Mô Hình Độc Tài Indonesia: Phân Tích Chế Độ Trật Tự Mới (1967-1998)

Chuyên khảo phân tích Trật tự mới mô hình độc tài indonesia 1967 1998, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Châu Á học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2012

104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

Lý do chọn đề tài

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn

Lịch sử vấn đề

Phương pháp nghiên cứu

Mục đích, đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Những đóng góp của luận văn

Bố cục luận văn

1. CHƯƠNG 1: KHỦNG HOẢNG CHẾ ĐỘ DÂN CHỦ ĐẠI NGHỊ “VAY MƯỢN” PHƯƠNG TÂY VÀ XÁC LẬP NỀN “TRẬT TỰ MỚI”

1.1. Từ Dân chủ đại nghị “vay mượn” đến “Nền Dân chủ có định hướng” của Sukarno

1.1.1. Chế độ Dân chủ - đại nghị phương Tây - mô hình chính trị - xã hội vay mượn không thích hợp

1.2. Chế độ Dân chủ “vay mượn” (1954-1957)

1.3. Nền “Dân chủ có định hướng”- khởi đầu của chế độ độc tài Indonesia (1957-1965)

1.4. Đảo chính quân sự năm 1965-1967 và xác lập chế độ độc tài quân sự

1.4.1. Cuộc đảo chính quân sự năm 1965-1967

1.4.2. Cơ sở xác lập độc tài quân sự ở Indonesia

2. CHƯƠNG II: CƠ SỞ TƯ TƯỞNG, TÍNH CHẤT QUYỀN LỰC VÀ NỘI DUNG HOẠT ĐỘNG CỦA CHẾ ĐỘ “TRẬT TỰ MỚI”

2.1. Tính chất quyền lực chính trị của “Trật tự mới”

2.2. Các chương trình phát triển kinh tế - xã hội của chế độ “Trật tự mới”

2.3. Chính trị - xã hội

2.4. Chính sách đối ngoại của “Trật tự mới”

3. CHƯƠNG III: KHỦNG HOẢNG VÀ SỤP ĐỔ CHẾ ĐỘ “TRẬT TỰ MỚI”

3.1. Những dấu hiệu của sự suy sụp kinh tế

3.2. Sự tan rã của chế độ cầm quyền quan liêu quân sự

3.3. Về chính trị - xã hội

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Mô Hình Độc Tài Indonesia 1967 1998

Indonesia, sau khi giành độc lập năm 1945, đã trải qua nhiều biến động chính trị và phát triển kinh tế đáng kể. Giai đoạn đầu, dưới thời Tổng thống Sukarno, Indonesia áp dụng mô hình Dân chủ Nghị viện theo kiểu phương Tây. Tuy nhiên, mô hình này nhanh chóng bộc lộ những hạn chế, không phù hợp với một quốc gia đa dạng về văn hóa, non trẻ về chính trị và pháp luật. Sự bất ổn chính trị, các cuộc đảo chính liên tiếp và thay đổi chính phủ thường xuyên đã dẫn đến khủng hoảng kinh tế - xã hội. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một nhà nước mạnh để thực hiện các cải cách kinh tế. Sự trỗi dậy của chế độ Suharto sau đó đã đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử Indonesia.

1.1. Bối Cảnh Lịch Sử Hình Thành Orde Baru

Sau cuộc đảo chính năm 1965, Suharto lên nắm quyền, thiết lập một chế độ độc tài chuyên chế, dựa vào quân đội và cảnh sát để duy trì sự thống trị. Đảng Golkar trở thành trụ cột chính trị, và Quốc hội, do Golkar và quân đội kiểm soát, đóng vai trò bình phong pháp lý. Chế độ này, được gọi là "Trật tự Mới" (Orde Baru), kéo dài suốt 32 năm. Dưới thời Suharto, chính trị bị kiểm soát chặt chẽ, nhưng kinh tế lại có những bước phát triển đáng kể. Những người ủng hộ Suharto cho rằng ông đã đưa đất nước từ đói nghèo đến thịnh vượng, biến Indonesia thành một thế lực được nể trọng ở châu Á.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Indonesia Trong Khu Vực ASEAN

Indonesia là quốc gia lớn nhất về lãnh thổ và dân số ở Đông Nam Á, chiếm tới 40% dân số ASEAN. Vị trí trung tâm của Indonesia khiến mọi biến động trong nước đều có tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến an ninh khu vực. Sự thay đổi chính trị ở Indonesia có ảnh hưởng sâu rộng đến sự năng động kinh tế, chính trị của ASEAN và sự phát triển của tổ chức này trong tương lai. Việc nghiên cứu mô hình phát triển của Indonesia dưới thời Suharto là vô cùng quan trọng để rút ra những bài học kinh nghiệm quý báu.

II. Phân Tích Khủng Hoảng Dân Chủ Đại Nghị Indonesia 1954 1957

Sau khi tuyên bố độc lập, Indonesia đã ban hành Hiến pháp năm 1945. Tuy nhiên, mô hình Dân chủ Đại nghị theo kiểu phương Tây, với các yếu tố như bầu cử quốc hội, thành lập chính phủ, và phân chia quyền lực, đã không phù hợp với thực tế Indonesia. Sự khác biệt về lịch sử, văn hóa, chính trị, xã hội và tập quán giữa phương Đông và phương Tây khiến cho việc áp dụng tư tưởng Dân chủ - Đại nghị không mang lại kết quả như mong đợi. Các quốc gia Đông Nam Á đã tiếp thu và vận hành chế độ dân chủ theo nhiều hướng khác nhau, nhưng chủ yếu là ba mô hình cơ bản.

2.1. Ba Mô Hình Phát Triển Chính Trị Ở Đông Nam Á

Ba mô hình phát triển chính trị ở Đông Nam Á bao gồm: (1) Thiết lập chế độ độc đoán chuyên quyền ngay từ đầu; (2) Tiếp thu và hoàn thiện từng bước chế độ dân chủ Nghị viện; (3) Pha tạp giữa dân chủ Nghị viện và chuyên quyền độc đoán. Indonesia đã lựa chọn mô hình thứ ba, tức "mô hình pha tạp giữa dân chủ Nghị viện và chuyên quyền độc đoán". Tuy nhiên, nền dân chủ non trẻ này đã không đủ sức đưa ra và thực hiện các chương trình phát triển kinh tế - xã hội.

2.2. Nguyên Nhân Sụp Đổ Của Dân Chủ Đại Nghị

Sự bất ổn chính trị, các cuộc đảo chính liên tiếp và thay đổi chính phủ thường xuyên là nguyên nhân chính của cuộc khủng hoảng kinh tế – xã hội. Điều này cho thấy cần phải có một nhà nước mạnh để tiến hành các cải cách kinh tế. Theo Hoàng Văn Việt (2007), các "cấu trúc chính trị pha tạp của mô hình quản lý xã hội tư sản – đại nghị phương Tây không còn đủ khả năng đảm bảo ổn định chính trị, trở thành vật cản và kìm hãm quá trình hiện đại hóa kinh tế".

III. Cách Trật Tự Mới Giải Quyết Khủng Hoảng Kinh Tế Indonesia

Chế độ "Trật tự Mới" của Suharto đã tập trung vào phát triển kinh tế thông qua các chương trình và chính sách cụ thể. Một trong những mục tiêu chính là ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và thu hút đầu tư nước ngoài. Chính phủ đã thực hiện các biện pháp thắt chặt tiền tệ, cải cách thuế và giảm chi tiêu công. Đồng thời, chính phủ cũng khuyến khích phát triển các ngành công nghiệp xuất khẩu và nông nghiệp, nhằm tăng cường nguồn thu ngoại tệ. Tăng trưởng kinh tế Indonesia dưới thời Suharto đã có những bước tiến đáng kể, góp phần cải thiện đời sống của người dân.

3.1. Chính Sách Kinh Tế Của Chế Độ Suharto

Chính sách kinh tế của Suharto tập trung vào ổn định kinh tế vĩ mô, thu hút đầu tư nước ngoài và phát triển các ngành công nghiệp xuất khẩu. Chính phủ đã thực hiện các biện pháp thắt chặt tiền tệ, cải cách thuế và giảm chi tiêu công. Đồng thời, chính phủ cũng khuyến khích phát triển các ngành công nghiệp xuất khẩu và nông nghiệp, nhằm tăng cường nguồn thu ngoại tệ. Điều này đã tạo điều kiện cho tăng trưởng kinh tế Indonesia.

3.2. Vai Trò Của Đầu Tư Nước Ngoài

Đầu tư nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế của Indonesia dưới thời Suharto. Chính phủ đã tạo ra môi trường đầu tư thuận lợi, với các ưu đãi về thuế và thủ tục hành chính. Điều này đã thu hút một lượng lớn vốn đầu tư từ các nước phát triển, đặc biệt là Nhật Bản và Hoa Kỳ. Vốn đầu tư nước ngoài đã góp phần thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp, tạo việc làm và tăng thu nhập cho người dân.

IV. Quyền Lực Quân Sự và Chính Trị Trong Trật Tự Mới Indonesia

Chế độ "Trật tự Mới" dựa trên sự kiểm soát chặt chẽ của quân đội và chính phủ. Quân đội đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì an ninh và ổn định chính trị. Chính phủ sử dụng các biện pháp kiểm duyệt và đàn áp để hạn chế tự do ngôn luận và hội họp. Các tổ chức chính trị đối lập bị cấm hoạt động, và các cuộc biểu tình bị đàn áp mạnh tay. Đàn áp chính trị Indonesia là một đặc điểm nổi bật của chế độ Suharto.

4.1. Vai Trò Của Quân Đội Indonesia ABRI

Vai trò của quân đội Indonesia (ABRI) là vô cùng quan trọng trong việc duy trì quyền lực của chế độ Suharto. ABRI không chỉ đóng vai trò trong việc bảo vệ an ninh quốc gia mà còn tham gia vào các hoạt động kinh tế và chính trị. Các sĩ quan quân đội được bổ nhiệm vào các vị trí quan trọng trong chính phủ và các doanh nghiệp nhà nước. Điều này giúp Suharto kiểm soát chặt chẽ mọi mặt của đời sống xã hội.

4.2. Kiểm Duyệt và Hạn Chế Tự Do Ngôn Luận

Kiểm duyệt ở Indonesia là một công cụ quan trọng để duy trì quyền lực của chế độ Suharto. Chính phủ kiểm soát chặt chẽ các phương tiện truyền thông, bao gồm báo chí, truyền hình và phát thanh. Các thông tin chỉ trích chính phủ hoặc Suharto đều bị cấm đăng tải. Tự do ngôn luận và hội họp bị hạn chế nghiêm trọng. Những người bất đồng chính kiến thường bị bắt giữ và bỏ tù.

V. Phân Tích Khủng Hoảng Tài Chính Châu Á và Sụp Đổ Orde Baru

Cuộc khủng hoảng tài chính châu Á 1997-1998 đã giáng một đòn mạnh vào nền kinh tế Indonesia, làm suy yếu chế độ "Trật tự Mới". Khủng hoảng đã làm giảm giá trị đồng rupiah, gây ra lạm phát và thất nghiệp. Sự bất mãn trong dân chúng gia tăng, dẫn đến các cuộc biểu tình và bạo loạn. Phong trào sinh viên Indonesia đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự sụp đổ của chế độ Suharto.

5.1. Tác Động Của Khủng Hoảng Tài Chính Châu Á

Tác động của khủng hoảng tài chính châu Á đối với Indonesia là vô cùng nghiêm trọng. Khủng hoảng đã làm giảm giá trị đồng rupiah, gây ra lạm phát và thất nghiệp. Nhiều doanh nghiệp phá sản, và hàng triệu người mất việc làm. Đời sống của người dân trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Điều này đã làm gia tăng sự bất mãn trong dân chúng và tạo điều kiện cho các cuộc biểu tình và bạo loạn.

5.2. Phong Trào Sinh Viên và Sự Sụp Đổ Của Suharto

Phong trào sinh viên Indonesia đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự sụp đổ của chế độ Suharto. Sinh viên đã tổ chức các cuộc biểu tình lớn, yêu cầu Suharto từ chức và thực hiện các cải cách chính trị. Các cuộc biểu tình này đã thu hút sự ủng hộ của đông đảo người dân và gây áp lực lớn lên chính phủ. Cuối cùng, vào tháng 5 năm 1998, Suharto đã buộc phải từ chức, đánh dấu sự kết thúc của chế độ "Trật tự Mới".

VI. Di Sản và Bài Học Từ Mô Hình Độc Tài Indonesia

Chế độ "Trật tự Mới" của Suharto đã để lại một di sản phức tạp cho Indonesia. Một mặt, chế độ này đã đạt được những thành tựu đáng kể trong phát triển kinh tế và cải thiện đời sống của người dân. Mặt khác, chế độ này cũng gây ra những hậu quả tiêu cực, như tham nhũng, đàn áp chính trị và bất bình đẳng kinh tế. Tham nhũng Indonesia là một vấn đề nghiêm trọng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của đất nước.

6.1. Thành Tựu và Hạn Chế Của Orde Baru

Chế độ "Trật tự Mới" đã đạt được những thành tựu đáng kể trong phát triển kinh tế và cải thiện đời sống của người dân. Tuy nhiên, chế độ này cũng gây ra những hậu quả tiêu cực, như tham nhũng, đàn áp chính trị và bất bình đẳng kinh tế. Việc đánh giá thành tựu và hạn chế của Orde Baru là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự phân tích khách quan và toàn diện.

6.2. Bài Học Kinh Nghiệm Cho Các Nước Đang Phát Triển

Mô hình phát triển của Indonesia dưới thời Suharto mang lại những bài học kinh nghiệm quý báu cho các nước đang phát triển. Một trong những bài học quan trọng là sự cần thiết phải có một nhà nước mạnh để thực hiện các cải cách kinh tế. Tuy nhiên, nhà nước mạnh cũng cần phải đảm bảo sự minh bạch, trách nhiệm giải trình và tôn trọng các quyền tự do cơ bản của người dân. Việc kết hợp giữa phát triển kinh tế và bảo đảm công bằng xã hội là vô cùng quan trọng để đạt được sự phát triển bền vững.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: KHỦNG HOẢNG CHẾ ĐỘ DÂN CHỦ ĐẠI NGHỊ “VAY MƯỢN” PHƯƠNG TÂY VÀ XÁC LẬP NỀN “TRẬT TỰ MỚI” 1. Từ Dân chủ đại nghị “vay mượn” đến “Nền Dân chủ có định hướng” của Sukarno 1.1 Chế độ Dân chủ - đại nghị phương Tây - mô hình chính trị - xã hội vay mượn không thích hợp Nền Dân chủ - đại nghị có nguồn gốc từ Anh, là hình thức chính phủ được các đại diện của nhân dân thành lập trên nguyên tắc thi hành chủ quyền nhân dân thông qua Quốc hội, người đứng đầu Quốc hội là Thủ tướng2. Trong cuộc tổng tuyển cử chính phủ mới ở xã hội có hệ thống đại nghị thì việc bầu chọn các đại diện vào quốc hội là việc đầu tiên, sau đó các đại diện sẽ bầu ra thủ tướng, Thủ tướng sẽ thành lập nội các, đề cử các chức vụ Bộ trưởng để lãnh đạo hành pháp. Thông thường hệ thống đại nghị có lưỡng viện Quốc hội, (bicameral) tức là Quốc hội được chia làm hai tầng Hạ viện (gồm các dân biểu) và Thượng viện (gồm các nghị sĩ).

Hạ viện với chức năng quyển hạn là thành lập hành pháp tức chính phủ và soạn thảo biểu quyết luật và phán quyết những vấn đề tối cao của đất nước như tuyên chiến và phê chuẩn hiệp ước v.Thượng viện với chức 13 năng quyền hạn điều chỉnh những đạo luật hoặc đưa ra những lý do phủ quyết những chính sách của chính phủ. Trong hệ thống đại nghị, thường có là nền Quân chủ lập hiến, nghĩa là có vua, nữ hoàng là nguyên thủ quốc gia và Thủ tướng lãnh đạo hành pháp của chính phủ như ở Anh, Úc, Thuỵ Điển, Đan Mạch,. Và hệ thống đại nghị cũng là Cộng hoà, nơi mà Tổng thống là nguyên thủ quốc gia còn lãnh đạo hành pháp trong chính phủ là Thủ tướng như cộng hoà Liên bang Đức, Do Thái,. Cả hai chức vụ Tổng thống và Thủ tướng đều do Quốc hội tiến cử và biểu quyết.

Hoạt động của chế độ Dân chủ Đại nghị có những đặc điểm chủ yếu như sau: - Đặt sự hoạt động của chính quyền hoặc của bộ máy hành pháp vào khuôn khổ của luật pháp được chuẩn y bởi một quốc hội do dân bầu - Công nhận những quyền cá nhân về tố tụng (quyền được xét xử công bình), về tự do ngôn luận, tự do tụ tập và tự do đi lại; - Thiết lập một bộ máy tư pháp độc lập với hành pháp và lập pháp để thể hiện đúng vai trò canh giữ luật pháp và quyền cá nhân. Sự khác biệt giữa lịch sử hình thành văn hoá, chính trị, xã hội và tập quán giữa phương Đông và phương Tây khiến cho việc tiếp thu và áp dụng tư tưởng Dân chủ - Đại nghị của các quốc gia phương Đông không phù hợp và đã đem lại những kết quả không như mọng đợi. Sau thế chiến thứ hai, các nước mới giành được độc lập cần thiết phải chọn cho mình một mô hình quản lý xã hội nhằm giải quyết các nhiệm vụ bức 2 Thủ tướng là nhân vật chính trị lãnh đạo cao nhất, đứng đầu ngành hành pháp trong một quốc gia chính thể nghị 14 thiết: khắc phục hậu quả của chiến tranh giải phóng đất nước, tiến hành phát triển kinh tế - chính trị thoát khỏi tình trạng đói nghèo, lạc hậu và sự phụ thuộc vào các nước Tư bản chủ nghĩa. Một nhóm nước lựa chọn xu hướng phát triển phi tư bản chủ nghĩa; nhóm khác- lại tìm đến con đường phát triển tư bản chủ nghĩa.

Ở Đông Nam Á cũng diễn ra tình trạng tương tự. Các quốc gia Đông Nam Á đã tiếp thu và vận hành chế độ dân chủ vay mượn phương Tây theo nhiều chiều hướng khác nhau, nhưng chủ yếu là ba mô hình cơ bản nhất: Thứ nhất: Thiết lập chế độ độc đoán chuyên quyền ngay từ đầu và tồn tại suốt cả chặng đường dài tiếp theo; Thứ hai: Tiếp thu và hoàn thiện từng bước chế độ dân chủ Nghị viện; Thứ ba: Pha tạp giữa dân chủ Nghị viện và chuyên quyền độc đoán. Tuy vậy, nền dân chủ chưa có gốc này đã không đủ sức đưa ra và thực hiện đến cùng các chương trình phát triển kinh tế - xã hội. Bất ổn chính trị mà phổ biến là các cuộc đảo chính và sự thay đổi chính phủ thường xuyên xảy ra là nguyên nhân chính của cuộc khủng hoảng kinh tế – xã hội chứng tỏ cần phải có một nhà nước mạnh để tiến hành các cải cách kinh tế.

Indonesia lựa chọn mô hình phát triển thứ ba, tức “mô hình pha tạp giữa dân chủ Nghị viện và chuyên quyền độc đoán”.1 Chế độ Dân chủ “vay mượn” (1954-1957) Ngay sau ngày tuyên bố độc lập ngày 17-08-1945, ngày 18-08-1945 Hiến pháp nước Cộng hòa Indonesia được ban hành. Bản hiến pháp tuyên bố nền độc viện và đứng đầu về ngành hành chính trong chính phhur của một quốc gia theo chính thể cộng hòa 15 lập hoàn toàn của Indonesia mới, xác lập sự kiểm soát của Nhà nước đối với các lĩnh vực sản xuất then chốt, đối với đất đai, các nguồn tài nguyên,. Indonesia đã trải qua ba Hiến pháp tạm thời trong ba giai đoạn: tháng 8/1945, tháng 12/1950 và tháng 8/1959. Điều 1 của Hiến pháp năm 1945 ghi rõ Indonesia là một nước Cộng hòa mà quyền tối cao thuộc về nhân dân, chế độ tổng thống là một thể chế thiết yếu của chính thể Indonesia.

Nền quốc phòng và sự phát triển quốc gia dựa vào các nguyên tắc cơ bản của triết lý quốc gia (Pancasila). Ngoài ra Hiến pháp cũng quy định việc thành lập một số cơ quan trọng yếu của Nhà nước như: Hội đồng Hiệp thương Nhân dân (Quốc hội), Tổng thống, Hạ nghị viện, Hội đồng tư vấn tối cao, Hội đồng kiểm toán Nhà nước, Tòa án tối cao (Pháp viện tối cao) [32], [28]. Theo quy định của Hiến pháp thì Tổng thống không có quyền giải tán Viện đại biểu, trái lại, Viện đại biểu cũng không có quyền truất Tổng thống. Nhưng vì tất cả các thành viên của Viện đại biểu là thành viên của Hội đồng Hiệp thương Nhân dân, do đó Viện đại biểu có thể kiểm tra hoạt động của Tổng thống và có thể đề nghị triệu tập Hội đồng Hiệp thương Nhân dân họp phiên đặc biệt để chất vấn Tổng thống, người đứng đầu Nhà nước: Trong hệ thống Chính phủ Cộng hòa Indonesia, Hội đồng hiệp thương Nhân dân (MPR) là cơ quan quyền lực tối cao của Nhà nước Indonesia.

MPR có chức năng bầu ra Tổng thống, sửa đổi Hiếp pháp và thông qua các mục tiêu chính sách của Chính phủ. Hội đồng Hiệp thương Nhân dân có nhiệm kỳ 5 năm, gồm có 700 thành viên, bao gồm 500 đại biểu thuộc Hội đồng Đại diện Nhân dân (DPR), còn gọi là Quốc hội (trong tổng số 500 đại biểu Quốc hội, có 462 đại biểu được bầu trực tiếp trong cuộc tổng tuyển cử và 38 đại biểu dành riêng cho 16 quân đội không thông qua bầu cử) và 200 đại biểu do Tổng thống chỉ định (gồm 135 đại biểu từ các khu vực và 65 đại biểu từ các lĩnh vực chuyên ngành) [32], [43]. Luật bầu cử Indonesia quy định một ứng cử viên Tổng thống được xác định là trúng cử Tổng thống khi giành được hơn nửa tổng số phiếu của 700 đại biểu Hội đồng Hiệp thương Nhân dân. Tổng thổng vừa là người đứng đầu Nhà nước, vừa là người đứng đầu Chính phủ, là người được ủy nhiệm của Hội đồng Hiệp thương Nhân dân và chịu trách nhiệm trước Hội đồng Hiệp thương Nhân dân về việc điều hành Chính phủ.

Phó Tổng thống là người giúp Tổng thống thực thi nhiệm vụ của Tổng thống3.  Cơ quan lập pháp: Quyền Lập pháp là quyền ban hành các đạo luật. Đạo luật cao nhất của một quốc gia là Hiến pháp, Hiến pháp của một nước Cộng hòa được xây dựng trên nền tảng của một Quốc hội Lập hiến do dân bầu ra. Quốc hội ban hành các đạo luật, tức là xây dựng các quy tắc pháp lý cơ bản để điều chỉnh các mối quan hệ xã hội4.

Cơ quan lập pháp của Indonesia gồm: Hội đồng Hiệp thương Nhân dân (Quốc hội) và Hạ nghị viện. Hội đồng Hiệp thương Nhân dân (Quốc hội): là tổ chức chính trị cao nhất nước, thực thi quyền lực của nhân dân trên cơ sở Hiến pháp. Theo quy định của 3 Điều 4, chương III – Hiến pháp nước Cộng hòa Inđônêxia năm 1945 4 Điều 3, chương II – Hiến pháp nước Cộng Hòa Inđônêxia năm 1945 17 Hiến pháp, Quốc hội bầu ra Tổng thống, phó Tổng thống và ủy ban chỉ đạo chính sách nhà nước trong thời hạn 5 năm. Hạ nghị viện: Trong nhiệm kỳ 5 năm, Hạ nghị viện họp 4 kỳ, mỗi kỳ 2 tháng.

Theo Hiến pháp quy định, Hạ nghị viện có quyền đệ trình dự thảo luật cho Tổng thống. Hạ nghị viện được chia ra 11 Ủy ban thường trực đảm nhiệm công tác lập pháp, giám sát và ngân sách, 2 Ủy ban phụ trách về công tác tổ chức và hợp tác liên nghị viện. Hạ nghị viện bầu Ủy ban thường vụ là ban lãnh đạo chịu trách nhiệm về các hoạt động của viện. Ba tháng một lần, các đại biểu báo cáo trước Ủy ban của mình về công việc của Bộ (cơ quan của đại biểu đó).

Trên thực tế, Tổng thống có ưu thế trong Hạ nghị viện vì có sự ủng hộ của quân đội. Chức năng chủ yếu của Hạ nghị viện là hợp pháp các hoạt động hành pháp thông qua các báo cáo và thảo luận tại Hạ nghị viện.  Cơ quan hành pháp: Ở Indonesia, Tổng thống có quyền hành pháp cao nhất của Chính phủ. Theo Hiến pháp, Tổng thống có trách nhiệm trước Quốc hội và trên thực tế, Tổng thống đã điều hành cơ quan hành pháp bằng “sắc lệnh mới”, Tổng thống kiểm soát các hoạt động của Chính phủ và kiểm tra lực lượng vũ trang.

Tổng thống bổ nhiệm các Bộ trưởng, những người trợ lý của ông và chỉ chịu trách nhiệm trước ông. Các thống đốc cũng do Tổng thống bổ nhiệm sau khi có hai hoặc ba ứng viên được ra bầu và được cơ quan lập pháp của tỉnh đệ trình Bộ trưởng Nội vụ. Tất cả các quan chức Nhà nước cấp cao và các thẩm phán đều phải chịu trách nhiệm trước Tổng thống. Các luật đều do Tổng thống công bố.

Vì Indonesia vừa thoát khỏi sự bóc lột của đế quốc, kinh tế Indonesia lúc này vẫn 18 còn nằm trong hệ thống kinh tế tư bản chủ nghĩa thế giới, các tổ chức lũng đoạn nước ngoài còn duy trì được vị trí mạnh mẽ trong nền kinh tế trong nước, còn ở nông thôn vẫn chịu ảnh hưởng của những tàn tích phong kiến. Cuộc khủng hoảng của chế độ dân chủ đại nghị của Indonesia ngày càng bộc lộ rõ ràng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ