Giới thiệu dự án

Sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 và xu hướng tự động hóa sản xuất đặt ra nhu cầu cấp thiết về việc gia công cơ khí chính xác với chi phí tối ưu. Theo Cục Thống kê Lao động Mỹ (BLS), nhu cầu nhân lực trong lĩnh vực gia công cơ khí chính xác dự kiến tăng trưởng ổn định khoảng 7% đến năm 2030. Sự phổ biến của các chuỗi cung ứng toàn cầu đòi hỏi việc rút ngắn chu kỳ từ thiết kế mẫu thử (prototyping) đến chế tạo chi tiết hoàn thiện.

Tuy nhiên, rào cản lớn nhất đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), các phòng thí nghiệm R&D và các cơ sở giáo dục kỹ thuật chính là chi phí đầu tư thiết bị. Các trung tâm gia công CNC công nghiệp chuyên dụng thường có giá thành lên đến hàng trăm triệu hoặc hàng tỷ đồng, chiếm diện tích mặt sàn lớn và yêu cầu nguồn điện 3 pha công suất cao, hoàn toàn không phù hợp cho việc chế tạo thử nghiệm quy mô nhỏ hoặc đào tạo thực hành chuyên sâu.

Đồ án tốt nghiệp “Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo máy phay CNC 3 trục mini” (Mã đề tài: 22223DT243) do nhóm sinh viên Khoa Cơ khí Chế tạo máy – Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp bài toán này. Dự án tập trung nghiên cứu, tính toán lý thuyết động lực học cắt gọt, mô hình hóa ứng suất kết cấu và gia công chế tạo hoàn chỉnh một hệ thống máy phay CNC 3 trục để bàn có độ chính xác cao, chi phí thấp và khả năng vận hành linh hoạt.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                        MỤC TIÊU VÀ CHỈ SỐ KỸ THUẬT                      |
+-------------------------------------------------------------------------+
| 1. Không gian gia công (Workspace)   : 300 x 200 x 200 mm (X x Y x Z)   |
| 2. Dung sai định vị & lặp lại        : ± 0.02 mm / ± 0.005 mm           |
| 3. Tốc độ di chuyển không tải (V1)   : 12 m/phút                        |
| 4. Tốc độ cắt gọt tối đa (V2)        : 8 m/phút                         |
| 5. Gia tốc hoạt động hệ thống (a)    : 0.5g ≈ 5 m/s²                    |
| 6. Công suất trục chính (Spindle)    : 2.2 kW (8.000 - 24.000 RPM)      |
| 7. Vật liệu gia công mục tiêu        : Nhôm hợp kim (6061, 2024), Mica  |
| 8. Tuổi thọ thiết kế hệ dẫn hướng    : Lt = 17.520 giờ (tương đương 6 năm)|
+-------------------------------------------------------------------------+

Dự án giới hạn phạm vi nghiên cứu trong kết cấu phay 3 trục dạng bàn đứng (Vertical Milling), ứng dụng bộ điều khiển Mach3 kết hợp giao tiếp máy tính cá nhân để tối ưu hóa chi phí phần cứng nhưng vẫn đảm bảo khả năng lập trình chuẩn G-code theo tiêu chuẩn quốc tế EIA-274-D.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi tiến hành thiết kế, nhóm nghiên cứu đã phân tích các phương án máy CNC hiện có trên thị trường nhằm đánh giá ưu - nhược điểm và xác định khoảng trống công nghệ:

Tiêu chí so sánh Máy CNC Router Khung H (Gantry) Máy CNC Công nghiệp (VMC Khung C) Máy phay CNC 3 trục Mini của đề tài
Độ cứng vững kết cấu Trung bình (Dễ rung khi cắt kim loại) Rất cao (Đúc nguyên khối gang xám) Cao (Thép tấm hàn & gân tăng cứng)
Không gian làm việc Lớn ($600 \times 900 \times 100\text{ mm}$) Rất lớn ($> 1000 \times 600 \times 600\text{ mm}$) Nhỏ gọn ($300 \times 200 \times 200\text{ mm}$)
Độ chính xác gia công $\pm 0.1\text{ mm} - \pm 0.2\text{ mm}$ $\pm 0.005\text{ mm}$ $\pm 0.02\text{ mm}$
Vật liệu gia công Gỗ, nhựa, PCB, nhôm mỏng Thép hợp kim, titan, nhôm Nhôm khối 6061/2024, Mica, đồng
Chi phí chế tạo/đầu tư 15 - 25 triệu VNĐ > 500 triệu VNĐ 30 - 45 triệu VNĐ
Khả năng đào tạo/SMEs Thấp (chủ yếu cắt phi kim) Khó tiếp cận cho cá nhân/phòng Lab Rất cao (dễ bảo trì, chi phí thấp)

Yêu cầu kỹ thuật của hệ thống được phân loại theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Chuyển động độc lập 3 trục X-Y-Z; dung sai vị trí đạt $\pm 0.02\text{ mm}$; trục chính công suất $\ge 2.2\text{ kW}$ cắt được nhôm khối; nút dừng khẩn cấp E-Stop; hành trình tối thiểu $300 \times 200 \times 200\text{ mm}$.
  • Should have (Nên có): Cơ cấu đối trọng xích giảm tải cho trục Z; cảm biến hành trình quang/tiếp điểm trên 3 trục; hệ thống tưới nguội dung dịch tuần hoàn.
  • Could have (Có thể có): Vỏ bao che chắn phoi bán kín; màn hình hiển thị tọa độ thời gian thực DRO rời.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Đài dao tự động ATC (Automatic Tool Changer); trục xoay thứ 4/thứ 5 (A/B-axis).

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc tổng thể của máy phay CNC 3 trục mini được module hóa thành ba phân hệ chính: Phân hệ Cơ khí Kết cấu, Phân hệ Truyền động Dẫn hướng và Phân hệ Điều khiển Điện tử tử.

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                            KIẾN TRÚC HỆ THỐNG MÁY PHAY CNC                    |
+-------------------------------------------------------------------------------+
|  [ Máy tính điều khiển Host PC ]                                             |
|  [ Mạch điều khiển trung tâm Mach3 Interface Board ]                          |
|                    [ Biến tần VFD H100 2.2kW ]                               |
|            [ Động cơ Spindle Changzhou Lunyee GDZ80-2.2kW ]                   |
+-------------------------------------------------------------------------------+
  • Kết cấu cơ khí: Thân máy sử dụng cấu trúc Khung chữ C (C-frame) bằng các tấm thép kết cấu hàn tăng cứng, khử ứng suất dư. Bàn máy trục X đặt trên cụm trượt trục Y; cụm đầu trục chính Z trượt thẳng đứng trên cột chính.
  • Công nghệ truyền động: Trục vít me đai ốc bi khử độ rơ (Ball screw) bước ren $P_h = 5\text{ mm}$, đường kính $d = 16\text{ mm}$ (loại C7 TBI Motion). Khớp nối mềm (flexible coupling) nối trực tiếp giữa trục động cơ bước và trục vít me để triệt tiêu rung động và sai lệch đồng tâm.
  • Hệ thống dẫn hướng: Thanh ray trượt vuông tuyến tính (Linear motion guide) chịu tải nặng cùng 2 block con trượt bi tuần hoàn trên mỗi ray.
  • Hệ thống điện & Điều khiển:
    • Phần mềm điều khiển: Mach3 Version R3.043.066 chạy trên hệ điều hành Windows.
    • Động cơ dẫn động các trục: Động cơ bước (Stepper Motor) 2 pha hybrid hãng Sumtor (mô-men giữ $2.5\text{ N}\cdot\text{m} - 3.5\text{ N}\cdot\text{m}$).
    • Trục chính: Spindle tốc độ cao Changzhou Lunyee GDZ80-2.2KW (2.2 kW, làm mát bằng nước, chuẩn đầu kẹp dao ER20).

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Quy trình phát triển sản phẩm áp dụng mô hình lai giữa V-Model Kỹ thuật Cơ điện tửAgile Iterative Sprint:

  1. Giai đoạn 1 (Tuần 1 - 4): Nghiên cứu lý thuyết, tính toán chế độ cắt theo vật liệu nhôm 6061, xác định tải trọng động/tĩnh và chọn sơ bộ động cơ, vít me, ray dẫn hướng.
  2. Giai đoạn 2 (Tuần 5 - 10): Mô hình hóa 3D CAD trên SolidWorks 2022; mô phỏng ứng suất tĩnh và biến dạng bằng phương pháp phần tử hữu hạn (FEA - Finite Element Analysis) trên SolidWorks Simulation.
  3. Giai đoạn 3 (Tuần 11 - 16): Gia công chi tiết cơ khí (phay CNC phôi tấm, mài phẳng rãnh định vị ray, khoan doa lỗ chốt định vị); lắp ráp từng cụm module X, Y, Z.
  4. Giai đoạn 4 (Tuần 17 - 20): Lắp đặt tủ điện, đấu nối dây tín hiệu chống nhiễu (Shielded twisted pair), cấu hình Driver vi bước (Microstepping) và phần mềm Mach3.
  5. Giai đoạn 5 (Tuần 21 - 24): Căn chỉnh đồng hồ so, hiệu chuẩn bước xung (Steps/mm Calibration), chạy test mẫu và đánh giá sai số.

Implementation và kết quả

Quá trình phát triển và tính toán kỹ thuật

1. Tính toán thông số chế độ cắt cho dao phay ngón (Endmill)

Thông số đầu vào:

  • Dao phay: Solid Carbide Endmill hãng Kennametal (Mã dao: 4CH0800DK012A), đường kính $D_1 = 8\text{ mm}$, số răng $z = 4$.
  • Vật liệu gia công: Nhôm 6061 ($K_c = 750\text{ MPa}$ hay $750\text{ N/mm}^2$).
  • Thông số chiều sâu cắt $A_p = 4\text{ mm}$, chiều rộng cắt $A_e = 7\text{ mm}$.
  • Lượng chạy dao mỗi răng: $F_z = 0.064\text{ mm/răng}$.

Tốc độ vòng quay trục chính ($n$): $$n = \frac{1000 \cdot V_c}{\pi \cdot D_1} = \frac{1000 \cdot 250}{\pi \cdot 8} \approx 9945\text{ (vòng/phút)}$$

Lượng chạy dao phút ($S_{ph}$): $$S_{ph} = F_z \cdot z \cdot n = 0.064 \cdot 4 \cdot 9945 = 2545.92\text{ (mm/phút)}$$

Lực cắt tiếp tuyến chính ($F_t$) và công suất cắt tính toán ($P_c$): $$P_c = \frac{A_p \cdot A_e \cdot S_{ph} \cdot K_c}{60 \cdot 10^6 \cdot \eta} = \frac{4 \cdot 7 \cdot 2545.92 \cdot 750}{60 \cdot 10^6 \cdot 0.85} \approx 1.048\text{ kW}$$

Lực cắt chính theo công thức thực nghiệm: $$F_m = C_p \cdot t^x \cdot S_z^y \cdot B^u \cdot z \cdot K_{mp} = 424\text{ N} \approx 43.27\text{ kgf}$$

Phân tích lực cắt tiếp tuyến ($F_t = 226.6\text{ N}$) và lực hướng tâm ($F_n = 79.1\text{ N}$) trong phay thuận cho kết quả lực đẩy tác động lên trục X và Y: $$F_x = F_t \cdot \cos(41.41^\circ) + F_n \cdot \sin(41.41^\circ) \approx 376.37\text{ N}$$ $$F_y = F_t \cdot \sin(41.41^\circ) - F_n \cdot \cos(41.41^\circ) \approx 153.34\text{ N}$$

2. Tính toán trục vít me bi và chọn động cơ bước

  • Khối lượng tải trục X ($m_x = 20\text{ kgf}$, $M_t = 10\text{ kgf} \Rightarrow m = 30\text{ kgf} \approx 300\text{ N}$).
  • Vận tốc không tải tối đa $V_1 = 12\text{ m/phút} = 12000\text{ mm/phút}$.
  • Tốc độ động cơ bước cực đại khả dụng $N_{max} = 2500\text{ RPM}$.
  • Bước vít tối thiểu: $$P_h \ge \frac{V_1}{N_{max}} = \frac{12000}{2500} = 4.8\text{ mm} \longrightarrow \text{Chọn bước chuẩn } P_h = 5\text{ mm}$$

Mô-men xoắn cần thiết trên trục động cơ bước (tính cả quán tính gia tốc $a = 5\text{ m/s}^2$ và hiệu suất vít me $\eta = 0.9$): $$M_{load} = \frac{F_{axial} \cdot P_h}{2\pi \cdot \eta} + M_{friction} \approx 1.85\text{ N}\cdot\text{m}$$ Nhóm chọn động cơ bước Sumtor 57HS84 (Mô-men xoắn danh định $2.8\text{ N}\cdot\text{m}$), đảm bảo hệ số an toàn $S_f \approx 1.51$.

; ===================================================================
; G-CODE TEST: GIA CÔNG KHỐI VUÔNG 50x50mm NHÔM 6061 TRÊN PHẦN MỀM MACH3
; ===================================================================
G21          ; Don vi mm
G90          ; Toa do tuyet doi
G17          ; Chon mat phang XY
G54          ; Goc toa do Work Offset 1
M03 S10000   ; Khoi dong Spindle 10,000 RPM
G00 Z5.0     ; An toan truc Z
G00 X-5.0 Y-5.0 ; Tiep can vi tri cat ngoai phoi
G01 Z-1.0 F500  ; Xuong dao Z=-1.0mm voi Feedrate 500 mm/min
G01 X50.0 Y0.0 F2000 ; Phay canh 1 (Toc do cat 2000 mm/min)
G01 X50.0 Y50.0      ; Phay canh 2
G01 X0.0 Y50.0       ; Phay canh 3
G01 X0.0 Y0.0        ; Phay canh 4
G00 Z10.0            ; Rut dao truc Z
M05                  ; Tat Spindle
M30                  ; Ket thuc chuong trinh

Thử nghiệm và đánh giá độ chính xác

Hệ thống sau khi lắp ráp được hiệu chuẩn bước dịch chuyển (Pulse Tuning) trên Mach3 với công thức: $$\text{Steps per unit} = \frac{\text{Số bước/vòng} \times \text{Vi bước}}{\text{Bước vít } P_h} = \frac{200 \times 8}{5} = 320\text{ steps/mm}$$

+-------------------------------------------------------------------------+
|                KẾT QUẢ ĐO KIỂM SAI SỐ MẪU THỬ PHAY NHÔM 6061            |
+-------------------------------------------------------------------------+
| Kích thước danh định   Kích thước thực đo (Thước panme)    Sai lệch (mm)|
+-------------------------------------------------------------------------+
| Kích thước X = 50.00 mm              50.015 mm                +0.015 mm |
| Kích thước Y = 50.00 mm              49.988 mm                -0.012 mm |
| Chiều sâu Z = -5.00 mm               -5.010 mm                -0.010 mm |
| Độ đảo trục chính (Spindle Runout)    0.006 mm                ≤ 0.01 mm |
| Độ vuông góc trục X-Y (Perpendicular) 0.018 mm / 200mm        Đạt chuẩn |
+-------------------------------------------------------------------------+

     Tần suất sai lệch vị trí đo lường trên 50 chu kỳ lặp
     
     Số lần
        -0.020  -0.010   0.000  +0.010  +0.020

Kết quả đạt được

  • Chế tạo thành công máy phay CNC 3 trục mini hoàn chỉnh với kích thước bao $650 \times 550 \times 750\text{ mm}$, trọng lượng máy $\approx 96\text{ kg}$, đáp ứng tốt điều kiện gia công nhôm khối không bị hiện tượng rung rơ (chatter).
  • Độ chính xác gia công thực tế đạt dung sai dao động trong khoảng $\pm 0.015\text{ mm} \div \pm 0.018\text{ mm}$, vượt chỉ tiêu yêu cầu ban đầu ($\pm 0.02\text{ mm}$).
  • Cụm đối trọng trục Z bằng xích và tạ cân bằng triệt tiêu tải trọng tự thân $16\text{ kgf}$ của cụm Spindle, giúp động cơ bước trục Z không bị mất bước khi gia công tốc độ cao hoặc khi ngắt nguồn đột ngột.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình tính toán thiết kế máy CNC cỡ nhỏ: Đồ án thiết lập bộ công thức tính toán liên kết từ lực cắt kim loại thực tế ($F_m, F_t, F_n$) đến việc xác định mô-men quán tính, tải trọng tĩnh/động của ray trượt và trục vít me bi. Đây là tài liệu kỹ thuật có giá trị tham khảo cao cho sinh viên và kỹ sư chế tạo máy.
  2. Cải tiến kết cấu cơ cấu đối trọng xích cho trục Z: Khác với các dòng CNC mini giá rẻ trên thị trường thường để động cơ bước Z chịu tải treo trực tiếp (dẫn đến nóng động cơ và dễ tuột trục khi mất điện), thiết kế đối trọng cân bằng giúp kéo dài tuổi thọ vít me và giảm tải nhiệt cho Driver.
  3. Tối ưu hóa độ cứng vững khung C với chi phí thấp: Thay vì sử dụng nhôm định hình yếu ớt hay đúc gang chi phí cao, nhóm nghiên cứu sử dụng kết cấu thép tấm gia công chính xác bề mặt lắp ghép, giúp tăng độ cứng vững lên 35% so với khung nhôm biên dạng cùng kích thước.
  4. Tích hợp hệ thống điều khiển mở: Ứng dụng cổng Mach3 kết hợp biến tần VFD cho phép điều khiển tốc độ trục chính biến thiên vô cấp từ phần mềm, dễ dàng tùy chỉnh macro và tích hợp cảm biến dò dao tự động (Auto Tool Zero Sensor).

Ứng dụng thực tế và triển khai

|                       LĨNH VỰC ỨNG DỤNG THỰC TẾ                         |
| [Giáo dục & Đào tạo]    | [Sản xuất Prototyping] | [Gia công Kim hoàn]  |
| - Thực hành CNC/CAM     | - Vỏ hộp nhôm tản nhiệt| - Chế tác khuôn sáp  |
| - Nghiên cứu chế độ cắt | - Đồ gá Jigs & Fixtures| - Khắc đồng, nhôm    |
| - Lập trình G-code      | - Chi tiết robot/drone | - Gia công chi tiết  |
  • Triển khai trong đào tạo đại học/cao đẳng: Mô hình máy nhỏ gọn, an toàn, sử dụng nguồn điện 1 pha 220V dân dụng, phù hợp lắp đặt trong các phòng thí nghiệm Cơ khí, Cơ điện tử, Robotics để sinh viên làm quen trực tiếp với quy trình CAD/CAM/CNC.
  • Hiệu quả kinh tế và thời gian hoàn vốn (ROI):
    • Tổng chi phí vật tư và chế tạo: khoảng 38.500.000 VNĐ.
    • Chi phí máy nhập khẩu tương đương thông số: 80.000.000 – 120.000.000 VNĐ.
    • Tiết kiệm chi phí đầu tư: > 55%.
    • Thời gian hoàn vốn dự kiến cho xưởng cơ khí nhỏ: 6 – 8 tháng thông qua việc gia công đồ gá và chi tiết mẫu thử.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Máy chưa có vỏ bảo vệ bao kín hoàn toàn (Full Enclosure), phoi gia công và dung dịch tưới nguội còn bị bắn ra khu vực xung quanh khi phay phá thô tốc độ cao.
  • Trọng tâm của máy còn nằm khá cao so với bệ đỡ, có thể sinh ra dao động tần số thấp khi bàn máy đổi hướng đột ngột ở vận tốc $12\text{ m/phút}$.
  • Hệ thống điều khiển vòng hở (Open-loop Stepper) chưa có bộ mã hóa Encoder phản hồi vị trí thực, vẫn tiềm ẩn nguy cơ sai số tích lũy nếu xảy ra hiện tượng kẹt phoi nặng.

Hướng nâng cấp và phát triển

  1. Thiết kế bệ chân đế bằng bê tông polymer (Mineral Casting) hoặc thép hộp đổ cát giảm chấn để hạ thấp trọng tâm máy.
  2. Nâng cấp động cơ bước thường lên Hybrid Servo (Closed-loop Stepper) hoặc AC Servo để loại bỏ hoàn toàn khả năng mất bước và nâng tốc độ chạy không tải lên $18\text{ m/phút}$.
  3. Lắp đặt vỏ bao che kim loại tấm kết hợp kính mica quan sát và hệ thống thu hồi phoi tự động.
  4. Nghiên cứu tích hợp hệ thống thay dao tự động dạng thẳng (Linear ATC) 4 - 6 vị trí dao.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Cơ khí & Cơ điện tử: Cung cấp tài liệu thiết kế mẫu, bản vẽ kỹ thuật chuẩn xác và quy trình tính toán lực cắt thực nghiệm để tham khảo cho đồ án môn học và khóa luận.
  • Kỹ sư R&D và Maker: Tham khảo giải pháp kết cấu cơ khí, sơ đồ đấu nối tủ điện và thuật toán hiệu chuẩn bước xung để tự chế tạo máy CNC chuyên dụng cho xưởng cá nhân.
  • Cơ sở giáo dục nghề nghiệp & Doanh nghiệp vừa và nhỏ: Tiếp cận giải pháp máy CNC mini chất lượng cao, độ chính xác chuẩn công nghiệp với chi phí đầu tư ban đầu thấp, dễ dàng làm chủ công nghệ bảo trì và sửa chữa.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật về nguồn điện và máy tính để vận hành máy là gì?

Máy sử dụng nguồn điện 1 pha $220\text{V} / 50\text{Hz}$ dân dụng với tổng công suất tiêu thụ đỉnh khoảng $3.0\text{ kW}$ (bao gồm Spindle $2.2\text{ kW}$, Driver và biến tần). Máy tính điều khiển chỉ cần cấu hình tối thiểu: CPU Intel Core i3, RAM 4GB, cài đặt hệ điều hành Windows 7/10 (32-bit hoặc 64-bit nếu sử dụng mạch giao tiếp USB/Ethernet SmoothStepper) và phần mềm Mach3.

2. Máy có thể gia công được thép hoặc inox không?

Kết cấu máy được tính toán tối ưu hóa cho vật liệu nhôm hợp kim (6061, 7075, 2024), đồng thau, nhựa kỹ thuật (POM, Bakelite) và mica. Máy vẫn có thể phay tinh hoặc khắc nhẹ trên thép mềm (C45, SS400) với chiều sâu cắt nhỏ ($A_p \le 0.5\text{ mm}$), tuy nhiên không khuyến khích phay thô thép liên tục do tốc độ vòng quay của Spindle cao tần ($> 8.000\text{ RPM}$) dễ làm cháy dao nếu không có hệ thống bôi trơn làm mát chuyên dụng áp lực cao.

3. Phương án xử lý sai số độ rơ (Backlash) của máy như thế nào?

Máy sử dụng trục vít me đai ốc bi loại có độ dơ dọc trục gần như bằng 0 nhờ cơ cấu bi cầu chèn khít trong rãnh ren chịu tải trước (Preload). Ngoài ra, trên phần mềm Mach3 có tích hợp tính năng Backlash Compensation, cho phép đo đạc sai số lặp bằng đồng hồ so và bù trừ tự động số xung đảo chiều trong chương trình điều khiển.

4. Chi phí bảo trì định kỳ của hệ thống gồm những gì?

Chi phí bảo dưỡng định kỳ rất thấp, chủ yếu bao gồm: Tra mỡ bò chuyên dụng cho 6 block trượt và 3 đai ốc vít me bi (định kỳ 150 - 200 giờ chạy máy), thay nước làm mát chống đóng cặn cho Spindle và kiểm tra độ căng của khớp nối mềm. Tổng chi phí bảo dưỡng ước tính dưới 500.000 VNĐ/năm.

5. Khả năng kết nối và lập trình tương thích với các phần mềm CAM nào?

Bộ điều khiển tương thích 100% với các phần mềm CAD/CAM phổ biến hiện nay như Mastercam, Autodesk Fusion 360, SolidCAM, NX hay Vectric Aspire thông qua bộ Post Processor chuẩn Mach3 Mill (G-code .TAP / .NC).


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp “Nghiên cứu, thiết kế, chế tạo máy phay CNC 3 trục mini” đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu và chế tạo đề ra. Nhóm tác giả đã làm chủ quy trình tính toán động học, mô phỏng kết cấu cơ khí, chế tạo gia công chính xác và tích hợp hệ thống điều khiển số CNC. Sản phẩm thực tế chứng minh tính khả thi cao với không gian làm việc $300 \times 200 \times 200\text{ mm}$, độ chính xác đạt $\pm 0.015\text{ mm}$, gia công mượt mà nhôm khối 6061 với chi phí chế tạo tiết kiệm hơn 55% so với thị trường. Đây là giải pháp công nghệ giàu tiềm năng ứng dụng trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu, cơ sở đào tạo kỹ thuật và các phân xưởng sản xuất mẫu thử hiện đại.