Đồ Án HCMUTE: Thiết Kế, Chế Tạo Mô Hình Tạo Tải Thử Nghiệm Motor Xe Điện Thu Nhỏ

Mô hình tạo tải thử nghiệm motor xe điện thu nhỏ: Giải pháp hiệu quả, tiết kiệm chi phí. Tìm hiểu cách thiết kế và ứng dụng mô hình độc đáo này!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2022

106
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Mô Hình Tạo Tải Motor Điện Nền Tảng Kiểm Định Chất Lượng

Trong bối cảnh ngành công nghiệp xe điện phát triển mạnh mẽ, việc nghiên cứu và phát triển các loại động cơ điện hiệu suất cao trở thành yếu tố cốt lõi. Đặc biệt, động cơ DC không chổi than (BLDC) đang được xem là lựa chọn tối ưu cho xe điện hiệu suất cao nhờ các đặc tính vượt trội như hiệu suất cao (95-98%), mật độ công suất lớn, và tuổi thọ hoạt động cao [2]. Tuy nhiên, việc đánh giá và kiểm định chất lượng motor trước khi đưa vào sản xuất và lắp ráp hàng loạt đòi hỏi một hệ thống thử nghiệm chuyên dụng. Mô hình tạo tải thử nghiệm motor xe điện thu nhỏ ra đời chính là để giải quyết bài toán này. Đây là một thiết bị phòng thí nghiệm quan trọng, cho phép các kỹ sư và nhà nghiên cứu mô phỏng chính xác các điều kiện vận hành thực tế của xe điện trong một môi trường được kiểm soát. Mục tiêu chính của mô hình là xây dựng một băng thử động cơ mini có khả năng tạo ra các lực cản mô phỏng, từ đó cho phép đo đặc tính momen-tốc độ và kiểm tra hiệu suất của motor một cách chính xác. Thông qua mô hình này, có thể thu thập dữ liệu về momen, tốc độ, dòng điện, điện áp và hiệu suất của motor dưới các chế độ tải khác nhau, bao gồm cả chế độ phanh tái sinh. Việc xây dựng một hệ thống thử nghiệm động cơ điện thu nhỏ không chỉ tiết kiệm chi phí so với thử nghiệm trên xe thật mà còn mang lại sự linh hoạt và độ chính xác cao trong quá trình nghiên cứu. Các kết quả thu được từ mô hình là cơ sở dữ liệu quý giá cho các đồ án nghiên cứu khoa học, giúp tối ưu hóa thuật toán điều khiển và cải tiến thiết kế động cơ, góp phần nâng cao hiệu quả và quãng đường di chuyển của xe điện trong tương lai.

1.1. Tầm quan trọng của việc thử nghiệm động cơ BLDC thu nhỏ

Việc thử nghiệm động cơ DC không chổi than (BLDC) trên mô hình thu nhỏ có vai trò cực kỳ quan trọng trong chu trình R&D. Nó cho phép các nhà phát triển xác thực các mô hình lý thuyết và kết quả từ MATLAB Simulink mô phỏng với dữ liệu thực nghiệm. Quá trình này giúp phát hiện sớm các sai sót trong thiết kế hoặc thuật toán điều khiển trước khi tiến tới giai đoạn sản xuất tốn kém. Hơn nữa, một dynamometer cho motor nhỏ cung cấp môi trường lặp lại và có kiểm soát, loại bỏ các biến số không mong muốn từ môi trường bên ngoài như điều kiện đường sá hay thời tiết, đảm bảo dữ liệu thu được có độ tin cậy cao. Điều này là tối quan trọng khi cần so sánh hiệu suất giữa các phiên bản motor khác nhau hoặc các chiến lược điều khiển khác nhau.

1.2. Mục tiêu chính của một đồ án nghiên cứu khoa học về mô hình

Một đồ án nghiên cứu khoa học tập trung vào mô hình tạo tải thường đặt ra các mục tiêu cụ thể. Thứ nhất, thiết kế và chế tạo một hệ thống cơ khí vững chắc có khả năng liên kết motor thử nghiệm và motor tạo tải. Thứ hai, xây dựng một hệ thống thu thập dữ liệu (DAQ) chính xác, sử dụng các cảm biến momen xoắnencoder đo tốc độ để ghi lại các thông số vận hành. Thứ ba, lập trình thuật toán điều khiển cho bộ tạo tải động, cho phép nó mô phỏng các lực cản khác nhau, từ lực cản lăn, cản khí động học đến chế độ phanh tái sinh. Cuối cùng, phân tích dữ liệu thu thập được để vẽ ra các đặc tuyến hoạt động của motor, từ đó đánh giá và kiểm định chất lượng motor một cách toàn diện.

II. Thách Thức Khi Thử Nghiệm Motor Xe Điện Bài Toán Chi Phí

Việc thử nghiệm và đánh giá động cơ xe điện trong thực tế đối mặt với nhiều thách thức lớn, đặc biệt là về chi phí và độ phức tạp. Chế tạo một nguyên mẫu xe điện hoàn chỉnh để thử nghiệm một loại motor mới là cực kỳ tốn kém và mất thời gian. Hơn nữa, việc đo lường chính xác các thông số hoạt động của motor trên một chiếc xe đang di chuyển là rất khó khăn do sự ảnh hưởng của nhiều yếu tố ngoại cảnh. Các thiết bị phòng thí nghiệm chuyên dụng như dynamometer công nghiệp có chi phí đầu tư rất cao, vượt quá ngân sách của nhiều phòng nghiên cứu và các dự án sinh viên. Một thách thức kỹ thuật khác là làm thế nào để tạo ra một tải (load) có thể thay đổi linh hoạt và chính xác để mô phỏng các điều kiện vận hành đa dạng của xe. Ví dụ, khi xe tăng tốc, leo dốc hay phanh, momen cản tác động lên động cơ sẽ thay đổi liên tục. Việc tái tạo chính xác các kịch bản này đòi hỏi một bộ tạo tải động phức tạp. Các giải pháp truyền thống như phanh bột từ có thể tạo tải ổn định nhưng lại gặp khó khăn trong việc mô phỏng tải động và chế độ phanh tái sinh. Ngoài ra, việc tích hợp các cảm biến và xây dựng một hệ thống thu thập dữ liệu (DAQ) đồng bộ để ghi nhận đồng thời momen, tốc độ, dòng điện, và điện áp cũng là một bài toán không hề đơn giản. Những khó khăn này thúc đẩy nhu cầu phát triển các mô hình thử nghiệm thu nhỏ, chi phí thấp nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác và tin cậy.

2.1. Hạn chế của các phương pháp kiểm tra hiệu suất motor truyền thống

Các phương pháp truyền thống để kiểm tra hiệu suất motor thường bao gồm việc chạy không tải để đo tốc độ tối đa hoặc sử dụng phanh cơ khí đơn giản để tạo tải. Những cách này không phản ánh đúng đặc tính vận hành của motor khi được lắp trên xe. Phanh cơ khí tạo ra nhiệt lượng lớn và khó điều khiển chính xác momen cản. Các hệ thống phanh bột từ tuy tốt hơn nhưng thường có giá thành cao và quán tính lớn, không phù hợp cho việc mô phỏng các thay đổi tải nhanh. Hơn nữa, chúng không có khả năng mô phỏng chế độ phanh tái sinh, một tính năng quan trọng của xe điện hiện đại, nơi động cơ hoạt động như một máy phát để thu hồi năng lượng.

2.2. Vấn đề về chi phí và khả năng tiếp cận thiết bị phòng thí nghiệm

Chi phí là rào cản lớn nhất. Một hệ thống dynamometer thương mại có thể có giá từ hàng chục đến hàng trăm nghìn đô la. Điều này khiến cho việc trang bị thiết bị phòng thí nghiệm hiện đại trở nên khó khăn đối với các trường đại học và các nhóm nghiên cứu nhỏ. Việc thiếu thốn trang thiết bị dẫn đến các đồ án nghiên cứu khoa học thường phải dừng lại ở mức độ MATLAB Simulink mô phỏng mà không có bước xác thực thực nghiệm. Do đó, việc tự phát triển một mô hình băng thử động cơ mini với chi phí hợp lý trở thành một giải pháp khả thi và mang tính thực tiễn cao.

III. Phương Pháp Xây Dựng Hệ Thống Thử Nghiệm Động Cơ Điện Mini

Để xây dựng một hệ thống thử nghiệm động cơ điện thu nhỏ hiệu quả, cần một phương pháp tiếp cận có hệ thống, bao gồm lựa chọn linh kiện, thiết kế cơ khí và tích hợp hệ thống. Nền tảng của mô hình là sử dụng hai động cơ DC không chổi than (BLDC): một motor đóng vai trò là động cơ cần thử nghiệm (Motor Under Test - MUT) và một motor khác đóng vai trò là bộ tạo tải động. Hai motor này được kết nối đồng trục với nhau. Motor tải sẽ được điều khiển để tạo ra một momen xoắn cản lại chuyển động của motor thử nghiệm, qua đó mô phỏng các lực cản thực tế. Trái tim của hệ thống là vi điều khiển, ví dụ như Arduino Mega 2560, có nhiệm vụ điều khiển cả hai motor và thu thập dữ liệu. Để điều khiển motor, cần có bộ điều khiển motor driver công suất phù hợp, chẳng hạn như module BTS7960, có khả năng xử lý dòng điện lớn. Việc đo lường các thông số là cực kỳ quan trọng. Một cảm biến momen xoắn, thường được chế tạo dựa trên cảm biến tải trọng (Loadcell), được lắp đặt giữa motor tải và giá đỡ để đo momen phản lực. Tốc độ quay được xác định thông qua tín hiệu từ cảm biến Hall tích hợp sẵn trong motor hoặc một encoder đo tốc độ gắn ngoài. Toàn bộ dữ liệu từ cảm biến được đưa về vi điều khiển để xử lý, tạo thành một hệ thống thu thập dữ liệu (DAQ) nhỏ gọn. Các thông số này sau đó có thể được hiển thị trực tiếp hoặc gửi đến máy tính để phân tích sâu hơn bằng các phần mềm như LabVIEW điều khiển thiết bị.

3.1. Lựa chọn động cơ BLDC và bộ tạo tải động

Việc lựa chọn động cơ DC không chổi than cho cả hai vai trò thử nghiệm và tạo tải là rất quan trọng. Motor tải cần có công suất và momen định mức lớn hơn hoặc bằng motor thử nghiệm để có thể tạo ra đủ lực cản ở mọi dải tốc độ. Việc sử dụng motor BLDC làm bộ tạo tải động có ưu điểm vượt trội so với phanh bột từ: nó có quán tính thấp, cho phép thay đổi tải nhanh chóng và đặc biệt là có khả năng hoạt động ở chế độ máy phát, mô phỏng hoàn hảo quá trình phanh tái sinh bằng cách chuyển đổi cơ năng thành điện năng.

3.2. Thiết kế hệ thống thu thập dữ liệu DAQ và cảm biến

Một hệ thống thu thập dữ liệu (DAQ) hiệu quả là xương sống của mô hình. Thành phần chính là cảm biến momen xoắn và cảm biến tốc độ. Cảm biến momen có thể được chế tạo bằng cách gắn một cánh tay đòn vào vỏ motor tải và đặt đầu còn lại lên một loadcell. Khi motor tải tạo momen cản, nó sẽ tạo ra một lực tác dụng lên loadcell, từ đó tính toán được momen xoắn. Tốc độ được đo bằng cách xử lý tín hiệu xung từ encoder đo tốc độ hoặc cảm biến Hall. Các tín hiệu analog từ cảm biến được chuyển đổi thành tín hiệu số bởi các module chuyên dụng (ví dụ HX711 cho loadcell) trước khi được đọc bởi vi điều khiển.

3.3. Tích hợp bộ điều khiển motor driver và vi điều khiển

Vi điều khiển (như Arduino) đóng vai trò trung tâm, nhận lệnh từ người dùng, điều khiển bộ điều khiển motor driver (như BTS7960) để cấp nguồn cho motor theo một chuỗi xung PWM (Pulse-Width Modulation). Đồng thời, nó đọc dữ liệu từ hệ thống thu thập dữ liệu (DAQ). Việc giao tiếp giữa các thành phần này thường được thực hiện qua các giao thức như UART, SPI. Lập trình vi điều khiển cần xử lý các ngắt (interrupts) từ cảm biến tốc độ để đảm bảo việc đo lường chính xác ngay cả khi đang thực hiện các tác vụ khác.

IV. Hướng Dẫn Điều Khiển Mô Phỏng Tải Cho Động Cơ BLDC Chính Xác

Quá trình mô phỏng tải cho động cơ BLDC là phần phức tạp nhất, đòi hỏi một thuật toán điều khiển tinh vi. Mục tiêu là điều khiển motor tải để nó tạo ra một momen cản chính xác theo giá trị đặt trước. Giải pháp phổ biến và hiệu quả là sử dụng bộ điều khiển PID (Proportional - Integral - Derivative). Trong hệ thống này, giá trị momen đo được từ cảm biến momen xoắn là biến quá trình (process variable), còn giá trị momen mong muốn là điểm đặt (setpoint). Bộ điều khiển PID sẽ tính toán sai số giữa hai giá trị này và điều chỉnh tín hiệu PWM cấp cho bộ điều khiển motor driver của motor tải. Khâu P (Tỷ lệ) phản ứng tức thời với sai số, khâu I (Tích phân) giúp triệt tiêu sai số ở trạng thái xác lập, và khâu D (Vi phân) giúp giảm thiểu dao động và cải thiện tốc độ đáp ứng. Việc tinh chỉnh các hằng số PID (Kp, Ki, Kd) là một bước quan trọng để đạt được hiệu suất điều khiển tối ưu. Một phương pháp tiên tiến hơn là điều khiển động cơ FOC (Field-Oriented Control), cho phép điều khiển momen và tốc độ một cách độc lập và chính xác hơn, giúp motor hoạt động mượt mà và hiệu quả hơn. Tuy nhiên, FOC đòi hỏi năng lực xử lý cao hơn từ vi điều khiển. Toàn bộ thuật toán điều khiển này có thể được phát triển và kiểm tra trước bằng công cụ MATLAB Simulink mô phỏng trước khi triển khai trên phần cứng thực tế.

4.1. Nguyên lý và ứng dụng bộ điều khiển PID trong tạo tải

Bộ điều khiển PID là thuật toán cốt lõi để điều khiển momen của motor tải. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc liên tục so sánh momen thực tế (đọc từ cảm biến momen xoắn) với momen mục tiêu. Dựa trên sai số, thuật toán PID sẽ tính toán và xuất ra một tín hiệu điều khiển (thường là độ rộng xung PWM) cho bộ điều khiển motor driver. Thách thức chính là việc "tuning" các hệ số Kp, Ki, Kd. Một bộ thông số PID được tinh chỉnh tốt sẽ giúp hệ thống đạt được momen mong muốn nhanh chóng, ổn định, không bị vọt lố (overshoot) hay dao động kéo dài, đảm bảo việc mô phỏng tải cho động cơ BLDC là chính xác.

4.2. Kỹ thuật lập trình vi điều khiển và giao tiếp máy tính

Lập trình vi điều khiển cho mô hình này đòi hỏi kỹ năng xử lý thời gian thực. Cần sử dụng các kỹ thuật như ngắt (interrupt) để đọc tín hiệu từ encoder đo tốc độ một cách chính xác mà không làm gián đoạn vòng lặp điều khiển chính. Giao tiếp giữa vi điều khiển và máy tính (thường qua cổng UART/Serial) là cần thiết để đặt các thông số thử nghiệm (ví dụ: momen tải mong muốn) và nhận lại dữ liệu đo lường. Dữ liệu này có thể được trực quan hóa và ghi lại bằng các phần mềm như Arduino Serial Plotter, Processing, hoặc các nền tảng chuyên nghiệp hơn như LabVIEW điều khiển thiết bị, cho phép xây dựng giao diện người dùng đồ họa (GUI) thân thiện và mạnh mẽ.

V. Ứng Dụng Mô Hình Tạo Tải Đo Đặc Tính Momen Tốc Độ Motor

Sau khi hoàn thiện, mô hình tạo tải thử nghiệm motor xe điện thu nhỏ trở thành một công cụ mạnh mẽ cho việc nghiên cứu và phát triển. Ứng dụng quan trọng nhất là đo đặc tính momen-tốc độ, hay còn gọi là đường đặc tính cơ của động cơ. Bằng cách giữ motor thử nghiệm hoạt động ở một mức điện áp không đổi và tăng dần momen cản từ motor tải (từ 0 đến giá trị tối đa), hệ thống có thể ghi lại một chuỗi các cặp giá trị (tốc độ, momen). Từ các dữ liệu này, có thể vẽ được đồ thị biểu diễn mối quan hệ giữa tốc độ và momen của động cơ. Đồ thị này cung cấp những thông tin cực kỳ quan trọng như momen khởi động, momen cực đại, và tốc độ không tải. Một ứng dụng khác là kiểm tra hiệu suất motor. Bằng cách đo đồng thời điện áp đầu vào, dòng điện đầu vào (công suất điện) và tốc độ, momen đầu ra (công suất cơ), có thể tính toán được hiệu suất của motor tại mọi điểm làm việc. Dữ liệu này giúp xác định vùng hoạt động hiệu quả nhất của motor. Ngoài ra, mô hình còn cho phép mô phỏng các chu trình lái (driving cycles) phức tạp, kiểm tra khả năng đáp ứng của motor và bộ điều khiển trong các tình huống tăng, giảm tốc đột ngột, và đặc biệt là đánh giá hiệu quả của hệ thống phanh tái sinh trong việc thu hồi năng lượng.

5.1. Xây dựng đường đặc tính cơ và kiểm tra hiệu suất motor

Để xây dựng đường đặc tính cơ, người vận hành sẽ thiết lập một quy trình thử nghiệm tự động. Motor thử nghiệm được cấp một điện áp cố định. Sau đó, bộ điều khiển sẽ ra lệnh cho motor tải tăng dần momen cản theo từng bước nhỏ. Tại mỗi bước, hệ thống thu thập dữ liệu (DAQ) sẽ ghi lại giá trị momen ổn định từ cảm biến momen xoắn và tốc độ tương ứng từ encoder đo tốc độ. Quá trình này lặp lại cho đến khi motor dừng hẳn (stall). Tập hợp các điểm dữ liệu này khi được vẽ lên đồ thị sẽ tạo thành đường đặc tính cơ. Việc kiểm tra hiệu suất motor cũng được thực hiện song song bằng cách đo thêm công suất điện đầu vào (P_in = V * I) và tính công suất cơ đầu ra (P_out = Momen * Tốc độ_radian).

5.2. Đánh giá hiệu quả của phanh tái sinh trên băng thử động cơ mini

Mô hình này là công cụ lý tưởng để nghiên cứu chế độ phanh tái sinh. Kịch bản thử nghiệm được thiết lập bằng cách cho motor thử nghiệm quay ở một tốc độ cao, sau đó ngắt nguồn cấp và kích hoạt chế độ phanh trên bộ điều khiển motor driver của nó. Đồng thời, motor tải sẽ được điều khiển để duy trì một tốc độ quay nhất định (mô phỏng quán tính của xe). Motor thử nghiệm lúc này hoạt động như một máy phát điện, tạo ra dòng điện hãm. Hệ thống sẽ đo lường dòng điện và công suất được tái sinh và trả về nguồn. Dữ liệu này giúp tối ưu hóa thuật toán phanh để thu hồi năng lượng tối đa mà vẫn đảm bảo cảm giác phanh mượt mà.

VI. Tương Lai Mô Hình Dynamometer Cho Motor Nhỏ Và Hướng Đi Mới

Mô hình tạo tải thử nghiệm motor thu nhỏ, hay còn gọi là dynamometer cho motor nhỏ, có tiềm năng phát triển rất lớn trong tương lai. Hướng phát triển đầu tiên là nâng cao độ chính xác và tự động hóa. Có thể thay thế các cảm biến tự chế bằng các cảm biến momen xoắn và encoder thương mại có độ phân giải cao hơn. Việc tích hợp hoàn toàn với phần mềm LabVIEW điều khiển thiết bị hoặc Python sẽ cho phép xây dựng các quy trình thử nghiệm hoàn toàn tự động, từ việc đặt kịch bản, thu thập dữ liệu đến phân tích và xuất báo cáo. Một hướng đi khác là tăng cường khả năng mô phỏng. Thay vì chỉ tạo ra các mức tải tĩnh, hệ thống trong tương lai có thể được lập trình để mô phỏng các mô hình động lực học xe phức tạp hơn, được xây dựng từ MATLAB Simulink mô phỏng. Điều này cho phép mô phỏng tải cho động cơ BLDC một cách chân thực hơn, tái tạo chính xác các điều kiện khi xe chạy trên các địa hình và chu trình lái khác nhau. Việc tích hợp các thuật toán điều khiển tiên tiến như điều khiển động cơ FOC hay điều khiển dự báo mô hình (Model Predictive Control) vào bộ điều khiển tải sẽ giúp hệ thống đáp ứng nhanh và chính xác hơn nữa. Cuối cùng, việc phát triển các mô hình này dưới dạng mã nguồn mở và thiết kế mở sẽ tạo ra một cộng đồng nghiên cứu rộng lớn, thúc đẩy sự đổi mới trong lĩnh vực kiểm định chất lượng motor và phát triển xe điện.

6.1. Tích hợp với LabVIEW và MATLAB Simulink mô phỏng

Tương lai của các thiết bị phòng thí nghiệm tự chế nằm ở khả năng kết nối và tích hợp. Việc sử dụng LabVIEW điều khiển thiết bị cho phép tạo ra giao diện điều khiển chuyên nghiệp, trực quan hóa dữ liệu thời gian thực và tự động hóa các bài kiểm tra phức tạp. Trong khi đó, việc kết nối mô hình phần cứng với MATLAB Simulink mô phỏng (Hardware-in-the-Loop - HIL) mở ra một khả năng vô tận. Các thuật toán điều khiển mới có thể được thiết kế và chạy trên Simulink, sau đó gửi tín hiệu điều khiển trực tiếp đến motor thật và nhận lại phản hồi từ cảm biến. Phương pháp này rút ngắn đáng kể chu trình phát triển và kiểm thử thuật toán.

6.2. Hướng phát triển thuật toán điều khiển động cơ FOC tiên tiến

Trong khi điều khiển PID hiệu quả cho nhiều ứng dụng, điều khiển động cơ FOC (Field-Oriented Control) đại diện cho bước tiến tiếp theo. Thuật toán này cho phép điều khiển dòng điện stator của động cơ BLDC tương tự như điều khiển động cơ DC, giúp đạt được momen mượt mà ở mọi dải tốc độ, kể cả ở tốc độ rất thấp hoặc bằng không. Việc nghiên cứu và triển khai FOC trên bộ tạo tải động sẽ cải thiện đáng kể khả năng mô phỏng, đặc biệt trong các tình huống đòi hỏi đáp ứng momen nhanh và chính xác. Đây là một hướng nghiên cứu đầy hứa hẹn cho các đồ án nghiên cứu khoa học và các dự án phát triển sản phẩm trong tương lai.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan - Chương 2: Xe điện và động cơ không chổi than - Chương 3: Cơ sở lý thuyết linh kiện điện tử và lập trình điều khiển - Chương 4: Thiết kế và thi công mô hình - Chương 5: Kết luận và hướng phát triển 3 Chương 2. XE ĐIỆN VÀ ĐỘNG CƠ KHÔNG CHỔI THAN 2. Cấu trúc xe điện [7] Hiện nay, tất cả xe điện (EV) đều có motor điện dẫn động được cung cấp năng lượng bởi bộ Pin. Trước đây, EV được chuyển đổi từ ICEV bằng cách thay thế động cơ đốt trong và thùng nhiên liệu bằng một động cơ điện để truyền động và bộ Pin cung cấp năng lượng, trong khi đó các bộ phận khác lại được giữ nguyên.

Kiểu xe điện như vậy có nhiều nhược điểm như trọng lượng lớn, kém linh hoạt, tính năng hoạt động giảm, … dẫn đến kiểu EV này ít được sử dụng.1: Hệ thống truyền lực cơ bản của xe điện Xe điện hiện đại được thiết kế lại, một hệ thống dẫn động điện mới sáng tạo được miêu tả khái quát trên hình 2. Hệ thống bao gồm 3 cụm chính: cụm động cơ điện, nguồn năng lượng chính và cụm các hệ thống phụ khác. Cụm động cơ điện gồm bánh xe, bộ truyền lực cơ khí, Motor điện, bộ chuyển đổi điện tử công suất, bộ điều khiển quản lý điều khiển xe. Cụm nguồn chính thì có nguồn năng lượng, bộ quản lý năng lượng, bộ sạc năng lượng.

Cụm nguồn các hệ thống phụ cho cụm cơ cấu lái, cụm điều khiển điều hòa không khí và các hệ thống phụ khác cần thiết trên xe.2: Sơ đồ cấu trúc tổng quan EV Hệ thống truyền động của xe điện bao gồm:  Bộ pin điện áp cao.  Động cơ điện / máy phát điện với bộ điều khiển điện tử (điện tử công suất) và hệ thống làm mát.  Truyền động bao gồm bộ vi sai.  Hệ thống phanh.

 Điều hòa không khí cao áp.3: Các thành phần chính của xe điện 5 1. Động cơ điện / máy phát điện: Xe ô tô điện sử dụng năng lượng từ bộ Pin, motor này dẫn động các bánh xe. Ngoài ra, nó còn có chức năng như máy phát điện (motor generators) thực hiện tái sinh năng lượng. Điện tử công suất: Bộ phận này quản lý dòng điện năng được cung cấp từ bộ pin, điều khiển tốc độ quay của motor điện và momen xoắn mà nó tạo ra.

Đường dây cao áp 5. Pin điện cao áp: Lưu trữ điện để cung cấp cho motor điện, máy nén điều hòa cao áp hay hệ thống sưởi cao áp, …. Hệ thống quản lý pin (BMS): theo dõi pin điện áp cao về cân bằng điện áp tế bào (Cell balancing), trạng thái sạc (SoC) và trạng thái khỏe mạnh (SoH). Đối với mục đích bảo vệ nhiệt, nó cũng giới hạn dòng điện tối đa (dương hoặc âm) của pin 7.

Hệ thống làm mát 8. Hệ thống phanh 9. Máy nén điều hòa không khí cao áp 10. Sưởi ấm cao áp 11.

Bộ sạc pin 12. Nguồn sạc bên ngoài 2. Động cơ không chổi than (BLDC)  Động cơ điện sử dụng trên EV [8] Ngoài Pin xe điện, thay thế cho động cơ đốt trong còn là động cơ điện – một yếu tố cốt lõi của EV. Sự phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực điện tử công suất và các kỹ thuật điều khiển chính xác đã tạo ra không gian cho các loại motor điện được sử dụng trong xe điện.

Motor điện được dùng cho EV phải có các đặc điểm vượt bậc như công suất, tỷ lệ công suất / kích thước, điện áp và xử lý dòng điện, đặc tính mô-men xoắn / tốc độ, tiếng ồn, khả năng bảo trì và điều khiển của động cơ, ….4: Motor điện trên EV  DC Motor DC motor (còn được gọi DC brushed motors) có mô-men xoắn khởi động cao làm cho nó trở thành một lựa chọn phù hợp cho ứng dụng kéo. Vào đầu những năm 1900, động cơ DC là loại được sử dụng rộng rãi nhất để ứng dụng sức kéo bởi các đặc điểm như dễ dàng điều khiển tốc độ, có thể chịu được tải trọng tăng đột ngột, …. Nhưng nó lại hoạt động phụ thuộc vào việc chuyển mạch bởi chổi than và cổ góp, do đó cần thường xuyên bảo trì, đó chính là hạn chế chính của loại motor này.  Động cơ không chổi than (BLDC) Động cơ BLDC được gọi là motor không chổi than vì nó không có cổ góp và chổi than nên việc chuyển mạch được thực hiện bằng điện tử.

Đó là ưu điểm quan trọng khác với DC motor giúp BLDC là loại động cơ được sử dụng phổ biến hiện nay vì không cần bảo trì. Loại motor này có các ưu điểm nổi bật như khả năng sinh mômen cao, mật độ công suất và hiệu suất cao khoảng 95-98%.  Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) Cũng giống như động cơ BLDC, loại động cơ này cũng có các ưu điểm về lực kéo như mật độ công suất cao và hiệu suất cao. Nhưng 2 loại lại khác nhau về EMF, cụ thể là BLDC có EMF mặt sau hình thang, trong khi đó PMSM có EMF mặt sau hình sin.

Đối với các ứng dụng hiệu suất cao như ô tô, xe buýt, … PMSM cũng là sự lựa chọn tốt. PMSM cũng đắt hơn động cơ BLDC. Hầu hết các nhà sản xuất xe hơi điện đều sử dụng động cơ 7 PMSM cho xe hybrid và xe điện của họ. Ví dụ: Chevrolet Bolt EV, Toyota Prius, Ford Focus Electric.5: Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu của Toyota Prius 2004  Động cơ cảm ứng xoay chiều ba pha Động cơ cảm ứng xoay chiều ba pha có kết cấu đơn giản nên giá thành tương đối, vận hành dễ dàng và được sử dụng dụng rộng rãi.

Động cơ cảm ứng có thể được thiết kế với hiệu suất lên đến 92-95%. Hạn chế của động cơ cảm ứng là nó yêu cầu mạch biến tần phức tạp và việc điều khiển động cơ gặp nhiều khó khăn. Trong động cơ nam châm vĩnh cửu, nam châm góp phần vào việc tạo ra mật độ từ thông B. Do đó, việc điều chỉnh giá trị của B trong động cơ cảm ứng là dễ dàng hơn so với động cơ nam châm vĩnh cửu.

Bởi vì trong động cơ cảm ứng, giá trị của B có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi điện áp và tần số (V / f) theo mô-men xoắn yêu cầu. Tesla Model S là ví dụ tốt nhất để chứng minh khả năng hiệu suất cao của động cơ cảm ứng.  Động cơ từ trở (SRM) Động cơ từ trở được cấu tạo đơn giản, chắc chắn và mạnh mẽ. Rotor của SRM được làm bằng thép với dạng cực lồi không có cuộn dây hoặc nam châm vĩnh cửu trên đó.

Mô- men hiệu suất cao, bản chất mạnh mẽ của SRM làm cho nó phù hợp với các ứng dụng tốc độ cao. Phần lớn tổn hao bởi nhiệt chủ yếu giới hạn trong stator, nên việc làm mát động cơ sẽ dễ dàng hơn. Hạn chế của SRM là sự phức tạp trong điều khiển, mô-men đập mạch lớn, gây tiếng ồn, …. Khi SRM đi vào thị trường thương mại, nó có thể thay thế PMSM và động cơ Cảm ứng trong tương lai.6: Động cơ điện trở chuyển mạch Kết quả so sánh cho thấy động cơ cảm ứng mạnh nhất trong số tất cả các động cơ khác trong điều kiện quan trọng; tuy nhiên, giới hạn về dải tốc độ, hiệu suất thấp của động cơ ở tốc độ cao, phản ứng động chậm và độ trượt của động cơ ở tốc độ thấp khiến nó trở nên không phù hợp cho xe điện hiệu suất cao.

Động cơ SRM cũng có các đặc tính tốc độ tương tự như động cơ cảm ứng trong điều kiện quan trọng; tuy nhiên biên độ gợn sóng mô- men xoắn của nó cho thấy một sự gia tăng đáng kể. Hiệu suất thấp, gợn sóng mô-men xoắn biên độ cao và tính nhạy cảm với tiếng ồn trong truyền động động cơ là những nhược điểm chính của nó khiến nó không phù hợp cho ứng dụng động cơ bánh xe. Đặc tính đầu ra của động cơ điện một chiều khi có sự cố điện là kém nhất trong số tất cả các động cơ; tuy nhiên, hoạt động của động cơ DC mạnh mẽ hơn khi tải thay đổi đột ngột. Nhưng xét về hiệu suất, dải tốc độ và nhu cầu bảo dưỡng định kỳ là các yếu tố hạn chế việc sử dụng động cơ DC cho EV hiệu suất cao [2].

Điều quan trọng cần đạt được trên xe điện là sự an toàn và hiệu quả tối đa, vì vậy cần phải lựa chọn động cơ điện phù hợp cho hệ thống động lực của xe điện hiệu suất cao. Vậy động cơ điện phù hợp nhất cho xe điện là gì? Câu trả lời cho câu hỏi này phụ thuộc nhiều vào loại ứng dụng EV được sử dụng. Theo nghiên cứu ở phạm vi về các loại xe chạy điện thuần hiệu suất cao tương đương với các loại xe chạy xăng khác thì cho thấy động cơ BLDC được nghiên cứu trong bài báo là động cơ tốt nhất cho xe điện hiệu suất cao. Động cơ BLDC có các đặc tính phù hợp nhất trong quá trình hoạt động ở điều kiện bình thường theo các yêu cầu của động cơ bánh xe.

Đặc tính mô-men xoắn / tốc độ tốt hơn, hiệu suất cao hơn, tỷ lệ công suất đầu ra trên kích thước cao hơn, phản ứng động cao hơn, tuổi thọ 9 hoạt động cao hơn, bảo trì thấp hơn, hoạt động không ồn ào và phạm vi tốc độ cao hơn là những ưu điểm của động cơ BLDC so với tất cả các động cơ khác theo thảo luận về kết quả so sánh [2]. Trong báo cáo này, nhóm đi sâu tìm hiểu và nghiên cứu về động cơ BLDC và ứng dụng của nó trong việc thiết kế, chế tạo mô hình tạo tải thử nghiệm motor điện thu nhỏ. Giới thiệu và phân loại động cơ BLDC Động cơ BLDC là một trong những loại motor nhanh chóng được phổ biến, sử dụng rộng rãi và thống trị lĩnh vực máy điện trong những năm gần đây. BLDC được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các ứng dụng công nghiệp, đặc biệt là trong ngành công nghiệp ô tô, công nghệ vũ trụ, công nghệ máy tính, điện tử y tế, lĩnh vực quân sự, ứng dụng robot và các ngành sản phẩm gia dụng khác.

Trong động cơ điện một chiều, cổ góp dùng để truyền điện áp đặt vào phần ứng và chổi than dùng để truyền dòng điện ở mạch ngoài vào phần ứng. Tuy nhiên, trong BLDC không có cổ góp và chổi than, nên việc chuyển mạch được thực hiện bằng điện tử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ