. Mục tiêu của đề tài này là thiết kế và ứng dụng Mobile Robot dạng bốn bánh để vận chuyển sản phẩm trong nhà máy, đặc biệt là một xe nâng hàng AGV trong kho chứa.

Trong mô hình đề xuất, các cụm chức năng chính của Robot công nghiệp di động được thiết kế chi tiết để đáp ứng các yêu cầu vận hành. Cụm bánh động lực là trái tim của khả năng di chuyển, yêu cầu khả năng chịu tải tốt và ma sát lớn với mặt nền để tránh trượt, đảm bảo sự ổn định của xe trong quá trình làm việc. Việc sử dụng các tấm thép CT3 cho cụm này, được cắt laser và gia công chính xác, cho thấy sự chú trọng vào độ bền và độ tin cậy. Cụm nâng hàng là một trong những bộ phận phức tạp nhất, được thiết kế để nâng hạ khối lượng hàng hóa lên đến 50 kg một cách vững chắc và trơn tru. Bộ truyền vít me đã được tính toán kỹ lưỡng, cùng với các chi tiết như trục dẫn, kẹp trục, và bạc trượt, tất cả đều góp phần vào khả năng nâng hạ chính xác và an toàn của robot. Vật liệu thép CT3 tiếp tục được ưu tiên sử dụng cho các chi tiết chịu lực.

Khung và vỏ của Mobile Robot không chỉ phải chịu tải trọng cao mà còn phải dễ dàng lắp ráp với các module khác như bánh xe, cảm biến và hệ thống điều khiển. Kích thước và hình dạng của khung được tối ưu hóa để phù hợp với chức năng vận chuyển và không gian làm việc trong nhà máy, đồng thời đảm bảo an toàn cho hàng hóa và tính thẩm mỹ cho toàn bộ hệ thống. Cụm đẩy hàng cũng được tích hợp để hoàn thiện khả năng vận chuyển của robot. Những thiết kế này không chỉ minh chứng cho khả năng thiết kế robot tự hành mà còn khẳng định tiềm năng to lớn của Mobile Robot trong việc định hình lại các quy trình công nghiệp. Từ việc giảm chi phí vận hành, tăng cường năng suất, đến việc cải thiện điều kiện làm việc, robot di động đang trở thành công cụ không thể thiếu trong hành trình tiến tới một nền công nghiệp thông minh và hiệu quả hơn.

5.1. Đề xuất mô hình Robot công nghiệp di động vận chuyển sản phẩm

Mô hình Robot công nghiệp di động được đề xuất trong nghiên cứu này là một xe nâng hàng AGV bốn bánh, chuyên dùng để vận chuyển sản phẩm trong nhà máy hoặc kho bãi. Cấu tạo robot di động này tập trung vào các cụm chức năng chính nhằm đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy. Cụm bánh động lực được thiết kế để chịu tải tốt và có ma sát cao, sử dụng thép CT3 cho các tấm gá và động cơ mạnh mẽ. Yêu cầu đặt ra là tránh trượt khi di chuyển, đảm bảo sự ổn định của xe. (trang 42). Cụm nâng hàng là một thành phần trọng tâm, có khả năng nâng hạ khối lượng lên tới 50 kg. Để đạt được điều này, cụm nâng sử dụng trục dẫn, kẹp trục, bạc trượt và đặc biệt là vít me được tính toán chi tiết, đảm bảo sự vững chắc và khả năng nâng hạ trơn tru. Vật liệu thép CT3 cũng được ưu tiên cho các chi tiết chịu lực trong cụm này (trang 43-46). Cuối cùng, khung và vỏ của mô hình AGV được thiết kế để chịu tải trọng cao, dễ dàng lắp ráp các module khác như bánh xe, cảm biến, và hệ thống điều khiển. Kích thước được tối ưu hóa cho chức năng và không gian làm việc, đồng thời đảm bảo an toàn và tính thẩm mỹ (trang 47). Đây là một ví dụ điển hình về thiết kế robot tự hành đáp ứng nhu cầu tự động hóa nhà máy.

5.2. Ứng dụng Robot tự hành trong việc nâng hạ và đẩy hàng

Các ứng dụng Robot tự hành trong lĩnh vực nâng hạ và đẩy hàng đang góp phần đáng kể vào sự phát triển của logistics thông minhtự động hóa nhà máy. Mobile Robot được thiết kế để thực hiện các nhiệm vụ này một cách hiệu quả, giảm thiểu sự can thiệp của con người và tăng cường an toàn. Cụ thể, khả năng nâng hạ của robot di động được thực hiện thông qua cụm nâng, có nhiệm vụ di chuyển các khối hàng hóa nặng đến 50 kg. Sự vững chắc của cụm nâng là điều kiện tiên quyết để đảm bảo an toàn cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Hệ thống này cũng được thiết kế để hoạt động trơn tru, tạo điều kiện thuận lợi cho việc điều khiển robot tự động khi lấy và đặt hàng. Bên cạnh chức năng nâng, cụm đẩy hàng cũng được tích hợp vào mô hình Mobile Robot để hoàn thiện chu trình vận chuyển sản phẩm. Trục vít, bạc trượt và tấm giá bạc, thường được làm từ thép CT3, là những thành phần chính của cụm này (trang 48-49). Sự kết hợp của các cụm chức năng này cho phép robot di động tự hành thực hiện các tác vụ vận chuyển đa dạng, từ việc di chuyển pallet đến việc sắp xếp hàng hóa trong kho. Điều này không chỉ tối ưu hóa quy trình làm việc mà còn giúp các doanh nghiệp tiết kiệm chi phí lao động và tăng cường năng suất, khẳng định vai trò không thể thiếu của công nghệ robot trong môi trường công nghiệp hiện đại.

VI. Tương Lai Phát Triển của Mobile Robot Nâng Tầm Năng Suất và Tiềm Năng Mới

Sự phát triển của Mobile Robot không ngừng mở ra những tiềm năng mới, định hình tương lai của nhiều ngành công nghiệp. Với khả năng robot di động tự hànhđiều khiển robot tự động ngày càng tiên tiến, các hệ thống này đang dần trở thành xương sống của tự động hóa nhà máylogistics thông minh. Tuy nhiên, để đạt được những mục tiêu lớn hơn, các nhà nghiên cứu và kỹ sư vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức, đồng thời khai thác những xu hướng công nghệ mới để nâng cao hiệu suất và mở rộng phạm vi ứng dụng robot tự hành.

Một trong những thách thức lớn nhất là khả năng thích ứng của Mobile Robot với môi trường phức tạp và biến động. Mặc dù hệ thống dẫn đường robotcảm biến cho robot di động đã đạt được nhiều tiến bộ, việc xử lý các tình huống bất ngờ, tương tác an toàn với con người và vật cản vẫn đòi hỏi sự phát triển vượt bậc về trí tuệ nhân tạo trong robothọc máy cho robot. Ngoài ra, chi phí đầu tư ban đầu, quy trình bảo trì phức tạp và yêu cầu về an toàn cao cũng là những rào cản cần được giải quyết để robot công nghiệp di động trở nên phổ biến hơn. Việc tiêu chuẩn hóa các giao thức giao tiếp và tích hợp phần mềm điều khiển robot với các hệ thống quản lý hiện có (như MES/ERP/WMS) cũng là một hướng đi quan trọng để tối ưu hóa việc triển khai.

Tuy nhiên, tiềm năng của công nghệ robot là rất lớn. Xu hướng phát triển của Mobile Robot sẽ tập trung vào sự thông minh, linh hoạt và khả năng cộng tác. Robot cộng tác di động (cobots) sẽ làm việc song song với con người, tăng cường năng suất và giảm gánh nặng lao động. Sự tích hợp của 5G sẽ cung cấp khả năng kết nối siêu tốc và độ trễ thấp, cho phép điều khiển robot tự động từ xa và xử lý dữ liệu đám mây hiệu quả hơn. Các thuật toán học sâu và học tăng cường sẽ giúp Mobile Robot học hỏi từ kinh nghiệm, tự cải thiện khả năng điều hướng và ra quyết định. Trong tương lai, robot di động không chỉ vận chuyển hàng hóa mà còn thực hiện các tác vụ phức tạp hơn như kiểm tra chất lượng, bảo trì thiết bị và thậm chí là phẫu thuật y tế. Việc tiếp tục nghiên cứu sâu về thiết kế robot tự hành, cấu tạo robot di động, và các công nghệ phụ trợ sẽ mở ra một kỷ nguyên mới của sự tự động hóa toàn diện và bền vững.

6.1. Những thách thức và giải pháp cho Robot di động tự hành

Mặc dù Robot di động tự hành mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai chúng vẫn đối mặt với các thách thức đáng kể. Một trong những vấn đề chính là khả năng thích ứng với môi trường làm việc biến động và phức tạp. Hệ thống dẫn đường robot cần độ chính xác cao để tránh vật cản và tuân thủ các tuyến đường định sẵn. Điều này đòi hỏi sự phát triển liên tục của các cảm biến cho robot di động như LIDAR, camera và IMU, cùng với thuật toán SLAM (Simultaneous Localization and Mapping) tiên tiến. Thách thức khác là việc đảm bảo an toàn khi robot di động tương tác với con người và các thiết bị khác trong nhà máy. Các tiêu chuẩn an toàn quốc tế nghiêm ngặt cần được tuân thủ trong quá trình thiết kế robot tự hành. Ngoài ra, chi phí đầu tư ban đầu cao và yêu cầu bảo trì phức tạp cũng là những rào cản. Giải pháp bao gồm việc phát triển các mô hình robot công nghiệp di động linh hoạt, có khả năng tự chẩn đoán lỗi, và tối ưu hóa quy trình bảo trì. Việc tích hợp phần mềm điều khiển robot với các hệ thống quản lý hiện có (MES, ERP, WMS) cũng giúp tối đa hóa hiệu quả hoạt động và giảm thiểu sự phức tạp trong quản lý.

6.2. Triển vọng công nghệ Robot và trí tuệ nhân tạo

Tương lai của Mobile Robot gắn liền mật thiết với những tiến bộ vượt bậc trong công nghệ robottrí tuệ nhân tạo trong robot. Sự kết hợp này hứa hẹn mang lại những đột phá trong khả năng robot di động tự hànhđiều khiển robot tự động. Học máy cho robot và học sâu đang cho phép Mobile Robot không chỉ thực hiện các nhiệm vụ được lập trình sẵn mà còn học hỏi từ môi trường, thích nghi với các tình huống mới và tự cải thiện hiệu suất. Ví dụ, các thuật toán học tăng cường giúp robot tối ưu hóa đường đi và tương tác với các đối tượng một cách hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, sự xuất hiện của robot cộng tác di động (cobots) cho phép robot làm việc an toàn và hiệu quả cùng với con người, mở ra các ứng dụng robot tự hành mới trong các quy trình sản xuất linh hoạt. Công nghệ 5G và điện toán đám mây cũng sẽ đóng vai trò quan trọng, cung cấp băng thông và độ trễ thấp, cho phép điều khiển robot từ xa theo thời gian thực và xử lý lượng lớn dữ liệu cảm biến. Những xu hướng này không chỉ nâng cao năng suất mà còn mở rộng phạm vi ứng dụng robot di động sang các lĩnh vực mới như y tế, nông nghiệp và dịch vụ đô thị, định hình một tương lai mà Mobile Robot trở thành một phần không thể thiếu của cuộc sống hàng ngày.

30/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ MOBILE ROBOT 1. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU 2. Lịch sử phát triển của xe AGV Robot được ra đời từ thế kỷ 3 trước công nguyên do Chu Mục Vương (Trung Quốc) và một người nữa là Yan Shi đã phác thảo ra các ý tưởng về máy tự động và cơ khí đầu tiên. Đến năm 1927, robot điện tử lần đầu tiên xuất hiện trên phim ảnh.

Năm 1948, các nguyên lý nền tảng về robot và tự động hóa ra đời, tạo tiền đề cho robot học sau này. Cho tới năm 1961, Mobile Robot điện tử đầu tiên trên thế giới ra đời, được đặt tên là Unimate.Trong các loại Mobile Robot áp dụng trong lĩnh vực công nghiệp, thì Robot tự hành trên mặt đất AGV( Autonomous Guided Vehicles) đang được cả thế giới quan tâm đến. Hệ thống xe tự hành (AGV) đã tồn tại từ năm 1953 bởi Barrett Electronics Of Northbrook, bang Illinois – USA, nay là Savant Automation of Walker, bang Michigan – USA. Một nhà phát minh đã sáng chế ra một phương pháp tự động hoá con người trên chiếc xe tải kéo mà đã được sử dụng trong các nhà máy trong nhiều năm nhờ vào giấc mơ của mình.

Robot tự hành AGV được chế tạo để vận chuyển các phôi gia công vào những năm 70, vấn đề định hướng của xe tự hành là một trong những vấn đề quan trọng. Ban đầu AGV chỉ là một chiếc xe kéo nhỏ chạy theo một đường dẫn. Công nghệ những năm 70 đã điều khiển các hệ thống để nâng cao khả năng và tính linh hoạt của xe AGV, xe không chỉ được dùng để kéo, đẩy hàng trong kho, mà còn có chức năng trung gian , kết nối trong quá trình sản xuất, lắp ráp, phân loại hàng hóa. Trải qua nhiều năm, khi công nghệ phát triển mạnh hơn, trong quá trình tự hành, AGV được lập trình để giao tiếp với các robot khác nhằm đảm bảo sản phẩm được chuyển qua các trạm, kho nơi mà sau đó chúng được giữ lại hoặc chuyển đến một vị trí khác.

7 download by : skknchat@gmail. Phân loại xe AGV Xe AGV được sử dụng với mục đích chung là để chuyển hàng trong các nhà máy, các kho chứa sản phẩm.1- Sơ đồ vận hành xe AGV trong nhà máy Ngày nay, xe AGV đã có rất nhiều các dòng sản phẩm khác nhau ở trên thị trường. Các sản phẩm AGV này bao gồm:  Xe kéo (Towing Vehicle) Xe kéo xuất hiện đầu tiên trong các dòng xe AGV và bây giờ vẫn còn rất thịnh hành trên thị trường. Loại này có thể kéo được nhiều toa hàng khác nhau và trở được từ 8000 đến 60000 pounds.

Ưu điểm của hệ thống xe kéo:  Khả năng chuyên chở lớn.  Có thể dự đoán và lên kế hoạch về tính hiệu quả của việc chuyên chở cũng như việc đảm bảo an toàn.  Tính năng an toàn tốt 8 download by : skknchat@gmail.2- Xe AGV kéo hàng  Xe chở ( Unit Load Vehicle) Xe chở được trang bị các tâng khay chứa có thể nâng, hạ chuyênr động bằng băng tải, đai hoặc xích. Ưu điểm của xe chở:  Tải trọng được phân phối và di chuyển theo yêu cầu  Thời gian đáp ứng nhanh gọn  Giảm hư hại tài sản  Đường đi linh hoạt  Giảm thiếu các tắc nghẽn giao thông chuyên chở 9 download by : skknchat@gmail.3- Xe AGV chở hàng  Xe đẩy ( Cart Vehicle) Xe đẩy được cho là có tính linh hoạt và rẻ tiền.

Chúng được sử dụng để chuyên chở vật liệu và các hệ thống lắp ráp.  Xe nâng ( Fork Vehicle) 10 download by : skknchat@gmail.com Có khả năng nâng các tải trọng trên sàn hoặc trên các bục cao hay khối hàng đặt trên giá.4- Xe AGV nâng hàng  AGV không theo đường dẫn ( free path navigation) Có thể di chuyển đến vị trí bất kì trong không gian làm việc. Đây là loại xe AGV có tính linh hoạt cao được định vị nhờ các cảm biến con quay hồi chuyển (Gyroscop sensor) để xác định hướng di chuyển, cảm biến laser để xác định vị trí các vật thể xung 11 download by : skknchat@gmail.com quanh trog quá trình di chuyển, hệ thống định vị cục bộ (Local navigation Location) để xác định tọa đọ tức thời,. việc thiết kế loại xe này đòi hỏi công nghệ cao và phức tạp hơn các xe AGV khác.

 Loại chạy theo đường dẫn ( fixed path navigation) Xe AGV loại này được thiết kế chạy theo đường dẫn định sẵn bao gồm các loại đường như sau: Đường dẫn từ: là loại đường dẫn có cấu tạo là dây từ chôn ngầm dưới nền sàn. Khi di chuyển, nhờ các cảm biến cảm ứng từ mà xe có thể di chuyển theo đường dẫn. Loại đường dẫn này không nằm trên mặt sàn nên có mỹ quan tốt, không ảnh hưởng đến công việc vận hành khác. Tuy nhiên khi sử dụng phải tiêu tốn năng lượng cho việc tạo từ tính trong dây, đồng thời đường dẫn là cố định không thay đổi được.

Đường ray dẫn: xe AGV được chạy trên các ray đặt sẵn trên mặt sàn.loại này chỉ sử dụng với những hệ thống chuyên dụng. Nó cho phép thiết kế đơn giản hơn và có thể di chuyển với tốc độ cao nhưng không linh hoạt. Đường băng kẻ trên sàn: xe AGV di chuyển theo các đường băng kẻ sẵn trên sàn nhờ cảm biến nhận dạng vạch kẻ. Loại này có tính linh hoạt cao vì trong quá trình sử dụng người ta có thể thay đổi đường đi một cách dễ dàng nhờ vẽ lại các vạch kẻ đường.

Tuy nhiên trong quá trình sử dụng, các vạch dẫn có thể bị bẩn hay hư hại gây khó khăn trong quá trình điều khiển xe hoạt động. MỤC TIÊU CỦA ĐỀ TÀI Mục tiêu của đề tài chính là nghiên cứu và chế tạo Mobile Robot 4 bánh làm việc trong một không gian rộng ( nhà máy, nhà kho,.) với nhiệm vụ của Robot là vận chuyển hàng giữa các vị trí khác nhau trong không gian đó. Giới hạn của đề tài: Khi nhóm đồ án nhận đề tài về thiết kế và chế tạo một Mobile Robot tự động 4 bánh, nhóm đã quyết định thiết kế và chế tạo một xe nâng hàng AGV với mục đích dùng để vận chuyển hàng trong một kho chứa của một công ty. 12 download by : skknchat@gmail.

PHƯƠNG PHÁP THỰC HIỆN ĐỀ TÀI Phương pháp quan sát thực tế: nhóm chúng em đã có thời gian tiếp cận với quy trình sản xuất trong công ty TOYOTA nằm trong khu công nghiệp huyện Phúc Yên, Vĩnh Phúc từ đó tìm ra được những công đoạn trong quá trình sản xuất cần cải tiến về máy móc nhằm nâng cao năng suất lao động. Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: Trong thời gian nghiên cứu, nhóm đồ án đã tìm hiểu qua các sách tài liệu, các đồ án sinh viên khóa trước, các trang web, … liên quan đến đề tài Mobile Bobot 4 bánh. Từ quá trình bên trên, nhóm đồ án đã quyết định tiến hành xây dựng một robot tự động 4 bánh để nâng hàng. Giúp quá trình vận chuyển hàng trong công ty được năng suất hơn.

Để đạt được việc chế tạo ra một con robot tự động 4 bánh, thì những vấn đề sau cần được tìm hiểu và nghiên cứu:  Bài toán dò đường sử dụng cảm biến dò line qua bộ điều khiển PID.  Tính toán bài toán động học xác định mối liên hệ giữa các chuyển động và tìm quy luật thay đổi vị trí, quy luật chuyển hướng của AGV.  Tính toán bài toán động lực học tìm hiểu nguyên nhân gây chuyển động và sự liên kết giữa các robot.  Bài toán điều khiển động cơ planet và điều khiển tốc độ bằng xung PWM.

 Tính toán bộ truyền đai xích. Sau khi đã tìm hiểu và nghiên cứu, việc tiến hành làm ra sản phẩm cũng rất quan trọng. Khi sản phẩm được hoàn thành thì sản phẩm phải đạt được những tiêu chí sau: 13 download by : skknchat@gmail.com CHƯƠNG 2: MÔ HÌNH ĐỘNG HỌC, ĐỘNG LỰC HỌC MOBILE ROBOT 4 BÁNH 2. TÍNH TOÁN ĐỘNG HỌC Hình 2.1- Hệ tọa độ robot Hệ tọa độ tuyệt đối ( hệ tọa độ gốc) là hệ tọa độ cố định được đặt trong môi trường và được biểu diễn bằng (X,Y).

Hệ tọa độ tương đối ( hệ tạo độ robot) là hệ tọa độ gắn liền với robot và được biểu thị bằng (Xr,Yr). Gốc của hệ tọa độ robot là P. Vị trí robot so với hệ tọa độ robot được xác định bằng ma trận vị trí q  x y  T (2.1) Để chuyển đổi vị trí của robot từ hệ tạo độ tương đối (PxrYr) sang hệ tọa độ tuyệt đối (OXY) ta sử dụng ma trận chuyển đổi R được xác định như sau:   R    R (2.2) Trong đó R(θ) là ma trận quay của robot quanh trục thẳng đứng 14 download by : skknchat@gmail.com  cos  sin  0   R     sin  cos  0  0 0 1  (2.3) Vận tốc tuyến tính của robot trong hệ tọa độ bằng trung bình vận tốc tuyến tính của hai bánh xe theo hệ tọa độ robot v v   L v  R L R R 2 2 (2.4) Vận tốc góc của robot là: v v    L   R L R R 2 2 (2.5) Các vận tốc của robot trong hệ tọa độ giờ có thể biểu diễn dưới dạng các vận tốc của điểm trung tâm P trong khung robot như sau:  r  R   L  x p R 2   y p 0 r     L    R R  2 (2.6) Suy ra:  R R   x rp   2 2        R q r   y pr   0 0      r   R     R  L   2L 2L  (2.05 (m) là bán kính bánh xe của robot L=0.47 : là khoảng cách giữa 2 bánh xe φ́ R , φ́ L=0.4 : là vận tốc của bánh phải, trái của robot Thay vào ta được: 15 download by : skknchat@gmail.47 Ma trận vận tốc theo hệ tuyệt đối được thể hiện như sau: R R   cos cos   x lP   x Pr   2 2       R R R  q l  y pl  R     y Pr   sin  sin      2 2    L    l   r         R R   2L 2L  (2.05 (m) là bán kính bánh xe của robot L= 0.47 (m) : là khoảng cách giữa 2 bánh xe φ́ R , φ́ L=0.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ