Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với tiêu đề "Performance of Stochastic Option Pricing Models and Construction of Volatility Smiles for Option Pricing in an Emerging Derivatives Market" (tạm dịch: Hiệu quả của các mô hình định giá quyền chọn ngẫu nhiên và xây dựng nụ cười biến động cho việc định giá quyền chọn tại một thị trường phái sinh mới nổi) do nghiên cứu sinh Nguyễn Trí Minh thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Trần Ngọc Thơ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH), thuộc ngành Tài chính – Ngân hàng (Mã ngành: 9340201), bảo vệ năm 2023.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Hội nhập kinh tế toàn cầu của Việt Nam sau Đổi mới năm 1986 và bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Hoa Kỳ năm 1995 đã tạo bước chuyển biến lớn về thương mại. Theo số liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank), độ mở thương mại của Việt Nam đạt mức 186% GDP (đứng thứ 10 thế giới và thứ 2 Đông Nam Á, sau mức 338% của Singapore; tăng từ mức 43% năm 1995). Tuy nhiên, mức độ phát triển của hệ thống tài chính vẫn còn khiêm tốn so với khu vực. Dẫn chứng từ nghiên cứu của Vũ (2022) cho thấy tính đến cuối năm 2020, tổng tài sản của các định chế tài chính Việt Nam tương đương 219% GDP, thấp hơn mức bình quân 320% của 5 quốc gia hàng đầu ASEAN. Mức vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt 84% GDP, chỉ xếp trên Indonesia (các nước ASEAN khác từ 93% đến 243%). Giá trị giao dịch cổ phiếu trên GDP năm 2020 đạt 16,4%, cao hơn Philippines (9%) và Indonesia (12,4%) nhưng thấp hơn nhiều so với Malaysia (73,x%).

Để hiện thực hóa Quyết định số 368/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Chiến lược tài chính đến năm 2030 (đặt mục tiêu quy mô vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt 120% GDP vào năm 2030 và đa dạng hóa các sản phẩm phái sinh trên chỉ số, cổ phiếu đơn lẻ và trái phiếu chính phủ), việc thành lập thị trường quyền chọn chính thức là yêu cầu thiết yếu. Việt Nam đã triển khai hợp đồng tương lai chỉ số VN30 từ năm 2017 và chứng quyền có bảo đảm (covered warrants) cùng năm. Theo Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, tính đến tháng 11/2022, có 135 công ty phát hành chứng quyền với khối lượng 951 triệu chứng quyền, đạt giá trị 1.592 nghìn tỷ đồng. Dù vậy, thị trường quyền chọn tiêu chuẩn vẫn chưa hình thành. Trở ngại kỹ thuật lớn nhất là phương pháp định giá quyền chọn khi thị trường cơ sở chưa có thanh khoản hoặc chưa có dữ liệu giao dịch lịch sử về biến động ẩn (implied volatility - IV). Mô hình cổ điển Black-Scholes (1973) dựa trên giả định biến động không đổi đã bộc lộ điểm yếu khi thực tế xuất hiện hiện tượng nụ cười biến động (volatility smile) và cấu trúc kỳ hạn của biến động. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách đánh giá thực nghiệm các mô hình biến động ngẫu nhiên và đề xuất phương pháp kiến tạo nụ cười biến động ban đầu cho thị trường phái sinh mới nổi.

Mục tiêu nghiên cứu

Luận án xác định hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu 1: So sánh hiệu quả định giá thực nghiệm giữa bốn mô hình định giá quyền chọn biến động ngẫu nhiên bao gồm Heston (1993), Heston++, Bates (1996) và Heston-Hull-White trên danh mục quyền chọn cổ phiếu thuộc nhiều ngành công nghiệp khác nhau, xét theo cả ba khía cạnh: định giá trong mẫu (in-sample), định giá ngoài mẫu (out-of-sample) và phòng ngừa rủi ro (hedging).
  2. Mục tiêu 2: Đề xuất và kiểm tra các phương pháp xây dựng đường cong nụ cười biến động ẩn (IV smiles) cho quyền chọn cổ phiếu tại một thị trường mới hoặc kém thanh khoản (điển hình là Việt Nam) dựa trên việc khai thác dữ liệu từ một thị trường đã phát triển có sẵn dữ liệu (thị trường Hoa Kỳ).

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các mô hình toán tài chính định giá quyền chọn biến động ngẫu nhiên, cấu trúc mặt cong biến động ẩn và các thuật toán lựa chọn công ty chuẩn (benchmark company) để ước tính nụ cười biến động.
  • Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán và quyền chọn Hoa Kỳ (dùng làm cơ sở dữ liệu huấn luyện và kiểm định mô hình) và thị trường chứng khoán Việt Nam (thị trường ứng dụng mục tiêu).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực nghiệm của các hợp đồng quyền chọn và chuỗi tỷ suất sinh lợi cổ phiếu phục vụ hiệu chuẩn và kiểm định ngược (backtesting) đến mốc thời gian hoàn thành luận án năm 2023.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu của luận án được cấu trúc theo 4 hướng nghiên cứu chính:

Hướng nghiên cứu Tác giả và công trình tiêu biểu Tóm lược nội dung chính
Mô hình định giá quyền chọn biến động ngẫu nhiên Black & Scholes (1973); Samuelson; Heston (1993); Bates (1996); Grzelak & Oosterlee (2011); Pacati và cộng sự (Heston++) Phân tích quá trình chuyển từ mô hình biến động hằng số sang biến động ngẫu nhiên nhằm mô phỏng hiện tượng đuôi béo và đỉnh nhọn của phân phối tỷ suất sinh lợi.
Bản chất biến động và cấu trúc nụ cười biến động Gatheral (2006); Li và cộng sự (2021) Chứng minh sự cần thiết của tính hoàn nguyên giá trị trung bình (mean reversion) của biến động qua các chu kỳ dài hạn và giải thích sự hình thành của mặt cong biến động ẩn phi phẳng.
Định giá quyền chọn trong thị trường kém thanh khoản Các nghiên cứu về thị trường mới nổi Khảo sát các rào cản khi thiếu vắng giá thị trường để suy diễn biến động ẩn, dẫn đến việc phải tìm kiếm giải pháp ngoại suy hoặc ánh xạ từ thị trường chuẩn.
Ứng dụng học máy trong tài chính phái sinh Các công trình về thuật toán láng giềng gần nhất (KNN, WKNN) Sử dụng thuật toán học máy phi tham số để nhận diện các đặc trưng tương đồng của chuỗi lợi suất phục vụ định giá và quản trị rủi ro.

Vị trí và khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Luận án kết nối lý thuyết định giá phái sinh hiện đại với điều kiện thực tế của một thị trường cận biên/mới nổi. Khoảng trống được giải quyết gồm:

  • Thiếu các kiểm định so sánh đồng thời 4 mô hình ngẫu nhiên (Heston, Heston++, Bates, Heston-Hull-White) trên dữ liệu chéo đa ngành gắn liền với các đặc trưng của bề mặt biến động ẩn và các mô-men phân phối trung hòa rủi ro.
  • Thiếu một khung phương pháp luận hoàn chỉnh cho phép thiết lập nụ cười biến động ban đầu cho các cổ phiếu đơn lẻ tại các thị trường chưa có giao dịch quyền chọn, phục vụ định giá cả quyền chọn kiểu châu Âu (European options) và quyền chọn kỳ dị (exotic options).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và các khái niệm nền tảng

Luận án xây dựng nền tảng toán học từ lý thuyết định giá phi trọng tài và xác suất ngẫu nhiên:

  • Định nghĩa quyền chọn: Tham khảo Chance & Brooks (2016), phân định quyền chọn mua (call), quyền chọn bán (put), quyền chọn kiểu châu Âu (chỉ thực hiện tại ngày đáo hạn $T$ với hàm thanh toán $(X_T - K)^+$ hoặc $(K - X_T)^+$) và quyền chọn kiểu Mỹ (thực hiện tại thời điểm $\tau \le T$ bất kỳ).
  • Mô hình Black-Scholes và chuyển động Brownian: Chuyển động Brownian tiêu chuẩn $(W_t)_{t \ge 0}$ trên không gian xác suất $(\Omega, \mathcal{F}t, \mathbb{P})$, tích phân ngẫu nhiên Itō trong không gian $L^2(\Omega)$, công thức Itō mở rộng cho hàm $g(t, X_t)$ và phương trình vi phân từng phần Black-Scholes $L{BS}(\sigma)P = 0$.
  • Các hệ số nhạy cảm (Greeks): Delta ($\Delta$), Gamma ($\Gamma$), Vega ($V$), Theta ($T$), Rho ($R$), đi kèm các liên hệ vi phân cơ bản như mối quan hệ giữa Vega và Gamma: $\frac{\partial P}{\partial \sigma} = (T - t)\sigma x^2 \frac{\partial^2 P}{\partial x^2}$.
  • Định giá trung hòa rủi ro: Sự tồn tại của thước đo xác suất tương đương $\mathbb{P}^*$, giá thị trường của rủi ro $\theta = \frac{\mu - r}{\sigma}$, quá trình Radon-Nikodym $\xi_t^\theta$, công thức Cameron-Martin, định lý Girsanov và định lý biểu diễn Martingale cho danh mục tự tài trợ sao chép.
  • Biến động ngẫu nhiên tổng quát: Hệ phương trình vi phân ngẫu nhiên cho giá cổ phiếu $S_t$ và phương sai $v_t$: $$dS_t = \mu_t S_t dt + \sqrt{v_t} S_t dZ_1$$ $$dv_t = \alpha(S_t, v_t, t)dt + \beta(S_t, v_t, t)\sqrt{v_t} dZ_2$$ với $dZ_1 dZ_2 = \rho dt$.

Phương pháp nghiên cứu định lượng

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng thực nghiệm gồm hai quy trình phân tích:

  1. Hiệu chuẩn và so sánh 4 mô hình biến động ngẫu nhiên:

    • Mô hình Heston (1993): Giả định phương sai tuân theo quá trình hoàn nguyên giá trị trung bình CIR.
    • Mô hình Heston++ (Pacati và cộng sự): Mở rộng mô hình Heston với hàm dịch chuyển thời gian để khớp chính xác cấu trúc kỳ hạn.
    • Mô hình Bates (1996): Kết hợp quá trình Heston với bước nhảy Poisson (jump-diffusion).
    • Mô hình Heston-Hull-White (Grzelak & Oosterlee, 2011): Kết hợp biến động ngẫu nhiên với lãi suất ngẫu nhiên ngắn hạn Hull-White.
    • Chỉ tiêu đánh giá: Sai số căn bậc hai trung bình bình phương (RMSE) theo giá trị tuyệt đối ($RMSE) và phần trăm (%RMSE), kiểm định hệ số tự tương quan bậc một AR(1) của các tham số, biến động sai số phòng hộ (hedging error) và độ lệch giá mua - bán (bid-ask spread).
  2. Thuật toán xây dựng nụ cười biến động ẩn:

    • Phương pháp tương quan (Correlation method - tham số): Tìm kiếm doanh nghiệp chuẩn tại thị trường Hoa Kỳ có tương quan tỷ suất sinh lợi cao nhất với cổ phiếu Việt Nam.
    • Phương pháp K láng giềng gần nhất (KNN - phi tham số): Tính khoảng cách đặc trưng phân phối tỷ suất sinh lợi để chọn công ty tương đồng.
    • Phương pháp K láng giềng gần nhất có trọng số (Weighted KNN - WKNN): Gán trọng số suy giảm theo khoảng cách để tổng hợp đặc trưng.
    • Quy trình phân nhóm kiểm định: Phân loại doanh nghiệp Việt Nam theo 4 kịch bản của mô-men thực tế:
      • Độ lệch thực tế thấp và độ nhọn thực tế thấp (Low realized skewness - Low realized kurtosis).
      • Độ lệch thực tế thấp và độ nhọn thực tế cao (Low realized skewness - High realized kurtosis).
      • Độ lệch thực tế cao và độ nhọn thực tế thấp (High realized skewness - Low realized kurtosis).
      • Độ lệch thực tế cao và độ nhọn thực tế cao (High realized skewness - High realized kurtosis).

Dữ liệu nghiên cứu

  • Dữ liệu quyền chọn cổ phiếu chéo ngành tại thị trường Hoa Kỳ (giá thực hiện, kỳ hạn, khối lượng giao dịch, vị thế mở - open interest, giá mua/giá bán, lãi suất phi rủi ro LIBOR/TED).
  • Dữ liệu chuỗi giá và tỷ suất sinh lợi ngày của các cổ phiếu niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Abstract & Chapter 1: Research Background, Objectives, and Contributions

Chương này thiết lập bối cảnh nghiên cứu về thực trạng hội nhập của nền kinh tế Việt Nam với độ mở thương mại 186% GDP nhưng hệ thống tài chính còn ở quy mô nhỏ (tài sản định chế tài chính bằng 219% GDP, vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt 84% GDP tính đến cuối năm 2020 theo Vũ, 2022). Tác giả làm rõ nhu cầu phát triển thị trường phái sinh theo Quyết định 368/QĐ-TTg, nêu bật thực trạng thị trường phái sinh mới chỉ dừng lại ở hợp đồng tương lai VN30 và chứng quyền có bảo đảm (135 công ty phát hành, 951 triệu chứng quyền, giá trị 1.592 nghìn tỷ đồng tính đến tháng 11/2022). Chương 1 xác định hai mục tiêu nghiên cứu và khẳng định việc giải quyết bài toán định giá và xây dựng đường cong biến động ẩn ban đầu là điều kiện tiên quyết để vận hành sàn giao dịch quyền chọn.

Chapter 2: Theoretical Framework and Literature Review

Chương 2 trình bày toàn diện cơ sở lý thuyết toán tài chính từ các khái niệm cơ bản về quyền chọn (Chance & Brooks, 2016), mô hình Black-Scholes (1973), vi phân ngẫu nhiên, bổ đề Itō, danh mục sao chép tự tài trợ, phương trình đạo hàm riêng Black-Scholes, các hệ số nhạy cảm Greeks (Delta, Gamma, Vega, Theta, Rho), lý thuyết định giá trung hòa rủi ro, định lý Girsanov, quá trình Radon-Nikodym và định lý biểu diễn Martingale. Tiếp đó, tác giả phân tích các mô hình biến động ngẫu nhiên, lý giải hiện tượng nụ cười biến động dựa trên tính chất hoàn nguyên giá trị trung bình (Gatheral, 2006; Li và cộng sự, 2021) và tổng quan các ứng dụng học máy trong định giá quyền chọn và thị trường kém thanh khoản.

Chapter 3: Methodology and Data

Chương 3 trình bày chi tiết công thức hàm đặc trưng (characteristic functions) cho các mô hình Heston, Heston++, Bates và Heston-Hull-White, kỹ thuật tính toán các mô-men phân phối lợi suất trung hòa rủi ro (RNV - risk-neutral variance, RNS - risk-neutral skewness, RNK - risk-neutral kurtosis). Tác giả thiết lập Bảng 3.1 quy định giá trị khởi tạo và biên giới hạn tham số (Starting values and parameter bounds), Bảng 3.2 thống kê mô tả cho từng đợt hiệu chuẩn (Descriptive statistics per calibration), cùng hệ thống biểu đồ từ Hình 3.1 đến Hình 3.9 mô tả số lượng quyền chọn mua/bán, độ sâu tiền tệ (moneyness), biến động ẩn trung bình, khối lượng giao dịch và vị thế mở. Phần hai của chương trình bày chi tiết 3 thuật toán xây dựng nụ cười biến động ẩn (Tương quan, KNN, WKNN) và khung kiểm định ngược (backtesting).

Chapter 4: Results and Discussions

Chương 4 cung cấp kết quả thực nghiệm chi tiết thông qua hệ thống bảng và biểu đồ:

  • Bảng 4.1 & 4.2: Giá trị trung vị của các tham số mô hình đã hiệu chuẩn (Median calibrated model parameters) và hệ số tự hồi quy AR(1) của các tham số.
  • Bảng 4.3 & 4.4: Hiệu quả mô hình theo đặc trưng bề mặt biến động ẩn đo lường bằng $RMSE và %RMSE.
  • Bảng 4.5 & 4.6: Hiệu quả mô hình theo các đặc trưng phân phối tỷ suất sinh lợi trung hòa rủi ro ($RMSE và %RMSE).
  • Bảng 4.7 & 4.8: Hiệu quả mô hình phân theo đặc trưng ngành ($RMSE và %RMSE).
  • Bảng 4.9 & 4.10: Phần bù thực hiện sớm (early exercise premium) và chênh lệch giá mua - bán trong mối liên hệ với giá thị trường.
  • Bảng 4.11, 4.12, 4.13: Kết quả kiểm định ngược cho 3 phương pháp kiến tạo nụ cười biến động (Tương quan, KNN và Weighted KNN).
  • Hệ thống biểu đồ: Hình 4.1 (Trung vị RMSE), Hình 4.2 (Thay đổi trung vị sai số RMSE sau 1 ngày), Hình 4.3 (Trung vị sai số phòng hộ) và các Hình 4.4 đến Hình 4.15 minh họa đường cong IV smile đối chiếu giữa doanh nghiệp Việt Nam và doanh nghiệp chuẩn Hoa Kỳ qua 4 nhóm phân loại mô-men thực tế.

Chapter 5: Conclusion

Chương kết luận tổng hợp toàn bộ các phát hiện nghiên cứu, tái khẳng định vai trò của mô hình Heston và phương pháp WKNN, đồng thời thảo luận các hàm ý chính sách cho lộ trình phát triển thị trường phái sinh tại Việt Nam.


Kết quả và những đóng góp mới

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Về so sánh mô hình biến động ngẫu nhiên:
    • Mô hình Heston (1993) đạt hiệu quả tốt nhất trong định giá trong mẫu (in-sample pricing) và có năng lực phản ánh chính xác nhất các đặc trưng thị trường (hình dạng bề mặt IV và các mô-men trung hòa rủi ro RNV, RNS, RNK).
    • Mô hình Heston++ đạt hiệu quả cao nhất trong định giá ngoài mẫu (out-of-sample pricing) và phòng ngừa rủi ro (hedging), nhờ khả năng khớp cấu trúc kỳ hạn thông qua hàm dịch chuyển thời gian.
  2. Về phương pháp xây dựng nụ cười biến động ẩn:
    • Cả ba phương pháp đề xuất (Tương quan, KNN, Weighted KNN) đều cho kết quả ước tính khả thi.
    • Phương pháp K láng giềng gần nhất có trọng số (Weighted KNN - WKNN) đạt hiệu quả tổng thể vượt trội nhất nhờ tính toán đồng thời nhiều đặc trưng thống kê của chuỗi lợi suất và gán trọng số tối ưu.
    • Phương pháp tương quan có ưu điểm dễ triển khai thực tế do chỉ yêu cầu tính toán hệ số tương quan lợi suất đơn giản.

Đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn

  • Về mặt lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm có tính hệ thống về mối liên hệ giữa sai số định giá quyền chọn ngẫu nhiên với các đặc tính phân phối trung hòa rủi ro và cấu trúc ngành của tài sản cơ sở.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bộ công cụ kỹ thuật hoàn chỉnh cho cơ quan quản lý và các định chế tài chính tại Việt Nam để định giá quyền chọn cổ phiếu tiêu chuẩn (European) và các sản phẩm quyền chọn kỳ dị (barrier options, basket options) ngay cả khi thị trường chưa có thanh khoản giao dịch lịch sử.

Kiến nghị và đề xuất

  • Cơ quan quản lý (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, Sở Giao dịch Chứng khoán) có thể áp dụng mô hình Heston làm mô hình định giá tham chiếu phục vụ quản lý ký quỹ và giám sát giao dịch quyền chọn cổ phiếu.
  • Sử dụng phương pháp WKNN để thiết lập biên độ biến động ngụ ý ban đầu khi niêm yết các hợp đồng quyền chọn mới trên các cổ phiếu thành phần chỉ số tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và dữ liệu trình bày trong văn bản:

  • Hạn chế về nguồn tham chiếu: Luận án sử dụng tập dữ liệu công ty chuẩn chủ yếu từ thị trường chứng khoán Hoa Kỳ để ánh xạ sang thị trường Việt Nam.
  • Hướng mở rộng:
    • Mở rộng tập dữ liệu doanh nghiệp chuẩn sang các thị trường tài chính mới nổi khác có mức độ tương đồng cao hơn về thể chế và cơ cấu kinh tế.
    • Khi thị trường quyền chọn Việt Nam chính thức đi vào hoạt động và tích lũy đủ dữ liệu giao dịch thực tế, các nghiên cứu tiếp theo có thể hiệu chuẩn trực tiếp mô hình trên chuỗi biến động ẩn nội tại thay vì sử dụng phương pháp ngoại suy.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh và học giả chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Toán tài chính: Tham khảo chi tiết khung lý thuyết toán ngẫu nhiên (chương 2), phương pháp giải tích hàm đặc trưng cho các mô hình biến động phức tạp và kỹ thuật lập trình hiệu chuẩn tham số (chương 3).
  • Cơ quan quản lý thị trường chứng khoán (SSC, VNX, HNX, HOSE): Sử dụng các kết quả tại chương 4 và các bảng kiểm định ngược để xây dựng khung kỹ thuật định giá và quản trị rủi ro thanh toán cho sàn giao dịch phái sinh.
  • Chuyên viên định giá và phòng hộ rủi ro tại các công ty chứng khoán, quỹ đầu tư: Ứng dụng các thuật toán KNN, WKNN và mô hình Heston/Heston++ để định giá phát hành chứng quyền có bảo đảm, quyền chọn cổ phiếu và thiết kế các sản phẩm cấu trúc phái sinh kỳ dị.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án so sánh hiệu quả của những mô hình định giá quyền chọn nào?

Luận án thực hiện so sánh định lượng giữa 4 mô hình định giá quyền chọn biến động ngẫu nhiên: Heston (1993), Heston++ (đề xuất bởi Pacati và cộng sự), Bates (1996) và Heston-Hull-White (đề xuất bởi Grzelak và Oosterlee, 2011).

2. Mô hình nào đạt hiệu quả định giá tốt nhất theo kết quả nghiên cứu?

Kết quả thực nghiệm chỉ ra rằng mô hình Heston đạt hiệu quả tốt nhất trong định giá trong mẫu (in-sample) và phản ánh sát nhất các đặc tính thị trường. Trong khi đó, mô hình Heston++ đạt kết quả tối ưu nhất trong định giá ngoài mẫu (out-of-sample) và phòng ngừa rủi ro (hedging).

3. Những phương pháp nào được đề xuất để xây dựng nụ cười biến động cho thị trường chưa có thanh khoản?

Tác giả đề xuất 3 phương pháp:

  • Phương pháp tương quan (Correlation method - phương pháp tham số).
  • Phương pháp K láng giềng gần nhất (KNN - học máy phi tham số).
  • Phương pháp K láng giềng gần nhất có trọng số (Weighted KNN / WKNN). Trong đó, phương pháp Weighted KNN được đánh giá đạt hiệu quả cao nhất.

4. Bốn nhóm kịch bản phân loại mô-men thực tế dùng để kiểm định nụ cười biến động là gì?

Các kịch bản kiểm định phân nhóm doanh nghiệp gồm:

  • Độ lệch thực tế thấp và độ nhọn thực tế thấp (Low realized skewness - Low realized kurtosis).
  • Độ lệch thực tế thấp và độ nhọn thực tế cao (Low realized skewness - High realized kurtosis).
  • Độ lệch thực tế cao và độ nhọn thực tế thấp (High realized skewness - Low realized kurtosis).
  • Độ lệch thực tế cao và độ nhọn thực tế cao (High realized skewness - High realized kurtosis).

5. Thực trạng quy mô thị trường tài chính và phái sinh Việt Nam được nêu trong luận án như thế nào?

Tính đến cuối năm 2020, tổng tài sản của các định chế tài chính Việt Nam đạt khoảng 219% GDP (thấp hơn mức trung bình 320% của 5 nước ASEAN hàng đầu), vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt 84% GDP, giá trị giao dịch cổ phiếu đạt 16,4% GDP. Đến tháng 11/2022, thị trường chứng quyền có bảo đảm có 135 công ty phát hành với 951 triệu chứng quyền (giá trị 1.592 nghìn tỷ đồng), nhưng thị trường quyền chọn tiêu chuẩn vẫn chưa được thành lập.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Nguyễn Trí Minh đã giải quyết trọn vẹn bài toán học thuật và thực tiễn về định giá quyền chọn trong điều kiện thị trường phái sinh mới nổi. Thông qua việc kiểm định 4 mô hình biến động ngẫu nhiên và đề xuất 3 phương pháp kiến tạo nụ cười biến động ẩn từ thị trường chuẩn, luận án khẳng định tính ưu việt của mô hình Heston trong định giá và mô hình WKNN trong xây dựng đường cong biến động. Đây là công trình nghiên cứu định lượng cung cấp cơ sở phương pháp luận thiết thực cho việc triển khai thị trường quyền chọn chính thức tại Việt Nam.