Đồ án HCMUTE: Nghiên cứu AVL Boost mô phỏng động cơ xăng Ethanol

Mô phỏng động cơ xăng Ethanol bằng AVL Boost: Tìm hiểu quy trình, lợi ích và ứng dụng thực tế của việc mô phỏng động cơ sử dụng nhiên liệu Ethanol.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

119
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về mô phỏng động cơ xăng Ethanol bằng AVL Boost

Việc mô phỏng động cơ xăng Ethanol bằng AVL Boost là một phương pháp nghiên cứu hiện đại và hiệu quả. Nó cho phép các kỹ sư và nhà khoa học đánh giá chính xác các đặc tính động cơ đốt trong mà không cần chế tạo mẫu thử nghiệm vật lý. Phương pháp này giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí trong giai đoạn nghiên cứu và phát triển. AVL Boost là một phần mềm mô phỏng 1D động cơ hàng đầu, được ứng dụng rộng rãi để phân tích hiệu suất, quá trình trao đổi khí, quá trình cháy và phát thải. Công cụ này tạo ra một mô hình toán học chi tiết của động cơ, từ đường nạp, xi lanh, đến hệ thống xả. Bằng cách thay đổi các thông số đầu vào như thành phần nhiên liệu (ví dụ: nhiên liệu sinh học E10, nhiên liệu E85), thời điểm đánh lửa, hay tỷ số nén, người dùng có thể dự đoán được sự thay đổi của mô-men xoắn và công suất, suất tiêu thụ nhiên liệu, và nồng độ các chất ô nhiễm. Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng AVL Boost để khảo sát ảnh hưởng của nhiên liệu cồn sinh học đến động cơ 1NZ-FE. Đây là một bước đi quan trọng trong bối cảnh an ninh năng lượng và bảo vệ môi trường đang trở thành ưu tiên hàng đầu. Việc sử dụng nhiên liệu thay thế như ethanol giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và giảm phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, việc chuyển đổi đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về tác động của nó lên động cơ, và mô phỏng chính là chìa khóa để giải quyết bài toán này.

1.1. Giới thiệu phần mềm AVL Boost và ứng dụng thực tiễn

Phần mềm AVL Boost là một công cụ mô phỏng chu trình làm việc của động cơ đốt trong, được phát triển bởi công ty AVL List GmbH (Áo). Phần mềm này hoạt động dựa trên nguyên lý giải các phương trình nhiệt động lực học và khí động lực học một chiều (1D) để mô tả các quá trình diễn ra bên trong động cơ. Các ứng dụng chính của AVL Boost bao gồm: phân tích hiệu suất động cơ (công suất, mô-men xoắn), tối ưu hóa hệ thống nạp/xả, nghiên cứu quá trình cháy, và dự báo phát thải. Trong đồ án tham khảo, AVL Boost được sử dụng để mô hình hóa động cơ SI 1NZ-FE, cho phép so sánh kết quả mô phỏng với dữ liệu thực nghiệm để kiểm chứng độ chính xác của mô hình.

1.2. Tại sao cần mô hình hóa động cơ SI dùng nhiên liệu cồn

Ethanol có những tính chất hóa lý khác biệt so với xăng truyền thống. Nó có chỉ số Octane cao hơn, nhiệt trị thấp hơn và chứa oxy. Những đặc tính này ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình cháy và hiệu suất của động cơ. Mô hình hóa động cơ SI (Spark Ignition) sử dụng nhiên liệu cồn sinh học cho phép các nhà nghiên cứu dự đoán các vấn đề tiềm ẩn như: sự thay đổi về áp suất trong xi lanh, nguy cơ ăn mòn vật liệu, và nhu cầu hiệu chỉnh hệ thống phun nhiên liệu. Việc mô phỏng giúp xác định các thông số vận hành tối ưu, chẳng hạn như góc đánh lửa sớm và tỷ lệ không khí-nhiên liệu (A/F), để đạt được hiệu suất nhiệt cao nhất và giảm thiểu phát thải mà không cần can thiệp vật lý tốn kém.

II. Thách thức khi dùng xăng Ethanol và vai trò của mô phỏng

Sử dụng nhiên liệu xăng-ethanol đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật đối với các động cơ phun xăng điện tử hiện hành. Thách thức lớn nhất đến từ sự khác biệt về nhiệt trị và tỷ lệ không khí/nhiên liệu (A/F) lý tưởng. Ethanol có nhiệt trị thấp hơn xăng khoảng 34%, đồng nghĩa với việc cần một lượng nhiên liệu lớn hơn để tạo ra cùng một mức năng lượng. Điều này trực tiếp làm tăng suất tiêu thụ nhiên liệu. Bên cạnh đó, tỷ lệ A/F lý tưởng của ethanol (khoảng 9:1) thấp hơn nhiều so với xăng (14.7:1). Nếu không hiệu chỉnh hệ thống phun, động cơ sẽ chạy ở chế độ hòa khí nghèo, gây nóng máy, giảm công suất và tăng phát thải khí xả NOx. Một vấn đề khác là tính hút ẩm và ăn mòn của ethanol. Nước lẫn trong nhiên liệu có thể gây phân lớp, làm tắc nghẽn hệ thống. Ethanol cũng có thể ăn mòn các chi tiết làm từ cao su, nhựa và một số kim loại. Vai trò của việc mô phỏng động cơ xăng Ethanol bằng AVL Boost trở nên cực kỳ quan trọng. Mô phỏng cho phép dự báo chính xác lượng nhiên liệu cần phun, điều chỉnh thời điểm đánh lửa để tận dụng chỉ số Octane cao của ethanol, và phân tích sự thay đổi nhiệt độ trong buồng đốt. Nhờ đó, các kỹ sư có thể tìm ra giải pháp tối ưu hóa mà không cần thực hiện các thử nghiệm lặp đi lặp lại trên động cơ thật.

2.1. Ảnh hưởng của nhiên liệu E10 E85 đến đặc tính động cơ

Nồng độ ethanol khác nhau gây ra những ảnh hưởng khác nhau. Với nhiên liệu sinh học E10 (10% ethanol), sự thay đổi về hiệu suất và mức tiêu thụ nhiên liệu là không đáng kể, hầu hết các động cơ hiện đại có thể tự điều chỉnh. Tuy nhiên, khi chuyển sang nhiên liệu E85 (85% ethanol), các thay đổi trở nên rõ rệt. Theo kết quả từ đồ án tốt nghiệp, việc sử dụng E85 trên động cơ 1NZ-FE làm giảm công suất và mô-men xoắn cực đại khoảng 13.5%, trong khi suất tiêu thụ nhiên liệu tăng đến 49%. Điều này là do nhiệt trị của E85 thấp hơn đáng kể so với xăng. Mô phỏng giúp lượng hóa những thay đổi này ở các dải tốc độ khác nhau, cung cấp dữ liệu nền tảng cho việc hiệu chỉnh động cơ.

2.2. Vấn đề phát thải khí xả NOx CO HC khi dùng Ethanol

Ethanol là nhiên liệu chứa oxy (oxygenated fuel), giúp quá trình cháy diễn ra hoàn toàn hơn. Điều này có tác động tích cực đến việc giảm phát thải khí xả CO, HC. Các nghiên cứu mô phỏng và thực nghiệm đều chỉ ra rằng khi tăng nồng độ ethanol, lượng CO và HC trong khí xả giảm đáng kể. Tuy nhiên, do nhiệt độ cháy có thể cao hơn và lượng oxy dư thừa, phát thải khí xả NOx lại có xu hướng tăng nhẹ. Việc tối ưu hóa quá trình cháy thông qua mô phỏng, ví dụ như điều chỉnh thời điểm đánh lửa hoặc sử dụng tuần hoàn khí xả (EGR), có thể giúp kiểm soát và cân bằng giữa việc giảm CO/HC và hạn chế sự gia tăng của NOx.

III. Phương pháp xây dựng mô hình mô phỏng 1D động cơ AVL Boost

Xây dựng một mô hình mô phỏng 1D động cơ chính xác trong AVL Boost là một quá trình gồm nhiều bước đòi hỏi sự cẩn trọng và dữ liệu đầu vào chi tiết. Quá trình này bắt đầu bằng việc thu thập toàn bộ thông số kỹ thuật của động cơ nghiên cứu, trong trường hợp này là động cơ 1NZ-FE. Các thông số này bao gồm kích thước hình học (đường kính xi lanh, hành trình piston, thể tích buồng cháy), thông số hệ thống phối khí (thời điểm đóng mở xupap, đường kính xupap), và các đặc tính của hệ thống nạp/xả. Tiếp theo, người dùng sẽ xây dựng cấu trúc mô hình trên giao diện đồ họa của AVL Boost bằng cách lựa chọn và kết nối các phần tử tương ứng như 'Cylinder' (xi lanh), 'Pipe' (đường ống), 'Injector' (kim phun), 'Air Cleaner' (lọc gió), và 'System Boundary' (điều kiện biên). Mỗi phần tử này cần được khai báo các thông số chi tiết. Bước quan trọng nhất là lựa chọn các mô hình con để mô tả các quá trình vật lý phức tạp, bao gồm mô hình cháy (ví dụ: Vibe 2-Zone), mô hình truyền nhiệt, và mô hình ma sát. Cuối cùng, cần định nghĩa thuộc tính của các loại nhiên liệu được sử dụng, từ xăng E0 đến nhiên liệu E85, bằng cách nhập các thông số như nhiệt trị, khối lượng riêng, và thành phần hóa học. Mô hình sau khi hoàn thiện sẽ được chạy mô phỏng ở các điều kiện vận hành khác nhau (thay đổi tốc độ, tải) để thu thập dữ liệu.

3.1. Thiết lập các thông số cơ bản cho mô hình động cơ

Việc thiết lập thông số cho phần tử 'Engine' và 'Cylinder' là nền tảng của mô hình. Trong phần tử 'Engine', các thông số như số xi lanh, thứ tự làm việc, tốc độ động cơ và mô hình tính toán ma sát (ví dụ: Chen-Flynn) được định nghĩa. Trong phần tử 'Cylinder', các thông số hình học cốt lõi như đường kính piston, hành trình, tỷ số nén, và chiều dài thanh truyền phải được nhập chính xác. Ngoài ra, các thông số về hệ thống phối khí, bao gồm biểu đồ đóng mở và hệ số lưu lượng của xupap nạp/thải, cũng được khai báo tại đây. Dữ liệu này thường được lấy từ tài liệu của nhà sản xuất hoặc đo đạc thực tế.

3.2. Lựa chọn mô hình cháy Vibe và mô hình truyền nhiệt

Mô hình cháy quyết định độ chính xác của việc tính toán áp suất trong xi lanh và hiệu suất động cơ. Mô hình Vibe 2-Zone là một lựa chọn phổ biến cho động cơ phun xăng điện tử. Nó mô tả quy luật tỏa nhiệt dựa trên ba tham số chính: góc bắt đầu cháy, thời gian cháy, và hệ số hình dáng 'm'. Các tham số này cần được hiệu chỉnh để kết quả mô phỏng khớp với dữ liệu thực nghiệm. Song song đó, mô hình truyền nhiệt (ví dụ: Woschni) được sử dụng để tính toán tổn thất nhiệt qua thành xi lanh, piston và nắp máy, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất nhiệt của động cơ.

IV. Cách phân tích hiệu suất và phát thải động cơ xăng Ethanol

Sau khi chạy mô phỏng, AVL Boost cung cấp một bộ dữ liệu đầu ra phong phú để phân tích hiệu suất động cơ và phát thải. Việc phân tích này là bước cuối cùng để đưa ra kết luận và đề xuất cải tiến. Đối với hiệu suất, các chỉ số quan trọng nhất là mô-men xoắn và công suất ở các dải tốc độ khác nhau, thường được biểu diễn dưới dạng đồ thị đặc tính ngoài. So sánh các đồ thị này giữa các loại nhiên liệu (nhiên liệu sinh học E10, E30, E50, nhiên liệu E85) cho thấy rõ sự sụt giảm hiệu suất khi tăng nồng độ ethanol. Một chỉ số quan trọng khác là suất tiêu thụ nhiên liệu đặc tả (Brake Specific Fuel Consumption - BSFC). Phân tích BSFC giúp đánh giá hiệu quả sử dụng năng lượng của động cơ. Đối với phát thải, mô phỏng cung cấp nồng độ (tính bằng ppm hoặc g/kWh) của các chất ô nhiễm chính: phát thải khí xả NOx, CO, HC. Bằng cách so sánh kết quả phát thải giữa các loại nhiên liệu, nhà nghiên cứu có thể đánh giá tác động môi trường của việc sử dụng ethanol. Ví dụ, kết quả từ đồ án cho thấy khi sử dụng E85, lượng CO giảm tới 30.86% so với xăng E0. Phân tích sâu hơn có thể liên quan đến việc tối ưu hóa quá trình cháy bằng cách thay đổi thời điểm đánh lửa để tìm ra điểm cân bằng tối ưu giữa hiệu suất, mức tiêu thụ nhiên liệu và phát thải.

4.1. Đánh giá mô men xoắn công suất và hiệu suất nhiệt

Kết quả mô phỏng được xuất ra dưới dạng bảng và đồ thị. Đồ thị đặc tính ngoài thể hiện sự thay đổi của mô-men xoắn và công suất theo tốc độ động cơ ở chế độ toàn tải. Phân tích các đồ thị này cho phép xác định tốc độ mà tại đó động cơ đạt công suất cực đại và mô-men xoắn cực đại. Hiệu suất nhiệt là một thông số quan trọng, phản ánh khả năng chuyển hóa nhiệt năng từ nhiên liệu thành công cơ học. AVL Boost tính toán hiệu suất nhiệt dựa trên công suất đầu ra và lượng nhiệt cung cấp từ nhiên liệu, giúp đánh giá mức độ hiệu quả của quá trình cháy.

4.2. So sánh suất tiêu thụ nhiên liệu giữa các loại xăng sinh học

Suất tiêu thụ nhiên liệu là chỉ số kinh tế-kỹ thuật quan trọng. Do nhiệt trị của ethanol thấp hơn xăng, động cơ cần phun nhiều nhiên liệu hơn để duy trì công suất. Mô phỏng cho phép tính toán và so sánh suất tiêu thụ nhiên liệu (tính bằng g/kWh) cho từng loại nhiên liệu từ E0, E5, nhiên liệu sinh học E10 đến E85. Kết quả cho thấy suất tiêu thụ nhiên liệu tăng gần như tuyến tính với nồng độ ethanol. Dữ liệu này rất quan trọng cho việc hiệu chỉnh bộ điều khiển động cơ (ECU) để đảm bảo động cơ hoạt động ổn định.

V. Kết quả mô phỏng động cơ 1NZ FE dùng nhiên liệu E85

Ứng dụng mô hình mô phỏng động cơ xăng Ethanol bằng AVL Boost trên động cơ 1NZ-FE đã mang lại những kết quả cụ thể và có giá trị tham khảo cao. Trước hết, mô hình mô phỏng được kiểm chứng bằng cách so sánh kết quả công suất và mô-men xoắn khi chạy bằng xăng E0 với dữ liệu thực nghiệm của nhà sản xuất. Kết quả cho thấy sai lệch là rất nhỏ, chứng tỏ mô hình có độ tin cậy cao. Khi tiến hành mô phỏng với các loại nhiên liệu có nồng độ ethanol tăng dần, các xu hướng thay đổi về hiệu suất và phát thải được ghi nhận rõ ràng. Cụ thể, khi sử dụng nhiên liệu E85, công suất cực đại giảm từ 78.8 kW (E0) xuống còn 68.1 kW, tương ứng giảm 13.5%. Tương tự, mô-men xoắn cực đại giảm từ 138.8 Nm xuống 120 Nm. Nguyên nhân chính là do nhiệt trị thấp hơn của E85. Về mặt tiêu thụ nhiên liệu, suất tiêu thụ nhiên liệu đặc tả ở chế độ công suất cực đại tăng từ 260 g/kWh (E0) lên 387.5 g/kWh (E85), tăng gần 49%. Tuy nhiên, về mặt môi trường, kết quả lại rất tích cực. Nồng độ phát thải khí xả CO giảm mạnh, từ 2.69 g/kWh xuống chỉ còn 1.86 g/kWh. Tương tự, phát thải HC cũng có xu hướng giảm. Ngược lại, phát thải NOx tăng nhẹ, từ 1.89 g/kWh lên 2.02 g/kWh. Những con số này cung cấp một cái nhìn toàn diện về sự đánh đổi giữa hiệu suất và lợi ích môi trường khi sử dụng nhiên liệu ethanol nồng độ cao.

5.1. Phân tích biến thiên áp suất trong xi lanh động cơ

Đồ thị áp suất trong xi lanh theo góc quay trục khuỷu là một trong những kết quả quan trọng nhất của mô phỏng. Nó cho phép phân tích chi tiết quá trình cháy. Khi sử dụng E85, do tốc độ cháy nhanh hơn và hiệu ứng làm mát của ethanol, áp suất đỉnh trong xi lanh có xu hướng thấp hơn một chút và đạt đỉnh sớm hơn so với khi dùng xăng E0, nếu giữ nguyên thời điểm đánh lửa. Phân tích này giúp các kỹ sư hiểu rõ hơn về động lực học của quá trình cháy và là cơ sở để tối ưu hóa quá trình cháy bằng cách điều chỉnh các thông số vận hành.

5.2. Hiệu quả giảm phát thải CO và HC từ nhiên liệu Ethanol

Hiệu quả giảm phát thải CO và HC là một trong những ưu điểm lớn nhất của nhiên liệu ethanol. Do phân tử ethanol (C2H5OH) có chứa một nguyên tử oxy, nó cung cấp thêm oxy cho quá trình cháy, giúp quá trình oxy hóa carbon monoxide (CO) và hydrocarbon chưa cháy (HC) thành CO2 và H2O diễn ra triệt để hơn. Kết quả mô phỏng trên động cơ 1NZ-FE đã lượng hóa được lợi ích này, cho thấy nồng độ CO và HC giảm đều đặn khi tỷ lệ ethanol trong nhiên liệu tăng lên. Đây là một bằng chứng khoa học vững chắc ủng hộ việc sử dụng nhiên liệu cồn sinh học.

VI. Tương lai của mô phỏng AVL Boost trong tối ưu hóa động cơ

Tương lai của việc mô phỏng động cơ xăng Ethanol bằng AVL Boost và các công cụ tương tự là vô cùng hứa hẹn. Trong bối cảnh ngành công nghiệp ô tô đang chuyển dịch mạnh mẽ sang điện hóa và các loại nhiên liệu bền vững, vai trò của mô phỏng càng trở nên quan trọng. Các phiên bản AVL Boost mới hơn cho phép tích hợp mô phỏng động cơ đốt trong với mô hình hệ thống truyền động hybrid và xe điện. Điều này cho phép các nhà sản xuất tối ưu hóa toàn bộ hệ thống xe, không chỉ riêng động cơ. Hướng phát triển trong tương lai sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa quá trình cháy cho các loại nhiên liệu mới như hydro, amoniac, hoặc e-fuels. Mô phỏng sẽ được sử dụng để nghiên cứu các khái niệm động cơ tiên tiến, chẳng hạn như động cơ có tỷ số nén biến thiên (VCR), phun xăng trực tiếp (GDI) kết hợp với nhiên liệu cồn, và các hệ thống tăng áp phức tạp. Việc kết hợp AVL Boost với các phần mềm mô phỏng 3D CFD (Computational Fluid Dynamics) như AVL FIRE hoặc phần mềm GT-Power sẽ tạo ra các mô hình 'co-simulation' có độ chính xác cực cao, giúp phân tích sâu hơn về chuyển động của dòng khí, sự hình thành hỗn hợp và quá trình lan truyền màng lửa. Nhờ vậy, chu kỳ phát triển sản phẩm sẽ được rút ngắn, đồng thời tạo ra những thế hệ động cơ hiệu quả và sạch hơn.

6.1. Tiềm năng tích hợp với phần mềm GT Power và CFD 3D

AVL Boost và phần mềm GT-Power là hai công cụ mô phỏng 1D hàng đầu. Việc tích hợp hoặc so sánh kết quả giữa chúng giúp tăng độ tin cậy của nghiên cứu. Xa hơn nữa, việc kết nối mô hình 1D của Boost với mô phỏng 3D CFD cho phép phân tích chi tiết các hiện tượng cục bộ trong buồng cháy hoặc trong đường ống nạp. Ví dụ, mô phỏng 3D có thể cung cấp thông tin chính xác về sự phân bố nhiên liệu và nhiệt độ, sau đó được dùng làm đầu vào cho mô hình 1D, tạo ra một vòng lặp tối ưu hóa mạnh mẽ.

6.2. Hướng phát triển tối ưu hóa tỷ số nén và hệ thống phun

Ethanol có chỉ số Octane cao (RON > 106), cho phép động cơ hoạt động ở tỷ số nén cao hơn mà không bị kích nổ. Mô phỏng bằng AVL Boost là công cụ lý tưởng để khảo sát giới hạn tăng tỷ số nén nhằm cải thiện hiệu suất nhiệt. Đồng thời, mô phỏng cũng giúp thiết kế và tối ưu hóa động cơ phun xăng điện tử để đáp ứng yêu cầu lưu lượng nhiên liệu lớn hơn của E85. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc mô phỏng các chiến lược phun đa điểm hoặc phun trực tiếp để cải thiện quá trình hình thành hỗn hợp và giảm phát thải hạt.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu. Chương này trình bày các nội dung như sau: lý do chọn đề tài, mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và bố cục của đề tài.  Chương 2: Cơ sở lý thuyết. Trong chương này, bước đầu tìm hiểu tổng quan về nhiên liệu sinh học, sau đó đi sâu vào tìm hiểu ethanol và nhiên liệu xăng sinh học, cuối cùng phân tích về phương tiện sử dụng nhiên liệu linh hoạt, cụ thể là động cơ sử dụng nhiên liệu xăng sinh học với nồng độ khác nhau.

 Chương 3: Nghiên cứu ứng dụng mô hình mô phỏng động cơ xăng – ethanol trên phần mềm AVL Boost. Trong chương này, trình bày khái quát về phần mềm AVL Boost, giới thiệu và giải thích các khối lệnh cơ bản, tiếp đến nghiên cứu cơ sở lý thuyết để mô phỏng động cơ trên phần mềm, sau cùng là mô phỏng cụ thể động cơ 1NZ – FE sử dụng nhiên liệu xăng sinh học với nhiều tỷ lệ ethanol khác nhau.  Chương 4: Kết quả mô phỏng và thảo luận. Trình bày các kết quả mà nhóm đạt được sau khi mô phỏng trên phần mềm, sau đó đưa ra các nhận xét và đánh giá.

 Chương 5: Kết luận và hướng phát triển. Chương này thể hiện tóm tắt lại kết quả của quá trình nghiên cứu đề tài, những mục tiêu đã đạt được cũng như những hạn chế gặp phải trong quá trình nghiên cứu và đề xuất hướng phát triển. Tổng quan về nhiên liệu sinh học 2. Tính cấp thiết trong việc nghiên cứu và sử dụng nhiên liệu sinh học Trong thời kỳ công nghiệp hóa như hiện nay, năng lượng và nhiên liệu là các yếu tố hàng đầu quyết định sự phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia.

Đi cùng với sự phát triển của kinh tế - xã hội, quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng, cuộc sống con người ngày càng được nâng cao. Điều này, dẫn đến nhu cầu về giao thông, vận tải trên toàn thế giới và đặc biệt là tại các nước đang phát triển tăng lên một cách nhanh chóng. Số lượng phương tiện liên tục gia tăng khiến cho nhu cầu sử dụng và tiêu thụ nhiên liệu tương ứng tăng theo.1: Tiêu thụ dầu trên toàn thế giới từ 1998 đến 2020 [1]. Đáp ứng nhu cầu về nhiên liệu, các quốc gia trên thế giới tăng cường khai thác sử dụng tất cả các nguồn nhiên liệu hiện có.

Trong đó, nguồn nhiên liệu hóa thạch được khai thác và sử dụng quá mức dẫn đến tình trạng đang dần cạn kiệt và nguồn nhiên liệu này thì không thể tái tạo được. Việc sử dụng các nguồn nhiên liệu hóa thạch cũng là một 5 trong những nguyên nhân chính gây ô nhiễm mỗi trường, biến đổi khí hậu trên toàn thế giới, làm cho trái đất nóng dần lên dẫn đến hiện tượng “hiệu ứng nhà kính”. Có thể thấy được lượng phát thải khí CO2 trên toàn thế giới thông qua biểu đồ bên dưới đây: Hình 2.2: Lượng phát thải khí CO2 liên quan đến năng lượng trên thế giới [2]. Ở Việt Nam, theo thống kế mới nhất năm 2021 của cục đăng kiểm Việt Nam, số lượng ô tô đang lưu hành tính đến tháng 11-2021 là 4.374 so với thời kỳ tháng 12-2016, tổng ô tô sản xuất và lắp ráp trong nước giảm do sự bùng nổ của đại dịch Covid – 19.

Theo trung tâm thông tin công nghệ và thương mại (Bộ công thương), ước tính nhu cầu ô tô năm 2022 sẽ tăng 16% so với năm 2021 [3]. Biểu đồ tổng số lượng phương tiện thể hiện như hình 2.3, cùng với sự tăng trưởng về số lượng xe cơ giới là sự gia tăng việc ô nhiễm môi trường do khí thải độc hại từ động cơ của các phương tiện này thải vào không khí.3: Tổng số phương tiện tại Việt Nam [4]. Tóm lại, cần có các giải pháp để đảm bảo an ninh năng lượng và nhiên liệu, đồng thời phải giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Một trong những giải pháp đó là giảm lượng khí thải từ các phương tiện giao thông vận tải.

Trên thế giới, nhiều quốc gia và các hãng sản xuất ô tô lớn trong vài thập kỷ qua đã đầu tư cho nghiên cứu và phát triển các loại phương tiện sử dụng các dạng nhiên liệu sạch thay thế, đặc biệt là nhiên liệu sinh học – nguồn nhiên liệu này có khả năng tái tạo, thân thiện với môi trường. Việt Nam là một quốc gia có thế mạnh về sản xuất nông nghiệp, chính vì vậy cần triển khai việc nghiên cứu và sử dụng nhiên liệu sinh học, cụ thể là sử dụng xăng sinh học trên phương tiện giao thông vận tải là điều rất cần thiết. Khái quát về nhiên liệu sinh học Nhiên liệu sinh học (tiếng Anh: Biofuels, tiếng Pháp: biocarburant) là loại nhiên liệu được hình thành từ các hợp chất có nguồn gốc từ động thực vật. Nhiên liệu này có thể chế xuất từ chất béo động thực vật (mỡ động vật, dầu dừa, …), từ các loại ngũ cốc (lúa mỳ, ngô, đậu tương, …), từ chất thải trong nông nghiệp (rơm rạ, phân, …), từ sản phẩm thải trong công nghiệp (mùn cưa, gỗ thải, …) [5].

Điểm nổi bật ở nhiên liệu này so với các nhiên liệu truyền thống (than đá, dầu mỏ) là nguồn nhiên liệu tái tạo, thân thiện với môi trường, đồng thời giúp giảm sự lệ thuộc vào nguồn nhiên liệu hóa thạch không thể tái tạo được. Ưu điểm và nhược điểm của nhiên liệu sinh học  Ưu điểm. - Thân thiện với môi trường: cháy sạch, cháy hoàn toàn, không chứa các hợp chất độc hại, sinh ra ít hàm lượng khí gây ra hiệu ứng nhà kính (CO2, CO, N2O, …) như các nhiên liệu truyền thống nên ít gây ô nhiễm môi trường hơn. - Nguồn nhiên liệu tái sinh: Các nhiên liệu này lấy từ hoạt động sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, lâm nghiệp, … và có thể tái sinh, giúp giảm sự lệ thuộc vào nguồn nhiên liệu không tái sinh truyền thống.

- Bảo đảm an ninh năng lượng: Hiện nay có thể thấy việc phát triển nhiên liệu sinh học giúp các quốc gia chủ động và không bị lệ thuộc vào vấn đề nhập khẩu nhiên liệu, đặc biệt với các quốc gia không có nguồn dầu mỏ và than đá. Đồng thời phát triển nhiên liệu sinh học kiềm chế được việc gia tăng giá xăng dầu trong tình hình thế giới hiện tại, làm ổn định tình hình năng lượng trên thế giới. - Ổn định kinh tế vùng nông thôn: Như chúng ta thấy hiện nay việc sản xuất ethanol của Việt Nam chủ yếu sử dụng sắn được thái lát. Từ đó, sẽ giúp các nông dân trồng sắn ở khắp nông thôn Việt Nam đặc biệt ở các tỷnh Tây Bắc và Tây Nguyên luôn có đầu ra ổn định.

Đồng thời, các nhà máy sẽ hỗ trợ cho nông dân về giống cũng như kỹ thuật canh tác mới với mục đích tăng thu nhập cho nông dân, tăng sản lượng hàng hóa….  Nhược điểm. - Đầu tư cho công nghệ sản xuất nhiên liệu sinh học tiên tiến yêu cầu khá cao về vốn, do đó những nước chậm phát triển hoặc đang phát triển thì việc phát triển nhiên liệu sinh học là tương đối khó khăn. - Việc bảo quản và cất giữ nhiên liệu sinh học khó hơn so với nhiên liệu truyền thống (dễ bị biến tính phân hủy theo thời gian).

- Nếu sản xuất nhiên liệu sinh học có nguồn gốc từ thực vật thì yêu cầu diện tích canh tác lớn, dẫn đến việc cạnh tranh diện tích canh tác với các cây lương thực khác. Từ đó, sẽ làm giá lương thực tăng cao, có thể gây đe dọa tới an ninh lương thực. Bên cạnh đó, việc sản xuất từ động thực vật còn gặp phải một khó khăn nữa 8 là phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện thời tiết, dịch bệnh, …. Nếu điều kiện không thuận lợi thì quá trình sản xuất không thể diễn ra liên tục được.

Một số loại nhiên liệu sinh học thông dụng Nhiên liệu sinh học có thể được phân loại thành các nhóm chính như sau: - Diesel sinh học (Biodiesel) là loại nhiên liệu lỏng có tính chất tương đương với nhiên liệu dầu diesel và có thể sử dụng thay thế cho loại dầu diesel truyền thống. Diesel sinh học được điều chế bằng cách dẫn xuất từ một số loại dầu mỡ sinh học (dầu thực vật, mỡ động vật), thường thực hiện thông qua quá trình chuyển hóa bằng cách cho phản ứng với các loại rượu phổ biến là methanol [5]. Với điều kiện thời tiết ở mỗi quốc gia, vùng thành thổ khác nhau nên nguồn nguyên liệu sản xuất diesel sinh học cũng khác nhau, các quốc gia Châu Âu chủ yếu sử dụng đậu tương, hạt cải dầu (cải vàng) và dầu mỡ phế thải từ động thực vật. Ở các nước Châu Á sử dụng chủ yếu là cây dầu cọ, dầu mè (Ấn Độ, Thái Lan, Malaysia), hạt hướng dương, dầu đậu nành, dầu chiếc suất từ hạt cao su, dầu dừa (Việt Nam), các loại tảo (Trung Quốc) [6].

- Xăng sinh học (Biogasoline) là một loại nhiên liệu lỏng, trong đó có sử dụng ethanol như là một loại phụ gia nhiên liệu pha trộn vào xăng thay phụ gia chì, xăng sinh học có thể thay thế hoàn toàn cho loại xăng sử dụng phụ gia chì truyền thống [5]. Xăng sinh học hiện nay được sử dụng rộng rãi trên thế giới, Mỹ và Brazil là hai nước dẫn đầu với chính sách ủng hộ xăng pha cồn, sử dụng cồn sản xuất từ mía và ngô, Canada sử dụng gỗ phế thải, mùn cưa và các sản phẩn phụ từ gỗ, ở các quốc gia Châu Á sử dụng cồn sản xuất từ các loại cây như mía, sắn, cơm dừa. Chi tiết về xăng sinh học sẽ được trình bày ở mục 2. - Khí sinh học (Biogas) là một loại khí hữu cơ gồm methane và các đồng đẳng khác.

Biogas được tạo ra sau quá trình ủ lên men các sinh khối hữu cơ phế thải nông nghiệp, chủ yếu là cellulose, tạo thành sản phẩm ở dạng khí, có thể dùng làm nhiên liệu khí thay cho sản phẩm khí gas từ sản phẩm dầu mỏ [5]. Đức là nước sản xuất biogas lớn nhất tại Châu Âu, nguyên liệu chính chủ yếu lấy từ thân 9 cây ngô khi đã thu hoạch, còn ở Châu Á phần lớn các quốc gia sử dụng các chất thải động vật, phế thải sinh hoạt,. (Việt Nam, Thái Lan, Trung Quốc,. Nhiên liệu ethanol và xăng sinh học 2.

Nhiên liệu ethanol 2. Khái quát về ethanol Ethanol (công thức hóa học là C2H6O hay C2H5OH) là một hợp chất hữu cơ nằm trong dãy đồng đẳng của alcohol, được biết đến như là rượu ethylic, alcohol ethylic, rượu ngũ cốc hay cồn, là một trong các rượu thông thường có trong thành phần của đồ uống chứa cồn [8].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ