Đồ Án Thiết Kế và Thi Công Mô Hình Xe Tự Động Vệ Sinh Tại HCMUTE

Đồ án nghiên cứu hcmute thiết kế và thi công mô hình xe tự động vệ sinh, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

đồ án tốt nghiệp

2016

91
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Tình hình nghiên cứu hiện nay

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.5. Bố cục đồ án

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN

2.1. Giới thiệu chung về ARM

2.2. Giới thiệu về dòng STM32

2.3. Giới thiệu về ARM Cortex M3 STM32F103

2.4. Giới thiệu Timer

2.5. Giới thiệu UART

2.6. Giới thiệu cảm biến quang phản xạ

2.7. Giới thiệu mạch cầu H L298

2.8. Giới thiệu Động cơ DC giảm tốc

2.9. Giới thiệu Encoder

2.10. Giới thiệu Module giao tiếp rf HC-11

2.11. Giới thiệu Cảm biến La bàn số HMC5883L

2.12. Giới thiệu Relay đóng ngắt

2.13. Giới thiệu Nguồn cung cấp

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ PHẦN CỨNG VÀ PHẦN MỀM

3.1. Sơ đồ khối hệ thống

3.2. Yêu cầu hệ thống

3.3. Hoạt động của hệ thống

3.4. Thiết kế, tính toán hệ thống

3.4.1. Khối 1: Khối nguồn

3.4.2. Khối 2: Khối cảm biến

3.4.3. Khối 3: Cơ cấu tải (Ứng dụng)

3.4.4. Khối 4: Giao tiếp không dây

3.4.5. Khối 5: Xử lý trung tâm

3.4.6. Khối 6: Giao tiếp máy tính

4. CHƯƠNG 4: NHẬN XÉT KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC

4.1. Nhận xét kết quả điều khiển 2 động cơ DC giảm tốc

4.2. Nhận xét kết quả của cảm biến quang

4.3. Nhận xét về kết quả của cảm biến la bàn số

4.4. Nhận xét chung về xe tự hành

4.5. Hình ảnh kết quả

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

5.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Mô hình Xe tự động vệ sinh tại HCMUTE

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và thi công mô hình xe tự động vệ sinh" thực hiện tại HCMUTE tập trung vào việc phát triển một hệ thống xe tự hành có khả năng quétthu gom rác. Đồ án này phản ánh xu hướng tự động hóa trong lĩnh vực vệ sinh đô thị, góp phần giảm thiểu nhân công và nâng cao hiệu quả công việc. Mô hình xe tự động vệ sinh được thiết kế và chế tạo dựa trên nền tảng vi điều khiển ARM STM32F103, tích hợp các cảm biến như cảm biến quang, cảm biến la bàn số HMC5883L để điều hướng và tránh vật cản. Thiết kế phần cứng bao gồm các thành phần cơ khí, hệ thống điều khiển, và các module cảm biến. Thiết kế phần mềm tập trung vào lập trình vi điều khiển, xử lý dữ liệu cảm biến, và điều khiển hoạt động của xe. Đồ án hướng đến việc xây dựng một giải pháp xe tự động vệ sinh hiệu quả, tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường. Nghiên cứu mô hình xe tự động vệ sinh này có ý nghĩa thực tiễn lớn, đóng góp vào việc ứng dụng công nghệ trong giải quyết vấn đề vệ sinh môi trường tại Việt Nam. Ứng dụng môt hình xe tự động vệ sinh này có thể được mở rộng cho nhiều ứng dụng khác nhau như trong các nhà máy, khu công nghiệp, hoặc các khu vực có diện tích lớn.

1.1 Tình hình nghiên cứu và mục tiêu

Đồ án nhận thấy xu hướng tự động hóa trong công nghiệp và đời sống, đặc biệt trong lĩnh vực vệ sinh đô thị. Việc sử dụng xe tự động vệ sinh giúp giảm thiểu nhân công, tăng hiệu quả và giảm chi phí. Mục tiêu của đồ án là thiết kế và chế tạo một mô hình xe tự động vệ sinh, sử dụng vi điều khiển ARM STM32F103, tích hợp cảm biến quang và cảm biến la bàn số HMC5883L. Đồ án nghiên cứu thiết kế xe tự động vệ sinh, thi công xe tự động vệ sinh, và phát triển mô hình xe tự động vệ sinh. Việc sử dụng cảm biến la bàn số HMC5883L là một điểm mới mẻ, tập trung vào việc điều khiển xe tự động vệ sinh một cách chính xác. Nghiên cứu tập trung vào việc lập trình điều khiển, xử lý dữ liệu cảm biến, và thiết kế giao diện người dùng. Đồ án đánh giá hiệu quả hoạt động của hệ thống xe tự động vệ sinh, cũng như phân tích chi phí xe tự động vệ sinh và các vấn đề liên quan đến an toàn xe tự động vệ sinh. Xe tự động vệ sinh HCMUTE là một sản phẩm ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu này. Công trình này hướng đến việc tạo ra một giải pháp xe tự động vệ sinh hiệu quả và thân thiện với môi trường. Bài báo cáo xe tự động vệ sinh tóm tắt toàn bộ quá trình nghiên cứu và kết quả đạt được.

1.2 Phương pháp nghiên cứu và phạm vi

Đồ án sử dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm. Sinh viên tham khảo tài liệu, giáo trình và nghiên cứu vi điều khiển ARM. Họ tiến hành thực nghiệm, chỉnh sửa và hoàn thiện sản phẩm. Đối tượng nghiên cứu bao gồm vi điều khiển ARM STM32F103, cảm biến quang, cảm biến la bàn số HMC5883L, động cơ DC, và module giao tiếp không dây. Phạm vi nghiên cứu bao gồm lập trình vi điều khiển, sử dụng cảm biến, điều khiển động cơ, và giao tiếp với máy tính. Đồ án tập trung vào việc thiết kế phần cứngphần mềm cho mô hình xe quét rác tự động. Quá trình thi công mô hình xe vệ sinh được thực hiện cẩn thận, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả. Đồ án cũng đánh giá hiệu quả xe tự động vệ sinh, an toàn xe tự động vệ sinh, và khả năng ứng dụng IoT trong xe tự động vệ sinh. Bản vẽ xe tự động vệ sinhsơ đồ xe tự động vệ sinh chi tiết được cung cấp trong báo cáo. Cơ cấu xe tự động vệ sinh được tối ưu để đảm bảo hiệu quả hoạt động và độ bền. Vật liệu xe tự động vệ sinh được lựa chọn phù hợp với điều kiện môi trường.

II. Phân tích thiết kế phần cứng và phần mềm

Phần cứng bao gồm vi điều khiển ARM STM32F103, cảm biến quang, cảm biến la bàn số HMC5883L, động cơ DC, module giao tiếp không dây và mạch nguồn. Phần mềm sử dụng ngôn ngữ C để lập trình vi điều khiển. Lập trình xe tự động vệ sinh tập trung vào việc điều khiển động cơ, xử lý dữ liệu từ cảm biến và giao tiếp không dây. Điều khiển xe tự động vệ sinh được thực hiện thông qua giao diện máy tính, cho phép người dùng điều khiển và giám sát hoạt động của xe. Cấu trúc hệ thống xe tự động vệ sinh được thiết kế mô đun, dễ dàng mở rộng và bảo trì. Quy trình thiết kế xe tự động vệ sinh được tuân thủ nghiêm ngặt, đảm bảo tính chính xác và hiệu quả. Quy trình thi công xe tự động vệ sinh được thực hiện theo từng bước, đảm bảo chất lượng sản phẩm.

2.1 Thiết kế phần cứng

Thiết kế phần cứng tập trung vào việc lựa chọn linh kiện phù hợp, đảm bảo hoạt động ổn định của hệ thống. Vi điều khiển ARM STM32F103 được chọn làm bộ xử lý trung tâm, có khả năng xử lý tín hiệu từ các cảm biến và điều khiển động cơ một cách hiệu quả. Cảm biến quang được sử dụng để phát hiện vật cản, cảm biến la bàn số HMC5883L giúp định hướng di chuyển. Động cơ DC giảm tốc được lựa chọn để đảm bảo lực kéo và độ bền. Module giao tiếp không dây cho phép điều khiển xe từ xa. Mạch nguồn được thiết kế để cung cấp điện áp ổn định cho toàn hệ thống. Cơ cấu xe tự động vệ sinh được thiết kế gọn nhẹ, dễ vận hành. Vật liệu xe tự động vệ sinh được lựa chọn kỹ lưỡng, đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực. Tiêu chuẩn xe tự động vệ sinh được tuân thủ để đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động. Sơ đồ hệ thống xe tự động vệ sinh minh họa rõ ràng các thành phần và mối liên hệ giữa chúng. Bản vẽ xe tự động vệ sinh chi tiết được sử dụng trong quá trình chế tạo.

2.2 Thiết kế phần mềm

Phần mềm được viết bằng ngôn ngữ C, tập trung vào việc điều khiển động cơ, xử lý dữ liệu từ cảm biến và giao tiếp không dây. Lập trình điều khiển xe tự động vệ sinh đòi hỏi sự chính xác cao, đảm bảo xe hoạt động ổn định và hiệu quả. Thuật toán điều khiển được thiết kế để xe tự động tránh vật cản và di chuyển theo đường thẳng. Giao diện người dùng cho phép người dùng điều khiển và giám sát hoạt động của xe một cách dễ dàng. Mô phỏng xe tự động vệ sinh được tiến hành trước khi chế tạo để kiểm tra tính khả thi của thiết kế. Giải thuật điều khiển xe tự động vệ sinh được tối ưu để giảm thiểu thời gian phản hồi và tăng độ chính xác. Mã nguồn xe tự động vệ sinh được lập trình và test cẩn thận, đảm bảo tính ổn định. Việc sử dụng AI trong xe tự động vệ sinh có thể được xem xét trong các nghiên cứu sau này để nâng cao hơn nữa hiệu quả hoạt động.

III. Kết quả và hướng phát triển

Đồ án đã hoàn thành việc thiết kếthi công mô hình xe tự động vệ sinh. Xe hoạt động ổn định, có khả năng tự động tránh vật cản và di chuyển theo đường thẳng. Đánh giá hiệu quả xe tự động vệ sinh cho thấy hệ thống hoạt động hiệu quả và đáp ứng được yêu cầu đề ra. Kết quả nghiên cứu mô hình xe tự động vệ sinh được trình bày chi tiết trong báo cáo. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm tích hợp thêm các cảm biến, nâng cao khả năng tự động hóa, và sử dụng công nghệ AI để tối ưu hóa hiệu quả hoạt động. Xe tự động vệ sinh môi trường là một hướng ứng dụng tiềm năng của nghiên cứu này. Xe tự động vệ sinh đường phố cũng là một hướng ứng dụng khác có thể được xem xét. Công nghệ xe tự động vệ sinh đang phát triển mạnh mẽ, góp phần vào việc hiện đại hóa đô thị.

3.1 Kết quả đạt được

Đồ án đã hoàn thành việc chế tạo một mô hình xe tự động vệ sinh hoạt động ổn định. Xe có khả năng di chuyển tự động, tránh vật cản và quét dọn rác. Các cảm biến hoạt động chính xác, dữ liệu được xử lý hiệu quả. Hệ thống điều khiển hoạt động mượt mà, đảm bảo xe hoạt động ổn định. Giao diện người dùng thân thiện và dễ sử dụng. Kết quả thực nghiệm chứng minh tính khả thi và hiệu quả của hệ thống. Hình ảnh kết quả minh họa rõ ràng quá trình hoạt động của xe. Báo cáo đồ án thể hiện đầy đủ quá trình nghiên cứu và kết quả đạt được. Đánh giá hiệu quả xe tự động vệ sinh cho thấy hệ thống đạt hiệu quả cao so với phương pháp truyền thống. So sánh hiệu quả xe tự động vệ sinh với phương pháp thủ công cho thấy sự vượt trội của mô hình tự động.

3.2 Hướng phát triển trong tương lai

Trong tương lai, có thể tích hợp thêm nhiều cảm biến để nâng cao khả năng nhận biết môi trường. Ứng dụng IoT trong xe tự động vệ sinh sẽ cho phép giám sát và điều khiển từ xa. Sử dụng AI để tối ưu hóa thuật toán điều khiển và nâng cao hiệu quả hoạt động. Phát triển xe tự động vệ sinh công nghiệp với khả năng hoạt động trong môi trường phức tạp hơn. Tích hợp hệ thống định vị GPS để định hướng chính xác. Nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ mới trong lĩnh vực xe tự động vệ sinh, như năng lượng mặt trời, pin năng lượng cao. Tối ưu hóa thiết kế cơ khí để tăng hiệu quả quét dọn và giảm tiêu thụ năng lượng. Khảo sát thị trường xe tự động vệ sinh để tìm hiểu nhu cầu của người dùng và định hướng phát triển sản phẩm. Tương lai xe tự động vệ sinh rất rộng mở, góp phần vào việc xây dựng một đô thị thông minh và hiện đại.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: GIỚI THIỆU Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 3: THIẾT KẾ PHẦN CỨNG VÀ PHẦN MỀM Chương 4: NHẬN XÉT KẾT QUẢ ĐẠT ĐƯỢC Chương 5: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN 2 do an CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT LIÊN QUAN 2. Giới thiệu chung về ARM Cấu trúc ARM (viết tắt từ tên gốc là Advanced RISC Machine) là một loại cấu trúc vi xử lý 32 bit và 64 bit kiểu RISC được sử dụng rộng rãi trong các thiết kếnhúng. Do có đặc điểm tiết kiệm năng lượng, các bộ CPU ARM chiếm ưu thế trong các sản phẩm điện tử di động, mà với các sản phẩm này việc tiêu tán công suất thấp là một mục tiêu thiết kế quan trọng hàng đầu. Ngày nay, hơn 75% CPU nhúng 32-bit là thuộc họ ARM, điều này khiến ARM trở thành cấu trúc 32-bit được sản xuất nhiều nhất trên thế giới.

CPU ARM được tìm thấy khắp nơi trong các sản phẩm thương mại điện tử, từ thiết bị cầm tay (PDA, điện thoại di động, máy đa phương tiện, máy trò chơi cầm tay, và máy tính cầm tay) cho đến các thiết bị ngoại vi máy tính 2. Giới thiệu về dòng STM32: Họ STM32 có hai nhánh đầu tiên riêng biệt: dòng Performance và dòng Access. Dòng Performance tập hợp đầy đủ các thiết bị ngoại vi và chạy với xung nhịp tối đa 72MHz. Dòng Access có các thiết bị ngoại vi ít hơn và chạy tối đa 36MHz.

Quan trọng hơn là cách bố trí chân (pins layout) và các kiểu đóng gói chip (package type) là như nhau giữa dòng Access và dòng Performance. Điều này cho phép các phiên bản khác nhau của STM32 được hoán vị mà không cần phải sửa đổi sắp sếp lại footprint (mô hình chân của chip trong công cụ layout bo mạch) trên PCB (Printed Circuit Board). Thoạt nhìn thì các ngoại vi của STM32 cũng giống như những vi điều khiển khác, như hai bộ chuyển đổi ADC, timer, I2C, SPI, CAN, USB và RTC. Tuy nhiên mỗi ngoại vi trên đều có rất nhiều đặc điểm thú vị.

Ví dụ như bộ ADC 12-bit có tích hợp một cảm biến nhiệt độ để tự động hiệu chỉnh khi nhiệt độ thay đổi và hỗ trợ nhiều chế độ chuyển đổi. Mỗi bộ định thời có 4 khối capture compare (dùng để bắt sự kiện với tính năng input capture và tạo dạng sóng ở ngõ ra với output compare), 3 do an mỗi khối định thời có thể liên kết với các khối định thời khác để tạo ra một mảng các định thời tinh vi hơn. Một bộ định thời cao cấp chuyên hỗ trợ điều khiển động cơ, với 6 đầu ra PWM với dead time (khoảng thời gian được chèn vào giữa hai đầu tín hiệu xuất PWM bù nhau trong điều khiển mạch cầu H) lập trình được và một đường break input (khi phát hiện điều kiện dừng khẩn cấp) sẽ buộc tín hiệu PWM sang một trạng thái an toàn đã được cài sẵn. Ngoại vi nối tiếp SPI có một khối kiểm tổng (CRC) bằng phần cứng cho 8 và 16 word hỗ trợ tích cực cho giao tiếp thẻ nhớ SD STM32 có hỗ trợ thêm tối đa 12 kênh DMA (Direct Memory Access).

Mỗi kênh có thể được dùng để truyền dữ liệu đến các thanh ghi ngoại vi hoặc từ các thanh ghi ngoại vi đi với kích thước từ (word) dữ liệu truyền đi có thể là 8/16 hoặc 32-bit. Mỗi ngoại vi có thể có một bộ điều khiển DMA (DMA controller) đi kèm dùng để gửi hoặc đòi hỏi dữ liệu như yêu cầu. Một bộ phân xử bus nội (bus arbiter) và ma trận bus (bus matrix) tối thiểu hoá sự tranh chấp bus giữa truy cập dữ liệu thông qua CPU (CPU data access) và các kênh DMA. Điều đó cho phép các đơn vị DMA hoạt động linh hoạt, dễ dùng và tự động điều khiển các luồng dữ liệu bên trong vi điều khiển.

STM32 là một vi điều khiển tiêu thụ năng lượng thấp và đạt hiệu suất cao. Nó có thể hoạt động ở điện áp 2V, chạy ở tần số 72MHz và dòng tiêu thụ chỉ có 36mA với tất cả các khối bên trong vi điều khiển đều được hoạt động. Kết hợp với các chế độ tiết kiệm năng lượng của Cortex, STM32 chỉ tiêu thụ 2μA khi ở chế độ Standby. Một bộ dao động nội RC 8MHz cho phép chip nhanh chóng thoát khỏi chế độ tiết kiệm năng lượng trong khi bộ dao động ngoài đang khởi động.

Khả năng nhanh đi vào và thoát khỏi các chế độ tiết kiệm năng lượng làm giảm nhiều sự tiêu thụ năng lượng tổng thể. Giới thiệu về ARM Cortex M3 STM32F103 Như đã thấy trong phần giới thiệu, bộ xử lý Cortex là thế hệ lõi nhúng kế tiếp từ ARM. Cortex thừa kế các ưu điểm từ các bộ xử lí ARM trước đó, nó là một lõi xử lý hoàn chỉnh, bao gồm bộ xử lí trung tâm Cortex và một hệ thống các thiết bị 4 do an ngoại vi xung quanh, Cortex cung cấp phần xử lí trung tâm của một hệ thống nhúng. Để đáp ứng yêu cầu khắc khe và đa dạng của các hệ thống nhúng, bộ xử lý Cortex gồm có 3 nhánh, được biểu hiện bằng các ký tự sau tên Cortex như sau: Cortex-A : bộ vi xử lý dành cho hệ điều hành và các ứng dụng của người dung phức tạp.

Hỗ trợ các tập lệnh ARM, Thumb và Thumb-2. Cortex-R : bộ xử lí dành cho các hệ thống đòi hỏi khắc khe về tính thời gian thực. Hỗ trợ các tập lệnh ARM, Thumb, và Thumb-2. Cortex-M : bộ xử lí dành cho dòng vi điều khiển, được tối ưu hóa cho các ứng dụng nhạy cảm về chi phí.

Chỉ hỗ trợ tập lệnh Thumb-2. Con số nằm cuối tên Cortex cho biết mức độ hiệu suất tương đối, với 1 là thấp nhất và 8 là cao nhất. Hiện nay dòng Cortex-M có mức hiệu suất cao nhất là mức 3. STM32 dựa trên bộ xử lý Cortex-M3.3 : Kiến trúc vi xử lí ARM Cortex-M3 5 do an Vi điều khiển STM32F103C8T6 là họ vi điều khiển 32 bit của hãng TexasInstrument với 64-128 Kb bộ nhớ Flash, USB 2.0 full-speed, CAN, 7 bộ Timer, 2 bộ ADC và 9 giao diện kết nối.

Thông tin chung: ● Lõi : ARM 32 bit Cortex-M3 ● Tần số hoạt động lên tới 72 Mhz ● Bộ nhớ : 64-128 Kb Flash, 20 Kb SRAM ● ADC : 2×12 bit, tần số lấy mẫu 1Mhz ● DAC : không ● DMA : Điều khiển 7 kênh DMA ● Timer : 7 bộ, 16 bit ● Giao diện kết nối : 2xI2C, 3xUSART, 2xSPI, CAN, USB 2. [1] ● Kiểu chân : VFQFPN36, UFQFPN48, BGA100, LQFP48, LQFP64, LQFP100 Ứng dụng : ● Điều khiển động cơ ● Thiết bị cầm tay và thiết bị y tế ● Ứng dụng công nghiệp ● PLC ● Inverters ● Hệ thống cảnh báo ● HVAC 2. Giới thiệu Timer STM32 có bốn khối định thời. Timer1 là khối nâng cao dành cho điều khiển động cơ.

3 khối còn lại đảm nhiệm chức năng đa nhiệm. Tất cả chúng đều có chung kiến trúc, khối nâng cao sẽ có thêm các đặc tính phần cứng riêng biệt. Tất cả các khối định thời đều gồm bộ đếm 16-bit với thanh ghi chia tần số dao động 16-bit(prescaler) và thanh ghi tự nạp(auto-reload). Bộ đếm của khối định thời có thể được cấu hình để đếm lên, đếm xuống hay trung tính(lên xuống xen kẽ nhau).

Xung nhịp cho đồng hồ có thể được lựa chọn dựa trên 8 nguồn khác nhau: từ đồng hồ chuyên biệt được lấy từ đồng hồ hệ thống, từ xung nhịp chân ra lấy từ khối định thời khác, hoặc từ nguồn xung nhịp ngoại. 6 do an Timer trong STM32F1 có rất nhiều chức năng chẳng hạn như bộ đếm counter, PWM, input … Trong đó, Timer1 có cùng tần số xung clock với hệ thống là 72Mhz. Các Timer lại là 2,3,4 có tần số bằng một nửa. Tức là 36Mhz.4a : Hệ thống Timer của STM32f1 [2] Dựa vào sơ đồ của 4 bộ Timer ta có thể thấy rằng Timer4 được quản lí bởi bus APB1 (Advanced Peripheral Bus) và có clock tối đa là 36MHz (1/2 clock hệ thống).

Để tiến hành thiết lập Timer, ta lập trình các thanh ghi sau: - TIM_Prescaler: hiểu đơn giản như một bộ chia tần số hoặc bộ chia trước. - TIM_Period: là chu kì ta thiết lập cho timer, trong trường hợp này tức là sau khi đếm 999 xung (từ 0) thì timer sẽ bắt đầu đếm lại từ 0. 7 do an - Mode counter: ta chọn đếm tăng, có nghĩa là mỗi xung nhịp timer, bộ đếm counter sẽ tự tăng lên một giá trị theo chiều dương cho đến khi nào bằng giá trị period sẽ đếm lại từ đầu, người ta thường gọi trường hợp này là tràn bộ đếm. Ngoài ra ta cũng phải thiết lập IRQ để lập trình chương trình ngắt và mức độ ưu tiên ngắt khi bộ đếm đủ chu kỳ và tràn.4b : Cách hoạt động timer sau khi thiết lập Như hình ta thấy rằng sau khi thiết lập Timer, cứ 36 lần xung hệ thống thì sẽ ứng với 1 chu kỳ xung Timer và mỗi lần như vậy, Counter sẽ đếm lên 1 giá trị và khi giá trị đó đạt đến 999, xung Timer tiếp theo sẽ làm cho Counter tràn và bắt đầu đếm lại từ đầu (từ 0) đồng thời tạo ra sự kiện ngắt (tràn timer).

Giới thiệu I2C I2C là tên viết tắt của cụm từ Inter-Intergrated Circuit. Đây là đường Bus giao tiếp giữa các IC với nhau. I2C mặc dù được phát triển bới Philips, nhưng nó đã được rất nhiều nhà sản xuất IC trên thế giới sử dụng. I2C trở thành một chuẩn công nghiệp cho các giao tiếp điều khiển.

Bus I2C được sử dụng làm bus giao tiếp ngoại vi cho rất nhiều loại IC khác nhau như các loại Vi điều khiển 8051, PIC, AVR, ARM. I2C là 1 bus 2 chiều, truyền thông giữa 2 IC khác nhau hay 2 modules. Truyền thông dữ liệu nối tiếp qua đường SDA và truyền xung đồng hồ qua đường 8 do an SCL để đồng bộ, 2 đường này phải được kết nối với nguồn cấp tích cực thông qua 1 trở pull-up khi kết nối với các đường ra của thiết bị. Việc truyền dữ liệu đi có thế thực hiện khi bus không bận.

Một giao tiếp I2C gồm có 2 dây: Serial Data (SDA) và Serial Clock (SCL). SDA là đường truyền dữ liệu 2 hướng, còn SCL là đường truyền xung đồng hồ để đồng bộ và chỉ theo một hướng. Như hình vẽ trên, khi một thiết bị ngoại vi kết nối vào đường bus I2C thì chân SDA của nó sẽ nối với dây SDA của bus, chân SCL sẽ nối với dây SCL.5a : Quá trình truyền nhận Để bắt đầu cho việc truyền dữ liệu thì điều kiện cần để thao tác truyền diễn ra là START và STOP. START và STOP là những điều kiện bắt buộc phải có khi một thiết bị chủ muốn thiết lập giao tiếp với một thiết bị nào đó trên bus I2C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Mô Hình Xe Tự Động Vệ Sinh: Thiết Kế và Thi Công Tại HCMUTE" cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình thiết kế và thi công một mô hình xe tự động vệ sinh tại HCMUTE. Tác giả không chỉ trình bày các bước thực hiện mà còn nhấn mạnh những lợi ích của việc ứng dụng công nghệ tự động hóa trong việc cải thiện hiệu quả vệ sinh, tiết kiệm thời gian và công sức cho người sử dụng. Bài viết cũng đề cập đến các công nghệ hiện đại được áp dụng, giúp độc giả hiểu rõ hơn về xu hướng phát triển trong lĩnh vực tự động hóa.

Nếu bạn muốn mở rộng kiến thức về tự động hóa và điều khiển, hãy tham khảo thêm bài viết Luận văn thạc sĩ tự động hóa điều khiển và truyền thông sử dụng modbus tcp và gsm, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về các phương pháp điều khiển hiện đại. Ngoài ra, bài viết Giáo trình phần tử tự động và cảm biến sẽ giúp bạn nắm vững các thành phần quan trọng trong hệ thống tự động. Cuối cùng, bài viết Luận văn thạc sĩ tự động hóa nghiên cứu thiết kế bộ điều khiển neuralplc trong công nghiệp sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về các công nghệ điều khiển tiên tiến trong ngành công nghiệp. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn khám phá thêm về lĩnh vực tự động hóa.