Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, tự động hóa đã trở thành xu hướng chủ đạo trong cả lĩnh vực sản xuất công nghiệp lẫn đời sống sinh hoạt dân dụng. Việc nghiên cứu và ứng dụng các thiết bị tự hành nhằm thay thế sức lao động con người, tối ưu hóa thời gian và giảm thiểu chi phí vận hành ngày càng được quan tâm. Trong lĩnh vực vệ sinh tự động, các mô hình xe tự hành phục vụ dọn dẹp mặt sàn đã bắt đầu được hiện thực hóa trên thế giới, tuy nhiên việc nghiên cứu và ứng dụng các công nghệ cảm biến định hướng chuyên sâu — điển hình như cảm biến la bàn số HMC5883L — tại Việt Nam vào thời điểm thực hiện đề tài (năm 2016) vẫn còn tương đối mới mẻ, phần lớn mang tính tự phát và chưa được chuẩn hóa thành các hệ thống ứng dụng thực tiễn.

Đồ án tốt nghiệp "Thiết kế và thi công mô hình xe tự động vệ sinh" do sinh viên Lê Đình Tín và Lê Trần Thiện Minh thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Huỳnh Hoàng Hà tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM (Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Ngành Công nghệ Kỹ thuật Máy tính) được triển khai nhằm giải quyết bài toán thiết kế một hệ thống xe tự hành có khả năng tự định hướng chuyển động thẳng, phát hiện vật cản để đổi hướng và truyền nhận dữ liệu điều khiển với máy tính.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Tìm hiểu chi tiết vi xử lý ARM STM32F103C8T6, cấu tạo và nguyên lý hoạt động của các module giao tiếp RF HC-11, cảm biến quang phản xạ và cảm biến la bàn số HMC5883L.
  2. Đọc hiểu và khai thác các tập dữ liệu kỹ thuật (datasheet) của các linh kiện điện tử trong mạch.
  3. Nghiên cứu, thiết kế sơ đồ khối chức năng và tiến hành thi công mạch phần cứng thực tế.
  4. Giải thích rõ ràng chức năng và vai trò của từng khối linh kiện cấu thành hệ thống.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Vi điều khiển ARM STM32F103C8T6, cảm biến la bàn số HMC5883L, cảm biến quang phản xạ E3F-DS30C4, động cơ DC giảm tốc GA25 tích hợp encoder từ tính, module truyền nhận không dây RF HC-11, mạch điều khiển động cơ cầu H L298 và nguồn pin Lithium Polymer (Li-Po).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về không gian và môi trường thử nghiệm: Mô hình hoạt động trên mặt phẳng sàn nhà hình chữ nhật, môi trường trong nhà có từ tính thấp.
    • Về mặt kỹ thuật: Lập trình cấu hình thanh ghi và ngoại vi trên vi điều khiển ARM STM32F103C8T6 (I/O, Timer, PWM, UART, I2C); đọc và xử lý tín hiệu cảm biến quang để nhận diện vật cản/tường; xử lý dữ liệu góc từ trường của cảm biến HMC5883L để tự động hiệu chỉnh hướng di chuyển thẳng; điều khiển công suất 2 động cơ DC giảm tốc; giao tiếp không dây với máy tính phục vụ giám sát và truyền nhận lệnh điều khiển.
    • Thời gian thực hiện: Từ tháng 01/2016 đến tháng 07/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng trên hệ thống kiến trúc phần cứng nhúng 32-bit và các chuẩn truyền thông công nghiệp:

  • Kiến trúc ARM Cortex-M3 và vi điều khiển STM32F103C8T6: Khảo sát kiến trúc lõi Cortex-M3 hoạt động ở tần số tối đa 72 MHz, hỗ trợ tập lệnh Thumb-2, tích hợp 64–128 KB bộ nhớ Flash, 20 KB SRAM, 7 kênh DMA, 2 bộ ADC 12-bit, cùng các khối ngoại vi như Timer, USART, I2C, SPI, CAN, USB.
  • Hệ thống Timer và điều chế độ rộng xung (PWM): Sử dụng các khối định thời 16-bit (Timer 1 chạy trên bus APB2 tần số 72 MHz; Timer 2, 3, 4 chạy trên bus APB1 tần số 36 MHz) với các thanh ghi cấu hình bộ chia trước (TIM_Prescaler), chu kỳ đếm (TIM_Period) và chế độ ngắt tràn (IRQ) để tạo xung PWM điều tốc động cơ và bắt sự kiện.
  • Giao thức truyền thông I2C (Inter-Integrated Circuit): Ứng dụng bus truyền thông nối tiếp 2 dây (SDA, SCL) đồng bộ với cơ chế tạo xung Start/Stop, hỗ trợ tốc độ chuẩn 100 kHz và tốc độ cao 400 kHz, tích hợp khối phần cứng kiểm lỗi dữ liệu CRC-8 (PEC) phục vụ đọc dữ liệu từ cảm biến từ trường.
  • Giao tiếp nối tiếp không đồng bộ UART: Khảo sát khung truyền 8-N-1 (8 bit dữ liệu, không bit parity, 1 bit stop) cùng các thông số Baud Rate, cơ chế bắt tay và quản lý bộ đệm (buffer) để kết nối vi điều khiển với module RF và máy tính.
  • Cảm biến và cơ cấu chấp hành:
    • Cảm biến la bàn số HMC5883L (Honeywell): Sử dụng vật liệu Indium Antimonide (InSb) đo cường độ từ trường 3 trục Decac để tính toán góc lệch hướng của xe, trả về dữ liệu 16-bit qua các cặp thanh ghi (DXRA, DXRB).
    • Cảm biến quang phản xạ khuếch tán E3F-DS30C4: Sử dụng chùm LED hồng ngoại bước sóng 950 nm phát hiện vật thể không trong suốt ở cự ly từ 0 đến 30 cm, ngõ ra NPN cực thu hở (Open Collector).
    • Mạch công suất cầu H L298N: Điều khiển độc lập 2 động cơ DC với khả năng chịu dòng đỉnh 2A mỗi cầu, điện áp điều khiển từ 5V đến 35V.
    • Động cơ DC giảm tốc GA25 kết hợp encoder từ tính: Tỷ số truyền 1/45, encoder 334 xung/vòng với 2 kênh A và B lệch pha 90 độ, cho độ phân giải sau nhân 4 là 1336 xung/vòng.
    • Module truyền thông RF HC-11: Dựa trên IC thu phát vô tuyến CC1101 (Texas Instruments) phối hợp vi điều khiển STM8S003F3P6 trên dải tần 433 MHz, hỗ trợ các chế độ truyền FU1–FU4 và tập lệnh AT.
    • Nguồn cung cấp: Pin Wild Scorpion Li-Po 3 cell (11.1V, dung lượng 1500 mAh, hệ số xả 35C).

Phương pháp nghiên cứu được áp dụng gồm:

  • Phương pháp phân tích tài liệu và nghiên cứu lý thuyết: Khảo sát tài liệu kỹ thuật, sơ đồ chân và thanh ghi của vi điều khiển ARM Cortex-M3 và các module ngoại vi.
  • Phương pháp thiết kế module hóa: Chia hệ thống thành các khối chức năng độc lập (nguồn, cảm biến, điều khiển trung tâm, cơ cấu chấp hành, truyền thông).
  • Phương pháp thực nghiệm - hiệu chỉnh: Tiến hành lắp ráp từng mạch phần cứng, nạp chương trình thử nghiệm, đo đạc thông số thực tế và tinh chỉnh thuật toán điều khiển qua từng lần chạy.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm tài liệu datasheet chính thức từ các nhà sản xuất bán dẫn (STMicroelectronics, Honeywell, Texas Instruments, Omron) cùng các kết quả ghi nhận trực tiếp trong quá trình thử nghiệm phần cứng.


Thiết kế và triển khai

Hệ thống xe tự hành vệ sinh được phân chia thành 6 khối chức năng phần cứng phối hợp với quy trình xử lý phần mềm nhúng khép kín.

Khối chức năng Linh kiện / Thiết bị chính Thông số kỹ thuật danh định Dòng tiêu thụ tối đa
Khối xử lý trung tâm Kit STM32F103C8T6 ARM Cortex-M3, 72 MHz, 64KB Flash 150 mA
Khối cảm biến hướng Cảm biến la bàn HMC5883L Giao tiếp I2C, đo từ trường 3 trục 0.1 mA (100 µA)
Khối cảm biến vật cản Cảm biến quang E3F-DS30C4 Hồng ngoại 950 nm, cự ly 0–30 cm, 2.5 ms 25 mA
Khối phản hồi tốc độ Encoder từ tính tích hợp 2 kênh xung lệch pha 90°, 334 xung/vòng 20 mA
Khối truyền thông RF Module HC-11 (CC1101) Tần số 433 MHz, khoảng cách 40–100 m 22 mA
Khối động cơ di chuyển 02 Động cơ DC giảm tốc GA25 Tỷ số truyền 1/45, tốc độ 3V ~ 30 rpm 2 x 1200 mA = 2400 mA
Khối cơ cấu tải Relay 5 chân + Motor 3VDC Kích đóng ngắt mô phỏng hút/quét bụi Phụ thuộc nguồn phụ
Khối nguồn chính Pin Li-Po Wild Scorpion 3S 11.1V, 1500 mAh, xả 35C (cấp tới 52.5A) Cung cấp toàn tải

Tính toán công suất cho thấy tổng dòng tiêu thụ cực đại của toàn hệ thống khi các động cơ hoạt động hết công suất đạt xấp xỉ 2597.1 mA (được tính toán dự phòng ở mức trên 2900 mA). Bộ pin Li-Po 11.1V 1500 mAh với tỷ lệ xả 35C có khả năng xả dòng liên tục đạt tới 52.5A, đáp ứng đầy đủ yêu cầu năng lượng của hệ thống thông qua mạch giảm áp DC-DC xuống 3.3V và 5V.

Hoạt động của phần mềm điều khiển trên xe được thiết kế theo chu trình 7 giai đoạn tuần tự:

  • Giai đoạn 1: Bật công tắc nguồn, hệ thống khởi động các ngoại vi (I2C, UART, Timer, GPIO) và nạp thông số cấu hình chu trình chạy.
  • Giai đoạn 2: Đọc giá trị góc từ cảm biến HMC5883L để xác định góc chuẩn ban đầu và tiến hành xoay sửa hướng nếu phát hiện góc xuất phát bị lệch.
  • Giai đoạn 3: Điều khiển 2 động cơ di chuyển thẳng tiến về phía trước; liên tục đọc dữ liệu la bàn số để bù trừ độ lệch hướng (tự động điều chỉnh vận tốc 2 bánh để giữ xe chạy thẳng).
  • Giai đoạn 4: Cảm biến quang liên tục quét vật cản; khi tiếp cận tường chắn, xe kích hoạt ngắt, tạm dừng chuyển động và quay trái một góc 180 độ.
  • Giai đoạn 5: Xe tiếp tục duy trì quỹ đạo chuyển động thẳng tương tự giai đoạn 3, duy trì ổn định hướng di chuyển mới.
  • Giai đoạn 6: Khi gặp tường cản ở đầu đối diện, xe tạm dừng và thực hiện quay phải một góc 180 độ.
  • Giai đoạn 7: Bộ đếm kiểm tra tổng số vòng di chuyển đã thực hiện; nếu chưa đạt số vòng cài đặt trước, hệ thống quay lại lặp chu kỳ từ giai đoạn 3 đến giai đoạn 6; nếu đã hoàn tất, xe dừng hoạt động hoàn toàn.

Khối giao tiếp không dây sử dụng module RF HC-11 kết nối qua cổng UART của STM32F103 để truyền nhận chuỗi lệnh và trạng thái hoạt động với giao diện điều khiển trên máy tính.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương mở đầu phân tích tính cấp thiết của việc áp dụng tự động hóa vào sản xuất và đời sống nhằm tiết kiệm nhân lực và hạ giá thành sản phẩm. Tác giả xác lập mục tiêu nghiên cứu là làm chủ dòng vi điều khiển ARM STM32F103C8T6, giao tiếp module vô tuyến RF HC-11, cảm biến la bàn số HMC5883L và cảm biến quang hồng ngoại. Chương này đồng thời xác định rõ đối tượng, phạm vi nghiên cứu thực nghiệm và công bố cấu trúc bố cục đồ án gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết liên quan

Chương 2 trình bày chi tiết các nguyên lý kỹ thuật của toàn bộ linh kiện phần cứng và chuẩn giao tiếp:

  • Giới thiệu kiến trúc ARM Cortex-M3 trên dòng STM32F103, phân tích ưu điểm tiết kiệm năng lượng (tiêu thụ 36 mA ở 72 MHz và chỉ 2 µA ở chế độ Standby), hệ thống bus APB1/APB2, và 7 kênh DMA.
  • Trình bày hoạt động của 4 khối Timer 16-bit, cấu hình các thanh ghi TIM_Prescaler, TIM_Period và cơ chế ngắt tràn.
  • Mô tả chi tiết giao thức bus I2C (điều kiện Start, Stop, xung SCL/SDA, kiểm tra lỗi dữ liệu CRC-8 bằng khối PEC) và giao tiếp UART (khung truyền 8-N-1, tốc độ baud, cơ chế đệm buffer).
  • Trình bày thông số kỹ thuật cảm biến quang E3F-DS30C4 (bước sóng LED 950 nm, cự ly 0–30 cm, thời gian đáp ứng 2.5 ms, ngõ ra NPN).
  • Trình bày nguyên lý mạch cầu H L298N với bảng chân trị điều khiển trạng thái quay thuận, quay nghịch, dừng khẩn cấp thông qua các chân ENA, INT1, INT2.
  • Giới thiệu động cơ GA25 (tỷ số truyền 1/45) và encoder từ tính 334 xung/vòng (x4 đạt 1336 xung/vòng) sử dụng 2 kênh Hall lệch pha 90 độ.
  • Giới thiệu module RF HC-11 sử dụng chip CC1101, tập lệnh cấu hình AT (AT+V, AT+Bxxxx, AT+Cxxx, AT+Axxx, AT+FUx).
  • Trình bày nguyên lý đo từ trường của cảm biến HMC5883L bằng vật liệu InSb và cấu trúc đọc dữ liệu thanh ghi 16-bit DXRA/DXRB.
  • Khảo sát nguyên lý đóng ngắt cơ điện của relay (các chân COM, NO, NC) và đặc tính hóa - điện của pin sạc Li-Po Wild Scorpion 11.1V 1500 mAh 35C.

Chương 3: Thiết kế phần cứng và phần mềm

Chương này tập trung vào khâu hiện thực hóa hệ thống:

  • Xây dựng sơ đồ khối tổng thể gồm 6 khối chức năng và đặt ra các yêu cầu thiết kế (khung xe hình tròn nhằm giảm thiểu va chạm khi quay 180 độ trong góc hẹp, vận hành tự động theo hình chữ nhật, cấp nguồn bằng pin Li-Po).
  • Thiết lập lưu đồ giải thuật cho chương trình chính, chương trình con tự hành lấy góc và sửa hướng, cùng lưu đồ chương trình giao tiếp máy tính.
  • Trình bày bảng tính toán dòng tiêu thụ của toàn bộ các linh kiện phần cứng để lựa chọn nguồn pin và mạch giảm áp DC-DC.
  • Thiết kế sơ đồ kết nối chi tiết giữa vi điều khiển STM32F103C8T6 với cảm biến HMC5883L qua bus I2C, module HC-11 qua UART, cảm biến quang E3F2-DS30C4 qua chân I/O số, và relay kích đóng ngắt động cơ 3V đóng vai trò tải mô phỏng cơ cấu hút bụi.

Chương 4: Nhận xét kết quả đạt được

Chương 4 ghi nhận và đánh giá kết quả hoạt động của các khối phần cứng trong thực tế:

  • Đánh giá khả năng đáp ứng và độ mượt của 2 động cơ DC giảm tốc GA25 khi được điều khiển qua mạch cầu H L298N và nhận tín hiệu hồi tiếp từ encoder.
  • Đánh giá độ nhạy và tính ổn định của cảm biến quang E3F-DS30C4 trong việc phát hiện các vật thể mờ đục và tường chắn để gửi tín hiệu ngắt về vi điều khiển.
  • Phân tích hiệu quả đọc dữ liệu từ cảm biến la bàn số HMC5883L trong việc duy trì quỹ đạo chuyển động thẳng và bù sai lệch hướng.
  • Nhận xét tổng thể về khả năng tự hành của xe trên mô hình thực tế, kèm theo các hình ảnh phần cứng đã thi công và giao diện phần mềm điều khiển trên máy tính.

Chương 5: Kết luận và hướng phát triển

Chương cuối cùng tổng kết các kết quả đạt được đối chiếu với mục tiêu ban đầu của đề tài, chỉ ra các mặt hạn chế về mặt cơ khí và cảm biến, đồng thời vạch ra các định hướng mở rộng kỹ thuật cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Đồ án đã đạt được các kết quả kỹ thuật cụ thể sau:

  • Thi công hoàn chỉnh mô hình phần cứng xe tự hành hình tròn, tích hợp đồng bộ vi điều khiển STM32F103C8T6, mạch công suất L298N, 2 động cơ GA25, cảm biến la bàn HMC5883L, cảm biến quang E3F-DS30C4, module truyền thông RF HC-11 và relay điều khiển tải.
  • Hiện thực hóa thành công thuật toán tự hành: Xe có khả năng tự động lấy góc chuẩn, duy trì hướng di chuyển thẳng nhờ bù góc từ la bàn số, tự nhận diện vật cản/tường trong phạm vi thiết lập (lên tới 30 cm) với thời gian đáp ứng 2.5 ms, và thực hiện quay 180 độ (luân phiên trái/phải) để bao phủ diện tích sàn hình chữ nhật.
  • Thiết lập kênh truyền thông không dây ổn định giữa xe và máy tính trên dải tần 433 MHz thông qua module HC-11, cho phép gửi nhận lệnh điều khiển và giám sát trạng thái từ xa.
  • Hệ thống nguồn pin Li-Po 11.1V 1500 mAh 35C kết hợp mạch hạ áp DC-DC vận hành ổn định, cấp đủ dòng tải cực đại trên 2.9A cho toàn bộ thiết bị.

Đóng góp của tác giả:

  • Tiếp cận và làm chủ quy trình lập trình ngoại vi trên dòng vi điều khiển 32-bit ARM Cortex-M3 (STM32F103C8T6) phục vụ bài toán điều khiển tự hành.
  • Khai thác thành công cảm biến la bàn số HMC5883L qua giao thức I2C để giải quyết bài toán chống lệch hướng cho robot di chuyển trong nhà — một hướng tiếp cận còn tương đối mới trong các nghiên cứu sinh viên tại thời điểm năm 2016.
  • Xây dựng giải pháp tích hợp hoàn chỉnh từ phần cứng cơ điện tử, phân phối nguồn công suất, thuật toán điều khiển nhúng đến giao diện truyền thông không dây trên máy tính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Cơ cấu tải làm sạch mới dừng lại ở mức mô hình mô phỏng (sử dụng động cơ 3VDC đóng ngắt qua relay) nhằm minh họa nguyên lý hoạt động, chưa tích hợp hệ thống chổi quét và quạt hút bụi công suất thực tế.
  • Phạm vi hoạt động của xe phụ thuộc vào môi trường sàn phẳng trong nhà và những khu vực có mức độ nhiễu từ trường thấp để đảm bảo độ chính xác cho cảm biến la bàn số HMC5883L.
  • Cảm biến quang phản xạ có thể bị ảnh hưởng về khoảng cách nhận diện tùy thuộc vào màu sắc và đặc tính bề mặt của vật cản.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Nâng cấp và thi công cơ cấu quét hút bụi hoàn chỉnh với công suất lớn hơn.
  • Tích hợp thêm các cảm biến phụ trợ như cảm biến siêu âm hoặc cảm biến laser/LiDAR để xây dựng bản đồ môi trường và nâng cao độ chính xác khi tránh chướng ngại vật.
  • Tối ưu hóa giải pháp điều khiển vận tốc và vị trí động cơ bằng các giải thuật điều khiển tự động nâng cao (như bộ điều khiển PID) dựa trên phản hồi xung từ encoder.
  • Mở rộng giao diện điều khiển và giám sát không dây trên các nền tảng di động hoặc mạng không dây diện rộng.

Giá trị tham khảo

Tài liệu đồ án mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho sinh viên và người nghiên cứu trong các lĩnh vực:

  • Đối tượng phù hợp: Sinh viên các ngành Công nghệ Kỹ thuật Máy tính, Điện - Điện tử, Tự động hóa, Cơ điện tử và Kỹ thuật Robot đang thực hiện đồ án môn học, khóa luận tốt nghiệp về robot di động (Mobile Robot) hoặc hệ thống nhúng.
  • Nội dung giá trị:
    • Cung cấp tài liệu chi tiết về phương pháp cấu hình và giao tiếp các chuẩn ngoại vi I2C, UART, Timer/PWM trên vi điều khiển STM32F103C8T6.
    • Cung cấp phương pháp tính toán công suất nguồn, cân bằng dòng tiêu thụ cho hệ thống kết hợp giữa tải công suất (động cơ DC) và mạch điều khiển logic sử dụng pin Li-Po dòng xả cao.
    • Hướng dẫn thực tế về cách giao tiếp và đọc dữ liệu thanh ghi từ cảm biến từ trường 3 trục HMC5883L để ứng dụng vào việc giữ hướng chuyển động cho robot.

Câu hỏi thường gặp

1. Vi điều khiển trung tâm của hệ thống xe tự hành là loại nào và có các đặc tính kỹ thuật cơ bản gì? Hệ thống sử dụng vi điều khiển ARM 32-bit Cortex-M3 STM32F103C8T6. Chip hoạt động ở tần số xung nhịp tối đa 72 MHz, tích hợp 64–128 KB bộ nhớ Flash, 20 KB SRAM, 7 kênh DMA, 7 bộ định thời Timer 16-bit, 2 bộ ADC 12-bit cùng các giao diện truyền thông I2C, USART, SPI, CAN và USB 2.0.

2. Cảm biến la bàn số HMC5883L giao tiếp với vi điều khiển bằng giao thức nào và đóng vai trò gì trong đồ án? Cảm biến HMC5883L giao tiếp với STM32F103C8T6 qua chuẩn giao tiếp nối tiếp 2 dây I2C. Thiết bị đo cường độ từ trường Trái Đất trên 3 trục để xác định hướng góc của xe với độ chính xác từ 1 đến 2 độ, cung cấp dữ liệu cho vi điều khiển tự động điều chỉnh tốc độ hai bánh nhằm giữ xe luôn di chuyển theo đường thẳng định trước và bù trừ góc lệch.

3. Khối truyền thông không dây sử dụng module gì và được cấu hình như thế nào? Hệ thống sử dụng module RF HC-11 hoạt động trên dải tần 433 MHz (dựa trên chip vô tuyến CC1101 của Texas Instruments và vi điều khiển STM8S003F3P6). Module kết nối với vi điều khiển qua cổng UART ở mức logic TTL, hỗ trợ cự ly truyền nhận danh định từ 40m đến 100m và được cấu hình các thông số tốc độ baud, kênh truyền, địa chỉ thông qua tập lệnh AT.

4. Nguồn điện cấp cho xe được tính toán và lựa chọn ra sao? Hệ thống tính toán tổng dòng tiêu thụ cực đại của các khối linh kiện (vi điều khiển 150 mA, cảm biến quang 25 mA, la bàn 0.1 mA, module RF 22 mA, 2 động cơ GA25 là 2400 mA) đạt trên 2900 mA. Nguồn cấp được chọn là pin Li-Po Wild Scorpion 11.1V (3 cell mắc nối tiếp), dung lượng 1500 mAh với hệ số xả 35C (cho dòng xả liên tục lên đến 52.5A), kết hợp mạch chuyển đổi DC-DC hạ áp xuống 3.3V và 5V để cấp nguồn ổn định cho các bo mạch và cảm biến.

5. Cơ cấu quét dọn vệ sinh trên mô hình thực tế được thiết kế và điều khiển như thế nào? Để phục vụ việc mô phỏng chức năng vệ sinh mặt sàn, nhóm tác giả sử dụng một động cơ DC 3VDC kết nối với một module relay 5 chân (các tiếp điểm COM, NO, NC). Khi xe thực hiện chu trình tự hành, vi điều khiển ARM sẽ xuất tín hiệu kích đóng relay để cấp nguồn cho motor 3V quay, mô phỏng cơ cấu hút và quét rác.


Kết luận

Đồ án "Thiết kế và thi công mô hình xe tự động vệ sinh" đã hoàn thành việc thiết kế, chế tạo và thử nghiệm thành công mô hình xe tự hành phục vụ dọn dẹp mặt sàn dựa trên nền tảng vi điều khiển 32-bit ARM Cortex-M3 (STM32F103C8T6). Bằng việc tích hợp cảm biến từ trường HMC5883L qua giao thức I2C và cảm biến quang E3F-DS30C4, hệ thống đã giải quyết tốt bài toán ổn định hướng di chuyển thẳng, tự sửa góc lệch và nhận diện vật cản để đổi hướng tuần tự theo diện tích sàn hình chữ nhật. Kết quả nghiên cứu cung cấp một mô hình phần cứng thực nghiệm hoàn chỉnh, có giá trị tham khảo tốt cho các đề tài ứng dụng vi điều khiển ARM và cảm biến định hướng trong robot di động.