Đồ Án Tốt Nghiệp: Mô Hình Gợi Ý Tin Tức BERT-NewsRec

Tài liệu nghiên cứu Bert newsrec mô hình gợi ý tin tức hiệu quả điểm cao, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Khoa Học Máy Tính

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2022

97
5
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT NỘI DUNG ĐỒ ÁN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI

1.1. Bài toán gợi ý tin tức

1.2. Các giải pháp hiện tại và hạn chế

2. NỀN TẢNG LÝ THUYẾT

2.1. Hệ gợi ý tin tức

2.1.1. Tổng quan lược đồ gợi ý tin tức

2.1.2. Mô hình CNN (Convolutional Neural Network)

2.1.3. Mô hình GRU (Gated Recurrent Units)

2.1.4. Mô hình chú ý cộng (Additive Attention)

2.1.5. Mô hình Transformer

2.1.6. Mô hình Fastformer

2.1.7. Xây dựng mô hình gợi ý

2.2. Học tương phản (contrastive learning)

2.2.1. Tổng quan về học tương phản

2.2.2. Tăng cường dữ liệu (data augmentation)

2.2.3. Sơ lược về tối ưu đa mục tiêu

2.3. Phát biểu bài toán tối ưu đa mục tiêu

2.4. Tính trội, mặt Pareto trong tối ưu đa mục tiêu

2.5. Một số cách tiếp cận trong giải bài toán tối ưu đa mục tiêu

2.6. Nash-MTL (Nash Multi-task learning) trong học đa tác vụ với mạng học sâu

2.6.1. Học đa tác vụ trong mạng học sâu

2.6.2. Phương pháp Nash-MTL cho việc kết hợp hàm mất mát của các tác vụ

3. PHƯƠNG PHÁP ĐỀ XUẤT

3.1. Mô hình gợi ý BERT-NewsRec (BERT News Recommendation)

3.1.1. Khối mã hóa tin bài (News encoder)

3.1.2. Khối mã hóa thông tin phụ trợ (Side feature encoder)

3.1.3. Khối mã hóa người dùng (User encoder)

3.1.4. Khối tính điểm tương tác (Scoring)

3.1.5. Hàm mất mát cho bài toán gợi ý

3.2. Mô hình gợi ý BERT-NewsRec_v2 (BERT News Recommendation Version 2 with Contrastive Learning)

3.2.1. Các phép tăng cường dữ liệu (data augmentation)

3.2.2. Xác định bộ trọng số kết hợp 2 hàm mất mát

3.3. Giải quyết vấn đề đa dạng (diversity) trong hệ gợi ý

3.3.1. Vấn đề thiếu tính đa dạng trong hệ gợi ý tin tức

3.3.2. Giải pháp tăng tính đa dạng cho hệ gợi ý tin tức

4. ĐÁNH GIÁ THỰC NGHIỆM

4.1. Kết quả đánh giá hiệu năng của mô hình gợi ý

4.1.1. Bộ dữ liệu, cấu hình

4.1.2. Hiệu quả của mô hình đề xuất BERT-NewsRec

4.1.3. Hiệu năng của BERT-NewsRec với số lượng tầng Transformer khác nhau

4.1.4. Hiệu năng của BERT-NewsRec với các nhóm người dùng khác nhau

4.1.5. Hiệu quả của học tương phản trong BERT-NewsRec_v2

4.1.6. Hiệu quả của Nash-MTL trong cân bằng giữa hàm mất mát gợi ý (recommend loss) và hàm mất mát học tương phản (contrastive loss)

4.2. Xây dựng trang web demo minh họa hoạt động của mô hình gợi ý

4.2.1. Kiến trúc của hệ thống web demo

4.2.2. Một số kết quả gợi ý của hệ thống

4.2.3. Hiệu quả của tối ưu đa mục tiêu trong giải quyết vấn đề đa dạng của hệ gợi ý tin tức

4.3. Hướng phát triển trong tương lai

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu về mô hình gợi ý tin tức BERT NewsRec

Mô hình gợi ý tin tức BERT-NewsRec đã nổi lên như một giải pháp hiệu quả trong ngành khoa học máy tính. Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin, việc cung cấp nội dung tin tức phù hợp với sở thích của người dùng trở nên cấp thiết. Mô hình này không chỉ giúp cải thiện trải nghiệm người dùng mà còn nâng cao độ chính xác trong việc gợi ý nội dung.

1.1. Tầm quan trọng của hệ gợi ý tin tức

Hệ gợi ý tin tức đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin phù hợp cho người dùng. Theo nghiên cứu, khoảng 75% lượt xem tin tức trên các nền tảng trực tuyến đến từ các hệ thống gợi ý.

1.2. BERT trong gợi ý tin tức

Mô hình BERT đã được áp dụng để cải thiện khả năng hiểu ngữ nghĩa của văn bản, từ đó nâng cao chất lượng gợi ý tin tức. Việc sử dụng BERT giúp mô hình học được các mối quan hệ phức tạp giữa các tin bài.

II. Vấn đề và thách thức trong gợi ý tin tức hiện tại

Mặc dù có nhiều tiến bộ trong lĩnh vực gợi ý tin tức, nhưng vẫn tồn tại nhiều thách thức. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự thiếu đa dạng trong kết quả gợi ý, đặc biệt là đối với người dùng mới. Điều này có thể dẫn đến sự nhàm chán và giảm mức độ tương tác của người dùng.

2.1. Thiếu tính đa dạng trong gợi ý

Nhiều mô hình hiện tại chỉ cung cấp các tin bài tương tự nhau, dẫn đến việc người dùng không tìm thấy nội dung mới mẻ. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến trải nghiệm người dùng.

2.2. Khó khăn trong việc xử lý dữ liệu lớn

Sự gia tăng nhanh chóng của dữ liệu tin tức khiến cho việc xử lý và phân tích trở nên khó khăn. Các mô hình cần phải có khả năng xử lý dữ liệu lớn một cách hiệu quả để đưa ra gợi ý chính xác.

III. Phương pháp chính của mô hình BERT NewsRec

Mô hình BERT-NewsRec sử dụng kiến trúc BERT để học ra các tương tác giữa các tin bài trong lịch sử của người dùng. Điều này giúp tạo ra các biểu diễn ngữ cảnh chính xác hơn cho từng tin bài và người dùng.

3.1. Khối mã hóa tin bài

Khối mã hóa tin bài sử dụng BERT để tạo ra các vector biểu diễn cho từng tin bài, giúp mô hình hiểu rõ hơn về nội dung và ngữ nghĩa của tin tức.

3.2. Khối mã hóa người dùng

Khối mã hóa người dùng kết hợp các vector biểu diễn của các tin bài mà người dùng đã tương tác, từ đó tạo ra một vector duy nhất phản ánh sở thích của họ.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu của BERT NewsRec

Kết quả thực nghiệm cho thấy mô hình BERT-NewsRec vượt trội hơn so với các mô hình gợi ý truyền thống. Việc áp dụng BERT giúp cải thiện đáng kể độ chính xác trong việc gợi ý tin tức cho người dùng.

4.1. Hiệu quả của mô hình trên dữ liệu thực

Các thử nghiệm trên bộ dữ liệu thực tế cho thấy BERT-NewsRec có khả năng gợi ý các tin bài phù hợp với sở thích của người dùng, từ đó nâng cao trải nghiệm người dùng.

4.2. Tính khả thi trong ứng dụng

Mô hình BERT-NewsRec có thể được áp dụng rộng rãi trong các nền tảng tin tức trực tuyến, giúp cải thiện khả năng gợi ý và tăng cường sự tương tác của người dùng.

V. Kết luận và tương lai của mô hình gợi ý tin tức

Mô hình BERT-NewsRec không chỉ giải quyết được nhiều vấn đề trong gợi ý tin tức mà còn mở ra hướng đi mới cho các nghiên cứu tiếp theo. Tương lai của mô hình này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều cải tiến hơn nữa trong lĩnh vực gợi ý nội dung.

5.1. Hướng phát triển tiếp theo

Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc cải thiện tính đa dạng và độ chính xác của các gợi ý, từ đó nâng cao trải nghiệm người dùng.

5.2. Tích hợp công nghệ mới

Việc tích hợp các công nghệ mới như học sâu và học máy có thể giúp mô hình BERT-NewsRec phát triển mạnh mẽ hơn, đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dùng.

11/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. GIỚI THIỆU ĐỀ TÀI biến thể khác của BERT-NewsRec là BERT-NewsRec_v2 sử dụng học tương phản (contrastive learning) cũng sẽ được đề xuất; cụ thể hơn, em sẽ trình bày về cách mà chúng ta sử dụng các phép biến đổi tăng cường dữ liệu trên chuỗi tương tác lịch sử của người dùng để tạo ra các góc nhìn khác nhau phục vụ cho quá trình học tương đồng - tương phản, cũng như cách mà chúng ta có thể tận dụng được phương pháp Nash-MTL cho quá trình quyết định bộ trọng số kết hợp tối ưu cho hàm mất mát gợi ý và hàm mất mát học tương phản trong một giá trị hàm mất mát chung (total loss). Phần cuối của chương này sẽ trình bày về phương pháp tăng cường tính đa dạng cho hệ gợi ý tin tức lấy cảm hứng từ bài toán click shaping [6]; phương pháp đề xuất sử dụng framework tối ưu đa mục tiêu để vừa đảm bảo tính liên quan của các mục gợi ý đối với lịch sử tương tác của người dùng, vừa đảm bảo duy trì độ đa dạng nhất định trong kết quả đề xuất, tránh gây trải nghiệm nhàm chán, tẻ nhạt. Chương 4 sẽ trình bày về các kết quả thực nghiệm để làm sáng tỏ hiệu quả của mô hình mã hóa BERT-NewsRec so với các mô hình mã hóa người dùng khác.

Bên cạnh đó, để làm sáng tỏ hơn nữa hiệu quả của việc vận dụng học tương phản trong mô hình gợi ý tin tức; các thí nghiệm so sánh giữa biến thể BERT-NewsRec_v2 và mô hình gốc BERT-NewsRec cũng sẽ được tiến hành. Cuối cùng, em sẽ trình bày về kết quả mô phỏng hoạt động của hệ gợi ý trong một trang web đọc tin demo; qua đó chúng ta có thể thấy rõ hơn khả năng của mô hình trong việc đưa ra các mục đề xuất có nội dung liên quan, cũng như hiệu quả của việc áp dụng tối ưu đa mục tiêu trong việc nâng cao tính đa dạng của hệ gợi ý tin tức. Trong chương cuối cùng của đồ án - chương 5, em sẽ tóm tắt lại một số kết luận chính của đồ án này, cũng như các định hướng phát triển trong tương lai. NỀN TẢNG LÝ THUYẾT Trong phần này, em sẽ trình bày sơ qua về kiến trúc phổ biến của một mô hình gợi ý tin tức cũng như các kiến trúc mạng nơ-ron đặc trưng được sử dụng trong từng khối chức năng (phần 2.

Tiếp theo, tại phần 2.2, em xin giới thiệu qua về framework học tương phản và các thành phần chính trong một hệ thống học tương phản.3 sẽ trình bày định nghĩa về một bài toán tối ưu đa mục tiêu, kèm theo đó là 2 cách tiếp cận chính trong tối ưu đa mục tiêu: phương pháp tổng có trọng số và phương pháp ràng buộc hóa. Phần cuối cùng (phần 2.4) em sẽ trình bày về lý thuyết phương pháp Nash-MTL trong học bộ trọng số kết hợp hàm mất mát để giảm thiểu vấn đề xung đột gradient trong học đa tác vụ.1 Hệ gợi ý tin tức 2.1 Tổng quan lược đồ gợi ý tin tức Lĩnh vực gợi ý tin tức có một đặc điểm quan trọng khác biệt khi so sánh với các lĩnh vợi gợi ý khác như phim ảnh, âm nhạc., đó chính là các tin bài đăng tải có thời gian vòng đời rất ngắn - vài giờ hoặc vài ngày, và nhanh chóng trở nên lỗi thời. Với đặc điểm này, các phương pháp gợi ý dựa trên lọc cộng tác (collaborative filtering) là khó có thể áp dụng vào lĩnh vực tin tức: khi số lượng tương tác của bài viết là đủ lớn để mô hình lọc cộng tác có thể hoạt động tốt, thì tin bài đã trở nên không còn quá nhiều giá trị nội dung với người dùng. Chính vì lẽ đó, phần lớn các mô hình gợi ý tin tức hiện tại tập trung vào cách tiếp cận dựa trên việc khai thác nội dung (content-based): từ nội dung của các tin bài lịch sử mà người dùng đã tương tác, mô hình tiến hành học ra sở thích của người dùng, qua đó đối sánh với tập các ứng cử viên để tìm ra tin bài phù hợp.

Lược đồ của các mô hình gợi ý tin tức nhìn chung được tổ chức theo cách thức như hình 2. Theo đó, các thành phần chính của một mô hình gợi ý tin tức bao gồm 3 khối cơ bản như sau: • Khối mã hóa tin bài (news encoder): thực hiện mã hóa các thuộc tính của tin bài, xây dựng vector đặc trưng cho tin bài. Các kỹ thuật phổ biến được dùng trong khối này là các mô hình như CNN, LSTM, Transformer. phục vụ việc nắm bắt nội dung dạng văn bản, tạo vector biểu diễn đặc trưng cho tin bài đó.

• Khối mã hóa người dùng (user encoder): thực hiện mã hóa thông tin vector biểu diễn của các tin bài mà người dùng đã tương tác trong quá khứ (được tính qua khối news encoder), kết hợp chúng lại tạo thành một vector biểu diễn đặc trưng cho sở thích của người dùng. Thông thường, khối này sử dụng các kiến trúc như GRU, chú ý cộng (Additive Attention) để chuyển từ ma trận các vector biểu diễn tin bài tương tác trong lịch sử thành một vector duy nhất ứng 7 CHƯƠNG 2. NỀN TẢNG LÝ THUYẾT Hình 2.1: Lược đồ kiến trúc tổng quan của một mô hình gợi ý tin tức với mỗi người dùng. • Khối tính điểm (scoring): nhận đầu vào là vector biểu diễn cho người dùng và tin bài ứng cử viên, thực hiện các phép biến đổi để tính toán điểm dự đoán tương tác.

Thông thường khối tính điểm này là một toán tử tích vô hướng, hoặc một mạng nơ-ron kết nối đầy đủ có kích thước đầu ra bằng 1. Nhìn chung từng khối đều có các lớp nơ-ron (layer) đặc thù riêng phù hợp với chức năng của khối đó. Trong các phần tiếp theo, em sẽ trình bày một số kiến trúc được sử dụng phổ biến và tỏ ra hiệu quả trong việc nắm bắt được các biểu diễn chính xác cho tin bài cũng như người dùng.2 Mô hình CNN (Convolutional Neural Network) Mô hình CNN [12] là một mô hình được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực thị giác máy tính cũng như xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Mô hình này dùng các phép nhân tích chập để nắm bắt các đặc trưng cục bộ trong dữ liệu đầu vào; người ta sử dụng các ma trận bộ lọc (filter) trượt trên ma trận đầu vào, tại mỗi vị trí, tiến hành tính toán giá trị tích chập cục bộ để tạo ra một bản đồ thuộc tính (feature map) mới (hình 2.

Giả sử với ma trận đầu vào là I , bộ lọc filter là K , giá trị tích chập của K trên 8 CHƯƠNG 2. NỀN TẢNG LÝ THUYẾT Hình 2.2: Hoạt động của phép nhân tích chập. Với ma trận đầu vào I (màu trắng), thực hiện trượt bộ lọc K (màu xanh lam) lên trên ma trận I; tại mỗi vị trí (màu đỏ), thực hiện phép nhân tích chập để thu được giá trị thông tin cục bộ (màu xanh lục) I tại vị trí (m, n) được tính bằng công thức sau: +∞ X X +∞ O[m, n] = I[m, n] ∗ K[m, n] = I[i, j].1) j=−∞ i=−∞ Tại các vị trí biên của ma trận đầu vào, thông thường người ta sẽ tiến hành padding mở rộng ma trận để có thể tính toán được tích chập tại các vị trí này (hình 2. Việc trượt các bộc lọc (filter) trên ma trận đầu vào được quyết định bởi tham số bước nhảy (stride), nó cho biết tại mỗi bước chúng ta tiến hành dịch chuyển bao nhiêu pixel so với vị trí hiện tại.

Với kích thước ma trận đầu vào là i, kích thước bộ lọc (filter) là k , số pixel padding là p và bước nhảy (stride) là s; thì kích thước bản đồ thuộc tính (feature map) đầu ra o của mạng nơ-ron tích chập được tính bằng công thức sau: i − k + 2p o=⌊ ⌋+1 (2.2) s Bằng việc trượt các bộ lọc - filter tại các vị trí trên đầu vào I , mạng CNN có khả năng học được các tín hiệu đặc trưng cục bộ: các mẫu hình ảnh, mẫu vật thể; các ngữ nghĩa của từ trong câu. Thông thường, người ta sẽ sử dụng nhiều bộ lọc (filter) trên cùng một tầng nơ-ron để tạo ra nhiều bản đồ thuộc tính (feature map), với kỳ vọng mỗi bộ lọc (filter) có khả năng học một mẫu đặc trưng khác nhau.3 Mô hình GRU (Gated Recurrent Units) GRU là một thiết kế mô hình nằm trong nhóm các mô hình mạng hồi quy (recurrent neural network) sử dụng cơ chế cổng xử lý thông tin (gating mechanism) [13]. Mạng nơ-ron hồi quy được dùng phổ biến trong các lĩnh vực mà dữ liệu đầu 9 CHƯƠNG 2. NỀN TẢNG LÝ THUYẾT Hình 2.3: Phép padding trong nhân tích chập.

Tại các phần biên (màu đỏ) của ma trận đầu vào, người ta thực hiện pad thêm các giá trị 0 (màu xám) để có thể thực hiện được phép nhân tích chập. vào có dạng chuỗi: dữ liệu âm thanh, dữ liệu văn bản, dữ liệu chuỗi thời gian. Nó có ứng dụng trong nhiều bài toán như dự đoán doanh thu, dự đoán từ tiếp theo, chuyển hóa giọng nói sang văn bản (speech to text). Trong các mạng nơ-ron truyền thống, tín hiệu đầu vào được xử lý một cách hoàn toàn độc lập, không có sự xâu chuỗi hay xem xét thứ tự trước-sau của chúng; điều này là không phù hợp với bản chất tự nhiên của nhiều lĩnh vực: các giá trị trước, giá trị lịch sử có tác động tới giá trị tương lai.

Với mạng hồi quy, đầu ra tại một bước thời gian phụ thuộc vào các bước tính toán trước đó, hệ quả là mô hình có thể ghi nhớ được các thông tin lịch sử, lan truyền theo thời gian, và đem lại hiệu quả dự đoán tốt hơn (hình 2. Phiên bản ban đầu của mô hình hồi quy là RNN tiêu chuẩn (Recurrent Neural Network) cho thấy một vấn đề khi nó không thể ghi nhớ được các phụ thuộc xa, nguyên nhân là do gradient của hàm mất mát giảm theo hàm mũ trên chiều thời gian [14]. Để khắc phục vấn đề này, một kiến trúc mới được đề xuất là LSTM (Long-Short Term Memory) [15] với việc sử dụng thêm các khối kiến trúc đặc biệt; cụ thể, trong LSTM, có một bộ nhớ tế bào (memory cell) được dùng để duy trì thông tin trong suốt chuỗi thời gian dài, các cổng được dùng để kiểm soát việc khi nào thông tin được tiếp nhận vào bộ nhớ - memory, khi nào nó bị quên, cũng như cách thông tin được output ra bên ngoài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Mô Hình Gợi Ý Tin Tức BERT-NewsRec: Giải Pháp Hiệu Quả Cho Ngành Khoa Học Máy Tính trình bày một mô hình tiên tiến trong việc gợi ý tin tức, sử dụng công nghệ BERT để cải thiện độ chính xác và hiệu quả trong việc phân tích và đề xuất nội dung. Mô hình này không chỉ giúp người dùng tìm kiếm thông tin một cách nhanh chóng mà còn tối ưu hóa trải nghiệm đọc bằng cách cá nhân hóa nội dung dựa trên sở thích và hành vi của người dùng.

Để mở rộng kiến thức về các ứng dụng của công nghệ trong lĩnh vực khoa học máy tính, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ ứng dụng adaboost cho bài toán gán nhãn ngữ nghĩa nông 04, nơi khám phá cách mà Adaboost có thể được áp dụng trong việc gán nhãn ngữ nghĩa. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ ứng dụng lb cnn cho bài toán nhận dạng cảm xúc mặt người sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc sử dụng CNN trong nhận dạng cảm xúc, một lĩnh vực liên quan mật thiết đến việc phân tích dữ liệu người dùng. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu về Docteur de luniversité de reims champagne ardenne, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các hệ thống đa tác nhân và cách chúng tương tác trong môi trường mạng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực khoa học máy tính.