Thiết Kế Mô Hình Thực Hành Điện Động Cơ 5S-FE & Điều Hòa Ô Tô

Thiết kế mô hình thực hành điện động cơ 5S FE & điều hòa ô tô. Tài liệu hữu ích cho học tập, giảng dạy sửa chữa điện ô tô chuyên nghiệp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2017

98
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH

DANH MỤC CÁC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: PHẦN MỞ ĐẦU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục đích nghiên cứu

1.3. Đối tượng nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Giới hạn đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Hệ thống điện động cơ Toyota 5S - FE

2.1.1. Tổng quan hệ thống điện động cơ

2.1.2. Hệ thống khởi động

2.1.3. Hệ thống cung cấp điện

2.1.4. Hệ thống điều khiển động cơ

2.2. Hệ thống điều hòa không khí trên ô tô

2.2.1. Tổng quan hệ thống điều hòa không khí trên ô tô

2.2.2. Cấu tạo, nguyên lý hoạt động hệ thống điều hòa không khí

2.2.3. Các thành phần chính

2.2.4. Phương pháp điều khiển hệ thống

3. CHƯƠNG 3: NỘI DUNG THỰC HIỆN ĐỀ TÀI

3.1. Mục đích và yêu cầu

3.2. Các bước thực hiện đề tài

3.2.1. Phần điện động cơ 5S - FE

3.2.2. Phần hệ thống điều hòa không khí

4. CHƯƠNG 4: PHẠM VI ỨNG DỤNG ĐỀ TÀI

4.1. Giảng dạy lý thuyết

4.2. Giảng dạy thực hành

4.2.1. Hệ thống điều hòa không khí

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mô Hình Điện Động Cơ 5S FE Điều Hòa Ô Tô

Hệ thống điều hòa không khí là một phần không thể thiếu trên ô tô hiện đại, mang lại sự thoải mái cho người lái và hành khách. Bài viết này giới thiệu mô hình điện động cơ 5S-FE kết hợp với hệ thống điều hòa ô tô, một công cụ hữu ích cho việc nghiên cứu, giảng dạy và thực hành. Mô hình này giúp người học tiếp cận trực quan với cấu tạo, nguyên lý hoạt động và phương pháp điều khiển của cả hai hệ thống quan trọng này. Nhu cầu về ô tô ngày càng tăng cao, do đó việc nghiên cứu và sửa chữa hệ thống điều hòa không khí đòi hỏi kỹ sư và thợ sửa chữa phải có kiến thức chuyên sâu và kỹ năng tốt. Mô hình này giúp đáp ứng nhu cầu đó bằng cách cung cấp một nền tảng thực tế để học tập và thực hành. Theo tài liệu gốc, mô hình được xây dựng dựa trên việc nghiên cứu lý thuyết, vận hành mô hình, thu thập số liệu và tham khảo ý kiến của giảng viên hướng dẫn. Kết hợp với các phương pháp gia công cơ khí, mô hình cuối cùng có khả năng hoạt động ổn định và đúng với nguyên lý của hệ thống thực tế. Hệ thống điện động cơ 5S-FE được tích hợp để cung cấp nguồn động lực và điều khiển cho hệ thống điều hòa, tạo ra một mô hình toàn diện và thực tế. Mục đích của nghiên cứu này là nâng cao kiến thức về hệ thống điện động cơ ô tô, hiểu rõ về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và phương pháp điều khiển hệ thống điều hòa. Nghiên cứu cũng hướng đến việc nâng cao khả năng phân tích sơ đồ mạch điện và chẩn đoán, sửa chữa các hư hỏng thường gặp. Đối tượng nghiên cứu chính là hệ thống điện động cơ 5S-FEhệ thống điều hòa không khí trên ô tô.

1.1. Giới Thiệu Chi Tiết Động Cơ Toyota 5S FE Ứng Dụng

Động cơ Toyota 5S-FE là một dòng động cơ 4 xi-lanh thẳng hàng, dung tích 2.2L, được sử dụng rộng rãi trên nhiều mẫu xe của Toyota trong những năm 1990 và đầu những năm 2000. Động cơ này nổi tiếng với độ bền bỉ, tin cậy và khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Hệ thống phun xăng điện tử EFI (Electronic Fuel Injection) đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nhiên liệu chính xác và hiệu quả cho động cơ. ECU (Engine Control Unit) là bộ não điều khiển toàn bộ hoạt động của động cơ, dựa trên các tín hiệu từ các cảm biến khác nhau. Các cảm biến này bao gồm cảm biến vị trí bướm ga, cảm biến nhiệt độ nước làm mát, cảm biến nhiệt độ khí nạp, cảm biến áp suất đường ống nạp (MAP), và cảm biến oxy. Các tín hiệu này được ECU xử lý để điều chỉnh thời điểm phun xăng, thời điểm đánh lửa và các thông số khác để đảm bảo động cơ hoạt động tối ưu. Việc tích hợp động cơ 5S-FE vào mô hình giúp người học hiểu rõ hơn về cách động cơ hoạt động và tương tác với hệ thống điều hòa.

1.2. Vai Trò Quan Trọng Của Hệ Thống Điều Hòa Không Khí Ô Tô

Hệ thống điều hòa không khí trên ô tô không chỉ đơn thuần là một tiện nghi, mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn và sự thoải mái cho người lái và hành khách. Hệ thống điều hòa giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong xe, loại bỏ độ ẩm, lọc sạch không khí và loại bỏ sương mù trên kính chắn gió. Điều này giúp cải thiện tầm nhìn của người lái và giảm mệt mỏi khi lái xe trong thời tiết nóng bức hoặc ẩm ướt. Máy nén điều hòa là trái tim của hệ thống, nén môi chất lạnh và đẩy nó đi khắp hệ thống. Giàn nóng giải nhiệt cho môi chất lạnh, chuyển nó từ thể khí sang thể lỏng. Van tiết lưu giảm áp suất của môi chất lạnh, tạo ra sự chênh lệch nhiệt độ cần thiết để làm mát không khí. Giàn lạnh hấp thụ nhiệt từ không khí trong xe, làm mát không khí và đưa nó trở lại cabin. Việc hiểu rõ về cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống điều hòa là rất quan trọng đối với việc sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống này.

II. Phân Tích Cấu Tạo Nguyên Lý Điện Động Cơ 5S FE Chi Tiết

Để hiểu rõ hơn về mô hình, cần phải phân tích chi tiết cấu tạo và nguyên lý hoạt động của hệ thống điện động cơ 5S-FE. Hệ thống khởi động đóng vai trò quan trọng trong việc khởi động động cơ, bao gồm máy khởi động, ắc quy và các mạch điện liên quan. Hệ thống cung cấp điện cung cấp điện cho tất cả các thiết bị điện trên xe, bao gồm máy phát điện, ắc quy và bộ điều chỉnh điện áp. Hệ thống điều khiển động cơ là bộ não của động cơ, điều khiển thời điểm phun xăng, thời điểm đánh lửa và các thông số khác để đảm bảo động cơ hoạt động tối ưu. Hệ thống này bao gồm ECU (Engine Control Unit), các cảm biến và các bộ chấp hành. Các cảm biến như cảm biến vị trí bướm ga, cảm biến nhiệt độ nước làm mát, cảm biến nhiệt độ khí nạp, cảm biến áp suất đường ống nạp (MAP) và cảm biến oxy cung cấp thông tin quan trọng cho ECU để điều khiển động cơ một cách chính xác. ECU sử dụng thông tin này để điều chỉnh các bộ chấp hành như kim phun xăng, van điều khiển tốc độ không tải (ISC) và hệ thống đánh lửa. Hệ thống nhiên liệu cung cấp nhiên liệu cho động cơ, bao gồm bơm xăng, bộ lọc nhiên liệu, kim phun xăng và bộ điều chỉnh áp suất nhiên liệu. Hệ thống điều khiển quạt làm mát động cơ đảm bảo động cơ không bị quá nhiệt, bao gồm cảm biến nhiệt độ nước làm mát, rơ le quạt và quạt làm mát.

2.1. Tìm Hiểu Sâu Về Cảm Biến Động Cơ 5S FE MAP TPS ECT ...

Các cảm biến đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin cho ECU để điều khiển động cơ một cách chính xác. Cảm biến áp suất đường ống nạp (MAP) đo áp suất trong đường ống nạp, cung cấp thông tin về tải của động cơ. Cảm biến vị trí bướm ga (TPS) đo vị trí của bướm ga, cung cấp thông tin về yêu cầu của người lái. Cảm biến nhiệt độ nước làm mát (ECT) đo nhiệt độ của nước làm mát, cung cấp thông tin về nhiệt độ của động cơ. Cảm biến nhiệt độ khí nạp (IAT) đo nhiệt độ của khí nạp, cung cấp thông tin về mật độ của khí nạp. Cảm biến oxy (O2) đo lượng oxy trong khí thải, cung cấp thông tin về tỷ lệ hòa khí. ECU sử dụng thông tin từ các cảm biến này để điều chỉnh thời điểm phun xăng, thời điểm đánh lửa và các thông số khác để đảm bảo động cơ hoạt động tối ưu. Việc hiểu rõ về chức năng và hoạt động của các cảm biến là rất quan trọng đối với việc chẩn đoán và sửa chữa các vấn đề liên quan đến động cơ.

2.2. Chi Tiết Hệ Thống Đánh Lửa Phun Xăng Điện Tử EFI 5S FE

Hệ thống đánh lửa và phun xăng điện tử (EFI) là hai hệ thống quan trọng trong việc đảm bảo động cơ hoạt động hiệu quả. Hệ thống đánh lửa tạo ra tia lửa điện để đốt cháy hỗn hợp khí và nhiên liệu trong xi lanh. ECU điều khiển thời điểm đánh lửa dựa trên các tín hiệu từ các cảm biến khác nhau, đảm bảo tia lửa điện được tạo ra vào thời điểm tối ưu để đốt cháy hoàn toàn hỗn hợp khí và nhiên liệu. Hệ thống phun xăng điện tử (EFI) cung cấp nhiên liệu cho động cơ một cách chính xác và hiệu quả. ECU điều khiển thời gian mở kim phun và lượng nhiên liệu phun vào xi lanh dựa trên các tín hiệu từ các cảm biến khác nhau. Điều này giúp đảm bảo tỷ lệ hòa khí tối ưu, giúp động cơ hoạt động mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu. Việc hiểu rõ về hoạt động của hệ thống đánh lửa và EFI là rất quan trọng đối với việc sửa chữa và bảo dưỡng động cơ.

III. Hướng Dẫn Kiểm Tra Sửa Chữa Hệ Thống Điều Hòa Ô Tô

Việc kiểm tra và sửa chữa hệ thống điều hòa ô tô đòi hỏi kiến thức chuyên môn và kỹ năng thực hành. Trước khi bắt đầu kiểm tra, cần phải hiểu rõ về sơ đồ mạch điện của hệ thống điều hòa. Các bước kiểm tra bao gồm kiểm tra áp suất môi chất lạnh, kiểm tra máy nén, kiểm tra giàn nóng, kiểm tra giàn lạnh, kiểm tra van tiết lưu và kiểm tra quạt gió. Nếu phát hiện bất kỳ hư hỏng nào, cần phải sửa chữa hoặc thay thế các bộ phận bị hỏng. Việc nạp môi chất lạnh cũng là một phần quan trọng của việc bảo dưỡng hệ thống điều hòa. Cần phải sử dụng môi chất lạnh đúng loại và nạp đúng lượng để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả. Theo tài liệu gốc, việc hút chân không hệ thống trước khi nạp môi chất lạnh là rất quan trọng để loại bỏ hơi ẩm và các tạp chất khác. Việc sử dụng đồng hồ đo áp suất và các dụng cụ chuyên dụng khác là cần thiết để thực hiện các bước kiểm tra và sửa chữa một cách chính xác.

3.1. Các Bước Chẩn Đoán Hư Hỏng Thường Gặp Ở Điều Hòa

Việc chẩn đoán hư hỏng hệ thống điều hòa đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiến thức chuyên môn. Một số hư hỏng thường gặp bao gồm: hệ thống không làm lạnh, hệ thống làm lạnh kém, hệ thống có mùi lạ, hệ thống phát ra tiếng ồn. Khi hệ thống không làm lạnh, cần kiểm tra áp suất môi chất lạnh, máy nén, giàn nóng, giàn lạnh và van tiết lưu. Khi hệ thống làm lạnh kém, cần kiểm tra lượng môi chất lạnh, quạt gió và bộ lọc gió. Khi hệ thống có mùi lạ, cần kiểm tra bộ lọc gió và các đường ống dẫn khí. Khi hệ thống phát ra tiếng ồn, cần kiểm tra máy nén và quạt gió. Việc sử dụng các dụng cụ đo lường như đồng hồ đo áp suất và nhiệt kế có thể giúp xác định nguyên nhân gây ra hư hỏng. Ngoài ra, việc kiểm tra bằng mắt thường các đường ống dẫn khí và các bộ phận khác cũng có thể giúp phát hiện các vết rò rỉ hoặc hư hỏng khác.

3.2. Hướng Dẫn Nạp Gas Điều Hòa Ô Tô Đúng Kỹ Thuật

Việc nạp gas điều hòa ô tô là một công việc quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động hiệu quả. Trước khi nạp gas, cần phải hút chân không hệ thống để loại bỏ hơi ẩm và các tạp chất khác. Sau đó, cần phải sử dụng loại gas phù hợp với hệ thống và nạp đúng lượng gas theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Việc nạp quá nhiều gas có thể gây ra áp suất quá cao trong hệ thống, gây hư hỏng các bộ phận. Việc nạp quá ít gas có thể khiến hệ thống không làm lạnh hiệu quả. Việc sử dụng đồng hồ đo áp suất để kiểm tra áp suất trong hệ thống trong quá trình nạp gas là rất quan trọng. Ngoài ra, cần phải tuân thủ các biện pháp an toàn khi làm việc với gas điều hòa, vì gas có thể gây hại cho sức khỏe nếu hít phải hoặc tiếp xúc với da.

IV. Ứng Dụng Mô Hình 5S FE Điều Hòa Trong Dạy Học

Mô hình điện động cơ 5S-FE kết hợp với hệ thống điều hòa ô tô là một công cụ hữu ích cho việc giảng dạy và học tập trong các trường dạy nghề, cao đẳng và đại học. Mô hình này giúp sinh viên tiếp cận trực quan với cấu tạo, nguyên lý hoạt động và phương pháp điều khiển của cả hai hệ thống quan trọng này. Theo tài liệu gốc, mô hình có thể được sử dụng để giảng dạy lý thuyết và thực hành. Trong quá trình giảng dạy lý thuyết, mô hình giúp sinh viên dễ dàng hình dung và hiểu rõ các khái niệm phức tạp. Trong quá trình thực hành, mô hình giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng chẩn đoán, sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống điều hòa. Mô hình cũng có thể được sử dụng để thực hiện các thí nghiệm và nghiên cứu khoa học.

4.1. Sử Dụng Mô Hình Trong Giảng Dạy Lý Thuyết Chuyên Ngành

Trong quá trình giảng dạy lý thuyết, mô hình có thể được sử dụng để minh họa các khái niệm về cấu tạo, nguyên lý hoạt động và phương pháp điều khiển của hệ thống điện động cơ 5S-FE và hệ thống điều hòa. Ví dụ, mô hình có thể được sử dụng để giải thích cách các cảm biến hoạt động, cách ECU điều khiển động cơ và cách máy nén điều hòa nén môi chất lạnh. Mô hình cũng có thể được sử dụng để so sánh các loại hệ thống điều hòa khác nhau và để phân tích các sơ đồ mạch điện. Việc sử dụng mô hình giúp sinh viên dễ dàng hình dung và hiểu rõ các khái niệm phức tạp, từ đó nâng cao hiệu quả học tập.

4.2. Thực Hành Chẩn Đoán Sửa Chữa Trên Mô Hình Thực Tế

Trong quá trình thực hành, mô hình giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng chẩn đoán, sửa chữa và bảo dưỡng hệ thống điều hòa. Sinh viên có thể thực hành các bước kiểm tra áp suất môi chất lạnh, kiểm tra máy nén, kiểm tra giàn nóng, kiểm tra giàn lạnh, kiểm tra van tiết lưu và kiểm tra quạt gió. Sinh viên cũng có thể thực hành các bước nạp môi chất lạnh và thay thế các bộ phận bị hỏng. Việc thực hành trên mô hình giúp sinh viên làm quen với các dụng cụ và quy trình làm việc thực tế, từ đó chuẩn bị tốt hơn cho công việc trong tương lai.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Mô Hình Điện Động Cơ 5S FE

Mô hình điện động cơ 5S-FE kết hợp với hệ thống điều hòa ô tô là một công cụ hữu ích cho việc nghiên cứu, giảng dạy và thực hành. Mô hình giúp người học tiếp cận trực quan với cấu tạo, nguyên lý hoạt động và phương pháp điều khiển của cả hai hệ thống quan trọng này. Trong tương lai, mô hình có thể được phát triển thêm để tích hợp các công nghệ mới như hệ thống điều hòa tự động, hệ thống điều khiển động cơ tiên tiến và hệ thống chẩn đoán lỗi thông minh. Việc phát triển mô hình sẽ giúp nâng cao chất lượng đào tạo và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của ngành công nghiệp ô tô. Hạn chế của đề tài được đề cập trong tài liệu gốc là sự không đồng bộ giữa các thiết bị trên mô hình dẫn đến việc chưa tiếp cận được với hệ thống điều hòa tự động trên ô tô. Do đó, hướng phát triển trong tương lai nên tập trung vào việc khắc phục hạn chế này.

5.1. Tổng Kết Lợi Ích Giá Trị Của Mô Hình Nghiên Cứu

Mô hình nghiên cứu này mang lại nhiều lợi ích và giá trị cho người học, giảng viên và ngành công nghiệp ô tô. Đối với người học, mô hình giúp tiếp cận kiến thức một cách trực quan và dễ hiểu, rèn luyện kỹ năng thực hành và chuẩn bị tốt hơn cho công việc trong tương lai. Đối với giảng viên, mô hình là một công cụ hỗ trợ giảng dạy hiệu quả, giúp truyền đạt kiến thức một cách sinh động và hấp dẫn. Đối với ngành công nghiệp ô tô, mô hình giúp đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

5.2. Đề Xuất Cải Tiến Mở Rộng Ứng Dụng Của Mô Hình

Để nâng cao hiệu quả sử dụng của mô hình, có thể đề xuất một số cải tiến và mở rộng ứng dụng như sau: Tích hợp thêm các công nghệ mới như hệ thống điều hòa tự động, hệ thống điều khiển động cơ tiên tiến và hệ thống chẩn đoán lỗi thông minh. Phát triển phần mềm mô phỏng để người học có thể thực hành trên máy tính. Xây dựng các bài tập thực hành đa dạng và phong phú để đáp ứng nhu cầu học tập của sinh viên. Tổ chức các cuộc thi tay nghề để khuyến khích sinh viên học tập và sáng tạo. Hợp tác với các doanh nghiệp trong ngành ô tô để đưa mô hình vào thực tế sản xuất và dịch vụ.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Khi nền kinh tế ngày càng phát triển, đời sống con người ngày càng được nâng cao. Sự đòi hỏi được cung cấp những gì tốt nhất, hiện đại nhất là một nhu cầu thiết yếu. Do đó không thể chỉ dừng lại ở việc đảm bảo về độ an toàn, về tính hiệu quả kinh tế hay tính thẩm mỹ của một chiếc xe, mà còn cần phải đảm bảo trang bị được những hệ thống, thiết bị tiện nghi nhằm thỏa mãn nhu cầu, sở thích của người tiêu dùng.

Vì thế đó là một trong những yêu cầu hàng đầu mà buộc các nhà thiết kế, chế tạo ô tô phải đặc biệt quan tâm, lưu ý. Ngày nay, việc sử dụng ô tô ở Việt Nam ngày càng trở nên phổ biến, đa dạng. Các xe được trang bị hệ thống điều hòa không khí chiếm một số lượng ngày càng nhiều. Điều đó đồng nghĩa với việc nhu cầu sửa chữa hệ thống điều hòa trên ô tô ngày càng lớn.

Vì vậy yêu cầu đặt ra đối với những người thợ, người kỹ sư sửa chữa điều hòa đó là có được những kiến thức, kỹ năng về hệ thống điều hòa tốt nhất. Tuy nhiên, do việc học tập và nghiên cứu về hệ thống điều hòa còn hạn chế, cơ sở vật chất kỹ thuật cho việc dạy và học còn thiếu thốn. Vì vậy các học sinh, sinh viên chưa tiếp xúc được nhiều về mảng đề tài này. Điều này sẽ là hạn chế về mặt kiến thức cũng như kỹ năng khi ra trường làm việc trong môi trường nghiên cứu, sửa chữa ngày càng khắc nghiệt.

Xuất phát từ những lý do trên, nhóm em quyết định chọn đề tài : “Thiết kế mô hình thực hành trên hệ thống điện động cơ 5S-FE và hệ thống điều hòa không khí trên ô tô”. Mục đích nghiên cứu Đề tài: “Thiết kế mô hình thực hành trên hệ thống điện động cơ 5S-FE và hệ thống điều hòa không khí trên ô tô” được thực hiện nhằm mục đích : - Tìm hiểu chung về hệ thống điện động cơ ô tô nhằm củng cố nâng cao kiến thức cho người học. - Tìm hiểu về hệ thống điều hòa trên ô tô như cấu tạo, nguyên lý hoạt động, phương pháp điều khiển điều hòa. 1 - Nâng cao về khả năng tìm hiểu, phân tích một số sơ đồ mạch điện động cơ, điều hòa của một số hãng xe tiêu biểu.

- Chẩn đoán và sửa chữa những hư hỏng thường gặp trong điện động cơ và hệ thống điều hòa không khí ô tô. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống điện động cơ 5S – FE và hệ thống điều hòa không khí trên ô tô. Phương pháp nghiên cứu  Phân tích tổng hợp lý thuyết. - Nghiên cứu các tài liệu, các sách hướng dẫn về hệ thống điều hòa trên xe ô tô.

- Nghiên cứu trên các phần mềm: Autodata, Ondemand 5. - Tra cứu trên internet, sách báo.  Quan sát, thực tập sửa chữa tại xưởng. Giới hạn đề tài Do điều kiện và thời gian có hạn, cũng như kiến thức còn hạn chế nên đề tài của em mới chỉ nghiên cứu và làm trên mô hình có sẵn.

Mặt khác, do sự không đồng bộ giữa các thiết bị trên mô hình nên em chưa tiếp cận được với hệ thống điều hòa tự động trên ô tô. 2 CHƯƠNG 2 : CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Hệ thống điện động cơ Toyota 5S - FE 2. Tổng quan hệ thống điện động cơ 2.

Hệ thống khởi động  Cấu tạo: Hình 2.1 : Cấu tạo máy khởi động  Nguyên lý: Hình 2.2 : Nguyên lý hoạt động của máy khởi động Khi bật công tắc ở vị trí ST thì dòng điện sẽ rẽ thành 2 nhánh: (+) Wg mass Wh Wst Brush Wrotor mass 3 Dòng qua cuộn giữ và hút sẽ tạo ra lực từ để hút lõi thép đi vào bên trong. Lực hút sẽ đẩy bánh răng của máy khởi động về phía bánh đà, đồng thời đẩy lá đồng nối tắt cọc (+) ắc quy xuống máy khởi động. Lúc này, hai đầu cuộn hút đẳng thế và sẽ không có dòng đi qua mà chỉ có dòng qua cuộn giữ. Do lõi thép đi vào bên trong mạch từ khiến từ trở giảm nên lực từ tác dụng lên lõi thép tăng lên.

Vì thế, chỉ cần một cuộn Wg vẫn giữ được lõi thép. Khi động cơ đã nổ, tài xế trả công tắc về vị trí ON, mạch hở nhưng do quán tính, dòng điện vẫn còn. Do đó hai bánh răng còn dính và dòng vẫn qua lá đồng. Như vậy, dòng sẽ đi từ: (+) Wh Wg mass.

Lúc này, hai cuộn dây mắc nối tiếp nên dòng như nhau, dòng trong cuộn giữ không đổi chiều, còn dòng qua cuộn hút ngược với chiều ban đầu. Vì vậy, từ trường hai cuộn triệt tiêu nhau. Kết quả là, dưới tác động của lực lò xo, bánh răng và lá đồng trở về vị trí ban đầu. Hệ thống cung cấp điện Máy phát điện xoay chiều là nguồn năng lượng chính trên ô tô.

Nó có nhiệm vụ cung cấp điện cho các phụ tải và nạp điện cho ắc quy.3 : Cấu tạo của máy phát điện xoay chiều kích từ 4 Máy phát điện có 3 phần chính là stator, rotor và bộ chỉnh lưu. Stator: gồm khối thép từ được lắp ghép bằng các lá thép ghép lại với nhau, phía trong có xẻ rãnh đều để xếp các cuộn dây phần ứng. Cuộn dây stator có 3 pha mắc theo kiểu hình sao, hoặc theo kiểu hình tam giác.4 : Các kiểu đấu dây Rotor: bao gồm trục 5 và ở phía cuối trục có lắp các vòng tiếp điện 4, còn ở giữa có lắp 2 chùm cực hình móng 1 và 2. Giữa 2 chùm cực là cuộn dây kích thích được quấn trên ống thép dẫn từ 6.

Các đầu dây kích thích được hàn vào các vòng tiếp điện.5 : Stator của máy phát điện xoay chiều 5 Khi có dòng điện một chiều đi qua cuộn dây kích thích thì cuộn dây và ống thép dẫn từ trở thành một nam châm điện mà hai đầu ống thép là hai cực từ khác dấu. Dưới ảnh hưởng của các từ cực, các móng trở thành các cực của rotor.6 : Rotor máy phát điện xoay chiều kích từ có vòng tiếp điểm Bộ chỉnh lưu: Để biến đổi dòng điện xoay chiều của máy phát sang dòng điện một chiều, ta dùng bộ chỉnh lưu 6 diode, 8 diode hoặc 14 diode. Hệ thống điều khiển động cơ Hệ thống phun xăng điện tử được điều khiển từ ECU thông qua các tín hiệu gửi đến từ các cảm biến. Khi người lái đạp bàn đạp ga, tín hiệu từ cảm biến bướm ga được gửi đến ECU, ECU nhận được yêu cầu này và thực hiện thao tác chọn lựa thành phần hòa khí.

Đồng thời với việc nhận dạng tín hiệu lưu lượng khí nạp thực đi vào xylanh của động cơ, nhiệt độ khí nạp , nhiệt độ nước làm mát động cơ, tốc độ động cơ, dựa vào dữ liệu trong bộ nhớ, ECU xác định thời gian điều khiển mở kim phun hợp lý theo yêu cầu thành phần hòa khí. Tín hiệu của cảm biến Oxy dùng để điều chỉnh bằng 1 chỉ được ECU tiếp nhận khi động cơ chạy ở tốc độ ổn định và không có sự biến đổi đột ngột tín hiệu từ cảm biến vị trí bướm ga trong quá trình gia tốc.7 : Sơ đồ cấu trúc của hệ thống điều khiển lập trình  Cảm biến áp suất đường ống nạp (MAP Sensor) Vị trí: lắp ngay sau không gian của bướm ga Hình 2.8 : Cấu tạo và nguyên lý của cảm biến áp suất đường ống nạp 7 Nguyên lý hoạt động: Cảm biến áp suất đường ống nạp hoạt động dựa trên nguyên lý cầu Wheatstone. Ở trạng thái tĩnh: khi động cơ chưa làm việc áp suất không thay đổi màng ngăn không bị biến dạng tất cả 4 điện trở điện áp đều có giá trị bằng nhau lúc đó không có điện áp giữa 2 đầu cầu. Khi làm việc: khi áp suất đường ống nạp giảm, màng silicon bị biến dạng dẫn đến giá trị điện trở điện áp thay đổi và làm mất cân bằng cầu wheatstone.

Kết quả là giữa 2 đầu cầu có sự chênh lệch điện áp và tín hiệu này được khuếch đại để mở transistor ở ngõ ra của cảm biến. Độ mở transistor phụ thuộc vào áp suất đường ống nạp dẫn đến sự thay đổi điện áp báo về ECU.9 : Mạch điện cảm biến áp suất đường ống nạp  Cảm biến tốc độ động cơ và vị trí piston Cảm biến vị trí piston (còn gọi là tín hiệu G) báo cho ECU biết vị trí điểm chết trên hoặc trước điểm chết trên của piston. Công dụng của cảm biến này là để ECU xác định thời điểm đánh lửa và cả thời điểm phun. Cảm biến tốc độ động cơ (còn gọi là tín hiệu NE) dùng để báo tốc độ động cơ sử dụng trong quá trình tính toán hoặc tìm góc đánh lửa tối ưu và lượng nhiên liệu sẽ phun cho từng xylanh.

Cảm biến này cũng được sử dụng vào mục đích điều khiển tốc độ không tải hoặc cắt nhiên liệu ở chế độ không tải cưỡng bức. Vị trí: Có nhiều cách bố trí cảm biến G và NE trên động cơ: trong delco, trên bánh đà, hoặc trên bánh răng cam. Cấu tạo của cảm biến tốc độ động cơ và vị trí piston: Bộ phận chính của cảm biến là một cuộn cảm ứng, một nam châm vĩnh cửu và một rotor dùng để khép mạch từ có số răng tùy thuộc vào từng loại động cơ.10 : Sơ đồ bố trí cảm biến G và NE Nguyên lý hoạt động của cảm biến tốc độ động cơ và vị trí piston dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ. Ở trạng thái tĩnh: khi tốc độ động cơ bằng không rotor không quay nên không có từ thông xuất hiện trong mạch.

Tín hiệu là một đường thẳng Khi làm việc: Khi đỉnh răng của rotor không nằm đối diện cực từ, thì từ thông đi qua cuộn dây cảm ứng sẽ có giá trị thấp vì khe hở không khí lớn nên có từ trở cao. Khi một đỉnh răng đến gần cực từ của cuộn dây, khe hở không khí giảm dần khiến từ thông tăng nhanh. Như vậy nhờ sự biến thiên từ thông, trên cuộn dây sẽ xuất hiện một sức điện động cảm ứng. Khi đỉnh răng của rotor đối diện với cực từ của cuộn dây, từ thông đạt giá trị cực đại nhưng điện áp ở hai đầu cuộn dây bằng không.

Khi đỉnh răng rotor di chuyển ra khỏi cực từ, thì khe hở không khí tăng dần làm từ thông sinh ra giảm theo chiều ngược lại. Tín hiệu có dạng: Hình 2.11 : Sơ đồ mạch điện và dạng tín hiệu xung G và NE 9  Cảm biến vị trí bướm ga Vị trí: được lắp ở trên trục cánh bướm ga. Cấu tạo: Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ