Thiết kế chế tạo mô hình đo độ rơ vô lăng tự động - Đồ án tốt nghiệp

Tìm hiểu mô hình đo độ rơ vô lăng tự động tiên tiến. Đánh giá chính xác tình trạng hệ thống lái, đảm bảo an toàn và hiệu suất vận hành xe.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2018

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

1. PHẦN I: TỔNG QUAN

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Phạm vi ứng dụng

2. PHẦN II

3. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

3.1. Giới thiệu chung về Adruino

3.2. Giới thiệu về board Arduino Nano

3.3. Giới thiệu module cầu H VNH2SP30 30A

3.4. Mạch cầu H là gì ?

3.5. Mạch cầu H sử dụng rờ le

3.6. Giới thiệu cảm biến khoảng cách ToF Laser Radar VL53L0X

3.7. Giới thiệu LCD 20x4 và module I2C

3.8. Giới thiệu về incremental rotary encoder

3.9. Giới thiệu về động cơ điện một chiều

3.10. Giới thiệu về Arduino IDE và ngôn ngữ lập trình cho Arduino

3.11. Giới thiệu thực hiện đo độ rơ vô lăng trong đăng kiểm xe cơ giới

3.12. Nguyên lý của việc đo độ rơ vô lăng

3.13. Các bước đo độ rơ vô lăng thủ công hiện nay:

3.14. những nguyên nhân dẫn đến vô lăng bị rơ

3.15. Những nguy cơ tai nạn khi hệ thống lái bị rơ

3.16. Kiểm tra và khắc phục độ rơ vô lăng

4. MÔ HÌNH HÓA HỆ THỐNG ĐO ĐỘ RƠ VÔ LĂNG TỰ ĐỘNG

4.1. Khái quát về mô hình hóa

4.2. Thiết kế cơ cấu cơ khí

4.3. Giới thiệu phần mềm thiết kế

4.4. Thiết kế cơ cấu giá đỡ

4.5. Thiết kế cơ câu vô lăng

4.6. Thiết kế giá đỡ cảm biến

4.7. Cơ cấu cơ khí hoàn chỉnh của mô hình đo độ rơ vô lăng tự động trên xe cơ giới và phương chiều chuyên động của các bộ phận

5. Tiến hành chế tạo mô hình thực tế cơ cấu đo độ rơ vô lăng

6. Thử nghiệm, kiểm tra và lắp đặt mạch điện

6.1. Thử nghiệm các linh kiện và cảm biến

6.2. Lắp đặt mạch điện

7. Thực nghiệm hệ thống đo độ rơ vô lăng tự động trên một số loại xe

7.1. Xe Toyota Vios

7.2. Xe Mercedes ML350 (màu xám)

7.3. Xe Mercedes ML350 (màu đen)

7.4. Độ tin cậy của hệ thống. Khái niệm phương sai và độ lệch chuẩn [3]

7.5. Xác định độ tin cậy của quá trình đo

8. KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Đo Độ Rơ Vô Lăng Tự Động Khái Niệm và Ý Nghĩa

Độ rơ vô lăng là một thông số quan trọng đánh giá tình trạng hoạt động của hệ thống lái trên xe ô tô. Độ rơ vô lăng thể hiện khoảng dịch chuyển tự do của vô lăng ô tô trước khi bánh xe bắt đầu chuyển hướng. Giá trị độ rơ quá lớn cho thấy sự mài mòn, hư hỏng của các chi tiết trong hệ thống lái, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng điều khiển xe và an toàn khi tham gia giao thông. Việc đo độ rơ vô lăng thủ công tốn nhiều thời gian và phụ thuộc vào yếu tố chủ quan của người kiểm tra. Vì vậy, việc phát triển mô hình đo độ rơ vô lăng tự động là một nhu cầu cấp thiết, giúp nâng cao tính chính xác, khách quan và hiệu quả của quá trình kiểm định xe cơ giới. Theo đồ án tốt nghiệp của Đào Phú Cường và Trần Minh Thông (2018) tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh, một mô hình đo độ rơ vô lăng tự động giúp giảm thiểu các yếu tố chủ quan trong quá trình đo, đồng thời giảm thời gian thực hiện hạng mục đăng kiểm này. Mô hình này cũng góp phần giảm chi phí nhân lực và tăng sự chính xác trong quá trình đăng kiểm. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống đo lường chính xác, nhanh chóng và đáng tin cậy, có khả năng ứng dụng rộng rãi trong các trạm đăng kiểm xe cơ giới.

1.1. Tầm quan trọng của việc kiểm tra độ rơ vành lái xe

Kiểm tra độ rơ vành lái là một bước quan trọng trong quy trình bảo dưỡng và kiểm định xe. Việc này giúp phát hiện sớm các vấn đề tiềm ẩn trong hệ thống lái, từ đó ngăn ngừa các sự cố nguy hiểm có thể xảy ra. Theo tài liệu gốc, nếu sự di chuyển của một điểm trên vô lăng lái vượt quá 1/5 đường kính vô lăng lái thì thuộc dạng khuyết điểm, hư hỏng quan trọng. Việc kiểm tra định kỳ giúp đảm bảo xe vận hành an toàn, tuân thủ các quy định về an toàn giao thông. Ngoài ra, còn góp phần kéo dài tuổi thọ của hệ thống lái, giảm thiểu chi phí sửa chữa và bảo trì.

1.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ rơ và các tiêu chuẩn hiện hành

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến độ rơ vô lăng, bao gồm: mài mòn các khớp nối, sai lệch trong hệ thống lái, lỏng lẻo các bu lông và đai ốc, hư hỏng bơm trợ lực lái (nếu có). Các tiêu chuẩn về độ rơ vô lăng được quy định rõ ràng trong các văn bản pháp luật về kiểm định xe cơ giới. Thông thường, tiêu chuẩn độ rơ vô lăng cho phép không vượt quá một giới hạn nhất định (ví dụ: 10-15 độ đối với xe mới, < 25 độ đối với xe cũ). Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này là bắt buộc để đảm bảo xe đủ điều kiện lưu hành.

II. Thách Thức Trong Đo Độ Rơ Vô Lăng Thủ Công Giải Pháp Tự Động

Phương pháp đo độ rơ vô lăng thủ công hiện nay còn tồn tại nhiều hạn chế. Quá trình đo thường tốn nhiều thời gian, đòi hỏi người kiểm tra phải có kinh nghiệm và kỹ năng nhất định. Kết quả đo có thể bị ảnh hưởng bởi yếu tố chủ quan của người kiểm tra, dẫn đến sai số và thiếu chính xác. Việc ghi chép và lưu trữ kết quả đo cũng tốn nhiều công sức và dễ xảy ra sai sót. Bên cạnh đó, việc kiểm tra độ rơ vô lăng thủ công gặp khó khăn trong việc đảm bảo tính khách quan và minh bạch. Các thiết bị đo độ rơ vô lăng truyền thống thường phức tạp, cồng kềnh và khó sử dụng. Do đó, việc nghiên cứu và phát triển mô hình đo độ rơ vô lăng tự động là một giải pháp tối ưu, giúp khắc phục các hạn chế của phương pháp thủ công, nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của quá trình kiểm định xe.

2.1. Nhược điểm của phương pháp kiểm tra độ rơ vô lăng truyền thống

Các phương pháp kiểm tra độ rơ vô lăng truyền thống thường dựa trên cảm nhận chủ quan của người kiểm tra, sử dụng các dụng cụ đo đơn giản như thước hoặc đồng hồ đo góc. Điều này dễ dẫn đến sai số và thiếu nhất quán trong kết quả đo. Ngoài ra, quá trình đo thường tốn thời gian và công sức, đặc biệt đối với các xe có hệ thống lái phức tạp. Việc ghi chép và lưu trữ dữ liệu thủ công cũng dễ xảy ra sai sót và khó khăn trong việc truy xuất, phân tích.

2.2. Nhu cầu tự động hóa quy trình đo kiểm độ rơ vô lăng

Với sự phát triển của công nghệ, nhu cầu tự động hóa các quy trình kiểm định xe cơ giới ngày càng tăng cao. Việc tự động hóa quy trình đo kiểm độ rơ vô lăng giúp nâng cao tính chính xác, khách quan và hiệu quả của quá trình kiểm định. Hệ thống tự động có thể đo lường nhanh chóng, chính xác và lưu trữ dữ liệu một cách có hệ thống. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí nhân công mà còn đảm bảo tính minh bạch và nhất quán trong quá trình kiểm định.

2.3. Sai số và các yếu tố chủ quan trong quy trình đo thủ công

Trong quy trình đo thủ công, sai số có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm: sai số do dụng cụ đo, sai số do thao tác của người kiểm tra, sai số do điều kiện môi trường (ví dụ: ánh sáng, nhiệt độ). Các yếu tố chủ quan như kinh nghiệm, cảm nhận của người kiểm tra cũng ảnh hưởng đáng kể đến kết quả đo. Do đó, việc giảm thiểu các yếu tố chủ quan và sai số là mục tiêu quan trọng trong việc phát triển mô hình đo độ rơ vô lăng tự động.

III. Giải Pháp Mô Hình Đo Độ Rơ Vô Lăng Tự Động Dựa Trên Arduino

Một giải pháp hiệu quả để tự động hóa quá trình đo độ rơ vô lăng là sử dụng vi điều khiển Arduino. Arduino là một nền tảng mã nguồn mở, linh hoạt và dễ sử dụng, cho phép xây dựng các hệ thống đo lường và điều khiển tự động một cách nhanh chóng và hiệu quả. Mô hình đo độ rơ vô lăng tự động dựa trên Arduino bao gồm các thành phần chính: cảm biến đo góc quay, động cơ bước hoặc động cơ DC có encoder, cảm biến đo khoảng cách (ví dụ: laser), mạch điều khiển và giao diện hiển thị. Hệ thống hoạt động theo nguyên tắc: Arduino điều khiển động cơ quay vô lăng, cảm biến đo góc quay ghi lại góc quay của vô lăng, cảm biến đo khoảng cách giám sát chuyển động của bánh xe, và kết quả đo được hiển thị trên màn hình LCD. Hệ thống có thể được lập trình để tự động thực hiện các bước đo, tính toán độ rơ và đưa ra kết luận.

3.1. Cấu trúc hệ thống và các thành phần chính của mô hình

Cấu trúc hệ thống mô hình đo độ rơ vô lăng tự động bao gồm các thành phần chính sau: (1) Cảm biến đo góc quay: đo góc quay của vô lăng một cách chính xác (ví dụ: encoder); (2) Động cơ: tạo lực quay cho vô lăng (ví dụ: động cơ bước, động cơ DC có encoder); (3) Cảm biến khoảng cách: phát hiện chuyển động của bánh xe (ví dụ: cảm biến laser, cảm biến siêu âm); (4) Mạch điều khiển Arduino: xử lý dữ liệu từ cảm biến và điều khiển động cơ; (5) Giao diện hiển thị: hiển thị kết quả đo (ví dụ: màn hình LCD). Các thành phần này phối hợp với nhau để thực hiện quy trình đo độ rơ vô lăng một cách tự động.

3.2. Nguyên lý hoạt động và quy trình đo tự động

Nguyên lý hoạt động của hệ thống dựa trên việc đo góc quay tự do của vô lăng khi bánh xe chưa bắt đầu chuyển động. Quy trình đo tự động bao gồm các bước sau: (1) Arduino điều khiển động cơ quay vô lăng sang một bên; (2) Cảm biến khoảng cách giám sát chuyển động của bánh xe; (3) Khi bánh xe bắt đầu chuyển động, Arduino dừng động cơ; (4) Cảm biến đo góc quay ghi lại góc quay của vô lăng từ vị trí ban đầu đến vị trí bánh xe bắt đầu chuyển động; (5) Arduino tính toán độ rơ và hiển thị kết quả trên màn hình LCD.

3.3. Lựa chọn cảm biến actuator phù hợp và các linh kiện điện tử

Việc lựa chọn cảm biến và actuator phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác và tin cậy của hệ thống. Encoder có độ phân giải cao thường được sử dụng để đo góc quay. Động cơ bước hoặc động cơ DC có encoder cung cấp khả năng điều khiển chính xác vị trí và tốc độ. Cảm biến laser hoặc cảm biến siêu âm được sử dụng để phát hiện chuyển động của bánh xe. Arduino Nano thường được chọn để xử lý tín hiệu vì kích thước nhỏ gọn và giá thành hợp lý.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Thiết Kế và Chế Tạo Mô Hình Đo Độ Rơ

Việc thiết kế và chế tạo mô hình đo độ rơ vô lăng tự động đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức về cơ khí, điện tử và lập trình. Giai đoạn thiết kế bao gồm: lựa chọn các thành phần phù hợp, thiết kế cơ cấu gá lắp, thiết kế mạch điện và lập trình Arduino. Giai đoạn chế tạo bao gồm: gia công cơ khí, lắp ráp các thành phần, kết nối mạch điện và kiểm tra, hiệu chỉnh hệ thống. Theo đồ án của Đào Phú Cường và Trần Minh Thông (2018), nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu và chế tạo được mô hình đo độ rơ vô lăng tự động nhưng vẫn còn sai số nhất định. Mô hình này còn được tiếp tục phát triển để cho ra kết quả đo chính xác nhất để có thể áp dụng vào các trạm đăng kiểm ô tô. Việc kiểm tra và thử nghiệm là rất quan trọng để đánh giá hiệu năng và độ tin cậy của hệ thống.

4.1. Các bước thiết kế cơ khí và điện tử của mô hình

Các bước thiết kế cơ khí bao gồm: thiết kế cơ cấu gá vô lăng, cơ cấu gá cảm biến, cơ cấu truyền động từ động cơ đến vô lăng. Các bước thiết kế điện tử bao gồm: lựa chọn cảm biến, động cơ, Arduino, thiết kế mạch điện, thiết kế giao diện hiển thị. Phần mềm CAD (ví dụ: SolidWorks) được sử dụng để mô phỏng và kiểm tra thiết kế cơ khí. Phần mềm thiết kế mạch điện (ví dụ: Eagle) được sử dụng để thiết kế mạch điện.

4.2. Lập trình Arduino và giao diện người dùng

Việc lập trình Arduino bao gồm: viết code để điều khiển động cơ, đọc dữ liệu từ cảm biến, tính toán độ rơ và hiển thị kết quả trên màn hình LCD. Ngôn ngữ lập trình C/C++ được sử dụng để lập trình Arduino. Giao diện người dùng được thiết kế để dễ sử dụng và trực quan, cho phép người dùng cài đặt các thông số đo, bắt đầu và dừng quá trình đo, và xem kết quả đo.

4.3. Kiểm tra hiệu chỉnh và đánh giá hiệu năng của hệ thống

Sau khi chế tạo, hệ thống cần được kiểm tra và hiệu chỉnh để đảm bảo hoạt động chính xác và ổn định. Các bước kiểm tra bao gồm: kiểm tra kết nối điện, kiểm tra hoạt động của động cơ, kiểm tra hoạt động của cảm biến, kiểm tra độ chính xác của kết quả đo. Hiệu chuẩn hệ thống bằng cách so sánh kết quả đo với kết quả đo bằng phương pháp thủ công. Đánh giá hiệu năng của hệ thống dựa trên các tiêu chí: độ chính xác, độ tin cậy, tốc độ đo và tính dễ sử dụng.

V. Phân Tích Kết Quả Nghiên Cứu và Độ Tin Cậy Của Hệ Thống

Phân tích kết quả nghiên cứu là bước quan trọng để đánh giá hiệu quả của mô hình đo độ rơ vô lăng tự động. Kết quả đo được so sánh với kết quả đo bằng phương pháp thủ công để xác định sai số và độ tin cậy của hệ thống. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả đo được phân tích và đánh giá. Độ tin cậy của hệ thống được xác định bằng cách thực hiện nhiều lần đo trên cùng một xe và tính toán độ lệch chuẩn của kết quả đo. Các phương pháp cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống được đề xuất.

5.1. Sai số và các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả đo

Sai số có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm: sai số do cảm biến, sai số do cơ cấu gá lắp, sai số do điều kiện môi trường. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả đo bao gồm: độ phân giải của cảm biến, độ cứng vững của cơ cấu gá lắp, nhiễu điện từ, nhiệt độ và độ ẩm.

5.2. Các phương pháp đánh giá độ tin cậy của hệ thống

Độ tin cậy của hệ thống có thể được đánh giá bằng các phương pháp sau: (1) Thực hiện nhiều lần đo trên cùng một xe và tính toán độ lệch chuẩn của kết quả đo; (2) So sánh kết quả đo với kết quả đo bằng phương pháp thủ công; (3) Sử dụng các phương pháp thống kê để phân tích và đánh giá kết quả đo. Tài liệu gốc đề cập đến khái niệm phương sai và độ lệch chuẩn. Xác định độ tin cậy của quá trình đo.

5.3. Giải pháp cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống

Độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống có thể được cải thiện bằng các giải pháp sau: (1) Sử dụng cảm biến có độ phân giải cao và độ chính xác cao; (2) Thiết kế cơ cấu gá lắp có độ cứng vững cao và giảm thiểu rung động; (3) Sử dụng các bộ lọc tín hiệu để loại bỏ nhiễu điện từ; (4) Hiệu chuẩn hệ thống định kỳ; (5) Sử dụng các phương pháp xử lý tín hiệu số để cải thiện độ chính xác của kết quả đo.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Của Mô Hình Đo Độ Rơ Tự Động

Mô hình đo độ rơ vô lăng tự động dựa trên Arduino là một giải pháp tiềm năng để nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của quá trình kiểm định xe cơ giới. Hệ thống có khả năng đo lường nhanh chóng, chính xác và lưu trữ dữ liệu một cách có hệ thống. Tuy nhiên, hệ thống vẫn còn một số hạn chế cần được khắc phục. Hướng phát triển tiếp theo của mô hình bao gồm: cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống, tích hợp các tính năng thông minh, phát triển giao diện người dùng thân thiện hơn và mở rộng khả năng ứng dụng của hệ thống. Tài liệu gốc đề xuất mô hình còn được tiếp tục phát triển để cho ra kết quả đo chính xác nhất để có thể áp dụng vào các trạm đăng kiểm ô tô.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đánh giá tiềm năng ứng dụng

Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình đo độ rơ vô lăng tự động có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong các trạm đăng kiểm xe cơ giới. Hệ thống có thể giúp giảm chi phí nhân công, tăng tính chính xác và khách quan của quá trình kiểm định, và cải thiện hiệu quả hoạt động của trạm đăng kiểm.

6.2. Hướng phát triển và cải tiến mô hình trong tương lai

Hướng phát triển tiếp theo của mô hình bao gồm: (1) Cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống; (2) Tích hợp các tính năng thông minh như: tự động phát hiện và báo cáo lỗi, khả năng kết nối với hệ thống quản lý dữ liệu của trạm đăng kiểm; (3) Phát triển giao diện người dùng thân thiện hơn, cho phép người dùng dễ dàng cài đặt các thông số đo, bắt đầu và dừng quá trình đo, và xem kết quả đo; (4) Mở rộng khả năng ứng dụng của hệ thống để đo các thông số khác của hệ thống lái.

6.3. Triển vọng của hệ thống đo độ rơ vô lăng tự động trong đăng kiểm

Hệ thống đo độ rơ vô lăng tự động có triển vọng lớn trong việc thay thế các phương pháp đo thủ công truyền thống. Việc áp dụng hệ thống này sẽ giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả của quá trình kiểm định xe cơ giới, góp phần đảm bảo an toàn giao thông và bảo vệ môi trường. Trong tương lai, hệ thống có thể được tích hợp với các hệ thống kiểm tra tự động khác để tạo thành một quy trình kiểm định xe cơ giới hoàn chỉnh.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. Giới thiệu chung về Adruino Arduino thực sự đã gây sóng gió trên thị trường người dùng DIY (là những người tự chế ra sản phẩm của mình) trên toàn thế giới trong vài năm gần đây, gần giống với những gì Apple đã làm được trên thị trường thiết bị di động, số lượng người dùng cực lớn và đa dạng với trình độ trải rộng từ bậc phổ thông lên đến đại học đã làm cho ngay cả những người tạo ra chúng phải ngạc nhiên về mức độ phổ biến. Arduino là gì mà có thể khiến ngay cả những sinh viên và nhà nghiên cứu tại cảc trường đại học danh tiếng như MIT, Staniord, Camegie Mellon phải sử dụng; hoặc ngay cả Google cũng muốn hỗ trợ khi cho ra đời bộ kit Arduino Mega ADK dùng để phát triển các ứng dụng Android tương tác với cảm biến và các thiết bị khác? Arduino thật ra là một bo mạch vi xử lý được dùng để lập trình tương tác với các thiết bị phần cứng như cảm biến, động cơ, đèn hoặc các thiết bị khác.

Đặc điểm nổi bật của Arduino là môi trường phát triển ứng dụng cực kỳ dễ sử dụng, với một ngôn ngữ lập trình có thể học một cách nhanh chóng ngay cả với người ít am hiểu về điện tử và lập trình. Và điều làm nên hiện tượng Arduino chính là mức giá rất thấp và tính chất nguồn mở từ phần cứng tới phần mềm. Chỉ với khoảng $30, người dùng đã có thể sở hữu một board Arduino có 20 ngõ I/O có thể tương tác và điều khiển chừng ấy thiết bị. Arduino ra đời tại thị trấn Ivrea thuộc nước Ý và được đặt theo tên một vị vua vào thế kỷ thứ 9 là King Arđuin.

Arduino chính thức được đưa ra giới thiệu vào năm 2005 như là một công cụ khiêm tốn dành cho các sinh viên của giáo sư Massimo Ranzi, là một trong những người phát triển Arduino, tại trường Interaction Design Instistute Ivrea (IDII). Mặc dù hầu như không được tiếp thị gì cả, tín tức về Arduino vẫn lan truyền với tốc độ chóng mặt nhờ những lời truyền miệng tốt đẹp của những người dùng đầu tiên. Hiện nay Arduino nổi tiếng tới nỗi có người tìm đến thị trấn Ivrea chỉ để tham quan nơi đã sản sinh ra Arduino. Giới thiệu về board Arduino Nano Board Arduino Nano có cấu tạo, số lượng chân vào ra là tương tự như board Arduino Uno tuy nhiên đã được tối giản về kích thước cho tiện sử dụng hơn.

Do được tối giản rất 1-5 nhiều về kích thước nên Adruino Nano chỉ được nạp code và cung cấp điện bằng duy nhất 1 cổng mini USB. Board Adruino Nano Bảng 1.1: Thông số kỹ thuật của mạch Arduino Uno R3 Vi điều khiển ATmega328 (họ 8bit) Điện áp hoạt động 5V – DC Tần số hoạt động 16 MHz Dòng tiêu thụ 30mA Điện áp vào khuyên dùng 7-12V – DC Điện áp vào giới hạn 6-20V – DC Số chân Digital I/O 14 (6 chân PWM) Số chân Analog 8 (độ phân giải 10bit) Dòng tối đa trên mỗi chân I/O 40 mA Dòng ra tối đa (5V) 500 mA Dòng ra tối đa (3.3V) 50 mA 1-6 Bộ nhớ flash 32 KB (ATmega328) với 2KB dùng bởi bootloader SRAM 2 KB (ATmega328) Kích thước 1. Giới thiệu module cầu H VNH2SP30 30A 1. Mạch cầu H là gì ? Xét một cách tổng quát, mạch cầu H là một mạch gồm 4 "công tắc" được mắc theo hình chữ H, giúp đảo chiều dòng điện qua một đối tượng, ở đây đối tượng được nói tới là động cơ điện một chiều.

Mạch cầu H Nguyên lý cơ bản của mạch cầu H: Để motor DC quay theo chiều thuận, ta đóng công tắc 2 và 4, khi đó dòng điện đi từ cực dương ắc qui qua công tắc 2 đến motor DC rồi qua công tắc 4 trở về cực âm ắc qui. Để motor DC quay ngược lại, ta đóng công tắc 1 và 3, khi đó dòng điện đi từ cực dương ắc qui qua công tắc 3 đến motor DC rồi qua công tắc 1 trở về cực âm ắc qui. Nguyên lý cơ bản mạch cầu H 1. Mạch cầu H sử dụng rờ le Rờ le là một dạng “công tắc” (switch) cơ điện.

Gọi là công tắc cơ điện vì chúng gồm các tiếp điểm cơ được điều khiển đóng mở bằng dòng điện. Với khả năng đóng mở các tiếp điểm, rờ le đúng là một lựa chọn tốt để làm khóa cho mạch cầu H. Thêm nữa chúng lại được điều khiển bằng tín hiệu điện, nghĩa là chúng ta có thể dùng Arduino (hay bất kỳ chip điều khiển nào) để điều khiển rờ le, qua đó điều khiển mạch cầu H. Hãy quan sát cấu tạo và hình dáng của một loại rờ le thông dụng trong hình 2.

Cấu tạo của rờ le Hình 2.4 mô tả cấu tạo của một rờ le 2 tiếp điểm. Có 3 cực trên rờ le này. Cực C gọi là cực chung (Common), cực NC là tiếp điểm thường đóng (Normal Closed) và NO là tiếp điểm thường mở (Normal Open). Trong điều kiện bình thường, khi rờ le không hoạt động, do lực kéo của lò xo bên trái thanh nam châm sẽ tiếp xúc với tiếp điểm NC tạo thành một kết nối giữa C và NC, chính vì thế NC được gọi là tiếp điểm thường đóng.

Khi một điện áp được áp vào cuộn dây của nam châm điện, nam châm điện tạo ra một lực từ kéo thanh nam 1-8 châm xuống, lúc này thanh nam châm không tiếp xúc với tiếp điểm NC nữa mà chuyển sang tiếp xúc với tiếp điểm NO tạo thành một kết nối giữa C và NO. Hoạt động này tương tự 1 công tắc chuyển được điều khiển bởi điện áp kích nam châm điện. Một đặc điểm rất quan trọng trong cách hoạt động “đóng – mở” của rờ le là tính “cách li”. Hai đường kích nam châm điện hoàn toàn cách li với các tiếp điểm của rờ le, và vì thế sẽ rất an toàn.

Có 2 thông số quan trọng cho một rờ le là điện áp kích nam châm điện và dòng lớn nhất mà các điểm điểm chịu được. Điện áp kích nam châm điện thường là 5V, 12V hoặc 24V, việc kích nam châm điện chính là công việc của chip điều khiển. Vì tiếp xúc giữa cực C và các tiếp điểm là dạng tiếp xúc tạm thời, không cố định nên rất dễ bị hở mạch. Nếu dòng điện qua tiếp điểm quá lớn, nhiệt có thể sinh ra lớn và làm hở tiếp xúc.

Vì thế chúng ta cần tính toán dòng điện tối đa trong ứng dụng của mình để chọn rờ le phù hợp. Mạch cầu H sử dụng rờ le Trên hình 2.5, các đường kích nam châm điện không được nối trực tiếp vào vi điều khiển mà thông qua hai transitor Q1, Q2. Khi vi điều khiển kích điện áp cho Q1 dẫn làm nam châm điện RL1 được nối cực âm, tạo ra lực từ hút tiếp điểm về vị trí thường mở, dòng điện đi từ cực dương qua motor DC. Khi vi điều khiển kích điện áp cho Q2 dẫn làm nam châm điện RL2 được nôi cực âm, tạo ra lực từ hút tiếp điểm về bị trí thưởng mở, dòng điện đi từ cực dương qua motor DC theo chiều ngược lại.

Mạch cầu H dùng rờ le có ưu điểm là dễ chế tạo, 1-9 chịu dòng cao, đặc biệt nếu thay rờ le bằng các linh kiện tương đương như contactor, dòng điện tải có thể lên đến hàng trăm ampere. Tuy nhiên, do là thiết bị “cơ khí” nên tốc độ đóng/mở của rờ le rất chậm, nếu đóng mở quá nhanh có thể dẫn đến hiện tượng “dính” tiếp điểm và hư hỏng. Module cầu H VNH2SP30 Hình 1. Sơ đồ mạch điện module cầu H VNH2SP30 Thông số kỹ thuật: • Điện áp hoạt động : 5.5 - 16VDC • Dòng đỉnh : 30A • Dòng liên tục : 14A • Current sense ( chân đo dòng ) : có thể kết nối chân Analog của Arduino để đo • Trở kháng nội của MOSFET : 19mΩ • Tần số băm xung tối đa : 20kHz • Bảo vệ quá nhiệt và quá áp.

Lưu ý : Mạch hoạt động điện áp tối đa 16V, Nếu cấp điện áp cao hơn, mạch không hư, khi đó chế độ bảo vệ quá áp sẽ hoạt động mạch bị ngắt tạm thời ngắt mạch. Module cầu H VNH2SP30 1. Giới thiệu cảm biến khoảng cách ToF Laser Radar VL53L0X Hình 1. Cảm biến đo khoảng cách ToF laser radar VL53LOX Cảm biến đo khoảng cách laser là một trong số những cảm biến được ứng dụng nhiều nhất, trong các lĩnh vực thông thường như robot, mô hình hay đến những lĩnh vực chuyên dụng như đo độ sâu, quét địa hình đáy biển, đo độ dày bê tông trong xây dựng hoặc các ứng dụng trong quân sự,.

1-11 Cảm biến mức tia laser có nguyên lý hoạt động đơn giản, tương tự nguyên lý hoạt động của cảm biến đo mức sóng siêu âm. Nhưng thay vì dùng tốc độ của âm thanh để xác định khoảng cách, loại cảm biến này dùng tốc độ của ánh sáng để xác định mức .Cảm biến laer được đặt ở một vị trí cố định và phát một tia laser đến bề mặt của vật thể. Tia này bị dội ngược lại tới bộ phát hiện của cảm biến. Mạch điện định thời đo thời gian đi của tia laser từ đó tính toán ra khoảng cách từ cảm biến đến vật thể.

Lợi thế của tia laser là không bị phân tán, không bị ảnh hưởng bởi âm thanh và được truyền thẳng qua không khí. • Model: ToF Laser Radar VL53L0X • Điện áp sử dụng: 2.8~5VDC • Dòng sử dụng trung bình: lúc hoạt động 20mA, lúc nghỉ 6uA. • Phương pháp đo khoảng cách: Tia Laser. • Khoảng cách đo trung bình: o Trong nhà: Nền màu trắng: 200cm+, các màu khác: 80cm.

o Ngoài trời: Nền màu trắng: 80cm, các màu khác: 50cm. • Dạng tín hiệu trả về: I2C mức TTL 3. • Kích thước: 10. Giới thiệu LCD 20x4 và module I2C Hình 1.

Màn hình LCD 20x4 Chức năng các chân: • VSS: tương đương với GND - cực âm. • VDD: tương đương với VCC - cực dương (5V). • Constrast Voltage (Vo): điều khiển độ sáng màn hình. • Register Select (RS): điều khiển địa chỉ nào sẽ được ghi dữ liệu.

• Read/Write (RW): Bạn sẽ đọc (read mode) hay ghi (write mode) dữ liệu? Nó sẽ phụ thuộc vào bạn gửi giá trị gì vào. • Enable pin: Cho phép ghi vào LCD. • D0 - D7: 8 chân dữ liệu, mỗi chân sẽ có giá trị HIGH hoặc LOW nếu bạn đang ở chế độ đọc (read mode) và nó sẽ nhận giá trị HIGH hoặc LOW nếu đang ở chế độ ghi (write mode). 1-13 • Backlight (Backlight Anode (+) và Backlight Cathode (-)): Tắt bật đèn màn hình LCD.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ