Nghiên cứu chế tạo máy lái điện thủy lực 08Tm điều khiển số

Nghiên cứu thiết kế, chế tạo máy lái điện thủy lực 08TM cho tàu thủy điều khiển kỹ thuật số. Giải pháp nâng cao hiệu quả & độ tin cậy hệ thống lái tàu.

Chuyên ngành

Cơ khí động lực

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2007

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÁC HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN LÁI TRONG NGÀNH CÔNG NGHIỆP TÀU THUỶ

1.1. Tình hình nghiên cứu, triển khai ở nước ngoài

1.2. Tình hình nghiên cứu, triển khai trong nước

1.3. Giới thiệu nội dung luận văn

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN LÁI TÀU

2.1. Hệ điều khiển khép kín (hệ hồi tiếp - phản hồi)

2.2. Điều khiển hồi tiếp ứng dụng cho tàu biển

2.3. Điều khiển hồi tiếp ứng dụng trong máy lái tự động

2.4. Thiết kế bộ điều khiển PID

2.5. Các chế độ của máy lái tự động khi khai thác tàu

2.5.1. Chế độ lái trực tiếp

2.5.2. Chế độ lái lặp

2.6. Xây dựng cơ sở lý thuyết phương án điều khiển lái tàu tự động

2.7. Các hệ tọa độ cho tàu thủy và chuyển động của tàu

2.8. Mô hình phương tiện biển 6 bậc tự do

2.9. Mô hình tàu thuỷ 3 bậc tự do

2.10. Các mô hình điều động tàu thủy

2.10.1. Mô hình Davidson và Shiff (1946)

2.10.2. Mô hình Nomoto (1957)

2.10.3. Ứng dụng của các mô hình Nomoto

2.10.4. Mô phỏng các chế độ đặt hướng di chuyển khác nhau của tàu

3. CHƯƠNG 3: KHẢO SÁT SẢN PHẨM THỰC NGHIỆM

3.1. Chức năng, yêu cầu cơ bản

3.1.1. Yêu cầu với hệ thống lái

3.1.2. Các yêu cầu đối với hệ thống lái tự động

3.2. Giới thiệu mô hình tàu khảo sát và modun lái tự động

3.2.1. Mô hình tàu khảo sát:

3.2.2. Nguyên lý hoạt động của modul lái tự động

3.3. Thông số và đặc tính kỹ thuật của các modun thiết bị chính của máy lái tự động

3.3.1. Bộ thu tín hiệu định vị toàn cầu GPS

3.3.2. La bàn điện tử xác định góc CMPS03

3.4. Khối hiển thị

3.5. Cụm nguồn thuỷ lực của máy lái tự động:

3.6. Một số vấn đề về chỉnh định hệ thống lái tự động

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Hệ thống lái tàu tự động GYLOT PR-200

Giới thiệu đoạn chương trình khi lập trình modun phát góc lái

Tóm tắt

I. Máy lái điện thủy lực điều khiển số Cuộc cách mạng ngành hàng hải Việt Nam

Ngành công nghiệp hàng hải đang chứng kiến những bước tiến vượt bậc, đòi hỏi các hệ thống lái tàu thủy phải không ngừng cải tiến để đáp ứng yêu cầu về hiệu suất và an toàn. Trong bối cảnh đó, máy lái điện thủy lực cho tàu thủy điều khiển số nổi lên như một giải pháp công nghệ then chốt, mang lại sự chính xác, độ tin cậy và khả năng tự động hóa vượt trội. Công nghệ này kết hợp ưu điểm của truyền động thủy lực mạnh mẽ với sự tinh vi của điều khiển số, tạo ra một hệ thống lái tàu linh hoạt và hiệu quả. Việc phát triển và làm chủ công nghệ máy lái điện thủy lực điều khiển số không chỉ nâng cao năng lực của ngành đóng tàu trong nước mà còn góp phần quan trọng vào việc đảm bảo an toàn hàng hải, tối ưu hóa chi phí vận hành cho các phương tiện trên biển.

Trong nhiều thập kỷ qua, các thiết bị hàng hải hiện đại trên tàu, đặc biệt là máy lái tàu, đã trải qua quá trình phát triển không ngừng. Từ các hệ thống lái cơ khí đơn giản, đến thủy lực truyền thống, và nay là thế hệ điện thủy lực tích hợp điều khiển số. Sự ra đời của máy tính và các bộ vi xử lý (microprocessor) vào nửa cuối thế kỷ XX đã mở ra kỷ nguyên mới cho hệ thống điều khiển số, thay thế dần các thiết bị điều khiển tương tự (analog) trước đó (Nguyễn Đông, 2007). Điều này không chỉ giúp cải thiện độ chính xác lái tàu mà còn giảm thiểu sự can thiệp của con người, mở đường cho sự phát triển của hệ thống lái tự động tàu thủy tiên tiến. Nhu cầu về một máy lái điện thủy lực cho tàu thủy điều khiển số chất lượng cao, hoạt động ổn định và có khả năng tích hợp, phát triển là vô cùng cấp thiết trong bối cảnh ngành vận tải biển đang ngày càng phát triển mạnh mẽ.

Đối với Việt Nam, một quốc gia có bờ biển dài và tiềm năng phát triển kinh tế biển to lớn, việc làm chủ công nghệ máy lái điện thủy lực điều khiển số mang ý nghĩa chiến lược. Nó giúp giảm sự phụ thuộc vào các sản phẩm nhập khẩu đắt tiền, đồng thời tạo ra cơ hội để Việt Nam khẳng định vị thế trong chuỗi cung ứng hàng hải toàn cầu. Công nghệ điều khiển số mang lại khả năng tùy chỉnh linh hoạt, dễ dàng tích hợp với các hệ thống khác trên tàu như hệ thống định vị GPS tàu thủy hay các thiết bị giám sát. Đây không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là bước tiến quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất lái tàu và khả năng cạnh tranh của ngành đóng tàu Việt Nam trên trường quốc tế.

1.1. Lịch sử phát triển và nhu cầu về hệ thống lái tàu thủy hiện đại

Lịch sử của hệ thống lái tàu thủy đã chứng kiến những thay đổi đáng kể, từ các phương pháp thủ công sang cơ khí, thủy lực và hiện đại hóa với điều khiển điện tử. Từ hàng trăm năm nay, thế giới đã liên tục nghiên cứu và chế tạo các thiết bị lái để đảm bảo an toàn hàng hảihiệu suất lái tàu tối ưu. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ thông tin và tự động hóa đã thúc đẩy sự ra đời của các thế hệ thiết bị hàng hải hiện đại, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của vận tải đường biển. Các vấn đề như điều khiển tập trung, lái tự động thích nghi và tối ưu hóa đã được nghiên cứu, dẫn đến sự ra đời của nhiều sản phẩm từ các hãng nổi tiếng như NavitronSystem và Sperry Marine (Nguyễn Đông, 2007). Ngày nay, nhu cầu về một hệ thống lái tàu thủy không chỉ dừng lại ở việc duy trì hướng đi mà còn phải đảm bảo khả năng điều động linh hoạt, chính xác trong mọi điều kiện thời tiết, đồng thời tối ưu hóa tiết kiệm năng lượng tàu biển.

1.2. Lý do cần thiết phát triển máy lái điện thủy lực cho tàu thủy điều khiển số

Tại Việt Nam, việc trang bị hệ thống điều khiển cho máy lái tàu thường phải mua từ nước ngoài, với chất lượng cao nhưng giá thành rất cao và không chủ động trong bảo hành, bảo trì sản phẩm (Nguyễn Đông, 2007). Sự phụ thuộc này đặt ra thách thức lớn cho ngành đóng tàu trong nước, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu đóng mới và hoán cải tàu ngày càng tăng. Do đó, việc nghiên cứu, thiết kế và chế tạo máy lái điện thủy lực cho tàu thủy điều khiển số ngay tại Việt Nam trở thành một yêu cầu cấp thiết. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu mà còn đảm bảo khả năng làm chủ công nghệ, dễ dàng sửa chữa hệ thống lái tàu và điều chỉnh theo đặc thù của từng loại tàu như tàu container, tàu chở hàng hay tàu cá. Mục tiêu là xây dựng một cơ cấu lái điện thủy lực đạt tính năng kỹ thuật, độ tin cậy cao và có tính kinh tế.

II. Những thách thức khi phát triển máy lái điện thủy lực điều khiển số trong nước

Việc phát triển và ứng dụng máy lái điện thủy lực cho tàu thủy điều khiển số trong nước đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Mặc dù đã có những nỗ lực nghiên cứu đáng kể, như việc Viện KH-CN Tàu Thủy chế thử thành công chiếc máy lái điện thủy lực đầu tiên điều khiển trực tiếp vào năm 1992, nhưng hầu hết các sản phẩm này vẫn dựa trên kỹ thuật tương tự hoặc hoán cải từ các hệ thống cũ. Điều này dẫn đến sự thiếu chủ động về công nghệ và hạn chế trong quá trình bảo hành, bảo trì và sửa chữa (Nguyễn Đông, 2007). Các thiết bị hàng hải hiện đại đòi hỏi trình độ kỹ thuật cao về điện tử, tự động hóa và cơ khí chính xác, những lĩnh vực mà Việt Nam vẫn còn đang trong quá trình phát triển mạnh mẽ.

Một thách thức lớn khác là việc đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt về an toàn hàng hảiđăng kiểm tàu biển. Các hệ thống lái tàu thủy phải hoạt động an toàn, không hư hỏng trong mọi điều kiện thời tiết, đảm bảo tốc độ bẻ lái theo quy định và có các thiết bị theo dõi, kiểm tra hoạt động liên tục. Việc xây dựng một máy lái điện thủy lực điều khiển số đạt được các tiêu chuẩn này đòi hỏi sự đầu tư lớn vào nghiên cứu, phát triển và thử nghiệm. Bên cạnh đó, môi trường hoạt động của tàu thủy chịu nhiều ảnh hưởng từ bên ngoài như sóng, gió, hải lưu, đòi hỏi hệ thống điều khiển phải có độ ổn định cao và khả năng chống nhiễu hiệu quả. Điều này đặt ra yêu cầu cao về thiết kế và lựa chọn linh kiện cho bộ điều khiển số hàng hải và các cảm biến góc lái tàu.

Thách thức về nguồn vốn và nhân lực cũng là một yếu tố quan trọng. Để chế tạo thành công máy lái điện thủy lực cho tàu thủy điều khiển số đòi hỏi đội ngũ kỹ sư có chuyên môn sâu về cơ khí động lực, điện tử và điều khiển tự động. Đồng thời, việc đầu tư vào các cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm hiện đại và quy trình sản xuất đáp ứng tiêu chuẩn là không thể thiếu. Mặc dù Vinashin và các công ty đóng tàu khác đã có những bước phát triển nhanh chóng, nhưng nhu cầu nội địa hóa để tăng hàm lượng sản xuất trong nước, làm chủ công nghệ và cạnh tranh quốc tế vẫn là một mục tiêu cấp thiết và đầy thách thức. Việc vượt qua những khó khăn này sẽ mở ra cánh cửa cho Việt Nam trở thành nhà cung cấp máy lái tàu thủy nội địa đáng tin cậy.

2.1. Hạn chế của máy lái tàu nhập khẩu và cơ hội nội địa hóa

Hiện nay, phần lớn máy lái tàu được sử dụng tại Việt Nam đều là sản phẩm nhập khẩu. Ưu điểm của các hệ thống này là chất lượng cao, hoạt động ổn định và được chấp nhận bởi hầu hết các hãng đăng kiểm quốc tế. Tuy nhiên, chúng có nhược điểm lớn về giá thành rất cao, đồng thời người sử dụng không chủ động được công nghệ, gặp nhiều hạn chế trong bảo hành, bảo trì sản phẩmsửa chữa hệ thống lái tàu (Nguyễn Đông, 2007). Sự phụ thuộc này không chỉ gây tốn kém ngoại tệ mà còn hạn chế khả năng phát triển kỹ thuật của ngành. Cơ hội nội địa hóa mở ra khả năng giảm chi phí, tăng tính chủ động trong công nghệ điều khiển và thích ứng tốt hơn với điều kiện khai thác tại Việt Nam. Việc chế tạo trong nước các cơ cấu lái điện thủy lực sẽ thúc đẩy sự phát triển của chuỗi cung ứng linh kiện và dịch vụ hỗ trợ.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật và an toàn hàng hải cho hệ thống lái

Hệ thống lái tàu thủy phải tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu kỹ thuật và quy định về an toàn hàng hải để đảm bảo hoạt động không bị hư hỏng trong mọi điều kiện thời tiết. Hệ thống phải có đủ mô men quay cần thiết để thắng mô men cản tối đa trên trụ lái và đảm bảo tốc độ bẻ lái theo quy định (không quá 28 giây từ mạn này sang mạn kia ở chế độ toàn tải). Nguồn điện cung cấp phải lấy từ bảng phân phối điện chính theo hai đường đi cách xa nhau tối đa, và tất cả các mạch điện phải có bảo vệ đối với dòng ngắn mạch và rơle nhiệt để cảnh báo quá tải (Nguyễn Đông, 2007). Các yêu cầu về thiết bị hàng hải hiện đại cũng bao gồm hệ thống chỉ báo góc lái chính xác (sai số ±1 độ), thiết bị hạn chế góc bánh lái, và các báo động âm thanh, ánh sáng khi hướng mũi tàu lệch quá giá trị đặt trước hoặc khi có sự cố nguồn cấp điện, đặc biệt quan trọng đối với tàu containertàu chở hàng lớn.

III. Nguyên lý vận hành và cấu trúc máy lái điện thủy lực điều khiển số

Máy lái điện thủy lực cho tàu thủy điều khiển số đại diện cho sự kết hợp tinh vi giữa sức mạnh của hệ thống thủy lực và trí tuệ của công nghệ điều khiển số. Hệ thống này hoạt động dựa trên nguyên lý điều khiển khép kín (feedback control system), trong đó tín hiệu ra (góc lái thực tế của tàu) được so sánh với tín hiệu vào (góc lái đặt trước). Sự khác biệt (sai số) giữa hai tín hiệu này được sử dụng làm phương tiện điều khiển, tác động ngược trở lại để điều chỉnh hoạt động của máy lái tàu, đưa tàu về hướng mong muốn (Nguyễn Đông, 2007). Nguyên lý này đảm bảo độ chính xác lái tàu cao và khả năng tự động điều chỉnh liên tục trước các tác động từ môi trường biển.

Cấu trúc của một cơ cấu lái điện thủy lực điển hình bao gồm các thành phần chính như bơm thủy lực tàu biển, xi lanh thủy lực lái tàu, động cơ điện lái tàu, và một bộ điều khiển số hàng hải. Động cơ điện cung cấp năng lượng để vận hành bơm thủy lực, tạo ra áp suất dầu cần thiết để điều khiển các xi lanh thủy lực. Các xi lanh thủy lực này, thông qua các cơ cấu cơ khí, tác động trực tiếp vào bánh lái của tàu. Van điều khiển thủy lực đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng dòng chảy của dầu thủy lực, quyết định chiều và tốc độ quay của bánh lái. Toàn bộ quá trình này được giám sát và điều chỉnh bởi bộ điều khiển số hàng hải, thường là một vi xử lý hoặc PLC điều khiển lái tàu, nhận dữ liệu từ các cảm biến góc lái tàu, la bàn điện tử và hệ thống định vị GPS tàu thủy.

Hệ thống điều khiển số không chỉ xử lý tín hiệu phản hồi mà còn thực hiện các thuật toán điều khiển phức tạp để tối ưu hóa hiệu suất lái tàu. Các thuật toán này có thể bao gồm công nghệ điều khiển PID tàu thủy tiên tiến, giúp hệ thống phản ứng nhanh chóng với sự thay đổi hướng, đồng thời ổn định hướng đi của tàu trước tác động của nhiễu loạn bên ngoài như sóng và gió. Sự tích hợp của các thiết bị hàng hải hiện đại và công nghệ số cho phép máy lái điện thủy lực điều khiển số đạt được khả năng lái tự động và bán tự động, giảm tải công việc cho thuyền viên và nâng cao an toàn hàng hải. Hệ thống cũng được thiết kế để dễ dàng bảo trì máy lái tàusửa chữa hệ thống lái tàu, đảm bảo tính hoạt động liên tục trong suốt vòng đời của tàu.

3.1. Cấu trúc cơ bản của cơ cấu lái điện thủy lực

Một cơ cấu lái điện thủy lực hiện đại bao gồm các khối chức năng chính làm việc đồng bộ. Trung tâm là bơm thủy lực tàu biển được dẫn động bởi động cơ điện lái tàu, cung cấp áp suất dầu cho hệ thống. Dầu thủy lực sau đó được điều hướng bởi van điều khiển thủy lực để tác động lên xi lanh thủy lực lái tàu, từ đó điều khiển góc bẻ của bánh lái. Các cảm biến góc lái tàu gắn trên trục lái sẽ liên tục gửi tín hiệu về bộ điều khiển số hàng hải, cung cấp dữ liệu về vị trí thực tế của bánh lái. Hệ thống này được thiết kế để chịu được môi trường khắc nghiệt của biển, đảm bảo hoạt động liên tục và ổn định. Sự kết hợp giữa điện và thủy lực mang lại sức mạnh cần thiết để điều động các loại tàu lớn như tàu container hay tàu chở hàng.

3.2. Vai trò của bộ điều khiển số hàng hải và cảm biến

Bộ điều khiển số hàng hải là 'bộ não' của máy lái điện thủy lực điều khiển số. Nó nhận tín hiệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm la bàn điện tử (xác định hướng tàu), hệ thống định vị GPS tàu thủy (cung cấp tọa độ và vận tốc), và các cảm biến góc lái tàu (phản hồi vị trí bánh lái). Dựa trên các dữ liệu này và hướng đi đặt trước, bộ điều khiển sẽ thực hiện các thuật toán phức tạp như công nghệ điều khiển PID tàu thủy để tính toán tín hiệu điều khiển gửi tới van điều khiển thủy lực. Các vi điều khiển như PIC16F877, PIC16F876, PIC18F4550 được sử dụng để xây dựng mạng điều khiển, đảm bảo giao tiếp tốc độ cao và ổn định giữa các modul (Nguyễn Đông, 2007). Vai trò của các thiết bị hàng hải hiện đại này là không thể thiếu để đạt được độ chính xác lái tàuan toàn hàng hải.

3.3. Các chế độ hoạt động chính của hệ thống lái tự động tàu thủy

Hệ thống lái tự động tàu thủy hiện đại trên tàu có thể thực hiện nhiều chế độ lái khác nhau để phù hợp với từng điều kiện khai thác cụ thể. Các chế độ này bao gồm: lái trực tiếp (thủ công), lái lặp và lái tự động. Chế độ lái trực tiếp được sử dụng khi tàu hoạt động trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc có sự cố, yêu cầu sự can thiệp trực tiếp của người điều khiển. Chế độ lái lặp cho phép vị trí tay điều khiển quyết định vị trí bánh lái, thường dùng khi hành trình trên biển với sóng gió lớn. Quan trọng nhất là chế độ lái tự động, nơi bộ điều khiển số hàng hải tự động duy trì hướng đi đặt trước, điều chỉnh bánh lái để chống lại tác động của sóng, gió và hải lưu. Các chế độ này đảm bảo tính linh hoạt và an toàn hàng hải tối đa cho tàu cá, du thuyền và các loại tàu khác.

IV. Phương pháp điều khiển PID tối ưu cho hệ thống lái tàu thủy tự động

Việc điều khiển máy lái điện thủy lực cho tàu thủy điều khiển số đạt hiệu quả cao đòi hỏi một phương pháp điều khiển mạnh mẽ và tin cậy. Trong số đó, công nghệ điều khiển PID tàu thủy (Proportional – Integral – Derivative) là phương pháp được ứng dụng rộng rãi và chứng minh được hiệu quả vượt trội. Bộ điều khiển PID có ba thành phần cơ bản: khâu khuếch đại P (tỷ lệ), khâu tích phân I và khâu vi phân D. Mỗi khâu đóng góp vào việc điều chỉnh sai số của hệ thống, đưa sai lệch giữa hướng đi đặt trước và hướng đi thực tế về 0, đồng thời thỏa mãn các yêu cầu về chất lượng quá trình quá độ (Nguyễn Đông, 2007). Sự kết hợp của ba khâu này giúp hệ thống phản ứng linh hoạt với các nhiễu loạn và duy trì độ chính xác lái tàu cao.

Khâu tỷ lệ (P) chịu trách nhiệm chống lại cường độ lệch tàu, cung cấp tín hiệu điều khiển nhanh chóng khi tàu bị lệch hướng đột ngột. Tuy nhiên, chỉ có khâu P có thể gây ra dao động quanh điểm đặt. Khâu vi phân (D) có tác dụng tăng độ nhạy của hệ thống, giúp bánh lái phản ứng nhanh hơn khi tàu bắt đầu lệch hướng, đồng thời giảm biên độ dao động và rút ngắn thời gian quá độ. Nhờ khâu D, tín hiệu bẻ lái được tăng cường khả năng tác động ngay cả khi độ lệch góc còn nhỏ. Cuối cùng, khâu tích phân (I) có nhiệm vụ tích lũy độ lệch hướng đi theo thời gian, giúp tăng độ chính xác lái tàu trong dài hạn, đặc biệt khi có các tác động nhiễu loạn liên tục như hải lưu, điều chỉnh hướng đi cho hệ thống trở nên ổn định hơn (Nguyễn Đông, 2007).

Thiết kế bộ điều khiển PID đòi hỏi việc xác định các hệ số khuếch đại (kp, kd, ki) một cách tối ưu. Quá trình này thường được thực hiện thông qua các mô hình toán học và thực nghiệm, đảm bảo hệ thống lái tự động tàu thủy hoạt động hiệu quả nhất. Các hệ thống hiện đại thường sử dụng PLC điều khiển lái tàu hoặc vi điều khiển để triển khai thuật toán PID bằng phần mềm, cho phép tùy chỉnh linh hoạt và tích hợp dễ dàng với các thiết bị hàng hải hiện đại khác. Việc áp dụng đúng đắn công nghệ điều khiển PID tàu thủy là chìa khóa để đạt được hiệu suất lái tàu tối ưu, tiết kiệm năng lượng tàu biển thông qua việc giảm thiểu các chuyển động bánh lái không cần thiết, và nâng cao an toàn hàng hải cho mọi loại tàu, từ tàu cá đến du thuyền.

4.1. Tổng quan về công nghệ điều khiển PID tàu thủy và các thành phần

Công nghệ điều khiển PID tàu thủy là một thuật toán điều khiển phản hồi được sử dụng rộng rãi, bao gồm ba thành phần chính: Tỷ lệ (Proportional - P), Tích phân (Integral - I) và Vi phân (Derivative - D). Khâu P đưa ra phản ứng tỷ lệ với sai số hiện tại. Khâu I giúp loại bỏ sai số tĩnh bằng cách tích lũy sai số theo thời gian. Khâu D dự đoán sai số trong tương lai bằng cách phân tích tốc độ thay đổi của sai số, từ đó tăng cường độ nhạy và giảm thời gian quá độ. Sự kết hợp linh hoạt của ba khâu này cho phép bộ điều khiển số hàng hải điều chỉnh van điều khiển thủy lực một cách tối ưu, đảm bảo độ chính xác lái tàu và ổn định trước các nhiễu loạn bên ngoài. Thiết kế đúng đắn các hệ số PID là yếu tố then chốt để đạt được hiệu suất lái tàu mong muốn.

4.2. Cách thức tối ưu hóa độ chính xác lái tàu bằng thuật toán PID

Để tối ưu hóa độ chính xác lái tàu bằng thuật toán PID, việc tinh chỉnh các hệ số kp, ki, kd là cực kỳ quan trọng. Khâu P điều khiển phản ứng tức thì với độ lệch hướng, khâu I loại bỏ sai số tích lũy, còn khâu D giúp dự đoán và giảm dao động. Một ví dụ về hệ thống điều khiển là khi tàu lệch hướng (ψ) so với hướng đặt (ψd), tín hiệu sai lệch (e) được đưa đến bộ điều khiển. Bộ điều khiển sau đó sẽ tính toán và đưa ra tín hiệu điều khiển góc bẻ bánh lái (δ) để đưa tàu về hướng đặt (Nguyễn Đông, 2007). Việc tinh chỉnh hiệu quả sẽ giảm thiểu tình trạng tàu dao động quá mức, giúp tàu duy trì hướng đi ổn định hơn, từ đó tăng cường an toàn hàng hảitiết kiệm năng lượng tàu biển. Các giải pháp lái tự động hiện đại thường áp dụng các phương pháp tự động chỉnh định PID để đạt hiệu quả tối ưu.

4.3. Ứng dụng PLC điều khiển lái tàu trong hệ thống điều khiển số

PLC điều khiển lái tàu (Programmable Logic Controller) đóng vai trò trung tâm trong các hệ thống điều khiển số hiện đại. PLC có khả năng xử lý tín hiệu từ các cảm biến góc lái tàu, la bàn điện tử và hệ thống định vị GPS tàu thủy, sau đó thực hiện thuật toán điều khiển PID để điều chỉnh bơm thủy lực tàu biểnvan điều khiển thủy lực. Ưu điểm của PLC là độ bền cao, khả năng lập trình linh hoạt và hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt, phù hợp với các yêu cầu của thiết bị hàng hải hiện đại. Việc sử dụng PLC giúp tích hợp dễ dàng với các hệ thống lái tự động tàu thủy khác trên tàu, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc bảo trì máy lái tàu và nâng cấp trong tương lai. Điều này góp phần nâng cao hiệu suất lái tàu và sự tin cậy của máy lái điện thủy lực cho tàu thủy điều khiển số.

V. Cách thức ứng dụng hiệu quả mô hình Nomoto trong thiết kế lái tàu

Việc thiết kế và tối ưu hóa máy lái điện thủy lực cho tàu thủy điều khiển số đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về động lực học của tàu và khả năng điều động của nó. Trong lĩnh vực này, các mô hình toán học đóng vai trò then chốt, đặc biệt là mô hình Nomoto. Mô hình Nomoto, phát triển từ mô hình Davidson và Shiff, là một phương trình gần đúng biểu diễn tính năng điều động của tàu, bao gồm tính ăn lái, tính ổn định hướng và tính quay trở (Nguyễn Đông, 2007). Nó giúp các kỹ sư dự đoán hành vi của tàu dưới tác động của bánh lái và các lực bên ngoài, từ đó thiết kế một hệ thống lái tàu thủy hiệu quả.

Mô hình Nomoto thường được biểu diễn dưới dạng hàm truyền bậc nhất hoặc bậc hai, với các tham số quan trọng là K (hệ số truyền) và T (hằng số thời gian). Các giá trị của T và K quyết định trực tiếp đến bán kính vòng quay trở của tàu và cách tàu phản ứng với các lệnh bẻ lái. Ví dụ, T nhỏ và K lớn cho thấy tính ăn lái và tính quay trở tốt, trong khi T lớn và K nhỏ chỉ ra tính ăn lái và quay trở kém. Việc xác định chính xác các tham số này thông qua thử nghiệm thực tế (như vòng quay trở và điều zig-zag Kempf) là cực kỳ quan trọng để đánh giá hiệu suất lái tàu và điều chỉnh cơ cấu lái điện thủy lực phù hợp (Nguyễn Đông, 2007).

Ứng dụng của các mô hình Nomoto không chỉ dừng lại ở việc xác định tính năng điều động mà còn mở rộng sang thiết kế hệ thống máy lái tự động cho tàu thủy. Bằng cách sử dụng mô hình Nomoto bậc nhất kết hợp với công nghệ điều khiển PID tàu thủy, các kỹ sư có thể xây dựng giải pháp lái tự động đơn giản nhưng hoạt động tin cậy. Điều này đặc biệt hữu ích cho các tàu cá hay du thuyền nơi yêu cầu về độ phức tạp hệ thống cần được cân bằng với chi phí và tính dễ dàng trong bảo trì máy lái tàu. Mô hình này cho phép mô phỏng các chế độ đặt hướng di chuyển khác nhau, từ đó tinh chỉnh các tham số điều khiển để đạt được độ chính xác lái tàu và ổn định tối ưu trong các điều kiện thực tế. Sự hiểu biết và ứng dụng hiệu quả mô hình Nomoto là một bí quyết để nâng cao an toàn hàng hảitiết kiệm năng lượng tàu biển cho các phương tiện trên biển.

5.1. Hiểu về các mô hình điều động tàu Davidson Shiff Nomoto

Chuyển động của tàu trong môi trường nước được mô tả bằng các phương trình toán học phức tạp. Các mô hình điều động như Davidson & Shiff và Nomoto giúp đơn giản hóa việc phân tích này. Mô hình Davidson & Shiff biểu diễn lực và mô men thủy động biến đổi tuyến tính. Từ đó, mô hình Nomoto bậc 2 và bậc 1 được suy ra, tập trung vào mối quan hệ giữa góc bẻ lái và tốc độ quay trở của tàu (Nguyễn Đông, 2007). Những mô hình này là nền tảng để hiểu cách tàu phản ứng với các tác động và là công cụ thiết yếu cho việc thiết kế hệ thống máy lái tự động cho tàu thủy, đảm bảo độ chính xác lái tàuan toàn hàng hải. Chúng cũng giúp xác định các thông số cần thiết để điều chỉnh bộ điều khiển số hàng hải.

5.2. Cách sử dụng mô hình Nomoto để cải thiện hiệu suất lái tàu

Mô hình Nomoto cung cấp cái nhìn định lượng về hiệu suất lái tàu thông qua các tham số K (gain) và T (time constant). K lớn và T nhỏ biểu thị tàu ăn lái tốt và quay trở nhanh, trong khi K nhỏ và T lớn cho thấy tàu ăn lái kém và quay trở chậm. Bằng cách mô phỏng máy tính và thay đổi các giá trị K, T cùng các góc bẻ lái khác nhau, người thiết kế có thể đánh giá và dự đoán tính năng điều động của tàu. Điều này cho phép tối ưu hóa thiết kế của máy lái điện thủy lực cho tàu thủy điều khiển số để phù hợp với từng loại tàu và mục đích sử dụng, từ tàu container đến du thuyền, góp phần nâng cao tiết kiệm năng lượng tàu biểnan toàn hàng hải.

5.3. Xác định tính năng điều động của tàu thông qua tham số T và K

Các tham số T và K từ mô hình Nomoto là công cụ quan trọng để xác định tính năng điều động của tàu. T (hằng số thời gian) liên quan đến quán tính của tàu, còn K (hệ số truyền) thể hiện mức độ phản ứng của tàu với bánh lái. Các phương pháp thử nghiệm thực tế như thử nghiệm vòng quay trở (turning test) và thử nghiệm zig-zag Kempf được sử dụng để xác định các giá trị này (Nguyễn Đông, 2007). Kết quả của các thử nghiệm này cung cấp dữ liệu quan trọng để điều chỉnh hệ thống lái tự động tàu thủy, đặc biệt là công nghệ điều khiển PID tàu thủy, nhằm đạt được độ chính xác lái tàu cao nhất và tối ưu hóa hiệu suất lái tàu trong các điều kiện vận hành khác nhau. Việc hiểu rõ mối liên hệ giữa T, K và hành vi của tàu là chìa khóa để thiết kế một máy lái tàu hiệu quả.

VI. Khảo sát thực nghiệm Máy lái điện thủy lực trên tàu du lịch Seabird

Để kiểm chứng hiệu quả và tính khả thi của máy lái điện thủy lực cho tàu thủy điều khiển số được nghiên cứu, một dự án khảo sát thực nghiệm đã được triển khai trên tàu du lịch hai thân Seabird. Tàu Seabird, được đóng mới vào năm 2007, có kích thước tiêu biểu như chiều dài tối đa 36m, chiều rộng 10m, mớn nước 1m, và công suất máy 2*125 Hp, chuyên khai thác tại vịnh Hạ Long và huyện đảo Vân Đồn (Nguyễn Đông, 2007). Việc lựa chọn một du thuyền làm mô hình khảo sát giúp đánh giá hệ thống trong điều kiện thực tế, từ đó cung cấp dữ liệu quý giá cho việc hoàn thiện và áp dụng rộng rãi giải pháp lái tự động này.

Hệ thống lái tự động trên tàu Seabird được thiết kế theo nguyên lý điều khiển kín, có nhiệm vụ điều khiển tàu chạy theo một hành trình đã định. Người lái tàu chỉ cần đặt điểm đích đến, chương trình sẽ tự động tính toán và chọn ra một hành trình tối ưu. Để thực hiện điều này, bộ điều khiển số hàng hải thu nhận tín hiệu từ la bàn từ để biết góc lệch của tàu so với hướng Bắc và từ hệ thống định vị GPS tàu thủy để xác định vị trí chính xác của tàu. Các tín hiệu này được đưa vào chip vi xử lý PIC, nơi thuật toán công nghệ điều khiển PID tàu thủy được áp dụng để tính toán và điều khiển góc bánh lái thông qua các van điều khiển thủy lực (Nguyễn Đông, 2007). Sự kết hợp giữa la bàn và GPS cùng với thuật toán điều khiển thông minh giúp hệ thống đạt được độ chính xác lái tàu cao và khả năng chống lại các nhiễu loạn môi trường.

Trong quá trình thực nghiệm, hệ thống đã chứng minh khả năng duy trì hướng đi ổn định và điều động chính xác, ngay cả khi tàu chịu tác động của sóng và gió. Các thiết bị hàng hải hiện đại như encoder tuyệt đối được sử dụng để báo góc bánh lái, thay thế các bộ báo góc lái dùng tín hiệu tương tự trước đây, nâng cao độ tin cậy và khả năng giao tiếp số hóa. Kết quả mô phỏng trên phần mềm Matlab cũng cho thấy hiệu quả của thuật toán PID trong việc đưa tàu về hướng đặt sau các tác động gây lệch hướng. Đây là minh chứng rõ ràng cho tiềm năng của máy lái điện thủy lực cho tàu thủy điều khiển số do Việt Nam nghiên cứu và chế tạo, mở ra hướng phát triển mới cho ngành đóng tàu và cung cấp giải pháp lái tự động hiệu quả cho nhiều loại tàu khác, bao gồm cả tàu cátàu chở hàng.

6.1. Giới thiệu mô hình tàu du lịch Seabird và yêu cầu cụ thể

Tàu du lịch Seabird, một du thuyền hai thân hiện đại, được chọn làm mô hình thực nghiệm cho máy lái điện thủy lực cho tàu thủy điều khiển số. Với các thông số kỹ thuật như chiều dài 36m, chiều rộng 10m, và mớn nước 1m, tàu Seabird đại diện cho một loại phương tiện vận tải phổ biến. Yêu cầu cụ thể của dự án là thiết kế một hệ thống lái tự động tàu thủy có khả năng điều khiển chính xác, ổn định hướng đi trong điều kiện khai thác thực tế trên biển, đồng thời đảm bảo an toàn hàng hải và dễ dàng bảo trì máy lái tàu. Dự án tập trung vào việc chế tạo một cơ cấu lái điện thủy lực với mô men trên trục lái là 0.8 Tm, phù hợp với quy mô và công suất của tàu.

6.2. Các thiết bị chính Hệ thống định vị GPS tàu thủy và la bàn điện tử

Thành công của máy lái điện thủy lực cho tàu thủy điều khiển số trên tàu Seabird phụ thuộc vào sự hoạt động đồng bộ của các thiết bị hàng hải hiện đại. Hệ thống định vị GPS tàu thủy (ví dụ, thiết bị GPS của hãng Mouse) cung cấp tọa độ chính xác của tàu trong bán kính 10 mét, cập nhật mỗi giây một lần, đồng thời báo cáo vận tốc và hướng di chuyển. La bàn điện tử (CMPS03) chịu trách nhiệm xác định góc hướng thực tế của tàu. Hai tín hiệu phản hồi này, cùng với cảm biến góc lái tàu, được đưa về chip vi xử lý PIC. Sự kết hợp giữa GPS và la bàn đảm bảo độ chính xác lái tàu cao, giúp bộ điều khiển số hàng hải đưa ra các lệnh điều khiển tối ưu cho van điều khiển thủy lựcxi lanh thủy lực lái tàu, đặc biệt quan trọng cho tàu containertàu chở hàng lớn.

6.3. Quá trình mô phỏng và kết quả triển khai giải pháp lái tự động

Quá trình triển khai giải pháp lái tự động trên tàu Seabird bao gồm các bước từ thiết kế lý thuyết, mô phỏng trên phần mềm (như Matlab), đến chế tạo và lắp đặt thực tế. Sơ đồ điều khiển hệ thống lái tàu tự động cho thấy sự phối hợp giữa các modul điều khiển hướng, điều khiển góc lái, đo góc lái thực và các cảm biến. Kết quả mô phỏng, ví dụ khi đặt góc lệch hướng 30, 60 hoặc 90 độ, đã chứng minh rằng hệ thống có khả năng đưa tàu về hướng đặt với độ ổn định cao sau một số lần dao động. Các kết quả này khẳng định tính hiệu quả của công nghệ điều khiển PID tàu thủy và mô hình Nomoto bậc 1 trong việc xây dựng một hệ thống lái tự động tàu thủy đáng tin cậy, góp phần vào tiết kiệm năng lượng tàu biểnan toàn hàng hải.

VII. Tương lai của máy lái điện thủy lực điều khiển số Hướng đi bền vững

Tương lai của máy lái điện thủy lực cho tàu thủy điều khiển số hứa hẹn nhiều tiềm năng to lớn, không chỉ trong việc nâng cao hiệu suất mà còn hướng tới sự bền vững cho ngành hàng hải. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ số và trí tuệ nhân tạo, các hệ thống lái tàu thủy sẽ ngày càng thông minh hơn, có khả năng tự học và thích nghi với các điều kiện biển khác nhau. Việc tích hợp sâu rộng hơn các thiết bị hàng hải hiện đại như radar, sonar, và hệ thống thông tin liên lạc vệ tinh sẽ tạo ra một buồng lái tổng hợp hoàn chỉnh, nơi mọi hoạt động điều khiển và giám sát được thực hiện một cách liền mạch.

Một trong những mục tiêu chính là tiếp tục cải thiện hiệu suất lái tàutiết kiệm năng lượng tàu biển. Máy lái điện thủy lực điều khiển số có thể được tối ưu hóa để giảm thiểu lực cản của nước và tối ưu hóa đường đi, từ đó giảm tiêu thụ nhiên liệu đáng kể. Các nghiên cứu về điều khiển tối ưu, điều khiển bền vững, và điều khiển thích nghi (adaptive control) đang được phát triển để nâng cao hơn nữa độ chính xác lái tàu và khả năng chống chịu nhiễu của hệ thống (Nguyễn Đông, 2007). Điều này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế cho các chủ tàu mà còn góp phần giảm lượng khí thải carbon, hướng tới một ngành vận tải biển thân thiện với môi trường.

Đối với Việt Nam, việc tiếp tục nghiên cứu, đầu tư và làm chủ công nghệ điều khiển máy lái điện thủy lực cho tàu thủy điều khiển số là một hướng đi chiến lược. Nó không chỉ đáp ứng nhu cầu nội địa hóa mà còn mở ra cơ hội xuất khẩu các sản phẩm công nghệ cao, khẳng định vị thế của Việt Nam trên bản đồ công nghệ hàng hải thế giới. Các nhà cung cấp máy lái tàu thủy trong nước cần liên tục cập nhật công nghệ, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ để cạnh tranh hiệu quả với các hãng nước ngoài. Việc đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thiết kế, chế tạo, bảo trì máy lái tàusửa chữa hệ thống lái tàu hiện đại là yếu tố then chốt để hiện thực hóa tầm nhìn này, đảm bảo an toàn hàng hải và phát triển bền vững cho ngành vận tải biển quốc gia, phục vụ mọi loại tàu từ tàu cá, tàu chở hàng đến du thuyềntàu container.

7.1. Tiềm năng nâng cao tiết kiệm năng lượng tàu biển và hiệu quả vận hành

Việc ứng dụng máy lái điện thủy lực cho tàu thủy điều khiển số mang lại tiềm năng lớn trong việc nâng cao tiết kiệm năng lượng tàu biển. Hệ thống điều khiển số có thể tính toán quỹ đạo tối ưu, giảm thiểu các động tác bẻ lái thừa thãi và duy trì hướng đi ổn định hơn, từ đó giảm lực cản của nước và mức tiêu thụ nhiên liệu. Hệ thống lái tự động tàu thủy với công nghệ điều khiển PID tàu thủy tiên tiến có thể điều chỉnh bánh lái một cách tinh tế, phản ứng nhanh với các nhiễu loạn mà không gây ra dao động quá mức. Điều này không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn kéo dài tuổi thọ của bơm thủy lực tàu biểnxi lanh thủy lực lái tàu, giảm thiểu nhu cầu bảo trì máy lái tàusửa chữa hệ thống lái tàu, mang lại hiệu quả kinh tế đáng kể cho tàu containertàu chở hàng.

7.2. Hướng nghiên cứu và phát triển để chủ động công nghệ điều khiển

Để chủ động công nghệ điều khiển máy lái điện thủy lực cho tàu thủy điều khiển số, Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm điều khiển thích nghi, điều khiển tối ưu (như điều khiển Gau-xơ bình phương tuyến tính) và điều khiển bền vững (H-vô cùng) để nâng cao khả năng chống nhiễu và thích ứng với điều kiện biển thay đổi (Nguyễn Đông, 2007). Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo, học máy vào bộ điều khiển số hàng hải cũng là một hướng đi hứa hẹn. Đồng thời, cần tập trung vào việc phát triển các cảm biến góc lái tàuthiết bị hàng hải hiện đại khác với công nghệ trong nước, đảm bảo tính tương thích và hiệu quả. Mục tiêu là xây dựng một hệ sinh thái nhà cung cấp máy lái tàu thủy và công nghệ điều khiển hàng hải nội địa vững mạnh, đáp ứng các tiêu chuẩn đăng kiểm tàu biển.

7.3. Vai trò của nhà cung cấp máy lái tàu thủy trong chuỗi giá trị

Vai trò của các nhà cung cấp máy lái tàu thủy trong chuỗi giá trị của ngành hàng hải là vô cùng quan trọng. Họ không chỉ cung cấp các sản phẩm như bơm thủy lực tàu biển, xi lanh thủy lực lái tàu, động cơ điện lái tàuvan điều khiển thủy lực, mà còn là đối tác trong việc tư vấn, lắp đặt, bảo trì máy lái tàusửa chữa hệ thống lái tàu. Đối với máy lái điện thủy lực cho tàu thủy điều khiển số, các nhà cung cấp cần có năng lực kỹ thuật cao để tích hợp các thiết bị hàng hải hiện đạibộ điều khiển số hàng hải tiên tiến. Việc xây dựng mối quan hệ hợp tác chặt chẽ giữa các nhà sản xuất, viện nghiên cứu và chủ tàu sẽ thúc đẩy sự đổi mới, đảm bảo các giải pháp lái tự động được phát triển phù hợp với nhu cầu thực tiễn và các quy định về an toàn hàng hải, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành đóng tàu Việt Nam.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu khai phá quay trọng trong điều khiển tàu tự động vì nó dẫn tới sự phát triển của máy lái tự động. Hệ thống GPS Hệ thống làm việc dụa trên việc đo thời gian của điểm cần định vị tới các vệ tinh địa tĩnh. Năm 1994, hệ thống định vị toàn cầu Navstar (Navstar GPS) được hoạt động bao phủ toàn cầu. Ngày nay máy thu GPS là những bộ phận tiêu chuẩn trong những hệ thống điều khiển truy theo điểm chuyển hướng (way-point tracking systems) và hệ thống định vị động (ship positioning systems) rộng rãi trên toàn thế giới.

Những máy thu GPS được sử dụng cho cả mục đích thương mại lẫn hải quân.2 Điều khiển hồi tiếp ứng dụng trong máy lái tự động Máy lái tự động (autopilots hoặc automatic pilot) tàu thuỷ là một thiết bị điều khiển mà không có sự tham gia của con người. Những chiếc máy lái tự động đầu tiên trên thế giới chỉ có thể là thể duy trì hướng đi cố định và chúng vẫn còn được dùng để giảm việc lái trên những xuồng nhỏ trong khi chạy trên tuyến hành trình. Đối với tàu lớn, khả năng giữ hướng đi là những ứng dụng đầu tiên. Tuy nhiên những máy lái tự động hiện đại có thể thực hiện những điều động phức tạm như quay trở.

12 Sản phẩm về la bàn con quay đã được Elmer Sperry (1860-1930) mở rộng ứng dụng tới việc lái tàu và điều khiển vòng lặp kín. Elmer Sperry là người chế tạo cơ cấu lái tàu tự động đầu tiên vào năm 1911 (xem Allenworth 1999, và Bennet 1979). Sau đó, vào năm 1922, Nicholas Minorsky (1885- 1970) đã trình bày phép phân tích chi tiết hệ thống điều khiển hồi tiếp vị trí trong đó ông áp dụng công thức một luật điều khiển ba số hạng mà ngày ngay người ta thường gọi là điều khiển Tỷ lệ - Tích phân – Vi phân hay bằng tiếng Anh Proportional – Integral – Derivative (gọi tắt là PID) control. Hệ thống máy lái tự động của Sperry và Minorsky đều là những hệ thống điều khiển có một đầu ra và một đầu vào, mà trong đó góc hướng tàu được đo bằng la bàn con quay.

Ngày ngay tín hiệu này được hồi tiếp vào máy vi tính, trong đó hệ thống điều khiển PID được thực hiện chạy bằng phần mềm. Máy lái tự động so sánh điểm đặt dẫn tàu, thường là hướng tàu dự định trước có hướng đo và tính toán mệnh lệnh bẻ lái, tín hiệu này được đưa tới máy lái điều khiển bánh lái để thực hiện thao tác điều chỉnh hướng. Những máy lái tự động loại PID gần đây nhất được thay thế bằng máy lái tự động dựa trên kỹ thuật thiết kế khá phức tạp như điều khiển gau-xơ bình phương tuyến tính ( lý thuyết điều khiển tối ưu) và điều khiển H-vô cùng (điều khiển bền vững)… 2.3 Thiết kế bộ điều khiển PID Bộ điều khiển PID có ba thành phần cơ bản là khâu khuếch đại P, khâu vi phân D và khâu tích phân I. Bộ điều khiển PID đơn giản về cả cấu trúc và nguyên lý làm việc nên nó được sử dụng rộng rãi trong điều khiển các đối tượng theo nguyên lý hồi tiếp (hình 2.2 Mô hình bộ điều khiển PID Bộ điều khiển PID có nhiệm vụ đưa sai lệch của hệ thống về 0 sao cho quá trình quá độ thoả mãn các yêu cầu về chất lượng.

Bộ điều khiển PID được mô tả như sau:  1 t de(t ) u (t ) = k p e(t ) + ∫ e(τ)dτ + TD  TI 0 dt  trong đó: kp; kd = kp.TD; ki = kp/Ti lần lượt là các hệ số khuếch đại của khâu khuếch đại, hệ số vi phân của khâu vi phân, hệ số tích phân của khâu tích phân. Cấu trúc của bộ điều khiển PID bao gồm khâu khuyếch đại, khâu tích phân và khâu vi phân. Với những bộ điểu khiển PID truyền thống thì hệ thống bao gồm 3 hệ số ( k p , k d , k i ). Giả sử hệ thống được xác định như sau: b 0 z −1 y (t ) = u (t ) (3.10) 1 + a1z −1 + a 2 z − 2 Tín hiệu điều khiển được xác định như: u (t ) = ( ) r (t )(g 0 + g1 + g 2 ) − g 0 + g1z −1 + g 2 z −2 y(t ) (3.11) −1 1− z 14 Với hệ thống kín, ta xác định được hàm truyền của hệ thống như sau: b 0 z −1 (g 0 + g1 + g 2 ) y (t ) = (1 − z )(1 + a z + a z ) + b z (g + g z + g z )r(t ) −1 1 −1 2 −2 0 −1 0 1 −1 2 −2 (3.12) Đặt t là mẫu số của biểu thức trên ta có: (1 − z )(1 + a z + a z ) + b z (g + g z + g z ) = 1 + t z + t z −1 1 −1 2 −2 0 −1 0 1 −1 2 −2 1 −1 2 −2 (3.13) Từ đó, ta xác định được các hệ số của đa thức G: t + (1 − a1 ) t + (a1 − a 2 ) a g0 = 1 , g1 = 2 , g2 = 2 (3.14) b0 b0 b0 Các hệ số khuyếch đại của bộ điều khiển PID được xác định như sau: k p = −g1 − 2g 2 , k d = g 2 , k i = g 0 + g1 + g 2 (3.15) Tín hiệu điều khiển (góc bẻ bánh lái) sẽ được tính như sau: ( u (t ) = z −1u (t ) + r (t )(g 0 + g1 + g 2 ) − g 0 + g1z −1 + g 2 z −2 y(t ) ) (3.2 Các chế độ của máy lái tự động khi khai thác tàu Trên tàu thuỷ hiện nay, hệ thống lái tự động có thể thực hiện được các chế độ lái sau: Chế độ lái trực tiếp, lái lặp, lái tự động.1 Chế độ lái trực tiếp Chế độ lái đơn giản được dùng khi tàu hoạt động trên biển trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc khi có sự cố trong lái lặp, lái tự động.

Ở chế độ này, vị trí bánh lái không phụ thuộc vào vị trí của tay điều khiển. Khi nào người điều khiển còn tác động vào hệ thống thì bánh lái còn 15 quay và người điều khiển phải kiểm tra vị trí của bánh lái thông qua thiết bị chỉ báo. Với máy lái thuỷ lực, tay điều khiển tác động trực tiếp vào nút ấn hoặc tay trang cấp nguồn điện vào bộ phân phối thuỷ lực, cấp dầu vào xylanh thuỷ lực, hệ thống bẻ lái sang trái, phải tuỳ thuộc vào chiều cấp dầu. Đối với chế độ lái đơn giản, tín hiệu bẻ lái tỷ lệ với thời gian tác động của người sử dụng.2 Chế độ lái lặp Hình 2.3 Sơ đồ cấu trúc hệ thống lái lặp Với β0 : Góc quay vô lăng lái β : Góc bẻ lái K1 : Khối biến đổi tín hiệu đặt K4β : Khối biến đổi tín hiệu phản hồi KĐ : Khối khuyếch đại TH : Khối thực hiện trung gian ML : Máy lái BL : Bánh lái CT : Con tàu y : Tín hiệu điều khiển con tàu α : Hướng đi thật của tàu Ta có phương trình tín hiệu điều khiển: 16 y = K1β0 - K4β = K∆β Với ∆β = β0 - β là lượng sai lệch.

ở chế độ này, vị trí của tay điều khiển có thể quyết định được vị trí của bánh lái, khi tay điều khiển được quay đi một góc βο thì bánh lái cũng quay đến góc β tương ứng. Khi ∆β ≅ 0 (β0 ≅ β), hệ thống làm việc ở chế độ cho trước. Khi bẻ vôlăng lái đi một góc β01 ≠ β0 thì ∆β ≠ 0, tín hiệu điều khiển qua các phần tử trung gian đến máy lái thực hiện bẻ lái làm cho bánh lái quay. Khi góc bẻ lái β ≅ β01 thì ∆β ≅ 0, tín hiệu y = 0, không có tín hiệu bẻ lái, bánh lái ngừng quay, hệ thống xác lập ở chế độ mới.

Chế độ này thường được sử dụng khi tàu hành trình trên biển với sóng, gió to 2. Chế độ lái tự động a/ Đối tượng của hệ thống lái tự động Trong chế độ này, đối tượng điều khiển là con tàu trong môi trường nước với tốc độ khác nhau, chịu tác động của sóng, gió, hải lưu và có trọng tải khác nhau. Nếu gọi α là hướng đi thực, β là góc bẻ lái thì ta có phương trình động của tàu là: αp(T2p2 + T1p + 1) = Kc (1 + Τp)β Trong đó: Kc - Hệ số truyền T, T1, T2 - Các hằng số thời gian Quán tính của con tàu rất lớn, do vậy khi xét con tàu ở chế độ tự động thì các phần tử khác có hằng số thời gian nhỏ có thể bỏ qua. Từ phương trình 17 động của con tàu ta thấy rằng con tàu là khâu tích phân quán tính bậc 2.

Con tàu chịu tác động điều khiển ngẫu nhiên và là đối tượng không ổn định do đó các thông số T1, T2, Τ, Kc trong phương trình thay đổi theo trạng thái tác động. Như vậy hệ thống lái tự động phải có tín hiệu phản hồi âm ứng với góc bẻ lái thì hệ thống mới hoạt động được. b/ Cấu trúc hệ thống lái tự động Hình 2.4 Sơ đồ cấu trúc đầy đủ của hệ thống lái tự động Với α0 - Hướng đi đặt trước α - Hướng đi thực tế của tàu ∆α - Độ lệch hướng đi K1 - Khối tạo tín hiệu tỷ lệ K2d∆α/dt - Khối tạo tín hiệu vi phân K3∫∆αdt - Khối tạo tín hiệu tích phân KĐ - Khối khuyếch đại TH - Khối thực hiện trung gian ML - Máy lái BL, CT - Bánh lái, con tàu β - Góc quay của bánh lái 18 K4 - Khối tạo tín hiệu tỷ lệ góc quay bánh lái K5dβ/dt - Khối tạo tín hiệu vi phân góc quay bánh lái f - Tác động của nhiễu (sóng, gió, hải lưu.) y - Tín hiệu điều khiển tác động tới máy lái b. Phương trình thuật toán điều khiển: Ta có phương trình điều khiển sau : zy = K1∆α + K2d∆α/dt + K3∫∆αdt - K4β - K5dβ/dt Hình 2.5 Đồ thị mô tả góc lệch giũa hướng thực tế và hướng đặt của tàu Khi hướng đi cuả tàu trùng với hướng đi đặt trước thì ∆α = 0, β = 0, y = 0.

Giả sử, nhiễu tác động làm tàu lệch khỏi hướng đi cho trước, khi đó, hướng đi thực tế α của tàu sẽ được phản ảnh qua la bàn về so sánh với góc lệnh lái α0 khi đó ∆α ≠ 0 (Hình 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ