Mô Phỏng Số Thiết Bị Trao Đổi Nhiệt Ống Lồng Ống Lá Xoắn Liên Tục

Mô phỏng trao đổi nhiệt ống lồng ống lá xoắn giúp tối ưu hiệu suất. Tìm hiểu về các yếu tố ảnh hưởng và ứng dụng thực tế của mô hình này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2023

116
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Mục đích và nhiệm vụ

1.2.1. Mục đích

1.2.2. Nhiệm vụ

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Giới thiệu thiết bị trao đổi nhiệt

1.5.1. Thiết bị trao đổi dạng ống

1.6. Giới thiệu thiết bị trao đổi nhiệt ống lồng ống có lá xoắn liên tục

1.7. Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của quá trình truyền nhiệt

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Tổng quan về thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống

2.2. Nguyên lý hoạt động

2.3. Ứng dụng của thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống

2.4. Ưu, nhược điểm của thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống

2.5. Các công thức liên quan đến thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống

2.6. Thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống có lá xoắn liên tục

2.7. Các công thức của thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống có lá xoắn liên tục [9]

2.8. Các nghiên cứu liên quan

3. CHƯƠNG 3: TỔNG QUAN VỀ MÔ PHỎNG CFD VÀ PHẦN MỀM ANSYS

3.1. Mô phỏng CFD

3.1.1. Giới thiệu về CFD

3.1.2. Các bước mô phỏng CFD

3.1.3. Phương pháp giải trong CFD

3.2. Giới thiệu phần mềm ANSYS WORKBENCH

3.3. Tổng quan về phương pháp chia lưới và chất lượng lưới

3.3.1. Mục đích chia lưới

3.3.2. Lưới có cấu trúc trong Ansys Workbench

3.3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng lưới

3.3.4. Quy trình kiểm tra mô hình mô phỏng CFD

4. CHƯƠNG 4: XÂY DỰNG MÔ HÌNH VÀ MÔ PHỎNG

4.1. Xây dựng hình học (Geometry)

4.2. Chia lưới và chọn lưới chạy mô phỏng

4.3. Điều kiện biên

4.4. Kiểm tra kết quả của hội tụ lưới

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

5.1. Đặc tính dòng lưu chất bên trong TBTĐN dạng ống lồng ống trơn

5.2. Đặc tính dòng lưu chất bên trong TBTĐN dạng ống lồng ống có lá xoắn liên tục

5.3. Ảnh hưởng của lưu lượng khối lượng đến đặc tính dòng và đặc tính truyền nhiệt ở ống một lá xoắn

5.4. Ảnh hưởng của cấu hình hai lá xoắn đến đặc tính dòng và đặc tính truyền nhiệt 86

5.4.1. Xây dựng mô hình và chia lưới

5.4.2. Thiết lập thông số và mô phỏng

5.4.3. Chi tiết phân bố nhiệt độ, áp suất và vận tốc

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mô Phỏng Trao Đổi Nhiệt Ống Lồng Ống Lá Xoắn

Trong bối cảnh khủng hoảng năng lượng toàn cầu, việc nâng cao hiệu quả trao đổi nhiệt trở nên cấp thiết. Thiết bị trao đổi nhiệt ống lồng ống là một lựa chọn phổ biến, đặc biệt khi kết hợp với ống lá xoắn. Thiết kế này tạo ra diện tích tiếp xúc lớn, tối ưu hóa quá trình truyền nhiệt. Mô phỏng nhiệt giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hiệu suất của thiết bị này trong các điều kiện vận hành khác nhau. Khóa luận tốt nghiệp tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã thực hiện mô phỏng số thiết bị này bằng phần mềm ANSYS, khảo sát hiệu quả và tổn thất áp suất với các cấu hình ống lá xoắn khác nhau. Mục tiêu là tìm ra thiết kế tối ưu. Hiện nay mô phỏng số được ứng dụng rộng rãi vào nhiều lĩnh vực đời sống. Phần mềm mô phỏng ANSYS WORKBENCH 19.2 được xem như là một trong những phương pháp để người dùng tự do nghiên cứu khoa học, phân tích sâu hơn liên quan đến dòng chảy, chuyển động vật lí của hạt,…

1.1. Giới Thiệu Chung Về Thiết Bị Trao Đổi Nhiệt Ống Lồng Ống

Thiết bị trao đổi nhiệt ống lồng ống là một loại thiết bị trao đổi nhiệt cơ bản, bao gồm hai ống đồng tâm, một ống nhỏ nằm trong ống lớn. Chất lỏng nóng và lạnh chảy qua hai ống này, trao đổi nhiệt qua thành ống. Thiết bị có thể được cấu hình theo kiểu dòng chảy cùng chiều hoặc ngược chiều. Thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống an toàn, đóng một vai trò quan trọng trong các ứng dụng. Chúng được sử dụng rộng rãi và là tiêu chuẩn trong ngành hóa chất, điện, công nghiệp nặng và nhẹ, dầu khí, hàng hải, vận tải, điện lạnh.

1.2. Ưu Điểm Khi Sử Dụng Ống Lá Xoắn Trong Thiết Kế

Việc tích hợp ống lá xoắn vào thiết kế ống lồng ống mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó làm tăng diện tích bề mặt trao đổi nhiệt. Thứ hai, nó tạo ra dòng chảy rối, giúp tăng cường hệ số truyền nhiệt. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc này cũng có thể làm tăng giảm áp trong hệ thống. Thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống có lá xoắn liên tục có thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian so với các thiết bị trao đổi nhiệt khác. Điều này làm cho chúng trở nên phù hợp với các ứng dụng có không gian hạn chế hoặc yêu cầu mức độ truyền nhiệt cao trong một diện tích nhỏ.

II. Thách Thức Trong Thiết Kế và Mô Phỏng Nhiệt Ống Lá Xoắn

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc thiết kế và mô phỏng nhiệt cho ống lá xoắn cũng đặt ra nhiều thách thức. Việc lựa chọn vật liệu ống, bước xoắn, góc xoắn, chiều dài ống, đường kính ốngvận tốc dòng chảy đều ảnh hưởng đến hiệu suất. Thêm vào đó, việc mô hình hóa dòng chảy rối phức tạp đòi hỏi các mô hình toán học phù hợp và khả năng tính toán mạnh mẽ. Cáu cặn: việc xuất hiện bẩn đóng cặn trong thiết bị trao đổi nhiệt là điều không tránh khỏi. Chúng làm cho bề mặt trao đổi nhiệt bị hẹp đi đồng thời cản trở dòng lưu chất đi trong thiết bị nên rất ảnh hưởng đến hiệu suất truyền nhiệt và kết cấu của thiết bị nếu không được xử lí. Diện tích trao đổi nhiệt: lượng nhiệt trao đổi chủ yếu thông qua bề mặt tiếp xúc, do đó diện tích tiếp xúc tăng thì hiệu suất truyền nhiệt tăng nhưng sẽ khó khăn nếu diện tích truyền nhiệt lớn làm khó việc lắp đặt và sản xuất.

2.1. Ảnh Hưởng Của Hình Học Ống Đến Hiệu Suất Truyền Nhiệt

Hình học ống, bao gồm bước xoắngóc xoắn, có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất. Bước xoắn nhỏ hơn tạo ra dòng chảy rối mạnh hơn, nhưng cũng làm tăng giảm áp. Góc xoắn ảnh hưởng đến diện tích bề mặt và hướng của dòng chảy. Tối ưu hóa các tham số này là rất quan trọng. Cấu trúc ống kép xoắn tạo ra một diện tích tiếp xúc lớn giữ hai dòng chất lỏng. Điều này cho phép truyền nhiệt hiệu quả hơn, đồng thời tăng cường hiệu suất truyền nhiệt trong quá trình trao đổi nhiệt.

2.2. Vấn Đề Mô Hình Hóa Dòng Chảy Rối Phức Tạp Trong Ống Lá Xoắn

Dòng chảy trong ống lá xoắn thường là dòng chảy rối phức tạp. Việc mô hình hóa chính xác dòng chảy này đòi hỏi các mô hình toán học tiên tiến, như phương trình Navier-Stokes với mô hình rối. Các phần mềm mô phỏng CFD như Fluent, ANSYS, và COMSOL cung cấp các công cụ để giải quyết vấn đề này.

2.3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Tính Toán Trao Đổi Nhiệt

Các yếu tố ảnh hưởng tới hiệu suất truyền nhiệt: tốc độ dòng chảy và lưu lượng chất lỏng, tính chất của vật liệu, sự chênh lệch nhiệt độ, cáu cặn và diện tích trao đổi nhiệt. Tốc độ dòng chảy và lưu lượng chất lỏng: khi có tốc độ dòng chảy nhanh hoặc lưu lượng quá chênh lệch giữa hai dòng lưu chất sẽ không đảm bảo được hiệu suất trao đổi nhiệt được tối ưu.

III. Hướng Dẫn Mô Phỏng Trao Đổi Nhiệt Bằng ANSYS và Fluent

Để mô phỏng trao đổi nhiệt trong ống lồng ống lá xoắn bằng ANSYS và Fluent, cần thực hiện theo các bước sau: xây dựng mô hình hình học, chia lưới, thiết lập điều kiện biên, chọn mô hình rối, và chạy mô phỏng. Quá trình này đòi hỏi kiến thức về CFD, truyền nhiệt, và sử dụng thành thạo phần mềm. ANSYS Design Modeler là nơi tiếp xúc đầu để cho ta thiết kế thiết bị cần mô phỏng. ANSYS Meshing là module tiếp theo giúp ta chia lưới và tạo những điểm hoặc vùng cần lưới dày hơn nhầm tránh rách lưới cũng như chạy mô phỏng tránh sai sót. Sau đó sẽ thực hiện Setup các điều kiện biên và thực hiện chạy mô phỏng với ANSYS Fluent. Cuối cùng là sử dụng CFD Post để xuất và xử lý kết quả mô phỏng.

3.1. Các Bước Chi Tiết Xây Dựng Mô Hình Hình Học Trong ANSYS

Sử dụng ANSYS DesignModeler để tạo mô hình hình học của ống lồng ốnglá xoắn. Xác định kích thước, vị trí, và hình học ống chính xác. Sử dụng các công cụ vẽ và mô hình hóa 3D để tạo ra mô hình hoàn chỉnh. Sau khi hoàn thành thiết kế ta sẽ Browse ở Import Geometry để chuẩn bị cho việc chia lưới cấu trúc của ANSYS Mesh.

3.2. Tối Ưu Hóa Lưới Mô Phỏng Để Đảm Bảo Độ Chính Xác

Chia lưới mô hình hình học bằng ANSYS Meshing. Sử dụng lưới mịn ở các khu vực có gradient nhiệt độ và vận tốc lớn. Kiểm tra chất lượng lưới để đảm bảo độ chính xác của kết quả. Lưới có cấu trúc và lưới không có cấu trúc . Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng lưới . Qui trình kiểm nghiệm CFD.

3.3. Thiết Lập Điều Kiện Biên Thực Tế Trong Fluent

Thiết lập điều kiện biên trong Fluent. Xác định lưu lượng, nhiệt độ, và áp suất ở đầu vào và đầu ra. Chọn mô hình rối phù hợp, ví dụ như k-epsilon hoặc k-omega SST. Cài đặt các thông số vật liệu ốngchất lỏng trao đổi nhiệt. Thiết lập phương trình năng lượng . Thiết lập mô hình rối . Thiết lập thông số cơ bản của nước và thép không gỉ.

IV. Phân Tích Kết Quả Mô Phỏng Hiệu Suất và Tổn Thất Áp Suất

Sau khi chạy mô phỏng, cần phân tích kết quả để đánh giá hiệu suất và tổn thất áp suất. Xem xét các đường cong nhiệt độ, phân bố vận tốc, và hệ số truyền nhiệt. So sánh các cấu hình ống lá xoắn khác nhau để tìm ra thiết kế tối ưu. Kết quả tính toán và mô phỏng CFD. Kết quả tính toán và mô phỏng CFD với B = 100mm (một vòng) . Kết quả tính toán và mô phỏng CFD với B = 50mm (hai vòng).

4.1. Đánh Giá Hiệu Quả Trao Đổi Nhiệt Dựa Trên Số Liệu

Đánh giá hiệu quả dựa trên số liệu thu được, thực hiện tính toán dựa trên các thông số, dữ liệu đã có. Phân tích, tính toán hiệu quả trao đổi nhiệt tổng thể, hệ số truyền nhiệt đối lưu, tổn thất áp suất của hệ thống.

4.2. Phân Tích Dòng Chảy và Phân Bố Nhiệt Độ Chi Tiết

Phân tích dòng chảy, đường dòng vận tốc ống trơn tại G = 0,1 kg/s. Nhiệt độ mặt cắt (xy) cho vòng trơn . Mặt cắt nhiệt độ trong mặt phẳng (xz). Mặt cắt áp suất hình vòng trơn trong mặt phẳng (xz) . Đường dòng vận tốc tại G = 0,15 kg/s cho ống trơn . Đường dòng vận tốc tại G = 0,2 kg/s cho ống trơn . Đường dòng vận tốc tại G = 0,25 kg/s cho ống trơn . Đường dòng vận tốc tại G = 0,3 kg/s cho ống trơn .

4.3. So Sánh Các Cấu Hình Ống Lá Xoắn và Kết Luận

So sánh và đánh giá kết quả các cấu hình ống lá xoắn. Tổng hợp lại các thông số đã chạy và so sánh thông số nào là tối ưu nhất. Đưa ra kết luận.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Nghiên Cứu Tiềm Năng Của Ống Lá Xoắn

Thiết bị trao đổi nhiệt ống lồng ống lá xoắn có nhiều ứng dụng công nghiệp, bao gồm dầu khí, hóa chất, năng lượng, thực phẩm và đồ uống, và HVAC. Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào tối ưu hóa thiết kế bộ trao đổi nhiệt, sử dụng các chất lỏng trao đổi nhiệt mới, và kiểm tra hiệu suất trong các điều kiện vận hành khác nhau. Thiết bị này gồm hai cặp ống đồng tâm và một lá xoắn liên tục được gắn ở khu vực vành khuyên giữa hai ống. Với việc gắn thêm lá xoắn giúp cho chiều dài trao đổi nhiệt tăng, tối ưu hóa quá trình truyền nhiệt giữa hai môi chất.

5.1. Các Lĩnh Vực Ứng Dụng Tiêu Biểu Trong Công Nghiệp

Công nghiệp dầu khí: Sử dụng cho quá trình làm mát, trao đổi nhiệt trong các nhà máy lọc dầu. Công nghiệp hóa chất: ứng dụng rộng rãi trong quá trình tiệt trùng của dung dịch thực phẩm. Khả năng nâng nhiệt độ với thời gian thấp. Vận tốc dòng chảy lớn. Được áp dụng nhiều trong các hệ thống tiệt trùng công nghiệp. Ngành năng lượng: ứng dụng trong quá trình truyền nhiệt giữa các hệ khí-lỏng.

5.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu và Cải Tiến Thiết Kế

Nghiên cứu chuyên sâu hơn vào ảnh hưởng của bước xoắngóc xoắn. Khảo sát các loại chất lỏng trao đổi nhiệt mới. Thử nghiệm với các cấu hình lá xoắn khác nhau. So sánh cấu hình ống lồng ống có một lá xoắn và ống lồng ống có hai lá xoắn.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Lí do chọn đề tài Trong những thập kỷ qua, bộ trao đổi nhiệt là hệ thống kỹ thuật tất yếu đối với nhiều ngành công nghiệp [1] cùng với sự xuất hiện khủng hoảng năng lượng trên toàn cầu đã thúc đẩy các nhà nghiên cứu nổ lực không ngừng nhằm phát triển những công nghệ và kỹ thuật mới để cải thiện quá trình truyền nhiệt. Với nhu cầu tiết kiệm năng lượng và vật liệu cũng như thách thức về môi trường trong ngành đã kích thích phát triển bộ trao đổi nhiệt hiệu suất cao. Do đó, những thiết bị trao đổi nhiệt phổ biến với ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực đã được đưa vào nghiên cứu để đưa ra những giải pháp phù hợp với doanh nghiệp. Trong đó, thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống là thiết bị được lựa chọn nhiều nhất trong nghiên cứu.

Vì nó có nhiều ưu điểm phù hợp: hiệu suất trao đổi nhiệt cao, chịu được áp suất cao, dễ dàng thay đổi thiết kế cho phù hợp, v. Qua tìm hiểu thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống trong nhiều nghiên cứu từ thực nghiệm cũng như mô phỏng [2] nhóm em nhận thấy thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống với cấu trúc lá xoắn liên tục tạo ra diện tích tiếp xúc lớn giữa ống dẫn và ống được làm bằng vật liệu dẫn nhiệt. Điều này cho phép truyền nhiệt hiệu quả hơn qua các ống với thiết kế nhỏ gọn, đồng thời tối ưu hóa năng lượng trong quá trình trao đổi nhiệt. Vì vậy, nhóm em quyết định khảo sát về thiết bị bằng cách thực hiện “Mô phỏng số thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống có lá xoắn liên tục”.2 Mục đích và nhiệm vụ 1.1 Mục đích Mô phỏng thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống có lá xoắn liên tục với nhiều thông số làm việc khác nhau, sau đó so sánh và đánh giá hiệu quả trao đổi nhiệt tổng thể, tổn thất áp suất để chọn mô hình và thông số tối ưu.

Tiếp tục đưa mô hình mới có hai lá xoắn chạy cùng điều kiện tối ưu để tiếp tục khảo sát. Cuối cùng đưa ra kết luận và kiến nghị cho đề tài.2 Nhiệm vụ * Nhiệm vụ của đề tài bao gồm: - Thiết lập mô hình thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống có thành trơn, dạng ống lồng ống có một lá xoắn liên tục, dạng ống lồng ống có hai lá xoắn liên tục và tính toán cơ sở lý 1 thuyết của chúng. - Thực hiện mô phỏng và đọc hiểu kết quả sau khi mô phỏng. - Đánh giá, so sánh kết quả và đưa ra kết luận.3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu trong đề tài này là thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống có lá xoắn liên tục.

Lưu chất là nước có nhiệt độ cao trong khoảng 36℃ ≤ tn ≤ 40℃ đi trong ống và lưu chất nước có nhiệt độ thấp trong khoảng 8℃ ≤ tl ≤ 17℃ đi ngoài ống trong phần vành khuyên giữa hai ống.4 Phương pháp nghiên cứu Phương pháp đánh giá tài liệu: Dựa vào các bài báo khoa học, các nghiên cứu từ trước để phản biện và cung cấp cơ sở lý luận cho bài nghiên cứu của nhóm. Phương pháp tính toán: Tính toán lý thuyết dựa vào các thông số, dữ liệu đã có. Phương pháp thực nghiệm: Dựa vào số liệu thu được thông qua các lần mô phỏng mô hình sau đó phân tích và đánh giá. Phương pháp phân tích dữ liệu: Phân tích, tính toán hiệu quả trao đổi nhiệt tổng thể, hệ số truyền nhiệt đối lưu, tổn thất áp suất của hệ thống.5 Giới thiệu thiết bị trao đổi nhiệt Thiết bị trao đổi nhiệt là thiết bị được chế tạo để thực hiện trao đổi nhiệt giữa chất cần gia nhiệt với chất mang nhiệt được ngăn cách bởi vách hoặc ống để không bị pha trộn.

Thiết bị trao đổi nhiệt đóng vai trò quan trọng và hiện đang ứng dụng rất rộng rãi ở nhiều ngành: công nghiệp điện, thực phẩm, điều hòa không khí,… Thúc đẩy mạnh cho sản xuất công nghiệp và đời sống con người. Phân loại thiết bị trao đổi nhiệt thông dụng [1] dựa trên cấu trúc ta chia làm dạng như sau: Thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống, thiết bị trao đổi dạng tấm, thiết bị trao đổi nhiệt hỗn hợp.1 Thiết bị trao đổi dạng ống * Thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống chùm Thiết bị trao đổi nhiệt kiểu ống chùm ứng dụng trong nhiều lĩnh vực đáp ứng được ở nhiều áp suất, nhiệt độ và lưu chất khác nhau. Trong thiết bị này, lưu chất chạy trong ống chùm trao đổi nhiệt gián tiếp cùng chiều hoặc ngược chiều với môi chất ở ngoài ống.1 Thiếu bị trao đổi nhiệt dạng ống chùm * Thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống Thiết bị này với cấu tạo là một ống nhỏ đặt đồng tâm với ống lớn. Với thiết kế ống đôi này đã giúp cho quá trình trao đổi nhiệt giữa hai dòng chất lỏng được tối ưu nhưng chỉ thường dùng với lưu lượng thấp.2 Thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống * Thiết bị trao đổi nhiệt loại ống có cánh Loại này bao gồm các ống trao đổi nhiệt và các cánh tản nhiệt được gắn lên ống nhờ gá, hàn.

Thiết bị có ứng dụng rất trong: HVAC, kho lạnh, v.3 Thiết bị trao đổi nhiệt loại ống có cánh 1.2 Thiết bị trao đổi nhiệt dạng tấm * Thiết bị trao đổi nhiệt dạng tấm thép giăng Loại này gồm một dãy tấm trao đổi nhiệt ghép kín bằng giăng cao su hỗn hợp tạo thành nhiều khe rãnh cho hai lưu chất nóng lạnh chạy xen kẽ trong đó và trao đổi nhiệt với nhau.4 Thiết bị trao đổi nhiệt dạng tấm * Thiết bị trao đổi nhiệt dạng tấm hàn kín Các tấm trao đổi nhiệt được xếp thành chồng và ở giữa hai tấm kim loại đã được hàn kín. Việc tạo ra không gian kín đã giảm thiểu tổn thất nhiệt trong quá trình trao đổi nhiệt.5 Thiết bị trao đổi nhiệt dạng tấm hàn kín * Thiết bị trao đổi nhiệt dạng xoắn ốc Loại này bao gồm hai tấm trao đổi nhiệt được uốn định hình dạng xoắn ốc. Dạng xoắn ốc tạo ra hai lối ra vào đơn nên hạn chế việc bám cặn tăng hiệu quả truyền nhiệt.6 Thiết bị trao đổi nhiệt dạng xoắn ốc 1.3 Thiết bị trao đổi nhiệt kiểu hỗn hợp Thiết bị này thường dùng để giải nhiệt cho các quá trình sản xuất. Nước sau khi giải nhiệt ở thiết bị được tuần hoàn trong các hệ thống nhiệt để trao đổi nhiệt.

Các thiết bị này thường có kết cấu đơn giản, rẻ tiền, hiệu quả cao, nhiều mức độ điều chỉnh nên được dùng phổ biến như tháp giải nhiệt, bộ điều chỉnh nhiệt độ hơi quá nhiệt,… 5 Hình 1.7 Tháp giải nhiệt 1.6 Giới thiệu thiết bị trao đổi nhiệt ống lồng ống có lá xoắn liên tục Thiết bị này gồm hai cặp ống đồng tâm và một lá xoắn liên tục được gắn ở khu vực vành khuyên giữa hai ống. Với việc gắn thêm lá xoắn giúp cho chiều dài trao đổi nhiệt tăng, tối ưu hóa quá trình truyền nhiệt giữa hai môi chất.8 Thiết bị trao đổi nhiệt ống lồng ống có lá xoắn liên tục Có nhiều ưu điểm nổi bật: Hiệu suất truyền nhiệt tốt: cấu trúc ống kép xoắn tạo ra một diện tích tiếp xúc lớn giữ hai dòng chất lỏng. Điều này cho phép truyền nhiệt hiệu quả hơn, đồng thời tăng cường hiệu suất truyền nhiệt trong quá trình trao đổi nhiệt. Thiết kế gọn: thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống có lá xoắn liên tục có thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian so với các thiết bị trao đổi nhiệt khác.

Điều này làm cho chúng trở nên phù hợp với các ứng dụng có không gian hạn chế hoặc yêu cầu mức độ truyền nhiệt cao trong một diện tích nhỏ. Giảm bám bẩn: các vách ngăn xoắn ốc làm gián đoạn dòng chảy và tạo ra sự nhiễu loạn, giúp giảm bám bẩn trên các bề mặt truyền nhiệt. Điều này đặc biệt có lợi trong các 6 ứng dụng liên quan đến chất lỏng có xu hướng bám bẩn cao, vì nó giảm thiểu nhu cầu vệ sinh cũng như bảo trì thường xuyên. Tính linh hoạt cao: thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống có thể xử lý nhiều loại chất lỏng, bao gồm cả chất lỏng ăn mòn, nhớt và nhiệt độ cao.

Chúng có thể tùy chỉnh và thiết kế để đáp ứng các yêu cầu quy trình cụ thể, làm sao cho chúng phù hợp với các ứng dụng công nghiệp khác nhau.7 Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của quá trình truyền nhiệt * Một số yếu tố ảnh hưởng tới hiệu suất truyền nhiệt: - Tốc độ dòng chảy và lưu lượng chất lỏng: khi có tốc độ dòng chảy nhanh hoặc lưu lượng quá chênh lệch giữa hai dòng lưu chất sẽ không đảm bảo được hiệu suất trao đổi nhiệt được tối ưu. - Tính chất của vật liệu: tính chất của vật liệu thiết kế lên bề mặt trao đổi nhiệt sẽ ảnh hưởng đến bề mặt trao đổi nhiệt cũng như độ bền và sự hao mòn của bề mặt đó. - Sự chênh lệch nhiệt độ: độ chênh lệch nhiệt độ của lưu chất có nhiệt độ thấp đối với lưu chất có nhiệt độ cao là rất quan trọng khi ta thiết kế thiết bị thực tế. Vì với nhiệt độ của chất làm mát càng thấp thì sẽ giúp giảm nhiệt độ của lưu chất nóng tốt hơn.

- Cáu cặn: việc xuất hiện bẩn đóng cặn trong thiết bị trao đổi nhiệt là điều không tránh khỏi. Chúng làm cho bề mặt trao đổi nhiệt bị hẹp đi đồng thời cản trở dòng lưu chất đi trong thiết bị nên rất ảnh hưởng đến hiệu suất truyền nhiệt và kết cấu của thiết bị nếu không được xử lí. - Diện tích trao đổi nhiệt: lượng nhiệt trao đổi chủ yếu thông qua bề mặt tiếp xúc, do đó diện tích tiếp xúc tăng thì hiệu suất truyền nhiệt tăng nhưng sẽ khó khăn nếu diện tích truyền nhiệt lớn làm khó việc lắp đặt và sản xuất. 7 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 Tổng quan về thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống Thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống là thiết bị trao đổi nhiệt được tạo thành từ hai ống đồng tâm.

Thiết bị truyền hoặc trao đổi nhiệt giữa hai chất lỏng mà không trộn lẫn vào nhau và bao gồm nhiều loại khác nhau tùy thuộc vào thiết kế, ứng dụng, không gian yêu cầu và dòng chất lỏng trong hệ thống. Tất cả các thiết bị trao đổi nhiệt đều có một vách ngăn cách chất lỏng và cho phép truyền nhiệt đồng thời. Thiết bị trao đổi nhiệt dạng ống lồng ống là một trong những loại thiết bị trao đổi nhiệt cơ bản với cấu hình rất linh hoạt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ