Đồ án: Chế tạo mô hình đo chuyển vị cơ cấu Large Deformation Hinge - ĐH SPKT TP.HCM

Đồ án tốt nghiệp: Nghiên cứu chế tạo mô hình đo chuyển vị cơ cấu large deformation hinge. Ứng dụng thực tiễn, kết quả tối ưu. Tìm hiểu ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ Án Tốt Nghiệp

2023

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá mô hình đo chuyển vị Large Deformation Hinge

Cơ cấu Large Deformation Hinge là một dạng của cơ cấu tuân thủ (compliant mechanism), được thiết kế để tạo ra chuyển động thông qua sự biến dạng đàn hồi của vật liệu thay vì các khớp nối cứng truyền thống. Nghiên cứu và chế tạo mô hình đo chuyển vị cơ cấu Large Deformation Hinge đóng vai trò then chốt trong việc xác thực các mô phỏng lý thuyết, tối ưu hóa thiết kế và mở đường cho các ứng dụng công nghệ cao. Các khớp nối này, thường được gọi là khớp dẻo (flexure hinge), có ưu điểm vượt trội như không có ma sát, không cần bôi trơn, không có khe hở, và khả năng chế tạo nguyên khối, đặc biệt phù hợp cho các thiết bị yêu cầu độ chính xác vi mô. Tầm quan trọng của việc đo lường chính xác chuyển vị nằm ở việc kiểm chứng độ tin cậy của mô hình phân tích phần tử hữu hạn (FEA) và hiểu rõ hành vi thực tế của kết cấu dưới tác động của tải trọng. Nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hoàng và cộng sự (2023) tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã tập trung vào việc chế tạo một mô hình vật lý và hệ thống đo lường để phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của cơ cấu này khi được sản xuất bằng phương pháp in 3D. Mục tiêu chính là xây dựng một quy trình hoàn chỉnh từ thiết kế, chế tạo, đo lường đến phân tích dữ liệu, qua đó cung cấp một cơ sở dữ liệu thực nghiệm quý giá cho việc phát triển các ứng dụng trong tương lai, chẳng hạn như trong lĩnh vực robot mềm (soft robotics).

1.1. Định nghĩa cơ cấu tuân thủ compliant mechanism và khớp dẻo

Một cơ cấu tuân thủ là một hệ thống cơ khí đạt được sự truyền lực và chuyển động thông qua biến dạng đàn hồi của các bộ phận của nó. Khác với cơ cấu cứng sử dụng các khớp nối riêng biệt (khớp bản lề, khớp trượt), compliant mechanism vận hành như một cấu trúc nguyên khối. Khớp dẻo, hay flexure hinge, là thành phần cốt lõi của các cơ cấu này. Nó là một vùng vật liệu mỏng, linh hoạt được thiết kế để uốn cong dễ dàng theo một hoặc nhiều hướng trong khi vẫn giữ được độ cứng ở các hướng khác. Thiết kế này loại bỏ hoàn toàn các nhược điểm của khớp nối truyền thống như mài mòn, ma sát và yêu cầu bảo trì, đồng thời mang lại chuyển động mượt mà và có độ lặp lại cao. Nhờ đặc tính này, chúng được ứng dụng rộng rãi trong các thiết bị y tế, quang học chính xác và hệ thống vi cơ điện tử (MEMS).

1.2. Vai trò của việc đo chuyển vị chính xác trong thiết kế

Việc đo lường chuyển vị một cách chính xác là cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ là bước cuối cùng để kiểm tra sản phẩm mà còn là một công cụ phản hồi thiết yếu trong suốt vòng đời phát triển. Dữ liệu đo đạc thực nghiệm giúp các kỹ sư xác thực mô hình thực nghiệm với các kết quả từ phân tích phần tử hữu hạn. Bất kỳ sự sai khác nào giữa mô phỏng và thực tế đều chỉ ra những điểm cần cải thiện trong mô hình lý thuyết, ví dụ như thuộc tính vật liệu hoặc các giả định về điều kiện biên. Trong đồ án tốt nghiệp được đề cập, nhóm nghiên cứu đã sử dụng encoder và phần mềm GX Works 2 để thu thập dữ liệu xung, sau đó chuyển đổi thành góc quay. Độ chính xác của quá trình đo này trực tiếp quyết định đến chất lượng của các phân tích sau đó, bao gồm cả việc tối ưu hóa bằng phương pháp Taguchi và huấn luyện mạng Nơ-ron.

II. Thách thức chính khi phân tích cơ cấu biến dạng lớn

Việc phân tích và đo lường mô hình đo chuyển vị cơ cấu Large Deformation Hinge đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Trở ngại lớn nhất đến từ bản chất của phân tích biến dạng lớn, nơi các phương trình cân bằng phải được thiết lập trên hình dạng đã biến dạng của kết cấu, làm cho bài toán trở nên phi tuyến. Đây là cốt lõi của phân tích phi tuyến hình học (geometric nonlinear analysis), đòi hỏi các thuật toán giải phức tạp và tài nguyên tính toán lớn. Bên cạnh đó, vật liệu sử dụng, đặc biệt là các loại polymer như PLA-F trong công nghệ in 3D, thường có hành vi cơ học phức tạp và có thể biểu hiện tính chất của vật liệu siêu đàn hồi, gây khó khăn cho việc mô hình hóa kết cấu dẻo một cách chính xác. Sai số trong quá trình chế tạo bằng công nghệ FDM, như độ dày lớp in hay mật độ nhựa, cũng là một nguồn không chắc chắn lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và đáp ứng của cơ cấu. Việc lựa chọn và tích hợp cảm biến đo chuyển vị phù hợp cũng là một thách thức, đòi hỏi cảm biến phải có độ nhạy cao, dải đo rộng và không gây ảnh hưởng đến chính chuyển vị của cơ cấu. Những khó khăn này yêu cầu một phương pháp tiếp cận kết hợp chặt chẽ giữa mô phỏng số và kiểm chứng thực nghiệm để đạt được kết quả đáng tin cậy.

2.1. Phức tạp trong phân tích phi tuyến hình học của kết cấu

Khi một kết cấu chịu biến dạng lớn, độ cứng của nó thay đổi đáng kể khi nó biến dạng. Điều này có nghĩa là mối quan hệ giữa lực và chuyển vị không còn tuyến tính. Phân tích phi tuyến hình học phải tính đến sự thay đổi này, làm cho các phương trình toán học trở nên phức tạp hơn nhiều so với phân tích tuyến tính. Các phần mềm như ANSYS large deformation hay Abaqus nonlinear analysis được phát triển để giải quyết các bài toán này bằng cách sử dụng các phương pháp lặp như Newton-Raphson. Tuy nhiên, việc thiết lập đúng các thông số cho bộ giải, định nghĩa điều kiện tiếp xúc và đảm bảo sự hội tụ của lời giải vẫn là một thách thức lớn đối với các kỹ sư phân tích.

2.2. Sai số từ vật liệu và công nghệ in 3D FDM

Công nghệ in 3D Fused Deposition Modeling (FDM) mang lại sự linh hoạt trong việc tạo mẫu nhanh nhưng cũng đi kèm với các nguồn sai số tiềm ẩn. Các thông số in như nhiệt độ đầu đùn, tốc độ in, độ dày lớp in, mật độ và góc in đều có thể ảnh hưởng đến các đặc tính cơ học của sản phẩm cuối cùng. Vật liệu PLA-F (Polylactic Acid) được sử dụng trong nghiên cứu có thể có tính dị hướng, nghĩa là độ bền và độ cứng của nó khác nhau tùy thuộc vào hướng của các lớp in. Điều này tạo ra sự không chắc chắn khi so sánh mô hình vật lý với mô hình mô phỏng, vốn thường giả định vật liệu là đẳng hướng và đồng nhất. Việc kiểm soát và định lượng các ảnh hưởng này là một phần quan trọng của quá trình xác thực mô hình thực nghiệm.

2.3. Lựa chọn cảm biến đo chuyển vị và thiết lập hệ đo

Lựa chọn cảm biến đo chuyển vị là một quyết định quan trọng. Các phương pháp tiếp xúc, như sử dụng encoder quay như trong nghiên cứu, có ưu điểm là chi phí thấp và dễ tích hợp. Tuy nhiên, chúng có thể tạo ra một lực cản nhỏ hoặc làm thay đổi đặc tính động học của hệ thống. Các phương pháp không tiếp xúc như đo lường biến dạng quang học sử dụng phương pháp Digital Image Correlation (DIC) cung cấp độ chính xác rất cao và đo được toàn bộ trường chuyển vị trên bề mặt, nhưng đòi hỏi thiết bị đắt tiền và môi trường đo được kiểm soát chặt chẽ. Do đó, việc cân bằng giữa độ chính xác, chi phí và tính khả thi là một thách thức trong thiết kế hệ thống đo lường thực nghiệm.

III. Hướng dẫn mô phỏng mô hình đo chuyển vị trên Ansys

Quy trình mô phỏng động học kết cấu trên phần mềm Ansys Workbench là một bước không thể thiếu để dự đoán hành vi của mô hình đo chuyển vị cơ cấu Large Deformation Hinge trước khi chế tạo. Quá trình này bắt đầu bằng việc xây dựng mô hình 3D trên phần mềm CAD như SOLIDWORKS và nhập vào môi trường Static Structural của Ansys. Bước quan trọng tiếp theo là mô hình hóa kết cấu dẻo bằng cách định nghĩa chính xác các thuộc tính của vật liệu PLA-F. Tiếp theo, việc chia lưới (meshing) đóng vai trò quyết định đến độ chính xác của kết quả; một lưới mịn hơn ở các vùng có gradient ứng suất cao, như tại khớp dẻo, là cần thiết. Trong nghiên cứu của nhóm sinh viên, kích thước phần tử được chọn là 1mm với bậc quadratic để tăng độ chính xác. Điều kiện biên phải được áp dụng để mô phỏng đúng thực tế: hai đầu của cơ cấu được cố định (Fixed Support), và một mô-men xoắn hoặc chuyển vị xoay (Remote Displacement) được áp dụng tại vị trí tác động lực. Thiết lập quan trọng nhất là kích hoạt chế độ 'Large Deflection' trong phần cài đặt phân tích. Điều này cho phép Ansys thực hiện phân tích phi tuyến hình học, cập nhật ma trận độ cứng sau mỗi bước lặp để xử lý chính xác phân tích biến dạng lớn. Kết quả đầu ra bao gồm trường chuyển vị tổng (Total Deformation) và phân bố ứng suất (Equivalent Stress), cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách cơ cấu hoạt động.

3.1. Thiết lập bài toán phân tích phần tử hữu hạn cho biến dạng lớn

Thiết lập một bài toán phân tích phần tử hữu hạn (FEA) cho biến dạng lớn đòi hỏi sự cẩn trọng. Đầu tiên, mô hình hình học phải được đơn giản hóa một cách hợp lý để giảm thời gian tính toán mà không làm mất đi các đặc điểm quan trọng. Sau khi nhập mô hình, vật liệu được định nghĩa với các hằng số đàn hồi (Modun Young, hệ số Poisson). Đối với các vật liệu phức tạp hơn, có thể cần đến mô hình vật liệu siêu đàn hồi. Tiếp theo là chia lưới, trong đó chất lượng phần tử (element quality) là một chỉ số quan trọng cần theo dõi. Cuối cùng, điều kiện biên và tải trọng được áp dụng. Tải trọng có thể được đặt theo nhiều bước (time steps) để giúp bộ giải hội tụ dễ dàng hơn, đặc biệt trong các bài toán phân tích phi tuyến hình học phức tạp.

3.2. Sử dụng công cụ ANSYS large deformation hiệu quả

Để thực hiện phân tích ANSYS large deformation, người dùng cần kích hoạt tùy chọn 'Large Deflection' trong mục 'Analysis Settings'. Tùy chọn này yêu cầu Ansys sử dụng một bộ giải phi tuyến. Người dùng có thể kiểm soát quá trình giải bằng cách điều chỉnh số bước tải (number of substeps), số lần lặp tối đa cho mỗi bước (maximum iterations), và tiêu chí hội tụ. Việc sử dụng các công cụ chẩn đoán như biểu đồ hội tụ lực (force convergence graph) giúp theo dõi quá trình giải và xác định nguyên nhân nếu bài toán không hội tụ. Đối với cơ cấu Large Deformation Hinge, việc áp dụng chuyển vị xoay thay vì mô-men trực tiếp thường giúp bài toán ổn định và dễ hội tụ hơn.

IV. Bí quyết tối ưu mô hình đo chuyển vị bằng Taguchi

Để nâng cao chất lượng và độ tin cậy của mô hình đo chuyển vị cơ cấu Large Deformation Hinge, việc tối ưu hóa các thông số chế tạo là cực kỳ quan trọng. Phương pháp Taguchi, một công cụ thống kê mạnh mẽ, đã được áp dụng trong nghiên cứu này để tìm ra bộ thông số tối ưu cho quá trình in 3D FDM. Thay vì kiểm tra tất cả các tổ hợp thông số một cách tốn kém, Taguchi sử dụng các mảng trực giao (orthogonal arrays) để giảm đáng kể số lượng thí nghiệm cần thiết. Trong đồ án, các yếu tố đầu vào được lựa chọn bao gồm: góc xoay chủ động (A), khoảng cách đo (B), độ dày lớp in (C), mật độ nhựa (D), và góc in (E), mỗi yếu tố có 5 mức độ khác nhau. Bằng cách phân tích tỷ lệ Tín hiệu trên Nhiễu (Signal-to-Noise, S/N), phương pháp này xác định mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến kết quả đầu ra (độ lệch góc) và tìm ra tổ hợp tối ưu. Kết quả phân tích cho thấy các yếu tố như góc xoay và khoảng cách đo có ảnh hưởng mạnh nhất đến biến dạng. Việc áp dụng phương pháp này không chỉ giúp cải thiện độ chính xác của cơ cấu mà còn cung cấp một quy trình khoa học để kiểm soát chất lượng trong sản xuất các cơ cấu tuân thủ, đặc biệt là các cấu trúc làm từ vật liệu siêu đàn hồi như nhựa PLA-F.

4.1. Ứng dụng mảng trực giao để giảm số lượng thí nghiệm

Mảng trực giao là trái tim của phương pháp Taguchi. Nó là một ma trận được thiết kế đặc biệt cho phép đánh giá hiệu ứng của nhiều yếu tố một cách độc lập chỉ với một số lượng nhỏ các lần chạy thí nghiệm. Ví dụ, với 5 yếu tố và 5 mức độ, một thí nghiệm đầy đủ sẽ yêu cầu 5^5 = 3125 lần thử. Tuy nhiên, bằng cách sử dụng mảng trực giao L25 (5^5), nhóm nghiên cứu chỉ cần thực hiện 25 thí nghiệm để thu thập đủ dữ liệu cần thiết. Mỗi hàng trong mảng đại diện cho một tổ hợp thông số cụ thể cần được thí nghiệm, và mỗi cột tương ứng với một yếu tố. Cách tiếp cận này giúp tiết kiệm đáng kể thời gian, chi phí và tài nguyên.

4.2. Phân tích tỷ lệ S N để xác định thông số tối ưu

Tỷ lệ Tín hiệu trên Nhiễu (S/N) là một chỉ số hiệu suất được Taguchi sử dụng để đo lường chất lượng. Mục tiêu là tối đa hóa tỷ lệ S/N, điều này tương đương với việc làm cho hệ thống trở nên mạnh mẽ, ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố gây nhiễu không thể kiểm soát. Có ba loại đặc tính chất lượng chính: nhỏ hơn là tốt hơn (smaller-is-better), lớn hơn là tốt hơn (larger-is-better), và danh nghĩa là tốt nhất (nominal-is-best). Sau khi thực hiện các thí nghiệm theo mảng trực giao và tính toán tỷ lệ S/N cho mỗi lần chạy, phân tích được thực hiện để xác định mức độ nào của mỗi yếu tố mang lại giá trị S/N trung bình cao nhất. Tổ hợp của các mức độ này chính là điều kiện hoạt động tối ưu được đề xuất.

4.3. Xây dựng mạng Nơ ron dự đoán bằng MATLAB

Ngoài Taguchi, nghiên cứu còn sử dụng mạng Nơ-ron nhân tạo (ANN) trong MATLAB để xây dựng một mô hình dự đoán. Sau khi thu thập dữ liệu từ cả mô phỏng và thực nghiệm, một phần dữ liệu được sử dụng để 'huấn luyện' mạng. Mạng Nơ-ron học mối quan hệ phức tạp, phi tuyến giữa các thông số đầu vào (góc quay, vị trí đo, thông số in 3D) và đầu ra (độ lệch góc). Một khi được huấn luyện thành công (thể hiện qua chỉ số R gần bằng 1), mạng này có thể dự đoán kết quả cho những tổ hợp thông số chưa từng được thử nghiệm. Điều này tạo ra một công cụ mạnh mẽ để nội suy và ngoại suy dữ liệu, giúp giảm thêm số lượng thí nghiệm vật lý cần thiết và đẩy nhanh quá trình thiết kế.

V. Cách xác thực mô hình đo chuyển vị và ứng dụng thực tế

Bước cuối cùng và quan trọng nhất trong nghiên cứu về mô hình đo chuyển vị cơ cấu Large Deformation Hinge là quá trình xác thực mô hình thực nghiệm. Quá trình này bao gồm việc so sánh trực tiếp giữa dữ liệu thu được từ hệ thống đo lường vật lý và kết quả từ phân tích phần tử hữu hạn (FEA) trên Ansys. Sự tương đồng giữa hai bộ dữ liệu này khẳng định tính chính xác của cả mô hình mô phỏng và quy trình chế tạo. Trong nghiên cứu của Nguyễn Thanh Hoàng và cộng sự (2023), biểu đồ so sánh độ lệch góc tại các vị trí khác nhau cho thấy một sự phù hợp tốt giữa thực nghiệm và mô phỏng, mặc dù có một vài sai lệch nhỏ do các yếu tố không chắc chắn trong vật liệu và quá trình in 3D. Việc xác thực thành công mở ra nhiều ứng dụng thực tiễn tiềm năng. Các cơ cấu tuân thủ dạng này là nền tảng cho sự phát triển của robot mềm (soft robotics), các bộ kẹp chính xác trong dây chuyền lắp ráp vi điện tử, và các thiết bị y tế cấy ghép yêu cầu chuyển động linh hoạt mà không cần các bộ phận cơ khí phức tạp. Hơn nữa, mô hình đo chuyển vị đã được xác thực này có thể được sử dụng như một nền tảng để nghiên cứu các loại vật liệu siêu đàn hồi mới hoặc các thiết kế khớp dẻo phức tạp hơn.

5.1. Quy trình so sánh và phân tích độ chính xác dữ liệu

Quy trình so sánh bắt đầu bằng việc đảm bảo rằng cả thí nghiệm và mô phỏng được thực hiện dưới cùng một điều kiện biên và tải trọng. Dữ liệu từ encoder trong thí nghiệm vật lý (đã được chuyển đổi sang độ) và dữ liệu chuyển vị từ các điểm thăm dò (probe) trong Ansys được đặt cạnh nhau trong một bảng hoặc vẽ trên cùng một biểu đồ. Sai số tương đối hoặc tuyệt đối được tính toán cho từng điểm dữ liệu. Việc phân tích các sai số này giúp xác định các nguồn lỗi tiềm tàng. Ví dụ, nếu sai số tăng lên một cách hệ thống khi biến dạng tăng, điều đó có thể chỉ ra rằng mô hình vật liệu trong FEA chưa đủ chính xác để mô tả hành vi phi tuyến của vật liệu ở mức biến dạng cao.

5.2. Ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực robot mềm soft robotics

Lĩnh vực robot mềm (soft robotics) đang phát triển nhanh chóng, tập trung vào việc tạo ra các robot làm từ vật liệu mềm, linh hoạt, có khả năng tương tác an toàn với con người và môi trường không xác định. Các cơ cấu tuân thủkhớp dẻo là những khối xây dựng cơ bản cho robot mềm. Chúng cho phép robot uốn, cong và biến dạng theo những cách phức tạp mà không cần đến động cơ và khớp nối cứng. Sự hiểu biết sâu sắc về hành vi biến dạng lớn, được xác thực thông qua các mô hình đo lường như trong nghiên cứu này, là rất quan trọng để thiết kế và điều khiển chính xác các robot mềm, từ các tay máy mềm dẻo đến các thiết bị y tế có thể di chuyển trong cơ thể người.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Lí do chọn đề tài Ngày nay ngành kỹ thuật là một trong những ngành quan trọng và cấp thiết trong xã hội và đời sống con người, cùng với sự phát triển không ngừng của khoa học kỹ thuật thì con người luôn hướng đến những gì chính xác, tối ưu nhất. Đi cùng sự phát triển đó các cơ cấu khớp nối hiện đại đã và không ngừng ra đời nhằm thay thế cho các khớp nối truyền thống. Các khớp nối hiện đại thì luôn có những yêu cầu về độ chính xác, đàn hồi cao.

Nhằm chế tạo, kiểm tra và tìm ra các thông số ảnh hưởng trong quá trình in 3D ảnh hưởng đến độ chính xác của khớp mềm nhóm đã chọn cơ cấu biến dạng lớn “Large Deformation Hinge” để chế tạo mô hình đo và tiến hành thực nghiệm. Mục tiêu Nhằm giải đáp các thắc mắc trong mục “Lí do chọn đề tài” nhóm đã thực hiện đề tài này và đặt ra các mục tiêu như sau : - Chế tạo thành công mô hình đo của cơ cấu “Large Deformation Hinge”. - Kiểm tra mô hình đo có đạt độ chính xác cao không. - Phân tích số liệu đo và đưa ra kết luận về một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sản xuất cơ cấu bằng phương pháp in 3D.

Giới thiệu về khớp nối 3. - Khái niệm: là sản phẩm mối nối ghép giúp liên kết các bộ phận giữa hai đường ống hoặc giữa các chi tiết máy, giữa các van với nhau. Hiểu đơn giản khớp nối là phụ kiện liên kết giữa 2 trục và truyền momen xoắn từ trục được dẫn động đến thành phần trục được dẫn động. - Chức năng: giúp chuyển động động cơ, tránh tình trạng sai lệch vị trí do lắp đặt không thẳng hàng dẫn đến hình thành áp lực, mài mòn và sai lệch.

Đồng thời, khớp nối còn giúp ổn định các chi tiết máy khỏi bị rung lắc, va đập và làm giảm tiếng ồn trong quá trình vận hành của máy. Khớp nối mềm. Là loại khớp nối có thể biến dạng cũng như đàn hồi rất tốt làm giảm các lực tác dụng và va đập. Khớp nối mềm là một phụ kiện quan trọng dùng để liên kết các chi tiết lại với nhau đồng thời thực hiện nhiệm vụ truyền chuyển động từ chi tiết này sang chi tiết khác đảm bảo sự ổn định của hệ thống vận hành.

Ngoài ra khớp nối còn có chức năng đóng mở các cơ cấu, giảm đáng kể tải trọng động đồng thời ngăn ngừa tình trạng quá tải, cũng như bù sai lệnh tâm giữa các trục… 1 Đáng nói hơn trong kết cấu này, khâu liên kết có khả năng biến dạng đàn hồi lớn sẽ kéo theo nguồn năng lượng va đập gây rung động được dự trữ vào khâu đàn hồi. Và ngay sau đó đó nguồn năng lượng này sẽ được giải phóng dần giúp hạn chế đáng kể những chấn động đột ngột truyền từ trục này sang trục kia. Điều này cho thấy không chỉ có khả năng bù sai lệch trục mà khớp nối mềm còn có khả năng giảm chấn. Phương pháp in 3D Hiện nay in 3D là một phương pháp sản xuất rất phổ biến bởi sự tiện nghi và chi phí cho thiết bị và vật thiệu thấp.

Một số phương pháp in 3D phổ biến: - Công nghệ FDM: là công nghệ in 3D được sử dụng phổ biến nhất hiện nay, mẫu in sẽ được hình thành bằng các đùn nhựa nóng rồi hóa rắn từng lớp, tạo nên các cấu trúc của sản phẩm. - Công nghệ SLA: dùng tia UV làm cứng từng lớp vật liệu in 3D là nhựa dạng lỏng, nhiều rất nhiều lớp như vậy sẽ tạo nên vật thể in. Đây là công nghệ in 3D vật liệu nhựa tốt nhất hiện này. - Công nghệ DLP: là công nghệ sử dụng sự phản xạ của ánh sáng để tạo ra các sản phẩm.

Bởi vậy đây là công nghệ in có tốc độ in và độ phân giải cao. - Công nghệ SLS: vận hành tương tự SLA nhưng vật liệu ở dạng bột, thủy tinh,…có thể tạo lớp bằng vật liệu phụ trợ là keo chuyên dụng. - Công nghệ SLM: là công nghệ in 3D kim loại, sử dụng vật liệu dạng bột titan, bột nhôm, bột đồng, bột thép để làm vật liệu in 3D. Công nghệ này vận hành như SLS và SLA.

- Công nghệ EBM: ngược lại với SLM, kỹ thuật EBM sử dụng một chùm tia điện tử máy tính điều khiển dưới chân không để làm tan chảy hoàn toàn bột kim loại ở nhiệt độ cao lên đến 1000° C. Nhưng trong khi các công nghệ in 3D hiện nay nó rất chậm và rất tốn kém. - Công nghệ LOM: LOM sử dụng lớp giấy, nhựa hoặc kim loại cán mỏng dính bọc, được hợp nhất dưới nhiệt và áp suất và định hình bằng cách cắt bằng tia laser máy tính kiểm soát hoặc dao. Điều này đôi khi sau đó gia công và khoan.

Đây là phương pháp in 3D có giá cả và tốc độ phải chăng, ngoài ra nó còn cho phép đầy màu sắc 3D in các sản phẩm. - Công nghệ BJ: đây là loại máy in 3D sử dụng hai vật liệu: một loại bột có trụ sở (thường thạch cao) nguyên liệu và một tác nhân liên kết. Có thể sử dụng công nghệ in 3D này với gốm, kim loại, cát hoặc vật liệu nhựa. Các thông số cơ bản của in 3D: 2 - Layer: có thể hiểu cơ bản layer là lớp in.

Với công nghệ in 3D FDM, một vật thể được tạo ra bằng cách nung chảy sợi nhựa qua đầu đùn và đắp từng lớp nhựa lên nhau tạo thành vật thể dưới sự điều khiển của phần mềm in 3D. Điều này có nghĩa là nếu độ dày của lớp in (Layer Height) lớn thì khó có thể tạo ra vật thể với độ chính xác và độ mịn bề mặt cao. Nhưng nếu độ dày lớp in nhỏ sẽ khiến thời gian in một vật thể lâu hơn rất nhiều. - Infill: là một độ in hay độ đặc/rỗng của mẫu in.

- Speed: là tốc độ in. Thông thường tốc độ in chậm thường cho độ chính xác của vật in cao hơn. - Support: nếu hiểu đơn giản infill là giàn giáo bên trong của vật in thì support có thể hiểu là giàn giáo bên ngoài của vật in. Thông thường, khi một đối tượng được in với phần nhô ra ngoài 45°, nó có thể bị chùng xuống và cần có vật liệu support bên dưới để giữ nó lên.

- Flow: là lượng nhựa in đùn ra khi in (nếu bạn muốn lượng nhựa đùn ra nhiều hơn hay ít hơn tại vị trí nào thì tăng lên). Phần mềm GX WORKS 2 - GX Works2 là phiên bản nâng cấp và thay thế cho GX Developer bị hạn chế một số tính năng. Những cải tiến trong phiên bản phần mềm này gồm có: • Giao diện được thiết kế lại một cách trực quan hơn để thuận tiện cho người sử dụng • Thư viện các modul được cập nhập đầy đủ hơn • Hỗ trợ thêm những ngôn ngữ lập trình như FBD và SFC • Thao tác tùy chỉnh các thông số dễ dàng • Bộ cài đặt được tích hợp thêm các gói phần mềm hỗ trợ 5. Phần mềm MatLab MatLab là ngôn ngữ lập trình do MathWorks phát triển, cho phép người dùng xây dựng ma trận, vẽ đồ thị hàm số hay biểu đồ dữ liệu, thực hiện các phép toán, tạo các giao diện người dùng, liên kết các chương trình máy tính được viết trên nhiều ngôn ngữ khác nhau, bao gồm cả C, C++, Java, và FORTRAN, phân tích dữ liệu, phát triển các thuật toán, tạo ra các mô hình và ứng dụng.

MatLab được tích hợp nhiều lệnh và các hàm toán học, giúp người dùng thực hiện tính toán các con số, vẽ đồ thị và thực hiện các phương pháp số. Phần mềm Ansys workbench Là một gói phần mềm phần tử hữu hạn hoàn chỉnh dùng để mô phỏng, tính toán công nghiệp, đã và đang được sử dụng trong hầu hết các lĩnh vực kỹ thuật: kết cấu, nhiệt, dòng chảy, điện, điện từ, tương tác giữa các môi trường, hệ vật lý. Phần mềm Minitab Minitab là giải pháp phân tích và thống kê số liệu hiệu quả. Nó cung cấp các công cụ cần thiết để phân tích dữ liệu và tìm kiếm các giải pháp có ý nghĩa cho các vấn đề kinh doanh của doanh nghiệp.

Đầu vào dữ liệu được đơn giản hóa để có thể dễ dàng sử dụng cho phân tích thống kê và nó cũng giúp thao tác tập dữ liệu. Nếu các xu hướng, mô hình và biểu đồ được đưa ra, chúng sẽ được phân tích và diễn giải để có thể đưa ra kết luận cuối cùng. Các câu trả lời được đưa ra và những câu trả lời đó được phóng đại với các sản phẩm hoặc dịch vụ nhất định để giúp ích cho việc kinh doanh. Việc giải quyết vấn đề được thực hiện dễ dàng và nhanh chóng hơn với công cụ Minitab bản quyền.

Phân tích ANOVA Phương pháp phân tích phương sai ANOVA được dùng khi nghiên cứu ảnh hưởng của biến nguyên nhân định tính lên biến kết quả định lượng, phương pháp này so sánh trung bình của nhiều nhóm (3 nhóm trở lên). Ứng suất Còn gọi là sức căng, là đại lượng biểu thị nội lực phát sinh trong vật thể biến dạng do tác dụng của các nguyên nhân bên ngoài như tải trọng, sự thay đổi nhiệt độ, v. Phương trình ứng suất tổng quan: =. Trong đó: σ là ứng suất, F là lực và A diện tích bề mặt.

4 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ Với cơ cấu large deformation hinge ý tưởng được thiết kế là để dành cho các sự chuyển động uốn xoay vòng lớn, với độ cứng ngoài của vật liệu trục cao. Thiết kế hình học của trục là hình chữ thập để cho phép sự linh hoạt cao trong việc dùng lực xoắn và momen lực tác dụng lên. Ý tưởng về cơ cấu Large Deformation Hinge Cách thực hiện nghiên cứu để đo số liệu là sẽ tác dụng lực làm quay biến dạng chuyển vị của trục, trên trục có gắn các cục định vị để xác định các điểm tác dụng lực và các điểm để đo sự biến dạng. Hai đầu của trục sẽ được cố định trên bộ phận đế hình L và được gắn với phần đế làm giảm sự xê dịch theo các phương không cần thiết và tối ưu được sự biến dạng về góc xoắn giữa các vị trí đo.

Để tối ưu được việc tác dụng momen lực cũng như lực xoắn lên trục, để ko bị chuyển thành lực tác dụng theo một phương nhất định nhóm sử dụng ổ lăn để lực có thể chuyển động đều lên các cạnh. Thiết kế cơ cấu Large Deformation Hinge trong SOLIDWORK.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ