Thi Công Mô Hình Phanh Khí Nén Ô Tô: Cấu Tạo & Hoạt Động

Thi công mô hình phanh khí nén chuyên nghiệp, uy tín. Thiết kế, lắp đặt hệ thống phanh khí nén chất lượng cao, giá tốt nhất thị trường. Liên hệ ngay!

Chuyên ngành

Ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

68
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

I. GIỚI HẠN ĐỀ TÀI

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục tiêu nghiên cứu

3. Đối tượng nghiên cứu

4. Nhiệm vụ nghiên cứu

5. Phạm vi nghiên cứu

6. Giả thuyết khoa học

7. Phương pháp nghiên cứu

II. GIỚI THIỆU TỔNG QUÁT VỀ HỆ THỐNG PHANH KHÍ NÉN TRÊN Ô TÔ

1. Lịch sử ra đời của phanh hơi

2. Cấu tạo của một hệ thống phanh kiểu khí nén điển hình trên xe tải và xe buýt

III. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống phanh khí nén trên ô tô

1. Sơ đồ cấu tạo hệ thống phanh khí nén

2. Bộ lọc hơi và làm khô

3. Van chia ngả bảo vệ hai dòng

4. Van an toàn kép

5. Bình chứa khí

6. Tổng van phanh

7. Bầu phanh bánh xe

8. Van gia tốc

9. Bầu phanh tích năng

IV. QUY TRÌNH PHÁT HIỆN HƯ HỎNG VÀ CÁCH KHẮC PHỤC HƯ HỎNG TRONG HỆ THỐNG

1. Những hư hỏng của cơ cấu phanh

2. Khi phanh xe có tiếng kêu ồn khác thường ở cơ cấu phanh

3. Phanh kém hiệu lực, bàn đạp phanh chạm sàn xe (phanh không ăn)

4. Khi phanh xe, xe bị kéo lệch về một bên

5. Kiểm tra cơ cấu phanh

6. Kiểm tra bên ngoài cơ cấu phanh

7. Kiểm tra khi vận hành

8. Nội dung bảo dưỡng cơ cấu phanh

9. Sửa chữa hệ thống bầu phanh

V. Ý TƯỞNG THIẾT KẾ MÔ HÌNH. THI CÔNG HỆ THỐNG PHANH KHÍ NÉN TRÊN Ô TÔ

1. Các phương án triển khai các hệ thống trên sa bàn

2. Thiết kế và chế tạo sa bàn hệ thống phanh khí nén ( sa bàn kiểu bàn)

VI. VIẾT TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG MÔ HÌNH

1. Hoạt động của mô hình hệ thống phanh khí nén

VII. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

PHẦN MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Phanh Khí Nén Tổng Quan Cấu Tạo Ứng Dụng Thực Tế

Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về hệ thống phanh khí nén, từ lịch sử phát triển, cấu tạo chi tiết đến ứng dụng rộng rãi trong ngành vận tải. Hệ thống phanh khí nén, đặc biệt phổ biến trên xe tải, xe buýt và tàu hỏa, nổi bật với độ an toàn và hiệu quả cao. Không giống như phanh thủy lực, rò rỉ khí nén không gây mất phanh hoàn toàn. Hệ thống này sử dụng khí nén để tạo lực phanh, đảm bảo khả năng dừng xe an toàn ngay cả khi chở tải nặng. Theo tài liệu từ Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, mô hình phanh khí nén là một công cụ giảng dạy hiệu quả, giúp sinh viên nắm vững nguyên lý hoạt động và cấu tạo của hệ thống. Ưu điểm vượt trội của phanh khí nén là khả năng đảm bảo an toàn ngay cả trong điều kiện rò rỉ khí, điều này đặc biệt quan trọng đối với các phương tiện vận tải hạng nặng. Phanh khí nén không chỉ đơn thuần là một hệ thống phanh, mà còn là một giải pháp an toàn và hiệu quả đã được chứng minh qua thời gian, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn giao thông vận tải. Việc nghiên cứu, phát triển và ứng dụng phanh khí nén tiếp tục đóng góp vào sự tiến bộ của ngành công nghiệp ô tô và vận tải nói chung. Hơn nữa, hệ thống này còn có tiềm năng phát triển hơn nữa trong tương lai, với việc tích hợp các công nghệ tiên tiến như hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) và hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS).

1.1. Lịch sử phát triển phanh khí nén Từ George Westinghouse

Lịch sử của phanh khí nén gắn liền với tên tuổi của George Westinghouse, người đã phát minh ra hệ thống này vào năm 1868. Westinghouse nhận thấy tầm quan trọng của an toàn trong ngành đường sắt và đã phát triển một hệ thống phanh sử dụng van ba ngả, hoạt động ngược với kiểu phanh khí nén trực tiếp trước đó. Hệ thống của Westinghouse sử dụng một bình chứa khí nén để nhả phanh, thay vì dùng lực cơ học hoặc áp suất khí nén trực tiếp để tác dụng phanh như phanh thủy lực. Điều này có nghĩa là nếu khí nén bị rò rỉ, cơ cấu phanh sẽ tự động kích hoạt, hãm xe lại. Phát minh này đã đặt nền móng cho các hệ thống phanh khí nén hiện đại, được sử dụng rộng rãi trên tàu hỏa, xe buýt và xe đầu kéo.

1.2. Ưu điểm của phanh khí nén so với phanh thủy lực trên xe tải

Phanh khí nén có một số ưu điểm so với phanh thủy lực, đặc biệt là trên các xe tải và xe buýt hạng nặng. Thứ nhất, dầu phanh trong hệ thống phanh thủy lực có thể bị chảy hết nếu có rò rỉ, dẫn đến mất phanh hoàn toàn. Trong khi đó, khí nén không bị như vậy. Thứ hai, phanh khí nén có khả năng cung cấp lực phanh lớn hơn so với phanh thủy lực, điều này đặc biệt quan trọng đối với các phương tiện chở tải nặng. Thứ ba, hệ thống phanh khí nén thường có độ bền cao hơn và ít cần bảo trì hơn so với hệ thống phanh thủy lực. Những ưu điểm này làm cho phanh khí nén trở thành lựa chọn ưu việt cho các phương tiện vận tải hạng nặng, nơi an toàn và độ tin cậy là yếu tố then chốt.

II. Cấu Tạo Hệ Thống Phanh Khí Nén Chi Tiết Chức Năng

Hệ thống phanh khí nén bao gồm nhiều thành phần quan trọng, mỗi thành phần đóng một vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo hiệu quả phanh. Máy nén khí nén khí và bơm khí tới các bình chứa. Van điều áp của máy nén khí điều khiển thời điểm bơm khí để đảm bảo thể tích khí đủ tiêu chuẩn. Các bình chứa chứa khí nén cho toàn hệ thống. Các van xả hơi nước loại bỏ hơi nước lẫn trong khí nén. Tổng van phanh điều khiển nhả khí nén từ các bình chứa khi nhận tác động từ chân phanh. Bầu phanh tạo lực đẩy lên đòn điều chỉnh khe hở má phanh. Cần đẩy nối bầu phanh với đòn điều chỉnh. Đòn điều chỉnh khe hở má phanh điều chỉnh khe hở giữa guốc phanh và tang phanh. Cam kiểu chữ S ép các guốc phanh vào sát tang phanh. Guốc phanh tạo ma sát với tang phanh. Lò xo hồi vị giữ các guốc phanh ở vị trí không phanh.

2.1. Máy nén khí và vai trò quan trọng trong hệ thống phanh

Máy nén khí là trái tim của hệ thống phanh khí nén. Nó có nhiệm vụ nén khí và cung cấp khí nén cho toàn bộ hệ thống. Máy nén khí thường là loại piston, bao gồm các thành phần như xi lanh, piston, cần đẩy, thanh truyền, van nạp và van xả. Máy nén khí phải đảm bảo cung cấp đủ lượng khí nén cần thiết để hệ thống phanh hoạt động hiệu quả. Việc bảo trì định kỳ máy nén khí là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy của hệ thống phanh. Máy nén khí cần hoạt động ổn định và liên tục để đáp ứng nhu cầu khí nén của hệ thống trong mọi tình huống.

2.2. Bình chứa khí nén và chức năng dự trữ áp suất cao

Bình chứa khí nén có chức năng dự trữ khí nén ở áp suất cao, sẵn sàng cung cấp cho hệ thống phanh khi cần thiết. Bình chứa khí nén giúp duy trì áp suất ổn định trong hệ thống phanh, đảm bảo lực phanh luôn đủ mạnh. Các bình chứa khí nén thường được trang bị van xả hơi nước để loại bỏ hơi nước lẫn trong khí nén, ngăn ngừa rỉ sét và ăn mòn. Dung tích và số lượng bình chứa khí nén được tính toán dựa trên yêu cầu của hệ thống phanh và tải trọng của xe. Việc kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ bình chứa khí nén là cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động của hệ thống.

2.3. Tổng van phanh và điều khiển quá trình phanh

Tổng van phanh (foot valve) là bộ phận điều khiển quá trình phanh, nhận tín hiệu từ bàn đạp phanh và điều khiển lượng khí nén cung cấp cho các bầu phanh. Khi người lái đạp phanh, tổng van phanh mở, cho phép khí nén từ bình chứa đi đến các bầu phanh. Khi nhả phanh, tổng van phanh đóng, ngắt nguồn cung cấp khí nén và xả khí nén từ các bầu phanh ra ngoài. Tổng van phanh đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát lực phanh và đảm bảo quá trình phanh diễn ra êm ái và an toàn. Việc bảo trì và kiểm tra tổng van phanh định kỳ là cần thiết để đảm bảo hoạt động chính xác và tin cậy.

III. Nguyên Lý Hoạt Động Phanh Khí Nén Bước Theo Từng Giai Đoạn

Nguyên lý hoạt động của hệ thống phanh khí nén bao gồm các giai đoạn chính: nạp khí, duy trì áp suất, phanh và nhả phanh. Trong giai đoạn nạp khí, máy nén khí nén khí và bơm vào các bình chứa. Khi áp suất trong bình chứa đạt mức quy định, van điều áp sẽ ngắt máy nén khí. Trong giai đoạn duy trì áp suất, hệ thống duy trì áp suất ổn định trong bình chứa và các đường ống dẫn khí. Khi người lái đạp phanh, tổng van phanh mở, cho phép khí nén từ bình chứa đi đến các bầu phanh, tạo lực ép lên má phanh và làm chậm hoặc dừng xe. Khi nhả phanh, tổng van phanh đóng, ngắt nguồn cung cấp khí nén và xả khí nén từ các bầu phanh ra ngoài, cho phép bánh xe quay trở lại.

3.1. Giai đoạn nạp khí và duy trì áp suất trong hệ thống

Giai đoạn nạp khí là quá trình máy nén khí tạo ra và bơm khí nén vào các bình chứa. Khi áp suất trong bình chứa đạt mức quy định, thường là khoảng 0.7-0.8 MPa, van điều áp sẽ ngắt máy nén khí, ngăn chặn việc nén khí quá mức. Giai đoạn duy trì áp suất đảm bảo áp suất khí nén luôn sẵn sàng trong bình chứa và các đường ống dẫn khí, sẵn sàng cho quá trình phanh. Việc duy trì áp suất ổn định là rất quan trọng để đảm bảo lực phanh luôn đủ mạnh và quá trình phanh diễn ra nhanh chóng.

3.2. Giai đoạn phanh tác động của tổng van và bầu phanh

Khi người lái đạp phanh, tổng van phanh mở, cho phép khí nén từ bình chứa đi đến các bầu phanh. Khí nén tác động lên màng hoặc piston trong bầu phanh, tạo ra lực đẩy. Lực đẩy này tác động lên cần đẩy và đòn điều chỉnh, làm quay cam và ép má phanh vào tang trống hoặc đĩa phanh, tạo ra ma sát và làm chậm hoặc dừng xe. Lực phanh được tạo ra tỷ lệ thuận với áp suất khí nén và diện tích màng hoặc piston trong bầu phanh.

3.3. Giai đoạn nhả phanh và hồi vị các chi tiết

Khi nhả phanh, người lái thả bàn đạp phanh, tổng van phanh đóng, ngắt nguồn cung cấp khí nén cho các bầu phanh. Đồng thời, tổng van phanh mở đường xả, cho phép khí nén từ các bầu phanh thoát ra ngoài khí quyển. Lò xo hồi vị trong các bầu phanh kéo màng hoặc piston về vị trí ban đầu, giải phóng má phanh khỏi tang trống hoặc đĩa phanh, cho phép bánh xe quay trở lại. Quá trình nhả phanh diễn ra nhanh chóng và êm ái, đảm bảo khả năng kiểm soát xe tốt.

IV. Phát Hiện Khắc Phục Hư Hỏng Phanh Khí Nén Hướng Dẫn Chi Tiết

Hệ thống phanh khí nén, mặc dù tin cậy, vẫn có thể gặp phải các hư hỏng. Các hư hỏng thường gặp bao gồm: tiếng ồn lạ khi phanh, phanh kém hiệu lực, xe bị kéo lệch khi phanh, phanh bị bó cứng, rò rỉ khí nén. Việc phát hiện sớm và khắc phục kịp thời các hư hỏng này là rất quan trọng để đảm bảo an toàn khi vận hành xe. Quy trình kiểm tra và sửa chữa hệ thống phanh khí nén bao gồm kiểm tra bằng mắt, kiểm tra bằng dụng cụ đo, và thay thế các chi tiết bị hỏng.

4.1. Các dấu hiệu nhận biết hư hỏng hệ thống phanh khí nén

Một số dấu hiệu cho thấy hệ thống phanh khí nén có thể bị hư hỏng bao gồm: tiếng ồn lạ (kêu rít, kêu ken két) khi phanh, bàn đạp phanh bị mềm hoặc chạm sàn, xe bị kéo lệch về một bên khi phanh, phanh bị bó cứng (bánh xe không quay), đèn báo phanh sáng trên bảng điều khiển, và rò rỉ khí nén (có thể nghe thấy tiếng xì hoặc nhìn thấy bọt khí). Khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu nào trong số này, cần kiểm tra và sửa chữa hệ thống phanh càng sớm càng tốt.

4.2. Quy trình kiểm tra và chẩn đoán lỗi hệ thống phanh

Quy trình kiểm tra và chẩn đoán lỗi hệ thống phanh khí nén bao gồm: kiểm tra bằng mắt (xem xét các đường ống dẫn khí, bầu phanh, tổng van phanh có bị rò rỉ hoặc hư hỏng không), kiểm tra áp suất khí nén (đảm bảo áp suất khí nén đạt mức quy định), kiểm tra hoạt động của tổng van phanh và các bầu phanh (đảm bảo chúng hoạt động êm ái và không bị kẹt), và kiểm tra độ mòn của má phanh và tang trống hoặc đĩa phanh. Sử dụng các dụng cụ đo như đồng hồ đo áp suất, thước đo độ dày để kiểm tra chính xác hơn. Các lỗi có thể gặp như rò rỉ khí, hỏng van, mòn má phanh, xước trống phanh...

4.3. Các biện pháp khắc phục và sửa chữa phổ biến

Các biện pháp khắc phục và sửa chữa phổ biến cho hệ thống phanh khí nén bao gồm: thay thế các đường ống dẫn khí bị rò rỉ, thay thế các van bị hỏng, điều chỉnh hoặc thay thế má phanh bị mòn, sửa chữa hoặc thay thế tang trống hoặc đĩa phanh bị xước hoặc mòn, và xả khí trong hệ thống phanh. Cần tuân thủ đúng quy trình sửa chữa và sử dụng các phụ tùng chính hãng để đảm bảo an toàn và hiệu quả hoạt động của hệ thống phanh.

V. Thi Công Mô Hình Phanh Khí Nén Từ Thiết Kế Đến Thực Tế

Việc thi công mô hình phanh khí nén là một quá trình phức tạp đòi hỏi kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành. Mô hình này giúp sinh viên và kỹ thuật viên hiểu rõ hơn về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống. Quá trình thi công bao gồm thiết kế, lựa chọn vật liệu, gia công các chi tiết, lắp ráp và kiểm tra hoạt động.

5.1. Thiết kế mô hình lựa chọn kiểu dáng và kích thước phù hợp

Thiết kế mô hình là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình thi công. Cần xác định rõ mục tiêu của mô hình (ví dụ: mô phỏng cấu tạo, mô phỏng nguyên lý hoạt động, hoặc cả hai), lựa chọn kiểu dáng (ví dụ: mô hình cắt bổ, mô hình 3D), và xác định kích thước phù hợp (đảm bảo tính trực quan và dễ dàng thao tác). Bản vẽ thiết kế chi tiết là cần thiết để đảm bảo các chi tiết được gia công và lắp ráp chính xác.

5.2. Lựa chọn vật liệu đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ

Vật liệu được sử dụng để thi công mô hình cần đảm bảo độ bền, độ cứng, khả năng chống ăn mòn, và tính thẩm mỹ. Các vật liệu thường được sử dụng bao gồm thép, nhôm, nhựa, và cao su. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp phụ thuộc vào chức năng của từng chi tiết và yêu cầu về độ chính xác và thẩm mỹ của mô hình. Cần cân nhắc giá thành và khả năng gia công của vật liệu khi lựa chọn.

5.3. Gia công lắp ráp và kiểm tra đảm bảo mô hình hoạt động chính xác

Gia công các chi tiết cần đảm bảo độ chính xác cao, sử dụng các máy móc và dụng cụ chuyên dụng. Lắp ráp các chi tiết cần tuân thủ đúng bản vẽ thiết kế và quy trình lắp ráp. Kiểm tra hoạt động của mô hình sau khi lắp ráp là bước cuối cùng và quan trọng nhất, đảm bảo mô hình hoạt động chính xác và mô phỏng đúng nguyên lý hoạt động của hệ thống phanh khí nén thực tế. Cần kiểm tra rò rỉ khí, hoạt động của các van và bầu phanh, và lực phanh tạo ra.

VI. Ứng Dụng Mô Hình Phanh Khí Nén Giảng Dạy Nghiên Cứu

Mô hình phanh khí nén là một công cụ giảng dạy và nghiên cứu hiệu quả, giúp sinh viên và kỹ thuật viên nắm vững kiến thức và kỹ năng về hệ thống phanh khí nén. Mô hình này có thể được sử dụng để trình bày cấu tạo, giải thích nguyên lý hoạt động, thực hành tháo lắp và sửa chữa, và nghiên cứu các vấn đề liên quan đến hệ thống phanh khí nén.

6.1. Sử dụng mô hình trong giảng dạy nâng cao tính trực quan

Trong giảng dạy, mô hình phanh khí nén giúp nâng cao tính trực quan và sinh động của bài giảng, giúp sinh viên dễ dàng hình dung và nắm bắt kiến thức. Mô hình có thể được sử dụng để trình bày cấu tạo của hệ thống, giải thích nguyên lý hoạt động của từng chi tiết, và mô phỏng các tình huống hoạt động khác nhau.

6.2. Thực hành tháo lắp và sửa chữa trên mô hình

Mô hình phanh khí nén cung cấp cơ hội cho sinh viên và kỹ thuật viên thực hành tháo lắp và sửa chữa hệ thống phanh. Việc thực hành trên mô hình giúp rèn luyện kỹ năng thực hành, nâng cao khả năng chẩn đoán và khắc phục sự cố, và tăng cường sự tự tin khi làm việc với hệ thống phanh khí nén thực tế.

6.3. Nghiên cứu và cải tiến hệ thống phanh nhờ mô hình

Trong nghiên cứu, mô hình phanh khí nén có thể được sử dụng để nghiên cứu các vấn đề liên quan đến hiệu suất, độ tin cậy, và an toàn của hệ thống phanh. Các nhà nghiên cứu có thể sử dụng mô hình để thử nghiệm các thiết kế mới, đánh giá hiệu quả của các vật liệu mới, và nghiên cứu các phương pháp cải tiến hệ thống phanh.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU I. GIỚI HẠN ĐỀ TÀI 1. Lý do chọn đề tài Người ta đã tìm ra nhiều cách để sử dụng không khí áp dụng vào các công việc. Ví dụ: Các máy khoan khí nén sử dụng không khí để khoan hay phá bê tông, cưa đôi khi cũng hoạt động nhờ không khí, các tải trọng nặng thường được đỡ bởi các bánh hơi.

Hầu hết các xe lớn phụ thuộc vào khí nén để có thể phanh an toàn và hiệu quả. Vì vậy, ta có thể ứng dụng không khí trong công việc là do tính chất có thể bị nén của nó và đề tài sau đây xoay quanh việc sử dụng khí nén vào phanh cho các xe tải, xe lớn tải trọng nặng. Qua việc khảo sát việc học tập chuyên môn của học sinh hiện nay nhất là thực hành chuyên môn của sinh viên Sư Phạm Kỹ Thuật tp.HCM còn khá là thiếu thốn trang thiết bị thực tập, có rất nhiều sinh viên phải làm chung một thiết bị hay chỉ có thể kiến tập. Ví dụ như thiết bị để thực hành mô hình hệ thống phanh khí nén.

Như vậy thiết bị để dạy học là rất cần thiết, thiết kế đồ án tốt nghiệp chế tạo mô hình hệ thống phanh hơi sẽ góp phần nâng cao hiểu biết của sinh viên. Đối với các học sinh học Cao đẳng nghề và Trung cấp nghề ô tô thì kiến thức chuyên môn là những kiến thức rất mới nên việc truyền đạt kiến thức cho học sinh cũng rất khó nếu chỉ truyền đạt bằng lý thuyết hay qua các hình vẽ và thực hành trên các xe ô tô thì sinh viên cũng sẽ rất khó hiểu, bị hạn chế quan sát vì các chi tiết của hệ thống khác che lấp mất. Nếu như sinh viên được học các bài học về hệ thống bằng các mô hình thì những nhược điểm trên sẽ được khắc phục, học sinh có thể nắm bắt được ngay hệ thống mình đang học về cấu tạo, nguyên lí hoạt động và có thể tháo lắp các chi tiết ngay trên sa bàn. Qua đó việc thiết kế mô hình hệ thống phanh hơi là cần thiết góp phần nâng cao thiết bị dạy học, giúp sinh viên học thực hành chuyên môn được tốt hơn.

Dựa trên thực tế các vật có thể chế tạo được mô hình sao cho tính kinh tế cao sẽ thiết kế hệ thống phanh hơi dùng trên xe tải. Mục tiêu nghiên cứu Để thực hiện được mô hình hệ thống phanh khí nén ta cần phải nắm bắt được tất cả các yếu tố có liên quan tới mô hình như nguyên lí hoạt động của hệ thống nói chung và các chi tiết nói riêng. Cụ thể việc nghiên cứu được thể hiện qua sơ đồ sau: Hình dạng và kích Hệ thống phanh khí Nhiệm vụ, cấu tạo, thước của các chi nén trên xe ô tô nguyên lí hoạt động tiết Tính toán kích Chọn vật liệu và Chọn phương pháp thước của mô hình cách thức làm sa thiết kế mô hình theo kích thước hệ bàn thống Hoàn thành sa bàn hệ thống phanh khí nén 3. Đối tượng nghiên cứu Trên thực tế hệ thống phanh hơi được bố trí trên xe thì nó phải được bố trí theo kết cấu của xe nên khi giảng dạy cho sinh viên sẽ rất phức tạp và học sinh sẽ khó hình dung và hiểu được cấu tạo và nguyên lí hoạt động của chúng.

Vì vậy để học sinh tiếp thu 1 cách nhanh nhất cho học sinh ta sẽ tách hệ thống phanh khí nén ra khỏi xe nhưng vẫn thể hiện được cấu tạo và hoạt động của chúng một cách chính xác và thực tiễn. Qua đây ta nghiên cứu về phương pháp chế tạo mô hình hệ thống phanh hơi. Nhiệm vụ nghiên cứu Nhằm nâng cao kiến thức cho sinh viên trong quá trình học tập ta sẽ nghiên cứu sâu về các bài học về hệ thống phanh hơi trên ô tô trong chương trình thực tập chuyên ngành của sinh viên ngành công nghệ kỹ thuật ô tô. Để thực hiện được mục đích trên ta sẽ đi vào 7 nghiên cứu các phương án triển khai các bộ phận của hệ thống phanh hơi trên mô hình và chọn được phương án tối ưu nhất sau đó sẽ thi công mô hình theo phương án đã chọn.

Phạm vi nghiên cứu Trong đồ án tốt nghiệp đây phạm vi nghiên cứu là thiết kế được mô hình hệ thống phanh khí nén dưới dạng mô hình mô phỏng chức năng nhiệm vụ của hệ thống, cấu tạo nguyên lý hoạt động của hệ thống. Đặc biệt phải xây dựng lên được mục đích bài học, bài thực tập ứng dụng cũng như công việc tháo lắp của mô hình. Giả thuyết khoa học Khi thiết kế mô hình hệ thống phanh hơi phải đưa ra được các giả thuyết khoa học. So với cách giảng dạy trước đây với phương tiện dạy học là các hình vẽ mô phỏng về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của chúng thì bây giờ thay bằng mô hình thì nó sẽ tăng được tính trực quan cho sinh viên.

Đây cũng là một điều kiện rất tốt để học sinh nâng cao được kiến thức chuyên môn và kỹ năng bảo dưỡng, sửa chữa và hiệu chỉnh hệ thống phanh khí nén một cách tốt nhất. Phương pháp nghiên cứu Để đề tài nghiên cứu được thành công ta phải dựa trên nhiều phương pháp nghiên cứu như: nghiên cứu tài liệu để biết được cơ sở và các số liệu chính xác để thiết kế cơ bản. Nghiên cứu bằng thực nghiệm để biết được các phương pháp mà trước đây người khác đã thiết kế, dựa vào đó mà ta chọn lọc những ý tưởng hay để áp dụng vào việc nghiên cứu đề tài của mình. Ngoài hai phương pháp trên ta cần phải hỏi ý kiến của các chuyên gia, những người có kiến thức chuyên sâu về thiết kế các sản phẩm nay hay những sản phẩm tương tự để đề tài của mình được hoàn thiện và có ít sai sót hơn.NỘI DUNG II.

GIỚI THIỆU TỔNG QUÁT VỀ HỆ THỐNG PHANH KHÍ NÉN TRÊN Ô TÔ 1. Lịch sử ra đời của phanh hơi Hin ̀ h1 George Westinghouse (1846-1914) George Westinghouse (1846-1914) là doanh nhân, kỹ sư người Mỹ. Ông là một trong những người đi đầu công nghiệp điện thế kỷ XIX và là một trong những người nổi bật trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ hai. Ông là nhà sáng lập Westinghouse Electric.

Ông là một trong những người khuyến khích sử dụng điện xoay chiều vì thấy được khả năng ưu việt của nó. Chính vì điều này mà trong kinh doanh, ông là đối thủ của nhà phát minh vĩ đại Thomas Edison, người ủng hộ việc sử dụng điện một chiều. Cuộc đối đầu giữa họ được 9 gọi bằng cái tên chiến tranh các dòng điện. Ông cũng là người phát minh ra phanh hơi vào năm 1868 có ý nghĩa lớn trong giao thông vận tải, đặc biệt là giao thông đường sắt.

Tàu hỏa, xe buýt và các xe đầu kéo đều lựa chọn phanh khí nén mà không sử dụng phanh thuỷ lực bởi vì dầu phanh có thể bị chảy hết khỏi hệ thống nếu có rò rỉ, còn khí nén thì không bị như vậy. Mặt khác, các phương tiện nêu trên thuộc nhóm vận tải hạng nặng (cả người và hàng hóa) nên yêu cầu về độ an toàn là tối quan trọng. Một đoàn tàu cao tốc sử dụng phanh thủy lực sẽ trở thành một đoàn tàu tử thần lao đi với tốc độ của một viên đạn nếu chẳng may dầu phanh bị rò rỉ. Trước khi phanh khí nén ra đời, các đoàn tàu hỏa sử dụng một hệ thống phanh thô sơ cần có người điều khiển ở mỗi toa (người gác phanh) để kéo phanh tay khi có hiệu lệnh của lái tàu.

Kiểu phanh thủ công thiểu hiệu quả này sau đó bị thay thế bằng hệ thống phanh khí nén trực tiếp, tức là sử dụng một máy nén cung cấp khí nén thông qua một ống dẫn vào bình chứa khí của mỗi toa. Khi lái tàu nhấn phanh, các đường ống được điền đầy khí nén để ép cứng các má phanh. Vào năm 1869, một kỹ sư tên là George Westinghouse - người thực sự nhận ra tầm quan trọng của tính an toàn đối với ngành công nghiệp đường sắt non trẻ lúc bấy giờ - đã sáng chế ra hệ thống phanh khí nén sử dụng van ba ngả đầu tiên, dùng cho xe chở khách chạy trên đường ray. Phanh của Westinghouse có nguyên lý hoạt động ngược hẳn so với kiểu phanh khí nén trực tiếp.

Van ba ngả, như tên gọi của nó, có ba cửa nối tới ba đường khí khác nhau: một cửa dành cho ống dẫn chính từ bình tích khí, một cửa dẫn tới các xi-lanh công tác của cơ cấu phanh và cửa còn lại thông với các bình chứa phụ. Và như vây, một hệ thống “van ba ngả” sẽ thực hiện các chức năng sau: 10 - Nạp khí: Hệ thống cần được nạp đầy khí nén thì mới có thể nhả phanh. Nghĩa là, khi xe không hoạt động, nó luôn trong tình trạng được phanh. Chỉ khi áp suất trong hệ thống đạt tới mức thích hợp thì cơ cấu phanh dừng mới thôi tác dụng, xe sắn sàng hoạt động.

- Tác dụng phanh: Khi người điều khiển đạp phanh thì áp suất trong hệ thống sẽ giảm xuống. Còn khi lượng khí trọng hệ thống giảm thì van ba ngả sẽ cho phép khí hồi về các bình chứa, đồng thời cơ cấu phanh thực hiện chức năng phanh. - Nhả phanh: Sau khi thực hiện tác dụng phanh thì một lượng khí nén sẽ bị xả ra ngoài, sau đó áp suất trong hệ thống được tăng để nhả phanh. Thay vì dùng lực cơ học hay áp suất khí nén trực tiếp để tác dụng phanh giống như phanh thủy lực ngày nay, Westinghouse sử dụng một bình chứa luôn được cung cấp đầy khí nén ở áp suất công tác để nhả phanh.

Nói cách khác, chế độ phanh trong hệ thống “van ba ngả” luôn được duy trì hoàn toàn cho đến khi có một lượng khí nén bị đẩy ra ngoài không khí. Điều tài tình nhất ở đây là giả sử toàn bộ khí nén bị rò rỉ hết ra ngoài thì mặc nhiên cơ cấu phanh dừng sẽ được kích hoạt một cách tự động và hãm cả đoàn tàu lại. Trong khi đó, nếu phanh thuỷ lực bị rò rỉ hết dầu phanh thì sẽ thực sự là một thảm họa. Ý tưởng của Westinghouse chính là những nguyên lý cơ bản cho các hệ thống phanh khí nén hiện đại đang được sử dụng rộng rãi trên tàu hỏa, xe buýt và đầu kéo.

Cấu tạo của một hệ thống phanh kiểu khí nén điển hình trên xe tải và xe buýt - Máy nén khí (air compressor): nén và bơm khí tới các bình chứa để sẵn sàng sử dụng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ