Nghiên cứu cải tiến máy in 3D đơn sắc, đa sắc & chế tạo Delta

Tìm hiểu cách cải tiến thiết kế và chế tạo máy in 3D Delta. Khám phá các phương pháp tối ưu giúp tăng hiệu suất, tốc độ và độ chính xác.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

153
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá máy in 3D Delta Tổng quan công nghệ và cơ chế

Máy in 3D Delta đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực sản xuất bồi đắp, đặc biệt là với công nghệ in 3D FDM (Fused Deposition Modeling). Khác biệt cơ bản so với các cấu trúc truyền thống, máy in Delta sử dụng một hệ thống tọa độ phi tuyến tính để điều khiển vị trí đầu in. Cấu trúc này dựa trên nguyên lý của robot song song, bao gồm ba cánh tay được kết nối với các khớp nối và được điều khiển bởi ba động cơ độc lập. Các động cơ này di chuyển các thanh trượt theo phương thẳng đứng, và sự phối hợp chính xác giữa chúng sẽ quyết định vị trí của hiệu ứng (effector) - nơi chứa đầu đùn (hotend) - trong không gian ba chiều. Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của thiết kế này là bàn in cố định (stationary bed). Trong khi các loại máy như máy in 3D Cartesian di chuyển bàn in theo một hoặc hai trục, việc giữ bàn in tĩnh ở máy Delta giúp loại bỏ các lực quán tính tác động lên vật in. Điều này đặc biệt hữu ích khi tăng tốc độ in 3D, vì nó giảm thiểu nguy cơ vật in bị lệch hoặc đổ, đồng thời cải thiện chất lượng bề mặt tổng thể. Đề tài “Nghiên cứu cải tiến thiết kế máy in 3D đơn và đa sắc, thiết kế chế tạo máy in 3D delta phục vụ cho đào tạo” của nhóm sinh viên Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM đã nhấn mạnh tiềm năng của cấu trúc Delta trong việc đạt được tốc độ cao và độ chính xác vượt trội. Nghiên cứu này tập trung vào việc tối ưu hóa các thành phần cơ khí và điện tử để xây dựng một mô hình máy in 3D Delta hiệu suất cao, phục vụ cho mục đích giáo dục và nghiên cứu.

1.1. So sánh cơ chế robot Delta với Cartesian và CoreXY

Trong thế giới in 3D FDM, có ba cơ chế chuyển động chính: Cartesian, CoreXY và Delta. Máy in 3D Cartesian là loại phổ biến nhất, hoạt động dựa trên hệ tọa độ Descartes (X, Y, Z) với các trục vuông góc với nhau. Cơ chế này đơn giản, dễ lắp ráp và hiệu chỉnh, nhưng có nhược điểm là khối lượng di chuyển lớn (bao gồm cả động cơ và bàn in), giới hạn tốc độ và gia tốc. Máy in 3D CoreXY cũng sử dụng hệ tọa độ Cartesian nhưng có cơ chế truyền động phức tạp hơn, sử dụng hai dây đai dài để điều khiển chuyển động X và Y. Điều này giúp giảm khối lượng di chuyển trên giàn X, cho phép tốc độ in cao hơn. Tuy nhiên, cơ chế robot Delta hoàn toàn khác biệt. Nó không sử dụng hệ tọa độ trực giao mà tính toán vị trí đầu in thông qua động học Delta (Delta kinematics). Ưu điểm chính là khối lượng di chuyển của đầu in cực kỳ nhẹ, chỉ bao gồm hiệu ứng, đầu đùn và các tay đòn carbon. Điều này cho phép máy đạt được gia tốc và tốc độ rất cao mà không bị rung động nhiều, lý tưởng cho việc in các vật thể cao và mỏng.

1.2. Nguyên lý hoạt động và ưu điểm của bàn in cố định

Nguyên lý hoạt động của máy in 3D Delta dựa trên sự phối hợp của ba cánh tay song song. Mỗi cánh tay được gắn vào một thanh trượt di chuyển dọc theo một trụ thẳng đứng. Bằng cách thay đổi chiều cao của ba thanh trượt này, vị trí của hiệu ứng ở trung tâm có thể được điều khiển chính xác trong không gian 3D. Một trong những lợi thế lớn nhất của cấu trúc này là bàn in cố định (stationary bed). Vì bàn in không di chuyển trong suốt quá trình in, vật thể in không phải chịu bất kỳ lực quán tính nào do gia tốc của bàn gây ra. Điều này mang lại nhiều lợi ích: thứ nhất, nó cải thiện độ bám dính của lớp đầu tiên và giảm hiện tượng cong vênh. Thứ hai, nó cho phép in các vật thể cao và có tiết diện nhỏ một cách ổn định hơn. Cuối cùng, việc loại bỏ cơ cấu di chuyển bàn in giúp đơn giản hóa thiết kế tổng thể và giảm trọng lượng của máy. Theo tài liệu nghiên cứu, việc cố định bàn in là yếu tố then chốt giúp máy Delta đạt được chất lượng in vượt trội ở tốc độ cao.

II. Phương pháp giải quyết thách thức trong chế tạo máy Delta

Việc chế tạo một máy in 3D Delta hiệu suất cao đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật, chủ yếu xoay quanh độ chính xác cơ khí và sự phức tạp của hệ thống điều khiển. Thách thức lớn nhất là vấn đề hiệu chỉnh máy in Delta (Delta calibration). Do cấu trúc động học phi tuyến, bất kỳ sai số nhỏ nào về chiều dài tay đòn, khoảng cách giữa các trụ, hoặc vị trí cuối của công tắc hành trình đều có thể dẫn đến biến dạng hình học nghiêm trọng trên sản phẩm in. Việc hiệu chỉnh không chỉ đơn thuần là cân bằng bàn in, mà còn phải tính toán và bù trừ các sai số này trong firmware. Một thách thức khác là giảm rung và tiếng ồn khi hoạt động ở tốc độ cao. Mặc dù khối lượng di chuyển nhẹ, các chuyển động nhanh và đổi hướng liên tục của đầu in có thể gây ra cộng hưởng trong khung máy nếu không được thiết kế đủ cứng vững. Điều này đòi hỏi phải sử dụng các vật liệu chất lượng cao như khung nhôm định hình và các linh kiện máy in 3D có độ chính xác cao. Đề tài của nhóm sinh viên đã chỉ ra rằng, việc lựa chọn đúng firmware và cấu hình các thông số động học là yếu tố quyết định để vượt qua các thách thức này. Họ đã thử nghiệm và so sánh giữa firmware Marlin cho Deltafirmware Klipper cho Delta để tìm ra giải pháp tối ưu, cân bằng giữa tốc độ, chất lượng và sự ổn định.

2.1. Phân tích động học Delta và quy trình hiệu chỉnh phức tạp

Không giống như máy Cartesian, động học Delta (Delta kinematics) dựa trên các phép tính lượng giác phức tạp để chuyển đổi từ vị trí mong muốn của đầu in (tọa độ X, Y, Z) thành vị trí yêu cầu của ba động cơ trên các trụ. Quá trình này được gọi là động học ngược. Sự chính xác của mô hình toán học này phụ thuộc hoàn toàn vào các thông số vật lý của máy. Do đó, quy trình hiệu chỉnh máy in Delta là cực kỳ quan trọng. Nó bao gồm việc đo lường chính xác chiều dài của các tay đòn carbon, bán kính của hiệu ứng và bệ đỡ, và khoảng cách ngang giữa các trụ. Các firmware hiện đại như Marlin và Klipper đã tích hợp các quy trình hiệu chỉnh tự động, sử dụng một đầu dò (probe) để đo một loạt các điểm trên bàn in và tự động tính toán các giá trị bù trừ cần thiết. Quá trình này giúp khắc phục các sai số cơ khí, đảm bảo đầu in di chuyển trên một mặt phẳng thực sự và tạo ra các vật thể có kích thước chính xác.

2.2. Giải pháp giảm rung và tiếng ồn để tăng tốc độ in 3D

Để tăng tốc độ in 3D mà không làm giảm chất lượng, việc kiểm soát rung động là yếu tố then chốt. Trong máy in Delta, rung động có thể xuất phát từ nhiều nguồn: sự uốn cong của các tay đòn, độ rơ của các khớp nối, và sự cộng hưởng của khung máy. Giải pháp hiệu quả nhất là xây dựng một bộ khung cứng cáp, thường sử dụng khung nhôm định hình tiết diện lớn (như 2040 hoặc 3030). Việc sử dụng tay đòn carbon (carbon fiber arms) thay vì tay đòn nhôm hoặc nhựa giúp giảm đáng kể trọng lượng và tăng độ cứng, giảm thiểu hiện tượng uốn cong khi di chuyển nhanh. Thêm vào đó, việc lựa chọn các khớp nối chất lượng cao, chẳng hạn như khớp từ (magnetic joints), giúp loại bỏ độ rơ (backlash) và cho phép chuyển động mượt mà hơn. Cuối cùng, việc cài đặt firmware tiên tiến như Klipper, với tính năng 'Input Shaping', có thể phân tích tần số cộng hưởng của máy và bù trừ các chuyển động để triệt tiêu rung động, cho phép in nhanh hơn với bề mặt mịn màng hơn.

III. Bí quyết tối ưu thiết kế cơ khí cho máy in 3D Delta

Nền tảng của một máy in 3D Delta hiệu suất cao nằm ở thiết kế cơ khí chính xác và cứng vững. Mọi thành phần đều phải được lựa chọn và lắp ráp cẩn thận để đảm bảo hệ thống hoạt động đồng bộ. Trọng tâm của thiết kế là bộ khung. Việc sử dụng khung nhôm định hình không chỉ cung cấp độ cứng cần thiết để chống lại rung động ở tốc độ cao mà còn mang lại tính module, dễ dàng lắp ráp và nâng cấp. Nghiên cứu đã chỉ ra tầm quan trọng của việc đảm bảo các trụ dọc được lắp đặt song song và cách đều nhau một cách tuyệt đối. Hệ thống truyền động là yếu tố quan trọng tiếp theo. Các động cơ bước NEMA 17 là lựa chọn phổ biến do sự cân bằng giữa mô-men xoắn, tốc độ và chi phí. Chúng truyền động cho các con trượt dọc theo các thanh dẫn hướng thông qua dây đai GT2. Chất lượng của dây đai và puly ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của chuyển động. Điểm nhấn của cơ chế Delta là hệ thống tay đòn và hiệu ứng. Sử dụng tay đòn carbon siêu nhẹ kết hợp với khớp từ hoặc khớp bi chính xác giúp giảm thiểu quán tính và độ rơ, cho phép đầu in phản ứng nhanh và chính xác với các lệnh điều khiển. Cuối cùng, cụm đầu đùn (hotend)hiệu ứng (effector) phải được thiết kế gọn nhẹ nhất có thể để tối đa hóa lợi thế về tốc độ của cấu trúc Delta.

3.1. Lựa chọn khung nhôm định hình và động cơ bước NEMA 17

Bộ khung là xương sống của máy in, quyết định sự ổn định và khả năng chống rung. Khung nhôm định hình là lựa chọn lý tưởng cho việc tự chế tạo máy in 3D Delta do tính linh hoạt, độ bền và chi phí hợp lý. Các thanh nhôm cần được cắt chính xác và lắp ráp bằng các ke góc chắc chắn để tạo thành một cấu trúc tam giác cứng vững ở cả đỉnh và đáy. Về hệ thống truyền động, động cơ bước NEMA 17 là tiêu chuẩn công nghiệp cho các máy in 3D cá nhân. Việc lựa chọn động cơ có mô-men xoắn giữ (holding torque) phù hợp là rất quan trọng để tránh mất bước khi gia tốc cao. Các động cơ này nên được kết hợp với các driver chất lượng như TMC2209 để đảm bảo hoạt động êm ái, giảm tiếng ồn và tăng độ chính xác vi bước (microstepping).

3.2. Vai trò của tay đòn carbon và các loại khớp từ tính

Tay đòn carbon (carbon fiber arms) là một cải tiến quan trọng so với các tay đòn bằng nhựa hoặc kim loại truyền thống. Carbon fiber có tỷ lệ độ cứng trên trọng lượng cực kỳ cao, nghĩa là chúng rất nhẹ nhưng lại rất khó bị uốn cong. Điều này giúp giảm thiểu quán tính của hệ thống chuyển động, cho phép gia tốc nhanh hơn mà không gây ra lỗi in (ringing/ghosting). Chiều dài của tất cả các tay đòn phải bằng nhau với sai số cực nhỏ. Khớp từ (magnetic joints) là một lựa chọn cao cấp cho các đầu tay đòn. Chúng bao gồm các viên bi thép gắn trên hiệu ứng và bệ trượt, kết nối với các nam châm neodymium mạnh mẽ được gắn trong các tay đòn. Ưu điểm chính của khớp từ là loại bỏ hoàn toàn độ rơ, cho phép chuyển động trơn tru và tự do ở mọi góc độ. Hơn nữa, chúng giúp việc tháo lắp và bảo trì hiệu ứng trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết.

IV. Hướng dẫn lựa chọn Firmware và phần mềm Slicer tối ưu

Nếu cơ khí là phần xác thì hệ thống điều khiển và phần mềm là phần hồn của máy in 3D Delta. Việc lựa chọn firmware phù hợp đóng vai trò quyết định đến hiệu suất và khả năng của máy. Hai lựa chọn phổ biến nhất hiện nay là Marlin và Klipper. Firmware Marlin cho Delta là một giải pháp truyền thống, mạnh mẽ và được cộng đồng hỗ trợ rộng rãi. Nó chạy hoàn toàn trên bo mạch chủ của máy in và đã tích hợp sẵn các thuật toán phức tạp cho động học Delta và quy trình hiệu chỉnh tự động. Marlin là một lựa chọn tuyệt vời cho những người mới bắt đầu vì tính đơn giản trong cài đặt và vận hành. Mặt khác, firmware Klipper cho Delta đại diện cho một cách tiếp cận tiên tiến hơn. Klipper sử dụng kiến trúc kết hợp, trong đó các phép tính toán động học phức tạp được xử lý trên một máy tính ngoài (thường là Raspberry Pi), trong khi bo mạch chủ của máy in chỉ thực hiện các lệnh chuyển động cấp thấp. Điều này cho phép xử lý các phép tính chính xác hơn và đạt được tốc độ bước (step rate) cao hơn, mở ra tiềm năng cho tốc độ in cực cao. Bên cạnh firmware, phần mềm slicer Cura/PrusaSlicer là công cụ không thể thiếu. Các phần mềm này chịu trách nhiệm chuyển đổi mô hình 3D (file STL) thành các lệnh G-code mà máy in có thể hiểu được. Việc thiết lập đúng các thông số trong slicer như tốc độ, gia tốc, độ co rút nhựa (retraction) và làm mát là rất quan trọng để khai thác hết tiềm năng của máy in Delta.

4.1. So sánh chi tiết firmware Marlin và Klipper cho Delta

Lựa chọn giữa firmware Marlin cho Deltafirmware Klipper cho Delta phụ thuộc vào mục tiêu của người dùng. Marlin là một firmware đơn khối, tất cả quá trình xử lý diễn ra trên vi điều khiển 8-bit hoặc 32-bit của máy in. Điều này đôi khi gây ra giới hạn về tốc độ xử lý, đặc biệt là với các đường cong phức tạp ở tốc độ cao trên máy Delta. Tuy nhiên, nó dễ cài đặt và có một cộng đồng hỗ trợ khổng lồ. Ngược lại, Klipper được thiết kế để tối đa hóa hiệu suất. Bằng cách chuyển các tính toán nặng sang một máy tính mạnh hơn, Klipper có thể thực hiện các phép tính động học với độ chính xác dấu phẩy động và lập kế hoạch chuyển động mượt mà hơn. Các tính năng nổi bật của Klipper bao gồm 'Input Shaping' để khử rung và 'Pressure Advance' để kiểm soát dòng chảy nhựa chính xác hơn, giúp cải thiện đáng kể chất lượng in ở tốc độ cao. Tuy nhiên, việc cài đặt Klipper đòi hỏi kiến thức kỹ thuật cao hơn.

4.2. Cách cấu hình phần mềm slicer Cura PrusaSlicer hiệu quả

Việc cấu hình phần mềm slicer Cura/PrusaSlicer là bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng để có được bản in chất lượng. Đối với máy in Delta, một số cài đặt cần được chú ý đặc biệt. Đầu tiên, do khả năng tăng tốc cao, các giá trị gia tốc và giật (jerk/junction deviation) có thể được đặt cao hơn so với máy Cartesian, giúp giảm thời gian in. Thứ hai, cài đặt co rút nhựa (retraction) cần được tinh chỉnh cẩn thận. Do thường sử dụng ống Bowden dài, máy Delta cần khoảng cách và tốc độ co rút lớn hơn để chống lại hiện tượng tơ nhựa (stringing). Thứ ba, tốc độ in có thể được đẩy lên cao ở các đoạn thẳng, nhưng nên giảm ở các góc và chu vi ngoài để đảm bảo độ chính xác. Cuối cùng, việc sử dụng các tính năng như 'Arachne' trong Cura hoặc 'Variable Layer Height' trong PrusaSlicer có thể giúp tối ưu hóa thời gian và chất lượng bản in một cách thông minh.

V. Kết quả thực tiễn Tự chế tạo và vận hành máy in Delta

Dựa trên các nguyên tắc thiết kế và lựa chọn đã phân tích, dự án “Nghiên cứu cải tiến thiết kế và chế tạo máy in 3D Delta” đã đạt được những kết quả đáng khích lệ. Sản phẩm cuối cùng là một chiếc máy in 3D Delta hoàn chỉnh, có khả năng hoạt động ổn định ở tốc độ cao và cho ra các sản phẩm có độ chính xác hình học tốt. Quá trình tự chế tạo máy in 3D bắt đầu từ việc lựa chọn và mua sắm các linh kiện máy in 3D cần thiết, bao gồm khung nhôm định hình, động cơ bước NEMA 17, bo mạch điều khiển, tay đòn carbon, và đầu đùn. Giai đoạn lắp ráp cơ khí đòi hỏi sự tỉ mỉ và chính xác cao, đặc biệt là việc đảm bảo các trụ dọc song song và bàn in phẳng. Sau khi hoàn thành phần cứng, giai đoạn cài đặt firmware và hiệu chỉnh được tiến hành. Nhóm nghiên cứu đã thực hiện quy trình hiệu chỉnh máy in Delta một cách cẩn thận, sử dụng các công cụ tự động có sẵn trong firmware để đảm bảo độ chính xác. Các bài kiểm tra in thực tế với các mô hình phức tạp đã chứng minh hiệu quả của thiết kế. Máy có khả năng tăng tốc độ in 3D lên đáng kể so với các máy Cartesian tiêu chuẩn mà vẫn duy trì chất lượng bề mặt tốt và giảm thiểu các lỗi như dịch chuyển lớp hoặc rung động. Thành công của dự án không chỉ tạo ra một công cụ học tập và nghiên cứu hữu ích mà còn cung cấp một bộ tài liệu hướng dẫn quý giá cho cộng đồng đam mê công nghệ in 3D tại Việt Nam.

5.1. Ứng dụng thực tế và sản phẩm in từ máy Delta cải tiến

Máy in 3D Delta được chế tạo trong khuôn khổ đề tài đã được đưa vào ứng dụng để in nhiều loại sản phẩm khác nhau. Các mô hình kiểm tra tiêu chuẩn như khối lập phương hiệu chuẩn, thuyền Benchy, và các tháp co rút nhựa đều cho kết quả tốt, thể hiện độ chính xác về kích thước và khả năng xử lý các chi tiết phức tạp. Ngoài ra, máy còn được sử dụng để in các chi tiết cơ khí chức năng, các mô hình kiến trúc, và các sản phẩm nghệ thuật. Một trong những ưu điểm rõ rệt là khả năng in các vật thể cao, chẳng hạn như bình hoa hoặc tượng, một cách nhanh chóng và ổn định nhờ vào bàn in cố định. Các sản phẩm cuối cùng có bề mặt tương đối mịn, ít bị ảnh hưởng bởi rung động, chứng tỏ hiệu quả của việc sử dụng tay đòn carbon và khung máy cứng vững. Những kết quả này khẳng định rằng một máy in Delta tự chế tạo hoàn toàn có thể cạnh tranh về chất lượng với các máy thương mại trong cùng phân khúc.

5.2. Các lỗi thường gặp khi in và phương pháp khắc phục

Quá trình vận hành máy in 3D Delta, đặc biệt là máy tự chế, không tránh khỏi các lỗi. Một lỗi phổ biến là biến dạng hình học (ví dụ: hình tròn bị in thành hình elip). Nguyên nhân thường do sai sót trong quá trình hiệu chỉnh máy in Delta hoặc các thông số vật lý nhập vào firmware không chính xác. Cách khắc phục là thực hiện lại quy trình hiệu chỉnh một cách cẩn thận. Lỗi tơ nhựa (stringing) cũng thường xảy ra do ống Bowden dài; giải pháp là tăng khoảng cách và tốc độ co rút nhựa trong phần mềm slicer Cura/PrusaSlicer. Hiện tượng bóng ma (ghosting/ringing) xuất hiện khi in ở tốc độ quá cao; để khắc phục, cần giảm gia tốc hoặc sử dụng các tính năng tiên tiến như 'Input Shaping' của firmware Klipper cho Delta. Cuối cùng, việc vật in không dính vào bàn là một vấn đề chung, có thể giải quyết bằng cách làm sạch bàn in, sử dụng keo dán, và đảm bảo khoảng cách giữa đầu phun và bàn in ở lớp đầu tiên là chính xác.

21/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU. CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CHƯƠNG 3: LỰA CHỌN PHƯƠNG ÁN THIẾT KẾ CHƯƠNG 4: TÍNH TOÁN, THIẾT KẾ CƠ KHÍ CHƯƠNG 5: HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN 2 CHƯƠNG 6: THIẾT LẬP THÔNG SỐ PHẦN CỨNG CHƯƠNG 7: XÂY DỰNG WEB SERVER ĐIỀU KHIỂN CHƯƠNG 8: KẾT QUẢ VÀ CÁCH KHẮC PHỤC LỖI KHI IN CHƯƠNG 9:KẾT LUẬN TÀI LIỆU THAM KHẢO 3 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN 2.1 Khái niệm máy in 3D Máy in 3D là một thiết bị tạo ra vật thể dựa trên bản vẽ 3D, thay vì những máy in thông thường in ra tài liệu hình vẽ 2D thì máy in 3D đưa các mô hình các hình vẽ 3 chiều bằng những vật liệu tùy chỉnh ( nhựa, kim loại,…. Máy in 3D đã được sử dụng vào năm 1980 bởi Charlus Hull ( người sáng lập công ty Systems Corporation). Nhưng vào thời điểm đó giá thành của máy in 3D quá đắt đỏ để có thể sử dụng đại trà và làm ảnh hưởng đến sức mua cũng như ứng dụng của thiết bị này.

Sau thời kì phát triển nhanh của công nghệ thì như hiện nay máy in 3D đã được phổ biến ở thị trường, ứng dụng nhiều vào cuộc sống như sản xuất đồ chơi, chi tiết máy móc hay trong cả y học,… Ưu điểm của máy in 3D: – Công nghệ tạo mẫu nhanh chóng, công nghệ này có sự khác biệt về thời gian tạo một sản phẩm mới và thường để chế làm ra một sản phẩm mới cũng tốn khoảng 3-72 giờ tuỳ thuộc theo kích thước và độ khó của sản phẩm. Chính vì thế mất một ít thời gian để chế tạo ra sản phẩm giúp những công ty chế tạo giảm bớt chi phí và mau chóng tung ra thị trường những sản phẩm mới. – Công nghệ in 3D cho phép tạo ra một vật thể với đủ những bô phận kể cả bên trong và bên ngoài vô cùng phức tạp chỉ trong một lần tạo mẫu khiến những phương pháp sản xuất trước đây không thể được. Chúng ta có thể nói công nghệ in 3D là tương lai của thế giới bởi vì công nghệ 3D không có giới hạn và bạn sẽ in bất kỳ đồ vật chi tiết hay vật thể nào mà bạn muốn tưởng tượng ra và giới hạn duy nhất chính là trí tưởng tượng của con người.2 Công nghệ tạo mẫu nhanh 2.1 Khái niệm Tạo mẫu nhanh RPT ((Rapid Prototying Technology ) là phương pháp chế tạo vật phẩm thật tự động từ nguồn dữ liệu được thiết kế trên máy tính bằng cách đắp dần vật liệu theo từng lớp, với tốc độ nhanh hơn nhiều so với các phương pháp gia công chế tạo trước đó.

Những chiếc máy in 3 chiều này có thể nhanh chóng tạo ra một thực thể chi 4 tiết hay mô hình đúng như thiết kế có sẵn. Sự phát triển của RPT có ảnh hưởng mạnh tới sự phát triển ứng dụng của máy tính trong công nghiệp. Một số khái niệm về tạo mẫu nhanh được đưa ra từ các giáo sư trên thế giới: – Fritz Kloeke - Giáo sư đại học Aechen: tạo mẫu nhanh là cách tạo ra theo từng lớp từ dữ liệu thiết kế 3D và là quá trình tạo mẫu không cần dùng khuôn và dụng cụ. – Chris Zhang - Giáo sư đại học Saskatchewan: tạo mẫu nhanh là tạo mẫu theo nguyên tắc bồi đắp vật liệu.

– Theo Tery Wohler, Chủ tịch Hiệp hội RPT thế giới, tạo mẫu nhanh là một công nghệ cho phép chế tạo các mô hình thực hoặc sản phẩm mẫu dựa trên dữ liệu 3D từ máy tính, dữ liệu chụp lớp từ máy tính cắt CT, dữ liệu từ các thiết bị số hóa 3D hoặc dữ liệu từ quá trình cộng hưởng từ MRI.2 Lịch sử hình thành và phát triển của công nghệ tạo mẫu nhanh – Thập niên 1980s: Khái niệm về in 3D được bắt đầu từ năm 1976, thời điểm máy in phun được ra đời. Bởi vì đến năm 1984, qua các cải tiến mới đối với công nghệ đã giúp từ chỗ chỉ in được mực đến in được cả các chất liệu khác. Suốt những thập kỷ sau đó, các ứng dụng của công nghệ in 3d đã phát triển mạnh mẽ thông qua các ngành công nghiệp khác nhau,sản xuất đến thiết kế trang sức,… Hình 2.1: Chuck Hull – Cha đẻ của công nghệ in 3D 5 – Năm 1984 là sự ra đời chính thức của công nghệ in 3D mà người đầu tiên phát minh là kỹ sư Chuck Hull, người mà trở thành đồng sáng lập của công ty 3D Systems, người sáng chế ra công nghệ Stereolithography, cho phép in những vật thể 3D có kết cấu khó với sự chính xác cao từ máy tính. – Năm 1984: Chuck Hull sáng chế ra công nghệ stereolithography, được cấp bằng sáng chế năm 1987.

– Năm 1991: Stratasys chế tạo ra máy in ứng dụng công nghệ FDM đầu tiên trên thế giới. – Năm 1992: 3D System- công ty của Chuck Hull chế tạo ra máy in 3D đầu tiên ứng dụng công nghệ mới-SLA.2: Tạo mẫu nhanh công nghệ SLA – Năm 1993: DTM chế tạo máy in đầu tiên dùng công nghệ mới-SLS.3: Công nghệ tạo mẫu nhanh SLS – Năm 1994: Model Maker thành công trong việc chế tạo máy in 3D sử dụng sáp. – Năm 1997: Công ty Aeromet đạt thành tựu trong việc phát triển công nghệ laser additive manufacturing (LAM). – Năm 1999: Các nhà khoa học thành công trong việc cấy ghép nội tạng từ tế bào của bệnh nhân và sử dụng máy in 3D để tạo các thanh đỡ hỗ trợ cho các bộ phận này.

– Năm 2000: Công ty Object Geometries cho ra mắt máy in phun 3D đầu tiên. Trong năm này, Zcorp cũng chế tạo ra máy in 3D màu multicolor. – Năm 2001: Solidimension chế tạo chiếc desktop 3D printer đầu tiên. – Năm 2002: Các nhà khoa học đề ra kế hoạch tạo ra cơ quan nội tạng bằng kích cỡ thật và có thể hoạt động được.

Đạt thành công đáng chú ý khi tạo ra quả thận từ máy in 3D. – Năm 2005: Tiến sĩ Adrian Bowyer tại trường đại học Bath thành lập dự án Reprap nhằm phổ cập công nghệ in 3D. – Năm 2008: Reprap Darwin là chiếc máy đầu tiên có khả năng tự in ra các bộ phận của chính nó. Trong năm này, Stratasys thành công sản xuất vật liệu in FDM có 7 tính tương hợp sinh học (biocompatible).

Đồng thời, một trang web dành cho thị trường mô hình in 3D được ra mắt. – Năm 2009: Makerbot hợp tác để phát triển bộ kit nâng cấp cho máy Reprap, nhằm hướng đến đối tượng người dùng lớn hơn. Trong khi đó, tại Organovo, đã thành công trong việc in mạch máu đầu tiên. – Năm 2011: Đã có sự ra đời của chiếc ô tô đầu tiên được in 3D sử dụng công nghệ tiên tiến này.4: Chiếc ô tô đầu tiên ra đời bằng công nghệ in 3D – Năm 2012: Tại Hà Lan, LayerWise đạt thành công trong việc in 3D thành công bộ xương hàm.

– Cùng thời điểm, các công nghệ tạo mẫu nhanh đã phát triển và trình làng, gồm 5 công nghệ chính là SLA, SLS, LOM, 3DP, và FDM. Ngoài ra, cũng có nhiều công nghệ khác, tuy nhiên, chủ yếu vẫn dựa trên cơ bản của 5 loại công nghệ trên.3 Phân loại: 8 Trên thị trường hiện nay, có nhiều phương pháp sản xuất dẫn đến việc xuất hiện nhiều loại hệ thống tạo mẫu nhanh. Để phân loại chúng một cách tổng quát, ta có thể dựa vào cơ sở vật liệu sản xuất. Theo phân loại này, tất cả các hệ thống tạo mẫu nhanh có thể được chia thành ba loại: Hình 2.5: Các loại công nghệ tạo mẫu nhanh 2.4 Các loại công nghệ tạo mẫu nhanh Các công nghệ in 3D đã phát triển và hiện đã có 5 công nghệ chính là SLA, SLS, LOM, 3DP và FDM.

Ngoài ra, còn tồn tại nhiều công nghệ khác, nhưng chủ yếu dựa trên cơ sở của 5 loại công nghệ trên. Công nghệ in SLA (Stereolithography): Kỹ thuật sử dụng tia laser để đông cứng nguyên liệu lỏng và tạo thành các lớp liên tiếp cho đến khi sản phẩm hoàn tất là công nghệ SLA. Độ dày mỗi lớp có thể đạt tới 0,06mm, giúp mang lại độ chính xác cao. Quá trình hoạt động của công nghệ này bắt 9 đầu bằng cách đặt một bệ đỡ trong thùng chứa nguyên liệu lỏng.

Chùm tia laser di chuyển theo thiết kế lên mặt trên cùng của nguyên liệu lỏng để đông cứng thành một lớp. Sau đó, bệ đỡ chứa lớp nguyên liệu đã cứng được hạ xuống để tạo một lớp mới, và tiếp tục thực hiện các lớp khác cho đến khi sản phẩm hoàn tất. Công nghệ SLA sử dụng nhựa photopolymer lỏng và tia laser để đông cứng lớp photopolymer lỏng. Lớp polymer quang hóa này đóng rắn khi có ánh sáng chiếu vào và được chứa trong bồn xen kẽ từng lớp từng lớp để hình thành vật thể 3D.

Đây là công nghệ đầu tiên và mang lại độ dày layer nhỏ nhất hiện nay, nghĩa là độ chi tiết của sản phẩm rất cao.6: Công nghệ tạo mẫu nhanh SLA Công nghệ in SLA (Stereolithography) có nhiều ưu điểm, trong đó có khả năng tạo ra các mô hình với độ chính xác cao. Điều này cho phép tạo ra các sản phẩm có độ tin cậy và chi tiết. Tuy nhiên, công nghệ SLA cũng đi kèm với một số nhược điểm. Vật liệu in sử dụng trong phương pháp này có giá đắt, làm tăng chi phí sản xuất.

Hơn nữa, các sản phẩm in 10 3D bằng công nghệ SLA có thể nhanh hỏng hơn khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời trong thời gian dài. Do đó, cần bảo quản sản phẩm sau khi in là rất quan trọng để duy trì độ bền và chất lượng của chúng. Công nghệ chọn lọc Laser Sintering (SLS) Công nghệ này hoạt động dựa trên tính chất của vật liệu bột như nylon, elastomer và kim loại, có khả năng chuyển từ trạng thái lỏng sang rắn dưới tác động của nhiệt. Quá trình SLS bắt đầu bằng cách trải một lớp mỏng của bột nguyên liệu lên bề mặt xy lanh công tác bằng một trống định mức.

Tiếp theo, tia laser hóa rắn (kết tinh) phần bột nằm trong đường biên của mặt cắt, không làm chảy chất bột mà tạo nên sự dính chặt ở những vị trí có bề mặt tiếp xúc. Trong một số trường hợp, cũng có thể áp dụng quá trình nung chảy hoàn toàn hạt bột vật liệu. Quá trình kết tinh cũng có thể điều khiển tương tự như quá trình polymer hóa trong phương pháp tạo hình lập thể SLA. Sau đó, xy lanh hạ xuống một khoảng cách bằng độ dày của lớp kế tiếp, và bột nguyên liệu được đưa vào để lặp lại quá trình cho đến khi chi tiết hoàn thành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ