Đồ án HCMUTE: Nghiên cứu, Thiết kế và Chế tạo Máy dán keo hai mặt 16 đường

Đồ án HCMUTE: Nghiên cứu thiết kế và chế tạo máy dán keo hai mặt 16 đường. Giải pháp tự động hóa, tăng năng suất và hiệu quả cho ngành sản xuất.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2020

71
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM KẾT

LỜI NÓI ĐẦU

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT ĐỒ ÁN

MỤC LỤC

DANH MỤC SƠ ĐỒ HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG HIỆU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI

1.1. Tính cấp thiết của đề tài:

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài:

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.5. Những dự án liên quan

1.6. Yêu cầu sản phẩm

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Nguyên lý hoạt động của máy

2.2. Cơ sở chọn phương án thiết kế

2.3. Cơ cấu cấp và dẫn động phôi

2.4. Cơ cấu dẫn và mồi keo

2.4.1. Phương án 1: Tuồn keo

2.4.2. Phương án 2: Dẫn hướng keo

2.5. Cơ cấu cắt keo

2.5.1. Phương án 1: Cắt theo nguyên lý “dao cắt”

2.5.2. Phương án 2: Cắt theo nguyên lý “kéo cắt”

2.6. Cơ cấu ép và dán keo

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ PHẦN CỨNG

3.1. Thông số đầu vào

3.2. Tính toán thiết kế hệ thống dẫn và mồi keo

3.2.1. Tính toán lựa chọn Xylanh dẫn và mồi keo

3.2.2. Tính toán thiết kế Cụm giá đỡ dẫn và mồi keo

3.3. Tính toán thiết kế cơ cấu cắt keo

3.4. Tính toán lựa chọn Xylanh cắt keo

3.4.1. Tính toán đường kính khoang khí:

3.4.2. Tính toán hành trình xy lanh cắt keo

3.5. Tính toán thiết kế dao cắt.

3.6. Lựa chọn ray trượt và xy lanh đẩy bàn dao

3.6.1. Lựa chọn ray trượt đẩy bàn dao

3.6.2. Lựa chọn xy lanh đẩy bàn dao

3.7. Tính toán thiết kế cơ cấu ép và dán keo

3.8. Tính toán thiết kế hệ thống dẫn động bàn phôi

3.9. Lựa chọn động cơ bước

3.10. Tính toán thiết kế bộ truyền vít me - đai ốc

3.10.1. Chọn vật liệu trục vít và đai ốc

3.10.2. Đường kính trung bình của ren trục vít

3.10.3. Xác định chiều cao đai ốc và số vòng ren

3.10.4. Tính kiểm nghiệm về độ bền.

3.10.5. Tính kiểm nghiệm về độ ổn định

3.11. Tính toán thiết kế phần khung máy

3.12. THÔNG SỐ CÁC CHI TIẾT ĐẦU RA

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN

4.1. Tính toán và thiết kế phần điện

4.2. Tổng quan thiết bị phần cứng

4.3. Lựa chọn driver điều khiển động cơ bước

4.4. Lựa chọn cảm biến hành trình xy lanh

4.5. Lựa chọn cảm biến hành trình bàn phôi

4.6. Lựa chọn bộ điều khiển trung tâm

4.7. Tính toán lựa chọn nguồn cấp, dây dẫn và thiết bị bảo vệ

4.7.1. Tính toán lựa chọn nguồn cấp:

4.7.2. Tính toán lựa chọn dây dẫn

4.7.3. Tính toán lựa chọn thiết bị bảo vệ:

4.8. Hệ thống khí nén

4.9. Phần điều khiển

4.10. Chế độ phát xung của PLC S7 200

4.11. Giao diện và quy trình vận hành máy.

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ VÀ ĐÁNH GIÁ

5.1. Kết quả và thực nghiệm

5.2. Yêu cầu đã hoàn thành.

5.3. Khuyết điểm cần xử lý

HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

BẢNG VẼ THIẾT KẾ TỦ ĐIỆN

BẢNG VẼ THIẾT KẾ CƠ KHÍ

Tóm tắt

I. Tổng quan về máy dán keo 2 mặt 16 đường Ý tưởng Mục tiêu

Trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa, tự động hóa sản xuất đóng vai trò then chốt, đặc biệt trong các ngành đòi hỏi sự tỉ mỉ và lặp lại cao như ngành làm đẹp. Việc sản xuất lông mi giả, một sản phẩm có nhu cầu lớn, đòi hỏi nhiều công đoạn thủ công, trong đó công đoạn dán keo hai mặt lên mẫu nhãn (phôi) tốn nhiều thời gian và nhân lực nhất. Nhận thấy điều này, đề tài “Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo máy dán keo 2 mặt 16 đường” ra đời nhằm giải quyết bài toán tối ưu hóa cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Hệ thống này không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là một bước tiến quan trọng trong việc áp dụng kiến thức cơ điện tử vào thực tiễn sản xuất. Máy được thiết kế để thay thế hoàn toàn con người trong khâu dán keo, một công việc lặp đi lặp lại và dễ gây nhàm chán. Mục tiêu chính là tạo ra một thiết bị có khả năng dán đồng thời 16 đường keo lên mẫu phôi một cách chính xác, đồng đều và nhanh chóng. Việc này giúp cải thiện đáng kể năng suất lao động, giảm chi phí nhân công và đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra ổn định. Thay vì phụ thuộc vào sự khéo léo của từng người thợ, máy móc sẽ thực hiện công việc với độ chính xác được lập trình sẵn, loại bỏ các sai sót do yếu tố con người. Hơn nữa, việc chế tạo thành công chiếc máy dán keo này còn mở ra tiền đề cho việc phát triển các mô-đun tự động hóa khác trong cùng dây chuyền, hướng tới một quy trình sản xuất khép kín và hiệu quả hơn.

1.1. Bối cảnh ra đời và tính cấp thiết của tự động hóa

Ngành công nghiệp làm đẹp, đặc biệt là sản xuất lông mi giả, đang phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào lao động thủ công. Công đoạn dán 16 đường keo hai mặt lên mỗi mẫu phôi đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác cao, nhưng năng suất lại không ổn định và chi phí nhân công ngày càng tăng. Đây chính là nút thắt lớn trong quy trình sản xuất. Việc ứng dụng giải pháp tự động hóa thông qua máy dán keo 2 mặt 16 đường trở nên cấp thiết để giải quyết bài toán kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Máy móc giúp loại bỏ sự phụ thuộc vào tay nghề cá nhân, đảm bảo sự đồng đều tuyệt đối giữa các sản phẩm, một yếu tố quan trọng trong sản xuất hàng loạt.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu Nâng cao năng suất và chất lượng

Đề tài đặt ra các mục tiêu nghiên cứu rõ ràng. Thứ nhất, giảm sức lao động và cải thiện điều kiện làm việc cho công nhân. Thứ hai, nâng cao năng suất một cách đột phá, với mục tiêu hoàn thành một sản phẩm trong 25 giây, tương đương 1152 sản phẩm mỗi ca 8 tiếng. Thứ ba, đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật khắt khe: băng keo phải được dán chặt, thẳng hàng, không bị bong tróc hay đứt gãy trong quá trình hoạt động. Cuối cùng, nghiên cứu này còn hướng đến việc tạo ra một mô hình máy có chi phí hợp lý, dễ vận hành, bảo trì và có khả năng nâng cấp trong tương lai, chẳng hạn như tích hợp thêm cơ cấu cấp phôi tự động.

II. Thách thức trong dán keo thủ công yêu cầu kỹ thuật

Phương pháp dán keo thủ công truyền thống đang bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng khi quy mô sản xuất tăng lên. Người thợ phải đặt từng nhãn phôi vào khuôn, sau đó cẩn thận cắt và dán 16 đường keo. Quá trình này không chỉ tốn thời gian mà còn phụ thuộc rất nhiều vào sự tỉ mỉ và kinh nghiệm của người thực hiện. Sự không đồng đều giữa các sản phẩm là điều khó tránh khỏi, dẫn đến tỷ lệ hàng lỗi cao và ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu. Hơn nữa, việc lặp đi lặp lại một công việc đơn điệu trong thời gian dài làm giảm năng suất lao động và có thể gây mỏi mệt cho công nhân. Để giải quyết những thách thức này, máy dán keo 2 mặt 16 đường phải được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật và sản phẩm rất cụ thể. Đối với sản phẩm, yêu cầu hàng đầu là 16 đường keo phải được dán thẳng, song song, đúng vị trí trên các đường kẻ đậm của phôi, và phải bám chặt mà không bị bong tróc. Đối với máy, yêu cầu về năng suất là 25 giây cho một sản phẩm hoàn thiện. Máy phải vận hành ổn định, dễ sử dụng, an toàn cho người vận hành và có kết cấu nhỏ gọn, phù hợp với không gian của các xưởng sản xuất vừa và nhỏ. Việc đáp ứng đồng thời các tiêu chí về tốc độ, độ chính xác và độ tin cậy là bài toán cốt lõi trong quá trình nghiên cứu và chế tạo.

2.1. Phân tích hạn chế của phương pháp dán keo truyền thống

Phương pháp thủ công có ba nhược điểm chính. Thứ nhất là năng suất thấp và không ổn định, hoàn toàn phụ thuộc vào tốc độ và trạng thái tâm lý của người thợ. Thứ hai là chất lượng không đồng đều, mỗi sản phẩm có thể có sự khác biệt nhỏ về vị trí và độ bám dính của keo. Thứ ba là chi phí lao động cao, việc thuê và quản lý nhiều nhân công cho một công đoạn lặp lại tạo ra gánh nặng tài chính cho doanh nghiệp. Những hạn chế này cho thấy việc chuyển đổi sang một giải pháp tự động hóa là xu thế tất yếu để tồn tại và phát triển.

2.2. Yêu cầu sản phẩm và tiêu chí kỹ thuật cho máy tự động

Một máy dán keo tự động hiệu quả phải thỏa mãn các tiêu chí nghiêm ngặt. Về sản phẩm, keo dán phải chính xác trên phôi có kích thước 5,18cm x 11,1cm, với 16 đường keo rộng 3mm và dài 40mm. Về máy móc, hệ thống điều khiển phải đảm bảo chu trình hoạt động mượt mà, từ cấp phôi, mồi keo, cắt keo đến ép dán, tất cả phải diễn ra trong 25 giây. Các cơ cấu cơ khí phải được chế tạo với sai số thấp để đảm bảo độ chính xác. Đặc biệt, cơ cấu cắt keo phải đủ sắc bén để cắt đồng thời 16 đường mà không làm biến dạng hay nhàu nát băng keo, một thách thức lớn trong thiết kế.

III. Phương pháp thiết kế cơ khí cho máy dán keo 16 đường

Việc thiết kế và chế tạo máy được thực hiện một cách có hệ thống, bắt đầu từ việc lựa chọn phương án thiết kế tối ưu cho từng cụm cơ cấu. Quá trình này dựa trên việc phân tích ưu nhược điểm của nhiều giải pháp khác nhau. Toàn bộ phần cứng của máy dán keo 2 mặt 16 đường được mô hình hóa trên phần mềm thiết kế 3D Solidworks, cho phép kiểm tra, mô phỏng và tối ưu hóa trước khi gia công. Các cơ cấu chính bao gồm: cơ cấu cấp và dẫn động phôi, cơ cấu dẫn và mồi keo, cơ cấu cắt keo, và cơ cấu ép và dán keo. Trong đó, cơ cấu dẫn và mồi keo sử dụng hệ thống 4 rulo dẫn hướng để giải quyết vấn đề keo bị dính và đảm bảo keo được căng khi dán. Cơ cấu cắt keo được thiết kế theo nguyên lý “kéo cắt” với hai lưỡi dao (chủ động và bị động) được điều khiển bằng xy lanh khí nén, đảm bảo vết cắt đồng đều và sắc nét trên cả 16 đường. Hệ thống dẫn động bàn phôi sử dụng bộ truyền vít me - đai ốc kết hợp với động cơ bước để đạt được chuyển động tịnh tiến chính xác, mượt mà. Các chi tiết cơ khí được tính toán kỹ lưỡng về độ bền, độ ổn định và lựa chọn vật liệu phù hợp như thép SKD11 cho dao cắt, nhôm định hình cho khung máy để đảm bảo độ cứng vững và dễ dàng lắp ráp.

3.1. Phân tích và lựa chọn các cơ cấu cơ khí chủ chốt

Quá trình lựa chọn phương án thiết kế là bước quan trọng nhất. Đối với cơ cấu dẫn keo, phương án “dẫn hướng keo” bằng hệ rulo đã được chọn thay vì “tuồn keo” để khắc phục hiện tượng keo dính vào rulo. Đối với cơ cấu cắt keo, nguyên lý “kéo cắt” được ưu tiên hơn “dao cắt” thẳng đứng vì nó tạo ra lực cắt đồng đều, tránh làm hỏng các đường keo mỏng. Mỗi lựa chọn đều dựa trên phân tích thực tế và mục tiêu đảm bảo máy hoạt động ổn định và sản phẩm đạt chất lượng cao nhất.

3.2. Tính toán và chế tạo bộ truyền vít me đai ốc chính xác

Bộ truyền vít me - đai ốc là trái tim của hệ thống dẫn động bàn phôi. Việc tính toán và lựa chọn các thông số như đường kính trục vít, bước ren, và vật liệu (thép 45 cho vít, đồng cho đai ốc) được thực hiện chi tiết để đảm bảo khả năng tự hãm, truyền động êm và độ chính xác cao. Theo tính toán, trục vít đường kính 8mm, bước ren 2mm được lựa chọn. Các kiểm nghiệm về độ bền và độ ổn định cũng được thực hiện để đảm bảo bộ truyền hoạt động tin cậy dưới tải trọng làm việc, biến chuyển động quay từ động cơ bước thành chuyển động tịnh tiến hoàn hảo.

3.3. Thiết kế khung máy và các cụm chi tiết bằng Solidworks

Phần mềm Solidworks đóng vai trò không thể thiếu trong việc trực quan hóa thiết kế. Khung máy được dựng từ nhôm định hình 30x30, mang lại kết cấu nhẹ nhưng cứng vững, dễ lắp đặt và điều chỉnh. Tấm bệ đỡ, nơi lắp các cơ cấu chính, được làm từ thép CT5 dày 10mm và được cắt laser để đảm bảo độ chính xác. Việc mô phỏng và phân tích ứng suất trên phần mềm giúp xác nhận tấm bệ đỡ hoàn toàn đủ bền, với độ biến dạng cực nhỏ, không ảnh hưởng đến hoạt động chính xác của toàn bộ máy dán keo.

IV. Xây dựng hệ thống điều khiển máy dán keo dùng PLC Siemens

Để máy dán keo 2 mặt 16 đường có thể hoạt động một cách tự động và chính xác, một hệ thống điều khiển thông minh và đáng tin cậy là yếu tố bắt buộc. Trung tâm của hệ thống này là bộ điều khiển logic khả trình PLC Siemens S7-200 (mã 214-2BD23-0XB0). PLC này được lựa chọn vì tính ổn định, khả năng xử lý tốc độ cao và hỗ trợ phát xung điều khiển động cơ bước lên đến 100 kHz, hoàn toàn đáp ứng yêu cầu của máy. Hệ thống nhận tín hiệu từ các cảm biến để giám sát trạng thái của máy. Cảm biến từ SMC D-A93 được sử dụng để xác định hành trình của các xy lanh khí nén, trong khi cảm biến quang Omron EE-SX976P-C1 được dùng để xác định các vị trí giới hạn của bàn phôi. Dựa trên các tín hiệu đầu vào này, PLC sẽ xuất tín hiệu điều khiển các cơ cấu chấp hành. Driver SLD-645 được dùng để điều khiển động cơ bước, nhận tín hiệu xung và chiều từ PLC để di chuyển bàn phôi. Các van điện từ được điều khiển để cấp khí nén cho các xy lanh, thực hiện các thao tác mồi keo, cắt và ép dán. Toàn bộ sơ đồ mạch điện được thiết kế trên phần mềm Eplan Electric, đảm bảo tính logic, an toàn và dễ dàng cho việc bảo trì, sửa chữa sau này.

4.1. Lựa chọn bộ điều khiển trung tâm PLC S7 200 và cảm biến

Việc lựa chọn PLC Siemens S7-200 dựa trên các tính toán cụ thể về số lượng ngõ vào/ra và yêu cầu về tần số phát xung. Máy cần 11 ngõ vào (8 cho cảm biến xy lanh, 3 cho cảm biến bàn phôi) và 7 ngõ ra (3 cho động cơ bước, 4 cho van điện từ). Với 14 ngõ vào và 10 ngõ ra transistor, PLC S7-200 không chỉ đáp ứng đủ mà còn có dự phòng cho việc nâng cấp. Việc lựa chọn cảm biến từ và cảm biến quang phù hợp giúp hệ thống nhận diện trạng thái một cách chính xác, là nền tảng cho một chu trình hoạt động không lỗi.

4.2. Thiết kế mạch điện và lập trình quy trình vận hành tự động

Quy trình vận hành của máy được lập trình một cách tuần tự và logic trong PLC. Chu trình bắt đầu khi phôi được đặt vào và kết thúc khi sản phẩm hoàn thiện được đẩy ra. Chương trình điều khiển bao gồm các bước chính: bàn phôi chạy vào, cơ cấu mồi keo đi xuống, bàn phôi lùi ra kéo theo keo, cơ cấu cắt hoạt động, và cuối cùng cơ cấu ép dán hoàn thiện sản phẩm. Chế độ phát xung của PLC được cấu hình để điều khiển tốc độ và vị trí của bàn phôi một cách chính xác. Giao diện vận hành được thiết kế trên màn hình HMI, cho phép người dùng dễ dàng điều khiển, giám sát và xử lý lỗi nếu có.

V. Kết quả thực nghiệm và đánh giá hiệu quả máy dán keo

Sau quá trình thiết kế, gia công và lắp đặt, máy dán keo 2 mặt 16 đường đã được đưa vào vận hành thử nghiệm để đánh giá hiệu quả thực tế. Kết quả cho thấy máy hoạt động ổn định, các cơ cấu phối hợp nhịp nhàng theo đúng chương trình đã lập trình. Sản phẩm đầu ra đáp ứng tốt các yêu cầu về chất lượng: 16 đường keo được dán thẳng, đều, bám dính tốt trên bề mặt phôi và đúng vị trí mong muốn. Về mặt năng suất, máy đã đạt được mục tiêu đề ra là hoàn thành một sản phẩm trong khoảng 25-30 giây, một sự cải tiến vượt bậc so với phương pháp thủ công. Việc sử dụng bộ truyền vít me - đai ốcđộng cơ bước đã chứng tỏ hiệu quả trong việc đảm bảo chuyển động chính xác. Hệ thống điều khiển PLC hoạt động tin cậy, xử lý tín hiệu nhanh và điều khiển các cơ cấu chấp hành một cách chính xác. Tuy nhiên, qua quá trình thực nghiệm, một số khuyết điểm cũng đã được nhận diện. Cụ thể, cơ cấu cấp phôi vẫn đang là bán tự động, đòi hỏi người vận hành phải đặt phôi bằng tay, điều này phần nào làm giảm tính tự động hóa hoàn toàn của hệ thống. Ngoài ra, cơ cấu dao cắt đôi khi cần được điều chỉnh lại để đảm bảo độ sắc bén sau một thời gian dài hoạt động. Những đánh giá khách quan này là cơ sở quan trọng để đề ra các phương án cải tiến và nâng cấp máy trong tương lai.

5.1. Phân tích các yêu cầu kỹ thuật đã hoàn thành của máy

Máy đã hoàn thành xuất sắc các yêu cầu kỹ thuật cốt lõi. Năng suất đạt mục tiêu (khoảng 1152 sản phẩm/ca 8 tiếng), giúp giảm chi phí lao động đáng kể. Chất lượng sản phẩm đồng đều, loại bỏ sai sót do con người. Máy có kết cấu cơ khí vững chắc, hệ thống điều khiển PLC ổn định và an toàn cho người vận hành. Các cơ cấu như dẫn keo, cắt keo và ép dán đã được chứng minh là khả thi và hiệu quả trong thực tế, giải quyết được các vấn đề kỹ thuật khó khăn ban đầu.

5.2. Nhận diện khuyết điểm và các vấn đề cần xử lý cải tiến

Mặc dù thành công, máy vẫn còn một số điểm cần cải tiến. Khuyết điểm lớn nhất là cơ cấu cấp phôi thủ công. Việc này vẫn đòi hỏi một công nhân đứng máy, làm giảm hiệu quả tự động hóa toàn phần. Dao cắt cần được làm từ vật liệu tốt hơn hoặc có cơ cấu mài tự động để tăng tuổi thọ. Hệ thống khí nén có thể được tối ưu hóa để giảm tiếng ồn và tiết kiệm năng lượng hơn. Đây là những điểm mà các phiên bản nâng cấp của máy dán keo cần tập trung giải quyết.

VI. Tương lai của máy dán keo 2 mặt và hướng phát triển mới

Sự thành công của đề tài “Nghiên cứu, thiết kế và chế tạo máy dán keo 2 mặt 16 đường” không chỉ giải quyết một bài toán thực tiễn cho các doanh nghiệp sản xuất lông mi giả mà còn khẳng định tiềm năng to lớn của việc ứng dụng cơ điện tửtự động hóa vào các ngành công nghiệp nhẹ tại Việt Nam. Máy không chỉ là một sản phẩm đơn lẻ mà còn là một mô hình, một nền tảng để phát triển các giải pháp tự động hóa phức tạp hơn. Tương lai của chiếc máy này gắn liền với việc cải tiến và tích hợp thêm các công nghệ mới để nâng cao hiệu suất và mức độ tự động. Hướng phát triển rõ ràng nhất là xây dựng một hệ thống hoàn toàn tự động, từ khâu cấp phôi đến khâu nhận sản phẩm hoàn thiện. Điều này sẽ loại bỏ hoàn toàn sự can thiệp của con người trong chu trình sản xuất, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa tối đa nguồn nhân lực. Hơn nữa, hệ thống điều khiển có thể được nâng cấp bằng cách sử dụng các PLC thế hệ mới hơn, kết hợp với các công nghệ như xử lý ảnh (vision system) để kiểm tra chất lượng sản phẩm ngay trên chuyền, tự động phát hiện và loại bỏ các sản phẩm lỗi. Việc nghiên cứu và cải tiến liên tục sẽ giúp máy dán keo không chỉ phục vụ cho ngành lông mi giả mà còn có thể được tùy biến để ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác có công đoạn tương tự.

6.1. Tổng kết ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

Đề tài mang ý nghĩa thực tiễn to lớn, cung cấp một giải pháp tự động hóa hiệu quả, chi phí hợp lý cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Nó trực tiếp giúp nâng cao năng suất, giảm giá thành sản phẩm và tăng khả năng cạnh tranh. Về mặt khoa học, đề tài là một ví dụ điển hình về việc áp dụng kiến thức liên ngành cơ điện tử, từ thiết kế cơ khí trên Solidworks, tính toán động học, đến lập trình hệ thống điều khiển PLC, tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh có tính ứng dụng cao.

6.2. Đề xuất nâng cấp Tích hợp hệ thống cấp phôi tự động

Hướng phát triển ưu tiên hàng đầu là thiết kế và tích hợp một mô-đun cấp phôi tự động. Hệ thống này có thể sử dụng cơ cấu hút chân không hoặc tay gắp robot để tự động lấy phôi từ một khay chứa và đặt chính xác vào vị trí dán. Việc này sẽ biến máy dán keo 2 mặt 16 đường từ bán tự động thành một cỗ máy tự động hoàn toàn, giải phóng sức lao động và cho phép một người có thể vận hành nhiều máy cùng lúc, đưa hiệu quả sản xuất lên một tầm cao mới.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI 1. Tính cấp thiết của đề tài: Hiện nay, khoa học công nghệ ngày càng phát triển, vì vậy việc ứng dụng các kỹ thuật tiên tiến vào sản xuất nhằm tạo ra những sản phẩm có năng suất, chất lượng cao mà giá thành hợp lý đang ngày càng trở nên cần thiết, đặc biệt là đối với những nước đang phát triển như Việt Nam. Đóng góp vào sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ trong thời gian gần đây, tự động hóa sản xuất có vai trò quan trọng. Nhận thức được điều này, trong chiến lược công nghiệp hóa và hiện đại hóa nền kinh tế, công nghệ tự động được ưu tiên đầu tư phát triển.

Trong lĩnh vực thời trang, làm đẹp cũng không ngoại lệ, một trong những xu hướng đang được ưa chuộng hiện nay chính là sử dụng “lông mi giả”. Để sản xuất một hộp lông mi giả không hề đơn giản, nó cần trải qua rất nhiều công đoạn, thời gian và đòi hỏi sự tỉ mỉ, khéo léo của người thợ. Đối với các doanh nghiệp đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, họ thường không đủ ngân sách để có thể đầu tư được một dây chuyền sản xuất hoàn thiện bao gồm tất cả các công đoạn. Vì vậy, giải pháp của họ là thuê nhân công, nhưng chi phí thuê nhiều nhân công lại khiến họ không thể đảm bảo được mức giá sản phẩm tốt nhất.

Để giải quyết bài toán trên, doanh nghiệp cần những máy móc giúp họ làm những khâu nhất định trong sản xuất. Và một trong những công đoạn chiếm nhiều thời gian và nhân công nhất chính là việc cắt và dán các đường keo hai mặt lên mẫu nhãn có sẵn (còn gọi là “lớp áo mi”), những đường keo này có công dụng để gắn những hàng lông mi giả lên, là bước cận hoàn thiện trong dây chuyền sản xuất. Để giúp đỡ doanh nghiệp giải quyết vấn đề trên, nhóm đã quyết định nghiên cứu và thiết kế “Máy dán keo hai mặt”. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài: - Giảm sức lao động, tránh được sự nhàm chán trong công việc, cải thiện được điều kiện làm việc của con người, tạo cho con người tiếp cận với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật và được làm việc trong môi trường ngày càng văn minh hơn.

- Nghiên cứu thiết kế và chế tạo thêm các mô-đun khác của hệ thống sao cho máy hoạt động tối ưu nhất. - Nâng cao năng suất lao động, tạo tiền đề cho việc giảm giá thành sản phẩm cũng như thay đổi mẫu mã một cách nhanh chóng. - Tính toán, thiết kế và chế tạo một hệ thống dán keo hai mặt tự động/bán tự động đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật (an toàn, chính xác, dễ sử dụng.), hiệu quả kinh tế (năng suất, giá thành sản suất.), không độc hại và phù hợp với công nghệ sản xuất.Nguyễn Xuân Quang ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP 1. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: 1.

Đối tượng nghiên cứu - Nghiên cứu về cách hoạt động để tạo ra sản phẩm theo ý muốn. - Các phần mềm thiết kế mô phỏng - Nghiên cứu các dự án khác trong và ngoài nước. Phạm vi nghiên cứu - Các tài liệu, sách, giáo trình có liên quan, tìm hiểu thực tế ở các cơ sở sản xuất, các nhà máy, xí nghiệp,… - Các phương pháp tính toán, thiết kế và chế tạo các chi tiết hay cụm chi tiết theo nguyên lý vá các thông số cơ bản. Phương pháp nghiên cứu Dựa trên tài liệu tìm kiếm và dữ liệu thu thập từ doanh nghiệp để đưa phương án thiết kế.

Tập trung phân tích, tính toán lựa chọn các vật liệu và phương án gia công phù hợp. Thực nghiệm cơ cấu và tìm kiếm các thiết bị, linh kiện dễ dàng thay thế. Nhóm đã thực hiện đề tài này trong hơn 6 tháng bao gồm các gia đoạn chính: Giai đoạn 1: - Tìm kiếm tài liệu về các mẫu máy dán keo hai mặt trên thị trường Giai đoạn 2: - Thu thập dữ liệu trực tiếp từ các doanh nghiệp, các cơ sở sản xuất - Nghiên cứu tài liệu và xử lý số liệu - Đưa ra các phương án thiết kế và mô phỏng trên phần mềm Giai đoạn 3: - Thử nghiệm một số cơ cấu phức tạp khó bằng chất liệu mica - Tính toán đo dạc lại số liệu Giai đoạn 4: - Gia công hoàn thiện và lắp ráp các cơ cấu chính của máy - Hoàn thiện phần khung máy - Lắp đặt tủ điện và viết chương trình cho máy Giai đoạn 5: - Chạy thử nghiệm - Đánh giá sản phẩm 1. Những dự án liên quan Vì đề tài của nhóm là thiết kế máy hoàn thành công đoạn dán keo hai mặt lên “mẫu phôi” nên các mẫu máy dán keo hai mặt sẽ được chọn để tham khảo cơ cấu.

Qua quá trình tìm hiểu, nhóm đã lựa chọn được một số mẫu máy thích hợp. Dựa vào tiêu chí đề ra, mỗi máy sẽ có điểm phù hợp cũng như chưa phù hợp.Nguyễn Xuân Quang ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Máy dán keo T2C ApplyCut: Nguyên lý sử dụng hệ thống rulo dẫn hướng, tốc độ dán nhanh tuy nhiên chỉ thích hợp với những mẫu keo bản to, không cho chính xác cao.1 Cơ cấu máy dán keo của T2C Applycut Máy dán keo D-Tek: Sử dụng nguyên lý hút chân không để giải quyết vấn đề keo bị dính, dán chính xác thường đường sử dụng để dán các mép keo của các bo mạch trong thiêt bị điện tử.2 Cơ cấu máy dán keo của máy D-Tek 3 GVHD: ThS.Nguyễn Xuân Quang ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Máy dán keo Shynshu: Máy gồm hai trục để điều khiển đầu công tác dán lần lượt từng đường keo lên mẫu phôi một cách chính xác. Tuy chỉ dán một lần được một đường nhưng tốc độ dán và khả năng hoạt động của máy vô cùng linh hoạt.3 Cơ cấu máy dán keo của máy Shynshu Thực tế, các cơ sở sản xuất ở Việt Nam hiện nay đều làm thủ công các công đoạn của dán lông mi, nhất là công đoạn dán keo hai mặt lên mẫu phôi có sẵn. Trong đó, các nhãn phôi để dán mi lên thường được đặt hàng các cơ sở in với số lượng lớn, sau đó để dán các đường keo lên nhãn, thợ sẽ đặt nhãn vào khuôn, cắt và dán từng đường lên.

Công đoạn này tốn nhiều thời gian cũng như năng suất làm việc và phụ thuộc vào sự tỉ mỉ của người thợ nên không cho sự đồng đều của các sản phẩm.4 Keo được dán lên nhãn bằng tay 4 GVHD: ThS.Nguyễn Xuân Quang ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Hình 1.1 Keo được dán lên nhãn bằng tay Hình 1.2 Mẫu phôi cần dán keoHình 1.3 Keo được dán lên nhãn bằng tay Hình 1.5 Nhãn sau khi được dán keo hoàn tất Hình 1.4 Mẫu phôi cần dán keo 1. Yêu cầu sản phẩm Hình-1.5 Mẫu Băng keophôi phảicần dándán keoHình chặt trên sản1.6 Keo phẩm, đượchàng thẳng dán lên nhãn bằng - Không bị tróc, đứt băng keo tay trong quá trình dán - Dán cùng lúc được nhiều đường keo 1. Yêu cầu máy - Năng suất làm việc (25 giây/1 sản phẩm, 1 ca/8 tiếng/1152 sản phẩm) Hình 1.7 Mẫu phôi cần dán keoHình 1.8 Keo được dán lên nhãn bằng - Giảm chi phí lao động tayngười công nhân - Giảm thời gian và sức lực của - Cải tiến được bộ phận cắt băng keo - Nâng cấp thêm các chức năng tự động khác như cấp phôi tự động,… 5 GVHD: ThS.Nguyễn Xuân Quang ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Nguyên lý hoạt động của máy Phôi ban đầu là một miếng nhãn bằng giấy có kích thước 5,18cm x 11,1cm.

Trên phôi là 16 đường kẻ màu đậm có kích thước 40 mm x 3mm Sản phẩm hoàn thiện là phôi đã được dán đủ 16 đường keo trùng với 16 đường kẻ đậm trên phôi, đều và lớp keo không được bong tróc.1 Mẫu phôi cần dán keo Vật liệu đầu vào của máy là cuộn keo hai mặt (bao gồm 16 cuộn cho 16 đường cần dán) cùng bề rộng mỗi cuộn là 3 mm. Với chiều dài mỗi cuộn là 800 cm, chiều dài cần dán lên mẫu phôi là 4 cm thì máy có thể dán được 200 mẫu phôi mới thay keo một lần.2 Mẫu keo hai mặt 6 GVHD: ThS.Nguyễn Xuân Quang ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Quy trình hoạt động của máy dán keo gồm có các giai đoạn chính sau: - Giai đoạn 1: Phôi được đưa vào khuôn phía trong máy. - Giai đoạn 2: Định chiều dài keo cần dán và cấp keo cho cơ cấu dán. - Giai đoạn 3: Dán mồi đầu keo và căng keo.

- Giai đoạn 4: Cắt đoạn keo cần dán. - Giai đoạn 5: Dán toàn bộ phần keo kết hợp miết keo lên phôi và đưa sản phẩm hoàn chỉnh ra ngoài. Cấp phôi Bàn phôi Mồi keo Bàn phôi Ép keo chạy Vào chạy Lùi Sản phẩm Miết keo Bàn phôi Cắt keo Bàn phôi chạy Lùi chạy Lùi Hình 2.3 Sơ đồ nguyên lý của hệ thống 2. Cơ sở chọn phương án thiết kế Chọn phương án thiết kế là một phần rất quan trọng trong việc thiết kế chế tạo máy.

Chọn phương án thiết kế là tìm hiểu, phân tích, đánh giá các phương án và tính toán kinh tế từ đó đưa ra các phương án tối ưu nhất. Phương án tối ưu nhất là phương án được chọn lựa để thiết kế chế tạo do đó nó phải đảm bảo được nhiều nhất các yêu cầu sau: Thỏa mãn các yêu cầu kinh tế, kỹ thuật mà cụ thể là: Máy được chế tạo ra khi làm việc phải có độ tin cậy cao, năng suất lao động cao, hiệu suất làm việc lớn tuổi thọ cao. Chi phí chế tạo, lắp ráp, sửa chữa và trang thiết bị thay thế cho máy là thấp nhất. Ngoài những yêu cầu trên việc chọn phương án thiết kế còn phải chú ý đến những yêu cầu về đặc điểm địa hình nơi máy làm việc.

Tùy từng điều kiện làm việc cụ thể mà máy cần có kích thước khác nhau nhưng phải bảo đảm nhỏ gọn, kết cấu máy không quá phức tạp thao tác sử dụng máy dễ dàng, hình dáng của máy có thẩm mỹ và tính công nghiệp cao. Cơ cấu cấp và dẫn động phôi Máy vẫn sẽ lựa chọn cơ cấu cấp phôi bán tự động bằng tay để giảm chi phí cũng những hướng đến thiết kế máy đơn giản như tiêu chí đã đề ra.Nguyễn Xuân Quang ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Phôi sẽ được đưa vào khuôn dán và cố định trên khuôn bằng hai ngàm kẹp ngang. Khuôn được truyền động bằng động cơ bước và vít me đưa vào cơ cấu cấp keo dán phía trong máy.4 Cơ cấu dẫn động bàn phôi 2. Cơ cấu dẫn và mồi keo 2.

Phương án 1: Tuồn keo Dùng động cơ để tuồn keo theo nguyên lý tuồn giấy trong máy ép nhiệt giấy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ