Đề tài NCKH HCMUTE: Thiết kế Chế tạo Máy in 3D FDM & VAM

Tài liệu nghiên cứu Đề tài nckh hcmute thiết kế chế tạo mô hình máy in 3d tích hợp công nghệ fdm và vam, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Công trình nghiên cứu khoa học của sinh viên

2022

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Máy in 3D FDM VAM Sáng kiến từ HCMUTE

Sự phát triển của công nghệ tạo mẫu nhanh đã mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành sản xuất, trong đó công nghệ in 3D đóng vai trò tiên phong. Đặc biệt, dự án nghiên cứu khoa học về "Thiết kế, chế tạo mô hình máy in 3D tích hợp công nghệ FDM và VAM" tại ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã đánh dấu một bước tiến quan trọng. Công trình này không chỉ là một đồ án tốt nghiệp in 3D xuất sắc mà còn là minh chứng cho năng lực sáng tạo của sinh viên khoa Cơ khí Chế tạo máy SPKT. Trọng tâm của nghiên cứu là sự kết hợp giữa hai công nghệ tiên tiến: công nghệ in 3D FDM (Fused Deposition Modeling) và công nghệ in 3D VAM (Vibration-Assisted Machining). Công nghệ FDM, hay còn gọi là in 3D sợi nhựa, là phương pháp phổ biến nhờ sự đơn giản và chi phí thấp, sử dụng các vật liệu như nhựa PLA, ABS, PETG. Tuy nhiên, phương pháp này vẫn còn những hạn chế về chất lượng bề mặt và tốc độ in. Để khắc phục, nhóm nghiên cứu đã tích hợp công nghệ VAM, sử dụng rung động siêu âm để cải thiện quá trình lắng đọng vật liệu. Giải pháp này hứa hẹn nâng cao đáng kể độ hoàn thiện của sản phẩm, giảm thiểu các khuyết tật và tối ưu hóa thời gian chế tạo. Mục tiêu của đề tài không chỉ dừng lại ở việc chế tạo thành công một mô hình máy in 3D lai, mà còn hướng đến việc xây dựng một nền tảng thực nghiệm vững chắc, phục vụ cho công tác giảng dạy và các nghiên cứu sâu hơn tại lab 3D printing HCMUTE. Đây là một hướng đi mới, khẳng định tác động tích cực của rung động đến chất lượng gia công bồi đắp.

1.1. Tổng quan về công nghệ in 3D FDM và VAM tích hợp

Công nghệ in 3D FDM là một trong những phương pháp tạo mẫu nhanh (rapid prototyping) phổ biến nhất hiện nay. Quá trình này hoạt động bằng cách đùn một sợi nhựa nhiệt dẻo (như nhựa PLA, ABS, PETG) đã được nung nóng chảy qua một đầu phun, sau đó lắng đọng từng lớp để xây dựng nên vật thể ba chiều. Ưu điểm của FDM là chi phí vận hành thấp, vật liệu dễ kiếm và quy trình đơn giản. Ngược lại, công nghệ in 3D VAM là một phương pháp gia công có trợ rung. Trong bối cảnh của đề tài này, VAM được tích hợp vào đầu in FDM, tạo ra các dao động vi mô với tần số cao trong quá trình đùn nhựa. Sự kết hợp này nhằm mục đích cải thiện sự liên kết giữa các lớp in, làm mịn bề mặt sản phẩm và tăng tốc độ in mà không làm giảm chất lượng. Nghiên cứu này được xem là "lần đầu triển khai ở trong nước", mở ra một hướng phát triển mới cho công nghệ gia công bồi đắp.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu tại ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM

Đề tài được thực hiện bởi nhóm sinh viên ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM dưới sự hướng dẫn của PGS. Phạm Huy Tuân đặt ra nhiều mục tiêu cụ thể. Mục tiêu chính là thiết kế và chế tạo thành công mô hình máy in 3D tích hợp FDM và VAM, có khả năng vận hành ổn định để nâng cao chất lượng và tốc độ in. Bên cạnh đó, dự án còn nhằm đánh giá những ảnh hưởng tích cực của gia công bồi đắp có dao động hỗ trợ, cụ thể là kiểm tra chất lượng bề mặt, độ hoàn thiện và độ bền của sản phẩm. Một mục tiêu quan trọng khác là xây dựng tài liệu hướng dẫn vận hành, bảo trì chi tiết, biến mô hình máy trở thành một công cụ học tập và nghiên cứu hiệu quả tại phòng thí nghiệm in 3D của trường. Các kết quả thu được sẽ là cơ sở lý thuyết và thực nghiệm cho các khóa học in 3D và các nghiên cứu kế tiếp.

II. Thách thức của công nghệ in 3D FDM truyền thống là gì

Mặc dù công nghệ in 3D FDM đã cách mạng hóa lĩnh vực tạo mẫu nhanh, nó vẫn tồn tại những thách thức cố hữu, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm và hiệu quả sản xuất. Một trong những nhược điểm lớn nhất là chất lượng bề mặt sản phẩm. Do bản chất đắp từng lớp, các sản phẩm FDM thường có bề mặt không đồng đều, nhìn rõ các đường rãnh giữa các lớp, đòi hỏi các bước xử lý hậu kỳ tốn kém thời gian. Thêm vào đó, tốc độ in của máy FDM truyền thống còn hạn chế, đặc biệt khi cần tạo ra các mẫu lớn hoặc có độ chi tiết cao. Việc tăng tốc độ thường phải đánh đổi bằng việc giảm độ chính xác và độ bền cơ học của vật thể. Một vấn đề kỹ thuật khác nằm ở chính kết cấu cơ khí của máy. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, các khớp nối truyền thống như khớp bản lề, khớp tịnh tiến luôn tồn tại khe hở, gây ra sai số truyền động và ma sát. Lực ma sát này không chỉ làm giảm hiệu suất, gây mài mòn mà còn ảnh hưởng đến độ chính xác vị trí của đầu in. Những hạn chế này đặc biệt nghiêm trọng trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác ở mức micromet. Việc tìm kiếm giải pháp để khắc phục đồng thời các vấn đề về chất lượng bề mặt, tốc độ in và độ chính xác cơ khí là động lực chính thúc đẩy sự ra đời của dự án tích hợp FDM và VAM tại HCMUTE.

2.1. Hạn chế về chất lượng bề mặt và tốc độ in 3D sợi nhựa

Chất lượng bề mặt là một trong những tiêu chí quan trọng để đánh giá sản phẩm in 3D sợi nhựa. Tuy nhiên, với phương pháp FDM, bề mặt sản phẩm thường không mịn, xuất hiện các đường vân lớp rõ rệt. Nhược điểm này bắt nguồn từ việc các lớp nhựa nóng chảy không hoàn toàn hòa quyện vào nhau khi đông cứng. Bên cạnh đó, tốc độ in cũng là một rào cản lớn. Để đạt được độ chi tiết cao, người dùng phải giảm tốc độ di chuyển của đầu in và giảm độ dày lớp in, dẫn đến thời gian hoàn thành một sản phẩm có thể kéo dài hàng giờ, thậm chí hàng ngày. Theo nghiên cứu, những hạn chế này là lý do chính để "quyết định thiết kế chế tạo mẫu máy in 3D có thể phát huy được những ưu điểm của công nghệ này đồng thời nâng cao tốc độ và chất lượng mẫu in."

2.2. Vấn đề ma sát mài mòn trong các khớp nối cơ khí

Các máy in 3D truyền thống thường sử dụng các khớp nối cơ khí tiêu chuẩn để dẫn động các trục. Tuy nhiên, tài liệu nghiên cứu nhấn mạnh: "Những hạn chế cố hữu của các khớp này là luôn tồn tại khe hở nên sẽ gây ra sai số truyền động và sai số này thường cỡ 0,01 mm." Ngoài ra, ma sát trong các khớp này gây mài mòn, làm giảm độ chính xác theo thời gian và yêu cầu bảo trì, bôi trơn định kỳ. Đối với các ứng dụng cần độ chính xác cao như tích hợp công nghệ in 3D VAM, những sai số này là không thể chấp nhận. Chính vì vậy, việc tìm kiếm một giải pháp thay thế cho khớp nối truyền thống, chẳng hạn như cơ cấu đàn hồi, là một phần quan trọng của quy trình chế tạo sản phẩm trong đề tài.

III. Giải pháp VAM Cải tiến chất lượng máy in 3D FDM ra sao

Để giải quyết các thách thức của FDM, giải pháp đột phá được đề xuất là tích hợp công nghệ in 3D VAM (Vibration-Assisted Machining) vào đầu in. Đây là một phương pháp tiên tiến, trong đó các rung động cơ học tần số cao được áp dụng trực tiếp vào quá trình gia công. Trong bối cảnh in 3D, đầu in sẽ dao động theo phương thẳng đứng khi đùn nhựa. Những ưu điểm mà phương pháp này mang lại rất đáng kể. Thứ nhất, rung động giúp cải thiện sự liên kết giữa các lớp nhựa, làm cho cấu trúc vật thể trở nên đồng nhất và bền chắc hơn. Thứ hai, nó giúp làm phẳng bề mặt lớp in ngay khi vừa được đắp, giảm thiểu các đường vân và tăng độ bóng mịn cho sản phẩm. Theo nghiên cứu, việc ứng dụng rung động còn mang lại những lợi ích khác như: "Giảm hiện tượng hình thành ba-via trên bề mặt gia công, giảm nhiệt cắt trong quá trình gia công và phun lắng đọng của đầu in, qua đó làm giảm quá trình hư hại đầu in và tăng tuổi thọ cho máy." Để tạo ra các dao động chính xác này, nhóm nghiên cứu đã sử dụng một thiết bị chuyên dụng là Piezo Stack Actuator (PZT) model P-225. Thiết bị này có khả năng tạo ra các vi chuyển động với độ chính xác cực cao, đáp ứng được yêu cầu khắt khe của công nghệ VAM.

3.1. Nguyên lý hoạt động của công nghệ in 3D VAM hỗ trợ rung

Nguyên lý của công nghệ in 3D VAM dựa trên việc áp dụng dao động siêu âm vào đầu đùn nhựa. Khi sợi vật liệu in 3D nóng chảy được đẩy ra, đầu in không chỉ di chuyển theo mặt phẳng XY mà còn dao động nhanh theo trục Z. Dao động này có biên độ nhỏ nhưng tần số rất cao, tạo ra một tác động cơ học lên lớp nhựa vừa được lắng đọng. Tác động này giúp các phân tử polymer sắp xếp lại một cách trật tự hơn, tăng cường độ bám dính giữa lớp mới và lớp cũ. Đồng thời, nó hoạt động như một quá trình là phẳng vi mô, loại bỏ các đỉnh nhấp nhô trên bề mặt, giúp sản phẩm cuối cùng đạt độ hoàn thiện cao hơn so với các phương pháp FDM thông thường. Đây là một phương pháp gia công mới với những ưu điểm vượt trội so với các phương pháp truyền thống.

3.2. Vai trò của thiết bị Piezo Stack Actuator PZT P 225

Thiết bị truyền động áp điện Piezo Stack Actuator (PZT) model P-225 là trái tim của hệ thống VAM. Đây là một thiết bị có khả năng biến đổi năng lượng điện thành chuyển động cơ học với độ chính xác cực cao, lên tới đơn vị micromet. Trong đề tài này, PZT được sử dụng để "tạo chuyển động đầu vào cho của cụm đầu in". Với các đặc tính ưu việt như phản ứng nhanh, không ma sát, không mài mòn và kích thước nhỏ gọn, PZT là lựa chọn lý tưởng cho việc tạo ra các dao động tần số cao. Tài liệu cho biết, model P-225 có khả năng tạo chuyển vị rung động lên đến 15 µm, điện áp hoạt động lên tới 1000V và chịu tải trọng tối đa 12500N, hoàn toàn đáp ứng được các yêu cầu của quá trình in 3D sợi nhựa có hỗ trợ rung.

IV. Hướng dẫn thiết kế máy in 3D FDM VAM tại HCMUTE

Quy trình thiết kế mô hình 3D và chế tạo máy in FDM & VAM tại HCMUTE là sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực nghiệm. Nền tảng của thiết kế là việc sử dụng các phần mềm CAD/CAM tiên tiến như SolidWorks và ANSYS WORKBENCH. Nhóm nghiên cứu đã bắt đầu bằng việc mô hình hóa ý tưởng, thiết kế từng bộ phận của máy, từ khung máy, hệ thống truyền động cho đến cụm đầu in VAM phức tạp. Một trong những cải tiến quan trọng nhất là việc ứng dụng "cơ cấu đàn hồi" hay "khớp mềm đàn hồi" thay cho các khớp nối cơ khí truyền thống. Giải pháp này giúp loại bỏ hoàn toàn các nhược điểm như ma sát, mài mòn và khe hở, từ đó đảm bảo độ chính xác truyền động ở mức micromet. Khớp mềm được thiết kế dưới dạng một khối vật liệu nguyên khối, tạo ra chuyển động nhờ vào sự biến dạng đàn hồi của vật liệu. Sau khi hoàn thành thiết kế trên phần mềm, các mô phỏng tĩnh học và phân tích modal được thực hiện bằng ANSYS để kiểm tra độ bền, ứng suất và tần số dao động riêng của kết cấu. Điều này đảm bảo cụm đầu in có thể hoạt động ổn định ở tần số cao mà không bị phá hủy. Quá trình gia công và chế tạo được tiến hành dựa trên các bản vẽ kỹ thuật chi tiết đã được tối ưu hóa qua mô phỏng.

4.1. Ứng dụng khớp mềm đàn hồi trong thiết kế cụm đầu in

Thay vì sử dụng các khớp bi và thanh trượt, cụm đầu in VAM trong đề tài này sử dụng một giải pháp đột phá là khớp mềm đàn hồi. Khớp mềm là một cơ cấu nguyên khối, không có các bộ phận chuyển động tương đối, do đó loại bỏ hoàn toàn ma sát, mài mòn và khe hở. Chuyển động được tạo ra dựa trên sự biến dạng của vật liệu tại các vùng được thiết kế mỏng đi. Tài liệu nghiên cứu khẳng định: "Kết cấu nguyên khối của khớp nối đàn hồi tỏ ra ưu thế khi sử dụng để truyền chuyển động có độ chính xác ở mức micro và dưới micro". Việc ứng dụng khớp mềm không chỉ tăng độ chính xác mà còn giúp giảm chi phí lắp ráp, bảo trì và đơn giản hóa thiết kế tổng thể.

4.2. Quy trình mô phỏng và phân tích bằng phần mềm CAD CAM

Toàn bộ quy trình chế tạo sản phẩm đều được hỗ trợ bởi các phần mềm CAD/CAM/CAE. Ban đầu, mô hình 3D của máy và cụm đầu in được xây dựng trên SolidWorks. Sau đó, mô hình này được nhập vào phần mềm ANSYS WORKBENCH để tiến hành các phân tích phần tử hữu hạn (FEA). Các phân tích quan trọng bao gồm: phân tích tĩnh học để kiểm tra ứng suất và biến dạng dưới tải trọng, và phân tích Modal (Modal Analysis) để xác định các tần số dao động tự nhiên của kết cấu. Việc này giúp đảm bảo rằng tần số làm việc của hệ thống VAM không trùng với tần số riêng, tránh hiện tượng cộng hưởng gây phá hủy kết cấu. Các kết quả mô phỏng là cơ sở để tối ưu hóa thiết kế trước khi tiến hành gia công thực tế.

V. Kết quả thực nghiệm chế tạo tại lab 3D printing HCMUTE

Sau giai đoạn thiết kế và mô phỏng, quá trình gia công, lắp ráp và chạy thử nghiệm mô hình máy in 3D FDM & VAM đã được tiến hành tại lab 3D printing HCMUTE. Các chi tiết cơ khí như khung máy, cụm đầu in, đặc biệt là các khớp mềm đàn hồi, được gia công chính xác theo bản vẽ. Giai đoạn lắp ráp đòi hỏi sự cẩn thận để đảm bảo các bộ phận hoạt động đồng bộ, đặc biệt là việc gá đặt thiết bị PZT vào cụm đầu in. Kết quả ban đầu rất khả quan, mô hình máy in 3D đã có thể vận hành và in ra các sản phẩm mẫu. Báo cáo của nhóm nghiên cứu ghi nhận: "Với kết quả thực tế là mô hình máy in 3D đã có thể chạy mẫu sản phẩm được thì trong thời gian tới, tụi em sẽ lên kế hoạch triển khai thí nghiệm ở mức độ cao hơn". Mặc dù các thí nghiệm toàn diện để đánh giá định lượng hiệu quả của công nghệ VAM vẫn đang trong giai đoạn tiếp theo, việc chế tạo thành công mô hình đã là một thành tựu lớn. Nó khẳng định tính khả thi của phương án thiết kế và mở ra tiềm năng lớn cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo. Sản phẩm của đề tài không chỉ là một chiếc máy, mà còn là một nền tảng thực nghiệm quý giá, góp phần nâng cao chất lượng đào tạo thiết kế 3D tại ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM.

5.1. Đánh giá chất lượng sản phẩm từ mô hình máy in 3D VAM

Mục tiêu cuối cùng của dự án là đánh giá chất lượng sản phẩm in ra khi có và không có sự hỗ trợ của công nghệ VAM. Quá trình đánh giá sẽ tập trung vào các yếu tố như độ hoàn thiện bề mặt, độ chính xác kích thước và độ bền cơ học của vật mẫu. Mặc dù báo cáo tổng kết chưa đưa ra các số liệu so sánh chi tiết do hạn chế về thời gian thực nghiệm, nhưng việc máy đã "có thể chạy mẫu sản phẩm" là một minh chứng ban đầu cho sự thành công của thiết kế. Các sản phẩm đầu tiên được in ra sẽ là cơ sở để so sánh và hiệu chỉnh các thông số in (như tần số, biên độ rung) nhằm đạt được chất lượng tối ưu trong các giai đoạn nghiên cứu sau này.

5.2. Đóng góp của đề tài cho nghiên cứu và đào tạo tại SPKT

Đề tài này mang lại những đóng góp quan trọng cả về mặt học thuật và đào tạo. Về học thuật, đây là một trong những nghiên cứu tiên phong tại Việt Nam về việc tích hợp VAM vào công nghệ in 3D FDM, cung cấp cơ sở lý thuyết và thực nghiệm cho các nghiên cứu sâu hơn. Về đào tạo, mô hình máy in 3D này trở thành một thiết bị thực hành trực quan, sinh động cho sinh viên khoa Cơ khí Chế tạo máy SPKT. Nó giúp sinh viên tiếp cận với các công nghệ chế tạo tiên tiến, từ thiết kế mô hình 3D trên CAD, mô phỏng trên CAE đến vận hành máy thực tế. Kết quả của đề tài có thể được sử dụng làm "tài liệu tham khảo cho giảng dạy và nghiên cứu khoa học", góp phần nâng cao chất lượng của các khóa học in 3D tại trường.

VI. Tương lai công nghệ in 3D và hướng phát triển tại SPKT

Sự thành công của dự án máy in 3D FDM & VAM không chỉ là một thành tựu đơn lẻ mà còn mở ra một chương mới cho định hướng nghiên cứu khoa học và đào tạo tại ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM. Hướng phát triển trong tương lai sẽ tập trung vào việc hoàn thiện và tối ưu hóa mô hình hiện tại. Các kế hoạch bao gồm việc tiến hành các thí nghiệm toàn diện với nhiều thông số và biến số khác nhau để đánh giá hiệu quả của rung động một cách định lượng, từ đó xây dựng một quy trình công nghệ hoàn chỉnh. Xa hơn, công nghệ này có thể được mở rộng ứng dụng cho nhiều loại vật liệu in 3D khác nhau, không chỉ dừng lại ở nhựa PLA, ABS mà còn có thể là các vật liệu kỹ thuật cao cấp. Tiềm năng ứng dụng của máy in 3D chất lượng cao là vô cùng rộng lớn, từ việc tạo mẫu sản phẩm trong công nghiệp, chế tạo các bộ phận cơ thể trong y học, đến sản xuất các chi tiết phức tạp cho ngành hàng không vũ trụ. Để đáp ứng nhu cầu nhân lực cho lĩnh vực này, trường SPKT có thể tiếp tục phát triển các khóa học in 3D và chương trình đào tạo thiết kế 3D, tích hợp các kiến thức mới nhất về công nghệ chế tạo bồi đắp. Việc thương mại hóa sản phẩm cũng là một hướng đi tiềm năng, đưa các sáng kiến từ phòng thí nghiệm ra thị trường.

6.1. Tiềm năng ứng dụng của máy in 3D FDM VAM đa lĩnh vực

Một chiếc máy in 3D có khả năng tạo ra sản phẩm với độ chính xác cao, bề mặt mịn và cấu trúc bền chắc sẽ có tiềm năng ứng dụng vô hạn. Trong lĩnh vực cơ khí, nó có thể được dùng để tạo mẫu nhanh các chi tiết máy, đồ gá, hoặc thậm chí là các sản phẩm cuối cùng. Trong y học, công nghệ này cho phép in các mô hình giải phẫu, các bộ phận cấy ghép tùy chỉnh với độ tương thích cao. Trong kiến trúc và nghệ thuật, nó giúp hiện thực hóa các thiết kế mô hình 3D phức tạp một cách dễ dàng. Việc cải tiến chất lượng sản phẩm FDM thông qua VAM sẽ giúp công nghệ này cạnh tranh sòng phẳng hơn với các công nghệ đắt tiền khác như công nghệ SLA/DLP (in 3D resin).

6.2. Các khóa học in 3D và đào tạo thiết kế 3D tại HCMUTE

Dựa trên nền tảng của các công trình nghiên cứu khoa học như thế này, HCMUTE có cơ hội lớn để xây dựng các chương trình đào tạo chuyên sâu. Các khóa học in 3D có thể được thiết kế từ cơ bản đến nâng cao, bao gồm các nội dung về nguyên lý công nghệ, vận hành máy, xử lý sự cố, và đặc biệt là đào tạo thiết kế 3D tối ưu cho công nghệ in. Sinh viên không chỉ học lý thuyết mà còn được thực hành trực tiếp trên các thiết bị tiên tiến do chính trường phát triển. Điều này không chỉ cung cấp cho thị trường lao động những kỹ sư có tay nghề cao mà còn thúc đẩy văn hóa đổi mới sáng tạo trong cộng đồng sinh viên SPKT.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực đề tài Trong nước: Trong lĩnh vực kỹ thuật, các chi tiết thường được liên kết với nhau bằng các khớp nối truyền thống như: khớp bản lề, khớp tịnh tiến, khớp cầu. Những hạn chế cố hữu của các khớp này là luôn tồn tại khe hở nên sẽ gây ra sai số truyền động và sai số này thường cỡ 0,01 mm. Ngoài ra, trong tất cả các loại khớp nối truyền thống luôn có lực ma sát.

Lực này là nguyên nhân làm giảm hiệu suất, gây mài mòn các chi tiết, làm tăng khe hở trong khớp nối theo thời gian, từ đó làm giảm chất lượng hoạt động của thiết bị cũng như chất lượng của sản phẩm. Các khuyết điểm kể trên làm khớp truyền thống không phù hợp với các kết cấu máy có yêu cầu độ chính xác cao (cỡ 0,001 mm) hay không thỏa điều kiện sạch và nhu cầu làm việc trong chân không. Một trong những giải pháp khả thi để khắc phục các khuyết điểm của khớp truyền thống là việc sử dụng cơ cấu đàn hồi. Cơ cấu đàn hồi-mềm cũng cho phép truyền hay biến đổi chuyển động, lực và moment, tuy nhiên, không giống cơ cấu cứng truyền thống, cơ cấu đàn hồi có thể thực hiện ít nhất một hoặc một vài chuyển động nhờ vào sự biến dạng của các khớp đàn hồi chứ không chỉ dựa vào các khớp động thường dùng.

Một dạng cơ cấu đàn hồi thường được sử dụng khi tổng hợp cơ cấu là khớp bản lề đàn hồi. Nó có cấu tạo đơn giản từ một khối vật liệu được cắt khoét một phần và tạo ra chuyển động được là dựa trên độ mềm trong bản thân vật liệu. Chính vì vậy nó khắc phục được các yếu điểm của khớp truyền thống. Do không phải chế tạo từ nhiều chi tiết khác nhau nên khớp nối đàn hồi không tồn tại các nhược điểm như: ma sát, tiếng ồn, mài mòn, phải bôi trơn và khe hở.

Ngoài ra, nó còn tiết kiệm được không gian và giảm chi phí của các bộ phận, vật liệu, lắp ráp và bảo trì. Kết cấu nguyên khối của khớp nối đàn hồi tỏ ra ưu thế khi sử dụng để truyền chuyển động có độ chính xác ở mức micro và dưới micro trong các tác vụ gia công cần độ chính xác cao hay trong các thiết bị y sinh, các hệ thống vi cơ điện tử (MEMS). Ngoài nước: Cơ cấu đàn hồi đang được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới trong những năm gần đây nhằm tạo ra chuyển động nhỏ cỡ micron và có độ chính xác dưới micron, thậm chí nano nhưng chịu tải lớn. Hiện nay, các nghiên cứu tương tự chưa có nhiều ở trong nước.

Các nghiên cứu gần đây tập trung vào cơ cấu định vị chính xác dùng 1 trong quang học, tay kẹp vật kích thước nhỏ micron, tay máy cho chuyển động có độ phân giải đến micron. Lý do chọn đề tài Ở Việt Nam và trên thế giới, các thông tin về in 3D cũng đang là xu hướng quan tâm của nhiều nhà nghiên cứu. Một số sản phẩm được tạo bằng công nghệ in 3D trong một số lĩnh vực như thiết kế thời trang, linh kiện thay thế, thực phẩm, công nghiệp, xây dựng và y học được áp dụng rất nhiều trong đời sống ngày nay. Công nghệ tạo mẫu nhanh từ khi ra đời đến nay đã được cải tiến và phát triển rất nhiều.

Hàng loạt phương pháp và công nghệ tạo mẫu ra đời, mỗi công nghệ tạo mẫu có những ưu điểm riêng. Hiện nay một trong những phương pháp tạo mẫu được sử dụng phổ biến nhất là công nghệ FDM với những ưu điểm như đơn giản, dễ thiết kế, vật liệu dễ tìm, không gây độc hại. Bên cạnh những ưu điểm đó thì nhược điểm là độ bóng bề mặt thấp, tốc độ in chưa cao. Từ những ưu điểm và nhược điểm đó nhóm quyết định thiết kế chế tạo mẫu máy in 3D có thể phát huy được những ưu điểm của công nghệ này đồng thời nâng cao tốc độ và chất lượng mẫu in.

Một trong những giải pháp khả thi để khắc phục các khuyết điểm máy In 3D ,thì việc ứng dụng rung động trong gia công với phương pháp In cũng đang được nghiên cứu một cách rất tích cực bởi một số hiểu quả của phương pháp này. Hòa nhập với thời đại công nghiệp hóa hiện đại hóa đất nước thì việc nghiên cứu và phát triển những phương pháp gia công mới, với những ưu điểm vượt trội hơn so với những phương pháp gia công truyền thống đã đag và sẽ là một mục tiêu và thách thức đối với nền khoa học kỹ thuật nước nhà. Vì vậy nhóm sinh viên Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật TP.HCM dưới sự hướng dẫn của thầy PGS. Phạm Huy Tuân đang nghiên cứu và phát triển cụm đầu in có hỗ trợ rung động trong quá trình gia công, tạo hình thành sản phẩm với những hiệu quả đáng kể đang được nghiên cứu và phát triển trong và ngoài nước.

Cùng với những nghiên cứu trong và ngoài nước thì những ưu điểm đáng kể của phương pháp gia công mới này mang lại như: Tăng chất lượng bề mặt gia công, độ chính xác cũng như là về độ hoàn thiện cho sản phẩm, Giảm hiện tượng hình thành ba-via trên bề mặt gia công, Giảm nhiệt cắt trong quá trình gia công và phun lắng đọng của đầu in, qua đó làm giảm quá trình hư hại đầu in và tăng tuổi thọ cho máy, Giảm hiện tượng xuất hiện phoi sợi (dành cho vật liệu nhựa). Mục tiêu đề tài – Chế tạo, thiết kế thành công mô hình máy in 3D có tích hợp hệ dao động, cụ thể là với tích hợp công nghệ FDM và VA vào bộ phận đầu in. Qua đó thay đổi một số thiết kế so với một số dòng máy in 3D truyền thống, nâng cao chất lượng mẫu in, tốc độ mẫu in. – Lắp ráp hệ thống và thử nghiệm.

– Đánh giá chất lượng sản phẩm khi có sử dụng công nghệ VA thông qua độ hoàn thiện, chất lượng đầu in. – Đánh giá và cải thiện tốc độ in, qua đó kiểm tra lắp ráp và vệ sinh cụm đầu in. – Vận hành mô hình trong thực tế với chất lượng mẫu in tốt phục vụ cho công việc nghiên cứu và giảng dạy trên trường lớp. – Máy được chế tạo đảm bảo an toàn lao động và thân thiện với môi trường.

– Máy được chế tạo có văn bản hướng dẫn sử dụng các thao tác vận hành máy, bảo trì - bảo dưỡng, các công nghệ mà máy có thể thực hiện một cách chi tiết. – Nghiên cứu những ảnh hưởng tích cực của gia công bồi đắp vật liệu có dao động hỗ trợ. Phương pháp nghiên cứu – Phương pháp nghiên cứu, tham khảo lý thuyết (Thu thập, phân tích và biên dịch những tài liệu liên quan đến máy in 3D, công nghệ FDM, VAM, VA…) – Phương pháp thực nghiệm (Dựa trên các kết quả và thất bại trên thực nghiệm, lựa chọn được thiết bị cấu hình thiết kế phù hợp, tối ưu hóa được quy trình thu thập kết quả thí nghiệm). – Phương pháp kế thừa các công trình nghiên cứu đã thực hiện.

– Phương pháp kiểm tra, đánh giá. – Tính toán, thiết kế máy trên các phần mềm CAD/CAE. – Lập trình, mô phỏng gia công trên các phần mềm CAD/CAM/CNC/CAE. – Phương pháp thiết kế cụm đầu in VA với các thông số kích thước bàn máy được thực hiện bởi phương pháp Finite Element Analysis (FEA).

Cùng với chương trình tối ưu của phần mềm MATLAB. Bên cạnh đó phần mềm ANSYS WORKBENCH cũng được ứng dụng để phân tích độ bền, khả năng làm việc của bàn máy VAM, tần số dao động riêng, chuyển vị… 3 1. Cơ sở phương pháp luận Từ cơ cở các tài liệu, các nghiên cứu, đề tài đi trước, các mẫu máy có trên thị trường để phân tích những ưu điểm cũng như những nhược điểm của các dòng máy có trước từ đó lựa chọn thiết kế được mẫu máy tốt hơn. Cách tiếp cận: – Tổng hợp các nghiên cứu, sản phẩm hiện có của thế giới và Việt Nam.

– Đưa ra giải pháp thiết kế, chế tạo và thực nghiệm. – Tối ưu hóa thiết kế mô hình đã được xây dựng theo hàm mục tiêu đề ra. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu – Từ các kết quả nghiên cứu trước đó về khả năng áp dụng công nghệ rung động trong quá trình gia công của các nước đi trước như Đài Loan, Hàn quốc, Nhật Bản… Thì hiện nay đề tài đang nghiên cứu cũng như nâng cao khả năng áp dụng những công nghệ đó vào trong quá trình gia công bồi đắp, cụ thể là với Công nghệ bồi đắp vật liệu, là một chuỗi kết hợp các công đoạn khác nhau để tạo ra một vật thể ba chiều. – Thông quá đó phương pháp nghiên cứu của đề tài là: tối ưu hóa thiết kế và thử nghiệm bằng phần mềm ANSYS sau đó gia công mô hình sau khi thiết kế.

4 Chương 2: Tổng quan về công nghệ in 3D 2. Thống kê tình hình và phân loại các thiết bị 2. Thống kê tình hình Cách đây khoảng 40 năm về trước, những ai lần đầu tiên nghe tiếng phát ra trên radio, nhìn thấy hình mình trên 1 tấm giấy, hay xem những con người bé tí chạy nhảy trong chiếc hộp vuông thì ta đã thấy công nghệ đó thật hiện đại.Ngày nay khoa học công nghệ phát triển vượt bậc, đi bất cứ đâu chúng ta cũng nghe thấy TV 3D, phim 3D, âm thanh 3D, Hình 3D. Tất cả những cụm từ trên dùng để chỉ những công nghệ tạo ảo giác hình khối lên thị giác và thính giác của con người, nhằm mô phỏng lại những gì ta có thể thấy và nghe được.

Nhưng 3D trong công nghệ in 3D là một định nghĩa hoàn toàn khác với 3D mang tính mô phỏng mà ta đã nói như ở trên. In 3D là in ấn ra một vật thể theo không gian ba chiều (Dài-Rộng-Cao) mà ta có thể cầm nắm, quan sát hay sử dụng nó như: mô hình xe hơi, máy bay, lọ hoa, giày, quần áo,. thậm chí là một ngôi nhà, đôi giày, cái chụp đèn ngủ. Đối với in 3D, cảm hứng sáng tạo là vô tận, tất cả những gì bạn cần là một ý tưởng tuyệt vời.

Hiện nay có nhiều công nghệ in 3D, trong đó FDM và SLA là 2 công nghệ 3D được sử dụng rộng rãi nhất: FDM (Fused Deposition Modeling), SLA (Stereolithograp). Công nghệ tạo in 3D hỗ trợ rất nhiều cho người thiết kế và những nhà sản xuất có thể kiểm tra các chi tiết hay hệ thống được thiết kế trước khi được cấp vốn để sản xuất hàng loạt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ