Luận văn: Nghiên cứu Mô Hình Dịch Vụ Hướng Vị Trí Dựa Trên GIS

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu mô hình dịch vụ hướng vị trí dựa trên hệ thống thông tin địa lý. Tìm hiểu ứng dụng GIS trong phát triển dịch vụ LBS hiệu quả.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2010

105
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG

DANH SÁCH TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG I. TỔNG QUAN VỀ GIS

1.1. Khái niệm cơ bản

1.2. Các thành phần của GIS?

1.3. GIS làm việc như thế nào?

1.4. Các nhiệm vụ của GIS

1.5. Dữ liệu cho GIS

1.6. Các công nghệ liên quan

2. Kiến trúc và tổ chức GIS

2.1. Mô hình kiến trúc chung GIS

2.2. Kiến trúc module cơ sở

2.3. Kiến trúc module cung cấp dịch vụ cho PC

3. Một số hệ thống tiêu biểu

3.1. Về mô hình

2. CHƢƠNG II. MÔ HÌNH DỊCH VỤ HƢỚNG VỊ TRÍ TRÊN NỀN GIS

2.1. Giới thiệu về dịch vụ hƣớng vị trí

2.2. Mối quan hệ giữa GIS và LBS

2. Các dịch vụ dựa trên vị trí

2.1. Dịch vụ thông tin dựa trên vị trí

2.2. Tính cước theo vị trí địa lý

2.3. Dịch vụ khẩn cấp

3. Các kỹ thuật định vị thuê bao trong mạng GSM/GPRS

4. Các phương pháp kết hợp

4. Triển khai dịch vụ LBS trên hệ thống GIS

2. Các dịch vụ vị trí của OpenLS

3. Cơ chế Request/Response

4. Mô hình thông tin của hê ̣ thố ng dich ̣ vu ̣

5. Các Use Case của mô hình trao đổi thông tin

3. CHƢƠNG III. XÂYDỰNG MÔ HÌNH HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ

3.1. Bài toán đặt ra

3.2. Mô hình tổng quan của hệ thống

2. Lý do lựa chọn, ưu điểm và nhược điểm

3. Hoạt động của hệ thống

3.1. Sơ đồ luồng dữ liệu

3.2. Mô tả hoạt động

4. Các quy định chung trong thiết kế hệ thống

4. Mô tả các module trong hệ thống

4.1. Thiết kế hệ thống cơ sở dữ liệu

4.2. Thiết kế lớp dịch vụ . Thực thi dịch vụ WFS . Module định vị (geocoding [28])

4.3. Thiết kế lớp Application Server (AS) . Thực thi dịch vụ OpenLS Presentation Service của OGC

4.4. Lớp ứng dụng phía Client

4.5. Kiến trúc chi tiết các module cung cấp dịch vụ

4. CHƢƠNG IV. CÀI ĐẶT VÀ TRIỂN KHAI

4.1. Module giao tiếp cơ sở dƣ̃ liêụ

1. Kiến trúc và dạng hình học theo không gian và thời gian

2. Dữ liệu thuộc tính

2. Mô hình cơ sở dữ liệu cho dịch vụ Directory

3. Dữ liệu cho dịch vụ tìm kiếm

4. Thƣ̣c hiêṇ chuyể n đổ i , chuẩ n hóa số liêụ

2. Dữ liê ̣u về giao thông

3. Dữ liê ̣u điạ chỉ

4. Các địa điểm cung cấp các dịch vụ Bưu chính - Viễn thông

5. Các khách sạn lớn

6. Các bến xe/bế n tàu

5. Các chức năng của hệ thống

5.1. Các chức năng về hệ thống:

5.2. Các chức năng về dịch vụ:

5.3. Các tính năng cơ bản của bản đồ

5.4. Tính năng tìm kiếm của Directory

5.5. Tính năng định vị và tìm đường

KẾT LUẬN CHUNG

1.1. Đóng góp chính

1.2. Các hƣớng phát triển

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Hệ Thống GIS Khái Niệm Thành Phần Nhiệm Vụ

Hệ thống thông tin địa lý (GIS - Geographic Information System) là một hệ thống mạnh mẽ, có khả năng thu thập, lưu trữ, phân tích, quản lý và hiển thị dữ liệu không gian liên kết với vị trí địa lý trên Trái Đất. GIS kết hợp các thao tác cơ sở dữ liệu thông thường với các phép phân tích thống kê, phân tích địa lý, trong đó phép phân tích địa lý và hình ảnh được cung cấp duy nhất từ các bản đồ. GIS cho phép tạo lập bản đồ, phối hợp thông tin, khái quát các viễn cảnh, giải quyết các vấn đề phức tạp và phát triển các giải pháp hiệu quả. Công nghệ GIS là một công cụ được các cá nhân, tổ chức, trường học, chính phủ và các doanh nghiệp sử dụng nhằm hướng tới các phương thức mới giải quyết vấn đề. Lập bản đồ và phân tích địa lý không phải là kỹ thuật mới, nhưng với GIS, chúng ta có thể thực thi các công việc này tốt hơn và nhanh hơn các phương pháp thủ công cũ.

GIS bao gồm năm thành phần chính: phần cứng, phần mềm, dữ liệu, con người và phương pháp. Phần cứng là hệ thống máy tính mà trên đó GIS hoạt động. Phần mềm GIS cung cấp các chức năng cần thiết để lưu giữ, phân tích và hiển thị thông tin địa lý. Dữ liệu, có thể coi là thành phần quan trọng nhất, bao gồm cả dữ liệu không gian và dữ liệu thuộc tính liên quan. Con người tham gia quản lý hệ thống và phát triển những ứng dụng GIS trong thực tế. Phương pháp là cách hệ GIS được mô phỏng và thực thi duy nhất cho mỗi tổ chức.

GIS lưu trữ thông tin về thế giới thực dưới dạng tập hợp các lớp chuyên đề có thể liên kết với nhau nhờ các đặc điểm địa lý. Điều này quan trọng và là một công cụ đa năng, giá trị trong việc giải quyết nhiều vấn đề thực tế. Các thông tin địa lý hoặc chứa những tham khảo địa lý hiện (kinh độ, vĩ độ), hoặc chứa những tham khảo địa lý ẩn (địa chỉ, mã bưu điện). Mã hóa địa lý là quá trình tự động tạo ra các tham khảo địa lý hiện từ các tham khảo địa lý ẩn. GIS làm việc với hai dạng mô hình dữ liệu địa lý cơ bản: mô hình vector và mô hình raster. Cả hai mô hình này đều được dùng để lưu dữ liệu địa lý với những ưu điểm, nhược điểm riêng. Các hệ GIS hiện đại có khả năng quản lý cả hai mô hình này.

1.1. Các Loại Dữ Liệu Địa Lý Cần Thiết Cho Hệ Thống GIS

Dữ liệu bản đồ cần thiết cho một hệ thống GIS hiệu quả bao gồm nhiều loại. Bản đồ nền cung cấp bối cảnh, bao gồm đường phố, đường quốc lộ, ranh giới hành chính, sông, hồ, mốc biên giới và tên địa danh. Dữ liệu thương mại chứa thông tin về dân số, người tiêu dùng, dịch vụ thương mại, bảo hiểm, bất động sản, truyền thông và vận tải. Dữ liệu môi trường bao gồm thông tin về thời tiết, sự cố môi trường, ảnh vệ tinh, địa hình và tài nguyên thiên nhiên. Bản đồ tham khảo chung, như bản đồ thế giới và quốc gia, cung cấp nền tảng cho các cơ sở dữ liệu riêng.

1.2. Nhiệm Vụ Cốt Lõi Của Một Hệ Thống Thông Tin Địa Lý

Mục đích chung của các Hệ GIS là thực hiện 6 nhiệm vụ: Nhập dữ liệu, thao tác dữ liệu, quản lý dữ liệu, hỏi đáp và phân tích, hiển thị. Trước khi dữ liệu địa lý có thể được dùng cho GIS, dữ liệu này phải được chuyển sang dạng số. Công nghệ GIS cung cấp nhiều công cụ cho các thao tác trên dữ liệu không gian và loại bỏ dữ liệu không cần thiết. Đối với những dự án GIS nhỏ, có thể lưu các thông tin địa lý dưới dạng các file đơn giản. Tuy nhiên, khi kích cỡ dữ liệu trở nên lớn hơn, thì nên sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS).

1.3. Các Công Nghệ Liên Quan Mật Thiết Đến Hệ Thống GIS

GIS liên quan mật thiết với một số hệ thống thông tin khác, nhưng khả năng thao tác và phân tích các dữ liệu địa lý chỉ có công nghệ GIS là thực hiện được. GIS khác biệt so với các công nghệ desktop mapping, trợ giúp thiết kế nhờ máy tính (CAD), viễn thám, hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS), và hệ thống định vị toàn cầu (GPS).

II. Kiến Trúc GIS Cách Mô Hình Hóa và Tổ Chức Dữ Liệu Hiệu Quả

Kiến trúc GIS đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng hệ thống hiệu quả. Open GIS Consortium (OGC) là một trong những tổ chức tiên phong trong việc đưa ra những chuẩn về thông tin địa lý. Công nghệ dịch vụ web đã vượt qua được hạn chế của công nghệ đối tượng phân tán truyền thống, và đã trang bị một sự thay đổi lớn cho khả năng tương tác của GIS qua Internet. Dự án đầu về các dịch vụ Web của OGC biểu diễn một kiến trúc của dịch vụ thông tin không gian dựa trên dịch vụ web, và một loạt các đặc tả tóm tắt và đặc tả thực thi.

OpenGIS Services Framework cung cấp tập giao diện chung giữa các phần chức năng của Enterprise và cung cấp khả năng tương tác trong môi trường rộng. OSF xác định các dịch vụ, giao diện và các giao thức trao đổi mà bất kỳ ứng dụng nào cũng có thể sử dụng. Các dịch vụ OpenGIS là các thực thi của dịch vụ thích hợp với các đặc điểm triển khai OpenGIS.

2.1. Các Yếu Tố Chính Của Kiến Trúc OpenGIS Web Service

Kiến trúc OpenGIS Web Service bao gồm: Dịch vụ ứng dụng, Dịch vụ đăng ký, Dịch vụ xử lý, Dịch vụ Portrayal và Dịch vụ dữ liệu. Các dịch vụ ứng dụng OSF có thể tiếp cận từ các dịch vụ ứng dụng chạy trên các thiết bị đầu cuối người dùng. Các dịch vụ đăng ký OSF cung cấp một cơ chế chung để phân loại, đăng ký, mô tả, tìm kiếm, duy trì và truy cập thông tin về các tài nguyên khả dụng trên một mạng. Dịch vụ xử lý OSF hoạt động trên dữ liệu địa lý và cung cấp các dịch vụ giá trị gia tăng cho các ứng dụng. Các dịch vụ portrayal cung cấp khả năng hiển thị thông tin địa lý. Dịch vụ dữ liệu OSF cung cấp khả năng truy cập đến tập hợp các dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.

2.2. Kiến Trúc Module Cơ Sở Trong Hệ Thống Thông Tin Địa Lý

Kiến trúc module cơ sở bao gồm tầng dữ liệu, tầng dịch vụ và tầng trung gian. Tầng dữ liệu lưu trữ dữ liệu Metadata, dữ liệu địa lý, dữ liệu thuộc tính. Các dữ liệu này có thể đặt phân tán về vị trí địa lý và cũng có thể khác nhau về khuôn dạng lưu trữ. Tầng dịch vụ đáp ứng các yêu cầu về dịch vụ bản đồ, dịch vụ vị trí, dịch vụ tìm đường. Tầng trung gian làm nhiệm vụ trung chuyển các yêu cầu từ client đến tầng dịch vụ.

III. Mô Hình Dịch Vụ Hướng Vị Trí Khái Niệm Ứng Dụng Lợi Ích

Việc tích hợp các hệ thống GIS và các kỹ thuật định vị cho phép mở rộng các ứng dụng truyền thống sang các ứng dụng dựa trên vị trí. Thông qua việc ứng dụng các công nghệ này trên thiết bị di động cho phép các nhà khai thác cung cấp rất nhiều các ứng dụng khác nhau cho khách hàng khi đã xác định được vị trí của họ. Chúng được gọi là các dịch vụ dựa trên vị trí người dùng LBS (Location Based Services). Các nhà khai thác dịch vụ di động rất quan tâm đến các vấn đề kinh tế, kỹ thuật khi triển khai dịch vụ này trên mạng của họ.

3.1. Mối Quan Hệ Giữa Hệ Thống GIS Và Dịch Vụ Hướng Vị Trí LBS

GIS được sử dụng để thu thập, lưu trữ, phân tích, chỉnh sửa tất cả các loại dữ liệu liên quan đến trái đất. Vì vậy, nó cung cấp câu trả lời cho tất cả các loại truy vấn liên quan đến khoa học thông tin địa lý và hiện đang sử dụng rộng rãi trong việc quy hoạch, quản lý tài nguyên, quản lý tài sản, giao thông vận tải, khoa học môi trường và quan sát khoa học. Mặt khác, LBS là dịch vụ truy cập thông tin thông qua mạng di động trong điện thoại di động hoặc PDA các thiết bị khác sử dụng khả năng và cơ sở dữ liệu của GIS. Vì vậy, LBS là một sự kết hợp của GIS, hệ thống viễn thông và di động.

3.2. Các Loại Dịch Vụ Dựa Trên Vị Trí LBS Phổ Biến Hiện Nay

Dịch vụ dựa trên vị trí LBS có thể chia làm 4 loại chính: Dịch vụ thông tin dựa trên vị trí (Location based information services), Tính cước theo vị trí địa lý (Location sensitive billing), Các dịch vụ khẩn cấp (Emergency services) và Dịch vụ dò tìm (Tracking).

IV. Kỹ Thuật Định Vị Trong Mạng GSM GPRS Cho Dịch Vụ LBS

Việc xác định vị trí thuê bao di động là một trong những vấn đề khó khăn nhất cần phải thực hiện để cung cấp dịch vụ LBS. Các nhà cung cấp dịch vụ LBS sử dụng các phương pháp khác nhau để xác định vị trí thuê bao. Người ta có thể chia phương pháp định vị làm hai loại chính: dựa trên cơ sở mạng như Cell-ID, TOA, AOA, TDOA và dựa trên máy di động như E-OTD, A-GPS.

4.1. Kỹ Thuật Cell ID Cell site Identification Trong Mạng GSM

Cell-ID được sử dụng trong mạng GSM, GPRS và WCDMA, đây là cách xác định vị trí thuê bao đơn giản nhất. Phương pháp này yêu cầu mạng xác định vị trí của BTS mà MS đang trực thuộc, nếu có được thông tin này thì vị trí của MS cũng chính là vị trí của BTS đó. Tuy nhiên, do MS có thể ở mọi vị trí bất kỳ trong cell nên độ chính xác của phương pháp này phụ thuộc vào kích cỡ cell.

4.2. Kỹ Thuật E OTD Enhanced Observed Time Difference Để Định Vị

Người ta chỉ dùng E-OTD trong mạng GSM/ GPRS. Trong mạng này MS giám sát các cụm truyền từ các BTS lân cận và đo độ lệch thời gian các khung từ các BTS này làm cơ sở của phương pháp xác định vị trí. Độ chính xác của phương pháp E-OTD phụ thuộc vào độ phân giải của phép đo độ lệch thời gian, vị trí địa lý đặt các BTS lân cận và môi trường truyền sóng.

4.3. Ưu Điểm Của Kỹ Thuật A GPS Assisted GPS Trong Định Vị Vị Trí

A-GPS có thể sử dụng trong các mạng GSM, GPRS và WCDMA. A-GPS sử dụng các vệ tinh làm các điểm tham chiếu để xác định vị trí. Bằng cách đo chính xác khoảng cách tới 3 vệ tinh từ đó máy thu xác định được vị trí của nó ở mọi nơi trên quả đất. Máy thu đo khoảng cách bằng cách đo thời gian mà tín hiệu đi từ vệ tinh tới máy thu, vì vậy yêu cầu chính xác thông tin về thời gian.

V. Triển Khai Dịch Vụ LBS Trên Nền Tảng Hệ Thống GIS Hướng Dẫn Chi Tiết

OGC cũng đưa ra một tiêu chuẩn tập trung vào nhu cầu của các ứng dụng di động cần dữ liệu không gian. Quá trình này được gọi là Open Location Services (OpenLS). OpenLS sẽ tạo ra các chuẩn để phát triển sự liên thông giữa các dịch vụ. Dịch vụ OpenGIS đề cập đến chức năng phân rã của hệ thống thành tập các dịch vụ mà các dịch vụ này giao tiếp qua các giao diện.

5.1. Các Dịch Vụ Vị Trí Của OpenLS Theo Tiêu Chuẩn OGC

OGC hình thành nên OpenLS để xác định các yêu cầu đối với dịch vụ cho phép người sử dụng có được nền tảng phong phú về nội dung không gian và thúc đẩy sự phát triển của các dịch vụ ứng dụng định vị khi sát nhập thị trường wireless và Internet. Mục đích của OpenLS là tạo ra một chuẩn mở để liên thông các dịch vụ ứng dụng định vị, tổ hợp dữ liệu không gian và tài nguyên xử lý vào trong kiến trúc dịch vụ Internet và viễn thông.

5.2. Cơ Chế Request Response Tiêu Chuẩn Trong OpenLS

Client Application mã hóa Request cho Core Services dưới dạng XML Request, sử dụng phương pháp HTTP/Post gửi Request đến Servlet. Servlet phân tích XML Request và gọi đến Core Services. Core Services xử lý và tạo Respond phù hợp gửi lại cho Servlet. Servlet mã hóa thành dạng XML Respond và gửi trả cho Client Application.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Nghiên cứu, tìm hiểu hệ thống thông tin địa lý, phục vụ các thiết bị đầu cuối có tài nguyên hạn chế (PDA, Smartphone): các kỹ thuật phân tích, biểu diễn bản đồ địa lý, hình tượng hoá … - Chương 2: Trình bày các khái niệm, mô hình cũng như kiến trúc tổng quan của các dịch vụ được phát triển theo định hướng đáp ứng các yêu cầu của người sử dụng dựa trên phân tích vị trí của họ, trình bày về c ác kỹ thuận định vị cơ bản. - Chương 3: Trình bày quá trình xây dựng, phát triển thử nghiệm hệ thống GeoCode quản lý thông tin địa lý của Hà Nội (chú trọng các lớp cơ sở : đường phố, địa danh, …; và các chức năng chính phục vụ việc triển khai các dịch vụ hướng vị trí). - Chương 4: Áp dụng các phần lý thuyết đã trình bày để t ích hợp thử nghiệm một số dịch vụ liên quan đến vị trí người dùng (chỉ đường, tìm điểm quan tâm, …) vào hệ thống quản lý thông tin địa lý GeoServer. - Chương 5: Kế t luâ ̣n, đánh giá cá c kế t quả đề tài đ ã thực hiện được và hướng phát triển tiếp theo.

Formatted: Dutch (Netherlands) iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Formatted: Dutch (Netherlands) Trong quá triǹ h nghiên cứu , thưc̣ hiê ̣n luận văn này chắ c chắ n không tránh khỏi nhiề u thiế u sót. Tôi rấ t mong nhâ ̣n đươ ̣c nhiề u sư ̣ ủng hô ̣ , ý kiến đóng góp xây dựng cho luận văn này đươ ̣c ngày càng hoàn thiê ̣n và ứng dụng thử nghiệm hoàn chỉnh hơn. Formatted: Dutch (Netherlands) v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 1 Formatted: Dutch (Netherlands) TỔNG QUAN VỀ GIS Formatted: Dutch (Netherlands) 1 NỘI DUNG CHÍNH: - Giới thiệu khái niệm cơ bản về GIS - Kiến trúc và tổ chức hệ thống GIS - Tìm hiểu một số hệ thống tiêu biểu hiện nay - Đánh giá - Kết luận Formatted: Dutch (Netherlands) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 2 Formatted: Dutch (Netherlands) I.1 Khái niệm cơ bản I.1 GIS là gì “Hệ thống thông tin địa lý” (Geographical Information System- GIS) [3] được xem như hệ thống có khả năng thu thập, lưu trữ, phân tích, quản lý, và hiển thị dữ liệu liên kết với vị trí địa lý trên trái đất. Công nghệ GIS kết hợp các thao tác cơ sở dữ liệu thông thường (như cấu trúc hỏi đáp) và các phép phân tích thống kê, phân tích địa lý, trong đó phép phân tích địa lý và hình ảnh được cung cấp duy nhất từ các bản đồ.

Những khả năng này phân biệt GIS với các hệ thống thông tin khác và khiến cho GIS có phạm vi ứng dụng rộng trong nhiều lĩnh vực khác nhau (phân tích các sự kiện, dự đoán tác động và hoạch định chiến lược). Khi xác định một công việc kinh doanh mới (như tìm một khu đất tốt cho trồng chuối, hoặc tính toán lộ trình tối ưu cho một chuyến xe khẩn cấp), GIS cho phép tạo lập bản đồ, phối hợp thông tin, khái quát các viễn cảnh, giải quyết các vấn đề phức tạp, và phát triển các giải pháp hiệu quả mà trước đây không thực hiện được. GIS là một công cụ được các cá nhân, tổ chức, trường học, chính phủ và các doanh nghiệp sử dụng nhằm hướng tới các phương thức mới giải quyết vấn đề. Lập bản đồ và phân tích địa lý không phải là kỹ thuật mới, nhưng với GIS, chúng ta có thể thực thi các công việc này tốt hơn và nhanh hơn các phương pháp thủ công cũ.

Trước công nghệ GIS, chỉ có một số ít người có những kỹ năng cần thiết để sử dụng thông tin địa lý giúp ích cho việc giải quyết vấn đề và đưa ra các quyết định.2 Các thành phần của GIS? GIS được kết hợp bởi năm thành phần chính: phần cứng, phần mềm, dữ liệu, con người và phương pháp. Phần cứng: Phần cứng là hệ thống máy tính trên đó một hệ GIS hoạt động. Ngày nay, phần mềm GIS có khả năng chạy trên rất nhiều dạng phần cứng, từ máy chủ trung tâm đến các máy trạm hoạt động độc lập hoặc liên kết mạng. Phần mềm: Phần mềm GIS cung cấp các chức năng và các công cụ cần thiết để lưu giữ, phân tích và hiển thị thông tin địa lý.

Các thành phần chính trong phần mềm GIS là: + Công cụ nhập và thao tác trên các thông tin địa lý + Hệ quản trị cơ sở dữ liệu(DBMS) + Công cụ hỗ trợ hỏi đáp, phân tích và hiển thị địa lý + Giao diện đồ hoạ người-máy (GUI) để truy cập các công cụ dễ dàng Dữ liệu: Có thể coi thành phần quan trọng nhất trong một hệ GIS là dữ liệu. Các dữ liệu địa lý và dữ liệu thuộc tính liên quan có thể được người sử dụng tự tập hợp hoặc được mua từ nhà cung cấp dữ liệu thương mại. Hệ GIS sẽ kết hợp dữ liệu không Formatted: Dutch (Netherlands) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 Formatted: Dutch (Netherlands) gian với các nguồn dữ liệu khác, thậm chí có thể sử dụng DBMS để tổ chức lưu giữ và quản lý dữ liệu. Con ngƣời: Công nghệ GIS sẽ bị hạn chế nếu không có con người tham gia quản lý hệ thống và phát triển những ứng dụng GIS trong thực tế.

Người sử dụng GIS có thể là những chuyên gia kỹ thuật, người thiết kế và duy trì hệ thống, hoặc những người dùng GIS để giải quyết các vấn đề trong công việc. Phƣơng pháp: Một hệ GIS thành công theo khía cạnh thiết kế và luật thương mại là được mô phỏng và thực thi duy nhất cho mỗi tổ chức.3 GIS làm việc nhƣ thế nào? GIS lưu giữ thông tin về thế giới thực dưới dạng tập hợp các lớp chuyên đề có thể liên kết với nhau nhờ các đặc điểm địa lý. Điều này đơn giản nhưng vô cùng quan trọng và là một công cụ đa năng đã được chứng minh là rất có giá trị trong việc giải quyết nhiều vấn đề thực tế, từ thiết lập tuyến đường phân phối của các chuyến xe, đến lập báo cáo chi tiết cho các ứng dụng quy hoạch, hay mô phỏng sự lưu thông khí quyển toàn cầu. Tham khảo địa lý: Các thông tin địa lý hoặc chứa những tham khảo địa lý hiện (chẳng hạn nh kinh độ, vĩ độ hoặc toạ độ lới quốc gia), hoặc chứa những tham khảo địa lý ẩn (như địa chỉ, mã bưu điện, tên vùng điều tra dân số, bộ định danh các khu vực rừng hoặc tên đường).

Mã hoá địa lý là quá trình tự động thường được dùng để tạo ra các tham khảo địa lý hiện (vị trí bội) từ các tham khảo địa lý ẩn (là những mô tả, như địa chỉ). Các tham khảo địa lý cho phép định vị đối tượng (như khu vực rừng hay địa điểm thơng mại) và sự kiện (như động đất) trên bề mặt quả đất phục vụ mục đích phân tích. Mô hình Vector và Raster: Hệ thống thông tin địa lý làm việc với hai dạng mô hình dữ liệu địa lý khác nhau về cơ bản - mô hình vector và mô hình raster. Trong mô hình vector, thông tin về điểm, đường và vùng được mã hoá và lưu dưới dạng tập hợp các toạ độ x,y.

Vị trí của đối tượng điểm, như lỗ khoan, có thể được biểu diễn bởi một toạ độ đơn x,y. Đối tượng dạng đường, như đường giao thông, sông suối, có thể được lưu dưới dạng tập hợp các toạ độ điểm. Đối tượng dạng vùng, như khu vực buôn bán hay vùng lưu vực sông, được lưu như một vòng khép kín của các điểm toạ độ. Mô hình vector rất hữu ích đối với việc mô tả các đối tượng riêng biệt, nhưng kém hiệu quả hơn trong miêu tả các đối tượng có sự chuyển đổi liên tục như kiểu đất hoặc chi phí ước tính cho các bệnh viện.

Mô hình raster được phát triển cho mô phỏng các đối tượng liên tục như vậy. Một ảnh raster là một tập hợp các ô lưới. Cả mô hình vector và raster đều được dùng để lưu dữ liệu địa lý với nhưng ưu điểm, nhược điểm riêng, Các hệ GIS hiện đại có khả năng quản lý cả hai mô hình này. Formatted: Dutch (Netherlands) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 Formatted: Dutch (Netherlands) I.4 Các nhiệm vụ của GIS Mục đích chung của các Hệ Thông tin địa lý là thực hiện 6 nhiệm vụ sau: + Nhập dữ liệu + Thao tác dữ liệu + Quản lý dữ liệu + Hỏi đáp và phân tích + Hiển thị Nhập dữ liệu: Trước khi dữ liệu địa lý có thể được dùng cho GIS, dữ liệu này phải được chuyển sang dạng số thích hợp.

Quá trình chuyển dữ liệu từ bản đồ giấy sang các file dữ liệu dạng số được gọi là quá trình số hoá. Công nghệ GIS hiện đại có thể thực hiện tự động hoàn toàn quá trình này với công nghệ quét ảnh cho các đối tượng lớn; những đối tượng nhỏ hơn đòi hỏi một số quá trình số hoá thủ công (dùng bàn số hoá). Ngày nay, nhiều dạng dữ liệu địa lý thực sự có các định dạng tương thích GIS. Những dữ liệu này có thể thu được từ các nhà cung cấp dữ liệu và được nhập trực tiếp vào GIS.

Thao tác dữ liệu: Có những trường hợp các dạng dữ liệu đòi hỏi được chuyển dạng và thao tác theo một số cách để có thể tương thích với một hệ thống nhất định. Ví dụ, các thông tin địa lý có giá trị biểu diễn khác nhau tại các tỷ lệ khác nhau (hệ thống đờng phố được chi tiết hoá trong file về giao thông, kém chi tiết hơn trong file điều tra dân số và có mã bưu điện trong mức vùng). Trước khi các thông tin này được kết hợp với nhau, chúng phải được chuyển về cùng một tỷ lệ (mức chính xác hoặc mức chi tiết). Đây có thể chỉ là sự chuyển dạng tạm thời cho mục đích hiển thị hoặc cố định cho yêu cầu phân tích.

Công nghệ GIS cung cấp nhiều công cụ cho các thao tác trên dữ liệu không gian và cho loại bỏ dữ liệu không cần thiết. Quản lý dữ liệu: Đối với những dự án GIS nhỏ, có thể lưu các thông tin địa lý dưới dạng các file đơn giản. Tuy nhiên, khi kích cỡ dữ liệu trở nên lớn hơn và số lượng người dùng cũng nhiều lên, thì cách tốt nhất là sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) để giúp cho việc lưu giữ, tổ chức và quản lý thông tin. Một DBMS chỉ đơn giản là một phần mền quản lý cơ sở dữ liệu.

Có nhiều cấu trúc DBMS khác nhau, nhưng trong GIS cấu trúc quan hệ tỏ ra hữu hiệu nhất. Trong cấu trúc quan hệ, dữ liệu được lưu trữ ở dạng các bảng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ