Đồ Án Tốt Nghiệp: Máy In Gốm 3D - Thiết Kế và Chế Tạo (ĐH Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM)

Khám phá máy in gốm 3D, quy trình thiết kế và chế tạo sản phẩm gốm sứ độc đáo. Tìm hiểu công nghệ và các ứng dụng thực tiễn của nó.

Chuyên ngành

CNKT Cơ Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

ABSTRACT

MỤC LỤC

DANH MỤC ẢNH

DANH MỤC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI

1.1. Giới thiệu về công nghệ chế tạo nhanh

1.2. Tính cấp thiết của đề tài

1.3. Mục tiêu nghiên cứu đề tài

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu đề tài

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu đề tài

1.5. Phương pháp tiếp cận

1.5.1. Cách tiếp cận

1.6. Phương pháp nghiên cứu

1.6.1. Nghiên cứu tình hình các loại máy phân loại có trên thị trường

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Phương án thiết kế

2.2. Phương pháp in 3D

2.3. Phương pháp truyền động

2.4. Nguyên lý thiết kế

2.5. Nguyên lý hoạt động

3. CHƯƠNG 3: THIẾT KẾ CƠ KHÍ

3.1. Thiết kế khung máy

3.2. Tính toán cụm cấp liệu và ép đùn

3.3. Tính chọn động cơ

3.4. Tính toán bộ truyền động:

3.5. Thông số điều khiển động cơ

3.6. Thiết kế cơ khí trục Z

3.7. Tính toán truyền động vít me – đai ốc bi trục Z

3.8. Tính toán chọn động cơ trục Z

3.9. Trục dẫn hướng và bạc đạn trượt

3.10. Thiết kế bàn nâng trục Z

3.11. Thiết kế cơ khí cụm trục XY

3.12. Lựa chọn bộ truyền

3.13. Thiết kế chuyển động trục X

3.14. Thiết kế chuyển động trục Y

3.15. Tính toán chọn động cơ cụm XY

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ MẠCH ĐIỆN

4.1. Board điều khiển

4.2. Driver điều khiển động cơ

4.3. LCD hiển thị

4.4. Driver điều khiển động cơ bước

5. CHƯƠNG 5: LẬP TRÌNH PHẦN MỀM

5.1. Thiết lập máy in

5.2. Thiết lập thông số phần cứng

5.3. Phần mềm điều khiển

5.4. Câu lệnh điều khiển

6. CHƯƠNG 6: KẾT QUẢ VÀ THỰC NGHIỆM

7. CHƯƠNG 7: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

7.1. Hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám Phá Máy In Gốm 3D Tổng Quan Về Công Nghệ Đột Phá

Công nghệ in 3D, hay còn gọi là sản xuất bồi đắp (additive manufacturing), đã tạo ra một cuộc cách mạng trong nhiều lĩnh vực. Ban đầu, công nghệ này chủ yếu phát triển với vật liệu nhựa. Tuy nhiên, tiềm năng của nó đã mở rộng sang các vật liệu phức tạp hơn, bao gồm cả gốm sứ. Máy In Gốm 3D là một bước tiến quan trọng, kết hợp tinh hoa của nghề gốm thủ công truyền thống với sự chính xác và tốc độ của kỹ thuật số. Nghiên cứu của Huỳnh Duy Nhân và Hà Đức Nhật (2023) tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã tập trung vào việc thiết kế và chế tạo một mô hình máy in gốm 3D với mục tiêu rút ngắn thời gian tạo hình và nâng cao độ hoàn thiện sản phẩm. Công nghệ này không chỉ giúp tự động hóa quá trình tạo hình thô mà còn mở ra những khả năng thiết kế phức tạp mà tay người khó thực hiện được. Về cơ bản, công nghệ in 3d gốm sứ hoạt động dựa trên nguyên lý đắp từng lớp vật liệu, thường là bùn sét in 3d, để xây dựng nên vật thể ba chiều từ một tệp thiết kế kỹ thuật số. Quá trình này bắt đầu bằng việc tạo một mô hình 3D trên máy tính, sau đó sử dụng phần mềm chuyên dụng để cắt mô hình thành nhiều lớp mỏng. Máy in sẽ đọc các chỉ dẫn này (G-code) và đùn vật liệu theo đúng biên dạng của từng lớp, chồng lớp này lên lớp khác cho đến khi sản phẩm hoàn chỉnh. Sự ra đời của Máy In Gốm 3D hứa hẹn sẽ thay đổi ngành sản xuất gốm sứ, từ việc tạo mẫu nhanh cho các sản phẩm nghệ thuật đến sản xuất hàng loạt các chi tiết gốm kỹ thuật có độ chính xác cao.

1.1. Giới thiệu công nghệ tạo mẫu nhanh và sản xuất bồi đắp

Công nghệ tạo mẫu nhanh (Rapid Prototyping) ra đời từ thập niên 80, cho phép tạo ra các mẫu vật lý trực tiếp từ dữ liệu thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính (CAD). Additive manufacturing gốm là một nhánh của công nghệ này, chuyên sử dụng vật liệu gốm. Thay vì các phương pháp sản xuất truyền thống như tiện, phay, đúc (loại bỏ vật liệu), sản xuất bồi đắp xây dựng vật thể bằng cách thêm vật liệu từng lớp một. Phương pháp này có nhiều ưu điểm vượt trội: giảm lãng phí vật liệu, cho phép tạo ra các hình dạng hình học cực kỳ phức tạp, và rút ngắn đáng kể thời gian từ khâu ý tưởng đến sản phẩm mẫu. Các công nghệ phổ biến bao gồm Fused Deposition Modeling (FDM), Stereolithography (SLA), và Selective Laser Sintering (SLS). Đối với gốm, công nghệ FDM được điều chỉnh lại, thay vì sợi nhựa, máy sẽ đùn một hỗn hợp bùn sét dẻo.

1.2. Sự cần thiết của máy in 3D gốm trong bối cảnh hiện đại

Nghề gốm thủ công truyền thống đòi hỏi tay nghề cao và thời gian chế tác lâu dài. Quá trình tạo hình, điêu khắc, và chỉnh sửa hoàn toàn phụ thuộc vào kỹ năng của nghệ nhân, dẫn đến năng suất thấp và khó đồng bộ sản phẩm hàng loạt. Máy In Gốm 3D ra đời để giải quyết những hạn chế này. Nó giúp rút ngắn giai đoạn tạo hình thô, cho phép các nghệ nhân tập trung vào khâu hoàn thiện và sáng tạo nghệ thuật. Hơn nữa, sản xuất gốm kỹ thuật số mở ra cơ hội cho việc tùy biến hàng loạt, nơi mỗi sản phẩm có thể được điều chỉnh theo yêu cầu của khách hàng mà không làm tăng chi phí sản xuất đáng kể. Đây là một sự kết hợp hoàn hảo giữa tinh hoa thủ công và hiệu quả của máy móc, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về các sản phẩm gốm độc đáo và chất lượng.

II. Các Thách Thức Chính Khi Thiết Kế Và Chế Tạo Máy In Gốm

Việc chuyển đổi từ in 3D nhựa sang gốm không đơn giản là thay thế vật liệu. Các nhà thiết kế phải đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật đặc thù. Thách thức lớn nhất nằm ở chính vật liệu in 3d gốm. Đất sét là một vật liệu phi Newton, có độ nhớt và tính dẻo thay đổi phụ thuộc vào hàm lượng nước và các chất phụ gia. Việc duy trì một hỗn hợp bùn sét in 3d đồng nhất và có thể đùn được liên tục trong suốt quá trình in là một bài toán khó. Nếu hỗn hợp quá khô, nó sẽ gây tắc nghẽn đầu đùn sét cho máy in 3d. Nếu quá ướt, sản phẩm sẽ không giữ được hình dạng và bị sụp đổ. Một thách thức khác là thiết kế cơ khí của máy. Máy in gốm phải có một bộ khung cực kỳ cứng vững để chịu được trọng lượng của cụm đùn và vật liệu, vốn nặng hơn nhiều so với nhựa. Bất kỳ rung động nào của khung máy cũng sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của sản phẩm. Hơn nữa, hệ thống đùn phải đủ mạnh để đẩy một vật liệu có độ nhớt cao qua một vòi phun nhỏ, đòi hỏi mô-men xoắn lớn và cơ cấu truyền động hiệu quả. Quá trình xử lý sau in gốm 3d cũng phức tạp hơn, bao gồm các công đoạn sấy khô và nung ở nhiệt độ cao, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về gốm sứ.

2.1. Vấn đề về tính chất lưu biến của vật liệu bùn sét in 3d

Bùn sét in 3d phải đáp ứng hai yêu cầu trái ngược nhau: đủ lỏng để chảy qua vòi phun một cách dễ dàng, nhưng cũng phải đủ đặc để các lớp mới đắp lên có thể giữ được hình dạng và chịu được trọng lượng của các lớp bên trên. Việc tìm ra công thức pha trộn tối ưu giữa đất sét, nước và các chất hóa dẻo là rất quan trọng. Nghiên cứu thực nghiệm trong đồ án của Huỳnh Duy Nhân và Hà Đức Nhật (2023) cho thấy tỷ lệ pha trộn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng bề mặt và sự ổn định của cấu trúc in. Sự không đồng nhất trong vật liệu có thể gây ra hiện tượng đùn không đều, tạo ra các khuyết tật trên sản phẩm cuối cùng.

2.2. Yêu cầu về cơ khí và hệ thống truyền động chịu tải nặng

Không giống như các máy in FDM cho nhựa, máy in 3d FDM gốm đòi hỏi một kết cấu cơ khí mạnh mẽ hơn. Khung máy thường được làm từ kim loại gia công chính xác như sắt hộp hoặc nhôm định hình dày để đảm bảo độ cứng vững. Hệ thống truyền động cho trục Z, nơi nâng đỡ bàn in hoặc toàn bộ cơ cấu, thường ưu tiên sử dụng trục vít me bi thay vì dây đai để đảm bảo độ chính xác và khả năng chịu tải. Các động cơ bước phải có mô-men xoắn cao hơn để di chuyển cụm đầu đùn nặng và thắng được lực cản của vật liệu. Việc tính toán và lựa chọn chính xác các linh kiện cơ khí là yếu tố quyết định đến sự ổn định và độ tin cậy của máy trong quá trình vận hành lâu dài.

III. Phương Pháp Thiết Kế Cơ Khí Cho Máy In 3D Gốm Tối Ưu

Để chế tạo một Máy In Gốm 3D hoạt động ổn định, việc thiết kế cơ khí là nền tảng. Dựa trên đồ án tốt nghiệp của Huỳnh Duy Nhân và Hà Đức Nhật (2023), một phương pháp thiết kế toàn diện đã được áp dụng. Đầu tiên là thiết kế khung máy. Khung máy được chế tạo từ sắt gia công chấn, đảm bảo độ cứng cáp và ổn định, giảm thiểu rung động khi máy hoạt động. Kích thước tổng thể của mô hình được xác định là 380x380x460mm. Tiếp theo là hệ thống truyền động. Đối với cụm trục XY, bộ truyền động đai răng GT2 lõi thép được lựa chọn do khả năng hoạt động êm, chi phí hợp lý và phù hợp với khoảng cách di chuyển tương đối xa. Đai lõi thép giúp giảm thiểu sự co giãn và tăng độ bền. Đối với trục Z, do yêu cầu về độ chính xác vị trí lớp và khả năng chịu tải của bàn in, truyền động vít me – đai ốc bi T8 được sử dụng. Cơ cấu này loại bỏ hiện tượng trượt bước và đảm bảo các lớp in có chiều cao đồng đều. Việc lựa chọn động cơ cũng rất quan trọng. Động cơ bước NEMA 17 với các kích cỡ khác nhau (42x34, 42x40) được tính toán và lựa chọn cho từng trục, đảm bảo cung cấp đủ mô-men xoắn cần thiết cho quá trình gia tốc và di chuyển tải trọng. Các chi tiết như trục dẫn hướng, bạc đạn trượt, và khớp nối cũng được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo chuyển động mượt mà và chính xác.

3.1. Lựa chọn và tính toán hệ thống truyền động trục X Y Z

Hệ thống truyền động quyết định độ chính xác của máy. Trục Y mang toàn bộ cụm trục X nên có tải trọng lớn nhất, đòi hỏi động cơ và cơ cấu vững chắc. Đồ án đã sử dụng động cơ NEMA 17 size 42x40 cho trục Y. Trục X có tải trọng nhẹ hơn, sử dụng động cơ tương tự. Cả hai trục đều dùng đai GT2-20 răng để tăng độ phân giải chuyển động. Trục Z sử dụng vít me T8 bước 8mm, kết hợp với động cơ NEMA 17 và khớp nối đàn hồi 5-8mm. Việc tính toán lực dọc trục, tải trọng tĩnh và tải trọng động cho trục Z là cực kỳ cần thiết để đảm bảo bàn in di chuyển ổn định, không bị rơi hoặc lệch bước, vốn là yếu tố then chốt cho chất lượng sản phẩm trong quy trình in 3d gốm.

3.2. Thiết kế khung máy vững chắc và bàn in chuyên dụng

Khung máy được thiết kế dưới dạng hộp lập phương từ sắt gia công, mang lại độ ổn định cao hơn so với khung nhôm định hình thông thường. Các chi tiết được liên kết bằng bulong và tán, cho phép tháo lắp và điều chỉnh dễ dàng. Bàn nâng trục Z cũng được làm từ sắt gia công chấn và cắt CNC, đảm bảo độ phẳng và cứng vững để đỡ sản phẩm gốm trong quá trình in. Thiết kế này không chỉ đáp ứng yêu cầu chịu tải mà còn giúp giảm rung động, một yếu tố quan trọng khi tạo mẫu gốm sứ với các chi tiết mỏng và cao.

IV. Bí Quyết Chế Tạo Đầu Đùn Sét Cho Máy In 3D Hiệu Quả

Trái tim của một Máy In Gốm 3D chính là cụm cấp liệu và ép đùn. Khác với nhựa, đất sét không thể được làm nóng chảy. Thay vào đó, nó phải được đẩy ra bằng lực cơ học. Thiết kế trong nghiên cứu của Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM bao gồm hai bộ phận chính hoạt động đồng bộ: cụm cấp liệu và đầu đùn sét cho máy in 3d. Cụm cấp liệu sử dụng một xi-lanh chứa bùn sét in 3d (dung tích 350cc). Một động cơ bước có hộp giảm tốc (tỷ số truyền 49:1) và bộ truyền đai (tỷ số truyền 3:1) sẽ truyền động cho một trục vít me. Trục vít me này đẩy một piston bên trong xi-lanh, tạo ra áp suất để đẩy vật liệu vào đầu đùn. Cụm đầu đùn sử dụng một trục vít xoắn thứ hai, được dẫn động trực tiếp bởi một động cơ bước NEMA 17. Trục vít này có nhiệm vụ kéo vật liệu từ cụm cấp liệu và đẩy nó ra ngoài qua vòi phun. Sự đồng bộ giữa hai động cơ này là cực kỳ quan trọng. Tốc độ của động cơ cấp liệu phải khớp với tốc độ của động cơ đùn để đảm bảo dòng chảy vật liệu liên tục, không bị thiếu hụt (gây đứt đoạn) hoặc dư thừa (gây trào ngược). Các thông số step/mm cho cả hai động cơ được tính toán và hiệu chỉnh cẩn thận thông qua thực nghiệm để đạt được kết quả tối ưu.

4.1. Nguyên lý hoạt động và thiết kế của đầu đùn trục vít xoắn

Đầu đùn sét cho máy in 3d loại trục vít xoắn hoạt động tương tự một máy đùn công nghiệp thu nhỏ. Khi động cơ quay, trục vít xoắn bên trong sẽ cuốn và nén vật liệu, đẩy nó về phía vòi phun với áp suất cao và ổn định. Thiết kế này có ưu điểm là kiểm soát dòng chảy tốt hơn so với hệ thống chỉ dùng piston đẩy. Nó cho phép điều chỉnh tốc độ đùn một cách linh hoạt, cần thiết cho việc thay đổi tốc độ in ở các góc cua hoặc các chi tiết phức tạp. Trong đồ án, trục vít có bước vít 8mm, và thông số điều khiển được thiết lập ở 400 step/mm để đạt độ phân giải cao trong việc kiểm soát lượng vật liệu đùn ra.

4.2. Tính toán đồng bộ giữa cụm cấp liệu và cụm ép đùn

Để đảm bảo quy trình in 3d gốm diễn ra suôn sẻ, lưu lượng vật liệu vào (A_in) từ cụm cấp liệu phải bằng lưu lượng vật liệu ra (A_out) tại đầu đùn. Dựa trên nguyên lý bảo toàn lưu lượng (A = v * S, với v là vận tốc và S là diện tích tiết diện), các nhà nghiên cứu đã thiết lập một phương trình để đồng bộ hóa tốc độ của hai động cơ. Vận tốc của piston trong xi-lanh được tính toán dựa trên vận tốc đùn tại vòi phun và tỷ lệ diện tích giữa xi-lanh và vòi phun. Từ đó, tốc độ quay yêu cầu của động cơ cấp liệu được xác định. Quá trình này đảm bảo một dòng chảy ổn định, là tiền đề cho việc tạo ra các sản phẩm có bề mặt mịn và cấu trúc đồng nhất.

V. Quy Trình In 3D Gốm Từ Thiết Lập Phần Mềm Đến Nung

Hoàn thiện một sản phẩm gốm từ Máy In Gốm 3D đòi hỏi một quy trình bài bản, từ khâu chuẩn bị tệp tin đến xử lý hậu kỳ. Bước đầu tiên là thiết kế sản phẩm gốm bằng các phần mềm thiết kế 3d cho gốm như Blender, Fusion 360, hoặc Rhino. Sau khi có mô hình 3D (định dạng STL hoặc OBJ), tệp tin được nhập vào một phần mềm cắt lớp (slicer) như Ultimaker Cura. Tại đây, người dùng phải thiết lập các thông số in chuyên biệt cho gốm, khác biệt hoàn toàn so với in nhựa. Các thông số quan trọng bao gồm: chiều cao lớp (thường lớn hơn so với nhựa, khoảng 0.8-2mm), tốc độ in (chậm hơn, khoảng 20-60mm/s), và độ rộng đường đùn. Phần mềm Cura sẽ dịch mô hình 3D và các thiết lập này thành một tệp G-code, là ngôn ngữ mà máy in có thể hiểu được. Tệp G-code sau đó được nạp vào máy in. Máy sẽ thực hiện quy trình in tự động, đắp từng lớp bùn sét để tạo thành vật thể. Sau khi in xong, sản phẩm còn ở trạng thái ướt và rất dễ bị biến dạng. Do đó, giai đoạn xử lý sau in gốm 3d là cực kỳ quan trọng để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ.

5.1. Cấu hình phần mềm Cura và Marlin cho máy in 3d FDM gốm

Phần mềm điều khiển trung tâm của máy in là Marlin Firmware, được cài đặt trên board mạch chủ (ví dụ: BigTreeTech SKR V1.4). Trong Marlin, các thông số phần cứng như kích thước bàn in, số step/mm cho mỗi trục (X, Y, Z, và E - Extruder) phải được cấu hình chính xác. Các thông số này được tính toán từ thiết kế cơ khí. Trong phần mềm Cura, một hồ sơ (profile) riêng cho in gốm phải được tạo. Các thiết lập quan trọng bao gồm tắt chế độ rút vật liệu (retraction) vì nó không hiệu quả với bùn sét, điều chỉnh tốc độ dòng chảy (flow rate) để bù trừ cho sự co ngót của vật liệu, và thiết lập tốc độ in hợp lý để các lớp có đủ thời gian liên kết với nhau mà không làm sụp cấu trúc.

5.2. Kỹ thuật nung gốm sau khi in và tráng men sản phẩm

Sau khi in, sản phẩm cần được để khô tự nhiên trong không khí ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và gió mạnh để không bị nứt. Quá trình này có thể mất từ vài ngày đến vài tuần tùy thuộc vào kích thước và độ dày của vật thể. Khi sản phẩm đã khô hoàn toàn (trạng thái "leather-hard"), nó sẽ được đưa vào lò để nung gốm sau khi in. Lần nung đầu tiên (nung sơ, bisque firing) thường ở nhiệt độ khoảng 900-1000°C, giúp sản phẩm trở nên cứng và xốp. Sau lần nung này, có thể tiến hành tráng men sản phẩm gốm 3d. Men là một lớp thủy tinh mỏng được phủ lên bề mặt. Cuối cùng, sản phẩm được nung lần thứ hai (nung men, glaze firing) ở nhiệt độ cao hơn (1100-1300°C) để lớp men nóng chảy và tạo thành một bề mặt bóng, bền và không thấm nước.

VI. Tương Lai Của Công Nghệ In 3D Gốm Và Hướng Phát Triển

Công nghệ in 3d gốm sứ đang mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành gốm. Nó không chỉ là một công cụ để sản xuất mà còn là một phương tiện để sáng tạo không giới hạn. Trong tương lai, công nghệ này sẽ ngày càng trở nên phổ biến và dễ tiếp cận hơn. Một trong những hướng phát triển chính là cải tiến vật liệu in 3d gốm. Các nhà khoa học đang nghiên cứu các loại vật liệu mới, chẳng hạn như gốm kỹ thuật (technical ceramics) với các đặc tính ưu việt như chịu nhiệt độ cao, chống mài mòn, và cách điện, để ứng dụng trong các ngành công nghiệp hàng không, y tế, và điện tử. Hướng phát triển thứ hai là về phần cứng máy in. Các thế hệ máy in mới sẽ có tốc độ cao hơn, độ phân giải lớn hơn, và khả năng in đa vật liệu, cho phép kết hợp gốm với các vật liệu khác trong cùng một sản phẩm. Additive manufacturing gốm cũng sẽ được tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) để tự động tối ưu hóa thông số in, phát hiện và sửa lỗi trong thời gian thực. Các ứng dụng của in 3d gốm nghệ thuật sẽ tiếp tục phát triển, cho phép các nghệ sĩ tạo ra những tác phẩm điêu khắc với cấu trúc phức tạp mà trước đây không thể thực hiện được. Đây là một lĩnh vực đầy hứa hẹn, kết nối di sản văn hóa với công nghệ tiên tiến.

6.1. Ứng dụng tiềm năng trong nghệ thuật và sản xuất công nghiệp

Trong lĩnh vực nghệ thuật, in 3d gốm nghệ thuật cho phép các nhà thiết kế và nghệ sĩ hiện thực hóa những ý tưởng phức tạp, từ các cấu trúc dạng lưới hữu cơ đến các hoa văn hình học chính xác. Trong công nghiệp, công nghệ này được sử dụng để tạo mẫu gốm sứ nhanh chóng, sản xuất các bộ lọc gốm, các chi tiết chịu nhiệt trong động cơ, hay thậm chí là các bộ phận cấy ghép y tế bằng gốm sinh học. Khả năng tùy chỉnh sản phẩm theo yêu cầu mà không cần khuôn mẫu làm cho nó trở thành một giải pháp lý tưởng cho sản xuất số lượng nhỏ và các sản phẩm cá nhân hóa.

6.2. Các hướng nghiên cứu và cải tiến máy in gốm trong tương lai

Dựa trên kết luận của đồ án tại Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM, các hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc thiết kế các đầu đùn sét cho máy in 3d có khả năng thay đổi vòi phun tự động để tạo ra các chi tiết với độ phân giải khác nhau. Một hướng khác là phát triển hệ thống kiểm soát độ ẩm của vật liệu trong thời gian thực để đảm bảo tính nhất quán của quá trình in. Ngoài ra, việc nghiên cứu các phương pháp nung gốm sau khi in tiên tiến hơn, như nung bằng vi sóng hoặc laser, có thể giúp rút ngắn thời gian sản xuất và giảm thiểu rủi ro nứt vỡ. Tích hợp các cảm biến và hệ thống thị giác máy tính cũng sẽ giúp nâng cao độ tin cậy và mức độ tự động hóa của quy trình in 3d gốm.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 1. Giới thiệu về công nghệ chế tạo nhanh Công nghệ tạo mẫu nhanh ra đời từ những thập niên 80 và bắt đầu được sử dụng ở nhiều quốc gia từ năm 1997. Công nghệ tạo mẫu nhanh (Rapid Prototyping Engineering) được phát minh nhằm giúp cho quá trình tạo mẫu dễ dàng kiểm tra trước khi sản xuất hàng loạt. Hiện nay công nghệ được sử dụng phổ biến để chế tạo nhanh các sản phẩm tùy ý người dùng với quy mô từ nhỏ đến công nghiệp.

Tạo mẫu nhanh là công nghệ thiết kế mẫu nhanh nhờ quá trình CAD với những “máy in ba chiều” cho phép người thiết kế nhanh chóng tạo ra bất kỳ mẫu vật từ ý tưởng thiết kế của người dùng. Đặc điểm của tạo mẫu nhanh là : - Điểm mạnh của công nghệ tạo mẫu nhanh có thể chế tạo mẫu sản phẩm với thời gian rất ngắn. - Có thể dùng để kiểm tra các mẫu được sản xuất bằng các phương pháp khác. - Mẫu tạo ra hỗ trợ nhiều cho quá trình sản xuất.

- Chế tạo các chi tiết làm mẫu cho quá trình thiết kế sơ bộ - Chế tạo các sản phẩm có hình dạng phức tạp. - Độ chính xác của mẫu cao Có thể kể đến một số xu hướng ứng dụng công nghệ tạo mẫu nhanh trong các lĩnh vực: - Ứng dụng trong y học: Tạo mẫu nhanh ứng dụng trong chế tạo các chi tiết mảnh vỡ chính xác cho quá trình cấy ghép xương, sọ - Ứng dụng trong quảng cáo tiếp thị: Tạo các mô hình sản phẩm có tính trực quan so với bản vẽ khi trình bày và giới thiệu đến khách hàng. - Văn hóa và giải trí: Có thể nhanh chóng tạo ra các mô hình nhân vật từ các nhân vật hoạt hình, đồ chơi, bộ sưu tập từ những ý tưởng thiết kế của người dùng - Kiểm tra sản phẩm: Chế tạo các chi tiết trong mô hình để kiểm tra các yêu cầu về hình dạng trước khi đi vào sản xuất 1 Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM Khoa đào tạo Chất lượng cao 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong suốt quá trình nghiên cứu phát triển, công nghệ tạo hình 3D ngày càng phát triển.

Dựa trên đó thị trường công nghệ in 3D phát triển và với in 3D chất liệu nhựa đã không còn quá xa lạ, nhưng để phát triển tiếp nối tiếp công nghệ vật liệu nhựa thay thế bằng nguồn vật liệu đã có qua nhiều thế hệ con người Việt Nam. Đó là đất sét khi nói đến đất sét, ta liên tưởng ngay các nghệ nhân thủ công quá trình mồ hôi công sức tạo ra một tác phẩm hoàn chỉnh và quá trình thành phẩm vượt qua khá nhiều giai đoạn từ tạo hình, điêu khắc, chỉnh sửa, và nung tạo ra thành phẩm. Thông qua các quá trình theo dõi ấy em cũng dựa trên việc tiếp xúc một quãng thời gian với công nghệ in 3D theo xu hướng thế giới, đã bắt tay vào nghiên cứu chế tạo máy in 3D nhằm rút ngắn thời gian tạo hình và nghệ thuật là sự kết hợp hoàn hảo tinh hoa từ khâu tạo hình từ máy móc đến sự sắc sảo tinh hoa từ đường nét điêu khắc của một nghệ nhân thủ công mỹ nghệ gốm sứ. Mục tiêu nghiên cứu đề tài Nghiên cứu chế tạo máy in 3D gốm rút ngắn được thời gian tạo hình với độ hoàn thiện cao.

Máy có thể đáp ứng được về các thông số kỹ thuật đầu vào, hoạt động ổn định tạo hình sản phẩm có tính thẩm mĩ. Kích thước máy 380x380x460mm. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu đề tài 1. Đối tượng nghiên cứu 1.

Giới thiệu về vật liệu đất sét Đất sét được dùng để miêu tả một nhóm các khoáng vật phyllosilicat nhôm ngậm nước, thông thường có đường kính hạt nhỏ hơn 2 μm (micromét). Đất sét bao gồm các loại khoáng chất phyllosilicat giàu các oxit và hidroxit của silic và nhôm cũng như bao gồm một lượng lớn nước tham gia vào việc tạo cấu trúc và thay đổi theo từng loại đất sét. Đất sét được phân biệt với các loại hạt đất đá nhỏ khác có trong đất, chẳng hạn như bùn nhờ kích thước nhỏ của chúng, hình dạng tạo bông hay tạo lớp, khả năng hút nước cũng như chỉ số độ dẻo cao. 2 Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM Khoa đào tạo Chất lượng cao Hình 1.

Tính chất và ứng dụng Đất sét là chất mềm dẻo khi ẩm, điều này có nghĩa là rất dễ tạo dạng cho nó bằng tay. Khi khô nó trở nên rắn chắc hơn và khi bị "nung" hay làm cứng bằng nhiệt độ cao, đất sét trở thành rắn vĩnh cửu. Thuộc tính này làm cho đất sét trở thành một chất lý tưởng để làm các đồ gốm sứ có độ bền cao, được sử dụng cả trong những mục đích thực tế cũng như dùng để làm đồ trang trí. Với các dạng đất sét khác nhau và các điều kiện nung khác nhau, người ta thu được đất nung, gốm và sứ.

Phạm vi nghiên cứu đề tài Đồ án tốt nghiệp tập trung vào nghiên cứu, chế tạo mô hình máy in gốm 3D. Với vật liệu là đất sét cần khảo sát các tính chất và nghiên cứu thiết kế khung máy và các cụm trục phù hợp với tính chất vật liệu. Phương pháp tiếp cận 1. Cách tiếp cận - Khảo sát về quy trình chế tạo gốm tại các khu vực.

- Nghiên cứu tìm hiểu các mô hình máy ín 3D hiện có, và được sử dụng nhiều trên thị trường hiện tại. 3 Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM Khoa đào tạo Chất lượng cao - Tìm hiểu tính chất vật liệu đất sét, yêu cầu quan trọng khi làm thành gốm. - Tiến hành đánh giá phân tích các phương án phù hợp, các phương pháp ít sai số và đem lại hiệu quả cao nhất. Phương pháp nghiên cứu - Xác định vấn đề nghiên cứu, các tiếu chuẩn và yếu tố ảnh hướng đến chất lượng sản phẩm in, và thành phẩm khi tạo ra gốm.

- Nghiên cứu tổng quan các cơ cấu máy in hiện có trên thị trường, đánh giá ưu nhược điểm. - Xây dựng phương pháp nghiên cứu hệ thống máy in dựa vào vật liệu đầu vào là đất sét. - Thiết kế mô hình dựa theo những mục tiêu đã được đề ra. - Xây dựng thuật toán, phương pháp tính toán sao cho quá trình hoạt động có tính ổn định, ít sai sót.

- Bắt đầu thực hiện chế tạo, đánh giá thực nghiệm 1. Nghiên cứu tình hình các loại máy phân loại có trên thị trường Hình 1.2 Một số mẫu in máy in nhựa Hiện nay trên thị trường các dạng máy in 3D rất phổ biến về dạng 3D nhựa thì có từ các hang lớn Flsun, Prusa,Ender,Kingroon,…. Các dòng máy Fdm cũng khá nổi trội cho dân DIY như Voron , Ratting nhưng đa số là in nhựa. 4 Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM Khoa đào tạo Chất lượng cao Hình 1.3 Máy in 3D Voron Một số máy in kim loại như công nghệ SLS Hình 1.4 Máy in kim loại 5 Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM Khoa đào tạo Chất lượng cao Hình 1.5 Máy in resin Photon, Allego,Anycubic,… 6 Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM Khoa đào tạo Chất lượng cao CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.

Phương án thiết kế 2. Phương pháp in 3D Hiện nay với sự phát triển của công nghệ chế tạo mẫu nhanh thì có nhiều phương pháp in 3D ra đời. ➢ Công nghệ SLA: Phương pháp SLA (Stereo lithography apparatus): được phát minh ở Mỹ vào năm 1984. Phương pháp SLA tạo ra các mẫu từ vật liệu cao su bắt sáng lỏng (photocurable resin).

Khi nguồn laser được điều khiển theo tín hiệu của máy tính quét phủ mặt cắt ngang của mô hình 3D sẽ làm hoá cứng một lớp. Sau đó, mặt bàn gia công hạ xuống một nấc và cứ thế dần dần hình thành mẫu theo từng lớp một.1 Công nghệ SLA ➢ Công nghệ in FDM (Fused deposition modeling): Công nghệ in FDM được sử dụng khá nhiều trong các loại máy in hiện nay với kết cấu đơn giản, vật liệu dễ tìm. 7 Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM Khoa đào tạo Chất lượng cao Hình 2.2 Công nghệ FDM Ở vị trí ban đầu đầu phun cách bàn in khoảng cách bằng chiều dày lớp in. Sợi nhựa được đưa vào hệ thống tời bằng cặp bánh răng hoạt động liên tục.

Tại vị trí đầu phum nhựa được nung nóng tới khoảng nhiệt độ thích hợp bằng bộ phận gia nhiệt. Nhựa lỏng được trải đều theo sự dịch chuyển của đầy phun. Sau khi hết 1 lớp đầu phun lại dịch chuyển lên 1 khoảng bằng chiều dày in và tiếp túc lặp lại đến khi hoàn thành. ➢ Công nghệ SLS: Công nghệ SLS vận hành tương tự SLA những vật liệu ở dạng bột, thủy tinh,…có thể tạo lớp bằng vật liệu phụ trợ là keo chuyên dụng (có khi kèm màu sắc CMYK, RGB nếu in 3D đa sắc màu), hoặc tia laser, tia UV,….

Đây là loại máy in 3D đòi hỏi việc sử dụng laser công suất lớn đắt tiền, tuy nhiên, trong giá của nó khá cao với của người tiêu dùng phổ thông.3 Công nghệ SLS 8 Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM Khoa đào tạo Chất lượng cao → Với yêu cầu đầu vào là vật liệu đất sét thì ta sẽ ứng dụng công nghệ in FDM là khả thi với tính chất của vật liệu, tuy nhiên cần điều chỉnh các chi tiết cơ khí để phù hợp cho quá trình đùn thành các sợi đất sét. Phương pháp truyền động ➢ Bộ truyền đai Hình 2.4 Bộ truyền đai - Ưu điểm: Chi phí thấp, bộ truyền nhẹ, truyền động đơn giản, êm, có khả năng phòng quá tải, cắt rung động, tuổi thọ thấp - Nhược điểm: Khó có thể nối chính xác được độ dài cần thiết, độ bền thấp, dễ bị dãn, đứt trong quá trình sử dụng, tỉ số truyền không ổn định. Có thể bị hiện tượng trượt bước. ➢ Bộ truyền bánh răng Hình 2.5 Bộ truyền bánh răng 9 Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TPHCM Khoa đào tạo Chất lượng cao - Ưu điểm: Kích thước nhỏ nhưng tải lớn, tỉ số truyền cố định, hiệu suất cao, tuổi thọ, độ tin cậy cao - Nhược điểm: Chế tạo phức tạp, yêu cầu độ chính xác cao, gây ồn khi hoạt động ở vận tốc cao.

Không thể truyền khoảng cách lớn ➢ Bộ truyền xích Hình 2.6 Bộ truyền xích - Ưu điểm: Lắp nối dễ dàng và canh chỉnh độ dài tùy ý, độ bền cao, không bị hiện tượng trượt bước trong quá trình truyền động. Hoạt động dựa trên nguyên lý ăn khớp nên có thể sử dụng cùng lúc nhiều bánh bị động, không bị ảnh hưởng nhiều về góc ôm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ