Mô Hình Số Giá Trị Cực Đại Độ Đục Do Sóng-Dòng Chảy Gây Ra ở Cửa Sông Châu Giang

Luận án tiến sĩ về mô hình số độ đục cực đại do sóng và dòng chảy tại cửa sông Châu Giang. Nghiên cứu ứng dụng trong mô phỏng thủy động lực học và vận chuyển trầm tích.

Trường đại học

The Hong Kong Polytechnic University

Chuyên ngành

Civil and Structural Engineering

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Thesis

2006

326
3
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mô Hình Số Độ Đục Cực Đại Cửa Sông Châu Giang

Cửa sông Châu Giang, một hệ sinh thái phức tạp, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi sóngdòng chảy, dẫn đến sự thay đổi đáng kể về độ đục. Việc nghiên cứu và dự báo giá trị cực đại độ đục tại khu vực này có vai trò quan trọng trong quản lý môi trường, phát triển kinh tế và đảm bảo an toàn hàng hải. Bài viết này đi sâu vào các khía cạnh của mô hình số nhằm mô phỏng và dự đoán độ đục do sóngdòng chảy gây ra tại cửa sông Châu Giang, từ đó cung cấp cơ sở khoa học cho các quyết định quản lý và quy hoạch. Nghiên cứu của Wang Chonghao (2006) tập trung vào việc sử dụng dữ liệu thực địa và mô hình số để nghiên cứu đặc điểm thủy động lực và vận chuyển trầm tích, cũng như quá trình hình thành và phát triển của turbidity maximum trong cửa sông Châu Giang dưới tác động của cả sóngdòng chảy.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu độ đục cửa sông

Nghiên cứu độ đục tại cửa sông Châu Giang có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá chất lượng nước, xác định ảnh hưởng của các hoạt động kinh tế - xã hội, và dự báo các tác động tiềm tàng của biến đổi khí hậu. Độ đục cao có thể ảnh hưởng đến hệ sinh thái, gây khó khăn cho hoạt động nuôi trồng thủy sản và cản trở giao thông đường thủy. Do đó, việc hiểu rõ cơ chế hình thành và biến động của độ đục là cần thiết để đưa ra các giải pháp quản lý hiệu quả. Dữ liệu từ các cuộc khảo sát thủy văn đồng bộ quy mô lớn được sử dụng để nghiên cứu các quá trình vận chuyển trầm tích và phân tích cơ chế hình thành turbidity maximum.

1.2. Giới thiệu về cửa sông Châu Giang và đặc điểm địa lý

Cửa sông Châu Giang là một khu vực phức tạp với nhiều nhánh sông và cửa biển, chịu ảnh hưởng của cả sóngdòng chảy. Địa hình đáy biển phức tạp và sự tương tác giữa nước ngọt từ sông và nước mặn từ biển tạo ra một môi trường độc đáo với sự biến động lớn về độ đục. Việc mô phỏng chính xác độ đục đòi hỏi phải xem xét đầy đủ các yếu tố địa hình, thủy văn và khí tượng, bao gồm cả vận chuyển bùn cát. Kết quả cho thấy turbidity maximum tồn tại rộng rãi trong cửa sông Châu Giang và không chỉ liên quan đến sự xâm nhập của nước mặn mà còn liên quan đến dòng chảy nước ngọt từ ba cửa sông phía tây.

II. Thách Thức Xác Định Giá Trị Cực Đại Độ Đục Do Sóng Dòng

Việc xác định giá trị cực đại độ đục tại cửa sông Châu Giang là một thách thức lớn do sự phức tạp của các yếu tố ảnh hưởng. Sóngdòng chảy tương tác với nhau và với địa hình đáy biển, tạo ra các quá trình xói lởbồi tụ phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến nồng độ bùn cát lơ lửng trong nước. Mô hình số cần phải có khả năng mô phỏng chính xác các quá trình này, đồng thời phải xử lý được lượng dữ liệu lớn và phức tạp từ các nguồn khác nhau, bao gồm cả dữ liệu quan trắc thực địa.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị cực đại độ đục

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến giá trị cực đại độ đục, bao gồm cường độ sóng, lưu lượng dòng chảy, thủy triều, lượng mưa, đặc điểm địa hình đáy biển, và thành phần bùn cát. Sự thay đổi của các yếu tố này theo thời gian và không gian tạo ra sự biến động lớn về độ đục, gây khó khăn cho việc dự báo chính xác. Mô hình hóa sóngmô hình hóa dòng chảy cần được tích hợp để đánh giá toàn diện tác động của các yếu tố này. Lưu thông trọng lực và bẫy thủy triều là những nguyên nhân chính hình thành turbidity maximum ở Kênh Tây.

2.2. Khó khăn trong thu thập và xử lý dữ liệu thực địa

Thu thập dữ liệu quan trắc thực địa tại cửa sông Châu Giang là một công việc khó khăn do điều kiện thời tiết khắc nghiệt, địa hình phức tạp và sự biến động lớn của dòng chảy. Việc xử lý dữ liệu cũng đòi hỏi các kỹ thuật tiên tiến để loại bỏ nhiễu và đảm bảo tính chính xác. Sai số mô hình là một vấn đề cần được quan tâm, và việc kiểm định mô hình với dữ liệu thực tế là rất quan trọng để đảm bảo độ tin cậy của kết quả dự báo. Tuy nhiên, turbidity maximum ở Kênh Đông chủ yếu là do quá trình tái lơ lửng và lắng đọng trầm tích. Đầu vào trầm tích từ các cửa sông Châu Giangtidal Stokes drift là những yếu tố quan trọng để hình thành turbidity maximum.

III. Phương Pháp Mô Hình Số 2D 3D Đánh Giá Độ Đục Cực Đại

Để giải quyết những thách thức trên, các nhà nghiên cứu đã phát triển và ứng dụng nhiều mô hình số khác nhau, từ mô hình 2D đến mô hình 3D. Mô hình 2D cho phép mô phỏng sự phân bố theo chiều ngang của độ đục và các yếu tố ảnh hưởng, trong khi mô hình 3D cung cấp thông tin chi tiết hơn về sự biến đổi theo chiều sâu. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu, nguồn lực sẵn có và độ phức tạp của hệ thống.

3.1. Ưu điểm và hạn chế của mô hình 2D trong dự báo độ đục

Mô hình 2D có ưu điểm là đơn giản, dễ sử dụng và yêu cầu ít tài nguyên tính toán hơn so với mô hình 3D. Tuy nhiên, mô hình 2D bỏ qua sự thay đổi theo chiều sâu của dòng chảy và độ đục, do đó có thể không phù hợp cho các nghiên cứu đòi hỏi độ chính xác cao. Mô hình 2D thường được sử dụng để nghiên cứu sự phân bố theo chiều ngang của độ đục và đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố như dòng chảy, thủy triều và địa hình đáy biển. Một mô hình 2D tích hợp độ sâu đã được áp dụng để nghiên cứu các đặc điểm thủy động lực và vận chuyển trầm tích theo chiều ngang. Kết quả mô hình cũng được kiểm chứng với các phép đo có sẵn ở cửa sông Châu Giang và thu được kết quả tốt.

3.2. Phát triển mô hình 3D để mô phỏng độ đục chính xác

Mô hình 3D cho phép mô phỏng chi tiết hơn sự biến đổi theo chiều sâu của độ đục, đồng thời xem xét các yếu tố như sự phân tầng của nước, ảnh hưởng của nhiệt độ và độ mặn. Mô hình 3D đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán hơn, nhưng có thể cung cấp kết quả chính xác hơn, đặc biệt là trong các khu vực có sự biến động lớn về độ đục theo chiều sâu. Nghiên cứu đã phát triển mô hình 3D thủy động lực và vận chuyển trầm tích dựa trên công trình của Wai và Lu (1999 và 2000) để mô hình hóa turbidity maximum trong cửa sông Châu Giang.

3.3. Tích hợp mô hình sóng và dòng chảy để đánh giá tác động

Việc tích hợp mô hình sóngmô hình dòng chảy là rất quan trọng để đánh giá chính xác tác động của sóng đến độ đục. Sóng có thể làm tăng sự xói lởbồi tụ, đồng thời làm thay đổi sự phân bố của bùn cát lơ lửng trong nước. Mô hình tích hợp cho phép xem xét đầy đủ sự tương tác giữa sóngdòng chảy, từ đó cung cấp kết quả dự báo độ đục chính xác hơn. Để nghiên cứu ảnh hưởng của sóng, wave propagation model, do Chen (2001) phát triển, đã được kết hợp với 3D hydrodynamicssediment model.

IV. Kết Quả Dự Báo Độ Đục Cực Đại và Ứng Dụng Thực Tiễn

Kết quả từ các mô hình số cho thấy giá trị cực đại độ đục tại cửa sông Châu Giang có sự biến động lớn theo mùa và theo chu kỳ thủy triều. Độ đục thường cao hơn trong mùa mưa do lượng bùn cát từ sông đổ ra nhiều hơn. Các mô hình cũng cho thấy sự phân bố của độ đục không đồng đều, với các khu vực gần bờ và các khu vực có dòng chảy mạnh có độ đục cao hơn.

4.1. Đánh giá độ tin cậy của mô hình số qua dữ liệu quan trắc

Để đảm bảo độ tin cậy, các mô hình số cần được kiểm định và đánh giá bằng cách so sánh kết quả dự báo với dữ liệu quan trắc thực địa. Các chỉ số thống kê như sai số mô hình, hệ số tương quan và độ lệch chuẩn được sử dụng để đánh giá mức độ phù hợp giữa kết quả dự báo và dữ liệu thực tế. Việc điều chỉnh các tham số của mô hình có thể giúp cải thiện độ chính xác của dự báo. Mô hình 3D đã được xác thực một cách toàn diện bằng cách so sánh mực nước thủy triều, dòng chảy, độ mặn và nồng độ trầm tích được tính toán trong một spring tide và một neap tide với dữ liệu thực địa có sẵn và thu được kết quả tốt.

4.2. Ứng dụng mô hình trong quản lý và bảo vệ môi trường

Kết quả dự báo độ đục từ các mô hình số có thể được sử dụng để hỗ trợ các quyết định quản lý và bảo vệ môi trường tại cửa sông Châu Giang. Ví dụ, các nhà quản lý có thể sử dụng thông tin về độ đục để điều chỉnh hoạt động nạo vét, quản lý chất thải và quy hoạch sử dụng đất. Mô hình cũng có thể được sử dụng để đánh giá tác động của các dự án phát triển kinh tế - xã hội đến độ đục và đề xuất các biện pháp giảm thiểu tác động tiêu cực. Các kết quả tính toán cho thấy ảnh hưởng của đảo và các yếu tố shoaling ảnh hưởng đáng kể đến sự lan truyền của sóng vào cửa sông Châu Giang.

V. Tương Lai Phát Triển Mô Hình Độ Đục Cực Đại và Đa Dạng

Trong tương lai, việc phát triển các mô hình số dự báo độ đục tại cửa sông Châu Giang sẽ tập trung vào việc cải thiện độ chính xác, tăng cường khả năng mô phỏng các quá trình phức tạp và tích hợp các yếu tố mới như biến đổi khí hậu. Việc sử dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo và học máy có thể giúp cải thiện hiệu quả của mô hình và tăng cường khả năng dự báo.

5.1. Tích hợp dữ liệu vệ tinh và GIS vào mô hình số độ đục

Việc tích hợp dữ liệu vệ tinhGIS vào mô hình số có thể cung cấp thông tin toàn diện hơn về độ đục và các yếu tố ảnh hưởng. Dữ liệu vệ tinh có thể cung cấp thông tin về sự phân bố của độ đục trên diện rộng, trong khi GIS có thể cung cấp thông tin về địa hình, sử dụng đất và các hoạt động kinh tế - xã hội. Việc kết hợp các nguồn dữ liệu này có thể giúp cải thiện độ chính xác của mô hình và tăng cường khả năng dự báo. Việc kết hợp wave-current model có thể giải quyết các vấn đề wave-current kết hợp một cách hiệu quả.

5.2. Nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến độ đục

Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến độ đục tại cửa sông Châu Giang thông qua mực nước biển dâng, thay đổi dòng chảy và tăng tần suất các hiện tượng thời tiết cực đoan. Việc nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến độ đục là rất quan trọng để xây dựng các kế hoạch ứng phó và giảm thiểu tác động tiêu cực. Các mô hình số cần được điều chỉnh để xem xét các kịch bản biến đổi khí hậu khác nhau và đánh giá tác động tiềm tàng đến độ đục. Kết quả chỉ ra rằng sự tương tác kết hợp giữa wave-current chỉ làm tăng nồng độ trầm tích chủ yếu gần các cồn cát và ở các vùng nước nông, dẫn đến lõi dọc nồng độ trầm tích cao dày hơn trong turbidity maximum mà không làm thay đổi đáng kể các đặc điểm chung của turbidity maximum, bao gồm vị trí và biên độ turbidity maximum.

VI. Giải Pháp Quản Lý Giảm Thiểu Độ Đục Cực Đại Cửa Sông Châu Giang

Việc quản lý độ đục cực đại tại cửa sông Châu Giang đòi hỏi một cách tiếp cận tổng hợp, bao gồm cả các giải pháp công trình và phi công trình. Các giải pháp công trình có thể bao gồm việc xây dựng các công trình chắn sóng, điều chỉnh dòng chảy và nạo vét bùn cát. Các giải pháp phi công trình có thể bao gồm việc quản lý sử dụng đất, kiểm soát xả thải và nâng cao nhận thức cộng đồng.

6.1. Các giải pháp công trình để giảm thiểu độ đục

Các giải pháp công trình có thể đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu độ đục tại cửa sông Châu Giang. Việc xây dựng các công trình chắn sóng có thể giúp giảm thiểu tác động của sóng đến xói lởbồi tụ. Việc điều chỉnh dòng chảy có thể giúp cải thiện khả năng tự làm sạch của sông và giảm thiểu sự tích tụ của bùn cát. Việc nạo vét bùn cát có thể giúp loại bỏ các khu vực có độ đục cao. Tuy nhiên, cần phải đánh giá kỹ lưỡng tác động môi trường của các giải pháp công trình trước khi triển khai.

6.2. Các giải pháp phi công trình để quản lý độ đục

Các giải pháp phi công trình cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý độ đục tại cửa sông Châu Giang. Việc quản lý sử dụng đất có thể giúp giảm thiểu lượng bùn cát từ các khu vực canh tác và xây dựng. Việc kiểm soát xả thải có thể giúp giảm thiểu lượng chất thải hữu cơ và hóa chất đổ vào sông, từ đó giảm thiểu sự phát triển của tảo và các sinh vật khác có thể làm tăng độ đục. Việc nâng cao nhận thức cộng đồng có thể giúp người dân hiểu rõ hơn về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và thực hiện các hành động thân thiện với môi trường.

14/05/2025
Luận án tiến sĩ numerical modelling of wave current induced turbidity maximum in the pearl river estuary

Trích đoạn nội dung tài liệu

NUMERICAL MODELLING OF WAVE-CURRENT INDUCED TURBIDITY MAXIMUM IN THE PEARL RIVER ESTUARY by WANG CHONGHAO B. A thesis submitted in partial fulfillment of the requirements for the Degree of Doctor of Philosophy Department of Civil and Structural Engineering The Hong Kong Polytechnic University March 2006 UMI Number: 3241090 INFORMATION TO USERS The quality of this reproduction is dependent upon the quality of the copy submitted. Broken or indistinct print, colored or poor quality illustrations and photographs, print bleed-through, substandard margins, and improper alignment can adversely affect reproduction. In the unlikely event that the author did not send a complete manuscript and there are missing pages, these will be noted.

Also, if unauthorized copyright material had to be removed, a note will indicate the deletion. ® UMI UMI Microform 3241090 Copyright 2007 by ProQuest Information and Learning Company. All rights reserved. This microform edition is protected against unauthorized copying under Title 17, United States Code.

ProQuest Information and Learning Company 300 North Zeeb Road P. Box 1346 Ann Arbor, MI 48106-1346 NUMERICAL MODELLING OF WAVE-CURRENT INDUCED TURBIDITY MAXIMUM IN THE PEARL RIVER ESTUARY WANG CHONGHAO Doctor of Philosophy The Hong Kong Polytechnic University 2006 CERTIFICATE OF ORIGINALITY I hereby declare that this thesis entitled “Numerical Modelling of Wave-Current Induced Turbidity Maximum in the Pearl River Estuary” is my own work and that, to the best of my knowledge and belief. It reproduces no material previously published or written, nor material which has been accepted for the award of any other degree or diploma, except where due acknowledgement has been made in the text. Signed WANG Chonghao Abstract of thesis entitled NUMERICAL MODELLING OF WAVE-CURRENT INDUCED TURBIDITY MAXIMUM IN THE PEARL RIVER ESTUARY Submitted by WANG Chonghao for the Degree of Doctor of Philosophy at The Hong Kong Polytechnic University March 2006 ABSTRACT The dissertation describes a study of the hydrodynamics and sediment transport characteristics as well as the formation and development processes of turbidity maximum in the Pearl River Estuary under the interaction of both wave and current through field data analysis and numerical modelling.

Data from a large-scale synchronous hydrographic survey carried out along the main navigational channels are used to study the sediment transport processes in the Pearl River Estuary and subsequently to analyze the formation mechanisms of turbidity maximum. The results show that turbidity maximum widely exists in the Pearl River Estuary and is not only related to the intrusion of salt water, but also to the freshwater runoff from the three western river outlets. Gravitational circulation and tidal trapping are the main causes to form the turbidity maximum in the West Channel. However, turbidity maximum in the East Channel is mainly caused by the sediment resuspension and deposition processes.

Sediment input from the Pearl River outlets and tidal Stokes drift are the important factors for the formation of turbidity maximum. To investigate the horizontal characteristics of hydrodynamics and sediment transport, a depth-integrated 2D model is adopted. The model result is also verified against available measurements in the Pearl River Estuary and good agreement has been obtained. An analysis of computed residual flow shows that the Eulerian component from the non-tidal drift is the dominant one with a maximum velocity of about 0.3 m/s near river outlets, compared with that of the Stokes drift of less than 0.

Model results also show that sediment resuspension plays an important role within tidal cycles due to the surplus sediment-carrying capacity. The sediment concentration in deep channels is smaller than that in the nearby shoals. With the background knowledge obtained from the data analysis and 2D modelling, a 3D hydrodynamics and sediment transport model is developed based on the work by Wai and Lu (1999 and 2000) to model the turbidity maximum in the Pearl River Estuary. The present 3D model has high efficiency and extended applicability through optimizing the old algorithm and taking into account the baroclinic terms in the momentum equations as well as coupling a level 2.5 turbulence closure scheme with the Navier-Stokes equations.

The 3D model is validated comprehensively by comparing the computed tidal level, current, salinity and sediment concentration in a spring tide and a neap tide with available field data and good agreement is obtained. The 3D model is able to capture the formation and development processes of turbidity maximum in the Pearl River Estuary. Model results show turbidity maximum occurs during spring tides and disappears during neap tides with a cruising range of about 22 km over the sand bars in the main channels. The turbidity maximum fully develops when ebbing during a spring tide in the wet season.

Gravitational circulation, tidal pumping and resuspension are the main factors in the formation of turbidity maximum in the wet season. However, local resuspension is the main cause in the dry season. To study the wave effect, a wave propagation model, developed by Chen (2001), is coupled with the present 3D hydrodynamics and sediment model. Applications in the Pearl River Estuary show that the coupled wave-current model can solve combined wave-current problems efficiently.

The computed results show that the island sheltering and shoaling factors significantly influence the propagation of wave into the Pearl River Estuary. Also, the results indicate that the combined wave-current interaction only increases the sediment concentration mainly near the sand bars and in shoals, resulting in a thicker high sediment concentration vertical core in the turbidity maximum without significant modification of the general characteristics of the turbidity maximum including the location and excursion amplitude of the TM. However, the credibility of this result is yet to be verified with field measured data. ACKNOWLEDGEMENTS This thesis cannot be completed without the valuable advices from my supervisors.

Here, I would like to express my deepest appreciation to my supervisors, Prof. Li and Dr. Wai, for their all-round suggestion and guidance to my thesis and for their warmhearted encouragement and support during my Ph. I am deeply impressed with their profound professional knowledge, precise and aggressive attitude to research, as well as their open- mindedness and friendly characters.

I also want to thank Dr. Chen and Dr. Jiang very much for their sharing of modelling experience, and exchange of research idea and achievement. Special thanks are given to The Hong Kong Polytechnic University and the Hong Kong Research Grants Council for the funding supports.

Particular thanks are due to Prof. Hu and other colleagues of China Institute of Water Resources and Hydro-power Research, for their supports and the conveniences given to my visa application. Finally, I am truly indebted to my families for their long-time spiritual encouragement and patience. CONTENTS CERTIFICATE OF ORIGINALITY i ABSTRACT ii ACKNOWLEDGEMENTS i CONTENTS i LIST OF FIGURES M LIST OF TABLES.

xiii LIST OF NOTATIONS xiv CHAPTER 1 INTRODUCTION 1-1 1.1 Background and moftIVatiOn.2 Objectives of Study cố eee .3 Outlines OfđissertatiOn.---- GSQ SH ng ve 1-4 CHAPTER 2 LITERATURE REVIEW 2-1 2.1 Review of TM study. -- - HT n* HH0 ng vn re 2-1 2.2 — TM Study In China.3 Formation mechanisms Of TÌM.4 Methodology for TM study. - SA SH hen cee 2-11 VN Ji cố.2 One-dimensional and two-dimensional models.3 Three dimensional models .cccccccccccececccceseeeeessncescaenseceeees 2-13 CHAPTER 3 SEDIMENT DYNAMICS IN THE PEARL RIVER ESTUARY 3-1 3.2 Pearl River ES(Uary. - G G9 nu ng vn 3-1 3.3 Field data ae h.4 Sediment dynamics nh ae .1 Sediment prOC€SS€S.

HH HH HH 8 33x56 3-6 3.2 Locations of turbidity maximum. Tidally averaged sediment transport profiles .4 Net sediment transport flux anaÌyS1S. LH HT ng HE 3-20 3.6 Vertical sediment diffusion modelling. HH nọ th cv 3-25 CHAPTER 4 TWO-DIMENSIONAL CHARACTERISTICS OF HYDRODYNAMICS AND MASS TRANSPORT IN THE PEARL RIVER ESTUARY 4-1 AL Introduction.

- sọ TH gu ng v 4-2 4.2 Near bottom sediment exchange.ó- G c c cọ ng ng4-7 4.3 Computational domain and boundary conditions.- on ng KH cà ngư 4-11 4.5 Model vaÌidation.6 Results and đisCUSSIOPS. --- G GQ Q HHHnHnHg H nnnen4-13 4.2 Suspended sediment transport. 4-22 CHAPTER 5 THREE-DIMENSIONAL HYDRODYNAMICS AND MASS TRANSPORT MODELLING 5-1 5.1 The o-coordinate transformation.2 Splitting method and temporal difference scheme. Numerical schemes for solving spatial differences.

ST HỲ HH 11355 5-40 5. Model establishment and boundary conditions. 5-55 CHAPTER 6 MODELLING OF CURRENT INDUCED TURBIDITY MAXIMUM IN THE PEARL RIVER ESTUARY.2 Turbidity maximum in the PRE.3 Fortnightly variation of turbidity maximum.4 Seasonal variation of turbidity maximum.5 Impact of runoff on turbidity maximum.6 -‹««s << << rss+ 6-10 Impact of wind on turbidity maximum. CHAPTER 7 MODELLING OF WAVE-CURRENT INDUCED TURBIDITY MAXIMUM IN THE PEARL RIVER ESTUARY 7-1 7.2 Wave prorogation model .1 Wave action conservation equations .------sccsssesseee 7-2 ng v3 80 1k4 7-4 - - < s nh HH0 1 1.

Splitting of wave action equafion.4 Numerical scheme and solution procedure.5 Combined wave-current bottom shear sfr€SS.6 Wave-current coupling procedure. Characteristics of wave in the PRE.4 Wave propagation in quiescent Wat€r.5 Combined current and wave modelling.1 Wave propagations OV€T CUTT€TIÍ.2 Effect of wave on saltwater IntrusIon. Effect of wave on sediment concentration.4 Wave-current induced turbidity maxImum.GcG Gì Họ Họ n0 cv. 7-19 CHAPTER 8 CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS.2 Hydrodynamics in the Pearl River Estuary.3 Wave propagation in the Pearl River Estuary.4 Salinity in the Pearl River ESfuary.5 Sediment transport in the Pearl River Estuary.6 Turbidity maximum in the Pearl River Estuary.

Recommendations for future WOFK. 8-8 REFERENCES iv LIST OF FIGURES Fig.1 Coastline of the Pearl River Delta .2 Map of the PRE and locations of the field stations for the surveys IN 1978 Sand1979.3 Time series of velocity, suspended sediment concentration and chlorinity at station Gu3 in the wet season (July 1978).4 Time series of velocity, suspended sediment concentration and chlorinity (ppt) at station Gu6 in the wet season (July 1978).5 Time series of velocity, suspended sediment concentration and chlorinity at station Gu4 in the wet season (July 1978).6 Time series of velocity, suspended sediment concentration and chlorinity at station Gu7 in the wet season (July 1978).7 Time series of velocity, suspended sediment concentration and chlorinity at station Gu3 in the dry season (March 1979).8 Time series of velocity, suspended sediment concentration and chlorinity (ppt) at station Gu6 in the dry season (March 1979) .9 Time series of velocity, suspended sediment concentration and chlorinity at station Gu4 in the dry season (March 1979).10 Time series of velocity, suspended sediment concentration and chlorinity at station Gu7 in the dry season (March 1979).11 Contours of tidally averaged sediment concentration, chlorinity and locations of turbidity rmaxima.12 Tidally averaged net sediment f1UX .13 Diagrammatic representations of decompositions of velocity along water column and over a tidal cycÌe.14 Components of net sediment flux in the wet season (July 1978) and dry season (March 1979) .-- Ác HH HH ng re, 3-38 Fig.15 Sediment concentration profiles derived from Rouse profile.16 Relationship between effective velocity and near bed shear stress.17 Comparison of computed and measured suspended Sediment COnCentratiOTn.- - - -- 5 + 3x11 119 1H ng ng ve 3-40 Fig.1 Computational domain, tidal gauges and survey stations.2 Comparison of computed and predicted tidal levels.3 Comparison of computed and measured current in the wet season (August 1992) .4 Comparison of computed and measured current in the dry season (January 1993) m6.5 Comparison of computed and measured salinity in the wet season (August 1992).6 Comparison of computed and measured salinity in the dry season o0 c1.7 Tidal propagation in the PRE. nH HH HH ng hen 4-31 Fig.8 Computed flow patterns during flooding and ebbing of a spring tide.9 Computed Eulerian residual flow and Stokes drifts of a neap tide in the wet season (August 19922).----<<sccc+sss2 4-34 Fig.10 Computed Eulerian residual flow and Stokes drifts of a neap tide in the dry season (January 1993) .11 Computed Eulerian residual flow during a spring tide in the wet season (August 1992) .12 Computed Eulerian residual flow during a spring tide in the dry season (January 1993). -- - --- - c1 HH ng regzz 4-39 Fig.13 Computed sediment concentration during a spring tide in the dry season (January 1993).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Mô Hình Số Giá Trị Cực Đại Độ Đục Do Sóng và Dòng Chảy Gây Ra tại Cửa Sông Châu Giang cung cấp một cái nhìn sâu sắc về việc xây dựng mô hình số để đánh giá độ đục của nước do tác động của sóng và dòng chảy tại cửa sông Châu Giang. Bài viết nêu rõ các phương pháp và kỹ thuật được sử dụng để phân tích và dự đoán sự biến đổi của độ đục, từ đó giúp các nhà nghiên cứu và quản lý tài nguyên nước có thể đưa ra các quyết định chính xác hơn trong việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững.

Đặc biệt, tài liệu này không chỉ mang lại kiến thức chuyên sâu về mô hình hóa thủy động lực mà còn mở ra cơ hội cho độc giả tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan. Một trong những tài liệu đáng chú ý là Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu xây dựng mô hình thủy động lực ba chiều tính toán trường dòng chảy xung quanh các công trình thủy lực phức tạp, nơi bạn có thể khám phá thêm về các mô hình thủy động lực học và ứng dụng của chúng trong các công trình thực tế.

Việc đọc tài liệu này sẽ giúp bạn không chỉ nắm bắt được các khái niệm cơ bản mà còn có thể mở rộng kiến thức của mình về các vấn đề liên quan đến quản lý nước và môi trường.