Đồ án: Mô phỏng hệ thống ESP trên Vinfast Lux A2.0 bằng Carsim - HCMUTE

Đồ án HCMUTE: Ứng dụng CarSim mô phỏng hệ thống cân bằng điện tử ESP trên xe VinFast Lux A2. Tìm hiểu chi tiết về dự án và công nghệ an toàn này.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

112
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ ESP TRÊN XE VINFAST LUX A2

2.1. Tổng quan về xe VinFast Lux A2

2.2. Định nghĩa ESP

2.3. Lịch sử ra đời của hệ thống cân bằng điện tử

2.4. Ứng dụng hệ thống cân bằng điện tử trên các hãng xe

2.5. Ba hệ thống chủ lực hỗ trợ ESP

2.5.1. Hệ thống ABS

2.5.2. Hệ thống EBD

2.5.3. Hệ thống TCS

2.6. Cơ sở lý thuyết của ba hệ thống chủ lực hỗ trợ ESP

2.6.1. Lực phanh sinh ra ở bánh xe

2.6.2. Điều kiện đảm bảo sự phanh tối ưu

2.6.3. Điều hòa lực phanh

2.6.4. Đường đặc tính lý tưởng lực phanh khi xe không tải

3. CHƯƠNG 3: CẤU TẠO VÀ NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG

3.1. Cấu tạo ESP

3.1.1. Cảm biến tốc độ bánh xe

3.1.2. Cảm biến góc lái

3.1.3. Cảm biến gia tốc ngang

3.1.4. Cảm biến góc quay thân xe

3.1.5. Cảm biến gia tốc dọc

3.1.6. Nút nhấn TCS/ESP

3.1.7. Cảm biến áp suất phanh

3.1.8. Bộ trợ lực phanh và xi lanh chính

3.1.9. Hệ thống thủy lực ESP

3.2. Nguyên lý hoạt động của ESP

3.3. Các chức năng khác của ESP

4. CHƯƠNG 4: CƠ SỞ LÝ THUYẾT HỆ THỐNG ESP

4.1. Động học và động lực học hệ thống lái

4.1.1. Động học hệ thống lái

4.1.2. Động lực học hệ thống lái

4.2. Đặc tính quay vòng trung tính, quay vòng thừa, quay vòng thiếu

4.3. Điều khiển hệ thống cân bằng điện tử

4.3.1. Hệ thống phanh vi sai (Differential Braking)

4.3.2. Hệ thống lái điện tử

4.3.3. Phân bổ mô-men xoắn dẫn động đến tất cả bánh xe độc lập

5. CHƯƠNG 5: MÔ PHỎNG HỆ THỐNG CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ (ESP) TRÊN CARSIM

5.1. Thông số xe

5.2. Mô phỏng ESP bằng Moose test

5.2.1. Thiết lập mô hình xe Vinfast Lux A2

5.2.2. Thiết lập xe có ESP

5.2.3. Thiết lập Moose test

5.3. Kết quả - Kết luận ESP

5.3.1. Mô tả quá trình mô phỏng ESP

5.3.2. Hình dáng của xe

5.4. Mô phỏng EBD bằng đường thẳng

5.4.1. Mô tả quá trình mô phỏng EBD bằng đường thẳng

5.4.2. Kết quả mô phỏng hình dáng 3D của xe

5.4.3. Biểu đồ EBD trường hợp đường thẳng

5.5. Mô phỏng EBD bằng đường cong

5.5.1. Mô tả quá trình mô phỏng EBD bằng đường cong

5.5.2. Kết quả hình dáng 3D của xe

5.5.3. Kết quả biểu đồ EBD trường hợp đường cong

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

6.1. Kết luận về đồ án

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC BẢNG

CÁC TỪ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Cách mô phỏng ESP Vinfast Lux A2

Nghiên cứu và phát triển các hệ thống an toàn chủ động là một xu hướng tất yếu trong ngành công nghiệp ô tô hiện đại. Trong đó, hệ thống cân bằng điện tử ESP (Electronic Stability Program) đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao an toàn, giảm thiểu tai nạn do mất kiểm soát. Theo các nghiên cứu quốc tế, ESP có thể làm giảm nguy cơ va chạm đến 22% và giảm tai nạn trong điều kiện đường trơn trượt lên tới 38%. Vinfast Lux A2.0, một mẫu sedan hạng E tiêu biểu của Việt Nam, được phát triển trên nền tảng khung gầm BMW 5-Series F10, tích hợp sẵn hệ thống ESP tiên tiến. Tuy nhiên, việc kiểm nghiệm hiệu quả của hệ thống này trong các tình huống giới hạn đòi hỏi môi trường an toàn và có thể lặp lại. Đây là lúc phần mềm mô phỏng Carsim thể hiện vai trò vượt trội. Carsim, một sản phẩm của Mechanical Simulation, là công cụ hàng đầu trong lĩnh vực vehicle dynamics simulation (mô phỏng động lực học phương tiện). Nó cho phép các kỹ sư tạo ra các thí nghiệm ảo với độ chính xác cao, phân tích chi tiết phản ứng của xe trong những điều kiện khắc nghiệt mà không cần đến phương tiện thật. Bài viết này sẽ trình bày phương pháp ứng dụng Carsim để mô hình hóa Vinfast Lux A2.0 và mô phỏng, đánh giá hiệu quả của hệ thống ESP, cung cấp một cái nhìn sâu sắc về động lực học ô tô và công nghệ an toàn.

1.1. Tổng quan về hệ thống cân bằng điện tử ESP trên ô tô

Hệ thống cân bằng điện tử ESP là một công nghệ an toàn chủ động, có chức năng can thiệp vào hệ thống phanh và hệ thống quản lý động cơ để giúp người lái duy trì khả năng kiểm soát ổn định thân xe. Khi phát hiện nguy cơ xe bị trượt hoặc mất lái thông qua các cảm biến (góc lái, gia tốc ngang, tốc độ quay thân xe), bộ điều khiển ESP sẽ tự động phanh độc lập từng bánh xe. Mục đích là tạo ra một mô-men xoắn ngược chiều với mô-men gây trượt, giúp xe quay trở lại quỹ đạo mong muốn của người lái. ESP là sự kết hợp và nâng cấp của nhiều hệ thống phụ trợ như Chống bó cứng phanh (ABS), Kiểm soát lực kéo (TCS), và Phân phối lực phanh điện tử (EBD). Sự tích hợp này mang lại khả năng phản ứng toàn diện, từ việc chống trượt khi tăng tốc, tối ưu lực phanh, cho đến việc ổn định xe trong các tình huống đánh lái khẩn cấp.

1.2. Giới thiệu xe Vinfast Lux A2.0 và các thông số nền tảng

Vinfast Lux A2.0 là mẫu sedan được trang bị động cơ 2.0L tăng áp, dựa trên nền tảng khung gầm BMW 5-Series F10 danh tiếng. Việc sử dụng chung nền tảng này mang lại cho Lux A2.0 một cấu trúc vững chắc và hệ thống treo ưu việt, bao gồm hệ thống treo trước độc lập, tay đòn kép và treo sau độc lập, 5 liên kết. Theo tài liệu nghiên cứu của Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, các thông số kỹ thuật Lux A2.0 quan trọng cho mô phỏng bao gồm chiều dài cơ sở 2.968 mm, khối lượng không tải 1.795 kg, và chiều cao trọng tâm khoảng 550 mm. Những thông số này là dữ liệu đầu vào cốt lõi để xây dựng một mô hình xe ảo chính xác trong Carsim, đảm bảo kết quả phân tích ổn định phương tiện phản ánh đúng thực tế.

1.3. Vai trò của phần mềm mô phỏng Carsim trong nghiên cứu

Phần mềm mô phỏng Carsim là một công cụ mạnh mẽ cho phép thực hiện các thí nghiệm ảo phức tạp về động lực học ô tô. Thay vì các thử nghiệm thực tế tốn kém và nguy hiểm, Carsim tạo ra một môi trường kỹ thuật số nơi các kịch bản lái xe khác nhau có thể được thực hiện lặp đi lặp lại với độ chính xác cao. Phần mềm này cho phép các kỹ sư nhập chi tiết các thông số của xe, từ hệ thống treo, hệ thống lái, đến đặc tính lốp thông qua mô hình lốp Pacejka. Nhờ đó, việc phân tích ổn định phương tiện trở nên trực quan và hiệu quả. Các biểu đồ về gia tốc, góc trượt, lực tác dụng lên bánh xe... được xuất ra giúp đánh giá chi tiết hiệu quả của các hệ thống an toàn như ESP, cung cấp dữ liệu quý giá cho quá trình thiết kế và hiệu chỉnh.

II. Thách thức trong việc kiểm soát ổn định thân xe thực tế

Việc kiểm soát ổn định thân xe là một trong những thách thức lớn nhất trong động lực học ô tô. Trong các tình huống vận hành ở tốc độ cao hoặc trên mặt đường có độ bám thấp, phương tiện rất dễ rơi vào trạng thái mất ổn định, dẫn đến những tai nạn nghiêm trọng. Hai hiện tượng phổ biến nhất là quay vòng thiếu (understeer) và quay vòng thừa (oversteer). Quay vòng thiếu xảy ra khi bánh trước mất độ bám, khiến xe có xu hướng đi thẳng ra khỏi khúc cua mặc dù người lái đã đánh lái. Ngược lại, quay vòng thừa xảy ra khi bánh sau mất độ bám, làm đuôi xe văng ra ngoài, có thể dẫn đến xoay vòng xe. Việc tái tạo các tình huống giới hạn này để kiểm tra và hiệu chỉnh bộ điều khiển ESP trong thực tế gặp nhiều khó khăn. Các bài thí nghiệm ảo như Moose Test (bài kiểm tra đánh lái tránh chướng ngại vật đột ngột) rất nguy hiểm nếu thực hiện ở tốc độ cao. Hơn nữa, các yếu tố như điều kiện mặt đường, nhiệt độ lốp, và kỹ năng của người lái khó có thể được kiểm soát và lặp lại một cách chính xác. Những hạn chế này thúc đẩy việc ứng dụng các công cụ vehicle dynamics simulation như Carsim để tạo ra một môi trường được kiểm soát hoàn toàn, cho phép phân tích ổn định phương tiện một cách khoa học và an toàn.

2.1. Phân tích các hiện tượng quay vòng thiếu và quay vòng thừa

Hiện tượng quay vòng thiếu (understeer) xảy ra khi góc trượt của bánh trước lớn hơn bánh sau. Xe không đáp ứng đủ với góc đánh lái của người điều khiển và có xu hướng lao ra phía ngoài của khúc cua. Nguyên nhân thường do vào cua với tốc độ quá cao hoặc mặt đường trơn trượt. Hiện tượng quay vòng thừa (oversteer) thì ngược lại, xảy ra khi góc trượt bánh sau lớn hơn bánh trước, khiến phần đuôi xe bị trượt và có xu hướng xoay vào trong khúc cua. Đây là tình huống nguy hiểm và khó kiểm soát hơn. Hệ thống cân bằng điện tử ESP được thiết kế để phát hiện và khắc phục cả hai hiện tượng này bằng cách phanh chọn lọc các bánh xe phù hợp: phanh bánh sau bên trong để trị quay vòng thiếu và phanh bánh trước bên ngoài để trị quay vòng thừa.

2.2. Hạn chế của thí nghiệm thực tế so với thí nghiệm ảo

Thí nghiệm thực tế trên đường thử (proving ground) rất quan trọng nhưng tồn tại nhiều hạn chế. Chi phí cho một buổi thử nghiệm là rất lớn, bao gồm chi phí cho phương tiện, thiết bị đo lường chuyên dụng và đội ngũ kỹ sư. Yếu tố an toàn luôn là mối quan tâm hàng đầu, đặc biệt khi thực hiện các bài thử nghiệm ở giới hạn ổn định của xe. Hơn nữa, việc lặp lại chính xác một điều kiện thử nghiệm (ví dụ: cùng tốc độ, cùng góc đánh lái, cùng điều kiện mặt đường) gần như là không thể. Ngược lại, thí nghiệm ảo trên phần mềm mô phỏng Carsim khắc phục được những nhược điểm này. Nó cho phép thực hiện hàng trăm kịch bản khác nhau một cách nhanh chóng, an toàn và với chi phí thấp. Mọi thông số đều có thể được kiểm soát và lặp lại chính xác, giúp việc so sánh và phân tích ổn định phương tiện trở nên đáng tin cậy hơn.

III. Hướng dẫn mô hình hóa Vinfast Lux A2

Quá trình mô hình hóa Vinfast Lux A2.0 trên Carsim là bước nền tảng quyết định độ chính xác của toàn bộ nghiên cứu mô phỏng. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ trong việc thu thập và nhập liệu các thông số của xe. Đầu tiên, các thông số kỹ thuật Lux A2.0 cơ bản như khối lượng, tọa độ trọng tâm, mô-men quán tính, và kích thước hình học phải được nhập chính xác. Dữ liệu này có thể được tìm thấy trong tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất hoặc được tính toán dựa trên các nghiên cứu chuyên ngành. Tiếp theo, việc mô hình hóa các hệ thống con như hệ thống treo, hệ thống lái và hệ thống phanh là cực kỳ quan trọng. Carsim cung cấp các thư viện mẫu cho các loại hệ thống treo phổ biến, bao gồm cả loại tay đòn kép ở phía trước và 5 liên kết ở phía sau như của Lux A2.0. Người dùng cần hiệu chỉnh các thông số về độ cứng lò xo, đặc tính giảm chấn, và hình học của hệ thống treo để mô hình phản ánh đúng nhất đặc tính động lực học ô tô của xe thật. Cuối cùng, mô hình lốp Pacejka, một mô hình toán học phức tạp mô tả lực và mô-men sinh ra tại bề mặt tiếp xúc của lốp, cần được cấu hình cẩn thận để mô phỏng chính xác tương tác giữa lốp và mặt đường.

3.1. Nhập liệu thông số kỹ thuật Lux A2.0 vào phần mềm

Để bắt đầu quá trình mô hình hóa Vinfast Lux A2.0, các thông số cơ bản phải được nhập vào giao diện của Carsim. Dựa trên Bảng 3 trong đồ án tốt nghiệp tham khảo, các thông số chính bao gồm: Khối lượng tổng thể (sprung mass), vị trí trọng tâm (X, Y, Z coordinates), các mô-men quán tính (Ixx, Iyy, Izz), và chiều dài cơ sở (wheelbase). Các thông số về hệ thống treo như độ cứng lò xo (spring rate), tỉ số giảm chấn (damping ratio), và các điểm liên kết hình học cũng được định nghĩa chi tiết. Việc nhập liệu chính xác các thông số này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một "bản sao kỹ thuật số" của chiếc Lux A2.0, làm tiền đề cho các phân tích vehicle dynamics simulation sau này.

3.2. Cấu hình hệ thống treo và mô hình lốp Pacejka

Sau khi nhập các thông số cơ bản, bước tiếp theo là cấu hình chi tiết hệ thống treo và lốp. Vinfast Lux A2.0 sử dụng hệ thống treo trước tay đòn kép và sau 5 liên kết, tương tự khung gầm BMW 5-Series F10. Trong Carsim, người dùng có thể chọn các mẫu hệ thống treo có sẵn này và tinh chỉnh các thông số. Đối với lốp, mô hình lốp Pacejka (còn gọi là Magic Formula) được sử dụng rộng rãi vì khả năng mô tả chính xác mối quan hệ phi tuyến giữa lực dọc, lực ngang và mô-men tự quay của lốp xe. Các hệ số của công thức Pacejka được nhập vào Carsim để định nghĩa đặc tính bám của lốp trên các loại mặt đường khác nhau, một yếu tố sống còn trong việc phân tích ổn định phương tiện.

3.3. Thiết lập bộ điều khiển ESP trong môi trường mô phỏng

Carsim cho phép tích hợp các thuật toán điều khiển bên ngoài hoặc sử dụng các mô-đun có sẵn để mô phỏng bộ điều khiển ESP. Trong nghiên cứu này, hệ thống phanh vi sai (Differential Braking) được sử dụng để mô phỏng chức năng của ESP. Mô hình điều khiển này nhận tín hiệu từ các cảm biến ảo (góc lái, tốc độ quay thân xe) và tính toán áp suất phanh cần thiết cho từng bánh xe để hiệu chỉnh quỹ đạo. Các thông số như thời gian đáp ứng của bộ chấp hành phanh (Actuator dynamics) và mô-men phanh tối đa được thiết lập. Quá trình này cho phép tạo ra hai phiên bản xe để so sánh: một phiên bản không có sự can thiệp của ESP và một phiên bản có kiểm soát ổn định thân xe chủ động, sẵn sàng cho các bài thí nghiệm ảo.

IV. Phân tích kết quả mô phỏng ESP Vinfast Lux A2

Sau khi hoàn tất quá trình mô phỏng bài kiểm tra Moose Test, kết quả được trích xuất dưới dạng các biểu đồ để phân tích ổn định phương tiện. Sự khác biệt giữa xe có và không có hệ thống cân bằng điện tử ESP được thể hiện rất rõ ràng. Đối với xe không có ESP, biểu đồ gia tốc ngang cho thấy giá trị tăng vọt và dao động mạnh khi xe thực hiện các cú đánh lái đột ngột. Điều này cho thấy sự mất kiểm soát và trượt ngang nghiêm trọng. Tương tự, biểu đồ góc quay thân xe (Yaw Rate) của xe không ESP cũng có biên độ rất lớn, thể hiện hiện tượng quay vòng thừa (đuôi xe văng mạnh). Ngược lại, trên chiếc xe được trang bị ESP, bộ điều khiển ESP đã can thiệp kịp thời. Khi phát hiện góc quay thân xe thực tế vượt quá giá trị mong muốn, hệ thống đã tác động lực phanh lên bánh trước bên ngoài. Điều này tạo ra một mô-men ổn định, giúp giảm đáng kể gia tốc ngang và giữ cho góc quay thân xe ở mức an toàn. Biểu đồ góc trượt ngang của bánh xe cũng xác nhận điều này: xe có ESP duy trì được độ bám đường tốt hơn nhiều. Những kết quả từ thí nghiệm ảo này chứng minh một cách thuyết phục hiệu quả của ESP trong việc nâng cao khả năng kiểm soát ổn định thân xe.

4.1. So sánh biểu đồ gia tốc ngang và góc quay thân xe

Biểu đồ là công cụ trực quan nhất để đánh giá động lực học ô tô. Trong bài mô phỏng Moose Test, xe không có ESP ghi nhận giá trị gia tốc ngang đỉnh điểm cao hơn đáng kể so với xe có ESP. Quan trọng hơn, sau khi đạt đỉnh, gia tốc của xe không ESP dao động rất mạnh, cho thấy xe liên tục trượt và người lái phải vật lộn để kiểm soát. Tương tự, biểu đồ góc quay thân xe (Yaw Rate) cho thấy xe không ESP có xu hướng quay vòng thừa không kiểm soát. Trong khi đó, với sự can thiệp của hệ thống cân bằng điện tử ESP, cả hai giá trị gia tốc ngang và góc quay thân xe đều được giữ trong một biên độ hẹp và ổn định hơn nhiều, chứng tỏ xe vẫn nằm trong tầm kiểm soát của người lái.

4.2. Đánh giá hiệu quả giảm trượt qua góc trượt bánh xe

Góc trượt ngang của bánh xe (Side-slip Angle) là một thông số quan trọng cho thấy mức độ bám đường. Khi thực hiện đánh lái gấp, biểu đồ của xe không có ESP cho thấy góc trượt của các bánh xe (đặc biệt là bánh sau) tăng lên rất cao, vượt qua ngưỡng bám tối ưu. Đây chính là nguyên nhân gây ra hiện tượng trượt đuôi xe. Ngược lại, ở xe có ESP, hệ thống phanh vi sai đã giữ cho góc trượt của các bánh xe ở mức thấp hơn nhiều. Điều này có nghĩa là lốp xe vẫn duy trì được lực bám ngang cần thiết để tuân theo quỹ đạo đánh lái. Kết quả phân tích ổn định phương tiện này khẳng định vai trò của ESP không chỉ là điều chỉnh hướng đi của xe mà còn là tối ưu hóa độ bám của từng bánh xe trong tình huống nguy cấp.

V. Kết luận về ứng dụng Carsim mô phỏng ESP Lux A2

Nghiên cứu mô phỏng hệ thống cân bằng điện tử ESP trên xe Vinfast Lux A2.0 bằng phần mềm mô phỏng Carsim đã chứng minh được tính hiệu quả và giá trị thực tiễn của phương pháp thí nghiệm ảo. Bằng cách xây dựng một mô hình xe số hóa chính xác dựa trên các thông số kỹ thuật Lux A2.0 và nền tảng khung gầm BMW 5-Series F10, nghiên cứu đã tái tạo thành công các kịch bản động lực học phức tạp. Kết quả so sánh trực quan giữa xe có và không có ESP trong bài kiểm tra Moose Test đã khẳng định vai trò không thể thiếu của ESP trong việc kiểm soát ổn định thân xe. Hệ thống này đã can thiệp hiệu quả để giảm thiểu các hiện tượng quay vòng thừa, duy trì độ bám đường và giữ cho xe trong tầm kiểm soát của người lái. Công nghệ vehicle dynamics simulation như Carsim không chỉ là công cụ mạnh mẽ cho các nhà nghiên cứu và sinh viên trong lĩnh vực kỹ thuật ô tô mà còn là một phần quan trọng trong chu trình phát triển sản phẩm của các nhà sản xuất. Nó giúp tiết kiệm chi phí, rút ngắn thời gian phát triển và quan trọng nhất là nâng cao mức độ an toàn cho người sử dụng, mở ra tương lai cho các hệ thống hỗ trợ lái xe tự động và thông minh hơn.

5.1. Tổng kết vai trò của thí nghiệm ảo trong an toàn xe

Thí nghiệm ảo sử dụng các công cụ như Carsim đóng một vai trò trung tâm trong việc phát triển các công nghệ an toàn trên ô tô. Nó cung cấp một nền tảng an toàn, chi phí thấp và có khả năng lặp lại để kiểm tra và xác thực hiệu suất của các hệ thống như ESP, ABS, hay các hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến (ADAS). Thay vì đẩy phương tiện và người lái đến giới hạn nguy hiểm trên đường thử, các kỹ sư có thể khám phá hàng ngàn kịch bản trên máy tính. Điều này không chỉ đẩy nhanh quá trình R&D mà còn cho phép tối ưu hóa các thuật toán điều khiển để đạt được hiệu quả an toàn cao nhất, góp phần trực tiếp vào việc giảm thiểu tai nạn giao thông.

5.2. Triển vọng và hướng phát triển tương lai của công nghệ

Công nghệ mô phỏng động lực học ô tô đang ngày càng phát triển. Trong tương lai, các mô hình sẽ trở nên chi tiết và chính xác hơn nữa, tích hợp không chỉ động lực học của xe mà còn cả môi trường xung quanh (đường xá, giao thông, thời tiết) và yếu tố con người (mô hình người lái). Việc kết hợp phần mềm mô phỏng Carsim với các nền tảng khác như phần mềm mô phỏng cảm biến (cho xe tự hành) sẽ là chìa khóa để phát triển các phương tiện tự động cấp độ cao. Đối với hệ thống cân bằng điện tử ESP, các thuật toán điều khiển tiên đoán (predictive control), sử dụng dữ liệu từ camera và bản đồ, sẽ giúp hệ thống phản ứng sớm hơn trước các mối nguy hiểm, tiếp tục nâng cao giới hạn an toàn cho phương tiện.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN ĐỀTÀI NGHIÊN CỨU 1.1 Lý do choṇ đềtài Trên khắp thếgiới, các con đường gồm rất nhiều phương tiêṇ như ô tô, xe buýt, xe tải, mô tô, xe gắn máy, người đi bô,̣đông̣ vât,̣ taxi vànhững du khách khác. Viêc̣ đi laị bằng phương tiêṇ cơ giới thúc đẩy phát triển kinh tếvàxãhôị ở nhiều quốc gia. Đồng thời cũng làm gia tăng các vu ̣tai naṇ giao thông khiến nhiều người chết vàbi ̣thương. Các nghiên cứu đánh giá đã chỉ ra rằng việc trang bị hệ thống cân bằng điện tử ESP trên ô tô có thể làm giảm đáng kể các vụ va chạm, tử vong và thương tích nghiêm trọng.

Một nghiên cứu của Thụy Điển vào năm 2003 cho thấy rằng những chiếc xe được trang bị ESP ít có nguy cơ xảy ra va chạm hơn 22% so với những chiếc không có. Số vụ tai nạn trong điều kiện ẩm ướt và tuyết rơi ít hơn 32% và 38% tương ứng [1]. Tại Nhật Bản, một nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự ổn định điện tử làm giảm sự liên quan đến va chạm từ 30-35% [2]. Tại Đức, một nghiên cứu chỉ ra mức giảm tương tự trong khi một nghiên cứu khác cho thấy sự cố “mất kiểm soát” giảm từ 21% xuống 12% [3].

Đó là những lợi ích rất lớn mà ESP mang lại. Công nghệ Kỹ thuật ô tô đang phát triển rất nhanh và thu hút được nhiều kỹ sư, học sinh, sinh viên có kiến thức và hiểu biết sâu rộng trong lĩnh vực này. Để thành công trong ngành này, không chỉ cần nắm vững kiến thức toán học và khoa học mà còn cần phải hiểu về các khía cạnh tính toán của động lực học phương tiện. Mong muốn của nghiên cứu này là đóng góp nền tảng lý thuyết về hê ̣thống cân bằng điêṇ tử ESP của xe và cung cấp cơ hội để áp dụng các khái niệm lý thuyết đã học để giải quyết các vấn đề kỹ thuật ô tô trong thưc̣ tế.

Điều này sẽ góp phần phát triển tài liêụ tham khảo đểphuc̣ vu ̣cho quátrình phát triển hê ̣thống nói riêng vàngành kỹthuâṭô tô nói chung. Bên canḥ đó, Vinfast làhang̃ xe lớn nhất ViêṭNam hiêṇ nay, nên đềtài nghiên cứu này cũng còn nhằm khảo sát hê ̣thống cân bằng điêṇ tử ESP vàhê ̣thống phân phối lưc̣ phanh EBD bằng ứng dung̣ Carsim. Vì những lý do trên nhóm em xin chọn đề tài “Ứng dung̣ hê ̣thống Carsim mô phỏng hê ̣thống cân bằng điêṇ tử ESP trên Vinfast Lux A2.0” làm đề tài tốt nghiệp.2 Mục tiêu nghiên cứu. - Hiểu rõ được khái niệm, cấu tạo và hoạt động của hệ thống cân bằng điện tử ESP.

- Phân tích động lực học hệ thống cân bằng điện tử dựa trên phân tích động lực học hệ thống phanh và hệ thống lái. 1 - Nghiên cứu phương pháp điều khiển hệ thống ESP dựa trên các sơ đồ và các phương trình toán học. - Ứng dung̣ Carsim mô phỏng hê ̣thống vàxuất biểu đồđểso sánh từ đórút ra kết luâṇ vềmức đô ̣ổn đinḥ vàan toàn của hê ̣thống.3 Đối tương̣ nghiên cứu Đối tương̣ nghiên cứu bao gồm: - Hê ̣thống cân bằng điêṇ tử ESP trên xe Vinfast Lux A2. - Hê ̣thống phân phối lưc̣ phanh EBD trên xe Vinfast Lux A2.

Phaṃ vi nghiên cứu: - Nghiên cứu và ứng dung̣ hê ̣thống phanh vi sai trên phần mềm mô phỏng Carsim. - Mô phỏng hê ̣thống phân phối lưc̣ phanh trên Carsim.4 Phương pháp nghiên cứu. - Pháp nghiên cứu tài liêụ. - Phương pháp dicḥ thuâṭtài liêụ.

- Phương pháp ứng dung̣ phần mềm mô phỏng Carsim. 2 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN VỀHỆTHỐNG CÂN BẰNG ĐIỆN TỬ ESP TRÊN XE VINFAST LUX A2.1 Tổng quan về xe VinFast Lux A2.0 VinFast là một hãng sản xuất ô tô của Việt Nam, được thành lập vào năm 2017. Đây là một phần của Tập đoàn Vingroup, một tập đoàn đa ngành lớn tại Việt Nam. VinFast đã tiến hành đầu tư mạnh mẽ vào công nghệ và hợp tác với các công ty nổi tiếng trên toàn thế giới để phát triển sản phẩm của mình.

Họ đã hợp tác với các nhà sản xuất ô tô hàng đầu như BMW, Pininfarina và Magna Steyr để lấy ý tưởng thiết kế và công nghệ từ các đối tác này. Hãng xe VinFast đã nhanh chóng mở rộng thị trường xuất khẩu và các sản phẩm của họ đã xuất hiện ở nhiều quốc gia khác nhau trên thế giới. Điều này đóng góp vào sự phát triển của ngành công nghiệp ô tô ở Việt Nam và cũng giúp tạo ra những cơ hội việc làm và thu hút đầu tư cho quốc gia. Hãng xe VinFast đã nhận được sự công nhận cho sự đóng góp của mình trong ngành công nghiệp ô tô.

Ví dụ, trong năm 2020, VinFast đã nhận giải "Hãng xe Ô tô mới tại Châu Á" trong khuôn khổ giải thưởng "World Car Awards", đây là giải thưởng danh giá trong ngành công nghiệp ô tô toàn cầu.0 làdòng sedan hang̣ E cóthống kỹthuâṭcơ bản như sau: Hình 2.1 Thông số kỹ thuật cơ bản của VinFast Lux A2.0 [4] 3 Mẫu xe VinFast Lux A2.0 được trang bị hàng loạt các tính năng an toàn hiện đại như: - Hệ thống kiểm soát lực kéo TCS (Traction Control System) - Hệ thống chống bó cứng phanh ABS (Anti-lock Braking System) - Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD (Electronic Brake-force Distribution) - Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAS (Hill Start Assist System) - Hệ thống phanh khẩn cấp BA (Brake Assist) - Hệ thống chống lật ROM (Roll Over Mitigation) Đặt biệt phải nói đến hệ thống cân bằng điện tử ESP (Electronic Stability Control). Công nghệ này hạn chế tình trạng bị mất lái trong các điều kiện đường xấu như mưa, sỏi đá, trơn trượt - các điều kiện mặt đường thường thấy ở nước ta.2 Định nghiã ESP ESP làtên viết tắt của cuṃ từ ‘Electronic Stability Program’, là một hệ thống điều khiển giúp cải thiện khả năng vận hành và ổn định của ô tô. Hệ thống này hoạt động bằng cách sử dụng các cảm biến để theo dõi tình trạng của xe và cung cấp dữ liệu cho một bộ điều khiển điện tử. Bộ điều khiển này sẽ xử lý dữ liệu và điều chỉnh các bộ phận của xe, bao gồm hệ thống phanh và hệ thống lái, để giữ cho xe ổn định và tránh các tai nạn.

Cơ sở lý thuyết của hệ thống ESP là nguyên lý hoạt động của vật lý, cụ thể là nguyên lý của lực ly tâm và lực ma sát. Khi một ô tô thực hiện một cú đánh lái đột ngột, lực ly tâm sẽ tác động lên xe và làm cho các bánh xe bên trong của xe quay nhanh hơn so với bánh xe bên ngoài. Điều này có thể dẫn đến việc mất kiểm soát của xe và tai nạn. Hê ̣thống ESP gồm 4 bô ̣phâṇ chính: + Bô ̣điều khiển thủy lưc̣ + Các cảm biến: cảm biến tốc đô ̣bánh xe, cảm biến góc lái, cảm biến quay vòng, cảm biến áp suất phanh + Hê ̣thống trươṭ vàcảm biến ngang + Bô ̣xử lýđiều khiển đông̣ cơ ESP còn làsư ̣kết hơp̣ của rất nhiều hê ̣thống như: + Hê ̣thống chống bóphanh cứng ABS cóvai trògiảm thiểu tối đa hiêṇ tương̣ mất lái khi tài xếvừa phanh vừa tránh chướng ngaịvâṭởtốc đô ̣cao.

+ Hê ̣thống ASR (Acceleration Slip Regulator) cónhiêṃ vu ̣ngăn tình trang̣ trươṭ của bánh xe chủđông̣ khi tăng tốc. + Hê ̣thống EBD (Engine Brake-force Distribution) đảm bảo phân phối lưc̣ phanh ổn đinḥ của xe. 4 + Hê ̣thống TCS (Traction Control System) Chống trươṭ vàkiểm soát lưc̣ kéo. ESP làhê ̣thống cócảm biến xác đinḥ tốc đô ̣chêcḥ hướng của xe vàước tính đô ̣ trươṭ bên hoăc̣ đaọ hàm trươṭ bên của nótheo thời gian vàhoaṭđông̣ thường trưc̣ ở bất kỳ tốc đô ̣nào của xe (ngoaịtrừ ởtốc đô ̣xe nhỏhơn 15 Km/h hoăc̣ khi lùi xe).

Ngoài ra, ESP cómôṭ thuâṭtoán đểxác đinḥ nhu cầu vàmôṭ phương tiêṇ đểđiều chỉnh mô-men xoắn của đông̣ cơ, nếu cần, đểhổtrơ ̣người lái xe duy trìkhảnăng điều khiển phương tiêṇ.3 Lịch sử ra đời của hệ thống cân bằng điện tử Vào cuối những năm 1980, hệ thống cân bằng tử ESC (Electronic Stability Control) hay ESP (Electronic Stability Program) được hãng BMW kết hợp với Bosch và Continental-Teves phát triển về cơ bản là kiểm soát lực kéo. Năm 1990, các hãng lớn như Ford cũng bắt đầu nghiên cứu và phát triển hệ thống này với cái tên IVD (Interactive Vehicle Dynamics). Năm 1995, hệ thống cân bằng điện tử ra mắt lần đầu tiên trên hai mẫu xe của BMW (750iL và 850Ci) với cái tên là DSC (Dynamic Stability Control) và được sản xuất bởi BOSCH – một công ty đi đầu trong lĩnh vực điều khiển điện tử và cơ khí tại Đức. Hệ thống DSC được trang bị cảm biến tại các bánh xe với tần số 50 giây một lần.

Đây cũng chính là nền tảng để phát triển hệ thống cân bằng điện tử sau này. Năm 1996, hãng Mercedes-Benz cũng nghiên cứu và thực nghiệm hệ thống này lên mẫu xe hơi của mình (mẫu xe S600) và lấy tên là ESP (Electronic Stability Program). Và đối tác kết hợp của Mercedes vẫn là công ty BOSCH và điểm cải tiến lớn nhất của hãng này là khả năng lấy lại vị trí ổn định của xe rất nhanh chóng khi ESP hoạt động. Năm 1997, Cadillac cũng công bố hệ thống cân bằng điện tử của mình với tên gọi là STS (StabiliTrack Stability).

Hệ thống này sử dụng 3 cảm biến vị trí: cảm biến góc đánh lái vô lăng (Steering Angle Sensor), cảm biến góc quay thân xe (Yaw Sensor), cảm biến tốc độ mỗi bánh xe (Speed Sensor). Năm 1998, Lexus phát triển hệ thống dược tên gọi là VSC (Vehicle Stability Control). Lexus phát triển thêm cảm biến đó áp suất dầu phanh nhằm phối hợp với hệ thống phân bố lực phanh EBD (Electronic Brake Force Distribution), giúp xe đạt trạng thái ổn định nhất. Năm 2000, Bosch, công ty đi đầu trong công nghê ̣ESC/ESP đã xuất bản một bài báo mô tả năm năm kinh nghiệm với hệ thống trong sản xuất.

Họ chứng minh nguyên nhân xe mất kiểm soát là do người lái đột ngột đánh lái quá nhiều. Vì vậy, nhiệm vụ chính của hệ thống cân bằng điện tử bây giờ là hạn chế góc trượt và ngăn cản sự quay của xe.4 Ứng dụng hệ thống cân bằng điện tử trên các hãng xe Hiện nay, tên gọi phổ biến nhất của hệ thống được biết đến là ESC (Electronic Stability Control) và ESP (Electronic Stability Program). Tuy đối với mỗi hãng thì hệ thống có một tên gọi khác nhau nhưng nguyên lý hoạt động lại khá tương đồng nhau. Một số cái tên như: - ESP (Electronic Stability Program): Audi, Jeep, Kia, Mercedes, Peugeot, Suzuki.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ