Thiết Kế và Chế Tạo Máy Kiểm Tra Bề Mặt Chi Tiết (Đồ Án Tốt Nghiệp)

Quy trình thiết kế và chế tạo máy kiểm tra bề mặt chi tiết. Giải pháp tự động giúp nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng và độ chính xác.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỒ ÁN

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tổng quan về đề tài

1.2. Tính cấp thiết của đề tài

1.3. Lý do chọn đề tài

1.4. Tác động xung quanh

1.5. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài

1.6. Mục tiêu đề tài

1.7. Giới hạn đề tài

1.8. Cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu

1.8.1. Cách tiếp cận đề tài nghiên cứu

1.8.2. Phương pháp nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP LUẬN

2.1. Các phương pháp kiểm tra bề mặt của chi tiết hiện nay

2.1.1. Kiểm tra bề mặt bằng đồng hồ so

2.1.2. Kiểm tra bề mặt bằng thước thuỷ

2.2. Cơ sở lý thuyết cảm biến dịch chuyển laser

2.2.1. Nguyên lý hoạt động của cảm biến dịch chuyển laser

2.2.2. Cấu tạo của cảm biến dịch chuyển laser

2.2.3. Các ưu nhược điểm của cảm biến dịch chuyển laser

2.3. Cơ sở lý thuyết bàn rà chuẩn (Bàn MAP)

2.3.1. Các loại bàn rà chuẩn trên thị trường

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ CƠ KHÍ

3.1. Yêu cầu thiết kế

3.1.1. Yêu cầu kiểm tra

3.1.2. Yêu cầu về kết cấu cơ khí

3.2. Quy trình vận hành và các nội dung tính toán

3.3. Thiết kế hình dáng khung máy

3.4. Tính toán thiết kế và chọn lựa

3.4.1. Tính toán chọn động cơ

3.4.2. Tổng quan tính toán, chọn lựa bộ truyền

3.4.3. Tính toán, chọn lựa trục

4. THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN

4.1. Thiết kế hệ thống điều khiển

4.1.1. Tổng quan về hệ thống điều khiển

4.1.2. Tín hiệu và dữ liệu đầu vào

4.1.3. Điều khiển cơ cấu chấp hành

4.1.4. Sơ đồ giải thuật điều khiển

4.1.5. Điều kiện an toàn điều khiển

4.2. Thiết kế hệ thống điện

4.2.1. Tổng quan về hệ thống điện

4.2.2. Thiết kế mạch điều khiển

4.2.3. Danh sách thiết bị điện

4.2.4. Thiết kế bảng điện – tủ điện

4.3. Tính toán điều khiển động cơ bước

4.3.1. Cấu hình driver

4.3.2. Tính toán các thông số điều khiển

4.3.3. tính toán xử lí các tín hiệu từ cảm biến

4.3.4. Quy trình quét chi tiết và thu thập dữ liệu

4.3.5. Giám sát và thu thập giá trị vận hành

4.3.6. Xử lý dữ liệu vận hành

5. CHƯƠNG 5 : KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

5.1. Kết cấu khung máy

5.2. Hệ thống điện – điều khiển

5.3. Thực nghiệm kiểm tra độ chính xác và ổn định của máy

6. CHƯƠNG 6. TỔNG KẾT VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN ĐỀ TÀI

6.1. Những thành tựu đạt được

6.2. Những mặt hạn chế

6.3. Hướng phát triển đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Máy Kiểm Tra Bề Mặt Chi Tiết Tại Sao Quan Trọng

Kiểm tra bề mặt chi tiết là khâu quan trọng trong sản xuất cơ khí chính xác, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và độ bền của sản phẩm. Các sai sót hình dạng bề mặt, dù nhỏ, có thể dẫn đến hỏng hóc nghiêm trọng. Các phương pháp kiểm tra thủ công truyền thống thường tốn thời gian, công sức và dễ xảy ra sai sót. Do đó, việc phát triển máy kiểm tra bề mặt tự động hóa là cần thiết để nâng cao năng suất, độ chính xác và giảm chi phí. Theo tài liệu gốc, chất lượng bề mặt ảnh hưởng đến "độ bền, khả năng hoạt động và sự thẩm mĩ của một chi tiết". Độ nhám bề mặtđộ bóng bề mặt là hai yếu tố quan trọng cần được kiểm soát. Thiết bị kiểm tra bề mặt cần đảm bảo quy trình kiểm tra bề mặt diễn ra nhanh chóng và chính xác, tuân thủ các tiêu chuẩn kiểm tra bề mặt hiện hành. Việc áp dụng công nghệ kiểm tra bề mặt hiện đại giúp phát hiện các sai số hình học bề mặt một cách hiệu quả, từ đó cải thiện khả năng tái tạo bề mặt và giảm thiểu ăn mòn bề mặt. Hệ thống phân tích bề mặt cung cấp dữ liệu chi tiết về kết cấu bề mặt, hỗ trợ quá trình xử lý bề mặtphủ bề mặt.

1.1. Tầm quan trọng của kiểm tra bề mặt chi tiết cơ khí

Việc kiểm tra bề mặt chi tiết cơ khí đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo chất lượng và hiệu suất của sản phẩm cuối cùng. Nó không chỉ giúp phát hiện các khuyết tật bề mặt mà còn góp phần vào việc đánh giá độ bền, khả năng chống mài mòn và tính thẩm mỹ của chi tiết. Kiểm tra chất lượng bề mặt là để có thể phòng chống, ngăn ngừa các trường hợp tai hại, ảnh hưởng nghiêm trọng đối với các máy móc, thiết bị.

1.2. Các phương pháp kiểm tra bề mặt chi tiết truyền thống

Các phương pháp kiểm tra bề mặt chi tiết truyền thống thường dựa vào các dụng cụ đo cơ khí như đồng hồ so, thước thuỷ, thước rà mặt phẳng. Mặc dù đơn giản và dễ sử dụng, những phương pháp này có độ chính xác hạn chế và tốn nhiều thời gian, đặc biệt khi kiểm tra số lượng lớn chi tiết. Với những phương pháp truyền thống đó, để ứng dụng công nghệ vào việc kiểm tra mặt phẳng giúp cho quá trình kiểm tra chính xác hơn và việc kiểm tra cũng đơn giản hơn giúp cho người kiểm tra, kiểm định giảm thiểu được một số thao tác.

1.3. Ưu điểm của máy kiểm tra bề mặt tự động hóa

Máy kiểm tra bề mặt tự động hóa mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với phương pháp thủ công, bao gồm độ chính xác cao, tốc độ kiểm tra nhanh, khả năng lưu trữ dữ liệu và giảm thiểu sai sót do con người. Ngoài ra, máy còn có thể thực hiện các phép đo phức tạp như đo độ nhám, đo độ bóngphân tích bề mặt một cách tự động, cung cấp thông tin chi tiết và chính xác cho quá trình kiểm soát chất lượng. Việc áp dụng những thành tựu, ứng dụng công nghệ tự động vào để cải tiến các phương pháp truyền thống là điều cấp thiết.

II. Thách Thức Giải Pháp Thiết Kế Máy Kiểm Tra Bề Mặt Chi Tiết

Thiết kế máy kiểm tra bề mặt chi tiết đòi hỏi giải quyết nhiều thách thức kỹ thuật. Cần lựa chọn thiết bị kiểm tra bề mặt phù hợp, đảm bảo độ chính xác và ổn định trong quá trình đo lường. Hệ thống cơ khí cần được thiết kế để đảm bảo chuyển động chính xác và giảm thiểu rung động. Phần mềm phân tích bề mặt cần có khả năng xử lý dữ liệu nhanh chóng và cung cấp kết quả trực quan. Việc tích hợp các công nghệ kiểm tra bề mặt khác nhau như máy quét 3D bề mặt, kính hiển vi bề mặtmicroscopy lực nguyên tử (AFM) cũng là một thách thức. Theo tài liệu gốc, "quá trình xác định độ phẳng co bề mặt của chi tiết là công việc phải làm." Để giải quyết những thách thức này, cần áp dụng các phương pháp thiết kế tiên tiến, sử dụng vật liệu chất lượng cao và thực hiện kiểm tra, hiệu chuẩn định kỳ.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của máy

Độ chính xác của máy kiểm tra bề mặt chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm độ chính xác của cảm biến, độ cứng vững của khung máy, độ ổn định của hệ thống điều khiển và môi trường làm việc. Rung động, nhiệt độ và bụi bẩn có thể gây ra sai số trong quá trình đo lường. Do đó, cần có các biện pháp giảm thiểu ảnh hưởng của các yếu tố này để đảm bảo độ chính xác cao nhất.

2.2. Lựa chọn cảm biến và thiết bị đo phù hợp

Việc lựa chọn cảm biến và thiết bị đo lường bề mặt phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả của máy kiểm tra bề mặt. Cần xem xét các yếu tố như phạm vi đo, độ phân giải, độ chính xác, tốc độ đo và khả năng tương thích với các vật liệu khác nhau. Các loại cảm biến phổ biến bao gồm cảm biến laser, cảm biến tiếp xúc, cảm biến điện dung và cảm biến quang học.

2.3. Thiết kế hệ thống cơ khí đảm bảo độ cứng vững

Hệ thống cơ khí của máy kiểm tra bề mặt cần được thiết kế để đảm bảo độ cứng vững cao, giảm thiểu rung động và đảm bảo chuyển động chính xác. Khung máy nên được làm từ vật liệu có độ cứng cao như thép hoặc nhôm, và các bộ phận chuyển động nên được thiết kế để giảm thiểu ma sát và độ rơ. Để vận hành máy kiểm tra được bề mặt chi tiết một cách chính xác và không có quá nhiều sai số thì khung máy cần đặt lên một mặt phẳng làm chuẩn để từ đó có thể căng chỉnh các cụm cơ khí theo đúng căn chuẩn yêu cầu trước khi bắt đầu đo đạt.

III. Phương Pháp Thiết Kế Chế Tạo Máy Kiểm Tra Bề Mặt Chi Tiết

Quá trình thiết kế và chế tạo máy kiểm tra bề mặt chi tiết bao gồm nhiều giai đoạn, từ nghiên cứu và phân tích yêu cầu đến thiết kế cơ khí, điện tử, phần mềm và thử nghiệm. Cần áp dụng các phương pháp thiết kế tiên tiến như thiết kế mô-đun, thiết kế hướng đối tượng và thiết kế đồng thời. Việc sử dụng các phần mềm CAD/CAM/CAE giúp tối ưu hóa thiết kế và giảm thời gian phát triển. Theo tài liệu gốc, nhóm nghiên cứu đã "tiến hành nghiên cứu, thiết kế và chế tạo ra máy kiểm tra độ phẳng của bề mặt chi tiết". Kỹ thuật đo bề mặt cần được lựa chọn cẩn thận để phù hợp với yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

3.1. Sử dụng phần mềm CAD CAM CAE để thiết kế

Việc sử dụng các phần mềm CAD/CAM/CAE giúp tạo ra các mô hình 3D chi tiết của máy kiểm tra bề mặt, phân tích các đặc tính cơ học và nhiệt của hệ thống, và lập trình gia công các bộ phận. Điều này giúp tối ưu hóa thiết kế, giảm thời gian phát triển và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Dựa vào những yêu cầu đề ra ở trên nhóm mới thiết kế khung máy.

3.2. Lựa chọn vật liệu và công nghệ gia công phù hợp

Việc lựa chọn vật liệu và công nghệ gia công phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ bền, độ chính xác và tính thẩm mỹ của máy kiểm tra bề mặt. Cần xem xét các yếu tố như độ cứng, độ bền, khả năng chống ăn mòn, độ ổn định nhiệt và chi phí. Các công nghệ gia công phổ biến bao gồm gia công CNC, gia công EDM, gia công laser và in 3D. Vật liệu nhôm nhẹ, dễ dàng lắp đặt và vận chuyển, dễ tìm kiếm được nguồn cung cấp và tháo lắp bảo trì cũng dễ dàng hơn.

3.3. Xây dựng hệ thống điều khiển và phần mềm phân tích

Hệ thống điều khiển và phần mềm phân tích bề mặt đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển hoạt động của máy kiểm tra bề mặt và xử lý dữ liệu đo lường. Hệ thống điều khiển cần đảm bảo chuyển động chính xác và ổn định của các bộ phận, và phần mềm phân tích bề mặt cần có khả năng xử lý dữ liệu nhanh chóng và cung cấp kết quả trực quan. Các dữ liệu được lưu lại sau khi thực hiện hoạt động đo đạc nhằm phục vụ cho việc báo cáo, thống kê, phân tích dữ liệu từ đó có thể đưa ra những điều chỉnh phù hợp cho hoạt động sản xuất khi cần thiết.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu Máy Kiểm Tra Bề Mặt

Máy kiểm tra bề mặt chi tiết có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm cơ khí chế tạo, ô tô, hàng không vũ trụ, điện tử và y tế. Nó được sử dụng để kiểm tra chất lượng bề mặt của các bộ phận, linh kiện và sản phẩm, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng và yêu cầu kỹ thuật. Theo tài liệu gốc, máy có hai chức năng chính: "Tự động kiểm tra và thu về kết quả chính xác cao về tình trạng bề mặt của chi tiết sau khi quét và lưu trữ thành công dữ liệu vận hành của từng chi tiết được kiểm tra." Ứng dụng kiểm tra bề mặt giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm.

4.1. Ứng dụng trong ngành cơ khí chế tạo

Máy kiểm tra bề mặt được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo để kiểm tra chất lượng bề mặt của các bộ phận máy, khuôn mẫu và dụng cụ cắt. Nó giúp phát hiện các khuyết tật bề mặt như vết nứt, vết xước, vết lõm và các độ lồi lõm bề mặt, từ đó đảm bảo độ bền và tuổi thọ của sản phẩm.

4.2. Ứng dụng trong ngành ô tô và hàng không vũ trụ

Trong ngành ô tô và hàng không vũ trụ, máy kiểm tra bề mặt được sử dụng để kiểm tra chất lượng bề mặt của các bộ phận quan trọng như động cơ, hộp số, thân máy bay và cánh máy bay. Nó giúp đảm bảo an toàn và hiệu suất của phương tiện.

4.3. Kết quả nghiên cứu và thực nghiệm

Kết quả nghiên cứu và thực nghiệm cho thấy máy kiểm tra bề mặt có độ chính xác cao và khả năng hoạt động ổn định. Nó giúp nâng cao năng suất kiểm tra, giảm chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm. Các dữ liệu được thu thập từ máy có thể được sử dụng để phân tích và cải tiến quy trình sản xuất.

V. Kết Luận Hướng Phát Triển Máy Kiểm Tra Bề Mặt Chi Tiết

Máy kiểm tra bề mặt chi tiết là một công cụ quan trọng trong quá trình kiểm soát chất lượng sản phẩm. Việc phát triển và ứng dụng các công nghệ kiểm tra bề mặt tiên tiến giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí và cải thiện chất lượng sản phẩm. Theo tài liệu gốc, hướng phát triển đề tài là "bổ sung, nâng cao ý thức của mình hơn trong công việc tương lai sau này". Trong tương lai, máy kiểm tra bề mặt sẽ ngày càng được tích hợp nhiều tính năng thông minh, kết nối IoT và khả năng tự học, giúp nâng cao hiệu quả và độ tin cậy.

5.1. Tổng kết những thành tựu đạt được

Đề tài nghiên cứu đã đạt được những thành tựu quan trọng trong việc thiết kế và chế tạo máy kiểm tra bề mặt chi tiết. Máy có khả năng hoạt động ổn định, độ chính xác cao và cung cấp thông tin chi tiết về chất lượng bề mặt của sản phẩm.

5.2. Những hạn chế và hướng khắc phục

Mặc dù đã đạt được những thành tựu quan trọng, máy kiểm tra bề mặt vẫn còn một số hạn chế như kích thước còn lớn, khả năng kiểm tra các bề mặt phức tạp còn hạn chế và chi phí còn cao. Hướng khắc phục là tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ mới, giảm kích thước và chi phí sản phẩm.

5.3. Hướng phát triển và ứng dụng trong tương lai

Trong tương lai, máy kiểm tra bề mặt sẽ ngày càng được tích hợp nhiều tính năng thông minh, kết nối IoT và khả năng tự học. Nó sẽ được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau để kiểm tra chất lượng bề mặt của các bộ phận, linh kiện và sản phẩm, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng và yêu cầu kỹ thuật.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN Điều đầu tiên đó là máy hoạt động với năng suất kiểm tra bề mặt bằng máy sẽ cao hơn và chính xác hơn nhiều so với các phương pháp truyền thống. Từ đó có thể làm tăng số lượng kiểm tra chi tiết lỗi trong ngày. Điều thứ hai đó là giảm được công sức của người đo đạc. Máy được chế tạo hướng về tự động hoá nên người sử dụng đơn giản chỉ cần tương tác trên màn hình của máy dễ dàng sử dụng.

Điều thứ ba, sự thiết kế thân thiện. Máy sau khi hoàn thành chế tạo có thiết kế tối giản, gần gữi với người sử dụng, đảm bảo tính thẩm mỹ, diện tích chiếm không quá lớn nên rất dễ dàng bố trí lắp đặt. Điều thứ tư đó là độ tin cậy cao. Máy sau khi hoàn thành chế tạo đạt được độ chính xác cao khi kiểm tra.

Do đó, máy có thể xác định chắc chắn một chi tiết có bị lỗi hay không dẫn đến tránh có cơ hội chi tiết lỗi bị bỏ qua gây ra những rủi ro không đáng tiếc xảy ra. Cuối cùng, máy có khả năng lưu trữ dữ liệu. Các dữ liệu được lưu lại sau khi thực hiện hoạt động đo đạc nhằm phục vụ cho việc báo cáo, thống kê, phân tích dữ liệu từ đó có thể đưa ra những điều chỉnh phù hợp cho hoạt động sản xuất khi cần thiết. Giới hạn đề tài Để thuận lợi cho việc thực hiện việc thiết kế, chế tạo ra máy kiểm tra bề mặt của chi tiết với kích thước của khung máy là 67x57x10 cm, kích thước tủ điện là 63x58x25 cm và kích thước của bàn map là 1000x63x105 cm nên nhóm đã giới hạn lại kích thước của chi tiết cần đo là 215x250x8 mm.

Dựa vào đó để có thể dễ dàng đánh giá sự hiệu quả mà máy mang lại để từ đó có thể dễ dàng đánh giá, thẩm định những yêu cầu cần cải tiến, phát triển, nâng cấp hoặc thiết kế, chế tạo mới để có thể mang lại giá trị chuẩn xác cao nhất. Hơn thế nữa, đề tài cũng tập trung tìm ra phương pháp và nguyên lý kiểm tra bề mặt chi tiết hiệu quả nhất để từ đó tiến hành việc thiết kế các chi tiết và cụm cơ khí phù hợp. Cuối cùng đó là xây dựng hệ thống điện và điều khiển các thiết bị để đáp ứng được mục tiêu đã được đề ra. Cách tiếp cận, phương pháp nghiên cứu 1.

Cách tiếp cận đề tài nghiên cứu 4 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN - Thu thập thông tin, hình ảnh, các thông số kỹ thuật, các tài liệu liên quan, nguyên lý hoạt động của các phương pháp kiểm tra mặt phẳng. - Phân tích và tối ưu các phương án đề ra chọn phương án tối ưu nhất để thiết kế. - Nghiên cứu cơ sở lý luận và thực tiễn về phương pháp kiểm tra bề mặt - Nhu cầu của công ty, xí nghiệp về việc đầu tư cho máy kiểm tra bề mặt. - Thực nghiệm/kiểm nghiệm kết quả nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu a. Phương pháp nghiên cứu lý luận Phương pháp phân tích và tổng hợp lý thuyết từ các tài liệu, kiến thức chuyên nghành chọn lựa các phương án phù hợp để thiết kế chế tạo máy kiểm tra mặt phẳng Phương pháp mô hình hóa để xác định kết cấu kích thước, các yêu cầu kỹ thuật, nguyên lý hoạt động và khả năng vận hành để tiến hành chế tạo. Phương pháp nghiên cứu thực tiễn - Quan sát khoa học. - Nghiên cứu cách thức sử dụng các phương pháp truyền thống để áp dụng vào cải tiến.

- Phương pháp thực nghiệm khoa học. 5 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP LUẬN CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP LUẬN 2.1 Các phương pháp kiểm tra bề mặt của chi tiết hiện nay Việc kiểm tra bề mặt của chi tiết là một trong những việc làm quan trọng của ngành cơ khí để nhằm đáp ứng yêu cầu về chất lượng bề mặt của chi tiết sau quá trình gia công có khả năng làm việc chính xác, chịu được tải trọng cao, áp lực lớn. Do đó việc kiểm tra chất lượng bề mặt của chi tiết một cách kỹ càng là để có thể phòng chống, ngăn ngừa các trường hợp tai hại, ảnh hưởng nghiêm trọng đối với các máy móc, thiết bị. Để đáp ứng được nhu cầu phát hiện ra sự sai lệch bề mặt của chi tiết, người ta đã sử dụng một số phương pháp, dụng cụ thiết bị như dùng mẫu so sánh bề mặt được sử dụng để so sánh với bề mặt qua tìm dò, đồng hồ so, thước ni vô,… 2.

Kiểm tra bề mặt bằng đồng hồ so: Đồng hồ so là thiết bị đo cơ khí với độ chính xác cao được gắn vào đầu đo của thước đo cao. Là một thiết bị đo không thể thiếu đối với các kỹ sư, nhà thiết kế trong nhiều trường hợp cần đo đạc, nó được sử dụng để kiểm tra bề matwh của chi tiết sau khi qua giai đoạn gia công, sản xuất, ví dụ như để độ thằng, độ đảo hướng của mặt trong và độ song son rãnh của sản phẩm. Với những công dụng đó giúp cho việc căn chỉnh, chỉnh sửa sản phẩm hay là thay thế mới sản phẩm một cách kịp thời. Bên cạnh đó, thiết bị cơ khí này luôn luôn được dùng để căn chỉnh cân bằng, cố định để đảm bảo được không bị sai số.1: Kiểm tra vật mẫu bằng đồng hồ so Hình 2.1[4] trình bày quá trình kiểm tra chi tiết bằng đồng hồ so 6 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP LUẬN 2.

Cấu tạo đồng hồ so Các bộ phần cấu tạo nên chiếc đồng hồ so bao gồm: đầu đo, trục đo, ống lót, cơ cấu truyền động, khung ngoài và một vài bộ phận khác cấu thành nên như nắp chụp, vít hãm, cần kẹp.2: Cấu tạo đồng hồ so Theo “Hình 2.17 trang 110[2])” có thể biết được các bộ phận cấu tạo nên chiếc đồng hồ so bao gồm : 1. Mặt số lớn, 4. Mặt số nhỏ, 7.Ống dẫn hướng, 8. Ta có thể thấy rằng hệ thống truyền động của đồng hồ so được đặt ngay bên trong thân 8 và nắp 9 nên đồng hồ có thể quay cùng với một mặt số lớn hơn để có thể dễ dàng điều chỉnh được vị trí của mặt số khi cần thiết.

Nguyên lý làm việc của đồng hồ so Đồng hồ so hoạt động dựa theo nguyên lý đó chính là phần trục chính của đồng hồ sẽ di chuyển rồi nhân với giá trị đọc được của thang đo do phần kim hiển thị. Và tại vị trí này đồng hồ chính quay từ bánh răng và bánh răng đã được chỉ thị từ trước đó. Với nguyên lý làm việc đơn giản như vậy, nhà sản xuất sẽ thêm vào đó một số thiết bị bổ trợ tương ứng tùy vào mục đích hay các loại sản phẩm.3 Phân loại đồng hồ so Đồng hồ so cơ khí như “Hình 2.3[5]” loại tiêu chuẩn: 7 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP LUẬN Hình 2.3: Đồng hồ so cơ khí Đây là loại hồ so có đầu đo và trục đo không cố định tại một chỗ, giúp dễ dàng trong việc chuyển động. Có thể di chuyển lên hoặc xuống.

Hơn thế nữa vạch đo chia của thiết bị này giao động từ 0,01mm – 0,002mm. Phạm vi đo có thể đo trong phạm vi từ 0 – 1mm hoặc 1 – 5mm hoặc 1 – 10mm. - Đồng hồ so chân què loại chân gập hoặc đòn bẫy như “Hình 2.4: Đồng hồ so chân què Loại đồng hồ này sử dụng nguyên lý cộng hưởng đòn bẩy để khuếch đại được sự di chuyển của đầu đo cùng với thiết kế nhỏ gọn, chân đo có thể thay đổi linh hoạt, tự 8 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP LUẬN do, thoải mái. Vì vậy nó rất phù hợp với các góc đo khó khăn, phức tạp, không gian đo giới hạn.

- Đồng hồ so lớn loại dài như Hình 2.5: Đồng hồ so lớn loại dài Khác với hai loại đồng hồ so trên, đồng hồ so loại đo lớn là đồng hồ so có đo lớn như đúng tên gọi của nó. Phạm vi đo từ 20mm – 100mm và độ chia vạch đo từ 0. - Đồng hồ so dạng điện tử như “Hình 2.6: Đồng hồ so điện tử Loại đồng hồ này cũng được thiết kế giống như các loại đồng hồ so thông thường khác có trên thì trường. Tuy nhiên điểm nổi bật của sản phẩm này đó là được lắp đặt một 9 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP LUẬN màn hình LCD giúp dễ dàng trong việc đọc kết quả được nhanh hơn.

Mọi thông số kỹ thuật đều được xác định dưới dạng điện tử. Nó có thể áp dụng trên mọi địa hình to nhỏ mà không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài như đồng hồ so cơ khí.4 Ưu điểm và nhược điểm của đồng hồ so Ưu điểm: Có khả năng đo đạc hoặc so sánh các vị trí khác nhau với độ chính xác cao. Đồng hồ so càng hiện đại thì độ chia và phạm vi đo rộng. Nhược điểm: Để có được kết quả chính xác thì cần phải thực hiện việc đo đạc nhiều lần.5 Các phương pháp đo  Phương pháp đo so sánh Đây là một phương pháp đo được ứng dụng phổ biến rộng rãi hiện nay.

Phương pháp này đảm bảo được hạn chế việc sai số do điền kiện gây ra như nhiệt độ, lực đo, lỗi giám sát,…, rất thích hợp khi tiến hành đo đạc, kiểm tra chi tiết có kích thước giới hạn mà nó lớn hơn giới hạn đo của đồng hồ. Được sử dụng nhằm mục đích kiểm tra hàng loạt các sản phẩm nhằm tăng tốc độ kiểm tra. Cách thực hiện phương pháp đo so sánh như sau: Bước đầu tiên đó là kẹp đồng hồ trên đế giá đỡ, sau đó điều chỉnh đồng hồ theo đúng với khối căn mẫu có kích thước trùng với kích thước danh nghĩa của chi tiết cần thực hiện việc kiểm tra. Bước tiếp theo đó là thay đổi khối căn mẫu bằng vật mẫu cần đo đạc để kiểm tra, độ sai lệch sẽ được tính toán, xác định bằng dấu và các số liệu được hiển thị trên đồng hồ.

 Phương pháp đo tuyệt đối Phương pháp này đo bằng cách cho đầu đo của nó tiếp xúc với bàn rà chuẩn, rồi sau đấy chỉnh đồng hồ về 0 và sau đó đưa chi tiết vào đo. Chỉ số hiển thị trên đồng hồ chính là kích thước tuyệt đối của chi tiết.2 Kiểm tra bề mặt bằng thước thuỷ Thước thuỷ là một dụng cụ cầm tay được sử dụng trong việc đo đạc độ nghiêng, góc nghiêng của một bề mặt chi tiết. 10 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP LUẬN Hình 2.7: Thước thủy 2.1 Nguyên lý hoạt động Dựa vào việc thăng bằng của nước trong ống thuỷ tinh của thước để có thể đưa ra được những số liệu về góc nghiêng trong đo đạc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ